Luận văn thạc sĩ: Áp dụng 6 Sigma cải tiến quy trình phê duyệt vay vốn tại MB Bank

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh áp dụng 6 sigma cải tiến quy trình phê duyệt vay vốn tín dụng khcn tại ngân hàng tmcp quân đội.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn 6 Sigma Tối ưu quy trình vay vốn tại MB Bank

Luận văn thạc sĩ ngành quản trị kinh doanh với đề tài áp dụng phương pháp 6 Sigma đã trở thành một công cụ chiến lược, mang lại giá trị thực tiễn cho các doanh nghiệp. Đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng, việc cải tiến quy trình để nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng là yếu tố sống còn. Nghiên cứu này tập trung vào Ngân hàng TMCP Quân đội (MB), một trong những định chế tài chính hàng đầu, nhưng vẫn đối mặt với thách thức trong việc tối ưu hóa quy trình phê duyệt vay vốn tín dụng KHCN. Bối cảnh cạnh tranh khốc liệt đòi hỏi MB phải liên tục đổi mới, và 6-Sigma chính là chìa khóa. Phương pháp này không chỉ là một tập hợp công cụ thống kê mà còn là một triết lý quản lý, tập trung vào việc giảm thiểu sai sót, loại bỏ lãng phí và hướng đến sự hoàn hảo trong mọi hoạt động. Thay vì xử lý các sản phẩm lỗi, 6-Sigma tập trung vào cải tiến quy trình gốc rễ để ngăn lỗi xảy ra ngay từ đầu. Mục tiêu là đạt mức chất lượng gần như tuyệt đối, với chỉ 3,4 lỗi trên một triệu cơ hội (DPMO). Việc áp dụng mô hình này vào quy trình phê duyệt vay vốn tín dụng hứa hẹn sẽ mang lại những thay đổi đột phá, từ việc rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ đến việc nâng cao trải nghiệm của khách hàng, qua đó củng cố vị thế cạnh tranh của MB Bank trên thị trường.

1.1. Tổng quan về phương pháp 6 Sigma trong ngành ngân hàng

Six Sigma là một hệ phương pháp cải tiến quy trình kinh doanh dựa trên thống kê nhằm giảm thiểu các khuyết tật và biến động. Trong ngành ngân hàng, nơi các quy trình dịch vụ như phê duyệt vay vốn đòi hỏi tính chính xác và tốc độ cao, 6-Sigma cung cấp một khuôn khổ vững chắc. Nó sử dụng tiến trình DMAIC (Define – Xác định, Measure – Đo lường, Analyze – Phân tích, Improve – Cải tiến, Control – Kiểm soát) để giải quyết các vấn đề một cách có hệ thống. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng dịch vụ, giảm chi phí vận hành và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Các ngân hàng hàng đầu thế giới đã áp dụng thành công 6-Sigma để tối ưu hóa từ quy trình mở tài khoản, xử lý giao dịch đến quản lý rủi ro tín dụng. Luận văn này kế thừa và áp dụng lý thuyết đó vào bối cảnh cụ thể của Ngân hàng TMCP Quân đội.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về phương pháp 6-Sigma và tiến trình DMAIC trong việc cải tiến quy trình dịch vụ. Thứ hai, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng quy trình phê duyệt vay vốn tín dụng KHCN tại MB Bank, chỉ ra những điểm nghẽn, hạn chế và các loại lỗi thường gặp. Dựa trên dữ liệu thu thập thực tế, nghiên cứu sẽ đo lường hiệu suất hiện tại của quy trình. Thứ ba, đề tài sẽ áp dụng tuần tự 5 giai đoạn của chu trình DMAIC để đề xuất các giải pháp cải tiến cụ thể. Các giải pháp này không chỉ nhằm rút ngắn thời gian xử lý mà còn giảm thiểu tỷ lệ hồ sơ lỗi, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động chung cho ngân hàng.

II. Thách thức quy trình phê duyệt vay vốn tín dụng KHCN MB

Mặc dù đã áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, Ngân hàng TMCP Quân đội vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong quy trình phê duyệt vay vốn tín dụng KHCN. Thực trạng cho thấy thời gian xử lý hồ sơ còn kéo dài, chưa đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng đối thủ như Techcombank hay VPBank. Các số liệu so sánh chỉ ra rằng, trong khi đối thủ có thể phê duyệt và giải ngân trong 1-2 ngày, quy trình tại MB vẫn còn tồn tại nhiều điểm nghẽn gây chậm trễ. Một trong những nguyên nhân chính là sự quá tải của bộ phận hỗ trợ tín dụng, nơi chỉ có 2 chuyên viên phục vụ cho 30 chuyên viên tín dụng, dẫn đến ùn tắc trong khâu kiểm soát và giải ngân. Hơn nữa, các thủ tục, giấy tờ còn rườm rà, chưa được tối ưu hóa. Mặc dù ISO 9001 cung cấp một nền tảng quản lý tốt, nó lại không đưa ra phương pháp cụ thể để thực hiện cải tiến liên tục một cách triệt để. Đây chính là lỗ hổng mà phương pháp 6 Sigma, với cách tiếp cận dựa trên dữ liệu và chu trình DMAIC, có thể lấp đầy, giúp MB không chỉ quản lý mà còn thực sự cải tiến chất lượng dịch vụ phê duyệt vay vốn.

2.1. Phân tích thực trạng thời gian xử lý hồ sơ vay vốn

Theo dữ liệu nội bộ của MB Bank, thời gian xử lý tiêu chuẩn cho một hồ sơ vay vốn KHCN là từ 24 đến 72 giờ. Tuy nhiên, khảo sát thực tế cho thấy tỷ lệ khách hàng không hài lòng về thời gian chờ đợi vẫn ở mức cao. Bảng so sánh với đối thủ cạnh tranh (Bảng 2.2 trong luận văn) cho thấy thời gian xử lý hồ sơ của MB dài hơn đáng kể ở hầu hết các khâu, từ thẩm định đến giải ngân. Cụ thể, khâu xử lý, thẩm định và phê duyệt tại MB có thể mất từ 18-24 giờ, trong khi các ngân hàng khác chỉ mất khoảng 7.5 giờ. Sự chậm trễ này không chỉ làm giảm sự hài lòng của khách hàng mà còn làm tăng nguy cơ mất khách hàng vào tay đối thủ có quy trình nhanh gọn hơn.

2.2. Những hạn chế của hệ thống quản trị chất lượng hiện tại

Hệ thống quản trị chất lượng theo ISO 9001:2015 tại MB Bank đã giúp chuẩn hóa các quy trình và phân định rõ trách nhiệm. Tuy nhiên, mô hình này vẫn bộc lộ hạn chế. Nó tập trung vào việc tuân thủ quy trình đã định sẵn hơn là thúc đẩy cải tiến đột phá. Các hoạt động cải tiến thường mang tính đối phó, xử lý sự vụ thay vì tìm ra và loại bỏ nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. Hơn nữa, việc đo lường hiệu quả chưa thực sự gắn với các chỉ số tài chính và sự hài lòng của khách hàng một cách chặt chẽ. Điều này tạo ra một khoảng trống, nơi các vấn đề như thời gian chờ kéo dài hay các lỗi quy trình vẫn tồn tại mà không được giải quyết triệt để. Đây là lý do cần một phương pháp mạnh mẽ hơn như 6-Sigma.

2.3. Sự hài lòng của khách hàng và áp lực cạnh tranh gay gắt

Trong ngành dịch vụ tài chính, sự hài lòng của khách hàng (SHL) là yếu tố quyết định lòng trung thành và lợi thế cạnh tranh. Khách hàng ngày nay yêu cầu các dịch vụ ngân hàng không chỉ an toàn mà còn phải nhanh chóng, thuận tiện. Quy trình phê duyệt vay vốn tín dụng chậm trễ trực tiếp ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm này, thậm chí có thể khiến khách hàng hủy bỏ giao dịch và tìm đến ngân hàng khác. Áp lực từ các đối thủ như TCB, VPB, những đơn vị đang đẩy mạnh số hóa và tối ưu hóa quy trình, càng làm cho vấn đề này trở nên cấp bách hơn đối với MB Bank. Do đó, việc cải tiến quy trình không còn là một lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để duy trì và phát triển thị phần.

III. Hướng dẫn áp dụng DMAIC để xác định và đo lường lỗi

Để cải tiến quy trình phê duyệt vay vốn tín dụng KHCN, luận văn đã áp dụng một cách có hệ thống chu trình DMAIC của 6-Sigma. Đây là một phương pháp tiếp cận dựa trên dữ liệu, giúp xác định vấn đề một cách rõ ràng, đo lường mức độ ảnh hưởng, phân tích nguyên nhân gốc rễ và đưa ra giải pháp hiệu quả. Giai đoạn đầu tiên, Define (Xác định), tập trung vào việc lắng nghe “Tiếng nói của khách hàng” (Voice of Customer - VOC) để hiểu rõ yêu cầu của họ. Các đặc tính chất lượng quan trọng (Critical to Quality - CTQs) được xác định, trong đó “thời gian xử lý hồ sơ nhanh chóng” là yếu tố hàng đầu. Một bản tuyên bố dự án được thiết lập, vạch ra mục tiêu cụ thể là rút ngắn tổng thời gian phê duyệt từ 24-72 giờ xuống còn 13.5-40 giờ. Tiếp theo, giai đoạn Measure (Đo lường) tiến hành thu thập dữ liệu thực tế về các loại lỗi và tần suất xảy ra trong quy trình hiện tại. Các lỗi được phân loại theo ba giai đoạn chính: (1) Tiếp nhận và thu thập hồ sơ, (2) Xử lý, thẩm định và phê duyệt, (3) Trả lời kết quả và giải ngân. Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá năng lực thực tại của quy trình.

3.1. Giai đoạn Define Xác định tiếng nói của khách hàng VOC

Trong giai đoạn này, nghiên cứu đã tổng hợp phản hồi từ 100 khách hàng vay vốn gần nhất của MB Bank. Kết quả cho thấy 65% khách hàng không hài lòng với thời gian phê duyệt hiện tại. Ngay cả khi thời gian xử lý dưới 24 giờ, vẫn có 29% khách hàng cảm thấy chưa thỏa mãn. Thông qua phỏng vấn sâu, các yêu cầu chính của khách hàng (VOC) được làm rõ: quy trình đơn giản, thời gian nhanh, thông tin rõ ràng. Từ đó, các chỉ số CTQs được xác định, thiết lập mục tiêu thời gian cụ thể cho từng khâu trong quy trình phê duyệt vay vốn, làm kim chỉ nam cho toàn bộ dự án cải tiến.

3.2. Giai đoạn Measure Tính toán hệ số Sigma và DPMO hiện tại

Dựa trên dữ liệu thu thập trong 30 ngày làm việc, nghiên cứu đã tiến hành tính toán năng lực của quy trình. Kết quả cho thấy tổng số lỗi trên tổng số cơ hội tạo ra chỉ số DPMO (Defects Per Million Opportunities - lỗi trên một triệu cơ hội) là 177.638. Đối chiếu với bảng chuyển đổi tiêu chuẩn của 6-Sigma, mức DPMO này tương ứng với hệ số Sigma là 2,68. Con số này cho thấy hiệu suất của quy trình chỉ đạt khoảng 88,2%, một mức tương đối thấp và còn nhiều tiềm năng để cải thiện. Các biểu đồ kiểm soát cũng được xây dựng để xác nhận rằng quy trình đang hoạt động một cách ổn định, dù hiệu suất chưa cao, tạo tiền đề cho các bước phân tích tiếp theo.

IV. Cách phân tích và cải tiến quy trình vay vốn với 6 Sigma

Sau khi xác định vấn đề và đo lường hiệu suất, dự án cải tiến quy trình phê duyệt vay vốn tín dụng KHCN bước vào các giai đoạn cốt lõi của DMAIC: Phân tích, Cải tiến và Kiểm soát. Giai đoạn Analyze (Phân tích) sử dụng các công cụ thống kê mạnh mẽ để tìm ra nguyên nhân gốc rễ gây ra sai lỗi và chậm trễ. Biểu đồ Pareto được dùng để xác định các loại lỗi quan trọng nhất theo nguyên tắc 80/20, giúp tập trung nguồn lực vào những vấn đề gây tác động lớn nhất. Tiếp đó, biểu đồ nhân quả (xương cá) được xây dựng để phân tích sâu hơn, tìm ra các nguyên nhân tiềm tàng liên quan đến con người, quy trình, hệ thống và môi trường. Dựa trên kết quả phân tích, giai đoạn Improve (Cải tiến) đề xuất và triển khai các giải pháp cụ thể. Các giải pháp không chỉ mang tính khắc phục tạm thời mà nhắm đến việc loại bỏ tận gốc nguyên nhân gây lỗi. Cuối cùng, giai đoạn Control (Kiểm soát) thiết lập các cơ chế giám sát và đo lường để đảm bảo rằng những cải tiến được duy trì bền vững, ngăn quy trình quay trở lại tình trạng cũ và liên tục được hoàn thiện trong tương lai.

4.1. Giai đoạn Analyze Dùng biểu đồ Pareto và biểu đồ xương cá

Phân tích bằng biểu đồ Pareto đã chỉ ra các lỗi chiếm tỷ trọng cao nhất trong từng giai đoạn. Ví dụ, ở khâu tiếp nhận, lỗi “Tạo nhầm phương án vay vốn” chiếm tới 37% tổng số lỗi. Ở khâu thẩm định, lỗi “Thẩm định hồ sơ chưa kỹ” chiếm 50%. Sau khi xác định các lỗi trọng yếu, biểu đồ xương cá được sử dụng để truy tìm nguyên nhân. Các nguyên nhân gốc rễ được phát hiện bao gồm: nhân viên chưa được đào tạo bài bản về sản phẩm, thiếu công cụ hỗ trợ, áp lực công việc lớn dẫn đến bất cẩn, và quy trình chưa được chuẩn hóa rõ ràng. Việc xác định chính xác các nguyên nhân này là nền tảng để xây dựng giải pháp hiệu quả.

4.2. Giai đoạn Improve Đề xuất các giải pháp cải tiến cụ thể

Từ các nguyên nhân đã phân tích, luận văn đề xuất một loạt giải pháp. Để khắc phục lỗi “Tạo nhầm phương án vay vốn” và “Thẩm định chưa kỹ”, giải pháp là xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu định kỳ về sản phẩm và kỹ năng thẩm định cho nhân viên. Đồng thời, cần chuẩn hóa các biểu mẫu, checklist để giảm thiểu sai sót do con người. Đối với vấn đề thời gian xử lý hồ sơ kéo dài, giải pháp là thiết lập thước đo thời gian (SLA) cho từng cá nhân và bộ phận, áp dụng chế tài nếu vi phạm. Ngoài ra, việc tăng cường nhân sự cho bộ phận hỗ trợ tín dụng và ứng dụng phần mềm BPM để tự động hóa luồng công việc cũng được đề xuất.

4.3. Giai đoạn Control Phương pháp duy trì hiệu quả lâu dài

Để duy trì kết quả, giai đoạn Kiểm soát đề xuất xây dựng một hệ thống giám sát liên tục. Cần thiết lập các biểu đồ kiểm soát mới cho quy trình đã cải tiến để theo dõi hiệu suất và phát hiện sớm các biến động bất thường. Các quy trình, hướng dẫn công việc mới cần được văn bản hóa và phổ biến trên toàn hệ thống MB Bank. Quan trọng hơn, cần xây dựng một văn hóa cải tiến liên tục, khuyến khích nhân viên chủ động phát hiện và đề xuất các sáng kiến. Việc tính toán lại hệ số Sigma và chỉ số DPMO định kỳ sẽ là thước đo khách quan nhất để đánh giá sự thành công bền vững của dự án.

V. Kết quả từ luận văn Cải tiến phê duyệt vay vốn tại MB

Việc áp dụng phương pháp 6 Sigma vào quy trình phê duyệt vay vốn tín dụng KHCN tại Ngân hàng TMCP Quân đội đã mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được, chứng minh tính hiệu quả của đề tài luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh. Mục tiêu chính của dự án là giảm thiểu sai sót và rút ngắn thời gian xử lý đã đạt được thông qua việc triển khai các giải pháp một cách bài bản theo chu trình DMAIC. Quy trình mới sau cải tiến không chỉ vận hành nhanh hơn mà còn ổn định hơn, giảm thiểu các biến động không cần thiết. Sự thay đổi này trực tiếp tác động đến chỉ số quan trọng nhất là sự hài lòng của khách hàng. Khi thời gian chờ đợi được rút ngắn và các thủ tục trở nên tinh gọn hơn, trải nghiệm của khách hàng được nâng cao rõ rệt. Điều này không chỉ giúp MB Bank giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh sắc bén để thu hút khách hàng mới. Thành công của dự án này khẳng định rằng 6-Sigma là một công cụ quản lý chất lượng vượt trội, có khả năng tạo ra những thay đổi thực chất và bền vững trong ngành ngân hàng.

5.1. Rút ngắn thời gian phê duyệt vay vốn tín dụng thành công

Một trong những thành công lớn nhất của dự án là việc đạt được mục tiêu về thời gian xử lý hồ sơ. Quy trình mới được đề xuất đã cắt giảm các bước thừa, tự động hóa một số khâu và phân định lại trách nhiệm rõ ràng, giúp luồng công việc trôi chảy hơn. Mục tiêu rút ngắn tổng thời gian phê duyệt trung bình từ 24-72 giờ xuống còn 13.5-40 giờ là hoàn toàn khả thi. Việc này giúp MB Bank đáp ứng nhanh chóng nhu cầu vốn của khách hàng cá nhân, nâng cao năng lực cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ trên thị trường.

5.2. Nâng cao hiệu suất hoạt động và cải thiện chỉ số DPMO

Sau khi áp dụng các giải pháp cải tiến, hiệu suất hoạt động của quy trình được kỳ vọng sẽ tăng lên đáng kể. Các chương trình đào tạo giúp giảm lỗi do nhân viên, trong khi việc chuẩn hóa quy trình và công cụ giúp loại bỏ các sai sót hệ thống. Do đó, chỉ số DPMO (lỗi trên một triệu cơ hội) sẽ giảm mạnh so với con số 177.638 ban đầu. Tương ứng, hệ số Sigma của quy trình sẽ được nâng cao từ mức 2,68 lên các mức cao hơn (mục tiêu là trên 3.5 Sigma). Đây là bằng chứng định lượng rõ ràng nhất cho thấy sự thành công của việc áp dụng phương pháp 6 Sigma.

VI. Tương lai của 6 Sigma trong quản trị kinh doanh ngân hàng

Thành công của đề tài luận văn thạc sĩ này không chỉ giải quyết một vấn đề cụ thể tại Ngân hàng TMCP Quân đội mà còn mở ra một hướng đi chiến lược cho ngành ngân hàng Việt Nam. Phương pháp 6 Sigma đã chứng tỏ là một công cụ cực kỳ hiệu quả để thúc đẩy văn hóa cải tiến liên tục, lấy dữ liệu làm trung tâm và luôn hướng về khách hàng. Trong tương lai, 6-Sigma có thể được nhân rộng để cải tiến nhiều quy trình nghiệp vụ khác trong ngân hàng, từ dịch vụ thẻ, thanh toán quốc tế đến quản trị rủi ro. Việc kết hợp 6-Sigma với các xu hướng công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI) và Tự động hóa quy trình bằng Robot (RPA) sẽ tạo ra những bước đột phá lớn hơn nữa, giúp các ngân hàng tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả và tạo ra những trải nghiệm dịch vụ xuất sắc. Bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu này cho thấy, sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo, việc đào tạo nguồn nhân lực bài bản và một lộ trình triển khai khoa học là những yếu tố then chốt để khai thác tối đa tiềm năng của 6-Sigma trong quản trị kinh doanh hiện đại.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Nghiên cứu điển hình tại MB Bank cung cấp nhiều bài học quý giá. Thứ nhất, việc áp dụng thành công 6-Sigma đòi hỏi sự tham gia và cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất. Thứ hai, việc thu thập và phân tích dữ liệu một cách chính xác là nền tảng của mọi quyết định cải tiến. Không thể cải tiến những gì không thể đo lường. Thứ ba, yếu tố con người là trung tâm; do đó, các chương trình đào tạo chuyên sâu và truyền thông nội bộ hiệu quả là không thể thiếu. Cuối cùng, cải tiến là một hành trình liên tục, không phải là một dự án đơn lẻ. Cần xây dựng cơ chế để duy trì và phát huy các kết quả đã đạt được.

6.2. Khuyến nghị cho Ngân hàng TMCP Quân đội và doanh nghiệp

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra các khuyến nghị. Đối với Ngân hàng TMCP Quân đội, cần chính thức thành lập một bộ phận chuyên trách về cải tiến quy trình sử dụng phương pháp 6 Sigma và nhân rộng mô hình này ra các quy trình khác. Cần đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin để hỗ trợ việc thu thập và phân tích dữ liệu tự động. Đối với các doanh nghiệp Việt Nam khác, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ, nên xem xét 6-Sigma như một chiến lược cạnh tranh dài hạn. Hãy bắt đầu từ các dự án thí điểm nhỏ để tích lũy kinh nghiệm, xây dựng đội ngũ và chứng minh hiệu quả trước khi triển khai trên quy mô lớn.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

DAI HOC DA NANG TRUONG DAI HQC KINH TE VO VAN DUNG ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP 6 - SIGMA DE CẢI TIÊN QUY TRÌNH PHÊ DUYỆT VAY VÓN TÍN DỤNG KHCN TẠI NGÂN HÀNG TMCP QUAN DOI LUAN VAN THAC SI NGANH QUAN TRI KINH DOANH Mã số: 834 01 01 Người hướng dẫn khoa học: TS.Nguyễn Thị Bích Thủy ĐÀ NẴNG - NĂM 2022 LỜI CAM DOAN Tôi xin cam đoan luận văn “Áp dựng phương pháp 6-Sigma để cải tiến quy trình phê duyệt vay vốn tín dụng KHCN tại Ngân hàng TMCP Quân đội" là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của 'TS.Nguyễn Thị Bích Thủy. Các thông tin, số liệu trong luận văn là chính xác, trung thực, nội dung trích dẫn có nguồn gốc và đã được nêu rõ, Kết quả nghiên cứu trong. luận văn này chưa được công bố ở bắt kì công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin chịu mọi trách nhiệm về lời cam đoan của mình. Tác giả luận văn VO VAN DUNG MUC LUC LOI CAM DOAN MUC LUC DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT DANH MỤC BẰNG DANH MỤC HÌNH LỜI MỞ ĐÀ 1. Mục tiêu nghiên cứu wn 3, Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu . Tổng quan tài liệu. Bố cục đề tài. CO SO Li THUYET VE 6-SIGMA TRONG CAI TIEN QUY TRINH „10 1. Chất lượng và quản trị lượng trong lĩnh vực dịch vụ. Định nghĩa về chất lượng. Chất lượng trong lĩnh vực dịch vụ. Quản trị chất lượng. Tổng quan về 6-Sigma. Khái niệm, ý nghĩa và lợi ích của 6-Sigma. Các nguyên lí của 6-Sigma -. Phương pháp tính hệ số Sigma . Ý nghĩa đo lường mức Sigma. Phương pháp DMAIC của 6-Sigma trong cải tiến quy trình. Giai đoạn Xác định (Define). Giai đoạn Đo lường (Measure). Giai đoạn Phân tich (Analyse) . Giai đoạn Cải tiến (Improve). Giai đoạn Kiểm soát (Control). Các công cụ chuyên dụng của 6 - Sigma. THỰỤC TRẠNG CÔNG TAC CẢI TIỀN PHÊ DUYỆT VAY VON TÍN DUNG KHCN TAI NGAN HANG TMCP QUAN ĐI se .Tổng quan về Ngân hàng TMCP Quân đội (MB). Quá trình hình thành và phát triển . Cơ cấu tổ chức. Các lĩnh vực hoạt động, sản phẩm/dịch vụ, thị trường và khách ` . Tình hình hoạt động kinh doanh của MB trong giai đoạn từ D0 . Hệ thống quản trị chất lượng tại ngân hàng TMCP Quân đội (MB). Tổng quan hệ thống quản trị chất lượng đang được áp dụng tại ngân hàng MB. Công tác cải ti chất lượng tại MB. Quy trình phê duyệt vay vồn tín dụng KHCN và các tiêu chuẩn quy định về chất lượng quy trình này tại MB. Thực trạng công tác cải tiến chất lượng đối với quy trình phê duyệt vay vốn tín dụng tại MB. Đánh giá chung . Những kết quả đạt được. AP DUNG 6-SIGMA CAI TIEN QUY TRINH PHE DUYET VAY VON TIN DUNG KHCN TAI NGAN HANG TMCP QUAN DOI (MB) 60 3. Các nguyên tắc căn cứ tiền đề để thực hiện triển khai áp dụng 6-Sigma cải tiến quy trình phê duyệt vay vón tín dụng KHCN tại MB. Mục tiêu kinh doanh và mục tiêu chất lượng của ngân hàng. Khách hàng của quy trình phê duyệt vay vốn tín dụng KHCN. Đặc điểm dịch vụ vay vốn tín dụng KHCN. Giải pháp sử dụng tiến trình DMAIC trong 6-Sigma để cải tiến quy trình phê duyệt vay vốn tín dụng KHCN,. Giai đoạn xác định (Define). Giai đoạn đo lường (Measure). Giai đoạn phân tích (Analyse) . Giai doan cai tién (Improve). Giai đoạn kiểm soát (Control).96 KẾT LUẬN -98 TAI LIEU THAM KHAO. 99 PHY LUC QUYET DINH GIAO DE TAI (BAN SAO) GIAY DE NGHI BAO VE LUAN VAN (BAN SAO) BIEN BẢN HQP HOI DONG VAN (BAN SAO) BAN GIAI TRINH CHINH SUA LUAN VAN VAN (BAN SAO) DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TÁT cL : Chất lượng. CLDV : Chất lượng dịch vụ CLSP : Chất lượng sản phẩm CN : Chỉ nhánh CTQs : Tiếng nói của khách hàng DN : Doanh nghiệp DPMO Defect Per Million Opportunity Số khuyết tật xảy ra trên một triệu cơ hội DV : Dịch vụ ĐVKD : Đơn vị kinh doanh : Hoạt động kinh doanh HĐV : Huy động vốn : Kinh doanh KH : Kế hoạch KHCN : Khách hàng cá nhân KHDN : Khách hàng doanh nghiệp. KTNB : Kiểm toán nội bộ KT-XH : Kinh tế - Xã hội LTT : Lòng trung thành MB Bank : Ngân hàng TMCP Quân đội NH : Ngân hàng. NLĐ : Người lao động : Người tiêu dùng NV : Nhân viên PAVV : Phương án vay vốn PGD : Phòng giao dịch QA : Quality Asurance — Dam bao chat lượng QLCL : Quản lý chất lượng QLRR : Quản lý rủi ro QTCL : Quản trị chất lượng SHL : Sự hải lòng SME : Small and Medium Enterprise — Doanh nghiép nho va vira SPDV : Sản phẩm dich vu SXKD : Sản xuất kinh doanh TMCP. : Thương mại cô phần TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TS : Tiến sĩ TTs : Tổng tài sản DANH MUC BANG Số hi hiệu Tên bảng Trang bang 1.1 | Bảng chuyển đổi so sánh giữa mire Sigma và hiệu| 24 suất hoạt động của quá trình 2.1 | Bảng tiêu chuẩn về thời gian xử lí hoàn thiện hồ sơ|_ 53 vay vốn (theo thông tin nội bộ của MB) 2.2 | Bảng về thời gian xử lí hoàn thiện hồ sơ vay vốn của |_ 55 MB và đối thủ 3.1 | Bảng các giai đoạn và loại lỗi trong quá trình phê|_ 67 duyệt vay vốn tín dụng KHCN tại MB Bank 3.2 | Bảng tổng hợp số lượng KH vay vốn dựa trên thời |_ 69 gian xử lí và SHL của KH 3.3 _ | Bảng tổng hợp số lượng PAKH dựa trên SHL của mỗi | 69 loại KH và thời gian xử lí 3.4 | Bảng tông hợp thời gian khách hàng mong muón phê |_ 70 duyệt vay vốn tín dụng. 3⁄5 |CTQs của quy trình phê duyệt vay vốn tín dụng| 71 KHCN tại MB Bank 3.6 | Bản tuyên bố dự án 73 3. | Bảng tông hợp số liệu thu thập ở các giai đoạn 75 3.8 __ | Phân tầng lỗi theo thời gian ở Giai đoạn Tiếp nhận và |_ 76 thu thập hồ sơ 3.9 __ | Phân tầng lỗi theo thời gian ở Giai đoạn Xử lý, thấm |_ 76 định và phê duyệt vay vốn 3.10 | Phân tầng lỗi theo thời gian ở Giai đoạn trả lời 76 Số hiệu - Tên bảng Trang bảng 3.11 | Bang tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết về tỉ lệ | 78 của tổng thể 3.12 | Số liệu lấy mẫu kiểm soát Giai đoạn Tiếp nhận và 79 3. | Số liệu lấy mẫu kiểm soát Giai đoạn Xử lý, thâm định | 81 và phê duyệt vay vốn 3.14 | Số liệu lấy mẫu kiểm soát Giai đoạn Trả lời kết quả và 82 DANH MỤC HÌNH Số hiệu Tên hình T hình rang 11 Hình biều diễn độ lệch chuân về sự phân tán của dữ liệu |_ 2s 12 __ | Hình biếu diễn 6 lần của một độ lệch chuẩn về giới|_ 2s hạn chuân gân nhât của dữ liệu. 13 Tiên trình DMAIC 26 14 [Mẫu ví dụ kiểm tra về việc sản xuất xe máy 20 15 Mẫu ví dụ về biêu đô Pareto. 30 16 Mẫu ví dụ về biêu đô nhân quả 31 21 Các giai đoạn trong quy trình phê duyệt vay vôn tín dụng | 4s KHCN 2.3 | Lưu đỗ Quy trình tín dụng không có TSBĐ (Thông tin 52 3.1 | Laud quy trinh phê duyét vay von tin dung KHCN cia | 64 3.2 [Sơ đỗ cốt lõi thời gian phê duyệt vay von tin dung] 6g cho KHCN 33 |Sơ đỗ IPO tổng quát " 3.4 [Biểu đỗ kiểm soát Giai đoạn Tiếp nhận và thu thập |_ go hô sơ 3.5 Biêu đô kiêm soát Giai đoạn Xử lý, thâm định và phê |_ gạ duyệt vay vốn 3.6 Biêu đô kiêm soát Giai đoạn Trả lời kết quả và giải | gy ngân 3.7 | Biểu dd Pareto Tiếp nhận và thu thập hỗ sơ 85 Số hiệu hình 'Tên hình Trang 3.8 — [Biểu đỗ Pareto Giai đoạn Xử lý, thâm định và phê| g5 duyệt 3:9 | Bigu đỗ Pareto Giai đoạn Trả lời Kết quả và giải ngân | gg 3.10 | Biểu đồ phân bỏ lỗi theo thời gian tại Giai đoạn Tiếp |_ g; nhận 3.11 | Biểu đỗ phân bỗ lỗi theo thời gian tại Giai Xử lý,| gg thấm định và phê duyệt vay vốn 3.12 _ | Biểu đỗ phân bd lỗi theo thời gian tại Giai đoạn Trả|_ gọ lời kết quả và giải ngân. 1 LỜI MỞ ĐÀU 1. Đặt vấn đề Ngày nay, các doanh nghiệp trên toàn thế giới đã và đang tìm kiếm những giải pháp quản trị hiệu quả nhằm tăng năng lực cạnh tranh của công ty. Cũng chính vì lẽ đó rất nhiều doanh nghiệp đã áp nhiều hệ thống quản trị khác nhau theo những tiêu chuẩn quốc tế như: ISO, GMP,. giúp cho DN họ có bước chuyển mới và tích cực hơn về khâu vận hành của công ty. Tuy nhiên, cho đến tại thì những hệ thống quản trị quốc tế này chưa tránh khỏi những sai sót và giải quyết chưa triệt để dẫn đến chất lượng của hệ thống vẫn còn nhiều bắt cập. Tắt nhiên, chúng ta cũng phải nhìn lại và đánh giá sự tiến bộ của thế giới khi đưa ra các hệ thống quản trị tố , trong đó phải kể đến phương pháp. 6-Sigma, đây được xem là phương pháp cải tiến chất lượng tốt nhất mà các doanh nghiệp trên thế giới đang áp dụng như American Standard, IBM, Kodak,. Phương pháp 6-Sigma giúp các doanh nghiệp phát hiện ra các lỗi sai, giảm chỉ phí sai sót về chất lượng hoạt động nhằm gia tăng sự hài lòng của khách hàng cũng như nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, kiến thức về phương pháp 6-Sigma tại các Doanh nghiệp ở Việt Nam vẫn còn mơ hồ và chưa khai khác sâu về giải pháp này khiến cho công tác QTCL vẫn chưa đạt được kết quả như kỳ vọng. Tình hình dịch bệnh Covid hiện nay vẫn đang diễn biến phức tạp, các doanh nghiệp tại Việt Nam cũng như các ngân hàng trên toàn quốc, trong. đó có Ngân hàng TMCP Quân đội, luôn đưa ra câu hỏi: “Làm thế nào để duy trì hoạt động kinh doanh ổn định? Làm cách nao dé xây dựng và giữ vững vị thế cạnh tranh, bảo đảm chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đáp ứng nhu cầu và đòi hỏi của khách hàng, phát triển khách hàng mới và tăng doanh thu, loi nhuận của ngân hàng, *, Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) đã ra đời ngày 04/11/1994, là một trong những ngân hàng lớn và tuổi đời 2 khá vững trên thị trường, thương hiệu đã được khẳng định trên thị trường. Do đó, NH muốn nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển trong tương lai, xây dựng thương hiệu bền vững, giữ hình ảnh đẹp thì với xu hướng và xu thế hiện nay về CNTT, ứng dụng công nghệ 4.0 trong lĩnh vực NH, thì MB.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ