Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tài chính ngân hàng Việt Nam đang chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ của xu hướng số hóa, đặc biệt sau những thay đổi sâu rộng trong hành vi thanh toán của người tiêu dùng. Báo cáo từ Vụ Thanh toán thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cho thấy thanh toán qua điện thoại di động trên toàn quốc đạt hơn 918,8 triệu giao dịch với tổng giá trị xấp xỉ 9,6 triệu tỷ đồng, ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc 123,9% về số lượng và 125,4% về giá trị. Tại địa bàn miền Trung, Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Đà Nẵng (VietinBank Đà Nẵng) đã ghi nhận doanh số giao dịch trên nền tảng VietinBank iPay Mobile tăng trưởng bứt phá từ 4.745 tỷ đồng năm 2018 lên 45.120 tỷ đồng vào quý III năm 2021, cùng với số lượng giao dịch tăng từ 312.233 món lên hơn 2.070.752 món.

Mặc dù quy mô người dùng dịch vụ Mobile Banking tại chi nhánh đã mở rộng từ 10.705 khách hàng năm 2018 lên 35.910 khách hàng năm 2021, áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại đối thủ và các công ty công nghệ tài chính đòi hỏi VietinBank Đà Nẵng phải chuyển dịch trọng tâm từ việc phát triển số lượng sang nâng cao chiều sâu trải nghiệm khách hàng. Vấn đề nghiên cứu đặt ra là làm thế nào để đo lường toàn diện các khía cạnh trải nghiệm của khách hàng cá nhân khi tương tác trên ứng dụng di động, từ đó xác định những điểm nghẽn và phát huy các điểm chạm tích cực.

Mục tiêu cụ thể của luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng số, phát triển và kiểm định bộ thang đo đa chiều phù hợp với bối cảnh thực tế tại Đà Nẵng, đánh giá mức độ trải nghiệm của người dùng trên từng thành phần và đề xuất các giải pháp quản trị chiến lược. Về phạm vi nghiên cứu, đề tài sử dụng dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2021 và dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 12/2021 đến tháng 01/2022 tại VietinBank Đà Nẵng. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp các chỉ số đo lường tin cậy giúp chi nhánh tối ưu hóa giá trị giao dịch bình quân, gia tăng nguồn thu phí dịch vụ từ mức 1,87 tỷ đồng năm 2018 lên trên 7,63 tỷ đồng năm 2021, đồng thời củng cố lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng dựa trên lý thuyết nền kinh tế trải nghiệm của Pine và Gilmore, trong đó khẳng định trải nghiệm là cấp độ tạo lập giá trị kinh tế vượt trội sau hàng hóa và dịch vụ. Khung lý thuyết đo lường trải nghiệm đa chiều của Bernd Schmitt kết hợp với mô hình trải nghiệm khách hàng trực tuyến của Rose cùng các nghiên cứu chuyên sâu về ngân hàng số của Gentile và Rajaobelina được kế thừa để thiết lập mô hình nghiên cứu.

Cấu trúc mô hình đo lường trải nghiệm khách hàng cá nhân đối với dịch vụ Mobile Banking bao gồm năm phương diện cốt lõi với sáu thành phần phân tích:

  • Nhận thức (Cognitive dimension): Đánh giá quá trình tư duy, mức độ tiếp nhận thông tin tài chính mới, sự tò mò và khả năng vận dụng các tính năng thông minh để giải quyết vấn đề mua sắm, thanh toán tối ưu hóa thời gian và chi phí.
  • Cảm giác (Sensory dimension): Phản ánh sự kích thích của các giác quan vật lý trong quá trình tương tác công nghệ, bao gồm thiết kế giao diện thị giác sống động, âm thanh thông báo chuyên biệt và tương tác chạm lướt phản hồi xúc giác trên thiết bị di động.
  • Tình cảm (Affective dimension): Được phân tách thành hai trạng thái cảm xúc độc lập gồm tình cảm tích cực (sự thích thú, ngạc nhiên, cảm giác tự chủ không gian thời gian) và tình cảm tiêu cực (sự thất vọng khi gặp lỗi đăng nhập, lo lắng rủi ro an ninh thông tin hoặc mất kiên nhẫn khi đường truyền gián đoạn).
  • Hành vi (Behavioral dimension): Thể hiện những phản ứng hành động sau trải nghiệm như xu hướng gia tăng tần suất giao dịch tài chính, tìm kiếm thêm các gói sản phẩm mới và chủ động so sánh tiện ích dịch vụ.
  • Xã hội (Social dimension): Đo lường cảm nhận về sự kết nối cộng đồng, định vị phong cách sống hiện đại, giảm bớt sự lệ thuộc vào nhân viên quầy và tăng cường giao lưu qua các tính năng như đặt biệt danh tài khoản Alias hay thanh toán mã QR.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp chặt chẽ giữa phân tích tài liệu, nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo hoạt động kinh doanh, thống kê giao dịch giai đoạn 2018–2021 tại VietinBank Đà Nẵng và báo cáo từ Ngân hàng Nhà nước. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi trực tiếp và trực tuyến đối với khách hàng cá nhân đang sử dụng ứng dụng VietinBank iPay.
  • Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có định hướng với cỡ mẫu chính thức là 249 khách hàng cá nhân. Timeline thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra từ tháng 12/2021 đến tháng 01/2022. Với quy mô 25 biến quan sát trong mô hình, cỡ mẫu 249 hoàn toàn thỏa mãn tỷ lệ mẫu trên biến quan sát xấp xỉ 10:1, vượt xa tiêu chuẩn tối thiểu 5:1 theo quy chuẩn thống kê học thuật.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu và lý do lựa chọn: Nghiên cứu định tính được tiến hành qua kỹ thuật phỏng vấn sâu với 3 chuyên gia ngân hàng tại VietinBank và 4 khách hàng cá nhân để hiệu chỉnh thang đo. Nghiên cứu định lượng sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích nhân tố khẳng định CFA, thống kê mô tả và phân tích phương sai ANOVA cùng T-test mẫu độc lập. Lý do lựa chọn chuỗi phân tích này là nhằm kiểm tra nghiêm ngặt tính đơn hướng, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt của thang đo đa chiều phức hợp và xác định chính xác sự khác biệt về trải nghiệm theo đặc điểm nhân khẩu học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thống kê mô tả mẫu nghiên cứu với 249 quan sát chỉ ra cơ cấu nhân khẩu học phân bố đa dạng: khách hàng nữ chiếm tỷ trọng 61,0% (152 người) và khách hàng nam chiếm 39,0% (97 người). Phân khúc người dùng trong độ tuổi lao động trẻ từ 26 đến 35 tuổi chiếm ưu thế lớn nhất với 42,2% (105 người), nhóm 36 đến 55 tuổi chiếm 29,3% (73 người), nhóm 16 đến 25 tuổi đạt 20,5% (51 người) và nhóm trên 55 tuổi chiếm 8,0% (20 người). Về trình độ học vấn, khách hàng có trình độ đại học và sau đại học chiếm tỷ lệ áp đảo 79,1% (197 người). Về nghề nghiệp, nhân viên văn phòng chiếm tỷ lệ cao nhất với 43,0% (107 người), theo sau là học sinh sinh viên với 16,9% (42 người) và kinh doanh tự do với 14,5% (36 người).

Kết quả kiểm định chất lượng thang đo cho thấy hệ số Cronbach's Alpha của tất cả sáu nhân tố đều đạt mức tin cậy rất cao: Nhận thức đạt 0,921; Cảm giác đạt 0,913; Xã hội đạt 0,895; Hành vi đạt 0,875; Tình cảm tiêu cực đạt 0,859; Tình cảm tích cực đạt 0,816. Phân tích nhân tố khám phá EFA ghi nhận chỉ số KMO đạt 0,867 với mức ý nghĩa Bartlett's Test là 0,000 và tổng phương sai trích đạt 69,1%, cho thấy dữ liệu rất phù hợp. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA cho thấy mô hình đạt độ tương thích tốt với dữ liệu thị trường thông qua các chỉ số: Chi-square/df = 2,143 (nhỏ hơn ngưỡng 3,0), chỉ số CFI đạt 0,931, TLI đạt 0,920, IFI đạt 0,931 và chỉ số RMSEA = 0,068 (nằm trong ngưỡng an toàn dưới 0,08).

Đánh giá mức độ trải nghiệm trung bình trên thang đo Likert 5 điểm ghi nhận phương diện Xã hội có điểm số trung bình cao nhất đạt khoảng 4,05 điểm (trong đó biến XH3 về nhận diện bản thân đạt 4,11 điểm; biến XH5 về giao lưu thanh toán đạt 4,11 điểm). Phương diện Tình cảm tích cực đứng thứ hai với điểm trung bình đạt 4,03 điểm (biến PA4 về chủ động thời gian không gian đạt 4,05 điểm). Phương diện Nhận thức đạt mức 3,87 điểm, theo sau là Hành vi đạt 3,76 điểm và Cảm giác đạt 3,47 điểm. Phương diện Tình cảm tiêu cực có điểm trung bình thấp nhất với 2,74 điểm (trong đó biến NA2 về lo lắng an ninh thông tin đạt 3,06 điểm và NA1 về sự cố lỗi hệ thống đạt 2,85 điểm).

Thảo luận kết quả

Các kết quả định lượng trên có thể được trình bày thông qua biểu đồ hình cột so sánh điểm trung bình giữa sáu phương diện trải nghiệm và bảng ma trận xoay nhân tố EFA để làm nổi bật cấu trúc tác động. Điểm số trung bình vượt trội ở phương diện Xã hội và Tình cảm tích cực phản ánh sự thành công của VietinBank trong việc triển khai các tính năng ngân hàng số mang tính kết nối cao như đặt biệt danh tài khoản Alias, tích hợp cổng thanh toán QR code và cá nhân hóa trải nghiệm. Điều này giải thích tại sao giá trị giao dịch bình quân của một món trên kênh Mobile Banking tại chi nhánh đã tăng mạnh từ 15,2 triệu đồng năm 2018 lên 21,8 triệu đồng năm 2021.

Ngược lại, phương diện Cảm giác chỉ đạt 3,47 điểm, trong đó biến CG3 về sự kích thích thính giác qua âm thanh thông báo chỉ đạt 3,45 điểm, cho thấy thiết kế đa giác quan của ứng dụng vẫn chưa tạo được dấu ấn cảm xúc đậm nét. Ở phương diện Tình cảm tiêu cực, mức điểm 3,06 đối với nỗi lo bảo mật thông tin và 2,85 đối với sự cố kết nối phản ánh rào cản tâm lý phổ biến của người tiêu dùng khi thực hiện giao dịch tài chính giá trị lớn trên không gian mạng.

Kiểm định khác biệt nhân khẩu học mang lại những phát hiện quan trọng:

  • Giới tính: Kiểm định T-test độc lập cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa khách hàng nam và nữ đối với tất cả các phương diện trải nghiệm (giá trị Sig đều lớn hơn 0,05; cụ thể phương diện Nhận thức có Sig = 0,807 và Tình cảm tiêu cực có Sig = 0,713).
  • Độ tuổi: Phân tích ANOVA chỉ ra sự khác biệt rất rõ nét về phương diện Nhận thức (Sig = 0,001), Tình cảm tiêu cực (Sig = 0,049) và Xã hội (Sig = 0,000). Nhóm khách hàng trẻ từ 26 đến 35 tuổi có mức độ tương tác xã hội và tiếp nhận tính năng cao nhất với điểm trung bình đạt 4,21 điểm, trong khi nhóm trên 55 tuổi thể hiện mức độ e ngại rủi ro công nghệ cao hơn.
  • Trình độ học vấn: Phân tích ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê tại hầu hết các khía cạnh như Nhận thức (Sig = 0,002), Tình cảm tích cực (Sig = 0,008), Cảm giác (Sig = 0,008), Hành vi (Sig = 0,008) và Xã hội (Sig = 0,027). Khách hàng có trình độ đại học và sau đại học có điểm đánh giá trải nghiệm cao hơn khoảng 12% đến 18% so với nhóm học vấn phổ thông.

Những phát hiện này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu quốc tế của Rajaobelina cùng cộng sự khi khẳng định rằng trải nghiệm ngân hàng số chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi cấu trúc nhân khẩu học và năng lực tiếp cận công nghệ của từng thế hệ người dùng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả đo lường thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng cá nhân sử dụng Mobile Banking tại VietinBank Đà Nẵng:

  • Tối ưu hóa thiết kế giao diện đa giác quan và trải nghiệm thị giác (Chủ thể thực hiện: Phòng Phát triển Kênh số và Khối Công nghệ Thông tin): Tiến hành nâng cấp toàn diện giao diện người dùng UI/UX của VietinBank iPay theo hướng tối giản hóa thao tác, cho phép tùy biến màu sắc theo sở thích, cá nhân hóa danh mục widget và chuẩn hóa hệ thống âm thanh thông báo biên lai giao dịch đặc trưng. Target metric: Nâng điểm trung bình của phương diện Cảm giác từ 3,47 lên mức trên 4,20 điểm và cải thiện tỷ lệ đánh giá ứng dụng 5 sao trên App Store và Google Play lên trên 85%. Timeline triển khai: Quý II năm 2022 đến quý IV năm 2022.

  • Tăng cường bảo mật đa tầng và ổn định hạ tầng giao dịch (Chủ thể thực hiện: Phòng Quản trị Rủi ro và Trung tâm Vận hành Hệ thống): Đầu tư nâng cấp máy chủ đám mây, tích hợp công nghệ xác thực sinh trắc học FIDO2 không mật khẩu, cơ chế cảnh báo đăng nhập bất thường theo định vị địa lý và duy trì tốc độ xử lý giao dịch dưới 1,5 giây vào các khung giờ cao điểm. Target metric: Giảm điểm trung bình phương diện Tình cảm tiêu cực từ 2,74 xuống dưới mức 1,80 điểm, đồng thời cắt giảm 80% số lượng cuộc gọi khiếu nại về lỗi nghẽn mạng tại tổng đài chi nhánh. Timeline triển khai: Triển khai định kỳ hàng quý xuyên suốt năm 2022.

  • Mở rộng hệ sinh thái số và gia tăng tiện ích kết nối xã hội (Chủ thể thực hiện: Phòng Khách hàng Cá nhân và Phòng Marketing): Tích cực mở rộng mạng lưới liên kết thanh toán với các cơ quan hành chính công, trường học, bệnh viện tại Đà Nẵng; đẩy mạnh chương trình mở tài khoản số đẹp theo phong thủy và quảng bá tính năng đặt biệt danh Alias cho tài khoản thanh toán của hộ kinh doanh. Target metric: Thúc đẩy tăng trưởng số lượng người dùng thường xuyên thêm 40%, đưa quy mô khách hàng iPay tại chi nhánh vượt mốc 50.000 người vào cuối năm 2022. Timeline triển khai: Bắt đầu từ quý III năm 2022.

  • Thiết kế gói sản phẩm tài chính cá nhân hóa theo phân khúc nhân khẩu học (Chủ thể thực hiện: Ban Giám đốc Chi nhánh và Đội ngũ Giao dịch viên, Cán bộ Quản lý Quan hệ Khách hàng): Xây dựng gói tài khoản chuyên biệt tích hợp hoàn tiền mua sắm trực tuyến cho nhóm khách hàng trẻ 26–35 tuổi; đồng thời thiết lập chế độ giao diện dễ sử dụng (Simple Mode) với phông chữ lớn và video hướng dẫn ngắn dành riêng cho khách hàng trung niên trên 55 tuổi tại các quầy giao dịch. Target metric: Tăng tỷ lệ kích hoạt tài khoản iPay trong nhóm khách hàng trung niên thêm 25% và nâng giá trị giao dịch bình quân đạt 25 triệu đồng mỗi món. Timeline triển khai: Triển khai đồng bộ từ tháng 06 năm 2022.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban lãnh đạo và cán bộ quản trị chiến lược tại các ngân hàng thương mại: Nắm bắt bức tranh tổng thể về các chiều kích tác động đến sự hài lòng của khách hàng trên kênh số, làm căn cứ hoạch định kế hoạch kinh doanh và phân bổ nguồn lực đầu tư công nghệ hiệu quả.
  • Chuyên viên thiết kế sản phẩm số, giao diện UI/UX và kỹ sư Fintech: Ứng dụng các chỉ số đo lường về cảm giác và nhận thức để tối ưu hóa luồng tương tác, tinh chỉnh các điểm chạm thị giác, âm thanh và tính năng bảo mật trên ứng dụng tài chính di động.
  • Đội ngũ chuyên viên Marketing và Chăm sóc khách hàng trong ngành tài chính: Sử dụng các dữ liệu phân tích khác biệt theo độ tuổi, nghề nghiệp và trình độ học vấn để xây dựng các chương trình truyền thông cá nhân hóa, nâng cao hiệu quả thu hút và giữ chân khách hàng mục tiêu.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý: Kế thừa khung lý thuyết đa chiều, bảng câu hỏi khảo sát đã qua kiểm định thực chứng và phương pháp phân tích định lượng EFA, CFA để phục vụ các đề tài nghiên cứu học thuật liên quan đến hành vi người tiêu dùng số.

Câu hỏi thường gặp

  • Vì sao phương diện xã hội lại được khách hàng đánh giá với điểm số cao nhất trong nghiên cứu này? Kết quả khảo sát 249 khách hàng cho thấy phương diện Xã hội đạt điểm trung bình 4,05 điểm, đặc biệt các biến quan sát về tính năng Alias và thanh toán QR code đạt 4,11 điểm. Trong bối cảnh lối sống số phát triển, ứng dụng ngân hàng không chỉ là công cụ chuyển tiền thuần túy mà đã trở thành phương tiện thể hiện phong cách sống hiện đại và kết nối xã hội của người dùng trẻ.

  • Khách hàng thường trải qua những cảm xúc tiêu cực nào nhiều nhất khi sử dụng VietinBank iPay? Điểm số trung bình của khía cạnh Tình cảm tiêu cực là 2,74 điểm, trong đó nỗi lo lắng bị đánh cắp thông tin tài chính cá nhân ghi nhận mức cao nhất với 3,06 điểm và sự thất vọng do lỗi hệ thống đạt 2,85 điểm. Khi giao dịch bị gián đoạn vào các dịp lễ tết hoặc lo ngại rủi ro gian lận trực tuyến, tâm lý e ngại của người dùng sẽ gia tăng.

  • Cỡ mẫu 249 khách hàng tại Đà Nẵng có đảm bảo độ tin cậy khoa học cho phân tích định lượng không? Cỡ mẫu 249 hoàn toàn đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy khoa học khi tỷ lệ quan sát trên biến đo lường đạt xấp xỉ 10:1 (249 mẫu cho 25 biến quan sát). Các kiểm định thống kê đều cho kết quả rất tốt với hệ số KMO = 0,867, Cronbach's Alpha từ 0,816 đến 0,921 và mô hình CFA đạt mức phù hợp cao với Chi-square/df = 2,143.

  • Giới tính có tạo ra sự khác biệt đáng kể trong việc đánh giá trải nghiệm Mobile Banking không? Kiểm định T-test mẫu độc lập giữa 97 khách hàng nam và 152 khách hàng nữ cho thấy giá trị kiểm định Sig ở tất cả các phương diện đều lớn hơn 0,05 (phương diện Nhận thức có Sig = 0,807 và Tình cảm tiêu cực có Sig = 0,713). Điều này chứng minh không có sự phân hóa đáng kể về mức độ trải nghiệm ngân hàng số giữa hai giới.

  • Đóng góp khoa học cốt lõi của mô hình đo lường trong luận văn này là gì? Luận văn đã kiểm định thành công mô hình cấu trúc 6 thành phần bao quát đầy đủ các khía cạnh: Nhận thức, Cảm giác, Hành vi, Xã hội, Tình cảm tích cực và Tình cảm tiêu cực. Mô hình đạt độ tương thích thống kê vững chắc với chỉ số CFI = 0,931 và RMSEA = 0,068, tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam.

Kết luận

  • Xác lập và kiểm định thành công bộ thang đo đo lường trải nghiệm khách hàng cá nhân đối với dịch vụ Mobile Banking gồm 6 phương diện và 25 chỉ báo chuẩn hóa.
  • Khẳng định vai trò then chốt của phương diện Xã hội (4,05 điểm) và Tình cảm tích cực (4,03 điểm) trong việc thúc đẩy tần suất sử dụng và gắn kết người dùng với ngân hàng số.
  • Phản ánh trung thực bức tranh tăng trưởng mạnh mẽ của VietinBank Đà Nẵng với doanh số thanh toán số bứt phá đạt 45.120 tỷ đồng và 2.070.752 lượt giao dịch.
  • Phát hiện sự phân hóa rõ nét về mức độ trải nghiệm theo các nhóm độ tuổi (Sig = 0,001) và trình độ học vấn (Sig = 0,002), cung cấp cơ sở vững chắc cho các chiến lược phân khúc khách hàng.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ hướng đến mục tiêu hạ thấp cảm xúc tiêu cực xuống dưới mức 1,80 điểm và mở rộng quy mô lên trên 50.000 người dùng tích cực.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là cung cấp một công trình nghiên cứu thực nghiệm chuẩn mực về quản trị trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng số tại khu vực miền Trung. Về kế hoạch tiếp theo, ngân hàng cần ưu tiên hoàn thiện nâng cấp giao diện UI/UX trong quý II năm 2022 và triển khai các gói sản phẩm phân khúc chuyên biệt từ quý III năm 2022. Các nhà quản trị ngân hàng và chuyên gia phát triển sản phẩm hãy chủ động áp dụng ngay khung đo lường thực chứng này để liên tục hoàn thiện hành trình khách hàng số và bứt phá vị thế cạnh tranh trên thị trường tài chính hiện đại.