Luận văn: Đánh giá chất lượng dịch vụ nội dung số tại công ty VTC Online

Luận văn thạc sĩ phân tích chất lượng dịch vụ nội dung số tại công ty VTC Online, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản trị kinh doanh.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh VTC Online

Luận văn thạc sĩ với chủ đề đánh giá chất lượng dịch vụ nội dung số tại công ty VTC Online là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý trong ngành công nghiệp nội dung số. Bối cảnh dịch vụ nội dung số Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đi kèm với sự cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp như công ty VTC Online phải liên tục cải tiến. Việc đo lường sự hài lòng của khách hàng trở thành yếu tố sống còn, quyết định sự trung thành của khách hàng và vị thế của doanh nghiệp trên thị trường. Một luận văn MBA quản trị kinh doanh chất lượng về chủ đề này cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ cơ sở lý thuyết đến phân tích dữ liệu thực tế. Nghiên cứu tập trung vào các sản phẩm chủ lực của công ty như dịch vụ Olympic Tiếng Anh và VTC Game, những mảng đóng góp doanh thu chính nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức về chất lượng. Việc hiểu rõ cảm nhận và kỳ vọng của người dùng là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược cải tiến hiệu quả, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX) và giữ chân khách hàng trong một thị trường đầy biến động.

1.1. Bối cảnh ngành dịch vụ nội dung số Việt Nam hiện nay

Ngành công nghiệp nội dung số tại Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, gắn liền với tỷ lệ thâm nhập internet cao và sự phổ biến của thiết bị di động. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này cũng mang đến những thách thức không nhỏ. Các doanh nghiệp trong nước phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ quốc tế có tiềm lực tài chính mạnh và công nghệ vượt trội. Theo tài liệu nghiên cứu, công ty VTC Online (một đơn vị thành viên của VTC Intecom) là một trong những đơn vị tiên phong nhưng cũng đang gặp khó khăn trong việc duy trì thị phần. Áp lực cạnh tranh đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ để tồn tại và phát triển.

1.2. Tầm quan trọng của việc đo lường sự hài lòng của khách hàng

Trong lĩnh vực dịch vụ giải trí trực tuyến, sự hài lòng của khách hàng là thước đo trực tiếp cho sự thành công. Khách hàng có nhiều lựa chọn và dễ dàng chuyển đổi nhà cung cấp nếu không cảm thấy thỏa mãn. Luận văn nhấn mạnh rằng, việc đánh giá chất lượng dịch vụ không chỉ dừng lại ở các chỉ số kỹ thuật mà phải đi sâu vào cảm nhận của người dùng. Đo lường sự hài lòng của khách hàng giúp doanh nghiệp xác định chính xác các điểm mạnh cần phát huy và những yếu kém cần khắc phục, từ đó đưa ra các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ kịp thời và hiệu quả.

II. Thực trạng chất lượng dịch vụ nội dung số tại VTC Online

Luận văn đã chỉ ra một thực trạng chất lượng dịch vụ đáng báo động tại VTC Online. Mặc dù là một thương hiệu lớn với hàng triệu người dùng, công ty thường xuyên nhận được phản hồi tiêu cực về chất lượng dịch vụ. Các vấn đề nổi cộm bao gồm thời gian xử lý khiếu nại kéo dài, thái độ của nhân viên chăm sóc khách hàng và các lỗi kỹ thuật phát sinh trong quá trình sử dụng dịch vụ. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng (UX) và làm xói mòn lòng tin của khách hàng. Phân tích sâu hơn cho thấy, các yếu tố ảnh hưởng đến CLDV (Chất lượng dịch vụ) rất đa dạng, từ hạ tầng công nghệ, quy trình nghiệp vụ cho đến năng lực của đội ngũ nhân sự. Việc không giải quyết triệt để các vấn đề này không chỉ gây tổn thất về doanh thu mà còn đe dọa đến sự trung thành của khách hàng, vốn là tài sản quý giá nhất của mọi doanh nghiệp trong kỷ nguyên số. Đây chính là lý do cấp thiết để thực hiện một nghiên cứu đánh giá toàn diện và khoa học.

2.1. Thách thức cạnh tranh trong lĩnh vực giải trí trực tuyến

Thị trường dịch vụ giải trí trực tuyến và giáo dục trực tuyến ngày càng trở nên đông đúc. VTC Online không chỉ cạnh tranh với các doanh nghiệp trong nước mà còn phải đối đầu với các sản phẩm từ nước ngoài. Những đối thủ này thường có ưu thế về nền tảng công nghệ và chiến lược marketing bài bản. Nếu chất lượng dịch vụ của VTC Online không được cải thiện, nguy cơ mất khách hàng vào tay đối thủ là rất lớn. Luận văn chỉ rõ, sự sụt giảm doanh thu trong những năm gần đây của công ty một phần đến từ vấn đề này.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến CLDV và sự trung thành của khách hàng

Chất lượng dịch vụ được cấu thành từ nhiều yếu tố. Luận văn xác định các nhóm nhân tố chính bao gồm: độ tin cậy của hệ thống, sự đáp ứng của nhân viên, năng lực phục vụ chuyên nghiệp, sự đồng cảm với khách hàng và các yếu tố hữu hình như giao diện website. Khi một trong các yếu tố này không đáp ứng được kỳ vọng, sự hài lòng của khách hàng sẽ giảm sút, kéo theo đó là sự suy giảm lòng trung thành. Một khách hàng không hài lòng có thể chia sẻ trải nghiệm tiêu cực của họ, gây ảnh hưởng xấu đến thương hiệu.

III. Phương pháp nghiên cứu Áp dụng mô hình chất lượng dịch vụ

Để đánh giá một cách khoa học, luận văn đã xây dựng một khung lý thuyết vững chắc dựa trên các mô hình kinh điển. Nền tảng của nghiên cứu là mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988), một công cụ được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới. Mô hình này đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng qua 5 thành phần chính: Độ tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Sự bảo đảm (Assurance, tương đương năng lực phục vụ), Sự đồng cảm (Empathy), và Yếu tố hữu hình (Tangibles). Tuy nhiên, tác giả luận văn đã có sự điều chỉnh quan trọng. Thay vì sử dụng SERVQUAL, nghiên cứu áp dụng mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992). Mô hình này cho rằng việc đo lường chỉ cần tập trung vào cảm nhận thực tế của khách hàng về dịch vụ là đủ để đánh giá chất lượng, giúp bảng hỏi ngắn gọn và hiệu quả hơn. Đây là một lựa chọn phương pháp luận phù hợp cho bối cảnh nghiên cứu định lượng trên một lượng lớn khách hàng trực tuyến.

3.1. Giới thiệu mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL và 5 thành phần

Mô hình SERVQUAL là nền tảng lý thuyết quan trọng, giúp xác định các khía cạnh mà khách hàng sử dụng để đánh giá chất lượng dịch vụ. Năm thành phần cốt lõi của nó bao gồm: Độ tin cậy (khả năng thực hiện dịch vụ đúng cam kết), Sự đáp ứng (sự sẵn sàng giúp đỡ khách hàng), Năng lực phục vụ (kiến thức và sự lịch sự của nhân viên), Sự đồng cảm (sự quan tâm, chăm sóc cá nhân hóa) và Yếu tố hữu hình (cơ sở vật chất, website, trang phục). Mô hình này cũng được mở rộng thành chất lượng dịch vụ điện tử E-SERVQUAL để phù hợp hơn với môi trường trực tuyến.

3.2. Lý do lựa chọn mô hình SERVPERF trong nghiên cứu định lượng

Mặc dù SERVQUAL rất toàn diện, việc đo lường cả kỳ vọng và cảm nhận có thể phức tạp và dễ gây nhầm lẫn. Mô hình SERVPERF (Service Performance) ra đời như một sự cải tiến, chỉ tập trung vào việc đo lường hiệu suất thực tế (cảm nhận) của dịch vụ. Luận văn của Trần Phương Huy (2016) lập luận rằng cách tiếp cận này trực tiếp, rõ ràng và dự báo tốt hơn về chất lượng dịch vụ tổng thể, đặc biệt phù hợp với việc khảo sát trực tuyến trên 300 khách hàng của VTC Online, giúp thu thập dữ liệu nhanh chóng và chính xác.

IV. Hướng dẫn phân tích dữ liệu SPSS trong luận văn MBA VTC

Sau khi thu thập dữ liệu sơ cấp từ 300 phiếu khảo sát, luận văn tiến hành xử lý và phân tích bằng các công cụ thống kê chuyên nghiệp. Phần mềm SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) là công cụ chính được sử dụng để đảm bảo tính chính xác và khoa học của kết quả. Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện một cách bài bản, bắt đầu từ việc làm sạch và mã hóa dữ liệu. Tiếp theo, các phương pháp thống kê mô tả được áp dụng để phác thảo chân dung chung của mẫu nghiên cứu và các biến số. Bước quan trọng nhất là sử dụng các kỹ thuật phân tích suy luận để kiểm định các giả thuyết đặt ra. Cụ thể, nghiên cứu đã sử dụng kiểm định Cronbach's Alpha để đo lường độ tin cậy của thang đo, đảm bảo rằng các câu hỏi trong từng nhóm nhân tố có sự nhất quán nội tại. Sau đó, phân tích nhân tố khám phá EFA được dùng để xác định và khẳng định cấu trúc của các thành phần chất lượng dịch vụ. Cuối cùng, hồi quy tuyến tính được sử dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng chung của khách hàng.

4.1. Kiểm định Cronbach s Alpha và độ tin cậy của thang đo

Trước khi đi vào phân tích sâu, việc đảm bảo thang đo là đáng tin cậy là yêu cầu bắt buộc. Kiểm định Cronbach's Alpha là phương pháp phổ biến nhất để đánh giá độ tin cậy này. Hệ số Cronbach's Alpha dao động từ 0 đến 1, và một giá trị từ 0.7 trở lên thường được xem là chấp nhận được trong các nghiên cứu xã hội. Luận văn đã thực hiện kiểm định này cho tất cả các nhóm biến quan sát, đảm bảo rằng bộ công cụ đo lường là vững chắc trước khi tiến hành các phân tích phức tạp hơn.

4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy tuyến tính

Sau khi xác nhận độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) được áp dụng. Kỹ thuật này giúp rút gọn một tập hợp lớn các biến quan sát thành một số ít các nhân tố tiềm ẩn (trong trường hợp này là 5 thành phần chất lượng dịch vụ). EFA giúp khẳng định rằng các câu hỏi khảo sát thực sự đo lường đúng các khái niệm lý thuyết đã đề ra. Cuối cùng, mô hình hồi quy tuyến tính được xây dựng để trả lời câu hỏi: Yếu tố nào (độ tin cậy, sự đáp ứng, v.v.) có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng chung? Kết quả từ mô hình này cung cấp bằng chứng định lượng quan trọng cho các đề xuất giải pháp.

V. Top kết quả nghiên cứu chất lượng dịch vụ của VTC Online

Kết quả phân tích dữ liệu từ luận văn đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về chất lượng dịch vụ tại VTC Online. Nhìn chung, khách hàng đánh giá cao các yếu tố hữu hình như giao diện website hiện đại, đồ họa hấp dẫn của VTC Game. Độ tin cậy của thương hiệu VTC Online cũng là một điểm sáng, thể hiện qua niềm tin của khách hàng vào sự bảo mật thông tin cá nhân. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những yếu kém nghiêm trọng ở các khía cạnh mang tính tương tác con người. Đặc biệt, yếu tố sự đồng cảm bị đánh giá thấp nhất ở cả hai dịch vụ được khảo sát. Khách hàng cảm thấy công ty chưa thực sự quan tâm đến nhu cầu cá nhân và chưa thể hiện sự chia sẻ, thấu hiểu. Bên cạnh đó, sự đáp ứng của nhân viên cũng là một điểm trừ lớn, nhất là trong dịch vụ Trò chơi trực tuyến, với các phàn nàn về việc trao thưởng sự kiện chậm trễ và thời gian phản hồi lâu. Những phát hiện này cho thấy VTC Online đang mạnh về công nghệ nhưng yếu về dịch vụ khách hàng.

5.1. Đánh giá trải nghiệm người dùng UX dịch vụ Olympic Tiếng Anh

Đối với dịch vụ Olympic Tiếng Anh, khách hàng có độ tin cậy rất cao vào thương hiệu và sự chính xác của kết quả thi. Hệ thống được đánh giá là hoạt động ổn định. Tuy nhiên, điểm yếu chí mạng là sự cảm thông. Khách hàng cho điểm rất thấp về việc công ty thể hiện sự quan tâm đến cá nhân họ. Điều này cho thấy dịch vụ đang hoạt động tốt như một cỗ máy nhưng thiếu đi "phần hồn" - sự kết nối cảm xúc với người dùng.

5.2. Phân tích chất lượng dịch vụ VTC Game và các sản phẩm khác

Với mảng dịch vụ giải trí trực tuyến của VTC Game, đồ họa và tính dễ chơi được đánh giá cao. Tuy nhiên, dịch vụ này lại gặp vấn đề nghiêm trọng về sự bảo đảm (hệ thống không ổn định trong giờ cao điểm) và sự đáp ứng (nhân viên phục vụ chậm, trao thưởng sự kiện không đúng hạn). Những vấn đề này gây ra sự bực bội và ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng (UX), có thể khiến người chơi từ bỏ game.

VI. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại VTC

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn đã đưa ra một hệ thống các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mang tính thực tiễn và khả thi cho VTC Online. Trọng tâm của các giải pháp này là cân bằng giữa yếu tố công nghệ và con người. Giải pháp hàng đầu là đầu tư vào đào tạo nhân viên, không chỉ về chuyên môn sản phẩm mà còn về kỹ năng mềm, đặc biệt là thái độ phục vụ và sự đồng cảm với khách hàng. Bên cạnh đó, việc rà soát và tối ưu hóa lại toàn bộ quy trình nghiệp vụ, đặc biệt là quy trình xử lý khiếu nại, là vô cùng cấp thiết để rút ngắn thời gian phản hồi. Về mặt công nghệ, luận văn đề xuất nâng cấp hệ thống quan hệ khách hàng (CRM) và đầu tư mạnh mẽ hơn vào hạ tầng để đảm bảo độ tin cậy và sự ổn định của dịch vụ, nhất là trong giờ cao điểm. Cuối cùng, việc thường xuyên thực hiện các khảo sát định kỳ để lắng nghe ý kiến khách hàng sẽ giúp VTC Online luôn nắm bắt được thị hiếu và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững.

6.1. Cải thiện năng lực phục vụ và sự đồng cảm của nhân viên

Đây là giải pháp được nhấn mạnh nhất. Công ty cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên để thay đổi tư duy của nhân viên từ "hỗ trợ" sang "phục vụ". Nhân viên cần được trang bị kỹ năng lắng nghe, thấu hiểu và xử lý tình huống một cách chuyên nghiệp, luôn đặt mình vào vị trí của khách hàng. Việc xây dựng một kịch bản chăm sóc khách hàng chuẩn mực nhưng linh hoạt là cần thiết để cải thiện năng lực phục vụ và thể hiện sự đồng cảm.

6.2. Nâng cấp hạ tầng công nghệ và tối ưu quy trình nghiệp vụ

Để giải quyết vấn đề hệ thống không ổn định, việc đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ là bắt buộc. Đồng thời, cần rà soát lại quy trình dịch vụ, bổ sung các bước kiểm tra chất lượng và cơ chế phản hồi sau mỗi lần tương tác với khách hàng. Việc ứng dụng các mô hình tương tác đa kênh (omnichannel) sẽ giúp khách hàng có thể kết nối và nhận được hỗ trợ mọi lúc, mọi nơi, qua đó nâng cao đáng kể sự đáp ứng và sự hài lòng chung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đánh giá chất lượng dịch vụ nội dung số tại công ty vtc online

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Giới thiệu - trình bày sự cần thiết của đề tài, mục tiêu và giới hạn của đề tài, phương pháp nghiên cứu sử dụng trong luận văn. Chương II: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ - tóm lược các vấn đề tổng quan về lý luận về dịch vụ, đánh giá chất lượng dịch vụ áp dụng cho dịch vụ nội dung số. Chương III: Giới thiệu về VTC Online và dịch vụ nội dung số của công ty - thông tin tóm lược vẻ công ty, ngành nghề hoạt động, cơ cấu tổ chức, kết quả kinh doanh; mô tả về dịch vụ Olympic tiếng Anh trên internet và dịch vụ Trò chơi trực tuyến. Chương IV: Đánh giá chất lượng dịch vụ nội dung số - báo cáo kết quả nghiên cứu, đánh giá chất lượng dịch vụ của dịch vụ Olympic tiếng Anh trên internet và dịch vụ Trò chơi trực tuyến từ cảm nhận của khách hàng.

Chương V: Đề xuất các giải pháp - nêu ra một số đề xuất và giải pháp cơ bản để cải thiện chất lượng dịch vụ nội dung số của VTC Online. CHUONG 2: CO SO LY LUAN VE CHAT LUQNG DICH VU KHACH HANG Chương này tập trung đưa ra các vấn đề lý luận cơ bản về dịch vụ và đánh giá chất lượng địch vụ để làm nên tảng lý thuyết cho việc đánh giá chất lượng dịch vụ Olympic tiếng Anh trên internet và Trò chơi trực tuyến. Phần đầu tiên của chương giới thiệu các khái niệm về dịch vụ và các đặc tínhcủa dịch vụ; tiếp theo là trình bày khái niệm về chất lượng dịch vụ và các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ. Trên cơ sở các mô hình đánh giá đó, mô hình và phương pháp phù hợp nhất được lựa chọn để thực hiện việc đánh giá chất lượng dịch vụ nội dung số tại công ty VTC Online.1 Dịch vụ và đặc tính của dịch vụ 2.

Khái niệm dịch vụ Theo P.Keller (2012) thì “dich vu là bắt cứ một hành động hay một sự thực hiện mà một bên có thể cung cấp cho bên kia, vẻ bản chất là phi vật thể và không dẫn đến quyên sở hữu của bắt cứ thứ gì ". Đặc tính của dịch vụ Bốn đặc tính của dịch vụ có ảnh hưởng lớn đến việc thiết kế các chương trình marketing dịch vụ: tính vô hình, tính bất khả phân, tính khả biến, và tính dễ hủy (P.Keller ~ Marketing Management 2012). Tính vô hình: Không như các sản phẩm hữu hình, dịch vụ không thể nhìn thấy được, nếm, sờ thấy, nghe thấy, hoặc ngửi thấy trước khi mua. Một người chuẩn bị giải phẫu thâm my không thể trông thấy kết quả trước khi mua dịch vụ, và bênh nhân trong phòng tâm lý trị liệu không thể biết trước được kết quả điều trị.

Để giảm bớt sự thiếu chắc chắn, người mua sẽ đi tìm những bằng chứng chất lượng bằng cách suy diễn từ địa điểm, con người, trang thiết bị, tài liệu thông tin, biểu tượng và giá cả. Do vậy, nhiệm vụ của nhà cung cấp là “quản lý bằng chứng” đề “biến cái không thể im bắt thành ra nắm bắt được”. Đối với dịch vụ Olympic tiếng Anh trên internet cũng như Trò chơi trực tuyến thì việc quảng bá thương hiệu, minh bạch hóa thông tin cũng như việc liên tục làm mới website dich vụ sẽ giúp cho khách hàng cảm thấy tin tưởng hơn khi sử dụng dịch vụ. Tính bắt khả phân: “Trong khi các hàng hóa vật chất được sản xuất, nhập kho, phân phối và được tiêu thụ, dịch vụ được sản xuất và tiêu thụ đồng thời.

Nhà cung cấp cũng là một phần của dịch vụ. Do khách hàng thường xuyên hiện diện, sự tương tác thường xuyên giữa khách hàng và nhà cung là một đặc trưng của marketing địch vụ. Người mua các dich vu giải trí và chuyên môn đặc biệt quan tâm đến nhà cung cấp dịch vụ. Ví dụ trong một sự kiện offline của địch vụ Trò chơi trực tuyến, ngoài các yếu tổ tổ chức chuyên nghiệp nhưng khách mời là một ca sỹ hay một diễn viên nổi tiếng thay vì những khách mời thông thường thì sẽ nâng cao được hiệu quả của sự kiện.

Tính khả biến: Do chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào người cung cấp, thời điểm, địa điểm, đối tượng, nên dịch vụ có tính biến thiên rất cao. Người mua dịch vụ nhận thức được tính biến thiên này và thường trò chuyện với người khác trước khi chọn một nhà cung cắp dịch vụ. Khi nhân viên tương tác trực với khách hàng, luôn có thái độ tốt, hiểu và trả lời được nhanh chóng các thông tin của dịch vụ, đáp ứng được yêu cầu của họ thì chắc chắn khách hàng đó ốt về dịch vụ cung cấp. Đây cũng là lý do tại sao các nhà cung cắp dịch vụ lại đầu tư nhiều vào con người, chuẩn hóa các quy trình dịch vụ cũng như thường xuyên khảo sát sự hài lòng của khách hàng.

Đối với các dich vụ internet nói chung cũng như dịch vụ nội dung số nói riêng thì nếu kiểm soát tốt và phát huy được tính biến thiên với chiều hướng tích cực thì nó sẽ là công cụ marketing hiệu quả (lan tỏa thông qua khách hàng đã sử dụng tốt về dịch vụ) hơn bắt cứ phương pháp marketing trực tiếp nào. khi lượng cầu thay đôi. Ví dụ trong giờ cao điểm của dịch vụ Trò chơi trực tuyến, do chỉ đầu tư số lượng máy chủ giới hạn cho một lượng khách hàng nhất định, khi vượt số đó thì không đáp ứng được cho khách hàng; đó coi như là một hành động từ chối dịch vụ. Quản trị cung cầu hoặc lợi nhuận là tối quan trọng — dịch vụ nào phải được sẵn sàng cho khách hàng nấy, ở đúng thời điểm và địa điểm, nhằm tối ưu hóa lợi nhuận.

Các công ty cần phải xây dựng chiến lược dé có thể tạo ra sự ăn khớp chuẩn xác hơn giữa cung và cầu dich vụ.2 Chất lượng dịch vụ và đánh giá chất lượng dịch vụ 2. Khái niệm về chất lượng dịch vụ 'Theo hiệp hội Chất lượng Hoa Kỳ, “chát lượng là toàn bộ các tính năng và đặc điểm mà một sản phẩm hay dịch vụ đem lại nhằm đáp ứng những nhu cầu đặt ra từ khách hàng”. Gronroos (1984) thì cho rằng“chất lượng dịch vụ là kết quả của một quá trình đánh giá khi khách hàng so sánh giữa kỳ vọng của mình v ới những gì họ thực tế nhận được”. Đồng quan điểm với Gronroos là Parasuraman và cộng sự (1988) cho rằng “chất lượng dịch vụ là một sự so sánh giữa sự mong đợi về giá trị dịch vụ của khách hàng với giá trị dịch vụ thực tê nhận được do doanh nghiệp cung cáp”.

Chất lượng dịch vụ bao hàm một sự so sánh giữa sự mong đợi va được thỏa mãn. Đó là sự đo lường phân phối dịch vụ phù hợp với sự mong đợi của khách hàng tốt tới mức nào. Đó là thực hiện sự chuyển giao dịch vụ sao cho phù hợp với những mong đợi của khách hàng trên một nẻn tảng tương thích với mức độ mong đợi. Từ suy nghĩ định hướng này chúng ta có thể phát triển theo các mức như sau: Dịch vụ nhận được Kỳ vọng Chất lượng dịch vụ Giá trị dịch vụnhậnđược > — Giátjmongđợi Rất cao Giá trị dịch vụ nhận được >= Giátrịmongđợi Cao Giá trị dịch vụnhậnđược < — Giátrịmong đợi Thấp Sự thỏa mãn của khách hàng có liên quan tới chất lượng dịch vụ.

Nếu chất lugng dich vu rat cao, mức độ thoả mãn vượt quá sự mong đợi, khách hàng sẽ rất thỏa mãn. Chất lượng dịch vụ cao, mức độ thoả mãn đạt được sự mong đợi, khách hàng. cảm thấy vui vẻ thỏa mãn. Ngược lại nếu chất lượng dịch vụ thấp, mức độ thoả mãn thấp hơn giá trị mong đợi, khách hàng sẽ thất vọng.

Đánh giá chất lượng dịch vụ Hiện nay có nhiều công cụ để đánh giá chất lượng dịch vụ như: mô hình chất lượng và chức năng của Gronroos (1984), mô hình tổng hợp chất lượng dịch vụ của Brogowicz và cộng sự (1990),mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman và cộng sự (1985), và mô hình chất lượng dịch vụ trong ngân hàng trực tuyến của 'Vachirapornpuk (2002). Sau khi tìm hiểu và phân tích những đặc tính đo lường và các ứng dụng cũng như các hạn chế của các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụtác giảnhận thấy mô hình phù hợp cho việc đánh giá chất lượng dịch vụ nội dung số là Mô hìnhđánh giá chất lượng dịch vụ của Parasuraman và cộng sự (1985)- thang đo SERVQUALvà mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992). Parasuraman và cộng sự (1985) cho rằng:"Chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa sự mong đợi (kỳ vọng) của khách hàng và nhận thức (cảm nhận) của họ khi đã sử dụng dịch vụ".Giữa kỳ vọng và những gì khách hàng cảm nhận được miêu tả trong 5 khoảng cách như sau: KCI (khoảng cách 1):Khoảng cách giữa nhận thức của công ty về kỳ vọng của khách hàng với kỳ vọng của khách hàng. KC2 (khoảng cách 2):Khoảng cách giữa nhận thức của công ty về kỳ vọng của khách hàng.

ic tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ. KCS§ = KCI + KC 2 + KC3 + KC4 ‘Thong tin | Trải nghiệm. T x | Mứedhve fp kỳ vọng = _ KC3 Mức dịch vụ 5 cảm nhận KHÁCH HÀNG † THỊ TRƯỜNG Tị bên KCI Đẹh vụ nhậnđược |—T—_—*| KC4 Team dinh hàng KC3 Ỉ t + 'Các tiêu chuẩn chất lượng. dịch vụ KC2 "Nhận thức của công ty về kỳ vọng của khách hàng.1:Mô hình khoảng cách chất lượng vụ Nguén: Parasuraman, A; Zeithaml, Valarie A: Bery, Leonard L (1985) + _ KC3 (khoảng cách 3): Khoảng cách giữa tiêu chuẩn dịch vụ với dịch vụ thực tế cung cắp cho khách hàng.

+ KC4 (khoảng cách 4): Khoảng cách giữa chất lượng dịch vụ thực tế cung cấp với chất lượng dịch vụ đã thông tin tới khách hàng. KCS (khoảng cách 5):Khoảng cách giữa dịch vụ khách hàng nhận được và kỳ vọng của khách hàng về vụ. Khoảng cách này chính là chất lượng của dịch vụ. Parasuraman và cộng sự đã liên tục kiểm định thang đo và xem xét các lý thuyết khác nhau, và cho rằngSERVQUAL là thang đo đạt độ tin cậy và giá trị.

Thang, đo này có thể áp dụng trong các loại hình dịch vụ khác nhau như nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, trường học, các hãng hàng không, du lịch. “7hang đo SERVQUAL đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên mức độ cảm nhận bởi chính các khách hàng sử dung dich vụ trừ đi giá trị kỳ vong của khách hàng về dịch vụ”. Parasuraman và cộng sự (1985) cũng cho rằng:*Bát kỳ dịch vụ nào, chất lượng dịch vụ cảm nhận bởi khách hàng có thể mô hình thành 10 thành phân", đó là: (1) Sự tin cậy (Reliability): chi ra kha năng thực hiện dịch vụ phù hợp và đúng thời hạn ngay lần đầu tiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ