Luận văn thạc sĩ phân tích cơ học kết cấu tấm composite có gân gia cường bằng phương pháp phần tử hữu hạn

Luận văn thạc sĩ phân tích cơ học tấm composite có gân gia cường bằng phương pháp phần tử hữu hạn, nghiên cứu hành vi kết cấu chi tiết.

Chuyên ngành

Cơ học kỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. GIỚI THIỆU

1.2. Ứng dụng trong ngành hàng không

1.3. Ứng dụng Composite trong ngành hàng hải

1.4. Tình hình nghiên cứu hiện nay

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU COMPOSITE

2.1. ĐẶC TÍNH CHUNG

2.2. PHÂN LOẠI VẬT LIỆU COMPOSITE

2.2.1. Phân loại theo hình dạng

2.2.2. Phân loại theo bản chất vật liệu thành phần

2.3. VẬT LIỆU THÀNH PHẦN COMPOSITE

2.3.1. Dạng nhiều pha

2.3.2. Các loại sợi chính

2.4. KẾT CẤU VẬT LIỆU COMPOSITE

2.4.1. Composite nhiều lớp

2.4.2. Vật liệu composite "ba lớp"

2.5. CÁC QUAN HỆ CƠ BẢN CỦA VẬT LIỆU COMPOSITE DỊ HƯỚNG

2.5.1. Định luật Hooke tổng quát

2.5.2. Biểu diễn các hằng số độ cứng và độ mềm qua các mô đun kỹ thuật

2.6. LÝ THUYẾT VỀ LỚP COMPOSITE

2.6.1. Lớp composite đồng phương. Biến dạng trong hệ tọa độ bất kỳ

2.6.2. Ten xơ ứng suất trong hệ tọa độ bất kỳ

2.6.3. Ma trận độ cứng. Trạng thái ứng suất phẳng

2.6.4. Phương trình đàn hồi trong trạng thái ứng suất phẳng. Ma trận hằng số độ cứng (thu gọn) trong hệ trục chính

2.6.5. Liên hệ giữa các hằng số độ cứng thu gọn đúng trục và lệnh trục

3. CHƯƠNG 3

3.1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT TẤM-GÂN GIA CƯỜNG

3.1.1. LÝ THUYẾT TẤM MỎNG

3.1.1.1. CÁC QUAN HỆ CƠ BẢN
3.1.1.2. TRƯỜNG CHUYỂN VỊ
3.1.1.3. TRƯỜNG BIẾN DẠNG
3.1.1.4. TRƯỜNG ỨNG SUẤT
3.1.1.5. LỰC VÀ MÔMEN
3.1.1.6. MỘT SỐ QUAN HỆ CƠ BẢN CỦA LÝ THUYẾT TẤM SƯ LỚP
3.1.1.7. CƠ SỞ TÍNH TOÁN GẦN GIA CƯỜNG

4. CHƯƠNG 4: CƠ SỞ TÍNH TOÁN TẤM GẦN GIA CƯỜNG

4.1. PHƯƠNG TRÌNH CẤU THÀNH CỦA TẤM COMPOSITE

4.2. Biểu thức xác định lực và mômen

4.3. PHƯƠNG TRÌNH CẤU THÀNH GÂN

5. CHƯƠNG 5: PHƯƠNG TRÌNH PHẦN TỬ HỮU HẠN CỦA KẾT CẤU TẤM

5.1. PHƯƠNG TRÌNH PHẦN TỬ HỮU HẠN ĐI VỚI TẤM

5.2. PHƯƠNG TRÌNH PHẦN TỬ HỮU HẠN ĐỐI VỚI GÂN

5.3. TỔ HỢP PHƯƠNG TRÌNH PHẦN TỬ HỮU HẠN TẤM-GÂN

5.4. CHƯƠNG TRÌNH LUẬN VĂN

5.4.1. Thuật giải tổng quát chương trình

5.4.2. Thuật giải tính ma trận quan hệ ứng suất

5.4.3. Thuật giải tính ma trận độ cứng vật liệu

5.4.4. Thuật giải chia lưới phần tử

5.4.5. Thuật giải xác định ma trận hàm dạng N và ma trận Jacobian J

5.4.6. Thuật giải tính ma trận quan hệ chuyển vị biến dạng B

5.4.7. Thuật giải tính ma trận khối lượng

5.4.8. Thuật giải tính ma trận độ cứng

6. CHƯƠNG 6: BÀI TOÁN TRÊN MỘT TRƯỜNG ANSYS

6.1. XÁC ĐỊNH CẤU HÌNH VÀ LỚP VẬT LIỆU

6.2. Xây dựng mô hình và phương pháp tính

6.3. Tổng quan về phần tử SHELL99

6.4. Tổng quan về phần tử dầm BEAM189

7. CHƯƠNG 7: KẾT QUẢ TÍNH TOÁN KẾT CẤU TẤM-GÂN

7.1. BÀI TOÁN 1: KẾT CẤU TẤM-GÂN GIA CƯỜNG BẰNG VẬT LIỆU ĐẲNG HƯỚNG

7.2. BÀI TOÁN 3: TÍNH KẾT CẤU TẤM-GÂN CHỊU UỐN

7.3. BÀI TOÁN 4: TÍNH TẤM-GÂN GIA CƯỜNG CÓ KẾT CẤU PHỨC TẠP

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Phân Tích Tấm Composite Gân Gia Cường

Luận văn thạc sĩ tập trung vào phân tích cơ học kết cấu tấm composite có gân gia cường bằng phương pháp phần tử hữu hạn. Mục tiêu chính là làm rõ bản chất và quy luật ứng xử cơ học phức tạp của vật liệu composite, từ đó hỗ trợ thiết kế tối ưu vật liệu và kết cấu. So với vật liệu truyền thống, vật liệu composite sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như độ bền riêng và mô đun đàn hồi riêng cao, khả năng chống mỏi mòn tốt, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hiện đại như chế tạo máy, hàng không vũ trụ, xây dựng, ô tô và đóng tàu.

Luận văn này tập trung vào việc phân tích kết cấu tấm composite có gân gia cường, một trong nhiều loại kết cấu composite phổ biến. Việc sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn được kỳ vọng sẽ mang lại kết quả phân tích chính xác với độ hội tụ cao. Luận văn được chia thành bảy chương, mỗi chương đề cập đến một khía cạnh khác nhau của chủ đề, từ tổng quan về vật liệu composite đến ứng dụng phần mềm và so sánh kết quả tính toán. Tác giả thừa nhận những hạn chế về điều kiện vật chất và nguồn tài liệu tham khảo, đồng thời mong nhận được những đóng góp ý kiến từ độc giả quan tâm đến lĩnh vực này.

1.1. Giới Thiệu Ứng Dụng Thực Tế của Kết Cấu Composite

Kết cấu tấm composite và vỏ composite có gân gia cường được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là hàng không và tàu thủy, nhờ các tính năng vượt trội như tỷ lệ giữa sức bền và khối lượng cao, độ bền tốt, khả năng chống phá hủy và nhiều đặc điểm khác. Sự linh hoạt trong cấu trúc vật liệu composite đã thúc đẩy nhiều nghiên cứu về ứng xử của tấm có gân hoặc không có gân tăng cường, tập trung vào các cấu trúc chịu tác động của tải trọng gió và tải trọng va đập dưới nước.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Chuyên Sâu Luận Văn Thạc Sĩ

Luận văn đi sâu vào phân tích cơ học kết cấu tấm composite có gân gia cường sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn (FEM). Cách tiếp cận này cho phép mô hình hóa và giải quyết các bài toán phức tạp liên quan đến ứng suất, biến dạng và độ bền của tấm composite. Bằng cách chia nhỏ kết cấu thành các phần tử hữu hạn, bài toán trở nên dễ quản lý hơn, cung cấp cái nhìn chi tiết về ứng xử của vật liệu composite dưới các điều kiện tải khác nhau. Mục tiêu là cung cấp một công cụ mạnh mẽ để thiết kế và tối ưu hóa các kết cấu tấm composite.

II. Thách Thức Phân Tích Độ Bền Tấm Composite Gân Gia Cường

Việc phân tích độ bền tấm composite có gân gia cường đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Vật liệu composite không đồng nhất và dị hướng, đòi hỏi các mô hình vật liệu phức tạp hơn so với vật liệu đẳng hướng truyền thống. Sự kết hợp giữa tấm composite và gân gia cường tạo ra sự phân bố ứng suất phức tạp, đặc biệt tại các vị trí giao nhau. Các yếu tố như liên kết giữa các lớp composite (delamination) và sự hình thành hư hỏng (damage) cần được xem xét để đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích.

Việc sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn giúp giải quyết các thách thức này, nhưng đòi hỏi người dùng phải có kiến thức sâu rộng về vật liệu composite, lý thuyết tấm compositephần mềm phân tích composite. Việc lựa chọn phần tử phù hợp, xác định các thông số vật liệu chính xác và kiểm tra tính hội tụ của kết quả là những yếu tố quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của phân tích.

2.1. Yêu Cầu Mô Hình Hóa Vật Liệu Composite Chính Xác

Mô hình hóa vật liệu composite một cách chính xác là yếu tố then chốt trong phân tích kết cấu. Điều này bao gồm việc xác định các thông số vật liệu như mô đun đàn hồi, hệ số Poisson, cường độ chịu kéo, nén và trượt theo các hướng khác nhau. Lý thuyết tấm composite cần được áp dụng để mô tả ứng xử của tấm composite dưới tải trọng. Các mô hình hư hỏng phức tạp có thể được sử dụng để dự đoán sự phát triển của vết nứt và sự phá hủy của vật liệu composite.

2.2. Khó Khăn Mô Phỏng Giao Diện Tấm Và Gân Gia Cường

Giao diện giữa tấm compositegân gia cường là một khu vực quan trọng cần được mô phỏng chính xác. Liên kết giữa hai thành phần này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố ứng suất và độ bền của kết cấu. Các kỹ thuật mô hình hóa đặc biệt có thể được sử dụng để mô tả hành vi của giao diện, bao gồm các phần tử liên kết (cohesive elements) để mô phỏng sự tách lớp (delamination) và các mô hình tiếp xúc để mô phỏng sự trượt giữa các bề mặt.

III. Giải Pháp Phương Pháp Phần Tử Hữu Hạn Cho Tấm Composite

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một công cụ mạnh mẽ để phân tích cơ học kết cấu tấm composite có gân gia cường. FEM cho phép chia nhỏ kết cấu thành các phần tử nhỏ, sau đó giải các phương trình cân bằng và quan hệ vật liệu cho từng phần tử. Kết quả là một xấp xỉ số của trường ứng suất, biến dạng và chuyển vị trên toàn bộ kết cấu.

FEM có thể được sử dụng để phân tích tĩnh, phân tích động và phân tích ổn định của tấm composite. Nó cũng có thể được sử dụng để mô phỏng các hiện tượng phức tạp như damage composite, delamination composite, và crack composite. Một số phần mềm CAE composite phổ biến hỗ trợ FEM bao gồm ANSYS composite, ABAQUS composite và các phần mềm thương mại khác.

3.1. Quy Trình Xây Dựng Mô Hình Phần Tử Hữu Hạn Chi Tiết

Xây dựng một mô hình phần tử hữu hạn (FE) chính xác cho tấm composite có gân gia cường đòi hỏi một quy trình cẩn thận. Bước đầu tiên là tạo hình học của kết cấu, bao gồm tấm composite và các gân gia cường. Sau đó, kết cấu được chia thành các phần tử hữu hạn. Việc lựa chọn kích thước và loại phần tử phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của kết quả. Tiếp theo, các thông số vật liệu được gán cho từng phần tử, bao gồm các thuộc tính của vật liệu compositevật liệu gân gia cường. Cuối cùng, các điều kiện biên và tải trọng được áp dụng cho mô hình.

3.2. Lựa Chọn Phần Mềm Phân Tích CAE Composite Phù Hợp

Việc lựa chọn phần mềm phân tích composite phù hợp là rất quan trọng để thực hiện phân tích FEM hiệu quả. ANSYSABAQUS là hai phần mềm CAE composite phổ biến được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và nghiên cứu. Các phần mềm CAE composite này cung cấp nhiều tính năng và khả năng khác nhau để mô hình hóa và phân tích kết cấu composite, bao gồm các mô hình vật liệu tiên tiến, các phần tử đặc biệt cho vật liệu composite và các công cụ hậu xử lý mạnh mẽ. Việc lựa chọn phần mềm phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của bài toán.

3.3. Xây Dựng Thuật Toán Tính Toán Kết Cấu Composite

Xây dựng thuật toán tính toán kết cấu composite đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai phương pháp phần tử hữu hạn. Thuật toán này bao gồm các bước tính toán ma trận độ cứng vật liệu, chia lưới phần tử composite, xác định ma trận hàm dạng, tính ma trận quan hệ chuyển vị-biến dạng, tính ma trận khối lượng và ma trận độ cứng tổng thể. Thuật toán cần được xây dựng một cách hiệu quả để đảm bảo tính chính xác và tốc độ tính toán của chương trình phân tích composite.

IV. Mô Hình Phần Tử Hữu Hạn Chi Tiết Ứng Dụng ANSYS

Luận văn sử dụng ANSYS để mô hình phần tử hữu hạn cho tấm composite có gân gia cường. Quá trình này bao gồm xác định cấu hình và lớp vật liệu, định rõ thuộc tính của từng lớp, xác định ma trận độ cứng và xây dựng mô hình bằng các phần tử SHELL99 và BEAM189. Phần tử SHELL99 được sử dụng để mô hình hóa tấm composite, trong khi phần tử BEAM189 được sử dụng để mô hình hóa gân gia cường. Các thông số đầu vào cho từng phần tử được xác định dựa trên các thuộc tính vật liệu và hình học của kết cấu.

4.1. Lựa Chọn Và Ứng Dụng Phần Tử SHELL99 Cho Tấm Composite

Phần tử SHELL99 là một phần tử vỏ ba chiều mạnh mẽ trong ANSYS được thiết kế đặc biệt cho phân tích kết cấu composite. Nó có khả năng mô hình hóa các lớp vật liệu composite khác nhau với các hướng sợi khác nhau. Phần tử SHELL99 cũng hỗ trợ nhiều lý thuyết tấm composite, bao gồm cả lý thuyết tấm lớp cổ điển và lý thuyết tấm lớp bậc nhất. Các thông số đầu vào quan trọng cho phần tử SHELL99 bao gồm chiều dày của từng lớp composite, hướng sợi và các thông số vật liệu.

4.2. Sử Dụng Phần Tử BEAM189 Để Mô Hình Hóa Gân Gia Cường

Phần tử BEAM189 là một phần tử dầm ba chiều trong ANSYS phù hợp để mô hình hóa gân gia cường. Nó có khả năng mô hình hóa các hiệu ứng uốn, xoắn và kéo/nén của dầm. Phần tử BEAM189 cũng hỗ trợ các thuộc tính vật liệu khác nhau, cho phép mô hình hóa các gân gia cường làm từ các vật liệu khác nhau. Các thông số đầu vào quan trọng cho phần tử BEAM189 bao gồm diện tích mặt cắt ngang, mô men quán tính và các thông số vật liệu.

V. Kết Quả Tính Toán Phân Tích Ứng Suất Biến Dạng Thực Tế

Luận văn trình bày kết quả tính toán cho một số bài toán cụ thể liên quan đến kết cấu tấm-gân. Các bài toán này bao gồm tính tần số dao động riêng, phân tích ứng suấtbiến dạng dưới tải trọng uốn, và phân tích kết cấu phức tạp chịu uốn. Kết quả tính toán được so sánh với kết quả từ các chương trình khác, chẳng hạn như Matlab, để kiểm tra tính chính xác. Các kết quả này cung cấp thông tin hữu ích về ứng xử của kết cấu tấm-gân composite trong các điều kiện tải khác nhau.

5.1. Xác Định Tần Số Dao Động Riêng Của Tấm Composite

Phân tích modal tấm composite để xác định tần số dao động riêng là quan trọng để tránh cộng hưởng và đảm bảo độ ổn định của kết cấu. Luận văn trình bày kết quả tính tần số dao động riêng cho tấm composite có gân gia cường với các điều kiện biên khác nhau, ví dụ như ngàm bốn cạnh. Các mode dao động riêng được vẽ để hình dung hình dạng biến dạng của tấm ở mỗi tần số.

5.2. Phân Tích Ứng Suất Và Biến Dạng Dưới Tải Trọng Uốn

Phân tích tĩnh tấm composite để xác định trường ứng suấtbiến dạng dưới tải trọng uốn là cần thiết để đánh giá độ bền của kết cấu. Luận văn trình bày kết quả phân tích ứng suấtbiến dạng cho tấm composite có gân gia cường dưới tải trọng uốn, bao gồm phân bố ứng suất Von Mises. Kết quả này cho thấy sự phân bố ứng suất trong tấm compositegân gia cường, giúp xác định các vị trí có nguy cơ phá hủy cao.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Tấm Composite

Luận văn đã trình bày một phương pháp tiếp cận phân tích cơ học kết cấu tấm composite có gân gia cường bằng phương pháp phần tử hữu hạn. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích về ứng xử của vật liệu compositekết cấu composite trong các điều kiện tải khác nhau. Hướng phát triển tiếp theo có thể tập trung vào việc mô hình hóa các hiện tượng phức tạp hơn như damage composite, delamination composite, và tối ưu hóa thiết kế kết cấu composite.

6.1. Đánh Giá Ưu Điểm Và Hạn Chế Của Phương Pháp Nghiên Cứu

Phương pháp phần tử hữu hạn là một công cụ mạnh mẽ để phân tích kết cấu composite, nhưng nó cũng có những hạn chế nhất định. Độ chính xác của kết quả phụ thuộc vào độ chính xác của mô hình vật liệu, kích thước phần tử và các điều kiện biên. Việc mô hình hóa các hiện tượng phức tạp như damage compositedelamination composite vẫn còn là một thách thức. Do đó, cần đánh giá cẩn thận các ưu điểm và hạn chế của phương pháp phần tử hữu hạn trước khi áp dụng nó cho một bài toán cụ thể.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Vật Liệu Composite

Nghiên cứu về vật liệu composite vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm phát triển các mô hình vật liệu tiên tiến hơn để mô hình hóa các hiện tượng phức tạp, nghiên cứu các phương pháp tối ưu hóa thiết kế kết cấu composite, và khám phá các ứng dụng mới của vật liệu composite trong các lĩnh vực khác nhau.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 PHAN MO DAU 1. GIỚI THIỆU Việc ng cứu một loại vật liệu nhẹ, bền và cứng để ứng dung trong các kết cầu ở nhiều lĩnh vực khác nhau: hàng không dân dung, hang không vũ trụ, hàng hãi , y khoa, rô bốt, xây dựng, công nghiệp õ tô, đường sắt,. đều tập trung vào vật liệu composite 'Tắm và vỏ có gân gia cường bằng vật liệu composite đã được ứng dụng cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau đặc biết trong hàng không và tầu thủy, với các tính năng vượt trội của vật liệu về tỉ lệ giữa sức bền với khối lượng, độ bên, sức bền phá hủy và nhiễu đặc điểm khác. Với việc gia tăng các ứng dụng nhở thay dỗi linh hoạt cấu tric vat ligu composite, vi vay di xudt hiện nhiều báo cáo tập trung nghiên cứu ứng xử của tắm có gân hay không gân tăng cường.

Những nghiên cửu tập trưng trong các cầu trúc chịu tác động của tải trọng gió và tải trọng va đập đưới nước 2. Ứng dụng trong ngành hàng không. Hiện nay, hầu hết các công ty về hàng không déu phat trién cdc sin phẩm được lâm từ vật liệu composite có gân tăng cường. Cách ứng dụng của composite di duoc nghiền cửu một cách rộng khắp từ những năm 1960.

Giai đoạn đầu, đó là từng những mô hình miếng vật liệu được xây dựng thành. Giai đoạn thứ hai, cách thay thế những phân nhỏ trong các chỉ tiết thuộc máy bay, mả những phần này đã được thiết kế thay thé cho kim loại đã tồn tại trước đó. Giai đoạn thứ ba, sẵn xuất cáo miếng trong máy bay được thiết kế từ bắt đầu là sự thay déi cách sản xuất dến bằng vật liệu compositc có gân Lăng cường. Giai đoạn cuỗi xây dụng toản thân máy bay băng composite.

Thuật giải tổng quát chương trình. Thuật giải tính ma trận quan hệ ứng suất]biến dane (al 75 5. Thuật giải tính ma trận độ củng vật liệu. Thuật giải chia lưới phần tử 77 5.

Thuật giải xác định ma trận ham dang ˆN và ma trận lacobian J. Thuật giải tính ma trận quan hệ chuyén vi bién bang B. Thuật giải tỉnh ma trận khối lượng [MỊ,. Thuật giải tính ma trân độ sứng [K] - - 87 CHUONG 6.

- - 89 BÀI TOÁN TRÊN MOT TRUONG ANSYS 10. XÁC ĐỊNH CẤU HINH ct \ LOP ATTIỆU. Định rõ thuộc tính từng lớp - 90 6. Xác định ma trân độ cứng, - - 2 6.

Xây dựng mô hình và phương pháp Lính. Tạo mặt cắt tắm composite. Vẫn đề liên quan của mặt điện tích mặt cắt 6. Tạo mặt cắt ngang cho dầm.

TONG QUAK VE PHAN TU SHEL 9. Thông số đầu vào của SHELL99 - 6. Kết quả tính toản của phần tử SHELL99.4, TONG QUAX VE PHAN TU DAM BEAMI89 6. Mô tả hân tử BHAMI89.

Thông số đầu vào của phần tửdâm BEAMI 89. Các kết quả của phần tử dim BKAM189 CHUNG ?7. + KAT QUA TINH TOÁN KÉT CẤU TAM-GAN. BÀI TOÁN 1 KẼU CẤU TAM-GAN GLA CUONG BANG VẬT LIỆU ĐĂNG HƯỚNG 101 7.

Tinh 5 tan số dao dộng riêng của tâm 102 a 103 „104 dao Tena Tiêng với tấm gân ngàm 4cach. Vẽ các mode dao động riêng vớitắm gân ngàm 4 cạch. BÀI TOÁN 3: TINH KET CAU TAM-GAN CHIU UON 108 7. Trường chuyên vị - 108 73.

Trường ứng suất phan bé theo Von Mises. BAI TOAN 4 TINH TAM-GAN GIA CUGNG Có KẾT CẤU! PHU °C TAP 110 7. Tinh ba tân số đao độngriêng đầu tiên cúa lâm không có gân. 111 Trang 5 CHƯƠNG 1 PHAN MO DAU 1.

GIỚI THIỆU Việc ng cứu một loại vật liệu nhẹ, bền và cứng để ứng dung trong các kết cầu ở nhiều lĩnh vực khác nhau: hàng không dân dung, hang không vũ trụ, hàng hãi , y khoa, rô bốt, xây dựng, công nghiệp õ tô, đường sắt,. đều tập trung vào vật liệu composite 'Tắm và vỏ có gân gia cường bằng vật liệu composite đã được ứng dụng cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau đặc biết trong hàng không và tầu thủy, với các tính năng vượt trội của vật liệu về tỉ lệ giữa sức bền với khối lượng, độ bên, sức bền phá hủy và nhiễu đặc điểm khác. Với việc gia tăng các ứng dụng nhở thay dỗi linh hoạt cấu tric vat ligu composite, vi vay di xudt hiện nhiều báo cáo tập trung nghiên cứu ứng xử của tắm có gân hay không gân tăng cường. Những nghiên cửu tập trưng trong các cầu trúc chịu tác động của tải trọng gió và tải trọng va đập đưới nước 2.

Ứng dụng trong ngành hàng không. Hiện nay, hầu hết các công ty về hàng không déu phat trién cdc sin phẩm được lâm từ vật liệu composite có gân tăng cường. Cách ứng dụng của composite di duoc nghiền cửu một cách rộng khắp từ những năm 1960. Giai đoạn đầu, đó là từng những mô hình miếng vật liệu được xây dựng thành.

Giai đoạn thứ hai, cách thay thế những phân nhỏ trong các chỉ tiết thuộc máy bay, mả những phần này đã được thiết kế thay thé cho kim loại đã tồn tại trước đó. Giai đoạn thứ ba, sẵn xuất cáo miếng trong máy bay được thiết kế từ bắt đầu là sự thay déi cách sản xuất dến bằng vật liệu compositc có gân Lăng cường. Giai đoạn cuỗi xây dụng toản thân máy bay băng composite. Trang 7 CƠ SỞ LÝ THUYẾT TÄM-GẦN GIA CƯỜNG.

LY THUYET TAM MONG. - - 32 32 CAC QUAN Ii CG BAN - - - 32 3. TRƯỜNG CHUYỂN VI. Xây dựng phương trinh theo mồ hình‘Mindlin.

Trường chuyén vi theo so dé bc nhat. 'TRƯỜNG BIẾN DANG. Biểu thức tổng quát. So đỗ bậc nhất.

TRƯỜNG UNG SUAT - - 37 3. Điểu thức tổng quát - 37 3. Biểu thức dơn giản 3E 3.5, LỤC VÀ MOMUN ,. iu hạnh nhang re 39 3.

Mômen uôn và mômen xoắn. MỘT SỐ QUAN TIE co BAN CUA LÝ THUYẾT TAM SU LỚP. Phương trình cư bản của cơ học vật liệu. Hệ thức cơ bản liên hệ các lực màng, 42 3.

LIệ thức cơ bản liên hệ các lực cắt. I1ệ thức cơ bản liên hệ các mômen. 45 các hệ thức cơ bản. Bài toán tĩnh học vật rắn biếndạng.

CŨ SỞ TÍNH TOÁN GẦN GIÁ CƯỜNG - 48 3. Biểu thức tổng quát 49 CHƯƠNG 4 - 51 CƠ SỐ TÍNH TOÁN TÁM GẦN GIÁ CƯỜNG. PHƯƠNG TRÌNH CẤU THÀNH CỦA TẮM COMPOSITE IGP_ 31 4. Biểu thức xác định lực và mômen - - 53 4.3, PHƯƠNG TRÌNH CẤU THÀNH GAN 56 CHƯƠNG S.

ca 58 PHUONG TRINH PHAN TU HUU HAN CUA KET CAU TAM. PHƯƠNG TRÌNH PHẢN TỬ HỮU HẠN ĐI VOI TAM 38 5. Chọn kiểu phần tir 3. Ma trận chuyển vị núc-biến đạng [B].

PHƯƠNG TRINH PHAN TU HOU HAN ĐÔI V I GẦN os 5. 16 HOP PHUONG TRINH PHAN TU HOU HAN TAM- GAN 64 5.3, CHUONG TRINH LUAN VAN. cece seussseeesenesiaseeansiiasseens OF 3. Giao điện chương trình.

Trang 4 CƠ SỞ LÝ THUYẾT TÄM-GẦN GIA CƯỜNG. LY THUYET TAM MONG. - - 32 32 CAC QUAN Ii CG BAN - - - 32 3. TRƯỜNG CHUYỂN VI.

Xây dựng phương trinh theo mồ hình‘Mindlin. Trường chuyén vi theo so dé bc nhat. 'TRƯỜNG BIẾN DANG. Biểu thức tổng quát.

So đỗ bậc nhất. TRƯỜNG UNG SUAT - - 37 3. Điểu thức tổng quát - 37 3. Biểu thức dơn giản 3E 3.5, LỤC VÀ MOMUN ,.

iu hạnh nhang re 39 3. Mômen uôn và mômen xoắn. MỘT SỐ QUAN TIE co BAN CUA LÝ THUYẾT TAM SU LỚP. Phương trình cư bản của cơ học vật liệu.

Hệ thức cơ bản liên hệ các lực màng, 42 3. LIệ thức cơ bản liên hệ các lực cắt. I1ệ thức cơ bản liên hệ các mômen. 45 các hệ thức cơ bản.

Bài toán tĩnh học vật rắn biếndạng. CŨ SỞ TÍNH TOÁN GẦN GIÁ CƯỜNG - 48 3. Biểu thức tổng quát 49 CHƯƠNG 4 - 51 CƠ SỐ TÍNH TOÁN TÁM GẦN GIÁ CƯỜNG. PHƯƠNG TRÌNH CẤU THÀNH CỦA TẮM COMPOSITE IGP_ 31 4.

Biểu thức xác định lực và mômen - - 53 4.3, PHƯƠNG TRÌNH CẤU THÀNH GAN 56 CHƯƠNG S. ca 58 PHUONG TRINH PHAN TU HUU HAN CUA KET CAU TAM. PHƯƠNG TRÌNH PHẢN TỬ HỮU HẠN ĐI VOI TAM 38 5. Chọn kiểu phần tir 3.

Ma trận chuyển vị núc-biến đạng [B]. PHƯƠNG TRINH PHAN TU HOU HAN ĐÔI V I GẦN os 5. 16 HOP PHUONG TRINH PHAN TU HOU HAN TAM- GAN 64 5.3, CHUONG TRINH LUAN VAN. cece seussseeesenesiaseeansiiasseens OF 3.

Giao điện chương trình.3: Kết cầu thân chỉ tiết máy bay làm bằng vật liệu composite co gan lăng cường.4: V6 cae loai thuyén nho Hinh 1.5: Cac chi tié v6 thuyén nho Trang 9 x Eầnh 1.1: Các tải trọng tác dụng lên cách máy bay a) Lực tác dụng theo phương x, b) Lực tác dụng theo phương y. Sobd laripaip “be aes ube raided as oop, alumna daganeh: Nhu. Gungsie ‘weight (o} p6 oz Assemble 2 16 1 Pals TH 209 Tăng #308 cune Fạt pin +01 10153 bef ei lurwed covers (0) Vertaal tn bor.2: Két cdu canh may bay bằng vật ligu composite. Tỉnh ba tần số dao động riêng của tắm- gân gia cường, 114 7.

Xác định đạng dao động riêng .5, BAI TOAN 5 TINH KET CAU TAM-GAN PHUC TAP CHIUUON 118 7. Kết quả chương trình Matlab. Kết quả chương trình Ansys cho tim có gần gia cưởng. 120 KẾT LUẬN CHUNG.

- - 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO - - 12 Trang 6 7. Tỉnh ba tần số dao động riêng của tắm- gân gia cường, 114 7. Xác định đạng dao động riêng .5, BAI TOAN 5 TINH KET CAU TAM-GAN PHUC TAP CHIUUON 118 7. Kết quả chương trình Matlab.

Kết quả chương trình Ansys cho tim có gần gia cưởng. 120 KẾT LUẬN CHUNG. - - 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO - - 12 Trang 6 x Eầnh 1.1: Các tải trọng tác dụng lên cách máy bay a) Lực tác dụng theo phương x, b) Lực tác dụng theo phương y. Sobd laripaip “be aes ube raided as oop, alumna daganeh: Nhu.

Gungsie ‘weight (o} p6 oz Assemble 2 16 1 Pals TH 209 Tăng #308 cune Fạt pin +01 10153 bef ei lurwed covers (0) Vertaal tn bor.2: Két cdu canh may bay bằng vật ligu composite. Tỉnh ba tần số dao động riêng của tắm- gân gia cường, 114 7. Xác định đạng dao động riêng .5, BAI TOAN 5 TINH KET CAU TAM-GAN PHUC TAP CHIUUON 118 7. Kết quả chương trình Matlab.

Kết quả chương trình Ansys cho tim có gần gia cưởng. 120 KẾT LUẬN CHUNG. - - 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO - - 12 Trang 6 x Eầnh 1.1: Các tải trọng tác dụng lên cách máy bay a) Lực tác dụng theo phương x, b) Lực tác dụng theo phương y. Sobd laripaip “be aes ube raided as oop, alumna daganeh: Nhu.

Gungsie ‘weight (o} p6 oz Assemble 2 16 1 Pals TH 209 Tăng #308 cune Fạt pin +01 10153 bef ei lurwed covers (0) Vertaal tn bor.2: Két cdu canh may bay bằng vật ligu composite. Trang 8 CƠ SỞ LÝ THUYẾT TÄM-GẦN GIA CƯỜNG.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ