I. Đánh giá tổng quan chất lượng tín dụng DNXL tại BIDV Lạng Sơn
Chất lượng tín dụng là một khái niệm cốt lõi, phản ánh mức độ an toàn và hiệu quả của hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại (NHTM). Đối với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Lạng Sơn (BIDV Lạng Sơn), việc quản lý chất lượng tín dụng đối với các doanh nghiệp xây lắp đóng vai trò chiến lược. Đây không chỉ là hoạt động mang lại lợi nhuận chính mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Theo định nghĩa của Tổ chức Quốc tế về Tiêu chuẩn hóa (ISO), chất lượng là mức độ một tập hợp các tính chất đặc trưng có khả năng thỏa mãn nhu cầu. Áp dụng vào lĩnh vực ngân hàng, chất lượng tín dụng là sự tuân thủ quy định pháp luật, khả năng thu hồi gốc và lãi đúng hạn, và sự đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững. Các doanh nghiệp xây lắp (DNXL) là nhóm khách hàng đặc thù với chu kỳ sản xuất dài, nhu cầu vốn lớn và phụ thuộc nhiều vào tiến độ thanh toán của các chủ đầu tư. Mối quan hệ giữa BIDV Lạng Sơn và các DNXL là mối quan hệ cộng sinh mật thiết. Ngân hàng cung cấp nguồn vốn quan trọng, trong khi doanh nghiệp tạo ra dư nợ và lợi nhuận. Tuy nhiên, chính những đặc thù này cũng tạo ra thách thức lớn trong việc duy trì chất lượng tín dụng. Việc đánh giá và nâng cao hoạt động này là yêu cầu cấp thiết, đảm bảo sự phát triển an toàn và hiệu quả cho cả ngân hàng và doanh nghiệp.
1.1. Khái niệm chất lượng tín dụng trong hoạt động ngân hàng
Chất lượng tín dụng của một ngân hàng thương mại (NHTM) có thể được tiếp cận từ nhiều góc độ. Từ phía ngân hàng, đó là sự an toàn của đồng vốn, thể hiện qua khả năng thu hồi đầy đủ nợ gốc và lãi đúng hạn, đồng thời tối thiểu hóa rủi ro tín dụng và tỷ lệ nợ xấu. Từ phía khách hàng, chất lượng tín dụng là khả năng tiếp cận nguồn vốn với thủ tục hợp lý, lãi suất cạnh tranh và đáp ứng kịp thời nhu cầu kinh doanh. Từ góc độ xã hội, nó thể hiện ở việc nguồn vốn được đầu tư hiệu quả vào các dự án sản xuất kinh doanh, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo công ăn việc làm. Một khoản vay được xem là chất lượng khi nó đáp ứng đồng thời các tiêu chí: hợp pháp, hiệu quả và an toàn. Do đó, quản trị chất lượng tín dụng là một quy trình liên tục từ khâu thẩm định, giải ngân đến giám sát và thu hồi nợ, nhằm đảm bảo lợi ích hài hòa cho mọi bên liên quan.
1.2. Đặc thù của doanh nghiệp xây lắp ảnh hưởng đến tín dụng
Các doanh nghiệp xây lắp (DNXL) sở hữu nhiều đặc điểm riêng biệt tác động trực tiếp đến chất lượng tín dụng. Sản phẩm của ngành là các công trình xây dựng cố định, có quy mô lớn, giá trị cao và thời gian thi công kéo dài. Điều này dẫn đến chu kỳ sản xuất kinh doanh dài, khiến doanh nghiệp cần một lượng vốn lưu động lớn và liên tục. Hơn nữa, hoạt động của DNXL phụ thuộc lớn vào các yếu tố bên ngoài như tiến độ giải ngân vốn từ chủ đầu tư (đặc biệt là các dự án vốn ngân sách nhà nước), điều kiện thời tiết, và sự biến động giá nguyên vật liệu. Tình trạng nợ đọng trong xây dựng cơ bản là một rủi ro lớn, có thể khiến doanh nghiệp mất khả năng thanh toán, dẫn đến phát sinh nợ quá hạn và nợ xấu cho ngân hàng. Vì vậy, việc thẩm định tín dụng đối với nhóm khách hàng này đòi hỏi sự phân tích sâu sắc về năng lực nhà thầu, tính khả thi của dự án và nguồn thanh toán.
1.3. Tầm quan trọng của quản lý tín dụng DNXL tại BIDV
Với lịch sử phát triển từ Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam, BIDV có mối quan hệ truyền thống và lâu dài với các doanh nghiệp xây lắp. Tại BIDV Lạng Sơn, nhóm khách hàng DNXL chiếm một tỷ trọng dư nợ đáng kể. Do đó, việc quản lý và nâng cao chất lượng tín dụng đối với các doanh nghiệp xây lắp không chỉ giúp ngân hàng kiểm soát rủi ro, giảm tỷ lệ nợ xấu, mà còn khẳng định vị thế và năng lực cạnh tranh trên địa bàn. Một hệ thống quản lý tín dụng hiệu quả sẽ giúp BIDV Lạng Sơn sàng lọc được khách hàng tốt, xây dựng chính sách cho vay linh hoạt, và có biện pháp xử lý kịp thời khi có dấu hiệu rủi ro. Điều này đảm bảo hoạt động kinh doanh của chi nhánh an toàn, hiệu quả, đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng bền vững chung của toàn hệ thống.
II. Thách thức khi cho vay doanh nghiệp xây lắp tại BIDV Lạng Sơn
Hoạt động cấp tín dụng cho doanh nghiệp xây lắp (DNXL) luôn đối mặt với nhiều thách thức và rủi ro cố hữu. Tại BIDV Lạng Sơn, việc quản lý chất lượng tín dụng cho phân khúc này càng trở nên phức tạp do các yếu tố cả vĩ mô và vi mô. Thách thức lớn nhất xuất phát từ đặc thù ngành xây dựng cơ bản, nơi mà dòng tiền của doanh nghiệp phụ thuộc nặng nề vào tiến độ thanh toán của chủ đầu tư. Tình trạng "nợ đọng trong xây dựng cơ bản" được đề cập trong luận văn của Hoàng Bích Hằng (2018) là một vấn đề nhức nhối, trực tiếp đẩy các DNXL vào tình thế khó khăn tài chính, gây ảnh hưởng xấu đến khả năng trả nợ. Bên cạnh đó, môi trường kinh tế biến động, sự thay đổi trong chính sách đầu tư công và khung pháp lý cũng là những nhân tố ngoại cảnh tác động mạnh mẽ. Về mặt vi mô, những hạn chế trong nội tại ngân hàng như quy trình thẩm định, năng lực cán bộ, và khả năng giám sát sau vay cũng góp phần làm gia tăng rủi ro tín dụng. Việc nhận diện và phân tích kỹ lưỡng các thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng đối với các doanh nghiệp xây lắp của BIDV Lạng Sơn một cách hiệu quả.
2.1. Rủi ro tín dụng từ đặc thù ngành xây dựng cơ bản
Ngành xây dựng cơ bản có những đặc thù tạo ra rủi ro tín dụng cao. Thứ nhất, chu kỳ sản xuất dài và chi phí đầu vào lớn đòi hỏi DNXL phải ứng trước một lượng vốn không nhỏ. Thứ hai, dòng tiền thu về không đều, thường phụ thuộc vào các đợt thanh toán theo tiến độ hoặc khi nghiệm thu công trình. Bất kỳ sự chậm trễ nào từ chủ đầu tư đều có thể phá vỡ kế hoạch tài chính của doanh nghiệp. Thứ ba, chất lượng công trình và tiến độ thi công chịu ảnh hưởng của các yếu tố khó lường như thời tiết, địa chất. Những rủi ro này khi xảy ra không chỉ làm tăng chi phí mà còn có thể dẫn đến tranh chấp hợp đồng, gây đình trệ việc thanh toán. Tất cả những yếu tố này khiến cho việc dự báo dòng tiền và khả năng trả nợ của DNXL trở nên khó khăn hơn so với các ngành khác, đặt ra thách thức lớn cho BIDV Lạng Sơn trong việc kiểm soát nợ quá hạn.
2.2. Tác động của các yếu tố vĩ mô đến hoạt động cho vay
Môi trường kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng sâu rộng đến chất lượng tín dụng của các DNXL. Một nền kinh tế phát triển ổn định, chính sách đầu tư công được đẩy mạnh sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho ngành xây dựng. Ngược lại, khi kinh tế suy thoái, đầu tư công bị cắt giảm, các doanh nghiệp sẽ đối mặt với tình trạng thiếu việc làm, cạnh tranh gay gắt, dẫn đến giảm sút lợi nhuận. Bên cạnh đó, môi trường pháp lý cũng là một nhân tố quan trọng. Sự thay đổi trong Luật Đấu thầu, Luật Xây dựng hay các chính sách về vốn cho các dự án phát triển kinh tế - xã hội có thể tác động đến cả cơ hội và rủi ro của DNXL. Điển hình như Quyết định số 54/2017/QĐ-UBND của tỉnh Lạng Sơn về chính sách bảo lãnh vay vốn, mặc dù tạo điều kiện tiếp cận vốn nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ tăng nợ xấu nếu doanh nghiệp không hợp tác trả nợ.
2.3. Hạn chế từ nội tại ngân hàng và doanh nghiệp vay vốn
Ngoài các yếu tố khách quan, những hạn chế từ chính BIDV Lạng Sơn và các DNXL cũng là nguyên nhân làm giảm chất lượng tín dụng. Về phía ngân hàng, công tác thẩm định tín dụng đôi khi chưa đánh giá hết các rủi ro tiềm ẩn của dự án, hoặc chưa theo dõi sát sao tình hình tài chính của khách hàng. Năng lực của một số cán bộ quản lý khách hàng còn hạn chế trong việc phân tích đặc thù ngành xây lắp. Về phía DNXL, nhiều doanh nghiệp có năng lực quản trị tài chính yếu, sử dụng vốn vay sai mục đích, hoặc thiếu minh bạch trong báo cáo tài chính. Một số doanh nghiệp còn phụ thuộc vào một vài dự án lớn, khi dự án gặp trục trặc sẽ ngay lập tức ảnh hưởng đến toàn bộ hoạt động. Sự kết hợp của những hạn chế nội tại này làm gia tăng xác suất xảy ra nợ xấu và gây tổn thất cho ngân hàng.
III. Cách thẩm định tín dụng DNXL hiệu quả tại BIDV Lạng Sơn
Để nâng cao chất lượng tín dụng đối với các doanh nghiệp xây lắp, việc hoàn thiện quy trình thẩm định là giải pháp mang tính nền tảng và cấp thiết. Một quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ, khoa học sẽ giúp BIDV Lạng Sơn nhận diện sớm các rủi ro, sàng lọc được khách hàng có năng lực thực sự và đưa ra quyết định cấp tín dụng chính xác. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra hồ sơ pháp lý và tài chính, mà phải đi sâu vào phân tích các yếu tố đặc thù của ngành. Cần đánh giá toàn diện năng lực thi công, kinh nghiệm quản lý dự án, uy tín của chủ đầu tư và tính khả thi của phương án kinh doanh. Theo luận văn nghiên cứu, quy trình tín dụng tại BIDV Lạng Sơn bao gồm nhiều bước từ tiếp thị, thẩm định, phê duyệt đến giải ngân và giám sát. Việc tối ưu hóa từng khâu trong quy trình này, đặc biệt là khâu thẩm định, sẽ tạo ra một "bộ lọc" hiệu quả, giúp giảm thiểu tối đa khả năng phát sinh nợ xấu và nợ quá hạn, từ đó bảo vệ nguồn vốn của ngân hàng và đảm bảo sự phát triển bền vững. Đây chính là chìa khóa để quản lý thành công danh mục cho vay DNXL.
3.1. Tối ưu hóa khâu tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ tín dụng
Bước đầu tiên trong quy trình thẩm định là tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ vay vốn. Cán bộ quản lý khách hàng cần đảm bảo hồ sơ của DNXL phải đầy đủ và hợp lệ theo quy định, bao gồm hồ sơ pháp lý, báo cáo tài chính, hồ sơ năng lực kinh nghiệm, và hồ sơ dự án/hợp đồng thi công. Việc kiểm tra chéo thông tin giữa các tài liệu là cực kỳ quan trọng để phát hiện những điểm bất hợp lý hoặc thiếu minh bạch. Tại BIDV Lạng Sơn, việc chuẩn hóa danh mục hồ sơ và xây dựng các biểu mẫu hướng dẫn chi tiết cho khách hàng sẽ giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao tính chính xác. Ngoài ra, việc thu thập thông tin từ các nguồn độc lập như Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC), thông tin từ các đối tác, nhà cung cấp cũng là một bước không thể thiếu để có cái nhìn toàn diện về uy tín và lịch sử tín dụng của doanh nghiệp trước khi đi vào phân tích sâu hơn.
3.2. Kỹ thuật thẩm định năng lực tài chính và phương án kinh doanh
Đây là khâu cốt lõi của quá trình thẩm định. Việc phân tích báo cáo tài chính của DNXL cần chú trọng vào các chỉ số đặc thù như cơ cấu tài sản, nguồn vốn, khả năng thanh toán, và đặc biệt là dòng tiền. Cán bộ tín dụng cần bóc tách, phân tích sâu các khoản phải thu, phải trả để đánh giá rủi ro từ việc chiếm dụng vốn và bị chiếm dụng vốn. Đối với phương án kinh doanh, cần thẩm định kỹ lưỡng tính khả thi của dự án, dự toán chi phí, tiến độ thi công và nguồn trả nợ. Một kỹ thuật quan trọng là xây dựng các kịch bản dòng tiền (tích cực, cơ sở, tiêu cực) để đánh giá khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước các biến động bất lợi. Việc thẩm định thực địa tại công trình, đánh giá năng lực máy móc thiết bị và đội ngũ quản lý của DNXL cũng cung cấp những thông tin xác thực, giúp quyết định cho vay của BIDV Lạng Sơn trở nên vững chắc hơn.
3.3. Vai trò của việc xếp hạng tín dụng nội bộ đối với DNXL
Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là một công cụ quản lý rủi ro hiện đại và hiệu quả. Việc áp dụng hệ thống này tại BIDV Lạng Sơn giúp lượng hóa mức độ rủi ro của từng khách hàng DNXL một cách khách quan. Dựa trên các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, hệ thống sẽ chấm điểm và xếp hạng doanh nghiệp vào các nhóm rủi ro khác nhau. Kết quả xếp hạng này là cơ sở quan trọng để cấp có thẩm quyền đưa ra quyết định cấp tín dụng, xác định hạn mức, lãi suất, và các điều kiện cho vay phù hợp. Đối với những doanh nghiệp có xếp hạng tốt, ngân hàng có thể áp dụng chính sách ưu đãi hơn. Ngược lại, với những doanh nghiệp có mức độ rủi ro cao, cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn hoặc thậm chí từ chối cho vay. Điều này giúp ngân hàng phân bổ nguồn lực tín dụng một cách hợp lý và chủ động phòng ngừa rủi ro tín dụng.
IV. Hướng dẫn quản lý rủi ro và xử lý nợ xấu DNXL tại BIDV
Nâng cao chất lượng tín dụng đối với các doanh nghiệp xây lắp không chỉ dừng lại ở khâu thẩm định mà còn là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa phòng ngừa rủi ro và xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh. Tại BIDV Lạng Sơn, việc xây dựng một cơ chế quản lý rủi ro tín dụng toàn diện và các biện pháp xử lý nợ xấu quyết liệt là yếu tố sống còn. Quản lý rủi ro bao gồm các hoạt động giám sát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn vay, theo dõi tiến độ dự án, và đánh giá định kỳ tình hình tài chính của khách hàng. Khi phát hiện các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ, ngân hàng cần có hành động can thiệp sớm. Mặt khác, khi nợ quá hạn và nợ xấu đã phát sinh, việc áp dụng các biện pháp xử lý phù hợp như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, đôn đốc thu hồi, hay xử lý tài sản bảo đảm là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ cán bộ quản lý khách hàng, là nền tảng để thực thi thành công mọi giải pháp. Một chiến lược quản lý rủi ro và xử lý nợ chủ động sẽ giúp BIDV Lạng Sơn giảm thiểu tổn thất và duy trì một danh mục tín dụng lành mạnh.
4.1. Tăng cường giám sát sau giải ngân và kiểm soát mục đích vốn
Hoạt động giám sát sau khi giải ngân đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa rủi ro. Cán bộ quản lý khách hàng của BIDV Lạng Sơn cần thường xuyên kiểm tra thực địa để đảm bảo DNXL sử dụng vốn vay đúng mục đích đã cam kết trong hợp đồng tín dụng. Việc kiểm soát dòng tiền của dự án, yêu cầu khách hàng thanh toán qua tài khoản mở tại BIDV, sẽ giúp ngân hàng nắm bắt được tình hình thu chi và nguồn trả nợ. Đồng thời, cần định kỳ yêu cầu doanh nghiệp cung cấp báo cáo tiến độ thi công, báo cáo tài chính và các tài liệu liên quan để đánh giá lại tình hình hoạt động. Bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, chẳng hạn như dự án chậm tiến độ, chi phí vượt dự toán, hay khách hàng sử dụng vốn sai mục đích, đều phải được báo cáo và xử lý kịp thời để ngăn chặn rủi ro leo thang.
4.2. Các biện pháp xử lý nợ quá hạn và thu hồi nợ xấu hiệu quả
Khi một khoản vay bị chuyển thành nợ quá hạn, việc xử lý nhanh chóng và hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Các biện pháp có thể áp dụng bao gồm: đôn đốc, nhắc nhở khách hàng trả nợ; tìm hiểu nguyên nhân và xem xét cơ cấu lại thời hạn trả nợ nếu khách hàng gặp khó khăn tạm thời nhưng có phương án trả nợ khả thi. Đối với các khoản nợ xấu (nợ từ nhóm 3 đến nhóm 5), cần có những hành động quyết liệt hơn. BIDV Lạng Sơn cần chủ động làm việc với khách hàng để thu hồi nợ, thỏa thuận xử lý tài sản bảo đảm, hoặc khởi kiện ra tòa án để thu hồi nợ theo quy định của pháp luật. Việc phân loại khách hàng, đánh giá khả năng thu hồi của từng khoản nợ để có biện pháp xử lý phù hợp sẽ nâng cao hiệu quả công tác thu hồi nợ, giảm thiểu tổn thất cho ngân hàng và cải thiện chất lượng tín dụng.
4.3. Nâng cao năng lực của cán bộ quản lý khách hàng doanh nghiệp
Con người là yếu tố trung tâm quyết định sự thành công của hoạt động tín dụng. Do đó, việc nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ quản lý khách hàng tại BIDV Lạng Sơn là một giải pháp nền tảng. Ngân hàng cần tổ chức các chương trình đào tạo thường xuyên để cập nhật kiến thức về pháp luật, quy trình nghiệp vụ, và đặc biệt là các kỹ năng phân tích tài chính chuyên sâu cho ngành xây lắp. Cán bộ tín dụng không chỉ cần giỏi về nghiệp vụ mà còn phải có đạo đức nghề nghiệp, sự nhạy bén trong việc nhận diện rủi ro và khả năng giao tiếp, đàm phán tốt với khách hàng. Xây dựng một đội ngũ chuyên nghiệp, am hiểu sâu sắc về phân khúc DNXL sẽ giúp BIDV Lạng Sơn thực hiện tốt từ khâu thẩm định, quản lý khoản vay đến xử lý các vấn đề phát sinh, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng tín dụng.
V. Phân tích thực trạng tín dụng cho doanh nghiệp xây lắp tại BIDV
Để đề xuất các giải pháp khả thi, việc phân tích thực trạng chất lượng tín dụng đối với các doanh nghiệp xây lắp của BIDV Lạng Sơn là bước đi không thể thiếu. Dựa trên các số liệu được tổng hợp trong luận văn thạc sĩ giai đoạn 2015-2017, có thể phác họa một bức tranh toàn cảnh về hoạt động cho vay phân khúc khách hàng này. Giai đoạn này chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể về dư nợ cho vay DNXL, cho thấy sự tin tưởng và gắn bó của doanh nghiệp với ngân hàng. Tuy nhiên, đi kèm với tăng trưởng là những vấn đề tiềm ẩn về chất lượng. Việc phân tích sâu các chỉ tiêu định lượng như tỷ lệ nợ xấu, nợ quá hạn, hiệu suất sử dụng vốn, và các chỉ tiêu định tính như mức độ tuân thủ quy trình tín dụng, chất lượng hồ sơ, sẽ giúp nhận diện rõ những kết quả đã đạt được cũng như những hạn chế còn tồn tại. Đánh giá khách quan thực trạng này là cơ sở thực tiễn vững chắc để BIDV Lạng Sơn xây dựng định hướng phát triển và hoàn thiện chính sách tín dụng trong giai đoạn tiếp theo, nhằm mục tiêu tăng trưởng bền vững đi đôi với kiểm soát chặt chẽ rủi ro tín dụng.
5.1. Phân tích các chỉ tiêu định lượng về chất lượng tín dụng
Các chỉ tiêu định lượng là thước đo trực quan nhất về chất lượng tín dụng. Trong giai đoạn 2015-2017, dư nợ cho vay DNXL tại BIDV Lạng Sơn có sự tăng trưởng mạnh, chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng dư nợ của chi nhánh. Cụ thể, năm 2016, dư nợ vay DNXL tăng 102,67% so với năm 2015. Tuy nhiên, các chỉ tiêu về rủi ro cũng cần được quan tâm. Tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ nợ quá hạn là hai chỉ số quan trọng nhất. Việc phân tích biến động của các tỷ lệ này qua từng năm giúp đánh giá hiệu quả của công tác quản lý rủi ro. Ngoài ra, các chỉ tiêu khác như hiệu suất sử dụng vốn (dư nợ/vốn huy động) và tỷ suất lợi nhuận từ hoạt động tín dụng cũng phản ánh mức độ hiệu quả trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng đối với phân khúc khách hàng DNXL.
5.2. Đánh giá qua các chỉ tiêu định tính trong quy trình cho vay
Bên cạnh các con số, chất lượng của quy trình tín dụng cũng là một yếu tố quyết định. Việc đánh giá dựa trên các chỉ tiêu định tính tập trung vào mức độ tuân thủ các quy định trong từng khâu. Điều này bao gồm việc đánh giá tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ tín dụng; chất lượng của báo cáo thẩm định tín dụng; việc tuân thủ thẩm quyền phê duyệt; và công tác giám sát sau cho vay. Theo nghiên cứu, BIDV Lạng Sơn đã tuân thủ tốt các quy trình chung của hệ thống. Tuy nhiên, vẫn còn những điểm cần cải thiện, chẳng hạn như việc thu thập thông tin về dự án và chủ đầu tư đôi khi chưa đầy đủ, hoặc công tác kiểm tra sau vay chưa được thực hiện thường xuyên ở một số khoản vay. Việc khắc phục những điểm này sẽ giúp nâng cao hơn nữa chất lượng tín dụng.
5.3. Những kết quả đạt được và hạn chế còn tồn tại của BIDV
Trong giai đoạn 2015-2017, BIDV Lạng Sơn đã đạt được những kết quả tích cực trong việc cấp tín dụng cho DNXL. Chi nhánh đã mở rộng được quy mô, duy trì vị thế là một trong những ngân hàng hàng đầu trên địa bàn trong việc tài trợ vốn cho ngành xây dựng, đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn cho các doanh nghiệp. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Chất lượng tín dụng ở một số thời điểm chưa ổn định, tỷ lệ nợ quá hạn còn tiềm ẩn nguy cơ gia tăng do ảnh hưởng từ tình trạng nợ đọng xây dựng cơ bản. Công tác xử lý nợ sau khi phát sinh đôi khi còn chậm. Nguyên nhân của những hạn chế này đến từ cả yếu tố khách quan (môi trường kinh tế, chính sách) và chủ quan (nội tại ngân hàng và doanh nghiệp). Việc nhận diện đúng các hạn chế và nguyên nhân là tiền đề để đưa ra các giải pháp khắc phục hiệu quả.
VI. Kiến nghị nâng cao chất lượng tín dụng cho DNXL tại BIDV
Từ việc phân tích lý luận và thực trạng, việc đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng tín dụng đối với các doanh nghiệp xây lắp của BIDV Lạng Sơn là mục tiêu cuối cùng. Các giải pháp cần mang tính hệ thống, đồng bộ và khả thi, tác động vào nhiều khía cạnh từ chính sách, quy trình đến con người và công nghệ. Trọng tâm là hoàn thiện chính sách cho vay sao cho phù hợp hơn với đặc thù của DNXL, nâng cao năng lực thẩm định và quản trị rủi ro. Đồng thời, việc phân loại khách hàng để có chính sách phù hợp, tăng cường kiểm soát nội bộ và hiện đại hóa công nghệ thông tin cũng là những yếu tố quan trọng. Bên cạnh các giải pháp từ phía BIDV Lạng Sơn, cần có những kiến nghị đến cấp quản lý cao hơn như Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam và các cơ quan quản lý nhà nước. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, giúp hoạt động tín dụng cho DNXL phát triển an toàn và bền vững, góp phần thúc đẩy kinh tế - xã hội tại địa phương.
6.1. Hoàn thiện chính sách cho vay phù hợp với đặc thù DNXL
Giải pháp quan trọng hàng đầu là xây dựng và hoàn thiện chính sách cho vay riêng, phù hợp với đặc điểm của các DNXL. BIDV Lạng Sơn cần nghiên cứu để đưa ra các quy định linh hoạt hơn về tài sản bảo đảm, có thể xem xét nhận tài sản bảo đảm là quyền đòi nợ hình thành từ hợp đồng thi công. Bên cạnh đó, cần phân loại khách hàng DNXL thành các nhóm khác nhau (ví dụ: nhóm chuyên thi công dự án vốn ngân sách, nhóm chuyên làm cho chủ đầu tư tư nhân) để áp dụng chính sách lãi suất, hạn mức và phương thức cho vay phù hợp. Việc thiết kế các sản phẩm tín dụng chuyên biệt, như cho vay theo dự án hoặc cấp hạn mức tín dụng dựa trên năng lực và uy tín của nhà thầu, sẽ giúp ngân hàng đáp ứng tốt hơn nhu cầu của doanh nghiệp đồng thời kiểm soát rủi ro hiệu quả.
6.2. Kiến nghị đối với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
Để các chi nhánh như BIDV Lạng Sơn hoạt động hiệu quả, vai trò của Hội sở chính là rất quan trọng. Kiến nghị với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (Hội sở chính) cần tập trung vào việc: (1) Thường xuyên rà soát, cập nhật và ban hành các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ tín dụng đối với DNXL một cách thống nhất trong toàn hệ thống. (2) Tăng cường đầu tư vào công nghệ thông tin, nâng cấp hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để công cụ này trở nên chính xác và hiệu quả hơn. (3) Tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ tín dụng trên toàn hệ thống về đặc thù ngành xây lắp. (4) Có cơ chế chính sách hỗ trợ các chi nhánh trong việc xử lý các khoản nợ xấu phức tạp, đặc biệt là các khoản nợ liên quan đến dự án đầu tư công.
6.3. Kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước liên quan
Môi trường kinh doanh vĩ mô có tác động lớn đến chất lượng tín dụng. Do đó, cần có những kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước. Đối với UBND tỉnh Lạng Sơn và các sở, ngành, cần có biện pháp quyết liệt để giải quyết tình trạng nợ đọng trong xây dựng cơ bản, đảm bảo các chủ đầu tư thanh toán đúng hạn cho nhà thầu. Cần công khai, minh bạch thông tin về các dự án đầu tư công để các ngân hàng có cơ sở thẩm định. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động tín dụng, có chính sách hỗ trợ các ngân hàng thương mại trong việc xử lý nợ xấu. Đối với các bộ, ngành trung ương, cần duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nói chung và DNXL nói riêng phát triển lành mạnh.