Đánh giá sự hài lòng của KH về tiền gửi tiết kiệm tại Vietcombank Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ phân tích sự hài lòng của khách hàng với sản phẩm tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam chi nhánh Quảng Ngãi.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện đánh giá sự hài lòng tiền gửi tiết kiệm

Việc đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm tiền gửi tiết kiệm là một nhiệm vụ cốt lõi trong nghiên cứu marketing ngân hàng. Đây không chỉ là thước đo hiệu quả hoạt động mà còn là yếu tố quyết định đến sự trung thành của khách hàng và năng lực cạnh tranh bền vững của một tổ chức tài chính. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, đặc biệt tại địa bàn tỉnh Quảng Ngãi, việc thấu hiểu và đáp ứng kỳ vọng của người gửi tiền trở thành ưu tiên hàng đầu. Luận văn thạc sĩ của Huỳnh Thị Nhã Trang (2021) về Vietcombank Quảng Ngãi đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này, nhấn mạnh rằng sự hài lòng là trạng thái cảm giác của khách hàng, hình thành từ việc so sánh giữa kỳ vọng trước khi sử dụng dịch vụ và kết quả thực tế nhận được. Theo Philip Kotler (2000), kỳ vọng này được xây dựng từ nhu cầu cá nhân, kinh nghiệm và các nguồn thông tin bên ngoài. Do đó, một ngân hàng muốn thành công trong việc huy động vốn tại ngân hàng phải tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng, bởi đây là nhân tố tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng. Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ nhân quả rõ ràng: chất lượng dịch vụ được tạo ra trước và quyết định đến mức độ hài lòng của khách hàng sau đó. Việc làm hài lòng khách hàng không chỉ giúp giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn là công cụ marketing truyền miệng hiệu quả, góp phần củng cố uy tín thương hiệu ngân hàng và thu hút thêm khách hàng mới.

1.1. Tầm quan trọng của mức độ hài lòng của khách hàng

Trong lĩnh vực ngân hàng, mức độ hài lòng của khách hàng đóng vai trò là một tài sản vô hình nhưng có giá trị chiến lược. Khách hàng hài lòng có xu hướng duy trì quan hệ lâu dài, sử dụng nhiều sản phẩm hơn và trở thành những người ủng hộ trung thành cho thương hiệu. Sự hài lòng là tiền đề trực tiếp dẫn đến sự trung thành của khách hàng, giảm thiểu chi phí tìm kiếm khách hàng mới và tạo ra nguồn huy động vốn tại ngân hàng ổn định. Hơn nữa, trong môi trường thông tin mở, những đánh giá tích cực từ khách hàng hài lòng có sức lan tỏa mạnh mẽ, ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng tiềm năng. Ngược lại, sự không hài lòng có thể gây ra những tổn thất nghiêm trọng về mặt hình ảnh và doanh thu. Do đó, việc đo lường và cải thiện liên tục mức độ hài lòng là hoạt động không thể thiếu trong chiến lược phát triển của mọi ngân hàng, bao gồm cả Vietcombank Quảng Ngãi.

1.2. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự trung thành

Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ ngân hàngsự trung thành của khách hàng là một mối quan hệ đồng biến và có tính nhân quả. Theo Spreng và Mackoy (1996), chất lượng dịch vụ là tiền đề của sự hài lòng, và sự hài lòng là yếu tố cốt lõi xây dựng nên lòng trung thành. Khi khách hàng cảm nhận được dịch vụ vượt trội, từ năng lực phục vụ của giao dịch viên đến sự tiện lợi của thủ tục gửi tiết kiệm, họ sẽ cảm thấy hài lòng. Sự hài lòng được duy trì qua nhiều lần giao dịch sẽ dần chuyển hóa thành niềm tin và sự gắn kết, hay còn gọi là lòng trung thành. Khách hàng trung thành không chỉ tiếp tục gửi tiền mà còn ít nhạy cảm hơn về giá (lãi suất), sẵn sàng bỏ qua những thiếu sót nhỏ và giới thiệu ngân hàng cho người khác. Đây chính là mục tiêu cuối cùng mà các chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ hướng tới.

II. Top thách thức khi đo lường sự hài lòng khách hàng ngân hàng

Việc duy trì và nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm tiền gửi tiết kiệm tại Vietcombank Quảng Ngãi đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng cạnh tranh. Thách thức lớn nhất đến từ sự gia tăng của các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn, dẫn đến một cuộc "chạy đua" về lãi suất tiền gửi tiết kiệm và các chương trình khuyến mãi. Điều này khiến kỳ vọng của khách hàng ngày càng cao hơn, không chỉ về lợi ích tài chính mà còn về chất lượng dịch vụ ngân hàng. Một thách thức khác là sự thay đổi trong hành vi của khách hàng. Với sự phát triển của công nghệ, khách hàng ngày càng ưa chuộng các tiện ích ngân hàng điện tử, đòi hỏi các ngân hàng phải liên tục đổi mới, đơn giản hóa thủ tục gửi tiết kiệm và nâng cao trải nghiệm số. Bên cạnh đó, các yếu tố nội tại như năng lực phục vụ của giao dịch viên và quy trình xử lý giao dịch cũng là một trở ngại. Luận văn của Huỳnh Thị Nhã Trang (2021) cho thấy, dù uy tín thương hiệu ngân hàng Vietcombank rất cao, một số khách hàng vẫn chưa hoàn toàn hài lòng về thời gian giao dịch và khả năng tư vấn của nhân viên. Việc cân bằng giữa việc tuân thủ quy trình nghiêm ngặt và mang lại sự linh hoạt cho khách hàng là một bài toán khó, đòi hỏi sự cải tiến liên tục trong cả chính sách và đào tạo nhân sự.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng

Nghiên cứu tại Vietcombank Quảng Ngãi xác định nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người gửi tiết kiệm. Các yếu tố này bao gồm: (1) Phương tiện hữu hình (cơ sở vật chất, trang phục nhân viên), (2) Độ tin cậy (uy tín thương hiệu, bảo mật thông tin), (3) Mức độ đáp ứng (thời gian giao dịch, sự sẵn sàng giúp đỡ), (4) Năng lực phục vụ (trình độ chuyên môn, thái độ nhân viên), (5) Sự đồng cảm (sự quan tâm, lắng nghe khách hàng), và (6) Lãi suất. Trong đó, độ tin cậy được khách hàng đánh giá cao nhất, trong khi các yếu tố liên quan đến lãi suất tiền gửi tiết kiệm và mức độ đáp ứng lại nhận được điểm số thấp hơn. Điều này cho thấy khách hàng không chỉ quan tâm đến lợi ích tài chính mà còn đặc biệt chú trọng đến trải nghiệm dịch vụ toàn diện.

2.2. Hạn chế trong hoạt động huy động vốn tại ngân hàng

Hoạt động huy động vốn tại ngân hàng Vietcombank chi nhánh Quảng Ngãi còn một số hạn chế. Kết quả khảo sát cho thấy các sản phẩm tiền gửi chưa thực sự đa dạng để đáp ứng nhu cầu của nhiều phân khúc khách hàng khác nhau. Các chương trình khuyến mãi, chăm sóc khách hàng đi kèm sản phẩm tiền gửi chưa đủ hấp dẫn và chưa được truyền thông rộng rãi. Hơn nữa, năng lực phục vụ của giao dịch viên trong việc chủ động tư vấn, bán chéo sản phẩm tiền gửi tiết kiệm còn hạn chế, bỏ lỡ cơ hội khai thác nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư. Việc quá phụ thuộc vào uy tín thương hiệu ngân hàng mà chưa chú trọng đầu tư vào các yếu tố khác có thể làm giảm lợi thế cạnh tranh trong dài hạn.

III. Phương pháp nghiên cứu sự hài lòng khách hàng theo SERVQUAL

Để đánh giá một cách khoa học và hệ thống mức độ hài lòng của khách hàng, luận văn thạc sĩ về Vietcombank Quảng Ngãi đã kế thừa và áp dụng các mô hình nghiên cứu uy tín. Nền tảng của phương pháp luận là mô hình SERVQUAL của Parasuraman (1988) và biến thể của nó là mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992). Mô hình này tập trung vào việc đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên cảm nhận thực tế của khách hàng qua 5 thành phần chính: Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm và Phương tiện hữu hình. Để phù hợp với đặc thù sản phẩm tiền gửi tiết kiệm, nghiên cứu đã bổ sung thêm nhân tố thứ sáu là "Lãi suất", vì đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng quan trọng nhất khi khách hàng lựa chọn ngân hàng. Quá trình nghiên cứu marketing ngân hàng được thực hiện bài bản, bắt đầu từ việc xây dựng thang đo dựa trên các nghiên cứu trước, sau đó tiến hành khảo sát khách hàng trên quy mô lớn để thu thập dữ liệu sơ cấp. Dữ liệu sau đó được xử lý và phân tích dữ liệu SPSS, một công cụ thống kê mạnh mẽ, để kiểm tra độ tin cậy của thang đo (Cronbach’s Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy. Phương pháp này không chỉ đo lường được mức độ hài lòng chung mà còn xác định được mức độ tác động của từng yếu tố, làm cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng.

3.1. Quy trình khảo sát khách hàng tại Vietcombank Quảng Ngãi

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát khách hàng một cách có hệ thống. Cụ thể, 200 phiếu khảo sát đã được phát ra theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện tại 6 điểm giao dịch của Vietcombank Quảng Ngãi, bao gồm trụ sở chính và các phòng giao dịch Hùng Vương, Bình Sơn, Sơn Tịnh, Sông Vệ, Đức Phổ. Đối tượng khảo sát là các khách hàng cá nhân đang đến thực hiện giao dịch liên quan đến tiền gửi tiết kiệm. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 mức độ, bao gồm 28 biến quan sát để đo lường 6 nhân tố chính. Việc thu thập dữ liệu trực tiếp đảm bảo tỷ lệ phản hồi cao và chất lượng thông tin tin cậy.

3.2. Kỹ thuật phân tích dữ liệu SPSS và hồi quy đa biến

Dữ liệu thu thập được từ khảo sát được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Kỹ thuật phân tích dữ liệu SPSS được sử dụng để thực hiện các bước quan trọng. Đầu tiên, độ tin cậy của các thang đo được kiểm tra bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được dùng để xác định và nhóm các biến quan sát vào các nhân tố chính. Cuối cùng, phân tích hồi quy đa biến được áp dụng để xây dựng mô hình toán học, xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố (Phương tiện hữu hình, Độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ, Lãi suất) đến biến phụ thuộc là mức độ hài lòng của khách hàng. Kết quả phân tích này là cơ sở định lượng để đưa ra kết luận và đề xuất giải pháp.

IV. Kết quả thực tiễn đánh giá sự hài lòng tại Vietcombank

Kết quả khảo sát khách hàng tại Vietcombank Quảng Ngãi đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm tiền gửi tiết kiệm. Nhìn chung, yếu tố "Độ tin cậy" được đánh giá cao nhất với điểm trung bình chung là 4.32/5. Điều này khẳng định sức mạnh của uy tín thương hiệu ngân hàng Vietcombank. Khách hàng thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối vào khả năng bảo mật thông tin (4.43 điểm) và sự an toàn khi gửi tiền tại đây. Yếu tố "Phương tiện hữu hình" cũng được đánh giá khá tốt (3.43/5 điểm), trong đó mạng lưới giao dịch thuận tiện là điểm sáng (4.02 điểm). Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những điểm cần cải thiện. Yếu tố "Lãi suất" có điểm trung bình thấp nhất (3.09/5 điểm), cho thấy chính sách lãi suất tiền gửi tiết kiệm chưa đủ sức cạnh tranh và hấp dẫn so với các đối thủ. Tương tự, "Mức độ đáp ứng" (3.23/5 điểm) và "Năng lực phục vụ" (3.34/5 điểm) cũng ở mức trung bình. Khách hàng chưa đánh giá cao về tốc độ giao dịch, khả năng cập nhật thông tin sản phẩm và kỹ năng tư vấn của dịch vụ khách hàng Vietcombank. Những con số này là bằng chứng định lượng quan trọng, giúp ban lãnh đạo chi nhánh xác định chính xác các lĩnh vực cần ưu tiên đầu tư để mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người gửi tiền.

4.1. Phân tích năng lực phục vụ của giao dịch viên và uy tín

Kết quả phân tích cho thấy sự tương phản rõ rệt giữa hai yếu tố này. Uy tín thương hiệu ngân hàng là điểm mạnh vượt trội, tạo ra nền tảng tin cậy vững chắc. Khách hàng đánh giá rất cao sự an toàn và minh bạch của Vietcombank. Ngược lại, năng lực phục vụ của giao dịch viên lại là một điểm yếu. Các tiêu chí như thái độ thân thiện, khả năng tư vấn sản phẩm hiệu quả, và xử lý giao dịch không sai sót chỉ đạt điểm trung bình. Điều này cho thấy, mặc dù có một thương hiệu mạnh, trải nghiệm trực tiếp tại quầy giao dịch vẫn chưa tương xứng, làm ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách hàng.

4.2. Thực trạng thủ tục gửi tiết kiệm và tiện ích điện tử

Thủ tục gửi tiết kiệm tại Vietcombank Quảng Ngãi được đánh giá tương đối linh hoạt (3.66 điểm), đặc biệt với hình thức gửi online qua tiện ích ngân hàng điện tử. Tuy nhiên, thời gian giao dịch tại quầy vẫn là một vấn đề (3.18 điểm), nguyên nhân có thể do hệ thống mạng nội bộ hoặc quy trình xử lý. Mặc dù Vietcombank có cung cấp các dịch vụ ngân hàng điện tử, việc quảng bá và hướng dẫn khách hàng sử dụng các tiện ích này để gửi tiết kiệm vẫn chưa được đẩy mạnh, khiến nhiều khách hàng vẫn giữ thói quen giao dịch truyền thống, gây quá tải tại quầy và giảm sự hài lòng chung.

V. Bí quyết nâng cao sự hài lòng của khách hàng gửi tiết kiệm

Dựa trên kết quả phân tích dữ liệu SPSS từ luận văn, việc đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm tiền gửi tiết kiệm tại Vietcombank Quảng Ngãi cần tập trung vào các yếu tố có điểm đánh giá thấp. Bí quyết thành công nằm ở việc triển khai đồng bộ các giải pháp, từ cải thiện sản phẩm, dịch vụ cho đến nâng cao năng lực con người. Trước hết, cần đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi, tạo ra các gói tiết kiệm linh hoạt hơn về kỳ hạn và phương thức trả lãi, đi kèm các tiện ích ngân hàng điện tử để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Về lãi suất tiền gửi tiết kiệm, mặc dù bị chi phối bởi chính sách chung, chi nhánh cần đề xuất các chương trình khuyến mãi, quà tặng hấp dẫn để tăng tính cạnh tranh. Quan trọng nhất là đầu tư vào con người. Cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ và tư vấn bán hàng cho đội ngũ giao dịch viên. Việc nâng cao năng lực phục vụ của giao dịch viên sẽ cải thiện trực tiếp trải nghiệm khách hàng tại quầy. Cuối cùng, cần đẩy mạnh hoạt động marketing, truyền thông về các sản phẩm và chương trình ưu đãi để khách hàng dễ dàng tiếp cận thông tin, qua đó củng cố uy tín thương hiệu ngân hàng và thu hút thêm nguồn huy động vốn tại ngân hàng.

5.1. Giải pháp hoàn thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng

Để hoàn thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng, Vietcombank Quảng Ngãi cần tập trung vào hai khía cạnh: quy trình và con người. Về quy trình, cần rà soát và tối ưu hóa thủ tục gửi tiết kiệm, cắt giảm thời gian chờ đợi bằng cách nâng cấp hệ thống máy tính và đường truyền mạng. Phân luồng khách hàng VIP và khách hàng giao dịch lớn để phục vụ nhanh hơn. Về con người, cần xây dựng bộ tiêu chuẩn phục vụ chuyên nghiệp, từ trang phục, thái độ đến kỹ năng giao tiếp. Áp dụng cơ chế khen thưởng dựa trên phản hồi của khách hàng để tạo động lực cho nhân viên, biến mỗi giao dịch viên thành một đại sứ thương hiệu.

5.2. Cải thiện chính sách lãi suất và đa dạng hóa sản phẩm

Chính sách lãi suất tiền gửi tiết kiệm cần linh hoạt hơn. Chi nhánh nên kiến nghị Hội sở cho phép áp dụng các mức lãi suất ưu đãi cho khách hàng gửi số tiền lớn hoặc khách hàng thân thiết. Bên cạnh đó, cần phát triển các sản phẩm mới như tiết kiệm tích lũy theo mục tiêu, tiết kiệm liên kết bảo hiểm... để tăng sự lựa chọn cho khách hàng. Các chương trình khuyến mãi như bốc thăm trúng thưởng, tặng quà, cộng thêm lãi suất vào các dịp đặc biệt cần được tổ chức thường xuyên và truyền thông mạnh mẽ để thu hút sự chú ý, tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt ngoài lãi suất niêm yết.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam chi nhánh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã trình bày cơ sở lý luận về sự hài lòng của khách hàng và sản phẩm tiền gửi tiết kiệm tại NHTM. Nội dung chính của luận văn là sự hài lòng của khách hàng, tuy nhiên giữa sự hài lòng và chất lượng dịch vụ có quan hệ chặt chẽ nên tác giả sử dụng các thang đo đo lường chất lượng dịch vụ dé đo lường sự hải lòng của khách hàng. Đây là cơ sở để tác giả đo lường sự hải lòng của khách hàng về dịch vụ tiễn gửi tiết kiệm tại Ngân hàng Vietcombank Quảng Ngãi ở Chương 2. 2 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

CÁCH TIẾP CẬN NGHIÊN CỨU Thời gian qua đã có nhiều nghiên cứu về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng Việt Nam được tiến hành, trong đó có thể kế đến một số nghiên cứu nồi bật như: Nghiên cứu: “Xây dựng thang đo chất lượng dịch vụ trong lĩnh vực ngân hàng” (Trương Bá Thanh và Lê Văn Huy, 2010). Trong nghiên cứu này, tác giả đã xây dựng được thang đo chất lượng dịch vụ ngân hàng gồm 06 thành phần: (1) Thành phần đồng cảm và đáp ứng, (2) Thành phần đảm bảo, (3) Thành phần tin cậy về quá trình cung cấp dịch vụ, Thành phần hữu hình, (5) Thành phần tin cậy. ;è lời hứa với khách hàng, (6) Thành phần mạng lưới chỉ nhánh. Đo lường chất lượng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại Agribank (Hà Nam Khanh Giao, 2010).

Tác giả xây dựng thang đo và đề xuất mô hình gồm bốn chỉ tiêu: độ tin cậy, chất lượng tương tác, mô trường dịch vụ và giá cả. Nguyễn Hồng Hà và Dương Thị Thanh Truyền (2020) trong nghiên cứu về “Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ kiều hồi tại Agribank Trà Vinh” đã đưa ra 6 nhân tố đó là Độ tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình và Giá cả. Nguyễn Hồng Hà và Nguyễn Minh Cần (2020) trong nghiên cứu về “Nâng cao sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm tiền gửi tiết kiệm tại Vietinbank chỉ nhánh Trà Vinh” cũng tìm ra 05 yếu tổ tác động đến sự hài lòng của khách hàng gửi tiết kiệm tại Ngân hàng là: Mức độ đáp ứng, phương tiện hữu hình, sự đảm bảo, mạng lưới và lãi suất Các nghiên cứu này đều được xây dựng trên mô hình SERVPERF của 24 Cronin & Taylor (1992) bởi theo mô hình này, chất lượng dịch vụ = giá trị cảm nhận. Do đó, tác giả kế thừa các kết quả nghiên cứu đã được kiểm định và áp dụng vào nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm tiền gửi tiết kiệm tại Vietcombank Quảng Ngãi.1: Bảng tổng hợp các mô hình đo lường sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng STT 'Tên nghiên cứu và tác giá 'Yếu tổ đo lường.

1 “Xây dựng thang đo chất lượng dich (1) Thành phân đông cảm và đáp vụ trong lĩnh vực ngân hàng của ứng, (2) Thành phần đảm bảo, (3) (Trương Bá Thanh và Lê Văn Huy, Thành phần tin cậy về quá trình 2010) cung cấp dịch vụ, Thành phần hữu hình, (5) Thành phần tin cậy về lời hứa với khách hàng, (6) Thành phần mạng lưới chỉ nhánh. Đo lường chất lượng địch vụ tiên (1) Độ tin cậy, (2) Chất lượng gửi tiết kiệm tại Agribank (Hà tương tác, (3) Mô trường dịch vụ, Nam Khánh Giao, 2010) (4) Giá cả Đánh giá sự hài lòng của khách () Độ tin cậy, (2) Sự đáp ứng, hàng về chất lượng dịch vụ kiều (3) Năng lực phục vụ, (4) Sự hồi tại Agribank Trà Vinh (Nguyễn đồng cảm, (5) Phương tiện hữu Hồng Hà và Dương Thị Thanh hình, (6) Giá cả Truyền, 2020). Nâng cao sự hài lòng của khách (1) Mức độ đáp ứng, (2) Phương hàng về sản phẩm tiền gửi tiết tiện hữu hình, (3) Sự đảm bảo, (4) kiệm tại Vietinbank chỉ nhánh Trà Mạng lưới, (5) Lãi suất Vinh (Nguyễn Hồng Hà và Nguyễn Minh Cần, 2020), Nguồn: Tắc giả tông hợp 25 ‘Tom lại, để đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm tiền gửi tiết kiệm tại Vietcombank Quảng Ngãi, và xem xét thực tế sản phẩm tiền gửi tiết kiệm tại Vietcombank Quảng Ngãi có nhiều điểm tương đồng về sản phẩm, kỳ hạn, quy định gửi tiền với các NHTMCP khác trong các nghieencuwus trên nên tác giả sẽ sử dụng lại các mô hình đánh dã có, không. đi xây dựng mô hình mới.

Theo đó, mô hình đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm tiền gửi tiết kiệm tại Vietcombank Quảng Ngãi gồm. 06 nhân tố như sau: Phương tiện hữu hình |_—— Sự tin cậy. Sựh lòng của Mức độ đáp ứng, khách hàng đối với sản phẩm tiền gửi tiết kiệm. Năng lực phục vụ "Vietcombank Quảng N, Sự cảm thông Lãi suất Hình 2.1: Mô hình đánh giá hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm tiền gửi tiết kiệm tại Vietcombank Quảng Ngãi Mô hình này đã được nghiên cứu rất nhiều, độ tin cậy đã được chứng.

minh và khẳng định nên tác giả chỉ áp dụng mô hình để đánh giá sự hài lòng chứ không xây dựng và kiểm định mô hình. PHUONG PHAP NGHIEN CUU 2. Phương pháp thu thập số liệu Xuất phát từ mô hình hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm tiền gửi tiết kiệm đã được lựa chọn, tác giả sẽ tiến hành thu thập dữ liệu bằng phương pháp khảo sát điều tra (thông qua bảng câu hỏi), Tác giả chọn mẫu theo phương pháp ngẫu nhiên thuận tiện, khảo sát ngẫu nhiên 200 khách hàng đến thực hiện giao dịch liên quan đến tiền gửi tiết kiệm tại Vietcombank Quảng Ngãi 2. Thang đo Đề xây dựng bảng câu hỏi nhằm thu thập dữ liệu, tác giả sử dụng lại thang đo đã được kiểm định và đánh giá độ tin cậy ở các nghiên cứu tương tự.

Cụ thể như sau a. Thanh phan su tin cay Thanh phan nay duge ké thừa từ nghiên cứu của Trương Bá Thanh và Lê Văn Huy (2010), Hà Nam Khánh Giao (2010), Phan Đình Khôi và cộng sự: (2015), Nguyễn Hồng Hà và Dương Thị Thanh Truyền (2020) và được đo. lường bằng các câu hỏi sau: ~ Vietcombank Quảng Ngài là ngân hàng có uy tín trên địa bàn Trương (Bá Thanh và Lê Văn Huy, 2010) - Vietcombank Quảng Ngãi luôn bảo mật thông tin cho khách hàng (Phan Đình Khôi và cộng sự, 2015) ~ Anh/chị tin tưởng vào thông tin ma Vietcombank Quảng Ngãi cung cấp (Hà Nam Khánh Giao, 2010) ~ Vietcombank Quảng Ngãi luôn thực hiện đúng sản phẩm tiền gửi nhục đã giới thiệu, cam kết (Phan Đình Khôi và cộng sự, 2015) 27 - Anh/chị cảm thấp an toàn khi sử dụng dịch vụ tiền gửi của Vietcombank Quảng Ngãi (Nguyễn Hồng Hà và Dương Thị Thanh Truyền, 2020) b. Thành phần mức độ đáp ứng ‘Thanh phan nay được kế thừa từ nghiên cứu của Phan Đình Khôi và cộng sự (2015), Nguyễn Hồng Hà và Nguyễn Minh Cần (2020), Nguyễn Hồng Hà và Dương Thị Thanh Truyền (2020) và được đo lường bằng các câu hỏi sau: ~ Nhân viên Uietcombank Quảng Ngãi luôn cô gắng giái quyết khó khăn, tình huồng bắt thường xảy ra với khách hàng (Nguyễn Hồng Hà và Nguyễn Minh Cần, 2020) ~ Anh/chị dễ dàng cập nhật thông tin về các sản phẩm tiền gửi (Phan Đình Khôi và cộng sự, 2015) ~ Nhân viên Vietcombank Quảng Ngãi luôn sẵn sàng giúp đỡ anh/chị hàng (Nguyễn Hồng Hà và Nguyễn Minh Cẩn, 2020) ~ Thời gian giao dịch viên phục vụ anh/chị nhanh chóng (Phan Đình Khôi và cộng sự, 2015) ~ Các sản phẩm tiền gửi của Vietcombank Quảng Ngãi đa dạng về kỳ hạn và hình thức trả lãi (Nguyễn Hồng Hà và Dương Thị Thanh Truyền, 2020) ~ Vietcombank Quảng Ngãi có đường dây nóng phục vụ 24/24 (Phan Đình Khôi và cộng sự, 2015) ©.

Thành phần năng lực phục vụ ‘Thanh phan nay được kế thừa từ nghiên cứu của Phan Đình Khôi và cộng sự (2015), Nguyễn Hồng Hà và Nguyễn Minh Cần (2020), Nguyễn 28 Hồng Hà và Duong Thị Thanh Truyền (2020) và được đo lường bằng các câu. hồi sau: - Nhân viên Vietcombank Quảng Ngài thân thiện và niềm nở với anh/chị (Nguyễn Hằng Hà và Nguyễn Minh Can, 2020) ~ Nhân viên Vietcombank Quảng Ngãi có khả năng tư vẫn cho anh/chị tựa chọn sản phẩm tiền gửi hiệu quả nhất có thể (Phan Đình Khôi và cộng sự, 2015) ~ Thủ tục giao dịch linh hoạt (Nguyễn Hằng Hà và Dương Thị Thanh Truyén, 2020) - Nhdn vién Vietcombank Quang Ngai giao dich không xảy ra sai sót (Nguyễn Hồng Hà và Dương Thị Thanh Truyền, 2020) ~ Nhân viên Vietcombank Quảng Ngãi có đủ kiến thức, trình độ nghiệp vụ để phục vụ anh/chị (Phan Đình Khôi và cộng sự, 2015) 4L Thành phần sự cảm thông Thành phần này được kế thừa từ nghiên cứu của Phan Đình Khôi và công sự (2015), Nguyễn Hồng Hà và Nguyễn Minh Cần (2020), Nguyễn Hồng Hà và Dương Thị Thanh Truyền (2020) và được đo lường bằng các câu hỏi sau: ~ Vietcombank Quảng Ngãi chủ động quan tâm đến anh/chị (Nguyễn Hồng Hà và Dương Thị Thanh Truyền, 2020) ~ Nhân viên Vietcombank Quảng Ngãi luôn lắng nghe sự góp ý của anh/chị (Phan Đình Khôi và cộng sự, 2015) ~ Vietcombank Quảng Ngãi luôn đặt lợi ích của anh/chị lên trên hết (Nguyễn Hồng Hà và Nguyễn Minh Cân, 2020) ~ Vietcombank Quảng Ngãi có các chương trình chăm sóc khách hàng phù hợp với từng đối tượng (Phan Đình Khôi và cộng sự, 2015) 29 e.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ