Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cổ phần cao su sa thầy

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cổ phần cao su Sa Thầy, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ đào tạo nguồn nhân lực tại Cao su Sa Thầy

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Cao su Sa Thầy là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn công tác phát triển con người trong một doanh nghiệp đặc thù. Bối cảnh ngành công nghiệp cao su Việt Nam đối mặt với nhiều biến động về giá và áp lực cạnh tranh đòi hỏi các doanh nghiệp phải xem quản trị nguồn nhân lực là yếu tố sống còn. Công ty Cổ phần Cao su Sa Thầy, một đơn vị còn non trẻ hoạt động tại khu vực có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, nhận thức rõ tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng nhân lực. Đầu tư vào đào tạo không chỉ giúp cải thiện năng suất, chất lượng sản phẩm mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Luận văn tập trung vào việc đánh giá thực trạng nguồn nhân lực và các hoạt động đào tạo giai đoạn 2015-2018, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện đào tạo cho giai đoạn tiếp theo. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị thực tiễn cho riêng Công ty Sa Thầy mà còn là tài liệu tham khảo quý báu cho các doanh nghiệp khác trong ngành, đặc biệt là những đơn vị có đặc thù nhân sự ngành cao su tương tự. Việc hệ thống hóa lý thuyết về quy trình đào tạo, từ phân tích nhu cầu đào tạo (TNA) đến đánh giá hiệu quả đào tạo, đã tạo ra một khung phân tích khoa học, làm cơ sở cho các đề xuất mang tính khả thi và chiến lược.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển nguồn nhân lực ngành cao su

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, phát triển nguồn nhân lực được xem là lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Đối với ngành công nghiệp cao su Việt Nam, điều này càng trở nên cấp thiết. Ngành cao su đòi hỏi một lực lượng lao động lớn với các kỹ năng đặc thù, từ kỹ thuật trồng trọt, chăm sóc, khai thác mủ đến vận hành máy móc trong nhà máy chế biến. Chất lượng tay nghề của công nhân ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất vườn cây và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Một quy trình đào tạo nội bộ bài bản giúp doanh nghiệp chuẩn hóa kỹ năng, giảm thiểu sai sót kỹ thuật, tai nạn lao động và tối ưu hóa sản lượng. Hơn nữa, việc đầu tư vào con người còn giúp xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, tăng sự gắn kết của người lao động và thực hiện hiệu quả các chính sách giữ chân nhân tài.

1.2. Luận văn thạc sĩ Cơ sở lý luận về quy trình đào tạo

Luận văn đã hệ thống hóa một cách bài bản các lý thuyết nền tảng về công tác đào tạo và phát triển. Quy trình đào tạo được trình bày một cách khoa học, bắt đầu từ bước xác định nhu cầu, thiết lập mục tiêu, lựa chọn đối tượng, xây dựng nội dung, dự toán kinh phí, tổ chức thực hiện và cuối cùng là đánh giá kết quả. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích nhu cầu đào tạo (TNA) thông qua ba cấp độ: phân tích tổ chức, phân tích tác nghiệp và phân tích nhân viên. Đây là bước nền tảng để đảm bảo chương trình đào tạo đi đúng hướng và giải quyết đúng vấn đề. Các phương pháp đào tạo trong và ngoài công việc cũng được phân tích chi tiết, cung cấp một cái nhìn tổng quan để doanh nghiệp lựa chọn hình thức phù hợp. Những cơ sở lý luận này là kim chỉ nam để soi chiếu vào thực trạng tại Công ty Cao su Sa Thầy.

II. Khám phá thách thức đào tạo nhân lực tại Cao su Sa Thầy

Phân tích từ luận văn cho thấy Công ty Cổ phần Cao su Sa Thầy đối mặt với nhiều thách thức đặc thù trong công tác đào tạo và phát triển. Vấn đề lớn nhất xuất phát từ thực trạng nguồn nhân lực với hơn 70% là người dân tộc thiểu số, trình độ học vấn và nhận thức còn hạn chế. Điều này gây khó khăn trong việc truyền đạt kiến thức lý thuyết và áp dụng các phương pháp đào tạo hiện đại. Công tác xác định nhu cầu đào tạo còn mang tính bị động, chủ yếu dựa trên kế hoạch sản xuất hàng năm mà chưa thực hiện phân tích nhu cầu đào tạo (TNA) một cách bài bản. Việc lựa chọn đối tượng đi học đôi khi còn mang tính chủ quan, chưa thực sự công bằng. Hơn nữa, kinh phí dành cho đào tạo còn eo hẹp, ảnh hưởng đến quy mô và chất lượng các khóa học. Giáo trình, tài liệu giảng dạy nội bộ chưa được cập nhật thường xuyên. Đáng chú ý, công tác đánh giá hiệu quả đào tạo chỉ dừng lại ở việc kiểm tra cuối khóa, chưa có cơ chế theo dõi và đánh giá tác động của đào tạo đến hiệu suất công việc thực tế. Những tồn tại này nếu không được khắc phục sẽ ảnh hưởng lâu dài đến chiến lược nâng cao chất lượng nhân lực của công ty.

2.1. Phân tích đặc thù nhân sự và văn hóa doanh nghiệp

Luận văn chỉ rõ đặc thù nhân sự ngành cao su tại công ty là một thách thức lớn. Lực lượng lao động chủ yếu là người dân tộc thiểu số từ các tỉnh phía Bắc vào làm kinh tế mới, với rào cản về ngôn ngữ và văn hóa. Trình độ nhận thức thấp khiến họ khó tiếp thu các kiến thức lý thuyết phức tạp, đòi hỏi phương pháp đào tạo phải trực quan, theo kiểu “cầm tay chỉ việc”. Bên cạnh đó, mức lương còn thấp khiến một số người lao động chưa toàn tâm toàn ý cho việc học, thường bỏ lớp để làm thêm, ảnh hưởng đến kết quả chung. Văn hóa doanh nghiệp mặc dù có nhiều điểm tích cực nhưng vẫn chưa đủ mạnh để tạo động lực tự học và phát triển cho toàn thể nhân viên. Đây là những yếu tố mà chiến lược nhân sự của công ty cần phải tính đến khi xây dựng các chương trình đào tạo.

2.2. Điểm yếu trong quy trình đào tạo và đánh giá hiện tại

Quy trình đào tạo tại Công ty Sa Thầy bộc lộ nhiều điểm yếu. Khâu xác định nhu cầu chưa khoa học, dẫn đến việc đào tạo chưa sát với yêu cầu thực tế. Mục tiêu đào tạo còn chung chung, chưa được cụ thể hóa thành các tiêu chuẩn có thể đo lường. Nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ công nhân thi cuối khóa đạt kết quả từ trung bình trở xuống còn cao, đặc biệt năm 2018 lên tới 29,54%. Điều này phản ánh chất lượng đào tạo chưa đạt kỳ vọng. Quan trọng hơn, công ty gần như chưa có hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo sau khi nhân viên trở lại làm việc. Việc này khiến ban lãnh đạo không thể đo lường được lợi tức đầu tư (ROI) cho các hoạt động đào tạo và khó rút kinh nghiệm để cải tiến cho các khóa học sau. Đây là một lỗ hổng lớn trong hệ thống quản trị nguồn nhân lực của công ty.

III. Phương pháp hoàn thiện quy trình đào tạo nguồn nhân lực

Dựa trên những phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện đào tạo mang tính hệ thống và khả thi. Trọng tâm của các giải pháp này là việc xây dựng một quy trình đào tạo nội bộ chuyên nghiệp hơn, bắt đầu từ khâu nền tảng. Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là phải chuẩn hóa công tác phân tích nhu cầu đào tạo (TNA). Công ty cần tiến hành phân tích toàn diện ở cả ba cấp độ: tổ chức (định hướng chiến lược), tác nghiệp (yêu cầu công việc) và nhân viên (năng lực cá nhân). Việc này giúp xác định chính xác ai cần đào tạo, đào tạo nội dung gì và tại sao cần đào tạo, tránh lãng phí nguồn lực. Từ đó, công ty cần xây dựng mục tiêu đào tạo theo tiêu chí SMART (Cụ thể - Đo lường được - Khả thi - Liên quan - Có thời hạn) cho từng chương trình. Mục tiêu rõ ràng là cơ sở để thiết kế nội dung phù hợp và là thước đo để đánh giá hiệu quả đào tạo sau này. Hoàn thiện hai bước đầu tiên này sẽ tạo ra một nền móng vững chắc cho toàn bộ hoạt động phát triển nguồn nhân lực.

3.1. Kỹ thuật phân tích nhu cầu đào tạo TNA toàn diện

Để thực hiện TNA hiệu quả, luận văn đề xuất công ty cần xây dựng các công cụ cụ thể. Ở cấp độ doanh nghiệp, cần phân tích chiến lược nhân sự và mục tiêu kinh doanh để xác định các năng lực cốt lõi cần có trong tương lai. Ở cấp độ tác nghiệp, cần xây dựng bản mô tả công việc và tiêu chuẩn năng lực chi tiết cho từng vị trí. Cuối cùng, ở cấp độ nhân viên, cần triển khai các hệ thống đánh giá hiệu quả công việc định kỳ, kết hợp khảo sát và phỏng vấn để xác định khoảng trống năng lực của từng cá nhân. Việc áp dụng một quy trình TNA bài bản sẽ giúp công tác đào tạo chuyển từ bị động sang chủ động, đáp ứng kịp thời yêu cầu của sản xuất kinh doanh và định hướng phát triển dài hạn.

3.2. Xây dựng mục tiêu và lựa chọn đối tượng đào tạo công bằng

Sau khi xác định nhu cầu, việc thiết lập mục tiêu cụ thể cho mỗi khóa đào tạo là bắt buộc. Ví dụ, mục tiêu của khóa đào tạo cạo mủ không chỉ là “biết cạo” mà phải là “đạt chứng chỉ tay nghề cạo từ loại Khá trở lên, giảm tỷ lệ lỗi kỹ thuật xuống dưới 5%”. Mục tiêu rõ ràng giúp cả người dạy và người học tập trung vào kết quả. Song song đó, việc lựa chọn đối tượng đào tạo cần dựa trên kết quả TNA, đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Cần ưu tiên những nhân viên có khoảng trống năng lực cần cải thiện, có tiềm năng phát triển và có nguyện vọng học hỏi, thay vì lựa chọn dựa trên cảm tính hay các mối quan hệ cá nhân. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả đào tạo mà còn tạo động lực cho toàn thể nhân viên.

IV. Hướng dẫn xây dựng và đánh giá hiệu quả đào tạo toàn diện

Để nâng cao chất lượng các chương trình, luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể cho việc xây dựng nội dung và đánh giá hiệu quả đào tạo. Nội dung chương trình cần được thiết kế lại, cập nhật kiến thức mới và phù hợp với đặc điểm của người học. Đối với công nhân trực tiếp, cần tăng cường thời lượng thực hành, sử dụng hình ảnh, video trực quan. Đối với cán bộ quản lý, cần bổ sung các kỹ năng mềm và kiến thức quản trị hiện đại. Đặc biệt, luận văn gợi ý áp dụng mô hình Kirkpatrick với 4 cấp độ để đánh giá một cách toàn diện. Cấp độ 1 (Phản ứng) đánh giá sự hài lòng của học viên. Cấp độ 2 (Học hỏi) kiểm tra kiến thức, kỹ năng tiếp thu được. Cấp độ 3 (Hành vi) theo dõi sự thay đổi trong cách làm việc. Cấp độ 4 (Kết quả) đo lường tác động của đào tạo đến kết quả kinh doanh như năng suất, chất lượng. Việc áp dụng mô hình này giúp công ty có cái nhìn đầy đủ về giá trị của hoạt động đào tạo, từ đó tối ưu hóa các khoản đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực.

4.1. Đa dạng hóa phương pháp và hiện đại hóa tài liệu đào tạo

Công ty cần thoát khỏi các phương pháp đào tạo truyền thống. Ngoài kèm cặp trực tiếp, có thể áp dụng luân chuyển công việc để nhân viên có cái nhìn toàn diện hơn. Luận văn cũng đề xuất ứng dụng công nghệ, xây dựng các video hướng dẫn kỹ thuật ngắn, dễ hiểu để người lao động có thể xem lại bất cứ lúc nào. Tài liệu giảng dạy cần được số hóa và thường xuyên cập nhật. Công ty cũng nên tăng cường tổ chức các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm từ các chuyên gia hoặc những công nhân tay nghề giỏi để tạo ra một môi trường học tập liên tục. Đa dạng hóa phương pháp giúp chương trình đào tạo trở nên hấp dẫn và hiệu quả hơn, đặc biệt với lực lượng lao động có trình độ không đồng đều.

4.2. Áp dụng mô hình Kirkpatrick để đo lường kết quả đào tạo

Thay vì chỉ đánh giá qua bài thi cuối khóa, việc áp dụng mô hình Kirkpatrick là một giải pháp đột phá. Cụ thể, sau khóa học, phòng nhân sự cần phát phiếu khảo sát để đo lường phản ứng (Cấp độ 1). Tổ chức bài kiểm tra kiến thức trước và sau khóa học để đo lường mức độ học hỏi (Cấp độ 2). Sau 3-6 tháng, quản lý trực tiếp sẽ đánh giá sự thay đổi hành vi của nhân viên thông qua checklist quan sát (Cấp độ 3). Cuối cùng, phòng kế hoạch và phòng nhân sự sẽ phối hợp phân tích các chỉ số như sản lượng, tỷ lệ sản phẩm lỗi, chi phí... để đánh giá tác động lên kết quả kinh doanh (Cấp độ 4). Đây là phương pháp khoa học để chứng minh giá trị và hiệu quả của các chương trình đào tạo.

V. Bí quyết ứng dụng và chính sách nhân sự sau đào tạo hiệu quả

Một chương trình đào tạo chỉ thực sự thành công khi kiến thức được áp dụng vào thực tế và nguồn nhân lực chất lượng cao được giữ chân và phát triển. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của các chính sách sau đào tạo. Công ty cần xây dựng một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng cho nhân viên. Những người hoàn thành xuất sắc các khóa đào tạo và thể hiện tốt trong công việc cần được ưu tiên xem xét khi quy hoạch cán bộ kế cận hoặc bổ nhiệm vào các vị trí cao hơn. Việc này tạo ra động lực mạnh mẽ, biến đào tạo thành một con đường thăng tiến hấp dẫn. Bên cạnh đó, cần có các chính sách giữ chân nhân tài phù hợp như cải thiện chế độ lương thưởng, tạo môi trường làm việc tích cực và ghi nhận kịp thời những đóng góp của họ. Công ty cũng cần có những ràng buộc hợp lý đối với những nhân viên được cử đi học các khóa đắt tiền, yêu cầu cam kết làm việc trong một khoảng thời gian nhất định. Sự kết hợp hài hòa giữa đào tạo, phát triển và đãi ngộ sẽ tạo ra một chu trình quản trị nguồn nhân lực bền vững, giúp Sa Thầy nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

5.1. Xây dựng chính sách giữ chân nhân tài và lộ trình thăng tiến

Để tránh tình trạng “chảy máu chất xám” sau đào tạo, việc xây dựng chính sách giữ chân nhân tài là cực kỳ quan trọng. Luận văn đề xuất công ty nên rà soát lại hệ thống lương, thưởng để đảm bảo tính cạnh tranh. Quan trọng hơn, cần xây dựng một lộ trình công danh minh bạch, trong đó các khóa đào tạo theo năng lực là một yêu cầu bắt buộc để được xem xét thăng tiến. Khi nhân viên thấy rằng việc học tập và nâng cao trình độ trực tiếp mang lại cơ hội phát triển sự nghiệp, họ sẽ chủ động và tích cực tham gia hơn. Chính sách này biến đào tạo từ một chi phí thành một khoản đầu tư chiến lược vào đội ngũ kế cận.

5.2. Kết quả nghiên cứu Nâng cao năng lực cạnh tranh thực tế

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp được đề xuất trong luận văn được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực. Chất lượng tay nghề của công nhân sẽ được cải thiện, giúp tăng năng suất vườn cây và giảm tỷ lệ sản phẩm không đạt chuẩn. Đội ngũ quản lý sẽ được trang bị những kỹ năng cần thiết để điều hành hiệu quả hơn. Công ty sẽ xây dựng được một nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường. Về lâu dài, đầu tư bài bản vào công tác đào tạo và phát triển sẽ giúp Công ty Cao su Sa Thầy nâng cao năng lực cạnh tranh, khẳng định vị thế trong ngành công nghiệp cao su Việt Nam.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cổ phần cao su sa thầy

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về nguồn nhân lực và đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Chương 2: Thực trạng công tác đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cổ phan cao su Sa Thay. Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cổ phần cao su Sa Thảy. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Để hoàn thành luận văn, tác giả đã nghiên cứu một số tài liệu trong và ngoài nước có liên quan đến vấn đẻ đảo tạo nguồn nhân lực, cụ the: - Lloyd L.Byars va Leslie W.Rue (2008), Human resource management , 'Boston.

Cuốn sách điển hình nghiên cứu về vấn đề của quản trị nhân lực bao. gồm tuyển dụng nhân lực, đào tạo và phát triển nhân lực, đãi ngộ nhân lực. Bên cạnh khái niệm cũng như vai trò của đào tạo nhân lực, các tác giả tập trung vào giới thiệu và phân tích các phương pháp có thể sử dụng khi tiến hành đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp nước ngoài như Motorola, McDonald’s.[12] - Theo Cenzo David va Stephen P.Robbins (1994), Human resource management, Canada. điểm tương đồng giữa đào tào và phát triển đều có phương pháp tương tự, được sử dụng nhằm tác động lên quá trình học tập để nâng cao kiến thức, kỹ năng thực hành, tuy.

nhiên đảo tạo có định hướng vào hiện tại, còn phát triển nhân viên nhằm chú trọng đến các công việc tương lai trong tổ chức, doanh nghiệp [1 1] ~ Theo Wayne F.Casio (1992) không tán thành với quan điểm coi đào tạo được dành cho những nhân viên cấp dưới còn phát triển là cho nhân viên cấp cao và đào tạo chú trọng các kỹ năng chân tay, phát triển chú trọng kỹ năng giao tiếp và ra quyết định. Khái niệm đào tạo và phát triển sẽ được dùng để thay đổi cho nhau và đều là bao gồm các chương trình được hoạch định nhằm hoàn thiện thực hiện công việc ở các cấp cá nhân, nhóm và doanh nghiệp [13] Trin Kim Dung (2018), Quản trị nguồn nhân lực, nhà xuất bản Tài Chính. Giáo trình gồm 12 chương, đã giới thiệu tông quan vẻ quản trị nguồn nhân lực. Trong đó chương 07 “Đào tạo và phát triển” là chương giới thiệu về khái niệm đào tạo và phát triển, phân tích quy trình dao tao nguồn nhân lực.

Cuốn sách này ủng hộ quan điểm của Cenzo và Robbins, đó là đảo tạo và phát triển đều có những điểm tương đồng, được sử dụng nhằm tác động lên quá trình học tập để nâng cao kiến thức, kỹ năng thực hành. Tuy nhiên, đào tạo có định hướng vào hiện tại, chú trọng vào công việc hiện tại của cá nhân, giúp các cá nhân có ngay các kỹ năng cần thiết đề thực hiện tốt công việc hiện tại. Còn phát triển nhân viên nhằm chú trọng lên các công việc tương lai trong tổ chức, doanh nghiệp [1] ~ Huỳnh Thị Thu Sương (2017), Quản trị nguồn nhân lực, nguyên tắc và vận dụng trong thực tiễn, nhà xuất bản Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Giáo trình đã giới thiệu tổng quan về quản trị nguồn nhân lực, trong đó chương 06 “Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực” đưa ra các khái niệm giúp ta hiểu rõ hơn về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực [6].

~ Trần Xuân Hải, Trần Đức Lộc (2013), Quản trị nguồn nhân lực, Nhà xuất bản tài chính. Giáo trình gồm 07 chương, đã giới thiệu tổng quan về quản trị nguồn nhân lực. Chương 04 “Đảo tạo và phát triển nguồn nhân lực” đưa ra khái niệm mục đích của đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, xác định nhu cầu đảo tạo và phát trién, thye hiện quá trình đào tạo, đánh giá hiệu quả đào tạo [4] ~ Nguyễn Ngọc Quân, Nguyễn Vân Điềm (2012), Quản trị nguồn nhân lực, Nhà xuất bản Đại học kinh tế quốc dân. Giáo trình gồm 19 chương.

Chương 9 “Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực” đã nêu vai trò của đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, các phương pháp đảo tạo và tổ chức thực hiện hoạt động đào tao [5]. ~ Nguyễn Quốc Tuần, Đoàn Gia Dũng, Đào Hữu Hòa, Nguyễn Thị Bích Thu, Nguyễn Thị Loan, Nguyễn Phúc Nguyên (2006), Quản trị nguồn nhân lực, Nhà xuất bản thống kê. Giáo trình gồm 8 chương, trong đó chương 07 giới thiệu về “Đào tạo và phát triển” đã tổng quát một số lý luận cơ bản về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, mô hình hệ thống và chu trình đảo tạo, phương pháp đảo tạo nhân viên, phương pháp đào tạo nhà quản trị, phát triển quản trị và đánh giá công tác đảo tạo [7] - Bài viết Đảo tạo và phát triển nguôn nhân lực ở một số nước và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam của Cảnh Chí Hoàng. Bài viết này khảo sát kinh nghiệm phát triển NNL ở một số quốc gia phát triển có NNL chất lượng.

cao như Mỹ, Nhật và một số nước có những đặc điểm xã hội, văn hóa gần giống Việt Nam như Trung Quốc, Singapore đã đẻ ra được chiến lược đảo tạo. và phát triển NNL phù hợp. Kinh nghiệm đảo tạo và phát triển NNL ở một số nước trên sẽ giúp Việt Nam rút ra được những bài học kinh nghiệm hữu ích, đặc biệt trong điều kiện đây mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế hiện nay [2]. CHUONG 1 NHUNG VAN DE LY LUAN CO BAN VE NGUON NHÂN LỰC VÀ ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 CÁC KHÁI NIỆM VỀ NHÂN LỰC, NGUÔN NHÂN LỰC VÀ ĐÀO.

TẠO NGUÒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP.1 Nhân lực và nguồn nhân lực Nhân lực là nguồn lực của mỗi người, nguồn lực này gồm có thể lực và trí lực. Thể lực là sức khỏe của thân thể, nó phụ thuộc vào sức vóc, tình trạng. sức khỏe của từng con người, mức sống, thu nhập, chế độ ăn uóng, chế độ làm việc và nghỉ ngơi, chế độ y tế. Trí lực chỉ sức suy nghĩ, sự hiểu biết, sự tiếp thu kiến thức, tài năng, năng khiếu cũng như quan điểm, lòng tin, nhân cách.

của từng con người [5, Tr.7] Theo bách khoa toàn thư mở Wikipedia, nguồn nhân lực là những người tạo nên lực lượng lao động của một tổ chức, lĩnh vực kinh doanh hoặc nên kinh tế. Nguồn nhân lực của một t6 chức được hình thành trên cơ sở của các cá nhân có vai trò khác nhau và được liên kết với nhau theo những mục tiêu nhất định. Nguồn nhân lực khác với các nguồn lực khác của doanh nghiệp do chính bản chất của con người [1, Tr.2] Nguồn nhân lực được hiểu theo nghĩa bao gồm kinh nghiệm, kỹ năng, trình độ đào tạo và những sự tận tâm, nỗ lực hay bắt cứ đặc điểm nào khác của những người lao động [7] Nhu vay, cde khái niệm trên cho thấy nguồn lực con người không chỉ đơn thuần là lực lượng lao động đã có và sẽ có, mà còn bao gồm sức mạnh của thé chất, trí tuệ, tỉnh thần của các cá nhân trong một cộng đồng, một quốc gia được đem ra hoặc có khả năng đem ra sử dụng vào quá trình phát triển xã hội.2 Đào tạo nguồn nhân lực. Đào tạo là hoạt động làm cho con người trở thành người có năng lực theo những tiêu chuẩn nhất định.

Là quá trình học tập để làm cho người lao động có thể thực hiện chức năng, nhiệm vụ có hiệu quả hơn trong công tác của họ [9] "Đảo tạo là quá trình tự học tập hoặc được học tập của người lao động có. thể thực hiện các chức năng nhiệm vụ có hiệu quả hơn trong công tác của họ. Đào tạo là quá trình hoạt động có mục đích, có tổ chức nhằm hình thành và phát triển hệ thống tri thức, kỹ năng, kỹ xảo, thái độ hành vi của mỗi cá nhân tạo tiền đề cho họ có thể thực hiện một cách có năng suất, hiệu quả trong lĩnh vực công tác của họ [6, Tr.175] Theo Carrel va cng sự, khái niệm đào tạo được sử dụng cho trường hợp. các nhân viên (không phải là các quản trị gia) học tập, lĩnh hội được kiến thức, kỹ năng, kỹ thuật Đào tạo nguồn nhân lực được hiểu là các hoạt động học tập nhằm giúp cho người lao động có thể thực hiện có hiệu quả hơn chức năng, nhiệm vụ của mình.

Đó chính là quá trình học tập làm cho người lao động nắm vững hơn về công việc của mình, là những hoạt động học tập nhằm nâng cao trình độ, kỳ năng của người lao động để thực hiện nhiệm vụ hiệu qua hon [5, Tr.153] 'Như vậy có thể hiểu đào tạo nguồn nhân lực là việc tổ chức huấn luyện, giảng dạy cho một nhóm người trong một khoảng thời gian nhất định nhằm hướng đến việc nâng cao kiến thức, kỹ năng để có thể thực hiện được công việc hoặc thực hiện tốt hơn công việc mà họ đang làm.3 Vai trò của đào tạo nguồn nhân lực a. Đối với doanh nghiệp Dao tạo được xem là một yếu tố co bản nhằm đáp ứng các mục tiêu, chiến lược của tô chức. Chất lượng NNL trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất của các doanh nghiệp, đặc biệt là trong giai đoạn hiện nay khi thế giới đang dần chuyển sang một phương thức sản xuất mới, hùng hậu hơn trước đây. Nó giúp doanh nghiệp giải quyết được các vấn đề về tô chức, chuẩn bị đội ngũ cán bộ quản lý, chuyên môn kế cận, và giúp cho doanh nghiệp thích ứng kịp thời với sự thay đổi của xã hội.

Quá trình đảo tạo, phát triển NNL thành công sẽ mang lại những lợi ích sau: ~ Cải tiến về năng suất, chất lượng và hiệu quả công việc. ~ Nâng cao chất lượng thực hiện công việc ~ Giảm tai nạn lao động do người lao động nắm nghề nghiệp tốt hơn và có thái độ tốt hơn. ~ Giảm bớt được sự giám sắt, vì khi người lao động được đào tạo, trang bị đầy đủ những kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ cần thiết họ có thể tự giám sát được. ~ Nâng cao tính ồn định và năng động của tổ chức.

~ Duy trì và nâng cao chất lượng của nguồn nhân lực. ~ Tạo điều kiện cho áp dụng tiến bộ kỹ thuật và quản lý vào doanh nghiệp. ~ Tạo lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Đối với người lao động Công tác đào tạo nguồn nhân lực không chỉ đem lại nhiều lợi ích cho tổ chức mà nó còn giúp ích cho người lao động.

Cụ thể [6, Tr.178] ~ Giúp người lao động thực hiện công việc tốt hon, đặc biệt khi người lao động thực hiện công việc không đáp ứng được các tiêu chuẩn mẫu, hoặc khi nhận công việc mới. ~ Cập nhật các kỹ năng, kiến thức mới, giúp cho NLĐ có thể áp dụng, thành công các thay đổi công nghệ, kỹ thuật trong doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ