Luận văn: Yếu tố vi mô ảnh hưởng rủi ro tín dụng cá nhân tại Đà Nẵng

Nghiên cứu các yếu tố vi mô ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng cá nhân tại ngân hàng thương mại Đà Nẵng, cung cấp bằng chứng thực nghiệm.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng cá nhân

Trong bối cảnh kinh tế phát triển, hoạt động cho vay cá nhân ngày càng trở thành nguồn thu nhập bền vững cho các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, đi kèm với sự tăng trưởng là sự gia tăng của rủi ro tín dụng, một trong những thách thức lớn nhất ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Rủi ro tín dụng được định nghĩa là tổn thất có khả năng xảy ra do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo cam kết. Luận văn “Các yếu tố vi mô ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng cá nhân: Bằng chứng thực nghiệm từ một ngân hàng thương mại tại Đà Nẵng” của tác giả Hồ Sỹ Phước Lâm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận quan trọng, làm nền tảng cho việc nhận diện và đo lường các yếu tố này. Việc hiểu rõ bản chất, nguyên nhân và các chỉ tiêu phản ánh rủi ro tín dụng là bước đi đầu tiên và thiết yếu trong công tác quản trị ngân hàng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra nhiều yếu tố có thể dự báo khả năng vỡ nợ của khách hàng, từ đặc điểm nhân khẩu học đến các chi tiết cụ thể của khoản vay, tạo tiền đề cho các nghiên cứu thực nghiệm sâu hơn tại thị trường Việt Nam.

1.1. Định nghĩa và phân loại rủi ro tín dụng cá nhân

Theo quyết định 02/2013/TT-NHNN, rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng là khả năng xảy ra tổn thất đối với nợ của tổ chức tín dụng do khách hàng không trả được một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình. Rủi ro này có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Nếu xét theo nguyên nhân phát sinh, có rủi ro giao dịch (liên quan đến quá trình thẩm định, lựa chọn khách hàng) và rủi ro danh mục (liên quan đến việc tập trung cho vay quá mức vào một ngành hoặc một nhóm khách hàng). Nếu căn cứ vào khả năng trả nợ của khách hàng, rủi ro được chia thành rủi ro không trả nợ đúng hạn và rủi ro mất khả năng chi trả hoàn toàn. Hiểu rõ cách phân loại này giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam xây dựng chiến lược quản trị rủi ro tín dụng phù hợp cho từng phân khúc khách hàng và từng loại sản phẩm cho vay.

1.2. Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm liên quan

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và tại Việt Nam đã cố gắng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng cá nhân. Các nghiên cứu quốc tế như của Hörkkö (2010) và Kočenda & Vojtek (2011) đã chỉ ra vai trò của các yếu tố như giới tính, tuổi tác, tình trạng hôn nhân, trình độ học vấn và mục đích khoản vay. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Dinh và Kleimeier (2007) hay Phan Đình Khôi và Nguyễn Viết Thanh (2017) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của lịch sử tín dụng, tài sản đảm bảo, và kinh nghiệm của cán bộ tín dụng. Tuy nhiên, một khoảng trống lớn trong các nghiên cứu tại Việt Nam là việc thiếu các phân tích dựa trên dữ liệu cấp khoản vay với quy mô mẫu lớn, đặc biệt là trong lĩnh vực cho vay cá nhân. Luận văn của Hồ Sỹ Phước Lâm ra đời nhằm giải quyết khoảng trống này, cung cấp bằng chứng mới và đáng tin cậy.

II. Thách thức quản trị rủi ro tín dụng và nợ xấu hiện nay

Tăng trưởng tín dụng bán lẻ, đặc biệt là cho vay cá nhân, đã mang lại lợi nhuận đáng kể nhưng cũng đặt ra bài toán hóc búa về quản trị rủi ro tín dụng. Tình trạng nợ xấu gia tăng đang là một hồi chuông cảnh báo. Báo cáo tài chính của nhiều ngân hàng cho thấy tỷ lệ nợ xấu, đặc biệt là nợ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), có xu hướng tăng mạnh. Việc tích lũy thêm nợ xấu sẽ làm hạn chế vùng đệm vốn, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn hoạt động của ngân hàng. Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng cá nhân rất đa dạng, có thể đến từ phía khách hàng (sử dụng vốn sai mục đích, thiếu thiện chí trả nợ), từ phía ngân hàng (thẩm định lỏng lẻo, thiếu giám sát sau cho vay) hoặc từ các yếu tố môi trường vĩ mô bất ổn. Do đó, việc xác định chính xác các yếu tố vi mô có ảnh hưởng mạnh nhất đến khả năng trả nợ của khách hàng là nhiệm vụ cấp thiết để xây dựng các mô hình phòng ngừa hiệu quả, thay vì chỉ xử lý hậu quả khi nợ xấu đã phát sinh.

2.1. Thực trạng gia tăng nợ xấu tại ngân hàng thương mại

Luận văn trích dẫn số liệu cho thấy tổng nợ xấu nội bảng của 27 ngân hàng tại ngày 30/9/2020 là hơn 111.000 tỷ đồng, tăng 29,5% so với đầu năm. Đáng chú ý, nợ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn) là nhóm nợ tăng mạnh nhất, tăng 69%. Tại một số ngân hàng thương mại Việt Nam lớn, nợ nhóm 3 thậm chí tăng đột biến theo cấp số nhân. Thực trạng này cho thấy chất lượng tín dụng đang có dấu hiệu suy giảm và các biện pháp quản trị rủi ro tín dụng hiện tại có thể chưa đủ mạnh để ứng phó với biến động của thị trường và hành vi của người vay. Việc gia tăng nợ xấu không chỉ làm giảm lợi nhuận do phải trích lập dự phòng rủi ro mà còn ảnh hưởng đến uy tín và năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

2.2. Các nguyên nhân chính làm phát sinh rủi ro tín dụng

Nguyên nhân phát sinh rủi ro tín dụng có thể xuất phát từ ba nhóm chính. Thứ nhất, từ phía khách hàng, bao gồm việc sử dụng vốn sai mục đích, gian lận trong cung cấp thông tin, hoặc gặp các biến cố bất khả kháng (mất việc, bệnh tật) ảnh hưởng đến thu nhập và chi tiêu. Thứ hai, từ phía ngân hàng, có thể do quy trình thẩm định lỏng lẻo, đạo đức nghề nghiệp của nhân viên tín dụng yếu kém, hoặc thiếu sót trong công tác kiểm tra, giám sát sau giải ngân. Thứ ba, từ môi trường bên ngoài như sự bất ổn của kinh tế vĩ mô, thiên tai, dịch bệnh. Việc phân tích sâu các nguyên nhân này giúp ngân hàng xác định được đâu là mắt xích yếu nhất trong quy trình cấp tín dụng để có giải pháp khắc phục kịp thời, nâng cao khả năng trả nợ của toàn bộ danh mục cho vay.

III. Phương pháp phân tích yếu tố vi mô với mô hình hồi quy

Để lượng hóa tác động của các yếu tố vi mô đến rủi ro tín dụng cá nhân, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp phân tích định lượng hiện đại. Cụ thể, luận văn sử dụng mô hình hồi quy Logistic (Logit model), một công cụ thống kê mạnh mẽ để dự báo xác suất xảy ra một sự kiện (trong trường hợp này là khả năng một khoản vay trở thành nợ xấu). Mô hình này phù hợp khi biến phụ thuộc là biến nhị phân (DEFAULT = 1 nếu là nợ xấu, DEFAULT = 0 nếu không). Dữ liệu được thu thập từ 6.287 khoản vay cá nhân của 4.023 khách hàng tại một chi nhánh ngân hàng ở Đà Nẵng trong giai đoạn 2016-2020. Việc sử dụng một bộ dữ liệu lớn và chi tiết như vậy giúp kết quả của nghiên cứu thực nghiệm có độ tin cậy cao. Toàn bộ quá trình làm sạch, phân tích dữ liệu và chạy mô hình được thực hiện bằng phần mềm SPSS/Stata, đảm bảo tính chính xác và khoa học.

3.1. Lựa chọn mô hình Logit trong phân tích định lượng

Việc lựa chọn mô hình Logit/Probit là một bước đi hợp lý trong các nghiên cứu về rủi ro vỡ nợ. Không giống như mô hình hồi quy tuyến tính, mô hình hồi quy Logit được thiết kế đặc biệt cho các biến phụ thuộc dạng phân loại (có/không, thành công/thất bại). Mô hình ước tính xác suất một khoản vay rơi vào nhóm nợ xấu (từ nhóm 2 đến nhóm 5 theo phân loại của NHNN) dựa trên một tập hợp các biến độc lập. Cụ thể, mô hình có dạng: ln(p/(1-p)) = β0 + β1X1 + ... + βnXn, trong đó 'p' là xác suất khoản vay trở thành nợ xấu. Các hệ số β cho biết mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố vi mô lên log-odds của việc vỡ nợ. Đây là phương pháp cốt lõi để thực hiện phân tích định lượng trong luận văn.

3.2. Dữ liệu và quy trình xử lý trong nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu sơ cấp đồ sộ gồm 6.287 khoản vay cá nhân tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Ngũ Hành Sơn, kéo dài 5 năm (2016-2020). Dữ liệu bao gồm ba nhóm thông tin chính: đặc điểm khoản vay (quy mô, kỳ hạn, mục đích), đặc điểm khách hàng vay (giới tính, tuổi, kinh nghiệm vay) và đặc điểm cán bộ tín dụng (giới tính, tuổi, kinh nghiệm làm việc). Biến phụ thuộc (DEFAULT) được xác định khi khách hàng chậm thanh toán trên 10 ngày, tương ứng với nợ từ nhóm 2 trở lên. Dữ liệu sau khi thu thập đã được làm sạch và mã hóa trên phần mềm SPSS/Stata để chuẩn bị cho việc phân tích hồi quy, đảm bảo tính nhất quán và loại bỏ các sai sót.

IV. Top các yếu tố vi mô ảnh hưởng rủi ro tín dụng cá nhân

Luận văn đã đi sâu vào việc xác định và kiểm định các yếu tố vi mô cụ thể có ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng cá nhân. Các yếu tố này được chia thành ba nhóm chính: đặc điểm của khoản vay, đặc điểm của khách hàng, và đặc điểm của cán bộ tín dụng. Mỗi nhóm chứa các biến số quan trọng được lựa chọn dựa trên cả cơ sở lý luận và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Việc phân tích đồng thời ba nhóm yếu tố này mang lại một cái nhìn toàn diện, không chỉ tập trung vào người vay mà còn xem xét cả cấu trúc khoản vay và vai trò của người thẩm định. Đây là một hướng tiếp cận đa chiều, giúp ngân hàng nhận diện rủi ro từ nhiều góc độ khác nhau để xây dựng một hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân hiệu quả và chính xác hơn, từ đó cải thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng.

4.1. Phân tích đặc điểm khách hàng vay Giới tính tuổi tác

Nhóm đặc điểm khách hàng vay là một trong những trọng tâm của nghiên cứu. Các biến số như giới tính, tuổi, kinh nghiệm vay vốn (lịch sử tín dụng) được đưa vào mô hình để kiểm định. Nghiên cứu của Dinh và Kleimeier (2007) từng chỉ ra rằng khách hàng nữ có xu hướng ít rủi ro hơn. Tương tự, tuổi tác cũng được cho là có ảnh hưởng, mặc dù chiều hướng không nhất quán giữa các nghiên cứu: người lớn tuổi có thể có thu nhập ổn định hơn nhưng cũng có nhiều ràng buộc gia đình hơn. Kinh nghiệm vay vốn của khách hàng, đo bằng số khoản vay trước đó, được kỳ vọng sẽ có tương quan nghịch với khả năng vỡ nợ, vì nó phản ánh sự quen thuộc của khách hàng với các nghĩa vụ tài chính và mối quan hệ với ngân hàng.

4.2. Vai trò của đặc điểm khoản vay Quy mô và mục đích

Các đặc điểm nội tại của khoản vay đóng vai trò quyết định đến mức độ rủi ro. Nghiên cứu xem xét ba biến chính: quy mô khoản vay (LOANSIZE), thời hạn (LOANMATURITY), và mục đích vay (LOANPURPOSE). Mục đích vay được chia thành vay kinh doanh và vay tiêu dùng. Giả thuyết đặt ra là các khoản vay cho mục đích kinh doanh có thể rủi ro hơn do dòng tiền biến động, trong khi vay tiêu dùng thường được trả từ nguồn lương ổn định. Quy mô khoản vay cũng là một yếu tố quan trọng; các nghiên cứu trước đây cho kết quả trái chiều, nhưng luận văn này kỳ vọng rằng các khoản vay nhỏ hơn có thể rủi ro hơn do người vay có ít nguồn lực tài chính hơn. Các yếu tố này, cùng với việc có tài sản đảm bảo hay không (mặc dù không phải biến chính trong mô hình này), đều là cơ sở quan trọng cho quyết định cấp tín dụng.

4.3. Ảnh hưởng từ kinh nghiệm và đặc điểm cán bộ tín dụng

Một điểm mới mẻ và có giá trị của luận văn là việc đưa các đặc điểm của cán bộ tín dụng vào mô hình phân tích. Các biến như giới tính, tuổi và kinh nghiệm của cán bộ tín dụng được kiểm định. Giả thuyết cho rằng cán bộ tín dụng nữ hoặc lớn tuổi có thể ngại rủi ro hơn và do đó sẽ thẩm định các khoản vay an toàn hơn. Tương tự, cán bộ có kinh nghiệm lâu năm được cho là có khả năng nhận diện rủi ro tốt hơn, dẫn đến việc phê duyệt các khoản vay có chất lượng cao hơn. Việc phân tích yếu tố này khẳng định rằng rủi ro tín dụng không chỉ phụ thuộc vào khách hàng mà còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ chất lượng nhân sự và quy trình nội bộ của ngân hàng.

V. Bằng chứng thực nghiệm về rủi ro tín dụng từ Đà Nẵng

Kết quả từ mô hình hồi quy đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quý giá về các yếu tố vi mô ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng cá nhân tại chi nhánh ngân hàng ở Đà Nẵng. Phân tích cho thấy không phải tất cả các biến được đưa vào mô hình đều có ý nghĩa thống kê. Các phát hiện này vừa xác nhận một số kết quả từ các nghiên cứu trước, vừa đưa ra những góc nhìn mới, đặc thù cho thị trường Việt Nam. Kết quả của nghiên cứu thực nghiệm này là cơ sở quan trọng để ngân hàng điều chỉnh chính sách, cải tiến quy trình thẩm định và xây dựng các mô hình chấm điểm tín dụng cá nhân hiệu quả hơn. Thay vì dựa trên cảm tính, các quyết định tín dụng giờ đây có thể dựa trên bằng chứng định lượng, giúp giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu và nâng cao hiệu quả hoạt động quản trị ngân hàng.

5.1. Kết quả mô hình hồi quy và các hệ số tín nhiệm

Kết quả phân tích từ mô hình hồi quy Logistic cho thấy một số yếu tố có tác động rõ rệt đến xác suất vỡ nợ. Cụ thể, quy mô khoản vay, mục đích vay, giới tính khách hàng, kinh nghiệm vay của khách hàng và tuổi của cán bộ tín dụng là các yếu tố có ý nghĩa thống kê. Mỗi yếu tố này đều có một hệ số tín nhiệm (hệ số hồi quy) riêng, cho biết mức độ ảnh hưởng của nó. Ví dụ, một hệ số âm cho biến 'khách hàng nữ' cho thấy nữ giới có khả năng vỡ nợ thấp hơn nam giới. Ngược lại, các yếu tố như thời hạn khoản vay, tuổi khách hàng, giới tính và kinh nghiệm của cán bộ tín dụng lại không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê trong mẫu nghiên cứu này. Kết quả này cung cấp một bộ lọc các chỉ số quan trọng nhất cần được chú ý trong quá trình thẩm định.

5.2. Các yếu tố có ý nghĩa thống kê ảnh hưởng đến nợ xấu

Luận văn đã chỉ ra các yếu tố vi mô thực sự quan trọng trong việc dự báo nợ xấu. Thứ nhất, các khoản vay cho mục đích kinh doanh có rủi ro cao hơn. Thứ hai, khách hàng nữ có rủi ro thấp hơn khách hàng nam. Thứ ba, những khách hàng có lịch sử tín dụng tốt (kinh nghiệm vay vốn nhiều hơn) ít có khả năng vỡ nợ. Đáng chú ý, quy mô khoản vay có tương quan nghịch với rủi ro, cho thấy các khoản vay lớn hơn lại an toàn hơn, có thể do được thẩm định kỹ càng hơn. Cuối cùng, một phát hiện thú vị là các khoản vay được thẩm định bởi cán bộ tín dụng lớn tuổi có rủi ro thấp hơn. Những kết quả này là bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, giúp ngân hàng tập trung nguồn lực vào việc đánh giá các yếu tố thực sự có trọng số cao nhất.

VI. Hướng đi mới trong quản trị rủi ro tín dụng cá nhân

Từ những kết quả nghiên cứu, luận văn đã đề xuất các hàm ý quản trị quan trọng, mở ra hướng đi mới cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Thay vì áp dụng một quy trình cứng nhắc, các ngân hàng nên xây dựng một hệ thống thẩm định và chấm điểm tín dụng cá nhân linh hoạt, dựa trên các yếu tố vi mô đã được chứng minh là có ảnh hưởng. Việc này không chỉ giúp giảm thiểu nợ xấu mà còn tối ưu hóa việc phân bổ vốn, hướng dòng vốn tín dụng đến những khách hàng có khả năng trả nợ tốt. Trong tương lai, việc kết hợp dữ liệu vi mô với các công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ là chìa khóa để nâng cao năng lực quản trị ngân hàng, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong bối cảnh thị trường ngày càng phức tạp và nhiều thách thức.

6.1. Hàm ý quản trị cho hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân

Kết quả nghiên cứu là một gợi ý trực tiếp để cải tiến hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân. Ngân hàng nên tăng trọng số cho các yếu tố như mục đích vay (ưu tiên các khoản vay tiêu dùng), giới tính (xem xét mức độ ngại rủi ro khác nhau), và kinh nghiệm vay vốn của khách hàng. Đồng thời, cần có chính sách phân công thẩm định hợp lý, có thể giao các khoản vay phức tạp hơn cho các cán bộ tín dụng lớn tuổi, có kinh nghiệm. Việc xây dựng một mô hình chấm điểm dựa trên dữ liệu thực tế của chính ngân hàng sẽ mang lại hiệu quả cao hơn nhiều so với việc sử dụng các mô hình chung. Đây là bước đi chiến lược trong việc chủ động quản trị rủi ro tín dụng thay vì bị động xử lý khủng hoảng.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và gợi ý cho tương lai

Mặc dù có nhiều đóng góp quan trọng, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế. Dữ liệu chỉ được thu thập tại một chi nhánh ngân hàng duy nhất, do đó khả năng khái quát hóa kết quả có thể bị giới hạn. Ngoài ra, mô hình chưa bao gồm một số yếu tố tiềm năng khác như trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân hay thu nhập và chi tiêu chi tiết của khách hàng do hạn chế về dữ liệu. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi ra nhiều ngân hàng, bổ sung thêm các biến số vi mô khác, và áp dụng các phương pháp phân tích định lượng tiên tiến hơn như máy học (machine learning) để xây dựng các mô hình dự báo nợ xấu với độ chính xác cao hơn nữa, góp phần hoàn thiện công tác quản trị ngân hàng hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố vi mô ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng cá nhân bằng chứng thực nghiệm từ một ngân hàng thương mại tại đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn nghiên cứu Chương 2: Phương pháp nghiên cứu Chương 3: Kết quả nghiên cứu và các thảo luận Chương 4: Tổng kết và hàm ý 7. Tổng quan tài liệu nghiên cứu 7.1 Những nghiên cứu nước ngoài - Ozdemir va Boran (2004) kiểm tra 500 khoản vay tiêu dùng ở Thổ Nhĩ Kỳ từ năm 1999 đến năm 2001. Kết quả của họ cho thấy giới tính, tuổi tác, tình trạng hôn nhân, thu nhập, loại tín dụng và quy mô khoản vay có mối quan hệ không đáng kể với khả năng nợ xấu của khoản vay tiêu dùng. Mặt khác, các khoản cho vay có lãi suất cao hơn và thời gian đáo han đài hơn có nguy co ng xâu cao hơn.

~_ Hörkkð (2010) phân tích 14.595 khoản vay tiêu dùng ở Phần Lan từ năm 2008 đến năm 2009 và nhận thầy rằng khách hàng là nữ, là công dân bản địa, từ 61-70 tuổi và có nhà riêng dường như ít bị nợ xấu hơn. Kết quả cũng cho thấy rằng những người có nhiều thẻ tín dụng hơn (tức là nhiều khoản vay bán lẻ hơn), đã từng cho vay từ ngân hàng, có điểm tín dụng cao hơn và chọn khung thời gian trả nợ ngắn hơn có xu hướng nợ xấu ít thường xuyên hơn. Mặt khác, các yếu tố như số con, thu nhập, trình độ học vấn và nơi sinh sống (nông thôn so với thành thị) có mối quan hệ không đáng kể với khả năng nợ xấu. - Bellueei, Borisov & Zazaro (2010) cho thấy giới tính của người vay cũng như của cán bộ tín dụng có ảnh hưởng đến các khoản vay.

Cụ thẻ, nếu người đi vay là nữ thì sẽ gặp phải các điều khoản khó khăn hơn. Nếu cán bộ tín dụng là nữ thì có xu hướng hạn chế khả năng cấp tín dụng cho những người vay mới hơn các đồng nghiệp nam. Điều này có thẻ giải thích bởi vì họ thiếu tự tin hay ngại rủi ro hơn các cán bộ tín dụng nam. - Koéenda va Vojtek (2011) kiểm tra 3.403 khoản vay bán lẻ ở Cộng hòa Séc trong giai đoạn 1999-2006 và ghi lại rằng trình độ học van, thu nhập và tình trạng hôn nhân là những yếu tố nhân khẩu học quan trọng quyết định khả năng nợ xấu của khoản vay tiêu dùng.

Các đặc điểm cho vay liên quan đến khả năng nợ xấu là quy mô và mục đích của khoản vay. Các yếu tố khác trong mô hình của Košenda và Vojtek (2011) bao gồm giới tính, lĩnh vực và số năm làm việc của khách hàng, hành vi gửi tiền và ngày mở tài khoản dường như không liên quan đến khả năng nợ xấu cho khoản vay tiêu dùng.2 Những nghiên cứu trong nước ~_ Dinh và Kleimeier (2007) đã kiểm tra 56.037 khoản vay tiêu dùng từ năm 1997 đến năm 2005 và chỉ ra rằng trong số 16 biến mà họ khuyến nghị đưa vào mô hình chấm điểm tín dụng của ngân hàng, thời gian của khách hàng với ngân hàng, giới tính, số lượng các khoản vay và thời gian đáo hạn của khoản vay là những yếu tố dự báo quan trọng nhất về khả năng nợ xấu của khoản vay. - Trương Đông Lộc và Nguyễn Thị Tuyết (2011) sử dụng 202 khoản vay (cả doanh nghiệp và tiêu dùng) chứng minh khả năng tài chính của người vay, quá trình kiểm tra giám sát của ngân hàng, kinh nghiệm của cán bộ tín dụng và kinh nghiệm của người vay có liên quan đến rủi ro tín dụng của khoản vay nhưng giá trị tài sản thế chấp và ngành nghề chính tạo ra thu nhập để trả nợ không có ảnh hưởng gì. - Phan Đình Khôi và Nguyễn Viết Thanh (2017) kiểm tra 316 khoản vay (bao gồm cả cho vay doanh nghiệp và tiêu dùng) từ năm ngân hàng thương mại nhà nước và chứng minh tài sản đảm bảo cho khoản vay, sử dụng vốn vay của khách hàng, lịch sử vay vốn của khách hàng tại ngân hàng, ngành nghề chính tạo ra nguồn thu để trả nợ, kiểm tra giám sát sau cho vay, khả năng tài chính của khách hàng và kinh nghiệm làm việc của cán bộ tin dụng có liên quan đáng kẻ đến khả năng nợ xấu của một khoản vay.

~_ Bùi Hữu Phước và Ngô Văn Toàn (2018) phân tích 120 khoản vay doanh nghiệp và kết quả cho thấy kinh nghiệm làm việc của cán bộ tín dụng. năng lực tài chính của khách hàng, sự đa dạng hoá ngành nghề kinh doanh của khách hàng, hoạt động kiểm tra và giám sát sau cho vay của cán bộ tín dụng có ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng nợ xấu của một khoản vay công ty. Mặt khác, tài sản bảo đảm cho khoản vay có mối quan hệ không đáng kẻ CHUONG 1 CO SO LY THUYET VA THUC TIEN NGHIEN CUU 1.1 KHÁI NIỆM VA DAC DIEM CỦA TÍN DỤNG CÁ NHÂN 1.1 Khái niệm tín dụng cá nhân a. Tin dung Tín dụng là khái niệm thẻ hiện mối quan hệ giữa người cho vay và người vay.

Tín dụng ra đời, tồn tại qua nhiều hình thái kinh tế - xã hội. Quan hệ tín dụng được phát sinh ngay từ thời kỳ chế độ công xã nguyên thủy bắt đầu tan rã Khi chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất xuất hiện, cũng là đồng thời xuất hiện quan hệ trao đổi hàng hóa. Thời kỳ này, tín dụng được thực hiện dưới hình thức vay mượn bằng hiện vật - hàng hóa. Xuất hiện sở hữu tư nhân tư liệu sản xuất, làm cho xã hội có sự phân hóa: giàu, nghẻo, người nắm quyền lực, người không có gì.

Tín dụng, là việc một bên (bên cho vay) cung cấp nguồn tài chính cho đối tượng khác (bên đi vay) trong đó bên đi vay sẽ hoàn trả tài chính cho bên cho vay trong một thời hạn thỏa thuận và thường kèm theo lãi suất. Do hoạt động này làm phát sinh một khoản nợ nên bên cho vay còn gọi là chủ nợ, bên đi vay gọi là con nợ. Do đó, tín dụng phản ánh mối quan hệ giữa hai bên - Một bên là người cho vay, và một bên là người đi vay. Quan hệ giữa hai bên ràng buộc bởi cơ chế tín dụng, thỏa thuận thời gian cho vay, lãi suất phải trả.Trong thực tế hoạt động tín dụng rất phong phú và đa dạng, nó thỏa mãn nhu cầu chỉ trả của các chủ thể trong nền kinh tế khi chủ thể đó thiếu hụt nguồn tài chính tạm thời “Thuật ngữ "tín dụng" lần đầu tiên được sử dụng trong tiếng Anh vào những.

Thuật ngữ này xuất phát từ "từ tiếng Pháp Trung cỗ crédit (thế kỉ XV) nghĩa là " Niềm tin, sự tin tưởng," tương đương với từ eredito trong tiếng Ý' và creditum trong tiếng Latinh nghĩa là "một khoản vay, một thứ được ủy thác cho người khác," là quá khứ phân từ của credere, có nghĩa là "ún nhiệm, ủy thác, tin tưởng". Ý nghĩa thương mại của "tín dụng" có nghĩa gốc từ từ tiếng Anh (creditor 1a [tir] giữa thế kỉ XV). Cụm từ phái sinh "credit union (Té chite tín dụng)" được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1881 trong tiéng Anh Mỹ; cụm từ "Credit rating (xép hang tin dung)" lan đầu tiên được sử dụng vào năm 1958. Theo H6 Diệu (2001), tín dụng là quan hệ vay mượn, quan hệ sử dụng vốn lẫn nhau giữa người đi vay và người cho vay dựa trên nguyên tắc có hoàn trả Theo Nguyễn Thị Mùi (2008), tín dụng là một phạm trù của kinh tế hang hóa, có quá trình ra đời tổn tại và phát triển cùng với sự phát triển của kinh tế hàng hóa.

Theo quyết định 1627/2001/QĐ-NHNN ngày 31/12/2001 của Thống Đốc ngân hàng Nhà Nước thì cho vay là một hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng giao cho khách hàng sử dụng một khoản tiền để sử dụng vào một mục đích và thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Như vậy, tín dụng có một quá trình tổn tại và phát triển lâu dài qua nhiều hình thái kinh tế, với nhiều hình thức khác nhau, song đều có tính chất quan trọng như sau: ~ Tin dụng trước hết chỉ là sự giao chuyển quyền sử dụng một số tiền (hiện kim) hoặc tài sản (hiện vật) từ chủ thể này sang chủ thể khác, không làm thay đổi quyền sở hữu chúng. = Tin dung có thời hạn và phải được “hoàn trả”. ~_ Giá trị của tin dụng được nâng cao nhờ vào lợi tức mà tín dụng mang lại 6.

Tín dụng cá nhân “Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu tiếp cận khái niệm tín dụng cá nhân dựa. 10 trên khái niệm về tín dụng ngân hàng. Tín dụng cá nhân được định nghĩa là hình thức tín dụng mà trong đó ngân hàng thương mại đóng vai trò là người chuyển nhượng quyền sử dụng vốn của mình cho khách hàng cá nhân hoặc hộ gia đình sử dụng trong một thời hạn nhất định, phải hoàn trả cả gốc và lãi với mục đích phục vụ đời sống hoặc phục vụ sản xuất kinh doanh dưới hình thức hộ kinh doanh cá thể (Nguyễn Ngọc Lê Ca, 201 1). Ở nước ngoài, khái niệm tín dụng cá nhân được các nhà nghiên cứu đánh giá là một khái niệm rất rộng và có ý nghĩa không rõ ràng (Hörkkö, 2010).

Hörkkö (2010) tín dụng cá nhân là những khoản vốn được cấp để phục vụ mua. bán hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng hoặc kinh doanh của các hộ đăng ký kinh doanh cá thể. Tín dụng cá nhân được cấp bởi các ngân hàng, tổ chức tài chính, tín dụng, các công ty thẻ tín dụng và cửa hàng thương mại. Như vậy, tín dụng cá nhân là khoản vay dành cho khách hàng là cá nhân hoặc hộ gia đình có giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh cá thể dùng đẻ phục vụ đời sống tiêu dùng và sản xuất kinh doanh dưới hình thức kinh doanh nhỏ lẻ.2 Đặc điểm của tín dụng cá nhân Tín dụng cá nhân có nhiều khác biệt so với tín dụng doanh nghiệp.

Những khác biệt này cũng phản ánh đặc điểm của tín dụng cá nhân, cụ thể như sau: Mục đích vay vốn của khách hàng cá nhân gồm: ~_ Mục đích vay vốn bổ sung cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Các hoạt động sản xuất kinh doanh của cá nhân, hộ gia đình được luật pháp quy định cụ thể, phù hợp với năng lực, chức năng thực tế của đối tượng kinh doanh. Các cá nhân, hộ kinh doanh thường được các cơ quan chức năng cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc được các đơn vị phường xã xác nhận có đăng ký kinh doanh do loại hình mua bán nhỏ lẻ. Ngoài ra, một số cá nhân, hộ gia đình không ll tiến hành đăng ký kinh doanh do đặc thù loại hình kinh doanh gia truyền lâu đời.

~_ Thứ hai, mục đích vay tiêu dùng mua sắm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ