Luận văn thạc sĩ: Đổi mới công tác đào tạo lao động tại Tổng công ty Giấy Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích đổi mới công tác đào tạo lao động tại Tổng công ty Giấy Việt Nam, nâng cao hiệu quả và phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

138
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chiến lược của đào tạo lao động tại TCT Giấy VN

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào vốn hay công nghệ, mà cốt lõi nằm ở chất lượng nguồn nhân lực. Đối với một doanh nghiệp nhà nước có quy mô lớn như Tổng công ty Giấy Việt Nam (Vinapaco), việc đổi mới công tác đào tạo lao động được xem là nhiệm vụ chiến lược, quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững. Luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Anh Tuấn (2018) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng này, nhấn mạnh rằng đào tạo không chỉ giúp nâng cao năng suất, chất lượng công việc mà còn là nền tảng để doanh nghiệp thích ứng với sự thay đổi của thị trường và công nghệ. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực hiệu quả giúp Vinapaco giải quyết các vấn đề về tổ chức, chuẩn bị đội ngũ cán bộ quản lý kế cận, và quan trọng hơn là tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Một chương trình đào tạo bài bản giúp người lao động cập nhật kiến thức, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp ngành giấy, từ đó giảm thiểu tai nạn lao động, tăng cường sự gắn kết và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh. Đây là khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài, đảm bảo sự ổn định và năng động cho toàn bộ tổ chức, đặc biệt khi ngành công nghiệp giấy Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức từ các đối thủ trong và ngoài nước.

1.1. Bối cảnh ngành công nghiệp giấy Việt Nam và Vinapaco

Ngành công nghiệp giấy Việt Nam là một ngành sản xuất quan trọng, cung cấp sản phẩm thiết yếu cho đời sống xã hội và là vật tư cho nhiều ngành kinh tế khác. Tổng công ty Giấy Việt Nam, với lịch sử phát triển hơn 33 năm, đã trải qua nhiều lần thay đổi mô hình tổ chức, cho thấy sự nỗ lực không ngừng trong việc nâng cao trình độ quản lý và năng lực sản xuất. Tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ mới và áp lực cạnh tranh từ các tập đoàn đa quốc gia đặt ra bài toán khó cho Vinapaco. Để đứng vững trên thị trường, việc sở hữu một đội ngũ lao động chất lượng cao, có khả năng tiếp cận và vận hành công nghệ hiện đại là yếu tố sống còn. Do đó, việc nghiên cứu và đổi mới công tác đào tạo lao động trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

1.2. Tầm quan trọng của phát triển nguồn nhân lực chất lượng

Chất lượng lao động chính là lợi thế cạnh tranh bền vững nhất. Một đội ngũ nhân sự được đào tạo tốt sẽ trực tiếp cải thiện năng suất, chất lượng sản phẩm và hiệu quả công tác đào tạo. Luận văn chỉ ra rằng, đào tạo giúp người lao động thực hiện công việc tốt hơn, tự giám sát hiệu quả, tạo ra thái độ hợp tác tích cực và giảm thiểu rủi ro trong sản xuất. Hơn nữa, đây là yếu tố then chốt trong chiến lược nhân sự Vinapaco, giúp giữ chân nhân tài, tạo nguồn cán bộ kế cận và đảm bảo hoạt động của Tổng công ty được thông suốt ngay cả khi thiếu những nhân sự chủ chốt. Việc đầu tư vào con người không chỉ đáp ứng nhu cầu phát triển cá nhân của người lao động mà còn trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

II. Phân tích thực trạng đào tạo lao động tại TCT Giấy VN

Luận văn đã đi sâu phân tích thực trạng đào tạo nhân lực tại Tổng công ty Giấy Việt Nam trong giai đoạn 2013-2017, chỉ ra những ưu điểm và hạn chế còn tồn tại. Mặc dù ban lãnh đạo đã nhận thức được vai trò của đào tạo, công tác triển khai vẫn còn nhiều bất cập. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động này bao gồm cả yếu tố bên ngoài như áp lực cạnh tranh, yêu cầu từ khách hàng, chính sách nhà nước và các yếu tố bên trong như mục tiêu kinh doanh, thực trạng đội ngũ lao động và năng lực quản trị. Đáng chú ý, công tác xây dựng kế hoạch đào tạo còn bị động, đôi khi chưa theo kịp sự thay đổi của hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc đánh giá nhu cầu đào tạo chưa được thực hiện một cách đa chiều và khoa học, dẫn đến một số chương trình chưa thực sự phù hợp với yêu cầu công việc. Nguồn kinh phí cho đào tạo còn hạn hẹp, chủ yếu trích từ lợi nhuận và chưa có một quỹ riêng, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch dài hạn. Dù vậy, theo khảo sát 100 người lao động trong luận văn, hơn 90% cảm thấy hài lòng với các chương trình đã tham gia, cho thấy nỗ lực của Tổng công ty vẫn mang lại những kết quả tích cực nhất định.

2.1. Hạn chế trong công tác xây dựng kế hoạch và triển khai

Công tác xây dựng kế hoạch đào tạo tại Vinapaco do phòng Tổ chức Lao động (TCLĐ) phụ trách, dựa trên tổng hợp nhu cầu từ các phòng ban. Tuy nhiên, quy trình này còn mang tính thụ động, chưa thực sự gắn kết chặt chẽ với chiến lược kinh doanh dài hạn. Luận văn chỉ ra rằng, kế hoạch đôi khi chưa theo kịp sự thay đổi, ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất. Về triển khai, dù đã tổ chức trung bình 6-9 chương trình mỗi năm, việc thiếu một hệ thống đánh giá nhu cầu đào tạo bài bản khiến nội dung và đối tượng tham gia chưa được tối ưu, có thể gây lãng phí nguồn lực.

2.2. Bất cập về kinh phí và phương pháp đánh giá hiệu quả

Một trong những thách thức lớn nhất là nguồn kinh phí. Theo luận văn, "nguồn kinh phí đào tạo hiện nay của Tổng công ty vẫn chưa được thành lập một quỹ riêng mà chủ yếu trích từ một phần lợi nhuận", điều này khiến kế hoạch đào tạo phụ thuộc nhiều vào kết quả kinh doanh hàng năm và thiếu sự ổn định. Bên cạnh đó, hệ thống tiêu chuẩn để đo lường hiệu quả công tác đào tạo chưa được xây dựng chi tiết. Việc đánh giá chủ yếu dựa vào phiếu khảo sát sự hài lòng của học viên sau khóa học mà chưa có các công cụ đo lường sự thay đổi về năng suất và chất lượng công việc trong thực tế, làm giảm khả năng cải tiến liên tục các chương trình.

III. Phương pháp đổi mới công tác xây dựng kế hoạch đào tạo

Để giải quyết những hạn chế hiện tại, luận văn đề xuất các giải pháp đào tạo lao động tập trung vào việc hoàn thiện quy trình từ khâu lập kế hoạch. Nền tảng của một chương trình thành công là việc xác định chính xác nhu cầu. Do đó, giải pháp cốt lõi là phải hoàn thiện công tác đánh giá nhu cầu đào tạo một cách toàn diện và chủ động. Thay vì chỉ tổng hợp đề xuất từ các phòng ban, Vinapaco cần áp dụng các phương pháp phân tích đa chiều: phân tích tổ chức (dựa trên mục tiêu chiến lược, kế hoạch tái cấu trúc doanh nghiệp), phân tích công việc (dựa trên bản mô tả và tiêu chuẩn công việc cập nhật) và phân tích cá nhân (dựa trên kết quả đánh giá hiệu suất, lộ trình phát triển của từng nhân viên). Quá trình này giúp xác định đúng đối tượng cần đào tạo, nội dung cần thiết và mức độ ưu tiên. Từ đó, xây dựng một kế hoạch đào tạo không chỉ đáp ứng nhu cầu trước mắt mà còn phải phù hợp với định hướng phát triển dài hạn của Tổng công ty, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số trong đào tạo và cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ.

3.1. Hoàn thiện quy trình đánh giá nhu cầu đào tạo đa chiều

Việc đánh giá nhu cầu đào tạo còn chưa đa chiều là một trong những nguyên nhân gây lãng phí nguồn lực. Giải pháp được đưa ra là xây dựng một quy trình chuẩn, kết hợp phân tích từ ba cấp độ. Cấp độ tổ chức giúp xác định các kỹ năng cần thiết để đạt mục tiêu kinh doanh. Cấp độ công việc giúp xác định kiến thức, kỹ năng tiêu chuẩn cho từng vị trí. Cấp độ cá nhân giúp xác định khoảng trống năng lực của từng người lao động. Sự kết hợp này đảm bảo các chương trình đào tạo được thiết kế "may đo" theo đúng nhu cầu thực tế, nâng cao hiệu quả công tác đào tạo.

3.2. Xây dựng kế hoạch đào tạo gắn liền với chiến lược nhân sự

Kế hoạch đào tạo không thể là một hoạt động riêng lẻ. Nó cần được tích hợp chặt chẽ vào chiến lược nhân sự Vinapaco. Điều này có nghĩa là mọi hoạt động đào tạo phải hướng đến việc xây dựng đội ngũ kế cận, phát triển nhân tài, và hỗ trợ các mục tiêu kinh doanh. Kế hoạch cần được lập theo từng năm và có tầm nhìn 3-5 năm, gắn với các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) rõ ràng. Việc liên kết này đảm bảo rằng đầu tư vào đào tạo và phát triển sẽ trực tiếp góp phần vào sự tăng trưởng chung của toàn Tổng công ty.

IV. Bí quyết tối ưu hóa triển khai và đánh giá đào tạo

Sau khi có một kế hoạch bài bản, khâu tổ chức triển khai và đánh giá kết quả đóng vai trò quyết định đến sự thành công. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải đa dạng hóa các mô hình đào tạo hiện đại và xây dựng một hệ thống đánh giá kết quả chặt chẽ. Thay vì chỉ phụ thuộc vào các lớp học truyền thống, Vinapaco nên kết hợp nhiều phương pháp như đào tạo tại chỗ (on-the-job training), kèm cặp (coaching), luân chuyển công việc, và đặc biệt là ứng dụng công nghệ trong đào tạo (e-learning). Chuyển đổi số trong đào tạo không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, linh hoạt về thời gian mà còn cho phép cá nhân hóa lộ trình học tập. Về đánh giá, cần xây dựng một hệ thống tiêu chuẩn rõ ràng, không chỉ dừng lại ở mức độ hài lòng của học viên. Hệ thống này cần đo lường được sự thay đổi về kiến thức, kỹ năng, thái độ và quan trọng nhất là tác động đến kết quả công việc và năng suất lao động. Việc áp dụng các mô hình đánh giá như Kirkpatrick (Phản ứng, Học hỏi, Hành vi, Kết quả) sẽ cung cấp dữ liệu xác thực để cải tiến các chương trình trong tương lai.

4.1. Áp dụng các mô hình đào tạo hiện đại và e learning

Để nâng cao chất lượng nhân sự, việc đa dạng hóa phương pháp đào tạo là bắt buộc. Các mô hình đào tạo hiện đại như học tập kết hợp (blended learning), học tập qua dự án thực tế, và các nền tảng e-learning sẽ giúp người lao động chủ động hơn trong việc học. Đặc biệt, đối với một doanh nghiệp sản xuất như Vinapaco, các chương trình mô phỏng vận hành máy móc, an toàn lao động trên nền tảng số sẽ mang lại hiệu quả cao và giảm thiểu rủi ro. Việc này cũng phù hợp với xu thế chuyển đổi số trong đào tạo trên toàn cầu.

4.2. Xây dựng hệ thống tiêu chuẩn đánh giá kết quả đào tạo

Hệ thống đánh giá của Vinapaco hiện còn đơn giản. Luận văn đề xuất xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá chi tiết, bao gồm các chỉ số trước và sau đào tạo. Các chỉ số này có thể là: tỷ lệ hoàn thành công việc đúng hạn, số lượng lỗi sản phẩm, mức độ hài lòng của khách hàng, và năng suất lao động. Việc thu thập và phân tích dữ liệu này một cách có hệ thống sẽ chứng minh được giá trị của hoạt động đào tạo và là cơ sở để ban lãnh đạo đưa ra các quyết định đầu tư chính xác hơn cho việc phát triển nguồn nhân lực.

V. Giải pháp tài chính và chính sách cho người lao động

Để hoạt động đào tạo được thực hiện bền vững, vấn đề tài chính và chính sách cho người lao động là hai yếu tố không thể tách rời. Luận văn đã chỉ ra một hạn chế lớn của Vinapaco là nguồn kinh phí đào tạo chưa ổn định. Vì vậy, một trong những giải pháp đào tạo lao động quan trọng là cần đa dạng hóa nguồn kinh phí. Tổng công ty nên xem xét thành lập một quỹ đào tạo riêng, được trích lập cố định hàng năm từ lợi nhuận sau thuế. Ngoài ra, có thể tìm kiếm các nguồn hỗ trợ từ các chương trình của nhà nước, hiệp hội ngành nghề, hoặc hợp tác với các đối tác để đồng tài trợ cho các khóa đào tạo chuyên sâu. Song song với đó, việc xây dựng các chính sách khuyến khích người lao động tham gia học tập là rất cần thiết. Các chính sách này có thể bao gồm việc công nhận kết quả đào tạo trong quá trình xét tăng lương, thăng chức; khen thưởng những cá nhân có thành tích học tập xuất sắc và áp dụng hiệu quả kiến thức vào công việc. Điều này không chỉ tạo động lực cho nhân viên mà còn khẳng định cam kết của doanh nghiệp đối với sự phát triển của họ.

5.1. Đa dạng hóa nguồn kinh phí cho công tác đào tạo

Sự phụ thuộc vào lợi nhuận hàng năm khiến công tác đào tạo thiếu tính chiến lược dài hạn. Việc thành lập một quỹ đào tạo độc lập sẽ giải quyết được vấn đề này. Quỹ này không chỉ đến từ lợi nhuận mà còn có thể huy động từ các dự án hợp tác quốc tế, các chương trình hỗ trợ của chính phủ dành cho doanh nghiệp nhà nước trong quá trình hội nhập. Điều này đảm bảo nguồn tài chính ổn định để triển khai các kế hoạch đào tạo và phát triển nhân lực một cách liên tục và bài bản.

5.2. Hoàn thiện chính sách cho người lao động sau đào tạo

Đào tạo chỉ thực sự hiệu quả khi kiến thức được áp dụng. Do đó, cần có chính sách cho người lao động rõ ràng để khuyến khích điều này. Luận văn gợi ý rằng, kết quả đào tạo nên là một tiêu chí quan trọng trong hệ thống đánh giá năng lực và quy hoạch cán bộ. Những người hoàn thành tốt các khóa học và có những cải tiến trong công việc cần được ghi nhận và có cơ hội phát triển. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: đào tạo để phát triển, phát triển để được ghi nhận, và ghi nhận để khuyến khích đào tạo tiếp.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đổi mới công tác đào tạo lao động tại tổng công ty giấy việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan công trình nghiên cứu có liên quan Chương 2: Cơ sở lý luận về công tác đảo tạo lao động trong doanh nghiệp. 'Chương 3: Thực trạng công tic dio tao lao động tại Tổng công ty giấy Việt Nam Chương 4: Giải pháp đổi mới công tác đảo tạo lao động tại Tông công ty. Giấy Việt Nam đến năm 2022. CHUONG 1: TONG QUAN CAC CONG TRINH NGHIEN CUU LIEN QUAN DEN DE TAL Giới thiệu các công trình nghiên cứu Trong xã hội hiện đại đội ngũ lao động là nguồn lực quan trọng nhất đối với sự phát triển của bất kỳ quốc gia nào, dân tộc nào, bởi phải có những con người có đủ khả năng, đủ trình độ mới khai thác tốt các đội ngũ lao động khác.

Bởi đội ngũ lao. động quản lý là vấn đề then chị luôn đứng ở vị trí trung tâm của doanh nghiệp, là một trong những nhân tổ quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp trên thương trường. Hoạt động lao động của con người luôn giữ vai trò chiến lược, quyết định thành quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Các luận án tiến sỹ: ~ Đề tài luận án tiến sỹ “Nghiên cứu việc làm của lao động qua đào tạo nghề ở Việt Nam”, của tác giả Bùi Tôn Hiến - Trường Đại học kinh tế quốc dân, Hà Nội năm 2009.

Luận án đã khái quát hóa được những vấn đề lý luận cơ bản vẻ lao động. qua đào tạo nghề. Đồng thời, tác giả đã phân tích rõ thực trạng việc làm của lao động qua đảo tạo nghề. Vấn đề sử dụng nguồn nhân lực sau đảo tạo khá hiệu quả, đáp ứng.

yêu cầu của công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước. Qua đó, tác giả đã để xuất một số giải pháp về công tác đào tạo và giải quyết việc làm cho lực lượng lao động qua. đào tạo nghề giao đoạn 201 1-2020. ~ Luận án tiến sĩ “Đào tạo và phát triển đôi ngũ lao động chuyên môn kỹ thuật trong lĩnh vực dò tìm xử lý bom mìn vật nỗ sau chiến tranh ở Việt Nam” năm 2009 của tác giả Nguyễn Trọng Cảnh, trường Đại học Kinh tế quốc dân.

Luận án nghiên cứu thực trạng đào tạo và phát triển đội ngũ lao động chuyên môn kỹ thuật ngành đào tạo xử lý bom mìn vật nỗ Việt Nam đặt trong bối cảnh 2000-2008 từ góc độ tổ chức quản lý, giải pháp tổ chức quản lý đào tạo và phát triển đội ngũ lao động chuyên môn kỹ thuật cho ngành giai đoạn 2010 - 2020. Điều quan trọng nhất là tác giả đã đề xuất quan điểm, giải pháp mới cho tính chất đột phá về đảo tạo và phát triển đội ngũ lao động chuyên môn kỹ thuật cho ngành đào tạo xử lý bom mìn vật nỗ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. ~ Luận án tiến sỹ của tác giả Trần Sơn Hải (2010) “ Đào tạo và phát triển đội ngũ lao động ngành Du lịch khu vực duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên”, trường Đại học Kinh tế quốc dân. Bằng cách tiếp cận liên ngành giữa phương pháp.

luận nghiên cứu phát triển đội ngũ lao động, phương pháp luận nghiên cứu phát triển. ngành du lịch và phương pháp luận nghiên cứu phát triển vùng của khoa học vùng Luận án đề xuất hệ thống các nhóm giải pháp đồng bộ, có tính khả thi gồm nhóm giải pháp tăng cường quản lý nhà nước đối với phát triển đội ngũ lao động ngành du lịch, nhóm giải pháp hỗ trợ nhằm phát triển đội ngũ lao động ngành Du lịch tại khu vực nghiên cứu. Trong đó, các giải pháp về xây dựng chiến lược phát triển đội ngũ lao động, đào tạo theo nhu cầu xã hội và tăng cường sự liên kết của các bên có liên quan là những nội dung then chốt trong phát triển đội ngũ lao động ngành Du lịch ở các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên. Các bài báo khoa học: ~ Tạp chí Khoa học Công nghệ: “Nâng cao chất lượng đào tạo lao động cho.

các doanh nghiệp", PGS.TS Võ Xuân Tiến, 2013, Đại học Đà Nẵng. Đào tạo lao động, đặc biệt trong các trường đại học bao giờ cũng là con đường cơ bản để cung, ứng lao động chất lượng cao cho các doanh nghiệp. Đáng tiếc, thời gian qua, công. tác đảo tạo của các trường chưa thật sự gắn bó với doanh nghiệp.

Vì vậy, trình độ của sinh viên sau khi ra trường còn nhiều hạn chế, cả về ly thuyết lẫn thực hành; khi tiếp. cận với thiết bị hiện đại, với công nghệ mới, vật liệu mới, v. sinh viên rất bỡ ngỡ, hầu như không hiểu được, phải học từ đầu. Ngược lại, doanh nghiệp cũng còn phó.

mặc và chưa có trách nhiệm cùng các trường trong quá trình đào tạo lao động nói trên. không đóng góp công sức cùng Nhà trường để nội dung đảo tạo sát với yêu cầu. Thậm chí có đôi khi còn ngại cho sinh viên đến doanh nghiệp thực tập. Bài báo này đã bước đầu phân tích nguyên nhân của sự thiếu gắn kết, đề xuất giải pháp nhằm tăng cường hơn nữa mối quan hệ giữa nhà trường với doanh nghiệp.

cũng là một trong những biện pháp để nâng cao chất lượng đào tạo lao động cho các doanh nghiệp, ~ Tạp chí Kinh tế và Phát triển: “Đào tạo và sử dụng lao động tại Đà Nẵng", PGS.TS Võ Xuân Tiến, 2013. Đào tạo và sử dụng lao động (NNL) luôn gắn bó mật thiết với nhau. Để phát huy vai trò NNL - nguồn lực quí giá của xã hội cũng như của từng doanh nghiệp, không thể bỏ qua mối quan hệ này. Những năm qua, trên địa bàn thành phố Đà Nẵng đã có một số mô hình tốt về mối quan hệ giữa đào tạo với sử dụng NNL (giữa nhà trường với doanh nghiệp).

Tuy nhiên, bên cạnh một số kết quả. đạt được, môi quan hệ giữa hai đầu của quá trình trên vẫn còn một số hạn chế. Sinh viên tốt nghiệp chưa được doanh nghiệp (DN) sử dụng đóng chuyên ngành đào tạo, hệ số khai thác kiến thức chưa cao. Ngược lại, một số nội dung đào tạo ở các trường.

chưa thật sự hữu ích đối với doanh nghiệp, một số kỹ năng của sinh viên khi tốt nghiệp chưa nhận được sự hài lòng của người sử dụng. Trên cơ sở kết qua điều tra, bài báo đi sâu phân tích các khía cạnh được, chưa được của mối quan hệ giữa đảo tạo. và sử dụng NNL tại Đà Nẵng; đề xuất hướng giải quyết để mỗi quan hệ này ngày. cảng hoàn thiện.

~ Hội thảo khoa học: “Đảo tạo nhân lực chất lượng cao thời kỳ cách mạng công.0” tại trường ĐHCN Hà Nội. Các nhà quản lý, nhà giáo, nhà khoa học đã chia sé, trao đôi những vấn đề liên quan đến đảo tạo nhân lực như: Mô hình đại học điện tử, hợp tác nhà trường và doanh nghiệp, hoạt động nghiên cứu khoa học. trong thời kỳ cách mạng công nghiệp 4. Trung ương, Chính phủ đều quan tâm, đề cập từ rất sớm và có những chỉ dao rat cụ thê để cách mạng công nghiệp 4.

chỉ là xu thế chung mà thật sự trở thành nền tảng của đời sống kinh tí xã hội. Trong đó, đào tạo lao đông chất lượng cao là nhiệm vụ hàng đầu trong phát triển cách mạng công nghiệp 4. Trong số các cơ sở đào tạo, Trường ĐHCN Hà Nội đã có nhiều đổi mới mô. hình đảo tạo, có giải pháp thiết thực gỡ nút thắt trong phát triển công nghệ và chất lượng lao động.

Tuy nhiên, trong thời gian tới, việc đào tạo nhân lực là yếu tố then chốt cho phát triển bền vững và tiếp cận thành công cách mạng công nghiệp 4.0, vì vậy, cần tiếp tục đổi mới trong các cơ sở đảo tạo để bảo đảm yêu cầu giai đoạn mới của cách mạng công nghiệp 4.0, nhất là trong xu thế chúng ta đang hội nhập sâu rộng, chuyển địch về dòng vốn đầu tư, lao động. Các luận văn thạc sỹ: ~ Luận văn thạc sỹ Quản trị Lao động của Trần Thị Thu Huyền (2013) trường đại học Thương mại với dé tdi: "Hoàn thiện công tác đảo tạo lao động Tổng công ty Cổ phần Vinaconex". Bài luận văn đã khái quát hóa được những vấn đẻ lý luận về công tác đảo tạo lao động, nêu rõ quy trình đảo tạo tại Tổng công ty. Có thể nói thành công nhất của bài luận là tác giả đã tìm ra được những bắt cập trong công tác đảo tạo tại đơn vị thời gian qua.

Đồng thời, phát hiện ra những nguyên nhân chủ quan và khách quan dẫn tới một lượng lớn lao động sau khi được đào tạo lại không làm đúng. chuyên môn khiến cho chất lượng lao động vẫn thấp, năng suất lao động không cao. Từ đó, tác giả đã đưa ra được một số giải pháp thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả. của công tác đào tạo tại đơn vị.

~ Luận văn thạc sỹ, Đại học kinh tế quốc dân của Nguyễn Thị Sâm (2016) với đềt Đào tạo nhân viên mới tại Cong ty TNHH Suncall Technology Viét Nam” Đề tài đã làm rõ những lý luận cơ bản liên quan đến việc đào tạo nhân viên mới trong doanh nghiệp; đánh giá thực trạng việc đảo tạo nhân viên mới đang hoạt động trong doanh nghiệp, mà chủ yếu là đội ngũ nhân viên mới. Trên cơ sở đó đề xuất những, biện pháp có tính khoa học, khả thi để xây dựng và quản lý việc đảo tạo nhân viên mới đủ sức đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ trong giai đoạn hiện nay. ~ Luận văn thạc sỹ, Phan Thị Mỹ Dung (2012) trong nghiên cứu “Đảo tạo lao động tại ngân hàng Thương Mại cổ phần Á Châu”, trường Đại học thương mại cho. rằng lao động là nguồn lực quý giá nhất của mọi tổ chức, là yếu tố quyết định sự.

thành bại của tô chức và đảo tạo lao động là biện pháp hữu hiệu nhất đề thực hiện mục tiêu duy trì, phát triển lao động của tổ chức. Tác giả cũng khẳng định để khai thác lao động của doanh nghiệp một cách hiệu quả các doanh nghiệp phải đào tạo lao động của mình phù hợp với tình hình, định hướng của doanh nghiệp. ~ Luận văn thạc sỹ, Nguyễn Đăng Thắng (2013) trong nghiên cứu “Đào tạo và phát triển lao động tại tổng công ty điện lực thành phố Hà Nội”, trường Đại học Quốc. gia cho rằng đào tạo lao động giữ vai trò vô cùng quan trọng trong doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất lao động, hiệu quả sản xuất kinh doanh và tạo.

lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. ~ Luận văn thạc sỹ, Vũ Hùng Phương (2014) trong nghiên cứu * Đào tạo và phát triển lao động quản lý trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế - tập đoàn công nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ