Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng quyết định vay vốn tiêu dùng tại Vietinbank

Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn tiêu dùng của khách hàng tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

125
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về quyết định vay vốn tiêu dùng của khách hàng

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, hoạt động cho vay tiêu dùng dành cho khách hàng cá nhân đã trở thành một xu hướng phát triển tất yếu của các ngân hàng thương mại. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn tiêu dùng cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào lĩnh vực này, đặc biệt tại một đơn vị cụ thể như Vietinbank. Việc hiểu rõ quy trình ra quyết định và các cơ sở lý thuyết nền tảng là bước đi đầu tiên để xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả. Quá trình này không chỉ đơn thuần là việc khách hàng lựa chọn một sản phẩm tài chính, mà là một chuỗi hành vi phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố từ tâm lý, xã hội đến kinh tế. Các lý thuyết về hành vi người tiêu dùng như Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết dự định hành vi (TPB) cung cấp khung sườn vững chắc để giải thích tại sao một cá nhân lại có ý định và thực hiện hành vi vay vốn. Những lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của thái độ cá nhân, chuẩn chủ quan (sự ảnh hưởng từ người xung quanh) và nhận thức kiểm soát hành vi (sự dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện). Việc áp dụng các mô hình này vào nghiên cứu khoa học về ngân hàng giúp lượng hóa và xác định các nhân tố then chốt, từ đó đưa ra các đề xuất mang tính thực tiễn cao, góp phần cải thiện chất lượng dịch vụ cho vay và gia tăng thị phần.

1.1. Khái niệm và vai trò của hoạt động cho vay khách hàng cá nhân

Theo định nghĩa trong Luật các tổ chức tín dụng 2010, cho vay là hình thức cấp tín dụng mà bên cho vay giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Hoạt động cho vay khách hàng cá nhân với mục đích tiêu dùng có đặc điểm riêng biệt: quy mô khoản vay thường nhỏ nhưng số lượng lại rất lớn, nhu cầu vay phụ thuộc vào chu kỳ kinh tế và thu nhập của người dân. Vai trò của mảng tín dụng này rất quan trọng. Đối với nền kinh tế, nó giúp kích cầu tiêu dùng, thúc đẩy sản xuất phát triển. Đối với người tiêu dùng, nó giải quyết mâu thuẫn giữa nhu cầu hiện tại và khả năng tài chính, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống. Đối với ngân hàng, đây là kênh đa dạng hóa hoạt động, phân tán rủi ro và mở rộng cơ sở khách hàng, tạo tiền đề để bán chéo các sản phẩm dịch vụ khác.

1.2. Nền tảng lý thuyết về hành vi vay tiêu dùng của khách hàng

Lý thuyết về hành vi người tiêu dùng là cơ sở để giải mã quyết định vay vốn. Luận văn đã sử dụng hai học thuyết quan trọng: Thuyết Hành Động Hợp Lý (TRA) và Thuyết Dự Định Hành Vi (TPB). Thuyết TRA cho rằng ý định hành vi được quyết định bởi hai yếu tố chính: thái độ của cá nhân đối với hành vi và chuẩn chủ quan (nhận thức về áp lực xã hội). Trong khi đó, Thuyết TPB là một phiên bản mở rộng của TRA, bổ sung thêm yếu tố "nhận thức kiểm soát hành vi". Yếu tố này phản ánh niềm tin của cá nhân về việc họ có đủ nguồn lực và cơ hội (như thời gian, tiền bạc, thủ tục đơn giản) để thực hiện hành vi vay vốn. Việc áp dụng các lý thuyết này vào đề tài thạc sĩ tài chính ngân hàng giúp xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện hơn, giải thích được cả những trường hợp hành vi không hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát của cá nhân.

1.3. Tìm hiểu 5 giai đoạn trong quy trình quyết định vay vốn

Tương tự quy trình ra quyết định mua hàng của Kotler (2003), quy trình ra quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân bao gồm 5 giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là Nhận thức nhu cầu, khi khách hàng ý thức được nhu cầu của bản thân cần được tài trợ. Tiếp theo là Tìm kiếm thông tin, khách hàng sẽ tìm hiểu về các sản phẩm vay từ nhiều nguồn như người thân, quảng cáo, nhân viên ngân hàng. Giai đoạn thứ ba là Đo lường và đánh giá, nơi khách hàng so sánh các phương án vay dựa trên các tiêu chí như lãi suất vay tiêu dùng, hạn mức, thời gian duyệt. Sau đó, khách hàng đi đến Ra quyết định vay, lựa chọn ngân hàng và sản phẩm phù hợp nhất. Cuối cùng là Hành vi sau khi vay, khách hàng sẽ có những đánh giá về sản phẩm dịch vụ đã sử dụng, từ đó hình thành sự hài lòng hoặc không hài lòng, ảnh hưởng đến các quyết định trong tương lai.

II. Thách thức thực tiễn trong cho vay tiêu dùng tại Vietinbank

Việc phân tích thực trạng cho vay tiêu dùng tại Vietinbank Chi nhánh Sông Hàn giai đoạn 2018-2020 cho thấy nhiều thách thức đáng kể. Mặc dù tổng dư nợ cho vay tiêu dùng có sự tăng trưởng về mặt giá trị tuyệt đối, tỷ trọng của nó trong tổng dư nợ lại có xu hướng giảm dần. Điều này phản ánh một thực tế rằng tốc độ tăng trưởng của mảng cho vay này chưa tương xứng với tiềm năng và sự phát triển chung của chi nhánh. Nguyên nhân chính được chỉ ra trong luận văn là do áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn Đà Nẵng. Các đối thủ cạnh tranh không chỉ về lãi suất vay tiêu dùng mà còn về sự linh hoạt trong thủ tục vay vốn ngân hàng và sự đa dạng của sản phẩm. Bên cạnh đó, các chương trình ưu đãi của Vietinbank được đánh giá là chưa đủ hấp dẫn và khác biệt so với các ngân hàng trong nhóm Big4 như Vietcombank, BIDV, hay các ngân hàng TMCP năng động khác. Những thách thức này đòi hỏi một sự phân tích sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn để tìm ra giải pháp phù hợp, giúp ngân hàng không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn giữ chân được khách hàng hiện hữu.

2.1. Phân tích thực trạng dư nợ cho vay tiêu dùng tại Vietinbank

Số liệu từ luận văn cho thấy, trong giai đoạn 2018-2020, tổng dư nợ cho vay của Vietinbank Sông Hàn tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn vào cơ cấu, dư nợ cho vay tiêu dùng lại cho thấy một bức tranh kém lạc quan. Cụ thể, tỷ trọng tín dụng tiêu dùng có xu hướng giảm. Điều này là một tín hiệu cảnh báo, cho thấy chi nhánh đang dần mất lợi thế cạnh tranh trong phân khúc cho vay khách hàng cá nhân. Nguyên nhân có thể đến từ cả yếu tố khách quan như sự bão hòa của thị trường, sự sụt giảm nhu cầu do ảnh hưởng của dịch bệnh, và yếu tố chủ quan từ chính sách, sản phẩm của ngân hàng.

2.2. Áp lực cạnh tranh và các rào cản trong thu hút khách hàng

Thị trường tài chính Đà Nẵng chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các ngân hàng. Các ngân hàng đối thủ liên tục đưa ra các gói vay với lãi suất ưu đãi, quy trình xét duyệt nhanh gọn và điều kiện linh hoạt. Luận văn chỉ ra rằng, mặt bằng lãi suất của Vietinbank chưa thực sự hấp dẫn, các chương trình ưu đãi thiếu sự đột phá. Thêm vào đó, quy trình và thủ tục vay vốn ngân hàng đôi khi còn cứng nhắc so với các ngân hàng TMCP tư nhân, gây ra rào cản cho những khách hàng cần giải ngân nhanh. Việc không nắm bắt kịp thời hành vi vay tiêu dùng của khách hàng và những thay đổi trong kỳ vọng của họ là một trong những thách thức lớn nhất.

III. Phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu quyết định vay vốn

Để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn tiêu dùng, luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu quyết định vay vốn bài bản và khoa học. Mô hình này được kế thừa từ các nghiên cứu trước đây của Trần Khánh Bảo (2015), Tăng Thị Thuyền (2014) và các học giả quốc tế, đồng thời điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh tại Vietinbank Sông Hàn. Các yếu tố được đưa vào mô hình ban đầu bao gồm: Điều kiện vay vốn, Đặc tính sản phẩm và chính sách tín dụng, Sự thuận tiện khi vay vốn, và Trách nhiệm cùng sự quan tâm của những người liên quan. Mỗi yếu tố này được đo lường bằng một thang đo gồm nhiều biến quan sát, được thể hiện qua bảng câu hỏi khảo sát. Việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát 200 khách hàng đã và đang vay vốn là một cách tiếp cận phù hợp để thu thập dữ liệu sơ cấp. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS, sử dụng các công cụ thống kê tiên tiến để kiểm định độ tin cậy của thang đo và phân tích mối quan hệ giữa các biến, đảm bảo tính khách quan và khoa học cho kết quả nghiên cứu.

3.1. Kế thừa và phát triển mô hình nghiên cứu từ các công trình trước

Mô hình nghiên cứu trong đề tài không được xây dựng một cách ngẫu nhiên mà dựa trên sự tổng quan các tài liệu và nghiên cứu trước đây. Các công trình như của Erangos và cộng sự (2012) về thị trường Hy Lạp hay Trần Khánh Bảo (2015) tại TP.HCM đã chỉ ra các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn phổ biến như lãi suất, chất lượng dịch vụ, sự thuận tiện, và chính sách tín dụng. Tác giả luận văn đã tổng hợp, chắt lọc và điều chỉnh các yếu tố này để tạo ra một mô hình nghiên cứu quyết định vay vốn phù hợp với đặc thù khách hàng và sản phẩm tại Vietinbank Sông Hàn. Mô hình đề xuất bao gồm 4 biến độc lập chính tác động đến biến phụ thuộc là "Quyết định vay vốn".

3.2. Thiết kế nghiên cứu định lượng và quy trình thu thập dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng làm chủ đạo. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ, bắt đầu từ việc xây dựng thang đo dựa trên cơ sở lý thuyết, sau đó tiến hành khảo sát chính thức. Bảng câu hỏi được gửi đến các khách hàng đã và đang vay vốn tiêu dùng tại Vietinbank Sông Hàn trong khoảng thời gian từ tháng 1/2018 đến tháng 12/2020. Phương pháp lấy mẫu thuận tiện được áp dụng với kích thước mẫu khoảng 200. Dữ liệu thu thập được mã hóa và làm sạch trước khi đưa vào phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng, đảm bảo độ chính xác cho các bước kiểm định và phân tích sau này.

IV. Bí quyết phân tích hồi quy tuyến tính trong luận văn thạc sĩ

Phần cốt lõi của một khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh theo hướng định lượng chính là việc áp dụng các kỹ thuật phân tích thống kê một cách chính xác. Luận văn này đã sử dụng một chuỗi các công cụ mạnh mẽ để kiểm định mô hình. Đầu tiên, kiểm định Cronbach's Alpha được thực hiện để đánh giá độ tin cậy và nhất quán nội tại của các thang đo. Kết quả cho thấy tất cả các thang đo đều có hệ số Cronbach's Alpha cao, chứng tỏ các câu hỏi trong bảng khảo sát đo lường tốt các khái niệm nghiên cứu. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được dùng để xác định các cấu trúc nhân tố tiềm ẩn, gom nhóm các biến quan sát có liên quan lại với nhau. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được áp dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kỹ thuật này không chỉ xác nhận yếu tố nào có ảnh hưởng đến quyết định vay vốn, mà còn đo lường được mức độ tác động của từng yếu tố. Việc sử dụng phương pháp này giúp biến những dữ liệu thô từ khảo sát thành những kết luận có ý nghĩa và giá trị ứng dụng cao.

4.1. Sử dụng kiểm định Cronbach s Alpha để đánh giá thang đo

Độ tin cậy của thang đo là yêu cầu tiên quyết trước khi thực hiện các phân tích sâu hơn. Kiểm định Cronbach's Alpha là phương pháp phổ biến nhất để thực hiện nhiệm vụ này. Luận văn đã tiến hành kiểm định cho từng thang đo thành phần, bao gồm "Điều kiện vay vốn", "Đặc tính sản phẩm và chính sách tín dụng", "Sự thuận tiện khi vay vốn", và "Quyết định vay vốn". Kết quả từ Bảng 3.2 đến 3.6 cho thấy tất cả các hệ số Cronbach's Alpha đều lớn hơn 0.6 và các hệ số tương quan biến-tổng đều đạt yêu cầu. Điều này khẳng định các thang đo được sử dụng trong nghiên cứu là đáng tin cậy và có thể sử dụng cho các phân tích tiếp theo.

4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA để xác định cấu trúc dữ liệu

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để rút gọn và tóm tắt dữ liệu. Mục đích là để xác định xem các biến quan sát (các câu hỏi khảo sát) có thể được nhóm lại thành một số ít các nhân tố (biến tiềm ẩn) hay không. Trước khi thực hiện EFA, kiểm định KMO và Bartlett được tiến hành. Kết quả (Bảng 3.7) cho thấy hệ số KMO đạt giá trị cao và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê, chứng tỏ dữ liệu hoàn toàn phù hợp để phân tích nhân tố. Kết quả EFA đã xác nhận các nhóm nhân tố như trong mô hình lý thuyết, tạo cơ sở vững chắc cho việc xây dựng phương trình hồi quy.

4.3. Ý nghĩa của phân tích hồi quy tuyến tính trong kiểm định giả thuyết

Phân tích hồi quy tuyến tính là bước cuối cùng và quan trọng nhất, giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra. Mô hình hồi quy cho phép xác định mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập (các nhân tố đã xác định qua EFA) lên biến phụ thuộc ("Quyết định vay vốn"). Kết quả từ Bảng 3.14 và 3.15 đã chỉ ra rằng các yếu tố như "Điều kiện vay vốn", "Đặc tính sản phẩm" và "Sự thuận tiện" đều có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến quyết định vay vốn của khách hàng. Các hệ số hồi quy chuẩn hóa cho biết mức độ quan trọng tương đối của từng yếu tố, cung cấp bằng chứng định lượng thuyết phục cho các kết luận của đề tài.

V. Kết quả Top các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã chỉ ra một cách rõ ràng các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Vietinbank Sông Hàn. Thông qua phân tích hồi quy, nghiên cứu xác định các nhân tố có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê, xếp theo mức độ quan trọng giảm dần. Yếu tố "Đặc tính sản phẩm và chính sách tín dụng" có ảnh hưởng mạnh nhất. Điều này cho thấy khách hàng đặc biệt quan tâm đến các khía cạnh như lãi suất vay tiêu dùng cạnh tranh, mức cho vay tối đa, thời hạn vay linh hoạt và các loại phí liên quan. Tiếp theo là yếu tố "Sự thuận tiện khi vay vốn", bao gồm các tiêu chí về hồ sơ giấy tờ đơn giản, thời gian thẩm định nhanh chóng và thái độ phục vụ chuyên nghiệp của nhân viên. Cuối cùng, "Điều kiện vay vốn" cũng là một nhân tố quan trọng. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực tiễn, giúp ban lãnh đạo Vietinbank hiểu rõ hơn về nhu cầu và ưu tiên của khách hàng, từ đó có những điều chỉnh phù hợp để nâng cao uy tín thương hiệu ngân hàng và năng lực cạnh tranh.

5.1. Tác động của đặc tính sản phẩm và chính sách lãi suất vay tiêu dùng

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy đây là nhóm yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định vay. Khách hàng ngày nay rất nhạy bén với thông tin và thường so sánh sản phẩm giữa các ngân hàng. Một chính sách lãi suất vay tiêu dùng cạnh tranh, đặc biệt là các chương trình ưu đãi trong thời gian đầu, là một công cụ thu hút hiệu quả. Bên cạnh đó, các đặc tính như hạn mức cho vay cao, thời hạn vay dài giúp giảm áp lực trả nợ hàng tháng, và các loại phí minh bạch, hợp lý cũng là những điểm cộng lớn trong mắt khách hàng. Việc sở hữu một danh mục sản phẩm đa dạng, đáp ứng được nhiều mục đích vay khác nhau cũng góp phần quan trọng vào sự lựa chọn của họ.

5.2. Vai trò của sự thuận tiện và chất lượng dịch vụ cho vay

Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, chất lượng dịch vụ cho vay và sự thuận tiện đã trở thành yếu tố tạo nên sự khác biệt. Khách hàng có xu hướng lựa chọn những ngân hàng có quy trình, thủ tục vay vốn ngân hàng đơn giản, rõ ràng và thời gian xử lý hồ sơ nhanh chóng. Tâm lý khách hàng rất ngại các thủ tục phức tạp và chờ đợi lâu. Hơn nữa, thái độ phục vụ của nhân viên ngân hàng, từ khâu tư vấn đến chăm sóc sau giải ngân, có ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm và sự hài lòng. Một đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tận tâm và am hiểu sản phẩm sẽ tạo dựng được niềm tin và thiện cảm, qua đó thúc đẩy quyết định vay vốn.

5.3. Ảnh hưởng của uy tín thương hiệu ngân hàng đến quyết định

Mặc dù không phải là yếu tố có tác động mạnh nhất trong mô hình nghiên cứu này, uy tín thương hiệu ngân hàng vẫn đóng vai trò nền tảng quan trọng. Một thương hiệu lớn và uy tín như Vietinbank tạo ra cảm giác an toàn và tin cậy cho khách hàng khi thực hiện các giao dịch tài chính quan trọng. Uy tín được xây dựng từ lịch sử hoạt động lâu dài, quy mô mạng lưới, sự minh bạch trong hoạt động và những đánh giá tích cực từ cộng đồng. Khi các yếu tố khác như lãi suất và sản phẩm tương đồng, khách hàng thường có xu hướng ưu tiên lựa chọn ngân hàng có thương hiệu mạnh hơn. Do đó, việc duy trì và phát huy hình ảnh thương hiệu là một chiến lược dài hạn.

VI. Hướng dẫn các giải pháp phát triển cho vay tiêu dùng hiệu quả

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn đã đề xuất một số giải pháp phát triển cho vay tiêu dùng mang tính ứng dụng cao cho Vietinbank Sông Hàn. Các hàm ý chính sách này tập trung vào việc cải thiện những yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định của khách hàng. Về đặc tính sản phẩm, ngân hàng cần thường xuyên rà soát để điều chỉnh lãi suất vay tiêu dùng cạnh tranh hơn, xây dựng các gói vay linh hoạt và cân nhắc giảm thiểu các loại phí không cần thiết. Về sự thuận tiện, việc tối ưu hóa quy trình, số hóa các bước trong thủ tục vay vốn ngân hàng và nâng cao năng lực thẩm định để rút ngắn thời gian phê duyệt là cực kỳ quan trọng. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo đội ngũ nhân viên về cả chuyên môn nghiệp vụ lẫn kỹ năng mềm để nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay. Những giải pháp này nếu được triển khai đồng bộ không chỉ giúp gia tăng dư nợ cho vay tiêu dùng mà còn củng cố vị thế và hình ảnh của Vietinbank trên thị trường bán lẻ đầy tiềm năng.

6.1. Hàm ý chính sách nhằm cải thiện điều kiện và sản phẩm vay

Dựa trên kết quả nghiên cứu, giải pháp đầu tiên là cần cải tiến danh mục sản phẩm và chính sách tín dụng. Ngân hàng nên xây dựng các gói sản phẩm đặc thù cho từng nhóm khách hàng mục tiêu, ví dụ gói vay cho công chức, viên chức với thủ tục đơn giản hoặc gói vay mua ô tô liên kết với các hãng xe để có lãi suất ưu đãi. Cần có cơ chế lãi suất linh hoạt, cạnh tranh hơn so với các đối thủ trực tiếp. Ngoài ra, việc xem xét nới lỏng một số điều kiện vay vốn đối với các khách hàng có năng lực tài chính của khách hàng tốt và lịch sử tín dụng trong sạch cũng là một hướng đi cần cân nhắc để thu hút và giữ chân phân khúc khách hàng chất lượng cao.

6.2. Tối ưu hóa quy trình và nâng cao trải nghiệm của khách hàng

Để giải quyết vấn đề về sự thuận tiện, các giải pháp phát triển cho vay tiêu dùng cần tập trung vào việc đơn giản hóa quy trình. Ngân hàng có thể ứng dụng công nghệ để số hóa một phần hoặc toàn bộ quy trình nộp hồ sơ, cho phép khách hàng theo dõi tiến độ xử lý trực tuyến. Việc phân quyền phê duyệt tín dụng một cách hợp lý tại chi nhánh cũng giúp rút ngắn đáng kể thời gian ra quyết định. Bên cạnh đó, cần chú trọng đào tạo nhân viên để họ không chỉ là người xử lý hồ sơ mà còn là một chuyên gia tư vấn tài chính, mang lại giá trị gia tăng và trải nghiệm tích cực cho khách hàng trong suốt quá trình vay vốn.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay. vốn tiêu dùng của khách hàng cá nhân. Chương 2: Thiết kế nghiên cứu. Chương 3: Kết quả nghiên cứu.

Chương4: Kết luận và hàm ý chính sách. _ Tổng quan tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu “Các yếu tố quyết định lựa chọn ngân hàng ở Ghana: Ap dung phan tích giáo viên trung học tại TP. Kumasi", Martin Owusu Ansa (2014) đã tiến hành khảo sát 250 giáo viên trung học tại TP. Các phương pháp phân tích được sử dụng trong nghiên cứu gồm: Phân tích nhân tố khám.

phá, phân tích hồi quy đa biến. Nghiên cứu đã xác định được một số các nhân. tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn ngân hàng của giáo viên trung học tại TP. Kumasi, Ghana nhu: Uy tin ngan hằng; Số năm thành lập ngân hàng; Lãi Dễ thực hiện khoản vay; An toàn của ngân hàng.

Kết quả chỉ ra rả hai nhân tố số năm thành lập ngân hàng và dễ thực hiện khoản vay c ình hưởng mạnh nhất đến quyết định lựa chọn ngân hàng của các khách hàng này. Nghiên cứu “Các yếu tố quyết định lựa chọn ngân hàng tại Pakitstan: Quan điểm của khách hàng", Hafeez Ur Rehman and Ahmed (2008) đã thu thập. số liệu bằng cách phỏng vấn 358 khách hàng cá nhân của các ngân hàng tại thành. Các phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu này: Phân tích nhân tố khám phá; Phân tích hồi quy đa biến.

Kết quả nghiên cứu cho thấy, các nhân tố có ảnh hưởng đến việc lựa chọn ngân hàng của các khách hàng cá nhân tại thành phố Lahore, Pakitstan là sự thuận tiện, dịch vụ khách hàng, trang thiết bị của ngân hàng và môi trường chung của ngân hàng. Ở Việt Nam, Trần Khánh Bảo (2015) với nghiên cứu “Những nhân tố ảnh. hưởng đến quyết định vay vốn tại NHTM Cổ phần Công Thương Việt Nam của. khách hàng cá nhân khu vực TP.

Hồ Chí Minh” đã tiến hành khảo sát ý kiến của 260 khách hàng cá nhân trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Các phương pháp. được sử dụng trong nghiên cứu gồm: Kiểm định độ tin cây Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA).

phân tích hồi quy tuyến tính, phân tích sự khác biệt về xu hướng sử dụng theo thuộc tính người sử dụng bằng T-Test và ANOVA để phân tích đánh giá những nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay. vốn của khách hàng cá nhân khu vực TP. Hồ Chí Minh tại NHTM Cổ phẩn. Công Thương Việt Nam.

Công trình nghiên cứu của ThS. Lê Hoàng Anh và ThS. Lê Ngọc Lưu Quang, Trường Đại học Kinh tế Huế: “Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định. vay vốn ngân hàng của khách hàng cá nhân ở TP.

Huế" đăng trên tạp chí tài chính ngày 29/09/2019, bằng việc thực hiện khảo sát trực tiếp 330 khách hàng cá nhân đã và đang có giao dịch vay vốn tại các ngân hàng thương mại khác nhau trên địa bàn TP. Huế (tỉnh Thừa Thiên - Huế) và thông qua mô hình hồi quy Binary logistics, nghiên cứu đã chỉ ra được các biến lãi suất, cơ hội kinh. doanh, chất lượng ngân hàng, vay ngoài và độ tuổi là những biến giải thích tốt nhất cho quyết định vay vốn hay không vay vốn của khách hàng cá nhân. đó, biến cơ hội kinh đoanh là biến có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định đi vay.

Khi có cơ hội kinh doanh, khách hàng cá nhân sẽ đi vay với xác suất là 2. Bai nghiên cứu của nhóm tác giả TS. Phan Quan Việt, Trần Anh Tuấn, và. Dinh Hoang Anh Tuấn “Các yếu tố ảnh hưởng đến qu) định vay vốn của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Đầu tư vả Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bình Thuận (BIDV Bình Thuận)” đăng trên tạp chí công thương ngày 14/09/2020, thông qua 200 bảng khảo sát phù hợp và tiến hành phân tích bằng phần mềm SPSS 22.

Nhóm tác giả thực hiện phân tích thông kê mô tả, kiểm định độ tin cậy của thang đo và phân tích nhân tố khám phá. Kết quả của. phân tích hồi quy cho thấy có 07 yếu tố: Yếu tố lợi ích tải chính, Yếu tố sự. thuận tiện, Yếu tố nhân viên, Yếu tố được giới thiệu, Yếu tố Thương hiệu ngân hàng, Yếu tố cơ sở vật chất, Yếu tố chăm sóc khách hàng đều có ảnh hưởng tích cực đến quyết định vay vốn của khách hàng tại BIDV chỉ nhánh Binh “Thuận.

Trong đó, yếu tố Cơ sở vật chất ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định. vay vốn, tiếp đến là Sự thuận tiện, Chất lượng nhân viên, Lợi ích tài chính, “Thương hiệu ngân hàng, Được giới thiệu và cuối cùng là Chăm sóc khách hàng. CHUONG 1 CO SO LY THUYET VE CAC YEU TO ANH HUONG DEN QUYET DINH VAY VON TIEU DUNG CUA KHACH HANG CÁ NHÂN 1. TÔNG QUAN VỀ CHO VAY TIÊU DỪNG KHCN.

Khái niệm, đặc điểm và vai trò của cho vay tiêu dùng KHCN a. Khai niệm “Theo Luật các tổ chức tin dụng năm 2010 và Luật sửa bổ sung một số. điều của luật các tổ chức tín dụng năm 2017, cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để. sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi.

'Cho vay tiêu dùng cá nhân là khoản cho vay nhằm tải trợ cho nhu cầu vay. vốn của cá nhân, hộ gia đình. Nhu cầu về vốn tiêu dùng của cá nhân, hộ gia đình chủ yếu là các nhu cầu về cư trú như: mua nhà, đất; xây dựng, sửa chữa. nhà cửa; nhu cầu mua sắm tiện nghỉ: ô tô, xe máy, đồ dùng, thiết bị gia đình.: nhu cầu chỉ tiêu hằng ngày; nhu cầu chỉ đảo tạo, y tế, giáo dục; và các nhu cầu.

khác phục vụ cuộc sống hàng ngày. điểm và vai trò. ho vay tiêu dùng khách hàng cá nhân là loại hình tín dụng khác biệt so với cho vay khách hàng cá nhân, hộ gia đình phục vụ hoạt động, sản xuất kinh doanh và tín dụng đành cho khách hàng doanh nghiệp, với một số đặc điểm như: + Đối tượng vay là cá nhân, hộ gia đình + Quy mô khoản vay nhỏ, số lượng các khoản vay nhiều. + Nhu cầu vay tiêu dùng của khách hàng thường phụ thuộc vào chu kì kinh tế, và việc cho vay tiêu dùng phụ thuộc rất lớn vào sự phát triển của nền kinh tế.

Hay nói cách khác, khi nền kinh tế tăng trưởng làm thu nhập của người. dân tăng lên, nhu cầu tiêu dùng cũng tăng theo, vì vậy số lượng người đi vay. để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng cũng tăng lên. Ngược lại, khi nền kinh tế suy.

thoái, việc đầu tư giảm dẫn đến lạm phát và thất nghiệp gia tăng, nhu cầu tiêu. dùng của người dân suy giảm dẫn đến nhu cầu vay tiêu dùng cũng giảm theo. + Chất lượng của các thông tỉn tài chính của khách hàng thu thập được thường không đầy đủ và không có đủ độ tin cậy. + Khách hàng có thể là cá nhân, vợ chẳng hoặc hộ gia đình: việc xác định tư các khách hàng đôi khi gặp khó khăn nhưng lại rất quan trọng, ảnh hưởng đến việc hoàn trả khoản vay.

+ Hồ sơ khách hàng, quy trình thủ tục và xét duyệt khoản vay cá nhân thường đơn giản và nhanh hơn so với khách hàng doanh nghiệp, tổ chức. ~ Vai trồ: + Đối với nền kinh tế: Cho vay tiêu dùng có vai trò quan trọng trong việc kích cầu, nghĩa là làm cho chỉ tiêu của người dân tăng lên, nhu cầu về hàng hoá dịch vụ phục vụ. cho sinh hoạt của người dân cũng tăng lên. Khi nhu cầu về tiêu dùng tăng sẽ kích thích sản xuất phát triển, do đó góp phần thúc đây nẻn kinh tế phát triển.

Cho vay tiêu dùng góp phần nâng cao đời sống của dân cư, người tiêu dùng được thoả mãn tốt hơn các nhu cầu vật chat, tinh than, từ đó góp phần làm cho xã hội phát triển lành mạnh hơn. Một xã hội mà người dân có cuộc. sống đầy đủ, tiện nghỉ sẽ phần nào hạn chế những hiện tượng tiêu cực như biểu tình, phản động, mắt trật tự tri an - những hiện tượng vốn được coi là đặc trưng. của một xã hội bắt ổn và lạc hậu.

“Cho vay tiêu dùng phát triển làm tăng cơ hội kinh doanh cho các. Do được hỗ trợ và khuyến khích, nhu cầu của khách hàng sẽ ngày cảng đa dạng phong phú hơn, do đó các nhà sản xuất có cơ sở để đưa ra những phương án sản xuất kinh doanh đúng đắn, phù hợp với nhu cầu, thị hiểu. của người tiêu dùng, giúp cho hoạt đông sản xuất kinh doanh ngày cảng phát triển bền vững. + Đối với người tiêu dùng: Cho vay tiêu dùng giải quyết mâu thuẫn giữa nhu cầu tiêu dùng hiện tại của người tiêu dùng và khả năng tích luỹ để đáp ứng nhu cầu đó.

Khách hàng có nhu cầu tiêu dùng một sản phẩm hay dịch vụ nảo đó ngay trong thời điểm hiện tại, nhưng tích luỹ chưa đủ đề trang trải chỉ phí dành cho nhu cầu đó. thì cho vay tiêu dùng giải quyết được vấn đề này cho khách hàng, giúp khách. hàng có thể giải quyết được ngay những nhu cầu tiêu dùng trong hiện tai mi không cần phải chờ đợi. Cho vay tiéu dùng giúp cải thiện đời sống của người dân, giúp họ có cuộc sống tiện nghỉ đầy đủ, tỉnh thần thoải mái, nâng cao chất lượng cuộc sống.

+ Đối với Ngân hàng thương mại: Cho vay tiêu dùng giúp ngân hàng mở rộng thêm mỗi quan hệ với khách hàng. Đó là cơ sở đẻ ngân hàng có thể cung cắp thêm nhiều sản phẩm. dich vu khác, làm gia tăng thu nhập của ngân hàng. Thông thường, một khách hàng khi đã sử dụng một sản phẩm nào đó của một ngân hàng, nếu thấy hài lòng, họ hoàn toàn có thể sử dụng và trải nghiệm tiếp những sản phẩm dịch vụ khác của ngân hàng đó khi có nhu cẳu.

Khách hàng vay tiêu dùng thưởng cós lượng lớn, do vậy khả năng mở rộng nguồn khách hàng của ngân hàng là rất cao. Thực hiện tốt việc cho vay tiêu dùng sẽ giúp ngân hàng có thêm được nhiều. khách hàng, không chỉ ở riêng lĩnh vực tín dụng tiêu dùng mà còn ở những sản phẩm địch vụ khác như huy động vốn, cho vay sản xuất kinh doanh, thanh toán. quốc tế, bảo lãnh.

Cho vay tiêu dùng giúp ngân hàng đa dạng hoá hoạt động kinh doanh, nhờ vậy có thể nâng cao thu nhập và phân tán rủi ro cho ngân hàng. Phân loại cho vay tiêu dùng khách hàng cá nhân “ăn cứ mục đích cho vay ~ Cho vay tiêu dùng cư trú: Là các khoản cho vay nhằm tài trợ cho nhu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ