Luận văn: Đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty XD đường bộ Quảng Nam - Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cổ phần quản lý và xây dựng đường bộ Quảng Nam Đà Nẵng.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn đào tạo nguồn nhân lực công ty đường bộ

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Quản lý và Xây dựng đường bộ Quảng Nam - Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang tính hệ thống. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về đào tạo mà còn đi sâu phân tích thực tiễn tại một doanh nghiệp đặc thù trong ngành xây dựng giao thông. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, chất lượng nguồn nhân lực trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tác giả Nguyễn Trung Đính nhận định, phát triển nguồn nhân lực thông qua đào tạo là hướng đi hiệu quả và bền vững nhất. Đặc biệt với ngành xây dựng, nơi đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ thuật, công nghệ và sự sáng tạo, việc thường xuyên cập nhật kiến thức và kỹ năng cho người lao động là yêu cầu cấp thiết. Luận văn được xây dựng với mục tiêu rõ ràng: phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo tại công ty. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, các chuyên gia quản trị nhân sự và những ai quan tâm đến việc nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua con người. Nội dung không chỉ giới hạn ở lý thuyết mà còn cung cấp cái nhìn thực tế, dựa trên số liệu thu thập trực tiếp tại công ty, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cao.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển nguồn nhân lực trong ngành xây dựng

Ngành xây dựng là một bộ phận trọng yếu của nền kinh tế, có vai trò đi trước mở đường cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Luận văn nhấn mạnh rằng, sản phẩm của ngành không chỉ là cơ sở vật chất mà còn là các công trình mang giá trị kỹ thuật và văn hóa cao. Điều này đặt ra yêu cầu khắt khe đối với nhân sự ngành xây dựng giao thông. Người lao động phải có tay nghề cao, trình độ chuyên môn vững vàng và khả năng thích ứng với công nghệ mới. Do đó, hoạt động đào tạo và phát triển không chỉ là một khoản chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược. Việc đầu tư này giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, nâng cao năng suất lao động, đảm bảo chất lượng công trình và giảm thiểu tai nạn lao động. Một đội ngũ nhân lực chất lượng cao sẽ là nền tảng để doanh nghiệp áp dụng thành công các tiến bộ khoa học kỹ thuật, từ đó tối ưu hóa hiệu quả sản xuất kinh doanh.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài thạc sĩ quản trị nhân lực

Mục tiêu chính của đề tài thạc sĩ quản trị nhân lực này là làm rõ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cụ thể. Tác giả tập trung vào việc: (1) Hệ thống hóa các khái niệm, vai trò và quy trình của công tác đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp. (2) Phân tích sâu sắc thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Quản lý và Xây dựng đường bộ Quảng Nam - Đà Nẵng, chỉ ra những thành công và hạn chế còn tồn tại. (3) Dựa trên cơ sở phân tích đó, đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo khả thi, phù hợp với đặc điểm và chiến lược phát triển của công ty trong giai đoạn tiếp theo. Luận văn hướng đến việc cung cấp một bộ công cụ hữu ích, giúp ban lãnh đạo công ty có cái nhìn toàn diện và đưa ra các quyết định đúng đắn trong việc hoạch định và thực thi chính sách đào tạo.

II. Phân tích thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại công ty QN ĐN

Chương 2 của luận văn tập trung vào việc phân tích và đánh giá một cách khách quan thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Quản lý và Xây dựng đường bộ Quảng Nam - Đà Nẵng. Để có một cái nhìn toàn diện, tác giả đã xem xét các đặc điểm chủ yếu của công ty ảnh hưởng đến công tác đào tạo, từ lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, đến đặc điểm về nguồn nhân lực, cơ sở vật chất và hoạt động kinh doanh. Phân tích số liệu từ năm 2011 đến 2013 cho thấy cơ cấu lao động của công ty có những đặc điểm riêng biệt, đòi hỏi một chiến lược đào tạo phù hợp. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực nhất định trong việc tổ chức các khóa đào tạo, quy trình hiện tại vẫn còn nhiều bất cập. Việc xác định nhu cầu, xây dựng chương trình, triển khai và đánh giá kết quả đào tạo chưa thực sự bài bản và hệ thống. Những hạn chế này đã ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực và làm giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh ngày càng khốc liệt. Việc nhận diện rõ các tồn tại và nguyên nhân của chúng là bước đi quan trọng đầu tiên để xây dựng các giải pháp cải thiện trong tương lai.

2.1. Đánh giá chất lượng nguồn nhân lực hiện có tại doanh nghiệp

Dựa trên Bảng 2.1 của luận văn, cơ cấu lao động của công ty cho thấy tỷ lệ lao động trực tiếp chiếm đa số (khoảng 65%) và có xu hướng tăng. Tuy nhiên, về trình độ chuyên môn, tỷ lệ lao động có trình độ từ Trung cấp trở xuống chiếm đến 68%, một con số đáng báo động. Điều này cho thấy chất lượng nguồn nhân lực chưa tương xứng với yêu cầu phát triển và áp dụng công nghệ mới. Mặc dù lực lượng lao động trẻ (dưới 50 tuổi chiếm 96%) là một lợi thế cho công tác đào tạo, nhưng nếu không có một chiến lược phát triển nhân sự rõ ràng, tiềm năng này sẽ không được khai thác hiệu quả. Thực trạng này đặt ra một bài toán cấp bách về việc nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng tay nghề cho cả đội ngũ công nhân trực tiếp và nhân viên gián tiếp.

2.2. Các hạn chế trong quy trình quản trị nhân sự và đào tạo

Luận văn chỉ ra rằng quy trình đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Quản lý và Xây dựng đường bộ Quảng Nam - Đà Nẵng còn mang tính tự phát, chưa có hệ thống. Cụ thể, việc xác định nhu cầu đào tạo còn bị động, chủ yếu dựa trên đề xuất của các phòng ban thay vì phân tích chiến lược kinh doanh và đánh giá năng lực nhân viên. Việc xây dựng chương trình đào tạo chưa đa dạng, nội dung đôi khi chưa sát với yêu cầu công việc thực tế. Đặc biệt, khâu đánh giá hiệu quả sau đào tạo gần như bị bỏ ngỏ (Bảng 2.15 cho thấy chỉ 15.82% nhân viên cho rằng công ty luôn tổ chức kiểm tra, đánh giá). Những yếu kém trong khâu quản trị nhân sự này dẫn đến lãng phí nguồn lực và không tạo ra được sự thay đổi rõ rệt trong hiệu suất công việc của nhân viên.

2.3. Nguyên nhân tồn tại ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh

Tác giả đã chỉ ra một số nguyên nhân cốt lõi dẫn đến những hạn chế trong công tác đào tạo. Thứ nhất, nhận thức của một bộ phận lãnh đạo về tầm quan trọng của đào tạo chưa đầy đủ, dẫn đến việc đầu tư cho hoạt động này còn hạn chế. Thứ hai, phòng tổ chức hành chính chưa thực sự phát huy vai trò tham mưu, hoạch định chiến lược đào tạo bài bản. Thứ ba, bản thân người lao động chưa chủ động, tích cực trong việc học hỏi, nâng cao trình độ. Cuối cùng, nguồn kinh phí dành cho đào tạo còn eo hẹp và chưa được phân bổ hợp lý. Tất cả những nguyên nhân này cộng hưởng lại, làm suy yếu năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, đặc biệt khi so sánh với các đối thủ trong ngành xây dựng giao thông.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược phát triển nhân sự toàn diện

Từ những phân tích về thực trạng, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Quản lý và Xây dựng đường bộ Quảng Nam - Đà Nẵng. Cốt lõi của các giải pháp này là việc xây dựng một chiến lược phát triển nhân sự bài bản, có hệ thống và gắn liền với mục tiêu kinh doanh của công ty. Thay vì các hoạt động đào tạo rời rạc, tác giả đề xuất một quy trình khép kín, bắt đầu từ việc phân tích nhu cầu một cách khoa học, đến thiết kế chương trình, triển khai và cuối cùng là đánh giá hiệu quả. Một chiến lược phát triển nhân sự toàn diện phải dựa trên ba trụ cột chính: phân tích doanh nghiệp, phân tích công việc và phân tích nhân viên. Chỉ khi kết hợp nhuần nhuyễn ba yếu tố này, công ty mới có thể xác định đúng đối tượng cần đào tạo, nội dung cần đào tạo và mục tiêu cần đạt được. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa nguồn lực đầu tư, đảm bảo mỗi hoạt động đào tạo đều mang lại giá trị thiết thực, góp phần nâng cao năng lực tổng thể của đội ngũ và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho toàn doanh nghiệp.

3.1. Hoàn thiện quy trình xác định nhu cầu và mục tiêu đào tạo

Đây là bước đi nền tảng và quan trọng nhất. Luận văn đề xuất mô hình "Tiến trình xác định nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực" (Hình 3.1), bao gồm các bước: phân tích mục tiêu chiến lược của công ty, phân tích yêu cầu công việc, và đánh giá năng lực thực tế của nhân viên. Tác giả giới thiệu các công cụ cụ thể như "Bảng mô tả công việc" (Bảng 3.2), "Phiếu xác định nhu cầu đào tạo" (Bảng 3.3) và "Phiếu đánh giá nhân viên" (Bảng 3.4). Việc áp dụng các công cụ này giúp lượng hóa nhu cầu đào tạo, chuyển từ cách làm cảm tính sang phương pháp dựa trên dữ liệu. Từ đó, mục tiêu đào tạo được xác định một cách cụ thể, đo lường được, có tính khả thi và phù hợp với từng vị trí công việc, làm cơ sở vững chắc cho các bước tiếp theo.

3.2. Xây dựng chính sách đào tạo gắn liền với văn hóa doanh nghiệp

Một chính sách đào tạo hiệu quả cần được xây dựng rõ ràng, công khai và trở thành một phần của văn hóa doanh nghiệp. Chính sách này cần quy định cụ thể về quyền lợi và trách nhiệm của người lao động khi tham gia đào tạo, các tiêu chí lựa chọn đối tượng, hình thức hỗ trợ kinh phí, và các cam kết sau đào tạo. Khi chính sách được truyền thông rộng rãi và thực thi công bằng, nó sẽ tạo động lực cho nhân viên tích cực học tập. Đồng thời, việc gắn đào tạo với lộ trình phát triển nghề nghiệp và cơ hội thăng tiến sẽ giúp giữ chân nhân tài, xây dựng một môi trường làm việc khuyến khích sự học hỏi và phát triển không ngừng. Điều này góp phần củng cố văn hóa doanh nghiệp theo hướng chuyên nghiệp và hiện đại.

IV. Bí quyết triển khai các mô hình đào tạo nhân viên hiệu quả

Sau khi đã có chiến lược và chính sách, việc lựa chọn và triển khai mô hình đào tạo nhân viên phù hợp là yếu tố quyết định sự thành công. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các phương pháp, mà còn phân tích sâu về ưu, nhược điểm và khả năng áp dụng của từng phương pháp tại Công ty. Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết của việc kết hợp đa dạng các hình thức đào tạo, từ đào tạo tại nơi làm việc (on-the-job training) như kèm cặp, luân chuyển công việc, đến đào tạo ngoài công việc (off-the-job training) như cử đi học, tham gia hội thảo, các khóa học trực tuyến. Việc lựa chọn mô hình đào tạo nhân viên phải dựa trên các tiêu chí: mục tiêu đào tạo, đối tượng học viên, nội dung kiến thức và ngân sách cho phép. Một chương trình đào tạo được thiết kế tốt phải cân bằng giữa lý thuyết và thực hành, đảm bảo học viên không chỉ nắm vững kiến thức mà còn có thể áp dụng ngay vào công việc, tạo ra sự thay đổi tích cực và nâng cao hiệu quả lao động một cách rõ rệt. Đây là bí quyết để biến hoạt động đào tạo thành một công cụ quản lý nhân sự trong doanh nghiệp xây dựng một cách hiệu quả.

4.1. Lựa chọn phương pháp đào tạo và phát triển linh hoạt

Đối với nhân sự ngành xây dựng giao thông, không có một phương pháp đào tạo duy nhất nào là tối ưu cho mọi đối tượng. Luận văn gợi ý: với công nhân kỹ thuật, nên ưu tiên các phương pháp đào tạo tại chỗ, học nghề, kèm cặp trực tiếp trên công trường để nâng cao kỹ năng thực hành. Đối với đội ngũ kỹ sư, cán bộ quản lý, cần kết hợp các phương pháp như hội thảo chuyên đề, cử đi học các khóa nâng cao, đào tạo về kỹ năng quản lý, kỹ năng mềm. Việc áp dụng linh hoạt các phương pháp đào tạo và phát triển giúp tối ưu hóa trải nghiệm học tập, đảm bảo kiến thức và kỹ năng được truyền đạt một cách hiệu quả nhất, phù hợp với đặc thù công việc và khả năng tiếp thu của từng nhóm nhân viên.

4.2. Tối ưu hóa chi phí và quản lý quá trình đào tạo chuyên nghiệp

Chi phí luôn là một rào cản lớn. Luận văn đề xuất các giải pháp để tối ưu hóa ngân sách đào tạo, bao gồm: ưu tiên phát triển đội ngũ giảng viên nội bộ, tận dụng các chương trình đào tạo trực tuyến chi phí thấp, hợp tác với các trường nghề và trung tâm đào tạo uy tín để có chính sách giá tốt. Bên cạnh đó, việc quản lý quá trình đào tạo cần được chuyên nghiệp hóa. Cần có kế hoạch chi tiết về thời gian, địa điểm, hậu cần; theo dõi chặt chẽ tiến độ và tỷ lệ tham gia của học viên. Một quy trình quản lý bài bản không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo chất lượng của khóa học, thể hiện sự đầu tư nghiêm túc của doanh nghiệp vào việc phát triển nguồn nhân lực.

V. Hướng dẫn đánh giá hiệu quả sau đào tạo nhân lực chuẩn xác

Một trong những yếu kém lớn nhất được chỉ ra trong thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại công ty là khâu đánh giá. Để khắc phục, luận văn giới thiệu một hệ thống đánh giá toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra kiến thức cuối khóa. Hoạt động đánh giá hiệu quả sau đào tạo phải trả lời được câu hỏi cốt lõi: "Khoản đầu tư vào đào tạo đã mang lại những lợi ích gì cho cá nhân và cho tổ chức?". Để làm được điều này, tác giả đề xuất áp dụng mô hình đánh giá 4 cấp độ của Kirkpatrick, một trong những mô hình được công nhận rộng rãi nhất trong lĩnh vực quản trị nhân sự. Mô hình này cung cấp một khuôn khổ có cấu trúc để đo lường hiệu quả đào tạo từ mức độ phản ứng của học viên cho đến tác động cuối cùng lên kết quả kinh doanh. Việc áp dụng một hệ thống đánh giá bài bản sẽ giúp công ty xác định được mức độ thành công của các chương trình, từ đó có cơ sở để cải tiến và hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển trong tương lai, đảm bảo nguồn lực được đầu tư một cách hiệu quả nhất.

5.1. Áp dụng mô hình Kirkpatrick 4 cấp độ trong đánh giá

Luận văn diễn giải chi tiết cách áp dụng mô hình 4 cấp độ của Kirkpatrick: Cấp độ 1 (Phản ứng): Thu thập phản hồi của học viên về khóa học thông qua phiếu khảo sát. Cấp độ 2 (Học hỏi): Đánh giá mức độ tiếp thu kiến thức, kỹ năng thông qua các bài kiểm tra trước và sau khóa học. Cấp độ 3 (Hành vi): Quan sát và đánh giá sự thay đổi trong hành vi, thái độ và khả năng áp dụng kiến thức vào công việc thực tế sau một khoảng thời gian (3-6 tháng). Cấp độ 4 (Kết quả): Đo lường tác động của đào tạo đến các chỉ số kinh doanh của tổ chức như năng suất, chất lượng sản phẩm, doanh thu, tỷ lệ tai nạn. Việc triển khai mô hình này một cách có hệ thống sẽ cung cấp những bằng chứng thuyết phục về giá trị của hoạt động đào tạo.

5.2. Đo lường tác động của đào tạo đến hiệu suất công việc

Để thực hiện đánh giá ở cấp độ 3 và 4, luận văn đề xuất sử dụng các công cụ như "Phiếu đánh giá kết quả thực hiện công việc của nhân viên" (Bảng 3.6). Việc so sánh kết quả thực hiện công việc trước và sau khi tham gia đào tạo là cách trực tiếp nhất để đo lường tác động. Các chỉ số có thể sử dụng bao gồm: mức độ hoàn thành công việc, chất lượng công việc, tinh thần trách nhiệm, khả năng phối hợp. Đối với công nhân trực tiếp, có thể đo lường qua định mức sản phẩm, tỷ lệ sản phẩm lỗi. Những dữ liệu định lượng này là cơ sở vững chắc để chứng minh lợi tức đầu tư (ROI) của các chương trình đào tạo nguồn nhân lực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cổ phần quản lý và xây dựng đường bộ quảng nam đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Chương 2: Thực trạng công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Quản lý và Xây dựng đường bộ Quảng Nam - Đà Nẵng. Chương 3: Hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Quản lý và Xây dựng đường bộ Quảng Nam - Đà Nẵng. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Ngành xây dựng là bộ phận quan trọng của nền kinh tế, có nhiệm vụ đi trước mở đường cho nền kinh tế xã hội của một đất đước.

Đề đáp ứng nhu cầu nhân lực cho ngành xây dựng của Việt Nam trong thời gian sắn tới phục vụ xây dựng các công trình kinh tế xã hội, đến năm 2020 Việt Nam cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại và sự hội nhập ngày càng sâu, rộng của Việt Nam với quốc tế. Vì vậy đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là một trong những nhiệm vụ trong tâm nhất của doanh nghiệp hoạt động. trong lĩnh vực xây dựng nói riêng và của quốc gia nói chung. Trong những năm qua, vấn đề đào tạo nguồn nhân lực đã có các bài viết đăng trên các báo, tạp chí, nhiều báo cáo khoa học, công trình nghiên cứu của nhiều tác giả đề cập.

Ở Việt Nam có nhiều công trình nghiên cứu và các bài viết về vấn đề đào tạo nguồn nhân lực như: - Tác giả Nguyễn Ngọc Vinh, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh viết bài “Phát triển nguôn nhân lực chất lượng cao yếu tô quyết định trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa đắt nước” đăng trên tạp chí phát triển và hội nhập số 3(13). Bài viết đã phân tích và khái quát khía cạnh giá trị vô hạn của nguồn nhân lực cũng như khả năng khai thác tiềm năng thời kỳ dân số vàng của Việt Nam. Võ Xuân Tiến, Đại học Đà Nẵng vị bai “M6t sé vấn đề về đào tạo và phát triển nguôn nhân lực ” đăng trên tạp chí khoa học và công nghệ, Đại học Đà Nẵng số 5(40). Bài viết ‘ap đến các khái niệm cơ bản như nguồn nhân lực, đào tạo và phát triển ngt n nhân lực, các yếu tố ảnh hưởng đến đào tạo nguồn nhân lực.

Đọc bài viết ta có thể hiểu rõ hơn về công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực như thế nào. - Tác giả Đỉnh Tuấn Hải (2010), Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật, “Quản trị nguồn nhân lực ngành xây dựng” trọng tâm của cuốn sách là phân tích đi sâu vào các vấn đề quá trình thu hút tuyển dụng nhân sự, đảo tạo, phát triển và duy trì ồn định nguồn nhân lực. Phương pháp quản trị nguồn nhân lực, các phương pháp và mẫu các kiểu hợp đồng lao động, bó trí, lựa chọn nhân sự hợp lý cho các dự án xây dựng và quản lý quá trình thực hiện dự án. Tổ chức, quản lý lao động và tỏ chức tiền lương ngành xây dựng.

- Tac gia Trần Kim Dung (2010), Nhà xuất bản Tổng hợp Thành phó Hồ Chí Minh, “Quản trị nguồn nhân lực” cuôn sách được trình bày cô động, dé hiểu và hấp dẫn, giới thiệu khái quát về quản trị nguồn nhân lực, ba nhóm chức năng quan trọng nhất của quản trị nguồn nhân lực trong tổ chức đó là thu hút, đào tạo và phát triển, duy guồn nhân lực. Nghiên cứu các tình huống thực hành đối phó với các vấn đề đa dạng và phức tạp trong thực tiễn quản trị nguồn nhân lực. - Tác giả Nguyễn Văn Chiều, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Hà Nội có bài “Triết lý đầu tư cho đào tạo nhân lực của doanh nghiệp” đăng trên tạp chí nhà quản lý, năm 2009. Đã tổng kết kinh nghiệm của nhiều doanh nghiệp thành công nhờ chính sách đào tạo và huấn luyện nhân viên và đã chỉ ra 7 triết lý có ý nghĩa trong đầu tư cho đào tao nguồn nhân lực đối với các doanh nghiệp hiện nay.

Có nhiều tài liệu nghiên cứu của nước ngoài về đào tạo nguồn nhân lực, trong đó có các tài liệu sau: - Tac giả George T. Boudreau (2002), Nhà xuất bản Thống kê, “Quản trị nguồn nhân lực” cuôn sách chủ yếu xem xét và đưa ra những quyết định có hiệu quả về nguồn nhân lực như phát triển nhân viên, thù lao, đào tao, các mối quan hệ với công nhân viên người lao động. Từ đó cho người đọc có cái nhìn tổng quan về quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. - Tác giả lim Stewart và Graham Beaver (2004), Nhà xuất bản Routledge, “Phát triển nguồn nhân lực trong tổ chức quy mô nhỏ nghiên cứu và thực tiễn” cuốn sách gồm phần 1 các nghiên cứu về đặc điểm của tổ chức quy mô nhỏ và những gợi ý trong công việc thiết kế và thực hiện nghiên cứu về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, phần 2 những bài trình bày kết quả nghiên cứu về các cách tiếp cận để phát triển nguồn nhân lực trong tổ chức, doanh nghiệp nhỏ, phần 3 đề cập đến các phương pháp đào tạo và phát triển nguồn nhân lực mà doanh nghiệp nhỏ thường áp dụng Các công trình nghiên cứu nói trên đã đi sâu về đào tạo nguồn nhân lực, nhấn mạnh tầm quan trọng của đào tạo nguồn nhân lực trong thời kỳ công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế, đã nêu được thực trạng của nguồn nhân lực nói chung và đưa ra được những giải pháp để phát triển nguồn nhân lực đó.

Tuy đã nói rất nhiều về công tác đào tạo nguồn nhân lực, nhưng mỗi doanh nghiệp, mỗi tổ chức có những đặc điểm riêng. Chính vì vậy công tác dao tao nguôn nhân lực tại Công ty Cổ phần Quản lý và Xây dựng đường bộ Quảng Nam - Đà Nẵng cần được nghiên cứu một cách cụ thê đầy đủ, có hệ thống trên cơ sở lý luận và thực tiễn đồng thời đưa ra các giải pháp hữu hiệu nhằm nâng cao chất lượng công tác đào tạo, bồi dưỡng và sử dụng có hiệu quả nguồn nhân lực tại Công ty. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE DAO TAO NGUON NHAN LUC TRONG DOANH NGHIEP 1. KHÁI NIỆM ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN LỰC VÀ CÁC VÁN ĐÈ LIÊN QUAN 1.

Khái niệm đào tạo nguồn nhân lực Đào tạo là một quá trình có hệ thống nhằm nuôi dưỡng việc tích lũy các. kỹ năng, những quy tắc, khái niệm hay thái độ dẫn đến sự tương xứng tốt hơn giữa những đặc điểm của công nhân viên và những yêu cầu của công việc [4, tr 375]. Đào tạo là các hoạt động học tập nhằm giúp cho người lao động có thể thực hiện hiệu quả hơn chức năng, nhiệm vụ của mình. Đó chính là quá trình học tập làm cho người lao động nắm vững hơn về công việc của mình, là những hoạt động học tập dé nâng cao trình độ, kỹ năng của người lao động đề thực hiện nhiệm vụ lao động có hiệu quả hơn [10, tr.

153] Đào tạo là tập hợp các hoạt động giúp người lao động thu nhận được thêm kiến thức mới và nâng cao kỹ năng làm việc, bao gồm cả các dao tao ban đầu khi mới được tuyển dụng và đảo tạo nâng cao trong cả quá trình làm việc đề đáp ứng những yêu cầu mới của công việc [6, tr. 19] Tom lai: Đào tao nguén nhân lực là một loại hoạt động có tổ chức, được thực hiện trong một thời gian nhất định và nhằm đem đến sự thay đổi nhân cách và nâng cao năng lực của con người. Đào tạo nguồn nhân lực là cần thiết cho sự thành công của tổ chức và sự phát triển chức năng của con người. Việc đào tạo nguồn nhân lực không chỉ được thực hiện bên trong một tô chức, mà còn bao gồm một loạt những hoạt động khác được thực hiện từ bên ngoài, như: Học việc, học nghề và hành nghề.

Kết quả của quá trình đào tạo nguồn nhân lực sẽ nâng cao chất lượng, phát triển nguồn nhân lực đó [13] 1. Vai trò của đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt đối với sự phát triển của doanh. Đào tạo nguồn nhân lực giúp người lao động tự tin, tạo cho họ cảm giác yên tâm làm việc gắn bó với doanh nghiệp, đem hết khả năng của mình phục vụ cho doanh nghiệp coi sự phát triển lớn mạnh của doanh nghiệp là sự phát triển của bản thân mình. Làm gia tăng năng suất lao động, thúc day san xuất phát triển, nâng cao tính ôn định và năng động.

Đào tạo được coi là một vũ khí chiến lược nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh trước các đối thủ, là điều kiện quyết định để các doanh nghiệp có thể tồn tại và phát triển trong nh tế thị trường như hiện nay. Hoạt động đào tạo nguồn nhân lực có vai trò rất to lớn đối với nền kinh tế xã hội nói chung cũng như đối với các doanh nghiệp và người lao động nới riêng. - Đối với nền kinh tế xã hội: Đào tạo là vấn đề sống còn của một đất nước nó ảnh hưởng vô cùng to. lớn đến sự phát triển kinh tế xã hội của một quốc gia, là một trong những giải pháp để chống lại thất nghiệp.

Đầu tư cho đào tạo và giáo dục là những khoản đầu tư chiến lược chủ chốt cho sự phòn vinh của đất nước. Đào tạo là cơ sở thế mạnh, là nguồn gốc thành công của các nước phát triển mạnh trên thế giới như Mỹ, Anh, Nhật,. Sự phát triển nguồn nhân lực của doanh nghiệp cũng chính là yết tích cực thúc đây nền kinh tế phát triển. - Đối với doanh nghiệp: Đào tạo được xem là một yếu tố cơ bản nhằm đáp ứng các mục tiêu, chiến lược của doanh nghiệp.

Chất lượng nguồn nhân lực trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất của các doanh nghiệp. Nó giúp doanh nghiệp giải quyết được các vấn đề về tô chức, chuẩn bị đội ngũ cán bộ kế cận và giúp doanh nghiệp thích ứng kịp thời với sự thay đổi của xã hội. Quá trình đảo tạo nguồn nhân lực thành công sẽ mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp như: + Trình độ người lao động được nâng cao, là cơ sở cho việc nâng cao năng suất lao động, nâng cao chất lượng công việc, chất lượng sản phẩm và hiệu quả công việc. + Trình độ giữa những người lao động trong mỗi dây chuyền, trong một bộ phận và trong toàn doanh nghiệp tương thích làm cơ sở cho sự gia tăng năng suất lao động chung, năng suất lao động nhóm.

+ Do trình độ cao, người lao động hiểu rõ công việc hơn, thành thạo kỹ năng hơn nên ít cần kiểm tra, giám sát, giảm chỉ phí không tạo giá trị gia tăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ