Luận văn: Áp dụng Six Sigma cải tiến quy trình thẩm định tại Sở KH&ĐT Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh áp dụng Six Sigma nhằm cải tiến quy trình thẩm định tại Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Nam.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
129
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Six Sigma Tổng quan cải tiến quy trình thẩm định

Một luận văn Six Sigma về cải tiến quy trình thẩm định là một công trình nghiên cứu học thuật chuyên sâu. Luận văn này áp dụng các nguyên tắc và công cụ thống kê của Six Sigma để phân tích, đánh giá và tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ. Mục tiêu chính là giảm thiểu sai lỗi và khuyết tật, rút ngắn thời gian chu trình và nâng cao hiệu suất tổng thể. Trong bối cảnh hành chính công, quy trình thẩm định dự án đầu tư thường phức tạp và tốn nhiều thời gian. Điều này gây ra lãng phí và ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn. Việc áp dụng Six Sigma, đặc biệt là phương pháp DMAIC, cung cấp một lộ trình có cấu trúc để xác định vấn đề, đo lường thực trạng, phân tích nguyên nhân và đưa ra giải pháp bền vững. Luận văn không chỉ tập trung vào việc áp dụng công cụ mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thay đổi văn hóa tổ chức, hướng tới một hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (TQM). Các nghiên cứu như của Phan Công Tuấn (2021) tại Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Nam là một nghiên cứu tình huống (case study) điển hình, cho thấy tiềm năng to lớn của Six Sigma trong việc cải thiện dịch vụ công. Bằng cách tập trung vào dữ liệu và phân tích thực tế, phương pháp này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, thay vì cảm tính. Kết quả là một quy trình được chuẩn hóa, minh bạch và hiệu quả hơn, mang lại sự hài lòng cao hơn cho các bên liên quan và tiết kiệm chi phí chất lượng cho tổ chức.

1.1. Khái niệm Six Sigma trong quản lý chất lượng toàn diện

Six Sigma là một hệ phương pháp cải tiến quy trình dựa trên thống kê. Mục tiêu của nó là giảm thiểu tỷ lệ sai sót xuống mức 3,4 lỗi trên một triệu cơ hội. Hiệp hội chất lượng Mỹ (AQC) định nghĩa Six Sigma là một hệ thống toàn diện để đạt được và duy trì sự thành công trong kinh doanh. Phương pháp này dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu khách hàng và sử dụng các phân tích thống kê để quản lý và cải tiến quy trình nghiệp vụ. Six Sigma không phải là một hệ thống chứng nhận chất lượng như ISO 9001. Thay vào đó, nó là một triết lý quản lý, một phương pháp luận và một bộ công cụ mạnh mẽ. Nó tích hợp chặt chẽ với các nguyên tắc của quản lý chất lượng toàn diện (TQM), như hướng vào khách hàng, cải tiến liên tục và ra quyết định dựa trên dữ liệu. Trọng tâm của Six Sigma là xác định và loại bỏ các nguồn gây ra sự biến động, bởi vì biến động chính là nguyên nhân của sai lỗi và khuyết tật.

1.2. Vai trò của việc cải tiến quy trình nghiệp vụ hiện nay

Trong môi trường cạnh tranh, cải tiến quy trình là yếu tố sống còn. Nó giúp các tổ chức giảm chi phí vận hành, nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ và tăng sự hài lòng của khách hàng. Trọng tâm của việc cải tiến là xác định các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng và loại bỏ chúng. Theo luận văn của Phan Công Tuấn (2021), một tổ chức cần liên tục tìm kiếm cơ hội cải tiến thay vì chờ đợi vấn đề xảy ra. Việc này có thể thực hiện thông qua các dự án cải tiến đột phá. Đối với các đơn vị hành chính công như Sở Kế hoạch và Đầu tư, việc tối ưu hóa quy trình thẩm định giúp rút ngắn thời gian phê duyệt dự án, tăng hiệu quả sử dụng vốn đầu tư và giảm thiểu lãng phí nguồn lực. Một quy trình nghiệp vụ được cải tiến tốt sẽ trở nên tinh gọn, ổn định và dễ kiểm soát hơn, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

II. Thách thức trong quy trình thẩm định Lý do cần Six Sigma

Quy trình thẩm định dự án, đặc biệt tại các cơ quan nhà nước, đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Luận văn của Phan Công Tuấn (2021) đã chỉ ra các vấn đề tại Sở KH&ĐT Quảng Nam, phản ánh thực trạng chung của nhiều đơn vị. Một trong những thách thức lớn nhất là thời gian xử lý kéo dài. Quy trình thường bao gồm nhiều bước hành chính rườm rà, văn bản phải đi qua nhiều phòng ban. Ví dụ, thời gian từ khi chủ đầu tư nộp hồ sơ đến khi chuyên viên bắt đầu xử lý có thể mất đến 8 ngày làm việc. Sự chậm trễ này không chỉ gây lãng phí thời gian mà còn làm tăng chi phí chất lượng ẩn, như chi phí cơ hội của vốn đầu tư. Bên cạnh đó, sai lỗi và khuyết tật trong quá trình xử lý là một vấn đề nghiêm trọng. Các lỗi phổ biến bao gồm chuyển hồ sơ không đúng bộ phận, thiếu thông tin, hoặc xử lý không triệt để. Những sai sót này đòi hỏi phải làm lại, gây thêm chậm trễ và bức xúc cho các bên liên quan. Việc đo lường hiệu suất của quy trình hiện tại thường không được thực hiện một cách có hệ thống. Các quyết định cải tiến thường dựa trên kinh nghiệm chủ quan thay vì dữ liệu thực tế. Đây chính là lúc Six Sigma phát huy vai trò. Bằng cách áp dụng phương pháp DMAIC, Six Sigma giúp lượng hóa vấn đề, xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ thông qua các công cụ như biểu đồ Pareto hay phân tích nguyên nhân gốc rễ (RCA), và triển khai các giải pháp có thể đo lường được hiệu quả.

2.1. Phân tích các sai lỗi và khuyết tật trong quy trình thẩm định

Trong quy trình nghiệp vụ thẩm định, sai lỗi và khuyết tật có thể xuất hiện ở nhiều giai đoạn. Giai đoạn tiếp nhận hồ sơ thường gặp lỗi thiếu thông tin hoặc chuyển hồ sơ đến sai đơn vị xử lý. Giai đoạn xử lý có thể gặp phải tình trạng thẩm định không đúng yêu cầu, xử lý chưa triệt để nhưng đã chuyển tiếp. Giai đoạn trả kết quả lại có thể mắc lỗi sử dụng thuật ngữ chuyên ngành khó hiểu hoặc đóng quy trình khi khách hàng chưa thực sự hài lòng. Mỗi lỗi này đều là một "khuyết tật" theo định nghĩa của Six Sigma vì nó không đáp ứng được yêu cầu của khách hàng (chủ đầu tư). Việc phân tích và phân loại các lỗi này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong một dự án cải tiến quy trình.

2.2. Đo lường hiệu suất và chi phí chất lượng hiện tại

Việc đo lường hiệu suất là nền tảng của Six Sigma. Trước khi cải tiến, cần phải biết quy trình hiện tại đang hoạt động ở mức nào. Các chỉ số quan trọng cần đo lường bao gồm: thời gian chu trình (từ khi nhận đến khi trả kết quả), tỷ lệ lỗi ở mỗi công đoạn, và mức độ hài lòng của khách hàng. Trong nghiên cứu tại Sở KH&ĐT Quảng Nam, mức Sigma của quy trình được tính toán là 2,4, tương ứng với hiệu suất khoảng 89%. Điều này có nghĩa là vẫn còn một tỷ lệ lỗi đáng kể. Bên cạnh đó, chi phí chất lượng (Cost of Quality - COQ) cũng là một thước đo quan trọng. Chi phí này bao gồm cả chi phí do sai hỏng (làm lại, xử lý khiếu nại) và chi phí phòng ngừa, kiểm tra. Việc giảm thiểu sai lỗi sẽ trực tiếp làm giảm chi phí do sai hỏng, giúp tối ưu hóa quy trình về mặt tài chính.

III. Phương pháp DMAIC Hướng dẫn cải tiến quy trình thẩm định

DMAIC là một chu trình cải tiến gồm năm giai đoạn, đóng vai trò xương sống cho mọi dự án Six Sigma. Đây là một phương pháp luận dựa trên dữ liệu, được thiết kế để giải quyết các vấn đề phức tạp một cách có hệ thống. Việc áp dụng phương pháp DMAIC vào cải tiến quy trình thẩm định giúp đảm bảo rằng các giải pháp được đưa ra dựa trên phân tích logic và bằng chứng xác thực, chứ không phải là những phỏng đoán. Giai đoạn đầu tiên, Define (Xác định), tập trung vào việc làm rõ vấn đề, xác định mục tiêu của dự án và các yêu cầu của khách hàng. Tiếp theo, Measure (Đo lường) thu thập dữ liệu về hiệu suất của quy trình hiện tại, tạo ra một đường cơ sở (baseline) để so sánh. Giai đoạn Analyze (Phân tích) sử dụng các công cụ thống kê để xác định mối quan hệ nhân-quả và tìm ra nguyên nhân gốc rễ (RCA) của vấn đề. Sau khi đã hiểu rõ nguyên nhân, giai đoạn Improve (Cải tiến) sẽ phát triển, thử nghiệm và triển khai các giải pháp để loại bỏ các nguyên nhân đó. Cuối cùng, giai đoạn Control (Kiểm soát) thiết lập các cơ chế giám sát để duy trì những thành quả đã đạt được và ngăn ngừa vấn đề tái diễn. Mỗi giai đoạn đều sử dụng các công cụ chuyên biệt, từ lưu đồ quy trình, biểu đồ Pareto, biểu đồ xương cá (Ishikawa), đến kiểm soát quy trình thống kê (SPC), tạo thành một bộ công cụ mạnh mẽ để tối ưu hóa quy trình.

3.1. Giai đoạn Define và Measure trong phương pháp DMAIC

Trong giai đoạn Define (Xác định), nhóm dự án cần xây dựng một bản Tuyên bố dự án (Project Charter). Tài liệu này mô tả rõ vấn đề, mục tiêu, phạm vi và các thành viên tham gia. Mục tiêu cần phải cụ thể, đo lường được, khả thi, liên quan và có thời hạn (SMART). Giai đoạn Measure (Đo lường) là quá trình thu thập dữ liệu thực tế. Nhóm dự án xác định các chỉ số đo lường quan trọng (Key Performance Indicators - KPIs), lập kế hoạch thu thập dữ liệu và tiến hành đo lường. Dữ liệu thu thập phải chính xác và đáng tin cậy. Giai đoạn này nhằm lượng hóa mức độ nghiêm trọng của vấn đề và xác định năng lực quy trình (Cpk, Ppk) hiện tại.

3.2. Giai đoạn Analyze Phân tích nguyên nhân gốc rễ RCA

Giai đoạn Analyze (Phân tích) là trái tim của phương pháp DMAIC. Mục tiêu của giai đoạn này là đi từ triệu chứng đến nguyên nhân. Nhóm dự án sẽ phân tích dữ liệu đã thu thập ở bước Measure để xác định các yếu tố đầu vào (X) có ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả đầu ra (Y). Các công cụ thường được sử dụng bao gồm biểu đồ Pareto để xác định các lỗi quan trọng nhất theo nguyên tắc 80/20, và biểu đồ xương cá (Ishikawa) để động não tìm kiếm các nguyên nhân tiềm tàng. Quá trình phân tích nguyên nhân gốc rễ (RCA) giúp tập trung nỗ lực cải tiến vào đúng chỗ, đảm bảo giải pháp sẽ giải quyết được tận gốc vấn đề thay vì chỉ xử lý bề nổi.

3.3. Giai đoạn Improve và Control để tối ưu hóa quy trình

Giai đoạn Improve (Cải tiến) là nơi các giải pháp được hình thành và triển khai. Dựa trên kết quả phân tích, nhóm dự án sẽ đề xuất các phương án để tối ưu hóa quy trình. Các giải pháp này có thể bao gồm việc chuẩn hóa quy trình, đào tạo lại nhân viên, hoặc ứng dụng công nghệ mới. Trước khi áp dụng trên quy mô lớn, các giải pháp thường được thử nghiệm thí điểm. Giai đoạn Control (Kiểm soát) đảm bảo rằng những cải tiến được duy trì bền vững. Nhóm dự án sẽ xây dựng các kế hoạch kiểm soát, cập nhật tài liệu quy trình và sử dụng các công cụ như kiểm soát quy trình thống kê (SPC) để theo dõi hiệu suất. Giai đoạn này giúp ngăn ngừa quy trình quay trở lại tình trạng cũ, đảm bảo lợi ích của dự án được duy trì lâu dài.

IV. Case Study Áp dụng Six Sigma cải tiến quy trình thẩm định

Một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tiêu biểu về ứng dụng Six Sigma là nghiên cứu tình huống (case study) tại Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Nam. Nghiên cứu này cung cấp một ví dụ thực tiễn về cách phương pháp DMAIC được triển khai để cải tiến quy trình thẩm định. Trong giai đoạn Define, dự án xác định mục tiêu là giảm thời gian xử lý hồ sơ và chuẩn hóa quy trình. Giai đoạn Measure tiến hành thu thập dữ liệu về các loại lỗi và tần suất xuất hiện trong 3 giai đoạn chính: tiếp nhận hồ sơ, xử lý thẩm định, và trả kết quả. Kết quả cho thấy mức Sigma hiện tại của quy trình chỉ là 2,4, một con số khá thấp. Trong giai đoạn Analyze, các công cụ phân tích được áp dụng triệt để. Biểu đồ Pareto đã chỉ ra rằng một số ít loại lỗi chiếm phần lớn tổng số sai sót. Ví dụ, lỗi "Chuyển hồ sơ đến không đúng đơn vị xử lý" và "Thời gian xử lý kéo dài" là những vấn đề nghiêm trọng nhất. Biểu đồ xương cá (Ishikawa) sau đó được sử dụng để phân tích các nguyên nhân gốc rễ đằng sau những lỗi này, bao gồm các yếu tố liên quan đến con người (thiếu chuyên môn), quy trình (thủ tục rườm rà), và công cụ (thiếu phần mềm hỗ trợ). Dựa trên phân tích này, giai đoạn Improve đã đề xuất các giải pháp cụ thể như đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên, thiết kế lại luồng công việc để giảm thiểu lãng phí, và ứng dụng công nghệ thông tin để giám sát quy trình. Cuối cùng, giai đoạn Control đưa ra kế hoạch kiểm soát và sử dụng biểu đồ kiểm soát quy trình thống kê (SPC) để theo dõi sự ổn định của quy trình mới.

4.1. Nghiên cứu tình huống Đo lường và Phân tích bằng Pareto

Trong nghiên cứu tình huống này, sau khi thu thập dữ liệu về các loại lỗi, biểu đồ Pareto được sử dụng để trực quan hóa vấn đề. Ở giai đoạn tiếp nhận, biểu đồ cho thấy lỗi "Chuyển hồ sơ không đúng đơn vị" chiếm tới 57% tổng số lỗi. Ở giai đoạn xử lý, lỗi "Thời gian chuyển hồ sơ kéo dài" và "Xử lý chưa triệt để" chiếm 76% số lỗi. Công cụ này giúp nhóm dự án tập trung vào những vấn đề quan trọng nhất, tuân theo nguyên tắc "vital few, trivial many" (tập trung vào số ít quan trọng, bỏ qua số nhiều không quan trọng), giúp sử dụng nguồn lực cải tiến một cách hiệu quả.

4.2. Sử dụng biểu đồ xương cá và kiểm soát quy trình SPC

Để tìm ra nguyên nhân của các lỗi nghiêm trọng đã được xác định bởi biểu đồ Pareto, biểu đồ xương cá (Ishikawa) đã được áp dụng. Ví dụ, đối với lỗi "Chuyển hồ sơ không đúng đơn vị", các nguyên nhân tiềm tàng được xác định bao gồm: "Thiếu chuyên môn nghiệp vụ" (Con người), "Bất cẩn, thiếu khoa học" (Phương pháp), và "Thiếu công cụ hỗ trợ" (Máy móc/Công nghệ). Sau khi các giải pháp được thực hiện, các biểu đồ kiểm soát quy trình thống kê (SPC) được xây dựng để theo dõi quy trình mới. Các biểu đồ này giúp giám sát sự biến động của quy trình theo thời gian, đảm bảo rằng quy trình luôn hoạt động trong giới hạn kiểm soát và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.

4.3. Đề xuất chuẩn hóa quy trình và giảm thiểu lãng phí

Kết quả cuối cùng của dự án là một bộ giải pháp toàn diện. Giải pháp quan trọng nhất là đề xuất chuẩn hóa quy trình thẩm định mới. Quy trình mới được thiết kế lại để loại bỏ các bước thừa, tinh gọn luồng công việc và áp dụng công nghệ thông tin mạnh mẽ hơn. Ví dụ, thay vì chuyển văn bản giấy qua nhiều cấp duyệt, quy trình mới đề xuất scan và luân chuyển văn bản trên phần mềm quản lý. Điều này giúp giảm thiểu lãng phí đáng kể về thời gian chờ đợi và di chuyển. Các giải pháp khác bao gồm việc xây dựng chương trình đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ thẩm định và thiết lập hệ thống giám sát hiệu suất liên tục.

V. Kết quả Hướng đi tương lai cho luận văn Six Sigma

Việc áp dụng Six Sigma vào cải tiến quy trình thẩm định mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được. Kết quả chính là sự cải thiện đáng kể về hiệu suất. Thời gian chu trình giảm, số lượng sai lỗi và khuyết tật giảm, và sự hài lòng của các bên liên quan tăng lên. Về mặt định lượng, mục tiêu của dự án là nâng cao năng lực quy trình (Cpk, Ppk), đưa mức Sigma từ 2,4 lên một cấp độ cao hơn, tiến gần hơn tới mục tiêu 3,4 lỗi trên một triệu cơ hội. Mặc dù luận văn không thể hiện kết quả sau khi triển khai, nhưng các giải pháp đề xuất có cơ sở vững chắc để đạt được mục tiêu này. Về mặt định tính, dự án giúp chuẩn hóa quy trình, tạo ra một môi trường làm việc minh bạch, khoa học và có trách nhiệm hơn. Các bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu tình huống (case study) này có thể được nhân rộng cho các quy trình khác trong cùng tổ chức hoặc các đơn vị hành chính công tương tự. Hướng đi tương lai cho các luận văn Six Sigma trong lĩnh vực này rất rộng mở. Một hướng phát triển tiềm năng là kết hợp Six Sigma với Lean, tạo thành phương pháp Lean Six Sigma. Phương pháp này không chỉ tập trung vào việc giảm sai lỗi (Six Sigma) mà còn chú trọng vào việc loại bỏ lãng phí và tăng tốc độ dòng chảy (Lean), mang lại hiệu quả cải tiến toàn diện hơn. Các luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh trong tương lai có thể khám phá việc áp dụng Lean Six Sigma vào các lĩnh vực dịch vụ công khác nhau, từ y tế, giáo dục đến quản lý hành chính.

5.1. Đánh giá năng lực quy trình Cpk Ppk sau cải tiến

Sau khi thực hiện các giải pháp cải tiến, bước quan trọng tiếp theo là đo lường hiệu suất của quy trình mới và đánh giá lại năng lực quy trình. Các chỉ số như Cpk và Ppk được sử dụng để đo lường mức độ mà quy trình có khả năng tạo ra sản phẩm/dịch vụ nằm trong giới hạn yêu cầu của khách hàng. Một chỉ số Cpk > 1,33 thường được coi là tốt. Việc tính toán lại các chỉ số này sẽ cung cấp bằng chứng định lượng về sự thành công của dự án cải tiến. Nó cho thấy quy trình không chỉ tốt hơn mà còn ổn định và có thể dự đoán được, đây là mục tiêu cốt lõi của tối ưu hóa quy trình.

5.2. Tiềm năng của Lean Six Sigma trong luận văn thạc sĩ

Trong khi Six Sigma tập trung vào chất lượng và giảm thiểu sự biến động, Lean lại tập trung vào tốc độ và loại bỏ 8 loại lãng phí (vận chuyển, tồn kho, di chuyển, chờ đợi, sản xuất thừa, xử lý thừa, sai lỗi, và lãng phí tài năng). Lean Six Sigma là sự kết hợp sức mạnh của cả hai phương pháp. Đối với các quy trình nghiệp vụ trong dịch vụ công, việc áp dụng Lean Six Sigma có thể mang lại lợi ích kép: vừa nhanh hơn, vừa tốt hơn. Đây là một chủ đề nghiên cứu hấp dẫn cho các luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, mở ra cơ hội áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn của xã hội.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh áp dụng six sigma để cải tiến quy trình thẩm định tại sở kế hoạch và đầu tư tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LY LUAN VE SIX SIGMA VA UNG DUNG CHO CAI TIEN QUY TRINH 1. KHAL QUAT VE QUY TRINH VA CAI TIEN QUY TRIN! TRONG QUAN LY CHAT LUQNG LL. "hất lượng và Quản trị chất lượng * Chất lượng: Chất lượng có thể được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Từ góc độ nhà sản xuất có thể xem: Chất lượng là mức độ hoàn thiện của sản phẩm (dự án) so với các tiêu chuân thiết kế được duyệt.

Như vậy, trong khu vực sản xuất, một dung sai của các chỉ tiêu được định rõ để đánh giá mức độ hoàn thành chất lượng. Trong khu vực dịch vụ, chất lượng được xác định chủ yếu thông qua một số chỉ tiêu gián tiếp. Theo quan điểm của người tiêu dùng, chất lượng là tổng thể các đặc tính của một thực thể, phù hợp với việc sử dụng, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hay chất lượng là giá trị mà khách hàng nhận được, là sự thỏa mãn nhu cầu của khách hàng, Chat lượng có thể được xác định trên các khía cạnh như thuộc tính vật chất của sản phẩm; định hướng thời gian của sản phẩm dịch vụ (phù hợp với việc sử dụng lâu dài, đảm bảo liên tục bẻn lâu); các dịch vụ sau bán hàng; ấn tượng tâm lý đối với sản phẩm; yếu tố đạo đức kinh doanh trong kinh doanh. Từ những khái niệm trên có thể rút ra một số vấn đề sau: * Chất lượng là phạm trù có thể áp dụng đối với mọi thực thẻ.

* Chất lượng phải thê hiện trên một tập hợp nhiều đặc tính của thực thể, thể hiện khả năng thỏa mãn nhu cầu. * Chất lượng là sự phù hợp với nhu cầu. Một thực thể dù đáp ứng các tiêu chuẩn về sản phẩm nhưng lại không phủ hợp với nhu cầu, không được thị 12 trường chấp nhận thì bị coi là không có chất lượng. Chất lượng được đo bởi mức độ thỏa mãn nhu cầu.

Sự thỏa mãn được thể hiện trên nhiều phương diện như tính năng của sản phẩm, giá cả, thời điểm cung, mức độ dịch vụ, tính an toàn, “Theo Tiến sĩ W.Edwards Deming thì chất lượng là một trình độ dự kiến được trước về độ đồng đều và độ tin cậy, với chỉ phí thấp và phủ hợp thị trường, Philip B.Crosby định nghĩa: “Chất lượng là sự phù hợp với yêu cầu”.Crosby thi sự phủ hợp này có thể định lượng được bằng những. tổn phí do việc không phù hợp gây ra. Quan điểm của ông là chỉ tồn tại một tiêu chuẩn về trình độ đạt kết quả, đó là “không sai hỏng” và “phòng ngừa” là hệ thống duy nhất có thể sử dụng để đạt sự “hoàn hảo”. Còn theo từ điển tiếng Việt, Chất lượng là tổng thể những tính chat, thuộc tính cơ bản của sự vật (sự việc).

làm cho sự vật (sự việc) này phân biệt với sự vật (sự việc) khác Theo ISO9000:2015, chất lượng là mức độ của một tập hợp các đặc tính vốn có đáp ứng các yêu cầu. 'Như vậy, có nhiều quan điểm vé chất lượng, nhưng nói chung hiện nay chất lượng được thừa nhận phổ biến là đáp ứng yêu cầu khách hàng, làm khách hàng thỏa mãn. Quản trị chất lượng, trong đó có cải tiến chất lượng là hướng đến đạt được điều này. * Quản trị chất lượng: 'Theo ISO9000:2000: “Quản trị chất lượng là các hoạt động có phối hợp nhằm chỉ đạo và kiểm soát một tô chức về chất lượng”.

Quan tri chất lượng là tổng hợp các hoạt động quản trị nhằm xác định các chỉ tiêu, tiêu chuẩn, nội dung, phương pháp và trách nhiệm thực hiện các 13 chỉ tiêu và tiêu chuẩn đã xác định bằng các phương tiện phù hợp nhằm đảm bao va cải tiến chất lượng theo khuôn khổ, mức chuẩn đã đề ra trước đó. Khi đời sống của người dân được nâng lên và sức mua của họ được. nâng cao, tiến bộ khoa học - công nghệ được tăng cường thì chất lượng sản phẩm là yếu tố quyết định đến khả năng cạnh tranh. Sản phẩm có khả năng cạnh tranh mới bán được, doanh nghiệp mới có lợi nhuận và mới tiếp tục sản xuất - kinh doanh.

Do vậy, chất lượng sản phẩm là vấn đề sống còn của doanh nghiệp. Tâm quan trọng của quản lý chất lượng ngày càng được nâng lên, do đó phải không ngừng nâng cao trình độ quản lý chất lượng và đổi mới không ngừng công tác quản lý chất lượng. Nó là trách nhiệm của các cấp quản lý, trước hết là của doanh nghiệp, mà người chịu trách nhiệm chính là giám đốc. Theo Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế ISO (Intemational Standard Organization) trong bộ tiêu chuẩn ISO 9000, quản trị chất lượng có những.

chức năng sau [Š] ~ Chức năng hoạch định: Hoạch định chất lượng quan trọng hàng đầu và di trước các chức năng khác của quản lý chất lượng. Hoạch định chất lượng là một hoạt động xác. định mục tiêu, các phương tiện, nguồn lực và biện pháp nhằm thực hiện mục. tiêu chất lượng sản phẩm.

Hoạch định chất lượng có tác dụng định hướng phát triển chất lượng cho toàn công ty. Tạo điều kiện nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường, giúp các doanh nghiệp chủ động thâm nhập và mở rộng thị trường. Khai thác, sử dụng có hiệu quả hơn các nguồn lực và tiềm nang trong dai han gop phan lam giam chi phi cho chat lượng. ~ Chức năng tổ chức: 14 Theo nghĩa đầy đủ để làm tốt chức năng tô chức cần thực hiện các nhiệm vụ chủ yếu như tô chức thực hiện bao gồm việc tiến hành các biện pháp kinh tế, tổ chức, kỹ thuật, chính trị, tư tưởng, hành chính nhằm thực hiện kế hoạch đã xác định.

Nhiệm vụ này bao gồm làm cho mọi người thực hiện kế hoạch biết rõ mục tiêu, sự cần thiết và nội dung mình phải làm; tô chức. chương trình đào tạo và giáo dục cần thiết đối với những người thực hiện kế hoạch; cung cấp nguồn lực cần thiết ở mọi nơi và mọi lúc ~ Chức năng kiểm tra, kiểm soát: Kiểm tra, kiểm soát chất lượng là quá trình điều khiễ „ đánh giá các hoạt động tác nghiệp thông qua những kỹ thuật, phương tiện, phương pháp và hoạt động nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm theo đúng yêu cầu đặt ra Những nhiệm vụ chủ yếu của kiểm tra, kiểm soát chất lượng là: + Tổ chức các hoạt động nhằm tạo ra sản phẩm có chất lượng như yêu + Danh gia việc thực hiện chất lượng trong thực tế của doanh nghiệp. + So sánh chất lượng thực tế với kế hoạch dé phát hiện những sai lệch + Tiến hành các hoạt động cần thiết nhằm khắc phục những sai lệch, đảm bảo thực hiện đúng những yêu cẩu. ~ Chức năng kích thích: Kích thích việc đảm bảo va nang cao cha lượng được thực hiện thông qua áp dụng chế độ thưởng phạt vẻ chất lượng đối với người lao động và áp.

dụng giải thưởng quốc gia về đảm bảo và nâng cao chất lượng. ~ Chức năng điều chỉnh, điều hoà, phối hợp: Hoạt động điều chinh, điều hoà, phối hợp đối với quản lý chất lượng. được hiểu rõ ở nhiệm vụ cải tiến và hoàn thiện chất lượng. Cải tiến và hoàn thiện chất lượng được tiến hành theo các hướng: Phát triển sản phẩm mới, đa 15 dang hoá sản phẩm; đổi mới công nghệ và thay đổi và hoàn thiện quá trình nhằm giảm khuyết tật.

Các cấp độ chất lượng, Việc xem xét một tổ chức từ ba cấp độ chất lượng giúp làm rõ vai trò và trách nhiệm của tắt cả nhân viên trong việc theo đuôi chất lượng. Quản lý chất lượng toàn diện dựa trên nền tảng của sự tham gia toàn diện của tất cả các nhân viên của tô chức. Một tổ chức cam kết chất lượng phải kiểm tra điều. này ở ba cấp độ: Cấp tổ chức, cấp độ quy trình và cấp độ người thực hiện hay cấp công việc, cấp độ nhiệm vụ (Poomima, 2017) Cấp tổ chức: Ở cấp độ này, các mỗi quan tâm về chất lượng xoay quanh việc đáp ứng các yêu cầu của khách hàng bên ngoài.

Một tổ chức phải tìm kiếm đầu vào của khách hàng một cách thường xuyên. Các nhà quản lý cao nhất phải tập trung sự chú ý ở cấp độ tổ chức. Các câu hỏi sau được thiết kế để giúp xác. định chất lượng ở cấp độ này: + Sản phẩm và địch vụ nào đáp ứng được mong đợi của khách hàng bên ngoài? + Sản phẩm và dịch vụ nào không đáp ứng được mong đợi của khách hàng bên ngoài? + Sản phẩm hoặc dịch vụ khách hàng bên ngoài cẳn nhưng không nhận được là gì? + Bạn có đang nhận các sản phẩm hoặc dịch vụ mà khách hàng bên ngoài không cần? Cấp độ quy trình Ở cấp độ quy trình, các đơn vị tổ chức được phân loại thành các chức năng hoặc bộ phận như đơn vị đảm nhận tiếp thị, thiết kế, phát triển sản 16 phẩm, hoạt động, tài chính, mua hàng, thanh toán,.

Vì hầu hết các quá trình đều có chức năng chéo, các nhà quản lý của các đơn vị tô chức cụ thể có thể cố gắng tối ưu hóa các hoạt động dưới sự kiểm soát của họ, điều này có thể tối ưu hóa phụ các hoạt động cho toàn tô chức. Do đó, các nhà quản lý cấp trung và giám sát viên phải tập trung sự chú ý của họ ở cấp độ quá trình. Để xác định chất lượng ở cấp độ quá trình, người quản lý phải đặt những câu hỏi như: + Sản phẩm hoặc dịch vụ nào quan trọng nhất đối với khách hàng bên ngoài? * Các quy trình nào tạo ra các sản phâm và dịch vụ đó? + Các yếu tố đầu vào chính của quá trình là gi? + Quy trình nào có ảnh hưởng đáng kể nhất đến các tiêu chuẩn thực hiện đã được khách hàng của tổ chức? + Khách hàng nội bộ của tôi là ai và nhu cầu của họ là gì? Cấp độ người thực hiện/cắp công việc/cấp nhiệm vụ: Ở cấp độ người thực hiện, các tiêu chuẩn đầu ra phải dựa trên các yêu cầu về chất lượng và dịch vụ khách hàng bắt nguồn từ cấp độ tổ chức và quy. Các tiêu chuẩn này bao gồm các yêu cầu về đổi mới, kịp thời, đầy đủ, chính xác và chỉ phí.

Tắt cả nhân viên phải hiểu chất lượng ở cấp độ của người thực hiện. Để xác định chất lượng ở cấp độ công việc, người ta phải đặt ra những câu hỏi như Khách hàng yêu cầu những gì, cả bên trong và bên ngoài; Các yêu cầu có thê được đo lường như thế nào; Tiêu chuẩn cụ thể cho từng công việc là gì 1. Quy trình và vai trò của cải tiến quy trình a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ