Luận văn thạc sĩ: Đào tạo nguồn nhân lực tại Đại học TDTT Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về đào tạo nguồn nhân lực tại trường đại học thể dục thể thao Đà Nẵng, nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

133
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ về đào tạo nguồn nhân lực tại ĐH TDTT

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Đào tạo nguồn nhân lực tại Trường Đại học Thể dục thể thao Đà Nẵng” của tác giả Trần Thị Hạnh (2018) là một đề tài nghiên cứu khoa học chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Công trình này tập trung phân tích, đánh giá toàn diện công tác đào tạo và phát triển đội ngũ cán bộ, giảng viên tại một cơ sở giáo dục đại học đặc thù. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố sống còn để ĐH TDTT Đà Nẵng đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội và hội nhập quốc tế. Luận văn không chỉ hệ thống hóa các cơ sở lý luận về nguồn nhân lực mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược. Mục tiêu chính của luận văn là xây dựng các luận cứ khoa học và thực tiễn để đề xuất những giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững cho nhà trường. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, cung cấp một góc nhìn hệ thống về quản lý nhân sự trong lĩnh vực quản lý giáo dục thể chất, một lĩnh vực đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa chuyên môn, năng khiếu và kỹ năng thực hành. Đây là một tài liệu tham khảo luận văn giá trị cho các nhà quản lý giáo dục, các nhà nghiên cứu và học viên cao học quan tâm đến lĩnh vực phát triển nhân sự trong các tổ chức giáo dục. Với cấu trúc chặt chẽ, luận văn đã làm rõ vai trò của đào tạo không chỉ đối với tổ chức mà còn với người lao động, giúp họ nâng cao kiến thức, kỹ năng và tạo sự gắn kết lâu dài. Nội dung nghiên cứu được trình bày khoa học, từ tổng quan lý thuyết đến phân tích dữ liệu thực tế thu thập trong giai đoạn 2013-2017, mang đến một cái nhìn toàn cảnh và đáng tin cậy.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu khoa học về nhân sự

Trong bối cảnh hội nhập, việc nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý là nhiệm vụ hàng đầu. ĐH TDTT Đà Nẵng, với vai trò cung cấp nhân lực ngành thể thao cho khu vực Miền Trung - Tây Nguyên, đối mặt với yêu cầu cấp bách phải cải thiện và chuẩn hóa đội ngũ. Luận văn chỉ rõ, tỷ lệ giảng viên có trình độ Tiến sĩ tại trường năm 2017 chỉ đạt 8,3%, chưa đáp ứng yêu cầu tối thiểu (10-25%) theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Sự hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực nghiên cứu và hội nhập quốc tế. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn là một đòi hỏi từ thực tiễn để nhà trường phát triển.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn cao học quản trị kinh doanh

Mục tiêu chung của luận văn cao học quản trị kinh doanh này là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tăng cường công tác đào tạo và phát triển nhân lực tại ĐH TDTT Đà Nẵng. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa lý luận về đào tạo nhân lực, phân tích thực trạng quản lý nhân sự tại trường giai đoạn 2013-2017, và xây dựng các giải pháp chiến lược với tầm nhìn đến năm 2025. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào hoạt động đào tạo nguồn nhân lực của nhà trường. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại trường và về thời gian với dữ liệu thứ cấp từ 2013-2017 và dữ liệu sơ cấp thu thập năm 2018. Cách tiếp cận này đảm bảo tính chính xác và phù hợp của các kết quả nghiên cứu.

II. Thực trạng thách thức đào tạo nguồn nhân lực tại ĐH TDTT Đà Nẵng

Phân tích thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại Trường Đại học Thể dục thể thao Đà Nẵng cho thấy những thành công và hạn chế song hành. Về mặt tích cực, nhà trường đã quan tâm đến việc nâng cao trình độ cho đội ngũ, thể hiện qua sự gia tăng số lượng giảng viên có trình độ Thạc sĩ và Tiến sĩ trong giai đoạn 2013-2017. Tuy nhiên, những thách thức còn tồn tại là không nhỏ. Chất lượng nguồn nhân lực vẫn chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT, đặc biệt là tỷ lệ tiến sĩ. Năng lực hội nhập quốc tế còn hạn chế do phần lớn cán bộ được đào tạo trong nước. Công tác đào tạo và phát triển còn một số bất cập trong các khâu như xác định nhu cầu, xây dựng chương trình và đánh giá hiệu quả đào tạo. Các đặc điểm đặc thù của nhân lực ngành thể thao cũng tạo ra những khó khăn riêng. Đội ngũ này không chỉ cần trình độ chuyên môn cao mà còn yêu cầu năng khiếu bẩm sinh và khả năng kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và thực hành. Hơn nữa, tính chuyên biệt cao của ngành và sự thay đổi nhanh chóng theo các tiêu chuẩn quốc tế đòi hỏi một chiến lược nhân sự linh hoạt và cập nhật liên tục. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan, đòi hỏi nhà trường phải có những giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo một cách toàn diện và đồng bộ để vượt qua thách thức, nâng cao vị thế trong hệ thống giáo dục đại học.

2.1. Đánh giá chất lượng nguồn nhân lực và cơ cấu đội ngũ

Dữ liệu từ luận văn cho thấy, đến năm 2017, tổng số nhân lực của trường là 211 người, trong đó 144 giảng viên. Tỷ lệ giảng viên có trình độ Thạc sĩ trở lên chiếm 64,6%, một con số khá tốt. Tuy nhiên, như đã đề cập, tỷ lệ Tiến sĩ (8,3%) vẫn là một điểm yếu lớn. Cơ cấu độ tuổi của đội ngũ tương đối trẻ, với 62,5% cán bộ giảng viên dưới 41 tuổi, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác đào tạo sau đại học và phát triển lâu dài. Dù vậy, việc đánh giá hiệu quả đào tạo sau khi cử đi học vẫn chưa được thực hiện một cách có hệ thống, dẫn đến việc khó đo lường được sự cải thiện thực chất trong năng lực làm việc.

2.2. Những hạn chế trong quy trình quản lý nhân sự và đào tạo

Thực trạng quản lý nhân sự tại trường cho thấy quy trình đào tạo chưa được chuẩn hóa hoàn toàn. Việc xác định nhu cầu đào tạo đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự xuất phát từ phân tích công việc và chiến lược phát triển của nhà trường. Các phương pháp đào tạo chưa đa dạng, chủ yếu là cử đi học tập trung. Công tác đánh giá hiệu quả đào tạo sau khóa học thường chỉ dừng lại ở mức độ phản ứng (cấp độ 1 của Kirkpatrick) thông qua các phiếu khảo sát, chưa đi sâu vào việc đánh giá sự thay đổi hành vi và kết quả công việc. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả đầu tư cho hoạt động phát triển nhân lực.

2.3. Ảnh hưởng từ đặc thù của ngành quản lý giáo dục thể chất

Ngành TDTT có những đặc thù riêng biệt tác động mạnh mẽ đến công tác đào tạo. Thứ nhất, nhân lực ngành thể thao đòi hỏi sự kết hợp giữa trình độ và năng khiếu. Thứ hai, hoạt động giảng dạy yêu cầu khả năng thực hành cao, khác biệt so với các ngành khoa học xã hội khác. Thứ ba, các cơ sở đào tạo chuyên sâu về TDTT trên thế giới không nhiều, gây khó khăn cho việc cử cán bộ đi học nâng cao trình độ. Cuối cùng, tính quốc tế hóa cao của ngành đòi hỏi giảng viên phải liên tục cập nhật kiến thức và quy định mới. Những yếu tố này đặt ra bài toán phức tạp cho quản lý giáo dục thể chấtchiến lược nhân sự của trường.

III. Phương pháp xây dựng chương trình đào tạo nguồn nhân lực hiệu quả

Để xây dựng một chương trình đào tạo nguồn nhân lực hiệu quả tại ĐH TDTT Đà Nẵng, luận văn đã hệ thống hóa quy trình 7 bước được đề xuất bởi Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm (2007). Quy trình này cung cấp một khung làm việc khoa học, đảm bảo tính hệ thống và mục tiêu rõ ràng. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định nhu cầu đào tạo. Đây là nền tảng để thiết kế một chương trình phù hợp, tránh lãng phí nguồn lực. Nhu cầu này phải được phân tích dựa trên ba khía cạnh: nhu cầu của tổ chức, yêu cầu của công việc và năng lực hiện tại của nhân viên. Tiếp theo là xác định mục tiêu đào tạo một cách cụ thể, đo lường được. Các mục tiêu này thường hướng đến việc tăng cường kiến thức, nâng cao kỹ năng và thay đổi thái độ theo hướng tích cực. Bước ba là lựa chọn đối tượng đào tạo phù hợp, đảm bảo người học có khả năng và động lực tiếp thu. Sau đó, xây dựng nội dung và lựa chọn phương pháp đào tạo là bước cốt lõi. Nội dung phải bám sát mục tiêu, còn phương pháp cần đa dạng, kết hợp giữa đào tạo trong và ngoài công việc. Cuối cùng, các bước dự toán kinh phí, tổ chức quản lý và đánh giá chương trình đóng vai trò quyết định đến sự thành công và hiệu quả của toàn bộ công tác đào tạo và phát triển. Việc tuân thủ một quy trình bài bản sẽ giúp nhà trường tối ưu hóa hiệu quả đầu tư, nâng cao thực chất chất lượng nguồn nhân lực.

3.1. Quy trình xác định nhu cầu và mục tiêu đào tạo sau đại học

Xác định nhu cầu đào tạo là bước khởi đầu, quyết định sự thành bại của chương trình. Theo mô hình trong luận văn, việc này cần dựa trên phân tích chiến lược của trường, phân tích yêu cầu công việc cụ thể và phân tích năng lực cá nhân của cán bộ, giảng viên. Từ đó, các mục tiêu đào tạo được thiết lập phải rõ ràng, ví dụ như: “100% giảng viên mới đạt trình độ Thạc sĩ trong 2 năm” hoặc “20% giảng viên đạt trình độ Tiến sĩ vào năm 2025”. Các mục tiêu này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động đào tạo sau đại học và là cơ sở để đánh giá kết quả cuối cùng.

3.2. Lựa chọn đối tượng và xây dựng nội dung đào tạo chuyên biệt

Việc lựa chọn đúng đối tượng cần đào tạo giúp tối ưu hóa nguồn lực. Đối tượng không chỉ là những người chưa hoàn thành công việc do thiếu kỹ năng mà còn bao gồm cả những cá nhân trong diện quy hoạch phát triển. Nội dung chương trình đào tạo cần được thiết kế chuyên biệt cho từng nhóm đối tượng. Ví dụ, chương trình cho cán bộ quản lý sẽ tập trung vào kỹ năng lãnh đạo, chiến lược nhân sự, trong khi chương trình cho giảng viên sẽ đi sâu vào chuyên môn, phương pháp giảng dạy hiện đại và năng lực nghiên cứu khoa học. Tính chuyên biệt này đảm bảo kiến thức và kỹ năng được áp dụng hiệu quả vào thực tế công việc.

IV. Bí quyết đánh giá hiệu quả đào tạo nguồn nhân lực theo 4 cấp độ

Một trong những điểm yếu của công tác đào tạo và phát triển hiện nay là khâu đánh giá còn hời hợt. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá hiệu quả đào tạo một cách toàn diện, đề xuất áp dụng mô hình bốn cấp độ của Kirkpatrick, một hệ thống được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới. Mô hình này cung cấp một cái nhìn đa chiều về tác động của một chương trình đào tạo. Cấp độ 1, Phản ứng (Reaction), đo lường sự hài lòng của học viên đối với khóa học. Đây là cấp độ dễ thực hiện nhất nhưng chỉ cung cấp thông tin bề mặt. Cấp độ 2, Học tập (Learning), đánh giá lượng kiến thức và kỹ năng mà học viên đã tiếp thu được thông qua các bài kiểm tra. Cấp độ 3, Ứng dụng (Behavior), xem xét mức độ học viên áp dụng những gì đã học vào công việc thực tế. Đây là cấp độ quan trọng, phản ánh sự thay đổi trong hành vi làm việc. Cuối cùng, Cấp độ 4, Kết quả (Results), đo lường tác động của chương trình đào tạo đến kết quả của tổ chức, chẳng hạn như nâng cao chất lượng giảng dạy, tăng số lượng công trình nghiên cứu khoa học, hay cải thiện hiệu quả quản lý. Việc áp dụng mô hình này giúp ĐH TDTT Đà Nẵng không chỉ biết được chi phí bỏ ra mà còn thấy được lợi ích thực sự mà hoạt động đào tạo nguồn nhân lực mang lại, từ đó có cơ sở để điều chỉnh và hoàn thiện các chương trình trong tương lai.

4.1. Áp dụng mô hình Kirkpatrick trong quản lý giáo dục thể chất

Trong bối cảnh đặc thù của ngành quản lý giáo dục thể chất, mô hình Kirkpatrick cần được áp dụng một cách linh hoạt. Ví dụ, ở cấp độ 3 (Ứng dụng), việc đánh giá có thể thông qua dự giờ, quan sát cách giảng viên áp dụng phương pháp giảng dạy mới, hoặc cách cán bộ quản lý triển khai một quy trình làm việc được cải tiến. Ở cấp độ 4 (Kết quả), các chỉ số có thể là thành tích của sinh viên, vận động viên, hoặc sự hài lòng của các bên liên quan đối với chất lượng đào tạo của nhà trường. Việc cụ thể hóa các tiêu chí đánh giá cho từng cấp độ là chìa khóa để áp dụng thành công mô hình này.

4.2. Từ phản ứng của học viên đến kết quả thực tiễn cho tổ chức

Hệ thống đánh giá cần vượt ra khỏi các phiếu khảo sát cuối khóa. Nhà trường cần xây dựng một lộ trình đánh giá bài bản: thu thập phản hồi ngay sau khóa học (Cấp độ 1), tổ chức kiểm tra kiến thức (Cấp độ 2), và quan trọng nhất là theo dõi, đánh giá sự thay đổi trong công việc sau 3-6 tháng (Cấp độ 3). Dữ liệu từ ba cấp độ này sẽ là cơ sở để phân tích và liên kết với các kết quả tổng thể của nhà trường (Cấp độ 4). Quá trình này giúp ban lãnh đạo có được bằng chứng xác thực về hiệu quả đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực.

V. Top giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại ĐH TDTT

Dựa trên cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo tại ĐH TDTT Đà Nẵng. Nhóm giải pháp trọng tâm tập trung vào việc chuẩn hóa toàn bộ quy trình đào tạo, từ khâu đầu vào đến khâu đánh giá. Giải pháp đầu tiên là hoàn thiện việc xác định nhu cầu đào tạo, cần xây dựng các bản mô tả công việc và tiêu chuẩn năng lực rõ ràng cho từng vị trí làm cơ sở. Thứ hai, cần đa dạng hóa các phương pháp đào tạo, kết hợp linh hoạt giữa đào tạo trong và ngoài công việc, đào tạo trực tuyến, hội thảo chuyên đề, và kèm cặp tại chỗ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với nhân lực ngành thể thao, nơi kỹ năng thực hành đóng vai trò quyết định. Thứ ba, cần tăng cường công tác đánh giá hiệu quả đào tạo theo mô hình 4 cấp độ của Kirkpatrick để đo lường tác động thực chất. Bên cạnh đó, luận văn cũng đề xuất các giải pháp hỗ trợ như xây dựng chính sách khuyến khích trong và sau đào tạo, tạo động lực cho cán bộ, giảng viên tích cực học tập, nâng cao trình độ. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp thể thao chú trọng học tập và phát triển không ngừng cũng là một yếu tố then chốt. Những giải pháp này khi được triển khai đồng bộ sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, góp phần nâng cao toàn diện chất lượng nguồn nhân lực cho nhà trường.

5.1. Hoàn thiện quy trình xác định nhu cầu và mục tiêu đào tạo

Giải pháp này yêu cầu phòng Tổ chức Cán bộ phải phối hợp chặt chẽ với các khoa, bộ môn để tiến hành khảo sát và phân tích nhu cầu định kỳ hàng năm. Nhu cầu đào tạo phải gắn liền với chiến lược nhân sự và mục tiêu phát triển dài hạn của trường. Các mục tiêu đào tạo sau khi xác định cần được cụ thể hóa thành các chỉ tiêu (KPIs) rõ ràng, ví dụ: “Tăng tỷ lệ giảng viên sử dụng thành thạo ngoại ngữ trong giảng dạy lên 30% trong 3 năm”.

5.2. Đa dạng hóa phương pháp và tăng cường chính sách sau đào tạo

Thay vì chỉ cử đi học, nhà trường nên tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn tại trường do các chuyên gia đầu ngành giảng dạy, các buổi seminar chia sẻ kinh nghiệm, hoặc chương trình luân chuyển công việc. Đồng thời, cần xây dựng chính sách rõ ràng về việc bố trí công việc, chế độ đãi ngộ sau khi cán bộ, giảng viên hoàn thành các khóa đào tạo. Điều này không chỉ khuyến khích người học mà còn đảm bảo kiến thức mới được áp dụng hiệu quả, tránh lãng phí nguồn lực đầu tư.

VI. Hướng đi tương lai cho chiến lược nhân sự tại ĐH TDTT Đà Nẵng

Nghiên cứu về đào tạo nguồn nhân lực tại Trường Đại học Thể dục thể thao Đà Nẵng không chỉ dừng lại ở việc đề xuất các giải pháp tình thế mà còn mở ra hướng đi dài hạn cho chiến lược nhân sự của nhà trường. Tương lai của trường phụ thuộc rất lớn vào việc xây dựng một đội ngũ nhân lực chất lượng cao, có năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế. Để làm được điều này, công tác đào tạo và phát triển phải được xem là một khoản đầu tư chiến lược, được ưu tiên hàng đầu. Nhà trường cần xây dựng một lộ trình phát triển cho từng cá nhân, gắn kết mục tiêu cá nhân với mục tiêu của tổ chức. Việc tạo dựng một văn hóa doanh nghiệp thể thao mạnh mẽ, nơi mọi thành viên đều được khuyến khích học hỏi, sáng tạo và cống hiến, là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Luận văn này là một tài liệu khởi đầu quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn. Tuy nhiên, việc triển khai thành công các giải pháp đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo và sự đồng lòng của toàn thể cán bộ, giảng viên. Đây cũng là một hướng dẫn viết luận văn thạc sĩ tham khảo hữu ích cho những ai muốn thực hiện các đề tài tương tự trong lĩnh vực quản trị nhân lực, đặc biệt là trong môi trường giáo dục đại học. Việc tiếp tục nghiên cứu và cập nhật các xu hướng đào tạo hiện đại sẽ giúp nhà trường luôn giữ vững vị thế tiên phong trong lĩnh vực đào tạo nhân lực ngành thể thao.

6.1. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp thể thao và học tập liên tục

Văn hóa tổ chức là yếu tố vô hình nhưng có sức ảnh hưởng to lớn. Nhà trường cần thúc đẩy một môi trường làm việc cởi mở, hợp tác và khuyến khích học tập suốt đời. Các hoạt động như tổ chức các câu lạc bộ học thuật, các buổi chia sẻ kiến thức, và vinh danh những cá nhân có thành tích xuất sắc trong học tập và nghiên cứu sẽ góp phần hình thành văn hóa doanh nghiệp thể thao tích cực. Lãnh đạo phải là người làm gương, đi đầu trong các hoạt động học tập và phát triển bản thân.

6.2. Gợi ý tham khảo hướng dẫn viết luận văn thạc sĩ tương tự

Đối với các học viên cao học, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này là một tài liệu tham khảo luận văn điển hình. Cấu trúc rõ ràng từ lý luận, thực trạng đến giải pháp là một khuôn mẫu tốt. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng, sử dụng cả dữ liệu thứ cấp và sơ cấp, đảm bảo độ tin cậy. Cách trích dẫn và hệ thống hóa các khái niệm học thuật cũng là điểm đáng học hỏi. Đây là một hướng dẫn viết luận văn thạc sĩ gián tiếp, giúp người đọc hình dung rõ các bước cần thực hiện cho một công trình nghiên cứu khoa học chất lượng.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại trường đại học thể dục thể thao đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở by luận về đào tạo nguồn nhân lực trong tổ chức. Thực trạng đào tạo nguôn nhân lực tại Trường Đại học Thể dục thể thao Đà Nẵng thời gian qua - Chương 3. Giải pháp tăng cường đào tạo nguồn nhân lực tại Trường Đại học Thể dục thể thao Đà Nẵng trong tương lai.

Téng quan tài liệu nghiên cứu Để hoàn thành luận văn này tác giả đã đọc tham khảo một số công. trình khoa học, sách, báo được công bố bởi các tác giả trong và ngoài nước. Trong đó tiêu biểu là : ~ Carrell (1995), Ivancevich (2010), Torrington và các cộng sự (2011), Noe (201 1), Dessler (2011) cho rằng: đào tạo là quá trình học tập nhằm cung. cấp cho người học những thức, những kỹ năng và khả năng để hoàn thành công việc ngày một tốt hơn.

Bên cạnh đó đào tạo được nói đến như một chiến thuật cho hoạt động của tổ chức. Các nghiên cứu này cũng đã đưa ra những đặc trưng giúp cho các nhà quản trị phân biệt giữa đào tạo chung và đào tạo chuyên biệt. Bên cạnh đó, các tác giả trên cũng đã tông kết nội dung, hình thức, phương pháp đào tạo và tổ chức đào tạo trong các tổ chức, doanh nghiệp. Giáo trình đã cung cấp các khái niệm cơ bản liên quan đến đào tạo, phát triển nguồn nhân lực trong các tổ chức.

Giáo trình cũng cung cấp các phương pháp chân đoán trong quản lý nguồn nhân lực, xây dựng quy trình và các thủ tục cần n hành đề đào tạo và phát triển nhân viên như: xác định mục đích, nhu cầu đào tạo; các nội dung. kiến thức, kỹ năng cần đào tạo; các phương pháp cách thức để đào tạo nhân viên và cán bộ quản lý; vấn đề tô chức quản lý một chương trình đào tạo, vấn. đề đánh giá kết quả và chương trình đào tạo. Bên cạnh đó, giáo trình cũng đã giúp cho người đọc có cái nhìn tổng quan về những xu hướng thay đổi trong công tác đào tạo, phát triển nguồn nhân lực trong các tổ chức, doanh nghiệp.

- Nguyễn Quốc Tuấn (2006), “Giáo trình Quản trị nguồn nhân lực” [14], Nhà xuất bản Thống Kê. Quyền sách đã cung cấp cơ sở lý luận và thực hành về các hoạt động chủ yếu của quản trị nguồn nhân lực. Đặc biệt, cuốn sách đã tổng hợp những v: è lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong các tổ chức; cung cấp quy trình và phương pháp để đo lường và đánh giá nhu cầu đào tạo, cách thức xác định đối tượng đào tạo, nội dung cũng như cách thức đánh giá một chương trình đào tạo nhằm đến mục tiêu đặt ra. Bên cạnh đó, cuốn sách còn giúp khái quát, hệ thống hóa các quan điểm và lý thuyết về quản trị nguồn nhân lực.

Đồng thời nó cũng nhấn mạnh quan điểm chiến lược về nguồn nhân lực. - Nguyễn Ngọc Quân, Nguyễn Vân Điềm (đồng chủ biên) (2007), “Giáo trình quản trị nhân lực "[7], Nhà xuất bản Đại học Kinh tế quốc dân. Quyển sách đã nêu rõ các vấn đề đào tạo và phátt nguồn nhân lực cho tô chức trong Chương IX với trình tự xây dựng một chương trình đào tạo nguồn nhân lực gồm 7 bước như sau : (1) xác định nhu cầu đào tạo; (2) xác định mục tiêu đào tạo; (3) xác định đối tượng đào tạo; (4) xác định nội dung chương trình đào tạo và lựa chọn phương pháp đào tạo; (5) dự tính kinh phí đào tạo (6) Tổ chức, quản lý quá trình đào tạo _ và (7) đánh giá chương trình và kết quả đào tạo. Cuốn sách đã giúp ta biết được các bước xây dựng một chương trình đào tạo nguồn nhân lực rất ích.

Qua nghiên cứu ta thấy, khu vực miền Trung - Tây Nguyên hiện nay có tỷ lệ lao động qua đào tạo nói chung và lao động có trình độ đại học, cao đẳng còn quá thấp, chưa thể đáp ứng được nhu cầu của xã hội. Các doanh nghiệp hầu hết chưa có chiến lược dài hạn trong việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, chủ yếu dựa vào nguồn tuyển dụng mới và các cá nhân tự bồi dưỡng đẻ nâng cao trình độ. cũng đã chỉ ra nhược điểm lớn hiện nay của các cơ sở đào tạo đại học, cao đẳng trên địa bàn miền Trung — Tay Nguyên đó là chất lượng nguồn nhân lực còn nhiều hạn chế nên việc phải tăng cường công tác đào tạo nguồn nhân lực tại đây là rất cần thiết và cấp bách. - Huỳnh Thanh Hoa, (2013), “Đào tao nguồn nhân lực tại công ty cổ phẩn may Trường Giang, Quảng Nam”, Luận văn Thạc sỹ Quản trị kinh doanh, Đại học Đà Nẵng.

Luận văn đã hệ thông hóa các vấn đề lý luận cơ bản về đào tạo nguồn nhân lực trong tổ chức. Bên cạnh đó, luận văn cũng đã đề cập đến thực trạng về công tác đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cổ phân may Trường Giang, Quảng Nam và để xuất một số giải pháp đào tạo nguồn nhân lực tại công ty. - Bùi Hạnh Dung (2014) “Đảo tao nguén nhân lực tại công ty dinh dưỡng 34A ( Việt Nam )”. Luận văn thạc sỹ Quản trị kinh doanh, Đại học Đà Nẵng.

Luận văn đã khái quát hóa được những vấn đề lý luận về công tác đào tạo nguồn nhân lực tại công ty. Qua đó, luận văn đã đề cập đến thực trạng về công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty dinh dưỡng 3A (Việt Nam). Từ đó, tác giả đã đưa ra được một số giải pháp thiết thực nhằm nâng. cao hiệu quả của công tác đào tạo tại đơn vị Tóm lại, qua nghiên cứu trong và ngoài nước tôi thấy tất cả các nghiên cứu trên đã làm rõ được những vấn đề lý thuyết, đã phác họa được một số thực trạng và đưa ra được các giải pháp về đào tạo nguồn nhân lực.

Tuy nhiên, đối tượng nghiên cứu, thời điểm nhiên cứu, lĩnh vực nghiên cứu đều khác nhau và đặc điểm của mỗi tổ chức cũng không giống nhau, do đó không thể hoàn toàn áp dụng được ở các đơn vị khác nhau. Bên cạnh đó, chưa có cá nhân nào nghiên cứu về & dao tao nguồn nhân lực tại trường Đại học Thể dục thể thao Đà Nẵng. Vì vậy, tác giả lựa chọn đi “Đào tạo nguồn nhân lực tại Trường Đại học Thể dục thể thao Đà Nẵng" làm đề tài cho luận văn cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh của mình. CHUONG1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ ĐÀO TẠO NGUON NH LỰC TRONG TÔ CHỨC 1.

KHAI NIEM, DAC DIEM, VAI TRO CUA DAO TAO NGUON NHÂN LỰC TRONG CAC TO CHUC 1. Đào tạo nguồn nhân lực và các khái niệm liên quan a. Nguồn nhân lực Nhân lực (HR: Human Resource) là năng lực lao động của một con người, bao gồm toàn bộ thẻ lực và trí lực của người đó. Trong khi đó, nguồn nhân lực (NNL) được hiểu là toàn bộ năng lực lao động của tắt cả mọi thành viên trong tổ chức, nó bao gồm toàn bộ năng lực về kiến thức, kinh nghiệm, kỹ năng, sự chăm chỉ tận tâm, sự nỗ lực cố gắng hay bắt cứ đặc điểm nào.

khác của những người lao động mà tổ chức cần. Được hình thành trên cơ sở nhân lực của các cá nhân có vai trò khác nhau và được liên kết với nhau theo những mục tiêu nhất định. Như vậy dé xác định NNL chúng ta phải xác định các thông tin cả về định lượng và định tính dưới nhiều khía cạnh khác nhau. Có thể hiểu 'NNL trong tô chức bao gồm các mặt cơ bản sau: - Qwy mô nhân lực: Thể hiện quy mô của tổ chức, số lượng nhân viên càng đông, quy mô tô chức càng lớn và ngược lại số lượng ít, quy mô tô chức nhỏ.

- Cơ cấu nguôn nhân lực: Thê hiện tính đa dạng cơ cấu nguồn nhân lực trong tô chức qua trình độ học vấn, độ tuổi, giới tính, học hàm, học vị. Tính đa dạng cơ cấu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và sức mạnh của NNL trong tổ chức. - Chất lượng ngun nhân lực trong tổ chức: Chất lượng nguồn nhân lực được hiểu là năng lực của họ trong công việc và cuộc sống. Năng lực của nhân viên thông thường được đánh giá qua các tiêu chi sau: Trí lực, thé lực và đạo đức.

Từ các quan niệm trên, nguồn nhân lực được hiểu theo nghĩa rộng là tổng thể những tiềm năng của con người bao gồm thể lực, trí lực và nhân cách của con người đáp ứng sự đòi hỏi của một cơ cấu kinh tế - xã hội nhất định. Đào tạo nguồn nhân lực Trong bộ sách quản trị nguồn nhân lực của George T.Milkovich và Jonh W.Boudreau [16], đào tạo NNL được định nghĩa là “một quá trình có hệ thống nhằm nuôi dưỡng việc tích lũy các chức năng, những quy tắc, khái niệm hay thái độ dẫn đến sự tương xứng tốt hơn giữa đặc điểm của người lao động và những yêu cầu của công việc ”. Trong khi đó Carrel và cộng sự lại có quan điểm cho rằng: có hai loại đảo tạo đó là (1) đảo tạo chung và (2) đào tạo chuyên môn. Đào tạo chung được áp dụng cho nhân viên có được những kỹ năng có thể sử dụng ở mọi nơi.

Ví dụ: nâng cao khả năng viết, đọc, tính toán,. Đào tạo chuyên môn được áp dụng giúp cho nhân viên có được các thông tin và kỹ năng chuyên biệt, áp dụng cho công việc của mình tại nơi làm việc. Theo Cenzo va Robbins, dao tạo là tiến trình bao gồm những phương pháp được sử dụng nhằm tác động lên quá trình học tập nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng thực hành. Tuy nhiên, đào tạo có định hướng vào hiện tại, chú trọng vào công việc hiện thời của cá nhân, giúp cá nhân có ngay các kỹ năng cần thiết đề thực hiện tốt các công việc hiện tại.[19] Theo Cherrington, giáo dục mang tính chất chung, cung cấp cho học viên các kiến thức chung có thể sử dụng vào trong các lĩnh vực khác nhau, đào tạo liên quan đến việc tiếp thu các kiến thức, kỹ năng đặc biệt, nhằm thực 10 hiện những công việc cụ thể, còn phát triển liên quan đến việc nâng cao khả năng trí tuệ và cảm xúc cần thiết để thực hiện các công việc tốt hơn.

Tóm lại, qua các quan điểm trên có thể nêu khái niệm tổng quát về đào tạo và đào tạo nguồn nhân lực như sau: Đảo ứạo nguôn nhân lực chính là các hoạt động học tập nhằm giúp cho nhân viên đạt kết quả như mong muốn khi thực hiện những chức năng, nhiệm vụ được giao. Thông qua quá trình học tập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ