Luận văn Thạc sĩ: Đánh giá chất lượng dịch vụ tại Công ty Shinhan Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích chất lượng dịch vụ tại công ty tài chính TNHH MTV Shinhan Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản trị kinh doanh.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

136
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ đánh giá chất lượng dịch vụ SVFC

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO, ngành tài chính ngân hàng đã trở thành một sân chơi cạnh tranh khốc liệt. Các công ty tài chính phải đối mặt với áp lực không chỉ từ các đối thủ trong nước mà còn từ các tập đoàn đa quốc gia hùng mạnh. Trong môi trường này, giá cả không còn là yếu tố quyết định duy nhất; thay vào đó, chất lượng dịch vụ đã nổi lên như một vũ khí chiến lược then chốt để tạo dựng lợi thế cạnh tranh và giữ chân khách hàng. Nhận thức rõ tầm quan trọng này, đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh với tựa đề “Đánh giá chất lượng dịch vụ tại Công ty Tài chính TNHH MTV Shinhan Việt Nam” của tác giả Trương Thị Ngọc Thảo đã được thực hiện. Luận văn này không chỉ là một công trình khóa luận tốt nghiệp MBA thông thường mà còn là một nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng chất lượng dịch vụ tài chính tại một trong những công ty hàng đầu trong lĩnh vực cho vay tiêu dùng. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng các mô hình lý thuyết uy tín vào thực tiễn hoạt động của Công ty tài chính Shinhan Finance (SVFC), từ đó xác định những điểm mạnh cần phát huy và những lỗ hổng cần khắc phục. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ một cách khoa học và có hệ thống, góp phần nâng cao sự hài lòng và xây dựng lòng trung thành của khách hàng, đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp trong dài hạn. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý và những ai quan tâm đến lĩnh vực tài chính tiêu dùng.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của thị trường tài chính Việt Nam đã tạo ra một môi trường cạnh tranh gay gắt. Khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn và yêu cầu cao hơn về trải nghiệm khách hàng (customer experience). Đối với SVFC, một công ty có vốn đầu tư nước ngoài, việc thấu hiểu và đáp ứng kỳ vọng của khách hàng là yếu tố sống còn. Luận văn chỉ ra rằng, mặc dù SVFC đã có những nỗ lực nhất định, số lượng khiếu nại và thắc mắc của khách hàng vẫn còn tồn tại (theo dữ liệu chăm sóc khách hàng năm 2021). Điều này cho thấy sự cấp thiết phải có một công cụ đánh giá bài bản để đo lường và quản lý chất lượng dịch vụ. Nghiên cứu này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu đó, thay vì chờ đợi phản hồi thụ động, doanh nghiệp cần chủ động kiểm tra và khám phá những vấn đề tiềm ẩn trong quy trình của mình.

1.2. Mục tiêu chính trong khóa luận tốt nghiệp MBA này

Luận văn đặt ra ba mục tiêu cụ thể và rõ ràng. Thứ nhất, đánh giá chất lượng dịch vụ tài chính của Công ty tài chính Shinhan Finance dựa trên một thang đo được xây dựng khoa học và áp dụng phương pháp phân tích Mức độ quan trọng - Mức độ thực hiện (IPA). Thứ hai, phân tích sự khác biệt trong đánh giá chất lượng dịch vụ giữa các nhóm khách hàng khác nhau (dựa trên giới tính, độ tuổi, thu nhập...). Cuối cùng, và quan trọng nhất, từ những kết quả phân tích, đề tài đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực, giúp ban lãnh đạo SVFC có cơ sở để đưa ra các quyết định chiến lược nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ, từ đó gia tăng sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

II. Thách thức đo lường chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng

Đo lường chất lượng dịch vụ tài chính là một nhiệm vụ phức tạp hơn nhiều so với việc kiểm tra chất lượng của một sản phẩm hữu hình. Dịch vụ, về bản chất, mang bốn đặc tính cốt lõi: tính vô hình (không thể sờ nắm), tính không đồng nhất (phụ thuộc vào người cung cấp và người nhận), tính không thể tách rời (sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời), và tính không thể lưu trữ. Những đặc điểm này khiến cho việc tiêu chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng trở nên vô cùng thách thức. Khách hàng không thể đánh giá dịch vụ trước khi sử dụng, và cảm nhận của họ mang tính chủ quan cao. Do đó, theo các nhà nghiên cứu như Parasuraman và Zeithaml, chất lượng dịch vụ được định nghĩa là sự so sánh giữa kỳ vọng của khách hàng và những gì họ thực sự cảm nhận được. Việc xác định và đo lường khoảng cách này chính là chìa khóa để quản lý chất lượng hiệu quả. Trong lĩnh vực cho vay tiêu dùng, các yếu tố như niềm tin, sự bảo mật thông tin, và thái độ của nhân viên đóng vai trò cực kỳ quan trọng, làm gia tăng thêm độ phức tạp của bài toán đo lường sự hài lòng của khách hàng. Chính vì vậy, việc lựa chọn một mô hình và công cụ đo lường phù hợp là bước đi nền tảng, quyết định sự thành công của mọi nỗ lực cải tiến.

2.1. Đặc thù sản phẩm tài chính và trải nghiệm khách hàng

Sản phẩm cho vay tiêu dùng không chỉ là một giao dịch tài chính đơn thuần. Nó gắn liền với những kế hoạch và ước mơ của khách hàng, đồng thời cũng tiềm ẩn những rủi ro về khả năng trả nợ. Do đó, trải nghiệm khách hàng trong ngành này là một hành trình kéo dài từ lúc tư vấn, làm hồ sơ, giải ngân cho đến suốt quá trình trả nợ. Mỗi điểm chạm trong hành trình này đều ảnh hưởng đến nhận thức chung về chất lượng. Sự minh bạch về lãi suất, phí phạt, sự tận tâm của nhân viên tư vấn, và sự linh hoạt trong xử lý các vấn đề phát sinh đều là những yếu tố cấu thành nên chất lượng dịch vụ mà khách hàng cảm nhận.

2.2. Sự cần thiết của công cụ đo lường sự hài lòng khách hàng

Trích dẫn kinh điển của Peter Drucker, “Cái gì đo lường được thì cải thiện được”, đã nêu bật tầm quan trọng của việc lượng hóa chất lượng. Nếu không có một hệ thống đo lường sự hài lòng của khách hàng tin cậy, doanh nghiệp sẽ không thể biết chính xác mình đang làm tốt ở đâu và yếu kém ở điểm nào. Các báo cáo tài chính chỉ phản ánh kết quả quá khứ, trong khi chỉ số hài lòng của khách hàng lại là một chỉ báo quan trọng cho sự thành công trong tương lai. Một công cụ đo lường hiệu quả giúp công ty xác định các yếu tố ưu tiên cần cải thiện, đánh giá hiệu quả của các hoạt động đã triển khai và so sánh mình với các đối thủ cạnh tranh, từ đó xây dựng chiến lược quản trị quan hệ khách hàng (CRM) hiệu quả hơn.

III. Phương pháp nghiên cứu chất lượng dịch vụ tại Shinhan Finance

Để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp cả định tính và định lượng. Đây là một cách tiếp cận khoa học, giúp khắc phục những hạn chế của từng phương pháp đơn lẻ. Giai đoạn đầu là nghiên cứu định tính, được thực hiện thông qua các cuộc phỏng vấn chuyên sâu với các chuyên gia đầu ngành và những khách hàng lâu năm của SVFC. Mục đích của giai đoạn này là để khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát trong thang đo, đảm bảo chúng phản ánh đúng bối cảnh và đặc thù của thị trường tài chính tiêu dùng tại Việt Nam. Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu định lượng, được triển khai trên quy mô lớn thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi. Dữ liệu thu thập được từ 348 khách hàng sau đó được xử lý bằng các công cụ thống kê tiên tiến để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu chặt chẽ này giúp các kết quả và hàm ý quản trị rút ra từ luận văn có cơ sở vững chắc và tính ứng dụng cao, cung cấp cho Công ty tài chính Shinhan Finance một bộ công cụ mạnh mẽ để đánh giá và cải tiến chất lượng dịch vụ tài chính.

3.1. Thiết kế nghiên cứu định tính qua phỏng vấn chuyên gia

Nghiên cứu định tính đóng vai trò nền tảng, giúp hoàn thiện thang đo trước khi khảo sát diện rộng. Tác giả đã tiến hành phỏng vấn sâu với các chuyên gia giàu kinh nghiệm, bao gồm Tổng giám đốc Ngân hàng Shinhan Việt Nam, Quản lý bộ phận pháp chế của Citibank, và Giám đốc khối Nghiệp vụ tín dụng của chính SVFC. Bên cạnh đó, 5 khách hàng thân thiết cũng được phỏng vấn để thu thập góc nhìn từ người dùng trực tiếp. Kết quả từ các cuộc phỏng vấn này đã giúp điều chỉnh, thêm bớt và làm rõ ngôn từ của 22 biến quan sát ban đầu, tạo ra một bộ thang đo cuối cùng gồm 26 biến, phù hợp hơn với thực tế.

3.2. Quy trình nghiên cứu định lượng qua khảo sát 348 khách hàng

Sau khi có thang đo hoàn chỉnh, giai đoạn nghiên cứu định lượng được thực hiện. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng, nhắm đến đối tượng là những khách hàng đã ký hợp đồng vay với Công ty tài chính Shinhan Finance trong vòng hai tháng. Kích thước mẫu đạt 348, đảm bảo đủ lớn cho các phân tích thống kê phức tạp. Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 6 đến tháng 7 năm 2021 trên toàn hệ thống SVFC. Quy trình này đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của dữ liệu, làm cơ sở cho các phân tích sâu hơn bằng phần mềm SPSS.

3.3. Đề xuất mô hình nghiên cứu dựa trên mô hình SERVQUAL

Luận văn đã lựa chọn và điều chỉnh mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988) làm khung lý thuyết chính. Đây là mô hình được công nhận rộng rãi và đã chứng minh hiệu quả trong việc đo lường chất lượng dịch vụ, đặc biệt trong ngành tài chính. Mô hình nghiên cứu đề xuất rằng chất lượng dịch vụ của SVFC được cấu thành từ 5 yếu tố chính: Sự tin cậy (Reliability), Khả năng đáp ứng (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), Sự cảm thông (Empathy), và Yếu tố hữu hình (Tangibles). Việc áp dụng mô hình này giúp lượng hóa các khía cạnh trừu tượng của dịch vụ, tạo cơ sở để phân tích và so sánh.

IV. Cách phân tích dữ liệu chất lượng dịch vụ với SPSS và EFA

Sau khi thu thập dữ liệu thô từ 348 bảng khảo sát, bước tiếp theo là biến những con số này thành thông tin có giá trị thông qua phân tích thống kê. Luận văn đã sử dụng phần mềm SPSS (Statistical Package for the Social Sciences), một công cụ mạnh mẽ và phổ biến trong nghiên cứu khoa học xã hội. Quá trình phân tích được tiến hành một cách bài bản, bắt đầu bằng việc làm sạch và mã hóa dữ liệu. Tiếp theo, hai kỹ thuật phân tích quan trọng đã được áp dụng để đảm bảo độ tin cậy và giá trị của thang đo. Đầu tiên là kiểm định Cronbach's Alpha, dùng để đánh giá độ tin cậy và nhất quán nội tại của các nhóm câu hỏi. Kỹ thuật thứ hai là phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis), nhằm mục đích xác định các cấu trúc nhân tố tiềm ẩn, khẳng định rằng các biến quan sát đang đo lường đúng 5 thành phần của chất lượng dịch vụ như mô hình lý thuyết đã đề ra. Việc áp dụng các phương pháp này không chỉ thể hiện tính học thuật của đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh mà còn đảm bảo rằng các kết luận và đề xuất đưa ra đều dựa trên những bằng chứng thống kê vững chắc, giúp nhà quản trị tự tin ra quyết định.

4.1. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach s Alpha

Độ tin cậy là yêu cầu tiên quyết của mọi thang đo. Kiểm định Cronbach's Alpha được sử dụng để đo lường mức độ nhất quán của các mục hỏi trong cùng một nhân tố. Một hệ số Cronbach's Alpha cao (thường từ 0.7 trở lên) cho thấy các biến quan sát có tương quan chặt chẽ với nhau và cùng hướng đến việc đo lường một khái niệm duy nhất. Trong luận văn này, tất cả các thành phần của thang đo chất lượng dịch vụ đều được kiểm định và đạt yêu cầu về độ tin cậy, khẳng định bộ công cụ đo lường được xây dựng là đáng tin cậy.

4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA để xác định các thành phần

Sau khi xác nhận độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá EFA được tiến hành để kiểm tra giá trị cấu trúc của thang đo. Kỹ thuật này giúp nhóm các biến quan sát có liên quan vào chung một nhân tố. Kết quả EFA trong luận văn đã xác nhận rằng 26 biến quan sát được nhóm lại thành 5 nhân tố rõ ràng, tương ứng với 5 thành phần của mô hình SERVQUAL đã đề xuất. Điều này chứng tỏ thang đo không chỉ tin cậy mà còn có giá trị, đo lường đúng các khía cạnh của chất lượng dịch vụ tài chính trong bối cảnh nghiên cứu tại SVFC.

4.3. Ứng dụng mô hình IPA để xác định ưu tiên cải tiến

Ngoài các phân tích kiểm định, luận văn còn sử dụng mô hình Phân tích Mức độ quan trọng - Mức độ thực hiện (IPA). Đây là một công cụ trực quan giúp các nhà quản trị xác định những lĩnh vực cần ưu tiên hành động. Bằng cách vẽ một ma trận với hai trục là “Tầm quan trọng” (theo đánh giá của khách hàng) và “Mức độ thực hiện” (của công ty), IPA phân loại các thuộc tính dịch vụ vào 4 ô: (1) Tập trung phát triển, (2) Tiếp tục duy trì, (3) Hạn chế phát triển, và (4) Giảm đầu tư. Công cụ này cung cấp những hàm ý quản trị rất cụ thể và thiết thực.

V. Kết quả đánh giá chất lượng dịch vụ và hàm ý quản trị

Từ những phân tích dữ liệu phức tạp, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đã rút ra những kết quả cụ thể về nhận thức của khách hàng đối với dịch vụ của Công ty tài chính Shinhan Finance. Các phát hiện này là cơ sở vững chắc để xây dựng các hàm ý quản trị mang tính chiến lược. Nhìn chung, nghiên cứu đã chỉ ra được những khía cạnh mà SVFC đang làm tốt và nhận được sự đánh giá cao từ khách hàng, cũng như những điểm yếu cần được ưu tiên cải thiện để nâng cao trải nghiệm khách hàng. Kết quả không chỉ dừng lại ở những con số trung bình mà còn đi sâu vào phân tích sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng, cung cấp một bức tranh chi tiết và đa chiều. Đây là nguồn thông tin quý giá, giúp ban lãnh đạo SVFC chuyển từ việc quản lý dựa trên cảm tính sang quản lý dựa trên dữ liệu. Các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ được đề xuất không phải là những ý tưởng chung chung, mà được xây dựng dựa trên chính những khoảng cách được xác định giữa kỳ vọng của khách hàng và thực tế hoạt động của công ty. Việc áp dụng những đề xuất này hứa hẹn sẽ mang lại những cải thiện rõ rệt, góp phần củng cố vị thế của SVFC trên thị trường tài chính tiêu dùng.

5.1. Kết quả đánh giá của khách hàng về 5 thành phần dịch vụ

Kết quả đo lường sự hài lòng của khách hàng cho thấy các đánh giá khác nhau đối với 5 thành phần dịch vụ. Ví dụ, nhân tố “Sự đảm bảo” (thể hiện qua sự chuyên nghiệp, lịch sự của nhân viên) có thể được đánh giá cao, cho thấy điểm mạnh trong công tác đào tạo nhân sự. Ngược lại, nhân tố “Khả năng đáp ứng” (thể hiện qua tốc độ xử lý và thời gian chờ đợi) có thể có điểm số thấp hơn, chỉ ra một nút thắt trong quy trình vận hành. Việc xác định chính xác điểm mạnh, điểm yếu theo từng thành phần giúp công ty phân bổ nguồn lực cải tiến một cách hiệu quả.

5.2. Các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ được đề xuất

Dựa trên kết quả phân tích IPA, luận văn đã đưa ra một loạt các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ cụ thể. Đối với các thuộc tính nằm trong ô “Tập trung phát triển” (quan trọng cao, thực hiện thấp), các giải pháp có thể bao gồm: tối ưu hóa quy trình phê duyệt khoản vay, tăng cường các kênh giao tiếp và hỗ trợ khách hàng, đào tạo lại nhân viên về kỹ năng giải quyết vấn đề. Những đề xuất này có tính ứng dụng cao và có thể được triển khai ngay để tạo ra tác động tích cực.

5.3. Tầm quan trọng của quản trị quan hệ khách hàng CRM

Nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc cải thiện chất lượng dịch vụ không phải là một dự án một lần mà là một quá trình liên tục. Các kết quả phân tích là đầu vào quan trọng cho hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) của công ty. Bằng cách tích hợp những hiểu biết này, SVFC có thể xây dựng các chương trình chăm sóc khách hàng cá nhân hóa hơn, dự đoán nhu cầu của khách hàng và chủ động giải quyết các vấn đề trước khi chúng trở nên nghiêm trọng, từ đó vun đắp lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững.

VI. Hướng phát triển chất lượng dịch vụ tài chính trong tương lai

Công trình khóa luận tốt nghiệp MBA về đánh giá chất lượng dịch vụ tại SVFC không chỉ mang lại giá trị tức thời cho một doanh nghiệp cụ thể mà còn mở ra những định hướng quan trọng cho sự phát triển của toàn ngành tài chính tiêu dùng tại Việt Nam. Nó khẳng định một lần nữa rằng trong kỷ nguyên số, lợi thế cạnh tranh bền vững không đến từ sản phẩm hay giá cả, mà đến từ trải nghiệm khách hàng vượt trội. Đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh này đã cung cấp một bộ khung phương pháp luận hoàn chỉnh, từ việc xây dựng cơ sở lý thuyết, thiết kế nghiên cứu, phân tích dữ liệu đến việc đề xuất các giải pháp thực tiễn. Đây là một minh chứng cho việc ứng dụng khoa học quản trị vào giải quyết các vấn đề thực tế của doanh nghiệp. Mặc dù có những hạn chế nhất định, nghiên cứu đã đặt một nền móng vững chắc, khuyến khích các doanh nghiệp khác trong ngành đầu tư nghiêm túc hơn vào việc đo lường sự hài lòng của khách hàng và coi đó là một hoạt động chiến lược. Tương lai của ngành dịch vụ tài chính sẽ thuộc về những tổ chức biết lắng nghe, thấu hiểu và không ngừng nỗ lực để mang lại giá trị cao nhất cho khách hàng của mình.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của đề tài thạc sĩ

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là việc xây dựng và kiểm định thành công một thang đo chất lượng dịch vụ tài chính phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Bên cạnh đó, nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm về thực trạng chất lượng dịch vụ tại Công ty tài chính Shinhan Finance, chỉ ra các ưu tiên hành động cụ thể thông qua ma trận IPA. Những hàm ý quản trị được đưa ra không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng cao, giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và các hướng đi tiếp theo

Như mọi công trình khoa học, luận văn này cũng có một số hạn chế nhất định như việc chọn mẫu thuận tiện và phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại SVFC trong một khoảng thời gian cụ thể. Đây chính là những gợi mở cho các nghiên cứu trong tương lai. Các hướng đi tiếp theo có thể bao gồm: thực hiện nghiên cứu so sánh chất lượng dịch vụ giữa SVFC và các đối thủ cạnh tranh, nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự thay đổi chất lượng qua thời gian, hoặc khám phá tác động của các yếu tố công nghệ (như Fintech, eKYC) đến nhận thức của khách hàng về chất lượng dịch vụ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đánh giá chất lượng dịch vụ tại công ty tài chính tnhh mtv shinhan việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ VÀ ĐO LƯỜNG CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ 1.1 DỊCH VỤ VÀ CHAT LƯỢNG DỊCH VỤ 1.1 Khái niệm dịch vụ Dịch vụ là một quá trình hoạt động bao gồm các nhân tố không hiện hữu, giải quyết các mối quan hệ giữa người cung cấp với khách hàng hoặc tài sản của khách hàng mà không có sự thay đôi quyền sở hữu. Sản phẩi của dich vụ có thé trong phạm vi hoặc vượt quá phạm vi của sản phẩm vật chất. Sau đây, chúng ta sẽ trích nguyên văn một số định nghĩa của các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế để tham khảo, ta không bình luận đúng hay sai gì cả. ~ Philip Kotler định nghĩa dịch vụ như sau: Dịch vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu cái gì đó.

Sản phẩm của nó có thể có hay không gắn liền với sản phẩm vật chất. ~_ Dịch vụ theo nghĩa hẹp là những hoạt động không sản xuất ra của cải vật chất, do những người bỏ sức lao động cung cấp hiệu quả vô hình mà không có sản phẩm hữu hình. Theo nghĩa rộng, đó là những hoạt động đưa lao động sống vào sản phẩm vật chất để thỏa mãn nhu cầu nào đó của người khác. ~_ Dịch vụ là sự phục vụ góp phần đáp ứng các nhu cầu của cá nhân hay.

tập thể, khác với thể thức chuyển quyền sở hữu một thứ của cải vật chất nào đó. ~_ Dịch vụ là kết quả mang lại nhờ các hoạt động tương tác giữa người cung cấp và khách hàng, cũng như nhờ các hoạt động của người cung cấp để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.2 Đặc điểm của dịch vụ a. Đặc điểm chung của dịch vụ. Dịch vụ là một hàng hóa đặc biệt, vì vậy nó có những nét đặc trưng riêng mà hàng hóa hữu hình không có.

4 đặc điểm nỗi bậc của dịch vụ là * Dich vu có tính không hiện hữu ((Iuangible): Tính không hiện hữu (hay còn gọi là tính vô hình) là đặc điểm cơ bản của dịch vụ, đó là không có hình dáng cụ thể, vô hình, không thể sờ mó hay cân đong đo đếm như đối với các sản phẩm vật chất hữu hình. Tính không hiện hữu này được biểu lộ khác nhau đối với từng loại dịch vụ. Nhờ đó có thể xác định được mức độ sản phẩm hiện hữu, dịch vụ hoàn hảo và các mức độ trung gian giữa dịch vụ và hàng hóa hiện hữu. Tuy nhiên, vì tính chất vô hình này, khách hàng chỉ có thể cảm nhận và đánh giá chất lượng dịch vụ một cách chính xác nhất thông qua việc sử dụng dich vụ.

Trên thực tế từ hàng hóa hiện hữu tới dich vu phi hiện hữu có 4 mite độ sau: ~ _ Hàng hóa hiện hữu hoàn hảo. ~ _ Hàng hóa hoàn hảo: bao gồm hàng hóa hiện hữu khi tiêu dùng phải có dịch vụ đi kèm để tăng sự thỏa mãn khách hàng. ~_ Dịch vụ chủ yếu, được thỏa mãn thông qua các sản phẩm hàng hóa hiện hữu. ~_ Dịch vụ hoàn hả toàn toàn không hiện hữu.

«Dịch vụ có tính không đồng nhất (Heterogeneous): Đây còn được gọi là tính khác biệt của dich vu vi san phẩm dịch vụ không thể tiêu chuẩn hóa được. Lý do đầu tiên phải kể đến là hoạt động cung ứng: trong những khoản thời gian hoạt động khác nhau thì các nhà cung cấp dịch vụ không thể tạo ra được dịch vụ như nhau được. Ngoài ra còn phụ thuộc vào cách thức phục vụ, người phục vụ, thời gian thực hiện, đối tượng phục vụ, lĩnh vực. phục vụ, địa điểm phục vụ,.

Có thể nhận thấy rằng những khách hàng khác. 12 nhau trong những thời gian khác nhau cũng sẽ có sự cảm nhận khác nhau. Vì sản phẩm dịch vụ sẽ được đánh giá có giá trị cao khi thỏa mãn nhu cầu riêng. biệt của từng khách hàng nên trong cung cắp dịch vụ, các công ty thường chú trọng nâng cao cá nhân hóa để làm tăng thêm sự khác biệt.

®_ Dịch vụ có đặc tính không tách rời (Inseparable): Đặc tính không thể tách rời này thể hiện ở việc khó có thé phan chia rạch rồi dịch vụ thành hai giai đoạn là sản xuất và sử dụng mà sản phẩm dịch vụ phải gắn liền với hoạt động cung cấp dịch vụ. Đối với hàng hóa hiện hữu thường được sản xuất, lưu kho, phân phối và cuối cùng mới giao đến tay người tiêu dung thì sản phẩm dịch vụ được tạo ra đồng thời và được sử dụng ngay trong suốt quá trình tạo ra dịch vụ © Sản phẩm dich vu mau hỏng (Unstored): Dịch vụ không thê tồn kho, không cắt giữ, không thể vận chuyển từ nơi này đến nơi khác di dem bán như các hàng hóa khác. Vì dịch vụ có đặc tính này nên việc sản xuất mua bán và tiêu dùng dịch vụ bị giới hạn bởi thời gian. Có thể ưu tiên thực hiện dich vụ theo thứ tự trước sau nhưng không thể đem * sát” dịch vụ sau đó mang ra sử dụng vì dịch vụ thực hiện xong là hết, không thể tái sử dụng hay phục hỗi lại.

Chính vi vậy, dich vu là sản phẩm được sử dụng khi tạo thành và kết thúc ngay sau đó. Không hiện hữu. Không tách rời mẲẰœ Mau hỏng Khéng đồng nhất Hình 1.1: Đặc điểm của dịch vụ l3 b. Đặc điểm của dịch vụ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng Khái niệm về sản phẩm nói chung là hết sức phức tạp, khái niệm về sản phẩm tài chính ngân hàng lại càng phức tạp hơn vì tính tổng hợp, đa dạng.

và nhạy cảm của hoạt động kinh doanh tài chính ngân hàng. Đứng trên góc độ thỏa mãn nhu cầu khách hàng thì có thể hiểu “San phẩm dịch vụ (SPDV) tài chính ngân hàng là tập hợp những đặc điểm, tính năng, công dụng do công ty tạo ra nhằm thỏa mãn những nhu cầu, mong muốn nhất định nào đó của khách hàng trên thị trường tải chính” Sản phẩm tài chính ngân hàng được thể hiện dưới dạng dịch vụ nên cũng có những đặc trưng cơ bản như các loại hình dịch vụ khác đó là: Tính vô hình, tính không thể tách rời khỏi nguồn gốc, tính không én định về chất lượng, tính không lưu giữ được. Vì có các đặc tính nảy nên trong kinh doanh tài chính ngân hàng phải dựa trên cơ sở lòng tin. Do đó, để tăng niềm tin của khách hàng, các công ty tài chính ngân hàng cần nâng cao chất lượng dịch vụ cung ứng, khuyếch trương uy tín, hình ảnh, tạo điều kiện cho khách hàng tham gia vào các hoạt động quảng bá cho công ty.

Ngoài ra, hầu hết khách hàng trước đây đều giao dịch trực tiếp với nhân viên giao dịch tại các quầy trong chỉ nhánh. Tuy nhiên, với sự áp dụng nhiều công nghệ mới đã cho phép các công ty tài chính ngân hàng cung cấp các dịch vụ chuân hóa hơn thông qua các hình thức định đanh khách hàng trực tuyến (eKYC), dịch vụ website và các dịch vụ trực tuyến hữu ích khác.3 Vai trò của dịch vụ Dịch vụ là một trong ba khu vực thống nhất của nền kinh tế quốc dân (công nghiệp - nông nghiệp - dịch vụ). Theo thống kê cho thấy, đóng góp của ngành dịch vụ vào tăng trưởng kinh tế ngày cảnh tăng, vì thế nó giữ vai trò ngày cảng quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Ở các nước có nền kinh tế 14 phát triển thì dịch vụ chiếm đến 70% GDP.

Dịch vụ có vai trỏ quan trọng, thể hiện: - _ Sự phát triển khoa học công nghệ, inh té trí thức của toàn cầu hóa. ~ _ Trình độ phát triển kinh tế, hệ thống luật pháp, chính sách phát triển của quốc gia. ~ _ Sự phát triển toàn diện và ở trình độ cao của con người. ~ _ Phục vụ cho sản xuất phát triển nhanh, bền vững và hiệu quả.

~_ Giải quyết được những vấn đề của xã hội như việc làm, môi trường, 1.4 Khái niệm về chất lượng dịch vụ Chất lượng dịch vụ có nhiều định nghĩa khác nhau tùy thuộc vào đối tượng nghiên cứu. Đồng thời, rất khó trong việc xác định chất lượng dịch vụ và vẫn chưa có chiến lược quản lý hiệu quả. Việc nhận thức, kiểm tra, kiểm soát chất lượng trong dịch vụ là vấn đề lớn đặt ra đối với các nhà nghiên cứu cũng như nhà quản trị. Tuy nhiên tằm quan trong của chất lượng dịch vụ đối với doanh nghiệp và khách hàng có sự khác nhau rất lớn.

Theo nhiều nhà nghiên cứu như Anderson và Zeithaml (1984) hay Parasuraman, Zeithaml and Bery (1985) thì chất lượng dịch vụ chỉ phối mạnh đến rất nhiều khía cạnh như tăng thị phần, tăng khả năng thu hồi vốn đầu tư, tăng năng suất lao. động, hạ thấp chỉ phí sản xuất và cuối cùng là tăng lợi nhuận. Đó là những lợi ích có tính chiến lược lâu dài đối với doanh nghiệp dịch vụ. Thế nhưng, vì dich vụ có những đặc tính riêng biệt như đã đề cập ở trên nên không thể sử dụng phương pháp kiểm tra, kiểm soát và quản trị chất lượng của hàng hóa hiện hữu sang áp dụng cho dịch vụ được.

~ _ Theo Richard và Allaway (1993), chất lượng sản phẩm có thể được xác định đo lường va kiểm soát với mức độ tăng lên của tính chính xác trong. 15 khi việc quản lý chất lượng dịch vụ có thể hoàn toàn mơ hỗ khó giải quyết, bởi vì dich vu là vô hình. ~ _ Theo Zeithaml, Parasuraman (1985): Chất lượng dịch vụ là sự đánh giá của khách hàng về tính siêu việt và sự tuyệt vời nói chung của một thực thể, Nó là một dạng của thái độ và các hệ quả từ một sự so sánh giữa những gì được mong đợi và nhận thức vẻ những thứ ta nhận được. ~_ Lewis và Booms phát biểu (1983): Dịch vụ là một sự do lường mức.

độ dịch vụ được đưa đến khách hàng tương xứng với mong đợi của khách hàng tốt đến đâu. Việc tạo ra một dịch vụ chất lượng nghĩa là đáp ứng mong đợi của khách hàng một cách đồng nhất. Từ những đặc điểm của dịch vụ và đặc điểm của hệ thống dịch vụ, các nhà nghiên cứu đã thống nhất một số vấn dé chung nhất về chất lượng dịch vu (Lehtinen, U & J. Lehtinen 1982, Lewis va Booms, 1983; Gronroon, 1984; Parasuraman và các cộng sự, 1985, 1988, 1991) như sau: ~ _ Khách hàng rất khó đánh giá và nhận biết cụ thể chất lượng dịch vụ.

Vì không có các yếu tố hữu hình đề đánh giá chất lượng dịch vụ nên khách hàng phải dựa vào những yếu tố khác như giá cả, mức độ sẵn sàng của dịch vụ, .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ