Luận văn Thạc sĩ: Đào tạo nguồn nhân lực tại Bệnh viện Ung thư Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại bệnh viện ung thư đà nẵng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn MBA đào tạo nhân lực BV Ung bướu Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Đào tạo nguồn nhân lực tại Bệnh viện Ung thư Đà Nẵng” là một công trình nghiên cứu khoa học, tập trung giải quyết bài toán cấp thiết về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong lĩnh vực y tế chuyên sâu. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các vấn đề lý luận về đào tạo mà còn đi sâu phân tích thực trạng tại một đơn vị y tế đặc thù. Bối cảnh ngành y tế Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự thiếu hụt nhân sự có trình độ cao và kỹ năng thực hành tốt, càng làm nổi bật tính cấp thiết của đề tài. Theo tác giả Nguyễn Nguyên Tân Long, việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân lực được xem là giải pháp chiến lược, quyết định sự thành công và năng lực cạnh tranh của tổ chức. Luận văn kế thừa các lý thuyết quản trị nguồn nhân lực từ các học giả quốc tế như Dessler (2011) và George T. Boudreau (2005), đồng thời vận dụng vào bối cảnh cụ thể của Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng, một bệnh viện chuyên khoa hoạt động theo mô hình xã hội hóa. Đây là một đề tài nghiên cứu quản trị kinh doanh có giá trị thực tiễn cao, cung cấp cái nhìn toàn diện và các giải pháp khả thi.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài quản trị nhân sự bệnh viện

Sự phát triển của xã hội đặt ra yêu cầu ngày càng cao về chất lượng dịch vụ y tế. Trong bối cảnh đó, nguồn nhân lực trở thành yếu tố then chốt. Tuy nhiên, ngành y tế đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt và mất cân đối nhân lực, đặc biệt là các bác sĩ có kinh nghiệm lâm sàng và chuyên môn sâu. Một báo cáo của Bộ Y tế chỉ ra rằng, "tình trạng các bác sĩ mới ra trường chưa có kỹ năng thực hành tốt là tương đối phổ biến". Cụ thể tại Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng, dù mới thành lập nhưng đã tiếp nhận hàng chục ngàn lượt bệnh nhân, trong khi đội ngũ y bác sĩ phần lớn còn trẻ và thiếu kinh nghiệm. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách phải có một chiến lược nguồn nhân lực bài bản, mà trọng tâm là công tác đào tạo. Vì vậy, việc thực hiện luận văn MBA quản trị nhân sự về chủ đề này không chỉ giải quyết vấn đề của riêng bệnh viện mà còn đóng góp kinh nghiệm cho phát triển nguồn nhân lực ngành y tế nói chung.

1.2. Cơ sở lý luận về đào tạo và phát triển nhân lực y tế

Luận văn xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc về đào tạo nguồn nhân lực. Tác giả định nghĩa đào tạo nguồn nhân lực là “các hoạt động học tập nhằm giúp cho người lao động nâng cao trình độ và kỹ năng của mình trong công việc hiện tại”. Tiến trình đào tạo được hệ thống hóa qua các bước cốt lõi: đánh giá nhu cầu, xác định mục tiêu, lựa chọn đối tượng và phương pháp, dự tính chi phí, thực hiện và đánh giá hiệu quả đào tạo. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh các đặc thù của ngành y tế ảnh hưởng đến công tác đào tạo như: thời gian đào tạo dài, yêu cầu cập nhật kiến thức liên tục, và áp lực công việc cao. Các nhân tố ảnh hưởng đến nguồn nhân lực y tế cũng được phân tích, bao gồm mô hình bệnh tật, chiến lược phát triển ngành và chính sách đào tạo nhân viên y tế. Đây là cơ sở khoa học để phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp ở các chương sau.

II. Phân tích thực trạng đào tạo tại Bệnh viện Ung thư Đà Nẵng

Chương 2 của luận văn tập trung vào việc “bắt bệnh” thực trạng công tác đào tạo tại Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng giai đoạn 2010-2014. Qua việc phân tích các số liệu thứ cấp và phỏng vấn định tính, nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về những thành tựu và hạn chế. Giai đoạn này, bệnh viện đã có những nỗ lực đáng ghi nhận trong việc tổ chức các khóa đào tạo chuyên môn, đáp ứng nhu cầu nhân sự cho một bệnh viện mới đi vào hoạt động. Tuy nhiên, công tác này vẫn còn bộc lộ nhiều điểm yếu. Quy trình đào tạo, dù được mô tả trong Bảng 2.4, nhưng trên thực tế còn mang tính tự phát, chưa có sự liên kết chặt chẽ giữa các bước. Việc xác định nhu cầu chủ yếu dựa trên báo cáo của các khoa/phòng mà chưa có công cụ đánh giá năng lực một cách hệ thống. Thực trạng đào tạo tại bệnh viện công này cho thấy sự thiếu hụt một chiến lược dài hạn, dẫn đến việc đào tạo chưa thực sự gắn liền với mục tiêu phát triển chung của toàn bệnh viện, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực đội ngũ y bác sĩ.

2.1. Đánh giá tổng quan nguồn nhân lực tại Bệnh viện

Tính đến năm 2014, tổng số nhân viên của bệnh viện là 480 người. Dữ liệu từ Bảng 2.2 cho thấy một đặc điểm nổi bật: cơ cấu nhân sự rất trẻ, với độ tuổi dưới 30 chiếm tỷ lệ cao nhất (52,89%). Đây vừa là cơ hội vì đội ngũ trẻ, năng động, dễ tiếp thu cái mới, vừa là thách thức lớn do thiếu kinh nghiệm lâm sàng. Về trình độ chuyên môn (Bảng 2.3), tỷ lệ nhân sự có trình độ dưới đại học (cao đẳng, trung cấp) chiếm phần lớn, trong khi số lượng chuyên gia, bác sĩ có trình độ sau đại học còn khiêm tốn. Sự gia tăng số lượng bác sĩ, điều dưỡng ở các trình độ này trong năm 2013-2014 chủ yếu để đáp ứng việc tăng quy mô giường bệnh, cho thấy áp lực về số lượng đang lớn hơn chất lượng. Đây là những dữ liệu quan trọng cho thấy sự cần thiết phải đẩy mạnh đào tạo và phát triển nhân lực để bù đắp sự thiếu hụt về kinh nghiệm và chuyên môn sâu.

2.2. Những tồn tại cốt lõi trong quản trị nhân sự bệnh viện

Luận văn đã chỉ ra nhiều tồn tại trong công tác quản trị nhân sự bệnh viện. Thứ nhất, việc xác định nhu cầu đào tạo còn bị động, chủ yếu dựa trên đề xuất từ các khoa mà thiếu sự phân tích chiến lược tổng thể. Thứ hai, việc lựa chọn đối tượng đào tạo đôi khi chưa thực sự dựa trên đánh giá năng lực và tiềm năng phát triển, mà còn phụ thuộc vào các yếu tố khác. Thứ ba, nội dung và phương pháp đào tạo chưa đa dạng, chủ yếu là cử đi học hoặc đào tạo tại chỗ, ít áp dụng các phương pháp hiện đại như mô phỏng tình huống (case study). Cuối cùng, khâu đánh giá hiệu quả đào tạo gần như bị bỏ ngỏ. Bệnh viện chưa có một hệ thống tiêu chí rõ ràng để đo lường sự thay đổi về kiến thức, kỹ năng và thái độ của nhân viên sau đào tạo, cũng như tác động của nó đến chất lượng khám chữa bệnh.

III. Phương pháp hoàn thiện quy trình đào tạo nguồn nhân lực y tế

Từ những hạn chế đã phân tích, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp phát triển nhân lực mang tính hệ thống và khả thi, bắt đầu từ khâu nền tảng là xác định nhu cầu và xây dựng kế hoạch. Đây là bước đi chiến lược nhằm chuyển đổi hoạt động đào tạo từ bị động, giải quyết tình huống sang chủ động, định hướng theo mục tiêu dài hạn của bệnh viện. Thay vì chỉ dựa vào đề xuất của các khoa, giải pháp được đưa ra là phải xây dựng một quy trình chuẩn hóa, kết hợp nhiều phương pháp phân tích. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi chương trình đào tạo đều xuất phát từ nhu cầu thực tế của tổ chức, của công việc và của từng cá nhân. Một kế hoạch đào tạo bài bản không chỉ xác định “đào tạo ai, đào tạo cái gì” mà còn phải trả lời được câu hỏi “tại sao cần đào tạo và kết quả mong đợi là gì”. Việc này giúp tối ưu hóa việc sử dụng ngân sách, đồng thời nâng cao cam kết của cả người học và quản lý bệnh viện.

3.1. Giải pháp chuẩn hóa việc đánh giá nhu cầu đào tạo

Để khắc phục sự bị động, tác giả đề xuất một quy trình đánh giá nhu cầu đào tạo toàn diện gồm ba cấp độ: phân tích tổ chức, phân tích tác nghiệp và phân tích cá nhân. Phân tích tổ chức nhằm xác định nhu cầu đào tạo dựa trên chiến lược phát triển chung của bệnh viện và các chỉ số hoạt động. Phân tích tác nghiệp tập trung vào việc xác định các kiến thức, kỹ năng cần thiết cho từng vị trí công việc cụ thể, đặc biệt là các vị trí quan trọng như điều dưỡng trưởng, bác sĩ chuyên khoa. Cuối cùng, phân tích cá nhân giúp xác định ai là người cần được đào tạo thông qua các công cụ như đánh giá hiệu quả công việc (performance appraisal), khảo sát, phỏng vấn. Áp dụng mô hình năng lực ASK (Attitude - Skill - Knowledge) như trong Bảng 3.4 của luận văn là một công cụ hữu hiệu để xác định những thiếu hụt và xây dựng chương trình phù hợp.

3.2. Xây dựng mục tiêu và lựa chọn đối tượng đào tạo hiệu quả

Sau khi xác định nhu cầu, việc xây dựng mục tiêu đào tạo rõ ràng là bước tiếp theo. Mục tiêu phải cụ thể, đo lường được và gắn liền với mục tiêu chung của bệnh viện. Luận văn nhấn mạnh, mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc “nâng cao kiến thức” mà phải hướng đến sự thay đổi hành vi và cải thiện kết quả công việc. Về lựa chọn đối tượng, giải pháp được đưa ra là cần xây dựng các tiêu chí công bằng, minh bạch. Ưu tiên những nhân viên có tiềm năng phát triển, có động lực học hỏi và có khả năng đóng góp lâu dài cho bệnh viện. Thay vì đào tạo dàn trải, bệnh viện cần tập trung nguồn lực vào các nhóm đối tượng chiến lược, chẳng hạn như đội ngũ y bác sĩ trẻ hoặc cán bộ quản lý cấp trung, để tạo ra sự thay đổi mang tính đột phá cho toàn hệ thống.

IV. Hướng dẫn tổ chức và đánh giá hiệu quả đào tạo nhân lực

Sau khi có kế hoạch bài bản, khâu tổ chức thực hiện và đánh giá kết quả đóng vai trò quyết định sự thành công của toàn bộ chương trình đào tạo. Luận văn đã đề xuất các giải pháp chi tiết để hoàn thiện hai công đoạn quan trọng này. Về tổ chức, cần đa dạng hóa các phương pháp đào tạo để phù hợp với từng đối tượng và nội dung cụ thể. Bên cạnh các hình thức truyền thống, bệnh viện nên tăng cường áp dụng các phương pháp tương tác cao như hội thảo chuyên đề, đào tạo tình huống (case study), và luân chuyển công việc. Về đánh giá, đây là khâu yếu nhất trong thực trạng đào tạo tại bệnh viện công và cần được cải thiện triệt để. Tác giả đề xuất áp dụng mô hình đánh giá bốn cấp độ của Kirkpatrick, một công cụ được công nhận rộng rãi trên thế giới. Việc này không chỉ giúp đo lường giá trị của các khóa học mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng để cải tiến các chương trình trong tương lai, đảm bảo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách bền vững.

4.1. Lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp cho đội ngũ y bác sĩ

Mỗi phương pháp đào tạo có ưu và nhược điểm riêng. Luận văn gợi ý cần có sự kết hợp linh hoạt. Đối với các kỹ năng lâm sàng phức tạp, phương pháp đào tạo tại nơi làm việc như “kèm cặp hướng dẫn tại chỗ” và “luân chuyển công việc” tỏ ra hiệu quả, giúp nhân viên học hỏi từ kinh nghiệm thực tế của các chuyên gia đi trước. Đối với kiến thức lý thuyết và các kỹ năng mềm (giao tiếp, quản lý), các khóa đào tạo ngoài nơi làm việc như cử đi học tại các trường chính quy, tham gia hội thảo, hoặc tổ chức các lớp học tập trung sẽ phù hợp hơn. Việc kết hợp giảng viên bên ngoài và các chuyên gia có kinh nghiệm lâu năm trong bệnh viện cũng là một giải pháp hay, vừa giúp cập nhật kiến thức mới, vừa đảm bảo tính thực tiễn, phù hợp với đặc thù của Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng.

4.2. Áp dụng mô hình 4 cấp độ để đánh giá hiệu quả đào tạo

Để khắc phục hạn chế trong khâu đánh giá, luận văn đề xuất áp dụng mô hình bốn cấp độ. Cấp độ 1 (Phản ứng): Đo lường sự hài lòng của học viên với khóa học. Cấp độ 2 (Kết quả học tập): Kiểm tra kiến thức, kỹ năng học viên tiếp thu được. Cấp độ 3 (Ứng dụng): Quan sát xem học viên có áp dụng những gì đã học vào công việc thực tế hay không. Cấp độ 4 (Kết quả): Phân tích tác động của chương trình đào tạo đến các chỉ số của bệnh viện như chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của bệnh nhân, hiệu quả hoạt động. Việc triển khai đánh giá một cách có hệ thống theo mô hình này sẽ cung cấp bằng chứng xác thực về lợi tức đầu tư (ROI) cho hoạt động đào tạo, một yếu tố quan trọng để thuyết phục ban lãnh đạo tiếp tục đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực ngành y tế.

V. Bí quyết nâng cao năng lực đội ngũ y bác sĩ tại bệnh viện

Để các giải pháp đào tạo đi vào thực tiễn, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố hỗ trợ, đặc biệt là cơ chế chính sách và nguồn lực tài chính. Đây được xem là “xương sống” để duy trì và phát triển hoạt động đào tạo một cách bền vững. Một chiến lược nguồn nhân lực thành công không thể thiếu các chính sách đãi ngộ và khuyến khích hợp lý, tạo động lực cho nhân viên tham gia học tập và cống hiến. Đồng thời, việc đảm bảo một ngân sách ổn định và phân bổ hiệu quả cho đào tạo là điều kiện tiên quyết. Nghiên cứu đề xuất bệnh viện cần xây dựng quy chế tài chính rõ ràng, đa dạng hóa nguồn kinh phí bên cạnh ngân sách nhà nước, và xem chi phí đào tạo là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai. Những giải pháp này khi được áp dụng đồng bộ sẽ tạo ra một môi trường học tập tích cực, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh của bệnh viện.

5.1. Giải pháp về cơ chế chính sách và kinh phí đào tạo

Luận văn đề xuất cần xây dựng một chính sách đào tạo nhân viên y tế rõ ràng và hấp dẫn. Chính sách này cần bao gồm các quy định về quyền lợi và trách nhiệm của người được cử đi đào tạo, chẳng hạn như hỗ trợ chi phí, cam kết thời gian làm việc sau đào tạo. Về kinh phí, bệnh viện cần chủ động lập kế hoạch ngân sách hàng năm cho đào tạo, đồng thời tìm kiếm thêm các nguồn tài trợ từ các tổ chức trong và ngoài nước, các chương trình hợp tác quốc tế. Việc minh bạch hóa chi phí và chứng minh hiệu quả của các chương trình đào tạo thông qua hệ thống đánh giá bài bản sẽ giúp bảo vệ và tăng ngân sách cho hoạt động quan trọng này trong tương lai, phục vụ tốt cho công tác quản lý bệnh viện.

5.2. Hoàn thiện bộ máy tổ chức và quản lý quá trình đào tạo

Một giải pháp quan trọng khác là cần có một bộ phận hoặc cá nhân chuyên trách chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ quá trình đào tạo. Hiện tại, công việc này đang do Phòng Tổ chức cán bộ kiêm nhiệm. Luận văn gợi ý cần nâng cao năng lực cho đội ngũ này hoặc thành lập một bộ phận chuyên trách về đào tạo và phát triển. Bộ phận này sẽ chịu trách nhiệm từ khâu lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, theo dõi, đến đánh giá hiệu quả đào tạo. Sự chuyên môn hóa này sẽ giúp các hoạt động được triển khai một cách chuyên nghiệp, nhất quán và hiệu quả hơn, đảm bảo mọi nguồn lực đầu tư cho việc nâng cao năng lực đội ngũ y bác sĩ đều mang lại giá trị tối đa cho bệnh viện và người bệnh.

VI. Kết luận Giá trị của khóa luận tốt nghiệp quản trị nhân sự

Tóm lại, khóa luận tốt nghiệp quản trị nhân sự về đề tài “Đào tạo nguồn nhân lực tại Bệnh viện Ung thư Đà Nẵng” không chỉ là một công trình nghiên cứu học thuật có giá trị mà còn là một tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích. Luận văn đã thành công trong việc hệ thống hóa lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, khả thi. Những giải pháp này, nếu được áp dụng, hứa hẹn sẽ tạo ra những chuyển biến tích cực trong công tác quản trị nhân sự bệnh viện, giúp Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng xây dựng được một đội ngũ nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của ngành y. Xa hơn, nghiên cứu này còn mang ý nghĩa định hướng, cung cấp kinh nghiệm quý báu cho các cơ sở y tế khác trong việc xây dựng và triển khai chiến lược nguồn nhân lực, góp phần vào sự phát triển chung của hệ thống y tế Việt Nam.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính của đề tài nghiên cứu MBA

Đề tài đã đạt được các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Thứ nhất, hệ thống hóa được cơ sở lý luận về đào tạo nguồn nhân lực trong môi trường y tế. Thứ hai, đánh giá khách quan và chi tiết thực trạng công tác đào tạo tại bệnh viện trong giai đoạn 2010-2014, chỉ ra những thành tựu và tồn tại cụ thể. Thứ ba, xây dựng được một hệ thống giải pháp đồng bộ và có tính logic, bao trùm toàn bộ quy trình đào tạo từ xác định nhu cầu, lập kế hoạch, tổ chức thực hiện cho đến đánh giá hiệu quả. Những giải pháp này có tính ứng dụng cao và phù hợp với điều kiện thực tế của bệnh viện. Đây là một luận văn MBA quản trị nhân sự tiêu biểu về phương pháp luận và giá trị thực tiễn.

6.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn cho quản lý bệnh viện

Về mặt khoa học, luận văn đã làm phong phú thêm các nghiên cứu về quản trị nhân lực trong lĩnh vực y tế tại Việt Nam. Về mặt thực tiễn, đây là một cẩm nang giá trị cho ban lãnh đạo Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng và các nhà quản lý bệnh viện khác. Các giải pháp đề xuất có thể được vận dụng để cải tiến công tác đào tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, từ đó cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho nhân dân. Nghiên cứu cũng mở ra những hướng đi mới, khuyến khích các bệnh viện xem đào tạo không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược và cần thiết cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại bệnh viện ung thư đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Những vấn đề lý luận về đào tạo nguồn nhân lực. Chương 2: Thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại Bệnh viện Ung thư Dà Nẵng. Chương 3: Đào tạo nguồn nhân lực tại Bệnh viện Ung thư Đà Nẵng. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Về lý thuyết , đào tạo và tổ chức đào tạo trong doanh nghiệp được khá nhiều tài liệu, giáo trình về quản trị nguồn nhân lực của các tác giả trên thế giới nghiên cứu và đề cập.

Các cuốn sách của Dessler (2011), Carell và các cộng sự (1995), Martin Hilb (2003); George T.Boudreau (2005) đều nhấn mạnh rằng đào tạo là quá trình học tập nhằm trang bi cho người học các kiến thức, kỹ năng và khả năng thực hiện công việc, đào tạo. được nhắc đến như một giải pháp chiến lược cho hoạt động của doanh nghiệp. Một số nghiên cứu đã phân biệt khái niệm đào tạo chung và đào tạo chuyên biệt (Carrell và các cộng sự, 1995; Black & Lynch, 1996) và nhấn mạnh, doanh nghiệp chỉ nên chỉ trả cho đảo tạo chuyên biệt bởi dao tao chuyên biệt chỉ giúp tăng năng suất và hiệu quả làm việc của nhân viên khi nhân viên có phương pháp làm việc và quen thuộc với máy móc thiết bị của doanh nghiệp. Các tác giả cũng đã tông kết nội dung, hình thức, phương pháp đào tạo và tổ chức đào tạo trong doanh nghiệp.

Tran Văn Tùng và Lê Ái Lâm (1998), Sách Phát triển nguồn nhân lực — kinh nghiệm thể giới và thực tiễn nước ta, Hà Nội. Cuốn sách đã luận giải một số vấn đề lý luận cơ bản về nguồn nhân lực; trình bày thực trạng phát triển nguồn nhân lực, từ đó khái quát một số kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực của các cường quốc trên thế giới trong những thập kỷ gần đây và thực tiễn phát nguồn nhân lực ở Việt Nam, tập trung vào lĩnh vực giáo dục — đào tao, coi đó là yếu tố quyết định đến đào tạo phát triển nguồn nhân lực. Cuốn sách chỉ ra rằng, sự phát triển thành công và cất cánh của một quốc gia luôn gắn chặt với chính sách và chiến lược phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt là chiến lược phát triển giáo dục đào tạo, tức là “chiến lược trồng người”. Dương Văn Quang, Banh Tiến Long, Trịnh Đức Dụ (Chủ biên - 2009), Sách Kỷ yếu Hội thảo “Đào tạo nguồn nhân lực phục vụ hội nhập quốc tế”, Nhà xuất bản Thế giới, Hà Nội.

Cuốn sách tập hợp những bài viết về đào tạo. nguồn nhân lực phục vụ hội nhập quốc tế, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao, nhiều bài đã phân tích, đánh giá thực trạng nguồn nhân lực, chỉ ra hạn chế, bất cập của nguồn nhân lực nước ta trước đòi hỏi của hội nhập quốc. tế; làm rõ những vấn đề hạn chế do giáo dục đào tạo; xác định những van dé cơ bản đối với giáo dục đào tạo nguồn nhân lực phục vụ hội nhập quốc tế Bộ Y tế và nhóm đối tác y tế (2014), trong “Báo cáo chung tổng quan của ngành y tế năm 2014” đã chỉ ra những nhược điểm trong công tác đào tạo. và sử dụng hợp lý nguồn nhân lực y tế.

Từ đó xây dựng kế hoạch dài hạn về đổi mới toàn diện hệ thống đào tạo nhân lực y tế; hệ thống kiểm định chất lượng đào tạo nhân lực y tế cũng như kiểm chuẩn chất lượng đầu ra. Đối với đào tạo Cán bộ quản lý, Supic, và các cộng sự (2010) trong bài “Đào tạo và nâng cao kỹ năng quản lý bệnh viện - trường hợp của Séc bia” đã phân tích sự cải thiện các kỹ năng quản lý của nhà quản lý bệnh viện sau một chương trình đào tạo cụ thể về quản trị chiến lược và kết luận rằng đào tạo quản lý chiến lược làm tăng năng lực quản lý và là nguồn lực quan trọng tạo. lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Nguyén Céng Khan (2012) trong bài nghiên cứu “Đỗi mới đào tạo nhân lực y tế thực hiện quy hoạch phát triển nhân lực y tế Việt Nam giai đoạn 2012 — 2020” đã nhận định rằng nhân lực y tế là yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ y tế, hiệu quả của công tác chăm sóc bảo vệ và nâng cao sức khỏe nhân dân.

Chính vị é, nhân lực y tế trở thành một vấn đề trọng tâm trong cải cách hệ thống y tế. Qua đó, đề xuất đổi mới đào tạo đại học, sau đại học. Hơn nữa, đào tạo nhân lực y tế cũng cần thay đổi một số công tác về đào tạo nguồn nhân lực y tế như tăng cường đào tạo nhân lực y tế theo nhu cầu xã hội bớt đào tạo liên thông. Ngoài ra, đổi mới đào tạo phải gắn liền với quản lý và sử dụng nhân lực y tế.

Đồng thời, đổi mới đào tạo cũng cần phải gắn liền và phục vụ tích cực, có hiệu quả đối với công tác đổi mới hệ thống y tế nói chung CHUONG 1 NHỮNG VAN DE LY LUAN VE BAO TAO NGUÒN NHÂN LỰC 1. MOT SO KHAI NIEM 1. Nguồn nhân lực Khái niệm nguồn nhân lực có nhiều ý kiến, theo George T.Boudreau: Nguồn nhân lực là nguồn lực con người của những tổ chức (với quy mô, loại hình, chức năng khác nhau) có khả năng và tiềm năng tham gia vào quá trình phát triển của tổ chức cùng với sự phát triển kinh tế xã hội của quốc gia, khu vực, thế giới. Cách hiểu này về nguồn nhân lực xuất phát từ quan niệm coi nguồn nhân lực là nguồn lực với các yếu tố vật chất, tinh thần tạo nên năng lực, sức mạnh phục vụ cho sự phát triển nói chung của các tổ chức [26].

Nguồn nhân lực trong doanh nghiệp là tổng thể các tiềm năng của con người, trước hết và cơ bản nhất là tiềm năng lao động, bao gồm thẻ lực, trí lực và nhân cách, được huy động vào quá trình lao động nhằm đáp ứng mục tiêu của doanh nghiệp [17]. Nguồn nhân lực khác với các nguồn lực khác của doanh nghiệp (Tài chính, vốn, tài nguyên thiết bị. Đó là tài nguyên quý giá nhất vì con người là vấn đề trung tâm và quan trọng bậc nhất trong mọi tổ chức, doanh nghỉ Do đó, có thể nói nguồn nhân lực của một tô chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tô chức đó [21] Theo Giáo sư, Viện sĩ Phạm Minh Hạc cho rằng: xét trên bình diện quốc. gia hay địa phương, nguồn nhân lực được xác định là “tổng thẻ các tiềm năng, lao động của một nước hay một địa phương, tức là nguồn lao động được chuẩn bị (ở các mức độ khác nhau) sẵn sàng tham gia một công việc lao động nào đó, tức là những người lao động có kỹ năng (hay khả năng nói chung) bằng con đường đáp ứng được yêu cầu của chuyển đổi cơ cấu lao động, chuyển đổi co cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Theo cách hiểu này, nguồn nhân lực là nguồn lao động sẵn sàng tham gia lao động trong phạm vi quốc gia, vùng hay địa phương. Một cách chung nhất, có thể hiểu nguồn nhân lực là bộ phận dân số trong độ tuổi nhất định theo quy định của pháp luật có khả năng tham gia lao động. Nguồn nhân lực là tổng hợp những năng lực cả về thể lực và trí lực của nhóm người, một tổ chức, một địa phương hay một quốc gia. Độ tuổi lao động được qui định cụ thể ở mỗi nước có khác nhau.

Ở Việt Nam hiện nay, theo qui định của Bộ luật lao động, tuổi lao động của nam từ 15 đến 60 và của nữ từ 15 đến 55 tuôi [10]. Nguồn nhân lực: Là tổng thể những tiềm năng của con người (trước hết và cơ bản nhất là tiềm năng lao động), bao gồm: thể lực, trí lực và nhân cách của con người nhằm đáp ứng yêu cầu của một tổ chức hoặc một cơ cấu kinh tế ~ xã hội đòi hỏi 1. Đào tạo nguồn nhân lực Đào tạo: (hay còn gọi là đào tạo kỹ năng) được hiểu là các hoạt động học tập nhằm giúp người lao động có thể thực hiện có hiệu quả hơn chức năng, nhiệm vụ của mình. Đó chính là quá trình học tập làm cho người lao động nắm vững hơn về công việc của mình, nâng cao trình độ, kỹ năng để thực hiện nhiệm vụ lao động có hiệu quả hơn [15] Dao tạo nguồn nhân lực là quá trình trang bị kiến thức nhất định về chuyên môn nghiệp vụ cho người lao động, để họ có thể đảm nhận được một công việc nhất định [17].

Đào tạo nguồn nhân lực là hoạt động làm cho con người trở thành người có năng lực theo tiêu chuẩn nhất định. Là quá trình học tập để làm cho người lao động có thể thực hiện chức năng, nhiệm vụ có hiệu quả hơn trong công tác của họ [H1] Đào tạo nguồn nhân lực: Là việc huấn luyện, giảng dạy, tập huấn cho một nhóm người, một tổ chức nhằm trang bị thức lý thuyết tổng hợp và kỹ năng thực hàng về một vấn đề có thẻ thực hiện được công việc hoặc thực hiện chức năng, nhiệm vụ có hiệu quả hơn trong công tác của họ [17] Nhu vậy, Đào tạo nguồn nhân lực là các hoạt động học tập nhằm giúp cho người lao động nâng cao trình độ và kỳ năng của mình trong công việc hiện tại, giúp cho người lao động thực hiện có hiệu quả hơn chức năng, nhiệm vụ của mình. Nguồn nhân lực y tế Năm 2006, WHO đã đưa ra định nghĩa: ““Nhân lực y tế bao gồm tắt cả những người tham gia chủ yếu vào các hoạt động nhằm nâng cao sức khỏe”. Theo đó, nhân lực y tế bao gồm những người cung cấp dịch vụ y tế, người làm công tác quản lý và cả nhân viên giúp việc mà không trực tiếp cung cấp các dịch vụ y tế.

Nó bao gồm cán bộ y tế chính thức và cán bộ không chính thức. (như tình nguyện viên xã hội, những người chăm sóc sức khỏe gia đình, lang y.); kế cả những người làm việc trong ngành y tế và trong những ngành khác (như quân đội, trường học hay các doanh nghiệp) [12]. Theo định nghĩa nhân lực y tế của WHO, ở Việt Nam các nhóm đối tượng được coi là “Nhân lực y tế" sẽ bao gồm các cán bộ, nhân viên y tế thuộc biên chế và hợp đồng đang làm trong hệ thống y tế công lập (bao gồm cả quân y), các cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học y/dược và tắt cả những người khác đang tham gia vào các hoạt động quản lý và cung ứng dịch vụ chăm sóc. sức khỏe nhân dân (nhân lực y tế tư nhân, các cộng tác viên y tế lang y và bà đỡ/mg vườn).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ