Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại VNPT Gia Lai

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại vnpt gia lai, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

147
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá các yếu tố ảnh hưởng động lực làm việc tại VNPT Gia Lai

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Đối với Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) nói chung và VNPT Gia Lai nói riêng, việc duy trì và thúc đẩy động lực làm việc cho nhân viên trở thành bài toán chiến lược. Luận văn thạc sĩ “Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại VNPT Gia Lai” của tác giả Nguyễn Đức Toàn (2022) ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các nhân tố cốt lõi, đo lường mức độ tác động của chúng và đề xuất những hàm ý quản trị thực tiễn. Nền tảng của nghiên cứu dựa trên các học thuyết kinh điển như thuyết nhu cầu của Maslowthuyết hai yếu tố của Herzberg, kết hợp với việc kế thừa các công trình đi trước tại các đơn vị VNPT khác như Bình Dương, Lào Cai, TP.HCM. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp cho ban lãnh đạo VNPT Gia Lai một góc nhìn khoa học, dựa trên dữ liệu để xây dựng các chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc hiệu quả, từ đó nâng cao sự hài lòng của nhân viên và hiệu suất chung. Đây là một công trình có ý nghĩa quan trọng, không chỉ về mặt học thuật mà còn mang lại giá trị ứng dụng cao cho hoạt động quản trị nhân sự trong đặc thù ngành viễn thông.

1.1. Cơ sở lý thuyết nền tảng về tạo động lực cho nhân viên

Cơ sở lý luận của luận văn được xây dựng vững chắc trên các học thuyết về động lực trong hành vi tổ chức. Trọng tâm là Thuyết tháp nhu cầu của Maslow (1943), lý giải rằng hành vi của con người được thúc đẩy bởi việc thỏa mãn các nhu cầu theo cấp bậc, từ sinh lý, an toàn đến được tôn trọng và thể hiện bản thân. Bên cạnh đó, Thuyết hai yếu tố của Herzberg (1959) cũng được vận dụng để phân biệt rõ các yếu tố duy trì (như lương, điều kiện làm việc) và yếu tố động viên (như sự công nhận, cơ hội thăng tiến). Việc không có các yếu tố duy trì sẽ gây bất mãn, nhưng chỉ sự hiện diện của các yếu tố động viên mới thực sự tạo ra động lực và sự hài lòng của nhân viên. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích để xác định các biến số tiềm năng ảnh hưởng đến nhân viên tại VNPT Gia Lai.

1.2. Tổng hợp các nghiên cứu tương tự trong ngành viễn thông

Để đảm bảo tính kế thừa và xác định khoảng trống nghiên cứu, luận văn đã tổng quan nhiều công trình tương tự trong và ngoài nước. Đặc biệt, các nghiên cứu tại các đơn vị VNPT khác cung cấp bối cảnh quan trọng. Nghiên cứu tại VNPT Bình Dương (Nguyễn Ngọc Duy Phương & Huỳnh Nguyệt Tú, 2017) chỉ ra vai trò của lãnh đạo và lương thưởng. Nghiên cứu tại VNPT Lào Cai (Nguyễn Thị Phương Hảo & Đỗ Văn Chúc, 2019) nhấn mạnh đến văn hóa doanh nghiệpcơ hội thăng tiến. Trong khi đó, nghiên cứu tại VNPT TP.HCM (Lê Quang Hùng và cộng sự, 2019) tập trung vào nhóm nhân viên kỹ thuật. Việc phân tích các công trình này giúp tác giả nhận ra rằng mỗi địa phương có thể có những đặc thù riêng, và cần một mô hình nghiên cứu chuyên biệt cho bối cảnh của VNPT Gia Lai.

II. Thách thức trong việc giữ chân nhân sự tại VNPT Gia Lai là gì

Thực trạng tại VNPT Gia Lai cho thấy một nghịch lý đáng quan tâm: dù mức thu nhập được đánh giá là cao hơn mặt bằng chung, tỷ lệ nhân viên nghỉ việc hàng năm vẫn ở mức 7-10 người. Điều này đặt ra một câu hỏi lớn cho các nhà quản trị về những yếu tố thực sự níu chân người lao động. Áp lực công việc trong ngành viễn thông là rất lớn, đòi hỏi cường độ làm việc cao để giữ thị phần và khách hàng. Tình trạng này dẫn đến sự sụt giảm sự gắn kết của nhân viên và ảnh hưởng đến cân bằng công việc-cuộc sống, vốn là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến quyết định rời đi. Vấn đề không chỉ nằm ở lương thưởng và phúc lợi, mà còn có thể xuất phát từ môi trường làm việc, phong cách lãnh đạo, hay sự thiếu vắng các cơ hội đào tạo và phát triển. Việc nhân viên giỏi rời đi không chỉ gây tổn thất về chi phí tuyển dụng, đào tạo lại mà còn làm suy giảm năng lực cạnh tranh của tổ chức. Do đó, việc xác định chính xác các nguyên nhân gây mất động lực là bước đi cấp thiết để xây dựng các giải pháp bền vững, nâng cao sự hài lòng của nhân viên và ổn định nguồn nhân lực.

2.1. Phân tích nguyên nhân sụt giảm sự gắn kết của nhân viên

Sự sụt giảm gắn kết không chỉ đơn thuần là do áp lực công việc. Nó còn bắt nguồn từ cảm giác không được ghi nhận xứng đáng, thiếu sự minh bạch trong chính sách đãi ngộ hoặc cơ hội thăng tiến không rõ ràng. Khi nhân viên cảm thấy nỗ lực của mình không được cấp trên và tổ chức công nhận, động lực cống hiến sẽ giảm sút. Hơn nữa, quan hệ với đồng nghiệpquan hệ với cấp trên không tốt cũng là một yếu tố phá vỡ sự gắn kết. Một môi trường làm việc thiếu tin tưởng, hỗ trợ lẫn nhau sẽ khiến nhân viên cảm thấy cô lập và dễ dàng tìm kiếm một nơi làm việc mới có văn hóa doanh nghiệp tích cực hơn.

2.2. Đánh giá hiệu quả công việc và áp lực cạnh tranh ngành

Ngành viễn thông có tính cạnh tranh vô cùng khốc liệt, đòi hỏi việc đánh giá hiệu quả công việc phải được thực hiện thường xuyên và nghiêm ngặt. Tuy nhiên, nếu quy trình đánh giá không công bằng và minh bạch, nó có thể trở thành nguồn gốc của sự bất mãn. Nhân viên cần biết rõ các tiêu chí đánh giá và cảm thấy rằng kết quả phản ánh đúng năng lực và đóng góp của họ. Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh buộc VNPT Gia Lai phải liên tục đổi mới, nhưng cũng đồng thời tạo ra gánh nặng cho đội ngũ nhân sự. Việc cân bằng giữa yêu cầu hiệu suất cao và sức khỏe tinh thần của người lao động là một thách thức lớn trong quản trị nhân sự hiện đại.

III. Phương pháp nghiên cứu các yếu tố động lực làm việc nhân viên

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp cả định tính và định lượng. Quy trình được thiết kế chặt chẽ, bắt đầu từ việc tổng hợp cơ sở lý thuyết để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất. Giai đoạn nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua thảo luận nhóm với các cấp lãnh đạo và quản lý tại VNPT Gia Lai. Mục đích của bước này là điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát cho phù hợp với thực tiễn tại đơn vị. Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu định lượng, được tiến hành bằng cách khảo sát trực tuyến một mẫu đại diện nhân viên đang làm việc tại VNPT Gia Lai. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS 26.0. Các kỹ thuật phân tích thống kê hiện đại như kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy SPSS đã được sử dụng. Cách tiếp cận này không chỉ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng mà còn đo lường được mức độ tác động của từng yếu tố một cách chính xác.

3.1. Quy trình nghiên cứu định tính và xây dựng thang đo Likert

Nghiên cứu định tính đóng vai trò nền tảng, giúp khám phá sâu hơn các khía cạnh đặc thù tại VNPT Gia Lai mà lý thuyết chung có thể bỏ sót. Thông qua phỏng vấn và thảo luận nhóm, các biến số trong mô hình ban đầu đã được tinh chỉnh. Dựa trên kết quả này, một bảng câu hỏi hoàn chỉnh đã được thiết kế. Các câu hỏi được xây dựng dưới dạng thang đo Likert 5 mức độ, cho phép lượng hóa các khái niệm trừu tượng như "sự hài lòng" hay "động lực". Việc xây dựng thang đo kỹ lưỡng đảm bảo dữ liệu thu thập được có độ giá trị và tin cậy cao, sẵn sàng cho các bước phân tích phức tạp hơn.

3.2. Kỹ thuật phân tích định lượng bằng phần mềm SPSS 26.0

Sau khi thu thập đủ dữ liệu từ khảo sát, phần mềm SPSS 26.0 được sử dụng để tiến hành phân tích. Đầu tiên, hệ số Cronbach’s Alpha được tính toán để kiểm tra độ tin cậy của các thang đo. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để xác định các nhóm yếu tố chính từ các biến quan sát. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội được áp dụng để kiểm định các giả thuyết của mô hình nghiên cứu, xác định yếu tố nào có tác động ý nghĩa thống kê đến động lực làm việc và mức độ tác động của chúng. Các kiểm định T-test và ANOVA cũng được dùng để so sánh sự khác biệt về động lực giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.

IV. Top 6 yếu tố then chốt ảnh hưởng động lực làm việc nhân viên

Kết quả phân tích từ luận văn đã chỉ ra 6 yếu tố cốt lõi có tác động trực tiếp đến động lực làm việc của nhân viên tại VNPT Gia Lai. Đây là những phát hiện quan trọng, cung cấp cơ sở để các nhà quản trị hoạch định chiến lược nhân sự. Các yếu tố này bao gồm: (1) Thu nhập và phúc lợi, (2) Sự hỗ trợ của lãnh đạo, (3) Điều kiện làm việc, (4) Chính sách phát triển và thăng tiến, (5) Bản chất công việc, và (6) Quan hệ với đồng nghiệp. Mặc dù lương thưởng và phúc lợi vẫn là yếu tố nền tảng, nghiên cứu cho thấy các yếu tố phi tài chính như vai trò của người lãnh đạo và môi trường làm việc ngày càng trở nên quan trọng. Phong cách lãnh đạo của cấp trên, thể hiện qua sự quan tâm, hỗ trợ và ghi nhận, có ảnh hưởng mạnh mẽ đến tinh thần làm việc. Bên cạnh đó, một công việc thú vị, có tính thách thức và đi kèm với cơ hội đào tạo và phát triển rõ ràng cũng là một nguồn động lực to lớn. Những yếu tố này khi kết hợp hài hòa sẽ tạo nên một môi trường lý tưởng, thúc đẩy sự gắn kết của nhân viên một cách bền vững.

4.1. Vai trò của chính sách đãi ngộ lương thưởng và phúc lợi

Yếu tố lương thưởng và phúc lợi luôn là một trong những động lực cơ bản và quan trọng nhất. Một chính sách đãi ngộ cạnh tranh, công bằng và minh bạch không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất mà còn thể hiện sự trân trọng của công ty đối với đóng góp của nhân viên. Các khoản thưởng dựa trên hiệu suất, phụ cấp và các chương trình phúc lợi (bảo hiểm, du lịch, chăm sóc sức khỏe) góp phần làm tăng sự hài lòng của nhân viên. Điều quan trọng là chính sách này cần được truyền thông rõ ràng và thực thi nhất quán để tạo niềm tin cho người lao động.

4.2. Tầm quan trọng của phong cách lãnh đạo và quan hệ cấp trên

Nghiên cứu khẳng định mạnh mẽ rằng người quản lý trực tiếp có ảnh hưởng quyết định đến động lực của nhân viên. Một phong cách lãnh đạo dân chủ, biết lắng nghe, hỗ trợ và trao quyền sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Quan hệ với cấp trên được xây dựng trên sự tôn trọng và tin tưởng giúp nhân viên cảm thấy an tâm, dám sáng tạo và cống hiến. Ngược lại, một người lãnh đạo độc đoán, thiếu sự quan tâm sẽ là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng bất mãn và nghỉ việc. Do đó, đầu tư vào đào tạo kỹ năng quản lý cho các cấp lãnh đạo là một giải pháp nâng cao động lực hiệu quả.

V. Kết quả phân tích hồi quy và các hàm ý quản trị thiết thực

Từ mô hình nghiên cứu đề xuất, kết quả phân tích hồi quy SPSS đã lượng hóa cụ thể mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Phân tích cho thấy tất cả các giả thuyết đều được chấp nhận, chứng tỏ các yếu tố như thu nhập, lãnh đạo, điều kiện làm việc, chính sách phát triển, bản chất công việc và quan hệ đồng nghiệp đều có tác động thuận chiều đến động lực làm việc. Dựa trên các kết quả này, luận văn đã đưa ra những hàm ý quản trị cụ thể và mang tính ứng dụng cao cho ban lãnh đạo VNPT Gia Lai. Đây không phải là những đề xuất chung chung, mà là các giải pháp nâng cao động lực được xây dựng dựa trên bằng chứng khoa học từ chính dữ liệu nội bộ. Các hàm ý này tập trung vào việc cải thiện đồng bộ các chính sách nhân sự, từ việc rà soát lại cơ chế lương thưởng và phúc lợi cho đến việc nâng cao năng lực quản lý của đội ngũ lãnh đạo. Trọng tâm là tạo ra một văn hóa doanh nghiệp nơi nhân viên được tôn trọng, ghi nhận và có con đường phát triển sự nghiệp rõ ràng.

5.1. Mức độ tác động của từng yếu tố lên động lực làm việc

Kết quả phân tích hồi quy cho phép sắp xếp các yếu tố theo mức độ ảnh hưởng từ mạnh nhất đến yếu nhất. Thông tin này cực kỳ giá trị, giúp nhà quản trị ưu tiên các nguồn lực để cải thiện. Ví dụ, nếu "Sự hỗ trợ của lãnh đạo" có hệ số hồi quy cao nhất, các chương trình đào tạo kỹ năng lãnh đạo cần được ưu tiên triển khai. Tương tự, nếu "Chính sách phát triển và thăng tiến" có tác động mạnh, việc xây dựng lộ trình sự nghiệp rõ ràng cho nhân viên sẽ là một giải pháp nâng cao động lực chiến lược. Việc hiểu rõ mức độ tác động giúp các quyết định quản trị nhân sự trở nên hiệu quả và có mục tiêu hơn.

5.2. Đề xuất giải pháp nâng cao động lực cho quản trị nhân sự

Luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ. Về chính sách đãi ngộ, cần xây dựng quy chế lương thưởng 3P (Position, Person, Performance) để đảm bảo tính công bằng. Về lãnh đạo, cần tổ chức các khóa đào tạo về kỹ năng phản hồi, trao quyền và tạo động lực. Về cơ hội đào tạo và phát triển, cần xây dựng kế hoạch đào tạo hàng năm dựa trên nhu cầu công việc và nguyện vọng nhân viên. Về môi trường làm việc, cần tăng cường các hoạt động tập thể để cải thiện quan hệ với đồng nghiệp và xây dựng văn hóa doanh nghiệp gắn kết. Những giải pháp này khi được áp dụng sẽ góp phần trực tiếp vào việc cải thiện động lực và giữ chân nhân tài tại VNPT Gia Lai.

VI. Kết luận từ luận văn và hướng nghiên cứu trong tương lai

Luận văn "Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại VNPT Gia Lai" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, xác định và kiểm định thành công một mô hình nghiên cứu gồm 6 yếu tố tác động đến động lực làm việc trong bối cảnh cụ thể của đơn vị. Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị về mặt khoa học, làm phong phú thêm các tài liệu về quản trị nhân sự tại Việt Nam, mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Các giải pháp nâng cao động lực được đề xuất là cẩm nang hữu ích cho ban lãnh đạo Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam và đặc biệt là VNPT Gia Lai trong việc cải thiện chính sách nhân sự, nâng cao sự hài lòng của nhân viên và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Công trình đã khẳng định rằng, để tạo động lực hiệu quả, doanh nghiệp cần có một cách tiếp cận toàn diện, quan tâm đến cả yếu tố vật chất lẫn tinh thần của người lao động.

6.1. Tóm tắt giá trị khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Về mặt khoa học, đề tài đã áp dụng thành công các lý thuyết kinh điển và các phương pháp nghiên cứu hiện đại để kiểm định mô hình tại một doanh nghiệp viễn thông cụ thể, góp phần xác nhận tính đúng đắn của các lý thuyết trong thực tiễn Việt Nam. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp một bức tranh rõ nét về thực trạng động lực làm việc tại VNPT Gia Lai, chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và những tồn tại cần khắc phục. Các hàm ý quản trị là cơ sở để ban lãnh đạo đưa ra các quyết sách phù hợp, giúp cải thiện sự gắn kết của nhân viên và giảm tỷ lệ nghỉ việc.

6.2. Các hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo

Mặc dù đạt được nhiều kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn có một số hạn chế nhất định, chẳng hạn như phạm vi chỉ giới hạn tại VNPT Gia Lai và mẫu khảo sát có thể chưa bao quát hết mọi nhóm đối tượng. Đây là những gợi mở cho các hướng nghiên cứu trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi ra toàn khu vực Tây Nguyên hoặc so sánh động lực làm việc giữa các nhà mạng viễn thông khác nhau. Ngoài ra, có thể nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố mới như chuyển đổi số hay làm việc từ xa đến động lực của nhân viên trong đặc thù ngành viễn thông.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

DAI HOC DA NANG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYEN DUC TOAN CAC YEU TO ANH HUONG DEN DONG LUC LAM VIEC CUA NHAN VIEN TAI VNPT GIA LAI LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH Mã số: 834 01 01 Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Trường Sơn Đà Nẵng - Năm 2022 LOLCAM KET Tôi xin cam đoan luận văn này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi được thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Trường Sơn. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận văn là trung thực, tuân thủ theo đúng quy định về sở hữu trí tuệ và liêm chính học thuật. Tac giả luận văn `” == Nguyễn Đức Toàn MUC LUC MO DAU 1. Tổng quan tài liệu nghỉ. Mục tiêu, câu hỏi nghiên cứ oð Đ 0 ewe 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu 6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Bố cục của nghiên cứu. Chuong 1: CO SO LY THUYET VA MO Hi 1. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN. Khái niệm về động cơ và động lực làm việc 1. Sự cần thiết phải tạo động lực làm việc cho nhân viên 1. Quan hệ giữa động lực và nhu cầu của con người. Quan hệ giữa động lực và lợi ích con người. Các phương pháp tạo động lực làm việc. CÁC LÝ THUYET VE TAO DONG LUC LAM L VIỆC. Học thuyết Học thuyết tháp nhu cầu của Maslow (1943):. Học thuyết Học thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959):. Học thuyết thúc đây của McClelland (1988): 1. CÁC NHÂN TÓ ẢNH HƯỞNG VÀ PHƯƠNG THỨC NÂNG CAO. ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CUA NHÂN VIÊN. CÁC NGHIÊN CỨU TƯƠNG TỰ TRƯỚC ĐÂY . Một số công trình nghiên cứu ở nước ngoài. Một số nghiên cứu trong nước. Tóm tắt các công trình nghiên cứu có liên quan. ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Cơ sở đề xuất mô hình. Đề xuất giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Tóm tắt chương 1. - Chương 2: THIẾT KẾ VÀ PHƯƠNG PHÁP. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng - 2. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU. Đánh giá thang đo. Phân tích hồi quy tuyến tính bội.3 Kiém dinh T-test, ANOVA. Tóm tắt chương 2. ` Chuong 3: KET QUA Á NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỀM MẪU KHẢO SÁT. ĐÁNH GIÁ ĐỘ TIN CẬY CUA THANG ĐO. PHÂN TÍCH NHÂN TO KHAM PHA (EFA). PHAN TICH HOI QUY TUYEN TINH . Xem xét ma trận tương quan giữa các biến trong mô hình. Xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính. Kết quả kiểm định mô hình lý thuyết 3. Dò tìm các vi phạm giả thuyết của mô hình 3. Kiểm định sự khác biét . Chuong 4: KET LUAN, HAM Y QUAN TRI. HÀM Y QUAN TRI. Thu nhập và phúc lợi. Sự hỗ trợ của lãnh đạo. Điều kiện làm việc 4. Chính sách phát triên và thăng tiên. Yếu tố công việc 4. Quan hệ với đồng nghiệp. NHUNG HAN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 87 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHỤ LỤC DANH MUC BANG BIEU Hình 1.1 Nhu cầu-động cơ-hành vi .2 Chuỗi mắc xích nhu cầu ~ mong muốn — thỏa mãn.3 Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Chỉ nhánh viễn thông VNPT Bình Dương.4 Mô hình các yếu tố tạo động lực làm việc chongười lao động tại 'VNPT Lào Cai.5 Mô hình các nhân tổ tạo10 dong Tue im việc cho nhân viên kỹ thuật viễn thông tại VNPT TP.Hỗ Chí Minh.6 Mô hình các thành phần của thi dua - khen n thường tác ie động đến động lực làm việc của cán bộ, nhân viên tại Viễn thông Long An.7 Các yếu tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Viễn thông Thế Kỷ.8 Mô hình nghiên cứu đề xuất. Đặc điểm mẫu khảo sát. Kết quả phân tích độ tin cậy Cronbach`s+s Alpha, . Kiểm định KMO va Bartlet (KMO and Bartlett's Test). Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA. Hệ số tương quan. Kết quả hệ số R2hiệu chỉnh. Kết quả phân tích phương sai ANOVA. Kết quả phân tích hồi quy. Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại VNPT Gia Lai. Biểu đồ Seatter cho phần dư chuẩn hóa. Biểu đồ Histogram của phần dư chuẩn hóa. Ly do chon dé tai Ngày nay nguồn nhân lực được xem là yếu tố có vai trò quan trọng trong việc quyết định sự thành công hay thất bại của một doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể có công nghệ tiên tiến, cơ sở hạ tầng hiện đại, nhưng nếu thiếu nguồn nhân lực có kiến thức, kỹ năng làm việc hiệu quả thì tổ chức đó khó có thể tồn tại và phát triển cũng như cạnh tranh với các doanh nghiệp khác. Nhà quản trị phải coi nguồn nhân lực trong công ty là yếu tố trung tâm của sự phát triển, có chính sách tạo điều kiện cho lực lượng lao động phát huy hết khả năng tiềm ẩn ở trong mỗi cá nhân. Cách quản lý nguồn nhân lực có hiệu quả chỉ khi nha quan trị thúc đẩy được động lực làm việc từ nhân viên. Khi khoa học kỹ thuật công nghệ ngày càng phát triển, đặc biệt là Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (cách mạng công nghiệp 4.0) đã và đang diễn ra sâu, rộng với tốc độ phát triển không ngừng trên toàn thể giới, trong tat cả các lĩnh vực và mọi mặt của đời sống, xã hội. Sự xuất hiện của các công nghệ 4.0 mà trong đó vai trò dẫn dắt và đang được quan tâm nhất thuộc về Công nghệ Điện toán đám mây (Cloud Computing), Trí tuệ nhân tạo (AI), Vạn vật kết nối (IoT) và Dữ liệu lớn (Big Data) bởi những công nghệ này có thể đóng góp vào sự thay đổi của mọi lĩnh vực trong cuộc sống, viễn thông cũng không nằm ngoài dòng chảy và xu thế phát triển tất yếu đó và song song với sự thay đổi không ngừng của Công nghệ các nhà quản trị bắt đầu chú trọng đầu tư vào nguồn nhân lực để tạo lợi thế cạnh tranh cho mình. Việc xây dựng một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp đã khó, việc tạo động lực đẻ kích thích động viên để đội ngũ này phát huy hết khả năng, trí tuệ, tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới đạt được mục tiêu của tô chức lại càng là thử thách thể hiện nghệ thuật và khoa học của các nhà quản trị nhân lực. Thực tế ngày nay, ngành Viễn thông có nhiều doanh nghiệp cùng kinh doanh trên cùng các loại ịch vụ, áp lực kinh doanh giữ thị phần, giữ khách hàng diễn ra vô cùng khốc liệt, nhân viên phải làm việc với cường độ cao và chịu không ít áp lực trong công việc. Hàng năm, số lượng nhân viên nghỉ việc từ 7 — 10 người với nhiều lý do như không đảm bảo sức khỏe, không sắp xếp. được công việc ở cơ quan và gia đình.mặc dù thu nhập của họ so với mặt bang chung là cao hơn đáng kẻ. Các học giả nước ngoài và trong nước từ trước đến nay có rất nhiều nghiên cứu về động lực làm việc của nhân viên. Mỗi nghiên cứu đều có đặc điểm riêng do nghiên cứu các đối tượng khác nhau, địa điểm nghiên cứu khác nhau cũng như thời gian nghiên cứu đều khác nhau.Vì vậy mà các nhà quản trị muốn áp dụng các kết quả nghiên cứu này vào tổ chức của mình sẽ có những hạn chế nhất định. Mỗi doanh nghiệp đều có văn hóa tổ chức, sứ mệnh cũng như tầm nhìn khác nhau, đặc điểm nguồn nhân lực đặc thù. Do đó, nhà quản trị phải dựa vào cơ sở lý thuyết sẵn có cũng như kế thừa kết quả nghiên cứu từ các nghiên cứu khác để thực hiện nghiên cứu tại doanh nghiệp mình để có thể đưa ra kết quả chính xác cũng như đề xuất đúng đắn. Do vậy, đề tài: “Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại VNPT Gia Lai” sẽ góp phần phát hiện các nhân tố tác động, đồng thời đề xuất các hàm ý quản trị, giải pháp nhằm tạo động lực làm việc cho nhân viên tại VNPT Gia Lai. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Trên thế giới cũng như ở Việt Nam đã có nhiều đề tài nghiên cứu về động lực làm việc của người lao động Kovach (1987) được coi nhà nghiên cứu nẻn tảng về động lực làm việc của nhân viên được nhiều học giả trên thế giới và tại Việt Nam đã áp dụng. 'Với nghiên cứu trên lực lượng lao động bao gồm 1.000 người là nhân viên và người giám sát tại các doanh nghiệp ngành công nghiệp tại Mỹ. Kết quả nghiên cứu của tác giả đưa ra mô hình gồm 10 yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động, bao gồm: (1) Bản chất công việc, (2) Sự ghi nhận từ lãnh đạo, (3) Vai trò cá nhân của người lao động trong công việc, (4) Sự đảm bảo trong công việc, (5) Thu nhập, (6) Cơ hội thăng tiến và sự phát triển trong công việc, (7) Điều kiện làm việc, (8) Sự quan tâm của cấp trên trực tiếp, (9) Chính sách thưởng phạt, (10) Sự hỗ trợ trong công việc của cấp trên Lý thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959) cũng được nhiều học giả áp dụng trong nghiên cứu của mình. Điển hình là nghiên cứu của Barzoki và cộng sự (2012). Nhóm tác giả đã khảo sát các nhân viên đang làm việc tại khu công nghiệp của tập đoàn Saipa tại thành phó Golpayegan của lran về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc. Kết quả nghiên cứu đã cho thấy có 7 yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên, cụ thể là: (1) Thu nhập, (2) Cuộc sống cá nhân của người lao động, (3) Điều kiện làm việc, (4) Mối quan hệ với lãnh đạo cấp trên, (5) Mối quan hệ với đồng nghiệp, (6) Chính sách lao động và (7) Sự đảm bảo về công việc. Nghiên cứu của Khan (2014), nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với đối tượng khảo sát là người lao động tại Pakistan. Kết quả nghiên cứu đã kết luận là các yếu tố: phần thưởng tài chính, phần thưởng phi tài chính và trách nhiệm xã hội có ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động. 'Taguehi (2015) với nghiên cứu về động lực làm việc của nhân viên tại đất nước Nhật Bản. Kết quả của tác giả cho thấy có 9 yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên là: (1) Sự đánh giá của lãnh đạo đối với kết quả làm việc của nhân viên, (2) Mục tiêu tổ chức, (3) Cơ hội thăng tiến, (4) Thu nhập, (5) Mối quan hệ của nhân viên trong tổ chức, (6) Đặc điểm công, việc, (7) Điều kiện làm vị „ (8) Cơ cấu tổ chức và (9) Sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc của nhân ên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ