Luận văn Thạc sĩ: Đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cao su Kon Tum

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cao su Kon Tum, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

118
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn MBA Cơ sở lý luận về đào tạo nguồn nhân lực

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, phát triển nguồn nhân lực được xem là yếu tố đột phá, quyết định lợi thế cạnh tranh của mọi doanh nghiệp. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cao su Kon Tum đã hệ thống hóa một cách bài bản cơ sở lý luận về đào tạo nguồn nhân lực, làm nền tảng cho các phân tích và giải pháp thực tiễn. Nguồn nhân lực, theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc, là toàn bộ kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và sức sáng tạo của con người phục vụ cho sự phát triển. Tại doanh nghiệp, đào tạo nguồn nhân lực là tổng thể các hoạt động có tổ chức nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng thực hành cho nhân viên, gắn liền với công việc hiện tại và tương lai. Vai trò của hoạt động này là vô cùng to lớn: đối với doanh nghiệp, nó giúp nâng cao năng suất, duy trì chất lượng nguồn nhân lực và tạo ra đội ngũ kế cận vững mạnh. Đối với người lao động, đào tạo mang lại sự chuyên nghiệp, cơ hội thăng tiến và sự gắn bó với tổ chức. Quá trình đào tạo và phát triển nhân lực là một chu trình khoa học, bao gồm các bước cốt lõi như xác định nhu cầu, xây dựng mục tiêu, lựa chọn đối tượng, thiết kế chương trình, tổ chức thực hiện và cuối cùng là đánh giá hiệu quả đào tạo. Luận văn nhấn mạnh rằng một chương trình đào tạo thành công phải bắt nguồn từ việc phân tích chính xác ba yếu tố: phân tích doanh nghiệp (mục tiêu, chiến lược), phân tích công việc (yêu cầu kỹ năng) và phân tích người lao động (năng lực hiện tại).

1.1. Vai trò chiến lược của phát triển nguồn nhân lực

Hoạt động phát triển nguồn nhân lực không chỉ là một nhiệm vụ của phòng nhân sự mà còn là một phần không thể thiếu trong chiến lược nguồn nhân lực tổng thể của doanh nghiệp. Theo các nghiên cứu được trích dẫn trong luận văn, đầu tư vào con người là hoạt động đầu tư hiệu quả nhất, quyết định sự tăng trưởng bền vững. Đối với một doanh nghiệp sản xuất như Công ty Cổ phần Cao su Kon Tum, việc duy trì và nâng cao chất lượng đội ngũ lao động trực tiếp và gián tiếp giúp cải thiện năng suất vườn cây, tối ưu hóa quy trình chế biến và nâng cao chất lượng sản phẩm. Hơn nữa, một chương trình đào tạo và phát triển nhân lực bài bản giúp giải quyết các vấn đề nội bộ, tạo ra đội ngũ quản lý kế cận và giúp nhân viên mới nhanh chóng hòa nhập, từ đó giảm tỷ lệ nghỉ việc và xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh.

1.2. Quy trình chuẩn trong công tác đào tạo và phát triển

Luận văn đã hệ thống hóa quy trình đào tạo chuẩn mực gồm 7 bước theo các giáo trình quản trị nhân sự uy tín. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định nhu cầu đào tạo, dựa trên phân tích doanh nghiệp, công việc và người lao động. Tiếp theo là xác định mục tiêu đào tạo một cách rõ ràng, cụ thể. Sau đó, doanh nghiệp cần lựa chọn đối tượng đào tạo phù hợp. Bước thứ tư là xây dựng chương trình và lựa chọn phương pháp đào tạo (trong công việc hoặc ngoài công việc). Các bước tiếp theo bao gồm lựa chọn và đào tạo giáo viên, dự tính kinh phí, và cuối cùng là đánh giá chương trình đào tạo để rút kinh nghiệm. Việc tuân thủ quy trình này đảm bảo hoạt động đào tạo đi đúng hướng, đáp ứng mục tiêu và mang lại hiệu quả thiết thực cho tổ chức.

II. Phân tích thực trạng đào tạo nhân lực tại Cao su Kon Tum

Để đưa ra các giải pháp khả thi, luận văn đã tiến hành phân tích sâu sắc thực trạng đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Cao su Kon Tum trong giai đoạn 2015-2018. Kết quả cho thấy công ty luôn chú trọng đến công tác này nhưng vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức mang đặc thù ngành cao su. Về cơ cấu, lao động trực tiếp chiếm tỷ trọng rất lớn (96% vào năm 2018), và đặc biệt, tỷ lệ lao động phổ thông chưa qua đào tạo có xu hướng tăng, từ 12% (2015) lên 14% (2018). Điều này đặt ra một nhu cầu đào tạo thường xuyên và cấp thiết. Bên cạnh đó, tình trạng biến động nhân sự, đặc biệt là hiện tượng thôi việc, diễn ra khá phổ biến (năm 2017 có 114 người thôi việc), cho thấy sự cần thiết phải có những chính sách đào tạo để giữ chân người lao động. Mặc dù công ty đã triển khai các chương trình đào tạo cho cán bộ quản lý, kỹ thuật và công nhân, nhưng công tác xác định nhu cầu, mục tiêu và đánh giá hiệu quả đào tạo còn nhiều hạn chế. Việc xác định nhu cầu đào tạo đôi khi còn mang tính hình thức, chưa xuất phát từ phân tích công việc và đánh giá năng lực thực tế của nhân viên. Các phương pháp đào tạo chưa đa dạng, chủ yếu vẫn là các lớp học truyền thống, chưa tận dụng các hình thức đào tạo hiện đại hơn. Đây chính là những nút thắt cần được tháo gỡ để nâng cao hiệu quả đào tạo tại công ty.

2.1. Thách thức từ cơ cấu chất lượng nguồn nhân lực

Dữ liệu từ Bảng 2.3 trong luận văn cho thấy một thách thức lớn về chất lượng nguồn nhân lực. Năm 2018, trong tổng số 2579 lao động, chỉ có 151 người (6%) có trình độ cao đẳng, đại học, trong khi lao động phổ thông chưa qua đào tạo chiếm tới 14% (364 người). Đối với một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp công nghệ cao, cơ cấu này tiềm ẩn nhiều rủi ro về khả năng tiếp thu công nghệ mới và cải tiến quy trình. Quản lý nhân sự trong doanh nghiệp sản xuất với tỷ lệ lao động phổ thông cao đòi hỏi một chiến lược đào tạo nghề tại chỗ, đào tạo kỹ năng thực hành một cách bài bản và liên tục để đảm bảo năng suất và an toàn lao động.

2.2. Hạn chế trong quy trình xác định nhu cầu và mục tiêu

Một trong những hạn chế cốt lõi được chỉ ra là công tác xác định nhu cầu và mục tiêu đào tạo. Luận văn cho thấy việc này chủ yếu dựa trên đề xuất từ các phòng ban, chưa có sự phân tích hệ thống dựa trên bản mô tả công việc, tiêu chuẩn thực hiện công việc và đánh giá năng lực cá nhân. Điều này dẫn đến các khóa học được tổ chức có thể không giải quyết đúng và trúng vấn đề người lao động đang gặp phải. Mục tiêu đào tạo đôi khi còn chung chung, chưa cụ thể hóa thành các kỹ năng, kiến thức có thể đo lường được sau khóa học, gây khó khăn cho khâu đánh giá hiệu quả đào tạo sau này.

III. Hướng dẫn hoàn thiện công tác đào tạo nhân sự từ gốc rễ

Từ những phân tích thực trạng, luận văn đề xuất các nhóm giải pháp đào tạo nhân sự nhằm hoàn thiện công tác đào tạo một cách toàn diện, bắt đầu từ những bước nền tảng. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là phải chuẩn hóa quy trình xác định nhu cầu đào tạo. Thay vì cách làm bị động, công ty cần chủ động thực hiện phân tích ở ba cấp độ: tổ chức (dựa trên chiến lược phát triển), công việc (xây dựng lại hệ thống bản mô tả và yêu cầu công việc cho từng vị trí), và cá nhân (thông qua kết quả đánh giá hiệu suất và khảo sát nguyện vọng). Việc áp dụng các phương pháp thu thập thông tin đa dạng như phỏng vấn, bảng hỏi, quan sát trực tiếp sẽ giúp xác định chính xác những khoảng trống về kiến thức và kỹ năng. Tiếp theo, công tác xác định mục tiêu đào tạo cần được cải tiến. Mỗi chương trình đào tạo phải có mục tiêu rõ ràng theo tiêu chí SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc "nâng cao nhận thức" mà phải cụ thể như "Sau khóa học, 95% công nhân khai thác mủ nắm vững kỹ thuật cạo mủ mới, giảm tỷ lệ sai hỏng 10%". Việc lựa chọn đối tượng đào tạo cũng cần công bằng và minh bạch, ưu tiên những nhân viên có nhu cầu cấp thiết và có tiềm năng phát triển, gắn liền với kế hoạch phát triển nguồn nhân lực dài hạn của công ty.

3.1. Phương pháp xác định nhu cầu đào tạo nhân lực chính xác

Để xác định nhu cầu đào tạo chính xác, luận văn đề xuất Công ty Cao su Kon Tum nên thành lập một hội đồng chuyên trách. Hội đồng này sẽ phối hợp với các trưởng bộ phận để tiến hành phân tích công việc định kỳ, cập nhật các yêu cầu về kỹ năng, kiến thức cần thiết. Đồng thời, cần xây dựng và triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhân viên 360 độ. Kết quả từ hệ thống này, kết hợp với các chỉ số hiệu suất kinh doanh (KPIs) và khảo sát nguyện vọng của người lao động, sẽ là nguồn dữ liệu đầu vào đáng tin cậy để lập kế hoạch đào tạo hàng năm, đảm bảo các chương trình đào tạo giải quyết đúng vấn đề.

3.2. Bí quyết xây dựng mục tiêu và lựa chọn đối tượng đào tạo

Xây dựng mục tiêu đào tạo không chỉ là nhiệm vụ của phòng nhân sự mà cần có sự tham gia của các trưởng bộ phận và chính người học. Mục tiêu phải gắn liền với kết quả công việc cụ thể. Ví dụ, mục tiêu cho khóa học an toàn lao động phải là "giảm 20% tai nạn lao động trong 6 tháng tới". Về lựa chọn đối tượng, cần xây dựng các tiêu chí rõ ràng như: kết quả đánh giá công việc, tiềm năng phát triển, thâm niên công tác và sự cam kết sau đào tạo. Điều này không chỉ đảm bảo hiệu quả đầu tư mà còn tạo động lực phấn đấu cho toàn thể nhân viên, góp phần vào sự thành công của chiến lược nguồn nhân lực.

IV. Top giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo tại Cao su Kon Tum

Bên cạnh việc hoàn thiện các bước nền tảng, luận văn đề xuất các giải pháp đào tạo nhân sự mang tính đột phá nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo một cách thực chất. Giải pháp hàng đầu là đa dạng hóa nội dung và phương pháp đào tạo. Thay vì chỉ tổ chức các lớp học tập trung, công ty nên áp dụng các phương pháp hiện đại như đào tạo trong công việc (kèm cặp, luân chuyển công việc), đào tạo trực tuyến (E-learning), tổ chức hội thảo chuyên đề và các buổi thảo luận tình huống thực tế. Đối với công nhân trực tiếp, cần tăng cường thời lượng thực hành tại vườn cây, xưởng máy dưới sự giám sát của các kỹ sư và công nhân lành nghề. Một giải pháp quan trọng khác là nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên. Công ty cần kết hợp giữa giảng viên nội bộ (các chuyên gia, quản lý giàu kinh nghiệm) và giảng viên bên ngoài (các chuyên gia từ viện, trường). Cần có chính sách bồi dưỡng kỹ năng sư phạm cho giảng viên nội bộ và xây dựng tiêu chí lựa chọn giảng viên bên ngoài một cách khắt khe. Về kinh phí, cần xây dựng quỹ đào tạo ổn định, có thể trích từ lợi nhuận hoặc các nguồn khác và quản lý chi tiêu hiệu quả. Cuối cùng, hoàn thiện công tác đào tạo phải đi đôi với việc bố trí và sử dụng nhân lực sau đào tạo, tạo cơ hội cho họ áp dụng kiến thức và phát triển sự nghiệp.

4.1. Đa dạng hóa chương trình và phương pháp đào tạo nhân sự

Việc đa dạng hóa phương pháp giúp chương trình đào tạo trở nên hấp dẫn và phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau. Đào tạo và phát triển nhân lực tại chỗ thông qua luân chuyển công việc giúp nhân viên có cái nhìn toàn diện về hoạt động của công ty. Các khóa học kỹ năng mềm trực tuyến cho phép nhân viên học tập linh hoạt. Đối với đặc thù ngành cao su, việc mô phỏng các tình huống xử lý sự cố (bệnh cây, thời tiết xấu) sẽ hiệu quả hơn nhiều so với lý thuyết suông. Sự kết hợp linh hoạt giữa các phương pháp này sẽ tối ưu hóa hiệu quả tiếp thu kiến thức và kỹ năng.

4.2. Cách thức huy động kinh phí và lựa chọn giảng viên giỏi

Để đảm bảo nguồn lực cho đào tạo, luận văn gợi ý công ty nên xây dựng quy chế tài chính rõ ràng, trích lập quỹ đào tạo theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu hoặc lợi nhuận hàng năm. Ngoài ra, có thể tìm kiếm các nguồn tài trợ từ các chương trình của Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam. Về giảng viên, cần xây dựng một mạng lưới các chuyên gia trong và ngoài ngành. Đối với giảng viên nội bộ, cần có chế độ đãi ngộ xứng đáng để khuyến khích họ chia sẻ kinh nghiệm. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng nguồn nhân lực sau đào tạo.

4.3. Hoàn thiện công tác bố trí nhân sự sau quá trình đào tạo

Đào tạo sẽ trở nên vô nghĩa nếu kiến thức không được áp dụng. Công ty cần xây dựng một lộ trình công danh rõ ràng, gắn kết quả đào tạo với các cơ hội thăng tiến, bổ nhiệm. Sau mỗi khóa học, phòng nhân sự cần phối hợp với các trưởng bộ phận để giao cho nhân viên những nhiệm vụ, dự án phù hợp để họ vận dụng kiến thức mới. Cần có cơ chế theo dõi, phản hồi và hỗ trợ nhân viên trong quá trình này. Việc bố trí và sử dụng nhân sự hợp lý sau đào tạo là cách tốt nhất để biến chi phí đào tạo thành một khoản đầu tư sinh lời.

V. Cách đánh giá hiệu quả đào tạo nguồn nhân lực thực tiễn

Một trong những điểm yếu của nhiều doanh nghiệp là thiếu một hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo bài bản. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của hoạt động này và đề xuất Công ty Cao su Kon Tum áp dụng mô hình đánh giá 4 cấp độ của Kirkpatrick – một công cụ được công nhận rộng rãi trong quản trị nhân sự toàn cầu. Mô hình này cung cấp một cái nhìn toàn diện về tác động của chương trình đào tạo. Cấp độ 1 (Phản ứng) đo lường sự hài lòng của học viên thông qua phiếu khảo sát. Cấp độ 2 (Học tập) đánh giá mức độ tiếp thu kiến thức, kỹ năng qua các bài kiểm tra trước và sau khóa học. Cấp độ 3 (Ứng dụng) xem xét sự thay đổi trong hành vi và thái độ làm việc của nhân viên khi trở lại công việc, thông qua phỏng vấn người quản lý trực tiếp và quan sát. Cấp độ 4 (Kết quả) là cấp độ cao nhất, đo lường tác động của đào tạo đến các chỉ số kinh doanh như năng suất, chất lượng sản phẩm, doanh thu, lợi nhuận. Việc áp dụng mô hình này giúp công ty không chỉ biết được khóa học có thành công hay không mà còn tính toán được lợi tức đầu tư (ROI) cho hoạt động đào tạo, từ đó đưa ra các quyết định cải tiến cho các chương trình trong tương lai.

5.1. Áp dụng mô hình 4 cấp độ Kirkpatrick trong quản trị nhân sự

Để áp dụng mô hình Kirkpatrick hiệu quả, cần thiết kế các công cụ đo lường cho từng cấp độ. Phiếu khảo sát ở Cấp độ 1 cần hỏi cụ thể về nội dung, giảng viên, phương pháp và công tác tổ chức. Bài kiểm tra ở Cấp độ 2 phải bám sát mục tiêu học tập đã đề ra. Để đo lường Cấp độ 3, cần xây dựng các biểu mẫu quan sát, phỏng vấn dành cho quản lý trực tiếp sau khóa học 1-3 tháng. Đối với Cấp độ 4, phòng nhân sự cần phối hợp với phòng kế toán, kinh doanh để thu thập và phân tích các dữ liệu liên quan. Việc triển khai đồng bộ và có hệ thống sẽ giúp đánh giá hiệu quả đào tạo một cách khách quan và toàn diện.

5.2. Phân tích kết quả đạt được và những tồn tại cần khắc phục

Dựa trên dữ liệu thu thập được từ Bảng 2.14 và 2.15 trong luận văn, có thể thấy công tác đào tạo tại công ty đã đạt được một số kết quả nhất định, thể hiện qua kết quả học tập của học viên và năng suất lao động chung có sự cải thiện qua các năm. Tuy nhiên, những tồn tại vẫn còn rõ rệt. Việc đánh giá chủ yếu dừng lại ở Cấp độ 1 và 2 (đánh giá phản ứng và kết quả học tập), chưa đi sâu vào phân tích sự thay đổi hành vi (Cấp độ 3) và tác động đến kết quả kinh doanh (Cấp độ 4). Đây là một khoảng trống lớn cần được lấp đầy để hoàn thiện công tác đào tạo và chứng minh giá trị của nó đối với ban lãnh đạo.

VI. Tương lai chiến lược nguồn nhân lực tại Công ty Cao su Kon Tum

Bản luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này không chỉ dừng lại ở việc phân tích và đề xuất giải pháp tức thời mà còn mở ra định hướng tương lai cho chiến lược nguồn nhân lực tại Công ty Cao su Kon Tum. Để phát triển bền vững trong bối cảnh ngành cao su có nhiều biến động, công ty cần xem đào tạo và phát triển là một khoản đầu tư chiến lược, không phải là một khoản chi phí. Mục tiêu dài hạn là xây dựng một "tổ chức học tập", nơi mọi cá nhân đều được khuyến khích và tạo điều kiện để không ngừng học hỏi, nâng cao năng lực. Phương hướng đào tạo trong tương lai cần gắn chặt với mục tiêu chiến lược của công ty, chẳng hạn như mở rộng diện tích, áp dụng công nghệ cao trong canh tác và chế biến, phát triển thương hiệu Koruco. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào việc nâng cao năng lực quản lý cho đội ngũ cán bộ nguồn, chuẩn hóa tay nghề cho công nhân và trang bị các kỹ năng cần thiết để thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Việc thực hiện thành công các giải pháp đã đề xuất sẽ giúp công ty nâng cao năng lực cạnh tranh, tạo ra một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, trung thành và hiệu quả, góp phần vào sự phát triển chung của toàn ngành cao su Việt Nam.

6.1. Mục tiêu phát triển nguồn nhân lực trong giai đoạn mới

Mục tiêu trong giai đoạn tới là xây dựng một đội ngũ nhân sự có cơ cấu hợp lý, chất lượng nguồn nhân lực cao, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Cụ thể, công ty cần đặt mục tiêu giảm tỷ lệ lao động phổ thông chưa qua đào tạo xuống dưới 5%, tăng tỷ lệ lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật. Đồng thời, cần xây dựng lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng cho từng vị trí, đảm bảo 100% các vị trí quản lý chủ chốt đều có cán bộ nguồn kế cận, sẵn sàng thay thế khi cần thiết. Đây là nền tảng để thực hiện các mục tiêu kinh doanh lớn hơn.

6.2. Kiến nghị để hoàn thiện công tác đào tạo bền vững

Để đảm bảo tính bền vững, luận văn kiến nghị ban lãnh đạo công ty cần cam kết mạnh mẽ hơn nữa đối với công tác đào tạo. Cần thành lập một phòng/ban chuyên trách về đào tạo và phát triển nhân lực với đủ thẩm quyền và nguồn lực. Cần số hóa quy trình quản lý đào tạo, từ việc xác định nhu cầu, tổ chức lớp học đến đánh giá và lưu trữ kết quả. Cuối cùng, cần xây dựng một văn hóa học tập trong toàn công ty, nơi việc học được coi là trách nhiệm và quyền lợi của mỗi nhân viên. Những kiến nghị này sẽ giúp hoàn thiện công tác đào tạo và đưa hoạt động này trở thành động lực thực sự cho sự phát triển của Công ty Cao su Kon Tum.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cao su kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. CHUONG 2: Thực trạng công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cao su Kon Tum thời gian qua. CHƯƠNG 3: Một số giải pháp cho công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cao su Kon Tum trong tương lai 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Đã có rất nhiều nghiên cứu khác nhau về vấn đề đào tạo nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp khác nhau.

Trong luận văn này, tác giả đã tham khảo một số công trình như sau: ~ Nguyễn Quốc Tuấn và công sự (2006) “Giáo trình quản trị nguồn nhân lực”, Nhà xuất bản Thối \g kê. Giáo trình này đã làm rõ các khái niệm. liên quan đến nguồn nhân lực, đến quản trị nguồn nhân lực. Theo đó, khái niệm nguồn nhân lực được tác giả trình bày trong chương thứ nhất : “Tổng quan về quản trị nguồn nhân lực” bàn luận về khái niệm nguồn nhân lực như là tổng hợp các đặc tính số lượng và chất lượng của lực lượng lao động trong.

Theo đó, nguồn nhân lực là tổng hợp các đặc tính số lượng và chất lượng của lực lượng lao động trong tổ chức. Về đào tạo nguồn nhân lực, được. tác giả làm rõ trong chương thứ bảy trình bày lĩnh vực hoạt động ngày cảng được các công ty chú trọng là đào tạo. Mô hình hệ thống vẻ chu trình đảo tạo gồm các giai đoạn đánh giá nhu cầu, giai đoạn đảo tạo và giai đoạn đánh giá.

~ Nguyễn Ngọc Quân, Nguyễn Vân Điểm (đồng chủ biên) (2007), “Giáo trình quản trị nhân lực”. Nhà xuất bản Đại học Kinh tế quốc dân Hà Nội. Cuốn sách đã làm rõ các vấn đề đào tạo nguồn nhân lực cho doanh nghiệp trong Chương IX với các nội dung cụ thể như: trình tự xây dựng một chương. trình đào tạo nguồn nhân lực gồm 7 bước: (1) xác định nhu cầu đảo tạo; (2) xác định mục tiêu đào tạo; (3) lựa chọn đối tượng đào tạo; (4) xác định chương trình đảo tạo và lựa chọn phương pháp đảo tạo; (5) lựa chọn và đảo tạo giáo viên; (6) dự tính kinh phí đào tạo và (7) cuối cùng là đánh giá chương.

trình đào tạo. Và cũng đưa ra khái niệm nguồn nhân lực của một tô chức bao. gồm tat ca những người lao động làm việc trong tô chức đó, còn nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này bao gồm có thể lực và trí lực” [5,tr. Boudreau (2012), “Giáo trình quản trị nguồn nhân lực", Nhà xuất bản Thông kê.

Giáo trình đã xem xét và đưa ra những quyết định có hiệu quả về nguồn nhân lực như: các phương pháp chẩn đoán trong quản lý nguồn nhan lye, phat trién nhân viên, thù lao, đào tao, các mối quan hệ với công nhân viên, người lao động. Tác giả cũng đưa ra khái niệm nguồn nhân lực là “tổng thể các yếu tố bên trong và bên ngoài của mỗi cá nhân bảo đảm nguồn sáng tạo cùng các nội dung khác cho sự thành công, đạt được mục tiêu chung của tổ chức” [tr9] ~ Nguyễn Quang Huy, (2013), “Náng cao chất lượng đội ngũ cán bội công chức quản lý nhà nước đáp ứng yêu câu của công nghiệp hóa-hiện đại hóa đắt nước”. Luận án tiễn sỹ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Nghiên cứu này đã đánh giá chính xác chất lượng đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước trong bối cảnh hiện nay, chỉ ra những hạn chế cần khắc phục để theo kịp tiến trình phát triển của đất nước.

Trong quá trình nghiên cứu, tìm hiễu tài liệu thực tiễn liên quan đến đề tài Đào tạo nguồn nhân lực, tác giả đã tham khảo một số tài liệu và công trình nghiên cứu được công bó cụ thể như sau: *Nghiên cứu con người và nguồn nhân lực đi vào công nghiệp hóa, hiện đại hóa”, 2001 - GS.TS Pham Minh Hac da làm rõ những khái niệm về nguồn nhân lực và quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam. Trên cơ sở đánh giá tác động nguồn nhân lực nước ta trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tác giả đã đưa ra những giải pháp để phát triển nguồn nhân lực này. Luận văn “Dao tao va Phat triển nguồn nhân lực tại Học viện chính trị - Hành chính khu vực 3” Luận văn thạc sĩ kinh tế năm 2010. Dai học Đà Nẵng.

~ Chế Viết Trung Thu. Luận văn đã làm rõ được những vấn đề cơ bản về Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong tô chức. Trên cơ sở phân tích thực trạng những vấn đề về công tác Đào tạo, phát triển nguồn nhân lực tại Học Viện Hành chính khu vực 3, những kết quả đạt được, tìm ra các nguyên nhân để từ đó đã đưa ra các giải pháp có hiệu quả Luận văn “Đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Thương Mại VHC”, luận văn thạc sĩ quản trị nhân lực năm 2016, Trường Đại học Lao Đông — Xã hội - Nguyễn Trung Dũng. Luận văn đã đánh giá thực trạng nguồn nhân lực tại công ty TNHH Thương Mại VHC.

Qua hệ thống số liệu cập nhật từ đó rút ra các nguyên nhân, hạn chế cho việc đảo tạo nguồn nhân lực tại công ty TNHH Thương Mại VHC từ đó đề xuất một số giải pháp hoàn thiện đảo tạo nguồn nhân lực tại công ty TNHH Thương Mại VHC. Qua nghiên cứu của tác giả có thể thấy rằng công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty VHC đã đạt được nhiều thành tựu như Công ty đã xây dựng cho mình được một quy trình đảo tạo phù hợp với yêu cầu nhằm đúng mục tiêu, đối tượng đào tạo, nội dung, chương trình đào tạo, phương thức đào tạo, phối hợp đảo tạo hợp lý, kinh phí đào tạo dồi dào.bên cạnh đó vẫn còn tồn tại một số hạn chế như Công ty chưa có chiến luợc cụ thể về nhân sự, năng lực đào tạo còn hạn chế. Các đề tài nghiên cứu đều có tính lý luận và thực tiễn nhất định góp phần không nhỏ trong việc đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp nói chung. Tuy nhiên đối với Công ty cao su Kon Tum thì chưa có một nghiên cứu nao vé dao tao, vì thế nghiên cứu của học viên đã chọn là hết sức cần thiết về lý luận và thực tiễn, không có sự trùng lặp.

Đề tài “Đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cao su Kon Tum” nhằm đưa ra những giải pháp có lợi trong đào tạo nguồn nhân lực của công ty. Từ đó mang lại hiệu quả về sử dụng nhân lực cũng như hiệu quả vẻ kinh tế cho doanh nghiệp. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP. KHÁI NIỆM, VAI TRÒ CỦA ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1.

Nguồn nhân lực và đào tạo nguồn nhân lực «- Nguôn nhân lực Để xây dựng và phát triển kinh tế, mỗi quốc gia đều phải dựa vào các nguồn lực cơ bản như: tài nguyên thiên nhiên, nguồn nhân lực, tiềm năng về khoa học công nghệ, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn vốn, trong đó nguồn nhân lực (nguồn lực con người) luôn là nguồn lực cơ bản và chủ yếu nhất quyết định sự tồn tại và phát triển của mỗi quốc gia. Đề hiểu khái niệm về nguồn nhân lực, trước tiên ta cần làm rõ khái niệm về nhân lực. Nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi người bao gồm thể lực và trí lực. Trong đó: ~ Thể lực thể hiện ở sức khoẻ của thân thẻ.

Nó phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố: sức vóc, tình trạng sức khỏe của mỗi người, mức sống, thu nhập, chế độ ăn uống, chế độ làm việc và nghỉ ngơi, chế độ y tế. Thẻ lực của con người còn phụ thuộc vào tuổi tác, thời gian công việc và giới tinh. ~ Trí lực là sức suy nghĩ, sự hiểu biết, sự tiếp thu kiến thức, tài năng, năng khiếu, cũng như quan điểm, lòng tin, nhân cách. của từng con người Từ khái niệm nhân lực, ta có thể đi đến nghiên cứu một cách sâu sắc khái niệm nguồn nhân lực.

Hiện nay có rất nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm nguồn nhân lực. Ta có thê kể tới các khái niệm sau: Theo Liên hợp quốc thì: Nguồn nhân lực là tất cả những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người có quan hệ tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nước. Vi vậy, có thể định nghĩa: nguồn nhân lực là tổng thể số lượng và chất lượng con người với tổng hoà các tiêu chí về trí lực, thể lực và những phẩm chất đạo đức - tinh thần tạo nên năng lực mà bản thân con người và xã hội đã, đang và sẽ huy động vào quá trình lao động sáng tạo vì sự phát triển và tiến bộ xã hội b. Đào tạo nguồn nhân lực Theo Raymond A.

Noe (2010), thì “đào rao đề cập đến một nỗ lực theo. kế hoạch của một công ty đề tạo điều kiện học tập nhằm cải thiện năng lực. của nhân viên liên quan đến công v c”. Mục tiêu của đào tạo là làm cho.

nhân viên nắm vững các kiến thức, kỹ năng và hành vi được nhấn mạnh trong. chương trình dao tạo và áp dụng chúng vào hoạt động hằng ngày của họ. Còn trong khuôn khổ luận văn này đào tạo nguồn nhân lực được hiểu: /2 tổng thể các hoạt động có tổ chức được tiễn hành trong những khoảng thời gian nhất định nhằm tác động lên quá trình học tập hướng đến việc nâng cao kiến thức và kỹ năng thực hành của người nhân viên liên quan đến công việc. Để đạt được mục tiêu chung, công tác đào tạo nguồn nhân lực cần dat được những mục tiêu cụ thê sau: ~ Sử dụng tối đa nguồn nhân lực hiện có trong doanh nghiệp.

~ Giúp người lao động hiểu rõ hơn về công việc, nắm vững hơn về nghề nghiệp của mình và thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình một cách tự giác hơn, với thái độ tốt hơn. ~ Nâng cao khả năng thích ứng của nhân viên với các công việc trong. tương lai và nâng cao được năng suất lao động. ~ Nâng cao khả năng thích ứng của tổ chức đối với sự thay đổi của môi trường, từ đó nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Vai trò quan trọng của đào tạo nguồn nhân lực Hoạt động đào tạo nguồn nhân lực có vai trò to lớn với nền kinh tế 10 xã hội nói chung cũng như đối với doanh nghiệp và bản thân người lao động nói riêng: a. Đối với doanh nghiệp Đối với doanh nghiệp, công tác đảo tạo nguồn nhân lực mang lại những. lợi ích sau: ~ Giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sản xuất kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ