Luận văn thạc sĩ: Đào tạo nguồn nhân lực tại Cục thuế tỉnh Kon Tum

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về đào tạo nguồn nhân lực tại Cục thuế tỉnh Kom Tum, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

148
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ đào tạo nhân lực Cục thuế Kon Tum

Luận văn thạc sĩ với đề tài "Đào tạo nguồn nhân lực tại Cục thuế tỉnh Kon Tum" là một công trình nghiên cứu về nguồn nhân lực công chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về đào tạo nguồn nhân lực mà còn đi sâu phân tích thực trạng tại một đơn vị hành chính cụ thể. Tác giả Nguyễn Hoài Ân (2016) đã chỉ ra rằng, trong bối cảnh cải cách và hiện đại hóa ngành thuế, nguồn nhân lực chính là yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Do đó, việc đầu tư vào công tác đào tạo và bồi dưỡng công chức không chỉ là một yêu cầu cấp thiết mà còn là một chiến lược dài hạn. Luận văn nhấn mạnh, phát triển nguồn nhân lực ngành thuế phải theo hướng chuyên nghiệp, chuyên sâu và liêm chính, phù hợp với yêu cầu quản lý thuế hiện đại. Đây là một đề tài thạc sĩ ngành quản trị tiêu biểu, cung cấp cái nhìn toàn diện từ việc xác định nhu cầu, xây dựng chương trình, triển khai cho đến đánh giá hiệu quả đào tạo. Các phân tích và đề xuất trong luận văn là tài liệu tham khảo quý giá cho không chỉ Cục thuế tỉnh Kon Tum mà còn cho các cơ quan nhà nước khác trong việc hoàn thiện công tác quản lý nhân sự.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài đào tạo nhân lực ngành thuế

Tính cấp thiết của đề tài được luận giải rõ ràng qua việc khẳng định vai trò không thể thay thế của nguồn nhân lực chất lượng cao. Tác giả trích dẫn lời của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Không có giáo dục, không có cán bộ thì nói gì đến nền kinh tế, văn hóa”. Điều này đặc biệt đúng với ngành thuế, một ngành đòi hỏi sự chính xác, chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cao. Trong chiến lược cải cách hệ thống thuế giai đoạn 2010-2020, Tổng cục Thuế đã xác định việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là nhiệm vụ trọng tâm. Tuy nhiên, tại Cục thuế tỉnh Kon Tum, câu hỏi đặt ra là các chương trình đào tạo đã thực sự hiệu quả và đáp ứng được yêu cầu công việc hay chưa. Chính vì vậy, việc nghiên cứu một cách hệ thống, dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và thực tiễn tại đơn vị để tìm ra các giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo là vô cùng cần thiết.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn MBA

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính: Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận về đào tạo nguồn nhân lực. Thứ hai, phân tích sâu sắc thực trạng đào tạo nhân lực tại Kon Tum, cụ thể là tại Cục thuế tỉnh trong giai đoạn 2011-2014, để chỉ ra những thành tựu và hạn chế. Thứ ba, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác đào tạo trong thời gian tới. Về phạm vi, nghiên cứu tập trung vào các nội dung liên quan trực tiếp đến công tác đào tạo đội ngũ cán bộ công chức tại Cục thuế tỉnh Kon Tum. Dữ liệu được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2011-2014, tạo nên một bức tranh cụ thể và xác thực về hoạt động quản lý nhân sự tại cơ quan nhà nước này trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là cách tiếp cận điển hình của một luận văn MBA quản trị nhân sự.

II. Thực trạng thách thức đào tạo nhân lực tại Cục thuế Kon Tum

Thực trạng đào tạo nhân lực tại Kon Tum, đặc biệt tại Cục thuế tỉnh, được luận văn phân tích một cách chi tiết và đa chiều. Giai đoạn 2011-2014 cho thấy những nỗ lực đáng kể trong việc cải thiện số lượng và chất lượng các chương trình đào tạo. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, công tác này vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức lớn. Một trong những vấn đề nổi cộm là việc đánh giá nhu cầu đào tạo chưa thực sự bài bản và khoa học. Theo khảo sát được trích dẫn trong luận văn, hoạt động xác định nhu cầu đào tạo còn mang tính hình thức, chưa xuất phát từ phân tích công việc và đánh giá năng lực thực tế của từng cá nhân. Điều này dẫn đến việc các khóa học đôi khi không đáp ứng đúng và trúng nhu cầu của công chức, gây lãng phí nguồn lực. Hơn nữa, việc lựa chọn đối tượng đào tạo và phương pháp giảng dạy cũng còn nhiều bất cập, chưa tạo được động lực thực sự cho người học. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo một cách toàn diện để nâng cao chất lượng đội ngũ công chức thuế.

2.1. Hạn chế trong công tác đánh giá nhu cầu đào tạo cán bộ

Theo kết quả nghiên cứu, quy trình xác định nhu cầu đào tạo tại Cục thuế tỉnh Kon Tum còn nhiều điểm yếu. Luận văn chỉ ra rằng việc này chủ yếu dựa trên đề xuất của các phòng ban hoặc theo kế hoạch chung của ngành, thiếu một hệ thống phân tích khoa học. Cụ thể, việc phân tích tổ chức, phân tích công việc và phân tích cá nhân chưa được thực hiện một cách đồng bộ. Thiếu các công cụ như "Bản mô tả công việc" và "Bản tiêu chuẩn công việc" chi tiết cho từng vị trí làm cho việc xác định khoảng trống năng lực trở nên khó khăn và thiếu chính xác. Bảng 2.6 trong luận văn cho thấy tần suất hoạt động xác định nhu cầu đào tạo còn thấp, chứng tỏ sự chưa chủ động trong việc hoạch định chiến lược phát triển nguồn nhân lực ngành thuế.

2.2. Bất cập trong nội dung và phương pháp đào tạo công chức

Nội dung các chương trình bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thuế đôi khi còn nặng về lý thuyết, thiếu tính ứng dụng thực tiễn. Khảo sát tại Bảng 2.9 cho thấy một bộ phận công chức đánh giá nội dung đào tạo chưa thực sự sát với yêu cầu công việc hàng ngày. Về phương pháp, các hình thức đào tạo truyền thống như thuyết trình vẫn chiếm ưu thế, trong khi các phương pháp hiện đại, tăng tính tương tác như nghiên cứu tình huống, mô hình hóa hành vi chưa được áp dụng rộng rãi. Việc lựa chọn giảng viên cũng là một vấn đề, khi giảng viên nội bộ tuy có kinh nghiệm thực tế nhưng lại thiếu kỹ năng sư phạm, còn giảng viên bên ngoài lại có thể không am hiểu sâu sắc đặc thù của ngành thuế tại địa phương.

2.3. Khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả sau đào tạo

Công tác đánh giá hiệu quả đào tạo là khâu yếu nhất trong toàn bộ quy trình. Luận văn chỉ rõ, việc đánh giá chủ yếu dừng lại ở cấp độ 1 (Phản ứng của học viên) và cấp độ 2 (Học tập) theo mô hình Kirkpatrick. Việc thu thập phiếu đánh giá cuối khóa học là phổ biến, nhưng chưa có cơ chế theo dõi, đánh giá ở cấp độ 3 (Ứng dụng vào công việc) và cấp độ 4 (Kết quả đối với tổ chức). Bảng 2.16 cho thấy "Mức độ áp dụng kiến thức kỹ năng sau đào tạo" vào công việc vẫn còn hạn chế. Điều này làm cho ban lãnh đạo khó có thể đo lường được lợi ích thực sự mà các khóa đào tạo mang lại, từ đó ảnh hưởng đến quyết định đầu tư cho các chương trình trong tương lai.

III. Phương pháp đào tạo nguồn nhân lực ngành thuế theo luận văn

Để nâng cao chất lượng cán bộ Cục thuế, luận văn đã hệ thống hóa một quy trình đào tạo bài bản, có thể áp dụng hiệu quả trong môi trường công vụ. Quy trình này được xây dựng dựa trên các lý thuyết quản trị nhân sự hiện đại và kinh nghiệm thực tiễn, bao gồm 6 bước cốt lõi. Bắt đầu từ việc đánh giá nhu cầu đào tạo một cách khoa học, quy trình này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định rõ mục tiêu, đối tượng, nội dung và phương pháp đào tạo phù hợp. Luận văn đề cao việc áp dụng đa dạng các phương pháp, kết hợp giữa đào tạo trong công việc (kèm cặp, luân chuyển) và đào tạo ngoài công việc (hội thảo, các khóa học chuyên đề). Đặc biệt, nghiên cứu đã tham khảo kinh nghiệm từ ngành thuế các nước phát triển như Nhật Bản và Malaysia, nơi công tác đào tạo và bồi dưỡng công chức được xem là hoạt động suốt đời. Việc áp dụng một quy trình chuẩn hóa không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí mà còn đảm bảo các chương trình đào tạo thực sự mang lại giá trị, góp phần xây dựng một đội ngũ công chức chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu của ngành.

3.1. Quy trình 6 bước trong công tác đào tạo và bồi dưỡng

Luận văn đã trình bày một quy trình đào tạo chuẩn theo mô hình được công nhận rộng rãi, bao gồm: (1) Đánh giá nhu cầu đào tạo; (2) Xác định mục tiêu và đối tượng đào tạo; (3) Xây dựng nội dung và lựa chọn phương pháp đào tạo; (4) Chuẩn bị phương tiện, tài liệu và giảng viên; (5) Dự toán chi phí đào tạo; (6) Đánh giá hiệu quả đào tạo. Mỗi bước đều được phân tích chi tiết về vai trò và cách thức thực hiện. Điểm nhấn của quy trình này là tính hệ thống và logic, đảm bảo đầu ra của bước trước là cơ sở vững chắc cho bước sau, từ đó hoàn thiện công tác quản lý nhân sự một cách toàn diện.

3.2. Kinh nghiệm quốc tế trong phát triển nguồn nhân lực

Một điểm sáng trong luận văn là việc phân tích kinh nghiệm đào tạo của ngành thuế Malaysia và Nhật Bản. Tại Malaysia, việc xây dựng "Khung năng lực cán bộ thuế" và chương trình đào tạo suốt đời theo 5 cấp độ là bài học quý giá. Mỗi cán bộ phải tham gia ít nhất 40 giờ đào tạo mỗi năm. Tại Nhật Bản, cơ chế tuyển dụng và đào tạo riêng biệt cho hai nguồn (tốt nghiệp đại học và phổ thông) cùng với việc chú trọng thảo luận nhóm để giải quyết vấn đề thực tiễn là những kinh nghiệm đáng học hỏi. Những bài học này cung cấp góc nhìn mới mẻ và các mô hình hiệu quả để chính sách phát triển nhân sự của ngành thuế Việt Nam có thể tham khảo và áp dụng.

IV. Top 5 giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo tại Cục thuế

Dựa trên những phân tích về thực trạng và các cơ sở lý luận, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo tại Cục thuế tỉnh Kon Tum. Các giải pháp này mang tính đồng bộ, khả thi và tập trung giải quyết các vấn đề cốt lõi đã được chỉ ra. Trọng tâm của các giải pháp là việc đổi mới tư duy và phương pháp luận trong toàn bộ chu trình đào tạo, từ khâu đầu vào đến khâu đánh giá cuối cùng. Thay vì cách làm bị động, luận văn khuyến nghị một cách tiếp cận chủ động, chiến lược, gắn liền công tác đào tạo và bồi dưỡng công chức với mục tiêu phát triển chung của tổ chức. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ giúp nâng cao chất lượng cán bộ Cục thuế mà còn tạo ra một văn hóa học tập liên tục trong đơn vị. Đây là những đề xuất quan trọng, có thể được xem như một cẩm nang cho các nhà quản lý nhân sự tại cơ quan nhà nước mong muốn cải thiện hiệu quả hoạt động phát triển nguồn nhân lực.

4.1. Hoàn thiện công tác đánh giá nhu cầu đào tạo dựa trên vị trí

Giải pháp hàng đầu là phải chuẩn hóa công tác đánh giá nhu cầu đào tạo. Luận văn đề xuất xây dựng "Bản mô tả công việc" và "Khung năng lực" chi tiết cho từng vị trí việc làm. Dựa trên khung năng lực này, Cục thuế có thể định kỳ tiến hành đánh giá năng lực của từng công chức (thông qua tự đánh giá và đánh giá của cấp trên). Kết quả so sánh giữa năng lực yêu cầu và năng lực thực tế sẽ là cơ sở khoa học để xác định chính xác ai cần đào tạo và cần đào tạo nội dung gì. Phương pháp này giúp các khóa học được thiết kế "may đo" theo đúng nhu cầu, tránh lãng phí và nâng cao hiệu quả.

4.2. Đa dạng hóa nội dung và phương pháp bồi dưỡng chuyên môn

Luận văn khuyến nghị cần đa dạng hóa các hình thức đào tạo. Bên cạnh các lớp tập trung, cần đẩy mạnh các phương pháp đào tạo tại chỗ như kèm cặp, luân chuyển công việc để tăng tính thực tiễn. Nội dung bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thuế cần được cập nhật thường xuyên, không chỉ về chính sách thuế mới mà còn về các kỹ năng mềm như giao tiếp, xử lý tình huống. Việc mời các chuyên gia đầu ngành hoặc tổ chức các buổi hội thảo chia sẻ kinh nghiệm thực tế cũng là một giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng chương trình.

4.3. Xây dựng chính sách phát triển nhân sự và tạo động lực

Để khuyến khích công chức tích cực học tập, cần xây dựng một chính sách phát triển nhân sự rõ ràng. Chính sách này nên gắn kết quả đào tạo với các cơ hội phát triển nghề nghiệp như quy hoạch, bổ nhiệm, tăng lương. Cần có cơ chế hỗ trợ kinh phí hợp lý cho các công chức tham gia các khóa học nâng cao trình độ. Đồng thời, việc biểu dương, khen thưởng những cá nhân có thành tích học tập xuất sắc và áp dụng hiệu quả kiến thức vào công việc sẽ tạo động lực mạnh mẽ, thúc đẩy phong trào học tập trong toàn đơn vị.

V. Phân tích kết quả và hiệu quả đào tạo nhân lực ngành thuế

Việc đánh giá hiệu quả đào tạo là một nội dung quan trọng được luận văn đề cập sâu sắc, dựa trên dữ liệu khảo sát thực tế. Kết quả cho thấy, trong giai đoạn 2011-2014, các chương trình đào tạo tại Cục thuế tỉnh Kon Tum đã đạt được một số thành tựu nhất định. Đa số công chức sau khi tham gia các khóa học đều cảm thấy hài lòng và tiếp thu được những kiến thức mới. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn ở các cấp độ ứng dụng và kết quả, hiệu quả thực tế lại chưa như kỳ vọng. Nhiều kiến thức và kỹ năng được học chưa được áp dụng triệt để vào công việc, phần lớn do nội dung chưa thực sự phù hợp hoặc thiếu sự hỗ trợ, giám sát từ cấp trên. Luận văn cũng chỉ ra rằng, động cơ tham gia đào tạo của công chức còn đa dạng, không chỉ vì mục tiêu nâng cao năng lực làm việc. Việc phân tích các kết quả này cung cấp bằng chứng xác thực về những lỗ hổng trong hệ thống đào tạo, là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện nhằm đảm bảo rằng mỗi đồng chi phí đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực ngành thuế đều mang lại giá trị gia tăng thực sự.

5.1. Đánh giá mức độ hài lòng và tiếp thu kiến thức của công chức

Dựa trên các phiếu khảo sát, luận văn ghi nhận phản ứng tích cực từ học viên đối với các khóa đào tạo. Bảng 2.15 "Mức độ hữu ích của khoá đào tạo" cho thấy đa số công chức đều đánh giá cao các kiến thức được trang bị. Điều này thể hiện sự nỗ lực của Cục thuế trong việc tổ chức các lớp học. Tuy nhiên, sự hài lòng ban đầu này chỉ là cấp độ đánh giá thấp nhất. Hiệu quả thực sự cần được đo lường qua khả năng ứng dụng và tác động đến hiệu suất công việc, một khía cạnh mà hệ thống hiện tại còn bỏ ngỏ.

5.2. Mức độ áp dụng kiến thức sau đào tạo vào thực tiễn công việc

Đây là điểm hạn chế lớn nhất được luận văn chỉ ra. Bảng 2.16 "Mức độ áp dụng kiến thức kỹ năng sau đào tạo" cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa việc học và việc làm. Nguyên nhân có thể đến từ nhiều phía: nội dung chương trình quá lý thuyết, thiếu các bài tập tình huống thực tế; người học chưa có đủ điều kiện hoặc sự khuyến khích để áp dụng cái mới; hoặc thiếu cơ chế theo dõi và hỗ trợ sau đào tạo từ các cấp quản lý. Để nâng cao chất lượng cán bộ Cục thuế, việc thu hẹp khoảng cách này là một nhiệm vụ trọng tâm.

VI. Định hướng tương lai cho đào tạo nhân lực tại Cục thuế Kon Tum

Từ những phân tích và giải pháp trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, một định hướng tương lai rõ ràng cho công tác đào tạo tại Cục thuế tỉnh Kon Tum đã được vạch ra. Tương lai của phát triển nguồn nhân lực ngành thuế không chỉ nằm ở việc tổ chức nhiều khóa học hơn, mà là xây dựng một hệ sinh thái học tập toàn diện và bền vững. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong nhận thức của cả lãnh đạo và công chức: xem đào tạo là một khoản đầu tư chiến lược chứ không phải một khoản chi phí. Các chính sách phát triển nhân sự cần được xây dựng dài hạn, gắn liền với lộ trình công danh và mục tiêu chiến lược của ngành. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào đào tạo (E-learning) và xây dựng hệ thống quản lý tri thức nội bộ sẽ là những bước đi tiếp theo. Cuối cùng, hoàn thiện công tác quản lý nhân sự đòi hỏi một cam kết mạnh mẽ trong việc theo dõi và đánh giá hiệu quả, đảm bảo mọi hoạt động đào tạo đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng đội ngũ công chức thuế và hiệu quả phục vụ người nộp thuế.

6.1. Xây dựng văn hóa học tập liên tục trong tổ chức

Định hướng quan trọng nhất là chuyển từ "đào tạo theo sự vụ" sang "xây dựng văn hóa học tập". Điều này có nghĩa là mọi công chức đều nhận thức được tầm quan trọng của việc tự học, tự cập nhật kiến thức. Lãnh đạo cần đóng vai trò tiên phong, tạo điều kiện và khuyến khích nhân viên chia sẻ tri thức, kinh nghiệm. Việc tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, các nhóm học tập nội bộ là những cách thức hiệu quả để thúc đẩy văn hóa này, biến Cục thuế thành một tổ chức học tập thực thụ.

6.2. Hướng tới một hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo toàn diện

Trong tương lai, hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo cần được phát triển một cách toàn diện theo cả 4 cấp độ của mô hình Kirkpatrick. Cần xây dựng các bộ chỉ số đo lường hiệu suất công việc (KPIs) của công chức trước và sau khi tham gia đào tạo để đánh giá tác động thực tế (cấp độ 3 và 4). Dữ liệu này không chỉ giúp chứng minh giá trị của hoạt động đào tạo mà còn cung cấp thông tin phản hồi quý giá để liên tục cải tiến các chương trình trong tương lai, đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của công tác quản lý nhân sự tại cơ quan nhà nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại cục thuế tỉnh kom tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận về đào tạo nguồn nhân lực. Chương 2: Thực trạng công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Cục thuế tỉnh Kon Tum. Chương 3: Hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Cục thuế tỉnh Kon Tum 8. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Đào tạo nguồn nhân lực đã có nhiều tài liệu về lý thuyết và các công trình nghiên cứu thực tiễn.

Dé thực hiện nghiên cứu tác giả dựa trên cơ sở tham khảo: a.Về lý thuyết Có khá nhiều tai liệu, giáo trình về quản trị nguồn nhân lực của các tác giả trong và ngoài nước nghiên cứu và đề cập về đào tạo nguồn nhân lực.Có thể nêu một số tài liệu tiêu biểu: - Bài báo “Một số vấn đề về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực” của PGS. Bài báo đã góp phần làm sáng tỏ nhỉ: ý kiến khác nhau về công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Tác giả đã đưa ra được những nhận định về khái niệm nguồn nhân lực, khái niệm đào tạo và phát triển nguồn nhân lực; ngoài ra người đọc còn có cơ hội tìm hiểu thêm về: năng lực của người lao động, động cơ thúc đây người lao động, yêu cầu của đảo tạo và phát triển nguồn nhân lực. ~ Giáo trình “Quản trị nhân lực” của Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân.

Giáo trình đã đưa ra kh iệm về đào tạo nguồn nhân lực. Theo tác giả thì đào tạo ngồn nhân lực là một hoạt động có tô chức và được thực hiện trong. một thời gian nhất định. Do đó, trong các tổ chức, công tác đào tạo cần phải được thực hiện một cách có tô chức và kế hoạch.

Đào tạo không phải là các hoạt động dạy và học đơn lẻ mà là một quy trình có hoạch định và có tổ chức. - Tac giả: PGS.TS Trần Kim Dung với cuốn sách “Quản trị nguồn nhân lực”, NXB kinh tế thành phó Hồ Chí Minh, tái bản lần thứ 9 có sửa đổi và bổ sung năm 2015. Trên cơ sở nghiên cứu những vấn đề lý luận, kinh nghiệm trên thế giới và thực trạng quản trị nguồn nhân lực ở Việt Nam tác giả giới thiệu các kiến thức, tư tưởng và kỹ năng cơ bản của quản trị nguồn nhân lực. Cuốn sách gồm 12 chương, trong đó tại Chương 3 “ Phân tích công việc” nêu rõ vai trò ý nghĩa của phân tích công việc đối với hoạt động quản trị nguồn nhân lực nói chung và hoạt động đào tạo nguồn nhân lực nói riêng.

Tại chương 7 “Đảo tạo và phát triển” giúp người đọc hiểu cách xác định nhu cầu đào tạo, cách chọn lựa phương pháp đào tạo và cách đánh giá hiệu quả đào tạo - Sach “Quan tri nhân sự”, NXB lao động -xã hội tái bản lần thứ 9 năm 2013 , của tác giả: Nguyễn Hữu Thân. Cuốn sách gồm 12 chương. Trên cơ sở tổng hợp chọn lọc kinh nghiệm từ các trường phái quản trị nhân sự của nước ngoài, cuốn sách xây dựng triết lý quản trị nhân sự trên cơ sở phù hợp cái hay cái tốt của nước ngoài phù hợp với văn hoá Việt Nam. Tại chương 8 Phần III “ Dao tao va phát triển” cuốn sách đã giới thiệu tiến trình đào tạo, nêu cụ thể các thành tố của chức năng đào tạo huấn luyện và từng giai đoạn của một tiến trình đào tạo.

- Cuốn sách “Giáo trình kinh tế nguồn nhân lực”, NXB đại học kinh tế quốc dân, 2008 của tác giả: Trần Xuân Cầu và Mai Quốc Chánh, tái bản lần thứ 2 năm 2012, gồm 22 chương tại chương 5 “ Đảo tạo và phát triển nguồn nhân lực” đề cập đến mục đích của đào tạo nguồn nhân lực trong đó tác giả đã phân tích sâu quá trình đầu tư vào vốn nhân lực với mục đích tăng cường vốn nhân lực để có lợi ích trước mắt cũng như lâu dài. ~ Cuốn sách “Quản trị nguồn nhân lực”, NXB Phương đông năm 2011 của nhóm tác giả: TS Bùi văn Danh- MBA Nguyễn Văn Dung- Ths Lê Quang Khôi gồm 10 chương; tại chương 6 “ Đào tạo và phát triển” đã làm rõ việc đánh giá đào tạo, các cấp độ đánh giá đào tạo ~ Một số sách do một số dịch giả lên dịch từ tài liệu nước ngoài như * Quản trị nguồn nhân lực” do Hương Huy ( biên dịch), NXB giao thông vận tải năm 2008, tại chương 7 “ Đào tạo và phát triển” tác giả đã nêu các phương pháp đào tạo mang tính thông tin, các phương pháp đào tạo thực nghiệm; cuốn sách * Quản trị nguồn nhân lực” của George T. Boudreau của 'NXB thống kê năm 2012 ( người dịch TS Vũ Trọng Hùng) b. Về thực tiễn “Trong nghiên cứu thực tiên, đã có rất nhiều công trình nghiên cứu thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại các tổ chức.

Khi thực hiện đề tài tác giả cũng đã tham khảo từ một số nghiên cứu đi trước có liên quan, để từ đó rút ra được những định hướng và phương pháp nghiên cứu cho phù hợp với đề tài của mình. Cụ thể các công trình đã nghiên cứu thực tiễn về đào tạo và Phát triển nguồn nhân lực gồm: - Luận án tiến sĩ “Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ công chức quản lý nhà nước đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa- hiện đại hóa đất nước” của Nguyễn Bắc Son, trường đại học kinh tế quốc dân, (2005). Luận án đã có một nội dung đề cập đến công tác tuyển dụng, đào tạo nguồn nhân lực công chức nhà nước; làm rõ nội dung, yêu cầu của công tác đảo tạo trong đó nhấn mạnh tới việc đào. tạo trang bị kiến thức, kỹ năng cho cán bộ quản lý nhà nước về quản lý kinh tế và quản lý hành chính - Đề tài nghiên cứu “Quy trình đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức nhằm nâng cao năng lực thực thi công vụ cho cán bộ công chức” của TS Ngô Thành Cang (2013) Học viện chính hành chính quốc gia Hồ Chí Minh.

Nghiên cứu đã tập trung làm rõ quan m về đào tạo bồi dưỡng cán bộ công chức, quy trình đào tạo bồi dưỡng và thực hiện cải cách trong đào tạo bồi dưỡng cán bộ công chức nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động này. ~ Đề tài khoa học: “Xây dựng và phát triển nhân lực tỉnh Kon Tum giai đoạn 2011-2020”do Sở Kế hoạch và Đầu tư chủ trì phối hợp với Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum và Viện nghiên cứu phát triển kinh tế -xã hội Đà Nẵng thực hiên (2011). Đề tài đã đánh giá thực trạng phát triển nhân lực trong đó có phân tích thực trạng đảo tạo nhân lực trên dia ban tinh Kon Tum, phan tích làm rõ điều kiện phát triển nhân lực của tỉnh Kon Tum và đề xuất các giải pháp đồng bộ, khả thi để phát triển nhân lực tỉnh Kon Tum giai đoạn 2011-2020 trong đó. giải pháp đào tạo được xem là giải pháp đầu tiên quan trọng nhất để đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế xã hội, thúc đây quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.

~ Đề tài nghiên cứu khoa học cấp ngành thuế “ Xây dựng mô hình đào tạo công chức ngành thuế” (2013) của ThS. Nguyễn Thị Thu Hương Trường nghiệp vụ thuế và các cộng sự. Nghiên cứu đã hệ thống các chương trình, giáo. trình, tài liệu đảo tạo, bồi đưỡng theo yêu cầu tiêu chuẩn các ngạch công chức ở từng vị trí công việc tại từng chức năng quản lý thuế ~ Luận văn Thạc sĩ “Đào tạo nguồn nhân lực tại Cục Hải Quan tỉnh Bình Định” của tác giả Đặng Ngọc Bình (2012), Người hướng dẫn khoa học PGS.TS Nguyễn Thị Như Liêm.

Luận văn đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về khái niệm, mục đích „ vai trò của đào tạo nguồn nhân lực trong đơn vị hành chính sự nghiệp. Thông qua việc phân tích thực trạng đào tạo giai đoạn 2009- 2011 của Cục Hải quan Bình Định tác giả đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo giai đoạn 2012-2015. Trong đó, theo tác giả giải pháp hoàn thiện nội dung đào tạo phải căn cứ vào từng đối tượng dao tạo cụ thể theo yêu cầu công việc chuyên môn đang đảm nhiệm là : Lãnh đạo Cục; lãnh đạo cắp phòng, đội; Công chức hoạch định chính sách, công chức thực thi chính sách. ~ Luận văn Thạc sĩ “Đào tạo nguồn nhân lực cho công ty xây lắp dầu khí miền trung ” của tác giả Nguyễn Thị Ánh Hồng (2013), Người hướng dẫn khoa học TS.

Nguyễn Thị Bích Thu. Luận văn nghiên cứu về đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp thuộc ngành dầu khí, được xem là một trong các ngành kinh tế mũi nhọn và có vai trò quang trọng của Việt Nam trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế. Luận văn nêu rõ tiến trình đào tạo nguồn nhân lực gồm ba giai đoạn cụ thể: giai đoạn đánh giá nhu cầu đào tạo, giai đoạn đào tạo, giai đoạn đánh giá. Trên cơ sở phân tích các mặt còn hạn chế của công tác đào tạo tại công.

ty xây lắp dầu khí miền trung tác giả đã đưa ra hai nhóm giải pháp cho công tác đào tạo tại công ty. Đó là các nhóm giải pháp về mặt tổ chức và các giải pháp cho nội dung của công tác đào tạo; trong đó đặc biệt chú ý đến công tác phân tích nhu cầu đào tạo. Tom lại, qua nghiên cứu về lý luận đào tạo nguồn nhân lực của các tài liệu, giáo trình, bài viết của các nhà khoa học và các công trình nghiên thực tiền của các luận văn trước đây, tác giả nhận thấy: Thứ nhất, đào fạo nguồn nhân lực là một vấn đề không hè mới mẽ đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về vẫn dé này với những cách tiếp cận khác nhau. Nhìn chung các công trình đều hệ thống hoá cơ sở lý luận về đào tao nguồn nhân lực đồng thời khẳng định ý nghĩa, tằm quang trọng của công tác này đối với sự phát triển của tổ chức.

Mỗi công trình nghiên cứu đưa ra một quan điểm riêng về đào tạo nhưng đều thống nhất đào tạo nguôn nhân lực là quá trình nâng cao kỳ năng, kiến thức để người lao động hoàn thành tốt công việc hiện tại. Đào tạo nguôn nhân lực là một hoạt động tắt yếu vừa có ý nghĩa trước mắt vừa có nghia lâu dài để nâng cao kiến thức và năng lực thực hiện công việc của người lao động. Thứ hai, các phương hướng, giải pháp nhằm tăng cường hoàn thiện công tác đào tạo của các công trình đều xuất phát từ thực tiền đơn vị và những phân tích, đánh giá về thực trạng công tác đào tạo tại đơn vị đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ