Luận văn: Nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã gia công phay CNC 5 trục cho CAM

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã gia công phay CNC 5 trục cho phần mềm CAM. Tìm hiểu quy trình, giải pháp và ứng dụng thực tế.

Chuyên ngành

Cơ Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ CAD/CAM

1.1. Lịch sử phải triển của CADVCAA

1.2. Các quá trình trong thiết kê trợ giúp bằng máy tính

1.3. Thông tin dữ liệu trong CAI/CAM

1.4. Phần cứng trong hé thong CAD/CAM

1.5. Phan mém trong hệ thẳng CAIXCAM

1.6. Mã hình hình học trong CAD/CAM

1.7. Mô phòng trong CAID/CAM

1. Cơ sở lĩnh loán đường dụng cụ long gia công phay

1.1. Khải niệm vẻ dường dụng cụ

1.2. Dụng cụ phẩ biến trong gia công phay

1.3. Một số phương pháp tính đường dụng cụ

2. BỘ ĐIÊU KATEN HAIDENHAIN ITNC 530 DT iG CHO MAY PHAY 5 TRUC

2.1. Câu trúc của một chương trình Heidenhain

2.2. Câu trúc của một câu lệnh chương trình

2.3. Cau trúc của một từ chương trình

2.4. Các chức năng dịch chuyển, các chu trình

2.5. Các chức năng vận hành máp

2. Câu trúc động học của máy phay 5 trục Mikren LICP 600 +

2.1. Câu trúc của máy ƠNC

2.2. Hệ trục tọa dộ tiêu chuẩn

2.3. Hệ trục tọa dộ của máy phay 5 trục Ailron LCP 600.4, Vi trí điểm gốc

2. Ma iran Denavit— Hartenberg

3. NGHIEN CUU LAP BQ POST PROCESSOR

3.1. Posl processor trong Cimalrem

3.2. Các tiên trình dé tao GPP-Post

3.3. Cae chi din vé DFPost

3.4. Các phần của DEPost

3.5. Cấu túc fila chương trình Post processor

3.6. Biên dịch /ile chương trình Posl proceasor

3.7. Các biển số và hằng số

3.8. Cúc lợ tự diều khiển

3. Xây dung bộ Post processor cho phay

3.1. Ap dung phuong phap Denavit-Hartenberg cho may Mikron UCP 600

3. Kiểm nghiệm bộ Post processor trong mỗi trường NC của Cimatron

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Luận văn Thạc sĩ và CAM 5 Trục CNC

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu về xây dựng bộ tạo mã gia công cho phay CNC 5 trục trong phần mềm CAM là một công trình nghiên cứu khoa học có ý nghĩa thực tiễn cao. Gia công CNC ngày càng trở nên quan trọng trong ngành cơ khí chế tạo, đặc biệt là gia công các chi tiết phức tạp đòi hỏi độ chính xác cao. Luận văn này tập trung vào việc phát triển một post-processor hiệu quả, giúp chuyển đổi dữ liệu đường chạy dao từ phần mềm CAM sang mã lệnh G Code tương thích với máy phay CNC 5 trục. Quá trình này bao gồm việc nghiên cứu cấu trúc động học của máy CNC, xây dựng thuật toán chuyển đổi tọa độ và tối ưu hóa các tham số gia công. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một bộ tạo mã gia công có khả năng tối ưu hóa đường chạy dao, giảm thiểu kiểm tra va chạm, nâng cao độ chính xác gia cônghiệu quả gia công. Việc áp dụng thành công kết quả nghiên cứu này sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong lĩnh vực gia công CNC tại Việt Nam. Cimatron là một phần mềm tích hợp CAD/CAM dùng cho lĩnh vực thiết kế gia công cơ khí hàng đầu. Phần mềm Cimatron do nhóm chuyên gia của Nhật Bản và Israel hợp tác xây dựng. Khác với các phần mềm CAT/CAM khác như Catia, Pro/Engineer, Cimatron đặc biệt nổi trội trong khả năng thực hiện gia công, CNC và thiết kế khuôn.

1.1. Tầm quan trọng của Gia công CNC 5 trục trong Công nghiệp

Gia công CNC 5 trục là một phương pháp gia công tiên tiến, cho phép gia công các chi tiết có hình dạng phức tạp, bề mặt cong, và các lỗ khoan xiên một cách hiệu quả. Ứng dụng của gia công CNC 5 trục rất đa dạng, từ ngành hàng không vũ trụ, ô tô, y tế đến sản xuất khuôn mẫu và ngành xây dựng (mô hình BIM). Máy phay CNC 5 trục có khả năng di chuyển dụng cụ cắt đồng thời trên 5 trục, bao gồm 3 trục tuyến tính (X, Y, Z) và 2 trục quay (trục A, B, C (CNC)). Điều này cho phép gia công các chi tiết với độ chính xác cao, giảm thiểu số lần gá đặt và thời gian gia công. Việc ứng dụng rộng rãi gia công CNC 5 trục là xu hướng tất yếu trong bối cảnh tự động hóa gia công và nâng cao năng suất. Theo tài liệu gốc, việc sử dụng máy công cụ điều khiển số cho phép giảm khối lượng gia công chi tiết, nâng cao độ chính xác gia công và hiệu quả kinh tế.

1.2. Vai trò của Phần mềm CAM và Bộ tạo mã gia công Post processor

Phần mềm CAM (Công nghệ CAD/CAM) đóng vai trò trung tâm trong quá trình gia công CNC. Phần mềm này cho phép người dùng thiết kế mô hình 3D của chi tiết, lập trình đường chạy dao, mô phỏng gia công và tạo ra mã lệnh CNC. Tuy nhiên, mỗi loại máy CNC lại có một hệ điều khiển và ngôn ngữ lập trình riêng. Bộ tạo mã gia công (Post-processor) là một thành phần quan trọng, giúp chuyển đổi dữ liệu đường chạy dao từ phần mềm CAM sang mã lệnh (tạo mã G) tương thích với hệ điều khiển của máy CNC cụ thể. Một post-processor tốt sẽ đảm bảo rằng mã lệnh CNC được tạo ra là chính xác, hiệu quả và an toàn. Post processor là một chương trình hậu sử lý, nó xử lý trực tiếp dữ liệu đường, tâm dao từ chương trình xử lý (processor) thành tập hợp các lệnh được thiết kế cho một hệ thông máy công cụ NC cụ thể.

II. Thách thức khi xây dựng Post processor cho Phay 5 Trục CNC

Việc xây dựng bộ tạo mã gia công cho máy phay CNC 5 trục là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cả phần mềm CAM và cấu trúc động học của máy CNC. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo tính chính xác của mã lệnh CNC, đặc biệt là khi gia công các chi tiết có hình dạng phức tạp. Sai sót trong thuật toán tạo mã có thể dẫn đến va chạm, sai lệch kích thước và chất lượng bề mặt kém. Ngoài ra, việc tối ưu hóa đường chạy dao để đạt được hiệu quả gia công cao cũng là một thách thức không nhỏ. Cần phải cân bằng giữa tốc độ gia công, lực cắt và độ bền của dụng cụ. Do đó, nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực này đóng vai trò then chốt.

2.1. Yêu cầu về Độ chính xác và An toàn trong tạo mã G Code

Độ chính xác và an toàn là hai yếu tố quan trọng nhất trong quá trình tạo mã lệnh G Code cho máy phay CNC 5 trục. Mã lệnh không chính xác có thể dẫn đến các lỗi gia công nghiêm trọng, gây hư hỏng chi tiết, dụng cụ cắt và thậm chí là máy CNC. Việc kiểm tra va chạm là một bước quan trọng để đảm bảo an toàn trong quá trình gia công. Post-processor cần phải có khả năng phát hiện và ngăn chặn các tình huống va chạm tiềm ẩn giữa dụng cụ cắt, đồ gá và chi tiết gia công. Việc xác định tọa độ máy CNC một cách chính xác là vô cùng quan trọng. Theo tài liệu gốc, lỗi có thể gây ra hư hỏng dụng cụ và máy móc.

2.2. Tối ưu hóa Đường chạy dao để Nâng cao Hiệu quả Gia công

Việc tối ưu hóa đường chạy dao có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả gia công. Đường chạy dao ngắn, mượt mà và liên tục sẽ giúp giảm thiểu thời gian gia công, giảm lực cắt và kéo dài tuổi thọ của dụng cụ cắt. Các thuật toán tối ưu hóa đường chạy dao cần phải xem xét nhiều yếu tố, bao gồm hình dạng của chi tiết, đặc tính của vật liệu, loại dụng cụ cắt và khả năng của máy CNC. Các phần mềm Mastercam, Siemens NX, Fusion 360, PowerMill có các công cụ hỗ trợ tốt cho việc này.

III. Nghiên cứu Phương pháp Denavit Hartenberg cho máy Mikron UCP 600

Luận văn này sử dụng phương pháp Denavit-Hartenberg (DH) để mô tả cấu trúc động học của máy phay CNC 5 trục Mikron UCP 600. Phương pháp DH là một công cụ hữu hiệu để xác định mối quan hệ giữa các trục A, B, C (CNC) của máy CNC và tọa độ máy CNC. Việc xây dựng mô hình động học chính xác là tiền đề quan trọng để phát triển thuật toán tạo mãtối ưu hóa đường chạy dao. Áp dụng phương pháp Denavit-Hartenberg cho máy Mikron UCP 600. Chương trình Kiểm nghiệm bộ Post processor trong môi trường NC của Cimatron. Theo tài liệu gốc, Bảng 3.1: Bảng tham số trạng thái Denavit-Hartenberg.

3.1. Xây dựng Mô hình Động học bằng Phương pháp Denavit Hartenberg

Phương pháp Denavit-Hartenberg sử dụng một hệ thống các tham số để mô tả mối quan hệ giữa các khâu (link) và khớp (joint) trong một hệ thống cơ khí. Các tham số DH bao gồm chiều dài khâu, góc xoắn, khoảng cách khớp và góc khớp. Việc xác định chính xác các tham số DH cho máy phay CNC 5 trục Mikron UCP 600 là rất quan trọng để xây dựng mô hình động học chính xác. Mô hình này sẽ được sử dụng để tính toán tọa độ máy CNCtối ưu hóa đường chạy dao. Theo tài liệu gốc, hình 3.4 thể hiện mô hình động học của máy.

3.2. Ứng dụng Mô hình Động học trong Tính toán Tọa độ máy CNC

Mô hình động học được xây dựng bằng phương pháp DH có thể được sử dụng để tính toán tọa độ máy CNC cho bất kỳ vị trí nào của dụng cụ cắt. Quá trình này bao gồm việc giải các phương trình động học thuận và động học ngược. Phương trình động học thuận cho phép tính toán vị trí của dụng cụ cắt dựa trên giá trị của các góc quay và vị trí của các trục tuyến tính. Phương trình động học ngược cho phép tính toán giá trị của các góc quay và vị trí của các trục tuyến tính để đạt được một vị trí mong muốn của dụng cụ cắt.

IV. Thiết kế và Kiểm nghiệm Bộ tạo mã gia công trên Cimatron CAM

Luận văn này tập trung vào việc thiết kế và kiểm nghiệm bộ tạo mã gia công cho máy phay CNC 5 trục Mikron UCP 600 trên nền tảng phần mềm CAM Cimatron. Quá trình này bao gồm việc xây dựng cấu trúc post-processor, phát triển các module tính toán và chuyển đổi tọa độ, và kiểm tra tính chính xác của mã lệnh G Code được tạo ra. Cimatron là một phần mềm tích hợp CAD/CAM dùng cho lĩnh vực thiết kế gia công cơ khí hàng đầu của thế giới. Phần mắm Cimatron do nhóm chuyên gia của Nhật Bản và Israel hợp tác xây dựng. Lừ năm 1990, một gởi phần mềm Cimatron bao gém lất cả các yêu Lỗ phục vụ đầy đủ nhu cầu của một người kỹ sư thiết kế từ việc xây đựng mô hình đến mé phéng gia công hay làm khuôn. Sau một thời gian tìm hiểu và nghiên cứa, đến nay em đã hoàn thành nội dung của bản luận văn. Vì thời gian hoàn thành luận vẫn có hạn

4.1. Cấu trúc và Thành phần của Post processor trên Cimatron

Cấu trúc của post-processor trên Cimatron bao gồm nhiều thành phần khác nhau, bao gồm: (1) Module đọc dữ liệu đường chạy dao từ Cimatron; (2) Module tính toán và chuyển đổi tọa độ; (3) Module tạo mã lệnh G Code; (4) Module kiểm tra va chạm; (5) Module tối ưu hóa đường chạy dao. Mỗi module được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể, và các module này phối hợp với nhau để tạo ra mã lệnh CNC hoàn chỉnh. Theo tài liệu gốc, Post processor là một chương trình hậu xử lý, nó xử lý trực tiếp dữ liệu đường, tâm dao từ chương trình xử lý (processor) thành tập hợp các lệnh được thiết kế cho một hệ thông máy công cụ NC cụ thể.

4.2. Kiểm nghiệm Độ chính xác và Hiệu quả của mã G Code

Việc kiểm nghiệm độ chính xác và hiệu quả của mã lệnh G Code là một bước quan trọng để đảm bảo rằng bộ tạo mã gia công hoạt động chính xác. Quá trình kiểm nghiệm bao gồm việc chạy mô phỏng gia công trên Cimatron và so sánh kết quả với thiết kế ban đầu. Ngoài ra, mã lệnh G Code cũng cần được kiểm tra trên máy phay CNC 5 trục thực tế để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả gia công. Theo tài liệu gốc, hình 3.13 thể hiện việc tạo G-Code từ đường dụng cụ bằng Post Processor.

V. Kết quả và Ứng dụng thực tế của Luận văn Thạc sĩ

Luận văn thạc sĩ này đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc xây dựng bộ tạo mã gia công cho máy phay CNC 5 trục Mikron UCP 600 trên nền tảng phần mềm CAM Cimatron. Mô hình động học của máy CNC đã được xây dựng chính xác, và thuật toán tạo mã đã được phát triển và kiểm nghiệm thành công. Mã lệnh G Code được tạo ra có độ chính xác cao và đảm bảo an toàn trong quá trình gia công. Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp sản xuất cơ khí, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm chi phí sản xuất.

5.1. Ứng dụng trong Gia công Khuôn mẫu và Chi tiết phức tạp

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng hiệu quả trong gia công khuôn mẫu và các chi tiết phức tạp khác. Bộ tạo mã gia công được phát triển có khả năng tạo ra mã lệnh CNC chính xác cho các bề mặt cong, các lỗ khoan xiên và các hình dạng 3D phức tạp. Điều này giúp giảm thiểu thời gian gia công, nâng cao chất lượng bề mặt và đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp khuôn mẫu.

5.2. Triển vọng phát triển và Nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này có thể được phát triển tiếp theo bằng cách tích hợp các module tối ưu hóa đường chạy dao tiên tiến hơn, áp dụng các thuật toán trí tuệ nhân tạo để tự động điều chỉnh các tham số gia công, và mở rộng khả năng tương thích với các loại máy phay CNC 5 trục khác. Ngoài ra, việc nghiên cứu các phương pháp mô phỏng gia công tiên tiến cũng là một hướng đi tiềm năng để nâng cao độ tin cậy của bộ tạo mã gia công.

VI. Kết luận và Hướng phát triển của Tạo mã gia công CNC

Luận văn đã thành công trong việc xây dựng một bộ tạo mã gia công cho máy phay CNC 5 trục sử dụng phần mềm CAM Cimatron. Nghiên cứu này cung cấp một giải pháp hiệu quả cho việc tạo mã G Code chính xác và an toàn, đồng thời mở ra hướng phát triển mới cho việc tối ưu hóa quy trình gia công CNC. Trong tương lai, tạo mã gia công CNC sẽ tiếp tục phát triển với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo và các công nghệ mô phỏng tiên tiến, hứa hẹn mang lại những đột phá lớn trong ngành cơ khí chế tạo.

6.1. Tổng kết các Kết quả Nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã đạt được các kết quả chính sau: Xây dựng thành công mô hình động học của máy phay CNC 5 trục, phát triển thuật toán tạo mã G-code chính xác, tích hợp module kiểm tra va chạm, và kiểm nghiệm hiệu quả trên phần mềm CAM Cimatron. Các kết quả này có giá trị thực tiễn cao và có thể được ứng dụng ngay trong các doanh nghiệp cơ khí chế tạo.

6.2. Đề xuất các Hướng Nghiên cứu và Phát triển trong tương lai

Trong tương lai, cần tập trung vào các hướng nghiên cứu sau: Tích hợp các thuật toán tối ưu hóa đường chạy dao dựa trên trí tuệ nhân tạo, phát triển các phương pháp mô phỏng gia công 3D chân thực hơn, và mở rộng khả năng tương thích với nhiều loại máy phay CNC khác nhau. Việc hợp tác giữa các nhà nghiên cứu khoa học và các doanh nghiệp là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển của công nghệ tạo mã gia công CNC.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI HO VIET ANH NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG BỘ TẠO MÃ GIA CÔNG PHAY CNC 5 TRUC CHO PHAN MEM CAM CHUYÊN NGÀNH: CƠ ĐIỆN TỬ LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT NGÀNH : CƠ ĐIỆN TỬ NGƯỜI HƯỚNG DÂN KHOA HOC: PGS.TS, HOÀNG VĨNH SINH HÀ NỘI -2014 MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIẾU DANH MỤC HÌNH ẢNH. DANH CÁC KỶ HIỂU VIẾT 1T: MỞ ĐẢU. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. TÔNG QUAN VỆ CÔNG NGHỆ CAD/CAM.1 Lịch sử phải triển của CADVCAA.

Các quá trình trong thiết kê trợ giúp bằng máy tính. Thông tin dữ liệu trong CAI/CAM 1. Phần cứng trong hé thong CAD/CAM. Phan mém trong hệ thẳng CAIXCAM.

Mã hình hình học trong CAD/CAM. Mô phòng trong CAID/CAM. Cơ sở lĩnh loán đường dụng cụ long gia công phay 1 1.1, Khải niệm vẻ dường dụng cụ. sexy sexy mm.

Dụng cụ phẩ biến trong gia công phay. Một số phương pháp tính đường dụng cụ. BỘ ĐIÊU KATEN HAIDENHAIN ITNC 530 DT iG CHO MAY PHAY 5 TRUC. Câu trúc của một chương trình Heidenhain.

Câu trúc của một câu lệnh chương trình. Cau trúc của một từ chương trình. Các chức năng dịch chuyển, các chu trình. Các chức năng vận hành máp 2.

Câu trúc động học của máy phay 5 trục Mikren LICP 600 + 2. Câu trúc của máy ƠNC. Hệ trục tọa dộ tiêu chuẩn. Hệ trục tọa dộ của máy phay 5 trục Ailron LCP 600.4, Vi trí điểm gốc 2.

Ma iran Denavit— Hartenberg. NGHIEN CUU LAP BQ POST PROCESSOR. Posl processor trong Cimalrem. Các tiên trình dé tao GPP-Post.

Cae chi din vé DFPost 3. Các phần của DEPost. Cấu túc fila chương trình Post processor. Biên dịch /ile chương trình Posl proceasor 3.

Các biển số và hằng số 3. Cúc lợ tự diều khiển. Xây dung bộ Post processor cho phay.1, Ap dung phuong phap Denavit-Hartenberg cho may Mikron UCP 600. Chương trình 3.

Kiểm nghiệm bộ Post processor trong mỗi trường NC của Cimatron. 63 CHƯƠNG 4: KÉT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.9: A46 đfình Chỉ TiẾ.10: Dinh Nghia Ding Dụng Hinh 3.11: Tạo Phôi Cho Chỉ Tiết 65 Hình 3.12: Các Thủ Tục Gia Công Ne Trong Cừnatơn.13: Tạo G-Code Từ Dường Dụng Cu Bang Post Pracessor 66 Cimatron là phần mềm dược phat trién bdi bãng CIMATRON CO „ Ltd, Đây là một phản mềm tích hợp GAD/CAM dùng cho lình vực thiết kế gia công cơ khí hàng đầu của thế giới Phần mắm Cimatron do nhóm chuyên gia của Nhật Bản và Israel hop tác xây dựng Lừ năm 1990, một gởi phần mềm Cimatron bao gém lất cả các yêu Lỗ phục vụ đầy đủ nhu cầu của một người kỹ sư thiết kế từ việc xây đựng mô hình đến mé phéng gia công hay làm khuôn. Khác với các phẩn mềm CAT/CAM khác như Catia, Pro/Engineer.Cimnatron đặc biệt nổi trội trong khả nẵng thục hiện gia công, CNC và thiết kế khuôn.

Sau một thời gian tìm hiểu và nghiên cứa, đến nay em đã hoàn thành nội dung của bản luận văn. Vì thời gian hoàn thành luận vẫn có hạn, déng thời do khả năng và +inh nghiệm bản thân còn hạn chế đối với một đề tài mới mẻ với bản thân nên chắo ring woug luận vẫn cou có những thiếu sót, Lồn tại. Emn rương dược sự chỉ bảo của tuọi người dé kết quả tim hiểu, nghiên cửa của luận văn được hoàn thiện hơn. Nhân dip nay em xin gửi lời cảm em chân thành tới thay PGS.

Ioàng Vĩnh Sinh đã tận tỉnh Hướng dẫn vả giúp đỡ cm hoàn thành bản luận văn này, Những góp ý chỉ bảo của thầy đã giúp em rất nhiều trên cơn đường định hưởng ứng dụng những kiến thúc CNC vào Thực tế sản xuất. tạ DANH MỤC BẰNG HIẾU Bang 1.1: Bang So Sink, Dank Chá Các Phương Pháp Sinh Đường Dụng Cụ 18 Bảng 2.1: Một Số Chúc Năng Vên Hành MÁN.1: Bang Tham Sé Trang Théi Denavit-Iartenberg 50 Bang 3.2: So đảnh Giữa Giá Trị Trính Tuân Và Chá Trị Trong Máy Của Gác Œ se Bảng 3.3: Đáng So Sánh Giá Trị Góc ¿1 Giữa Tinh Todn Va Mong Mudn 59 iif Hình 3.9: A46 đfình Chỉ TiẾ.10: Dinh Nghia Ding Dụng Hinh 3.11: Tạo Phôi Cho Chỉ Tiết 65 Hình 3.12: Các Thủ Tục Gia Công Ne Trong Cừnatơn.13: Tạo G-Code Từ Dường Dụng Cu Bang Post Pracessor 66 DANH MỤC BẰNG HIẾU Bang 1.1: Bang So Sink, Dank Chá Các Phương Pháp Sinh Đường Dụng Cụ 18 Bảng 2.1: Một Số Chúc Năng Vên Hành MÁN.1: Bang Tham Sé Trang Théi Denavit-Iartenberg 50 Bang 3.2: So đảnh Giữa Giá Trị Trính Tuân Và Chá Trị Trong Máy Của Gác Œ se Bảng 3.3: Đáng So Sánh Giá Trị Góc ¿1 Giữa Tinh Todn Va Mong Mudn 59 iif Hình 3.9: A46 đfình Chỉ TiẾ.10: Dinh Nghia Ding Dụng Hinh 3.11: Tạo Phôi Cho Chỉ Tiết 65 Hình 3.12: Các Thủ Tục Gia Công Ne Trong Cừnatơn.13: Tạo G-Code Từ Dường Dụng Cu Bang Post Pracessor 66 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VI Ky. - Tiếng Anh Tiếng Việt hiệu Tả lập hợp tất cả các phân tử điều khiển và áp dụng cấc đặc tỉnh tự thích nghỉ vào hệ thống điều khiển hay đảm. AC Adaplive Control - bảo sự tự động sửa chữa các lỗi rong trường hợp có một thông tin không dây di.

App ^u©mahohealy Lá một bệ thống lập hình chỉ hết da chức năng mạnh Programed Iool _ nhất. Nó bắt đầu phát triển vào năm 1956 ở Mỹ. American yk Code ma nhi phan duge ứng dụng phổ biến trong kỹ Slandard. Code for ma.

ASCH ; thuật số để trình bảy các ký tự chức năng khác cân cho Information việc truyền dữ liệu Interchange Computer Aid ky CAD Sử dụng máy tỉnh vào việc thiết kế tự động. Design Computer Aid - CAE Sa dung may tinh vao viée mé hinh héa tz dang. Engineering CAM Computer Aid Sử dụng mấy tỉnh vảo quản lý, diễu khiển và vận hành ⁄ Manufacturing sản xuất Computer Aided - CAP Sử đựng máy tính vào việc lập kế hoạch. Planning Computer Sụ liên kết toàn bộ giữa CAD và CAM vào một quả cIM Intergraded trình được giám sát và điều khiển hoàn toàn bing may Mmmulnclimng — tĩnh Culler Location ` CLD Tứ liệu về dựng cụ cắt Data vi Cimatron là phần mềm dược phat trién bdi bãng CIMATRON CO „ Ltd, Đây là một phản mềm tích hợp GAD/CAM dùng cho lình vực thiết kế gia công cơ khí hàng đầu của thế giới Phần mắm Cimatron do nhóm chuyên gia của Nhật Bản và Israel hop tác xây dựng Lừ năm 1990, một gởi phần mềm Cimatron bao gém lất cả các yêu Lỗ phục vụ đầy đủ nhu cầu của một người kỹ sư thiết kế từ việc xây đựng mô hình đến mé phéng gia công hay làm khuôn.

Khác với các phẩn mềm CAT/CAM khác như Catia, Pro/Engineer.Cimnatron đặc biệt nổi trội trong khả nẵng thục hiện gia công, CNC và thiết kế khuôn. Sau một thời gian tìm hiểu và nghiên cứa, đến nay em đã hoàn thành nội dung của bản luận văn. Vì thời gian hoàn thành luận vẫn có hạn, déng thời do khả năng và +inh nghiệm bản thân còn hạn chế đối với một đề tài mới mẻ với bản thân nên chắo ring woug luận vẫn cou có những thiếu sót, Lồn tại. Emn rương dược sự chỉ bảo của tuọi người dé kết quả tim hiểu, nghiên cửa của luận văn được hoàn thiện hơn.

Nhân dip nay em xin gửi lời cảm em chân thành tới thay PGS. Ioàng Vĩnh Sinh đã tận tỉnh Hướng dẫn vả giúp đỡ cm hoàn thành bản luận văn này, Những góp ý chỉ bảo của thầy đã giúp em rất nhiều trên cơn đường định hưởng ứng dụng những kiến thúc CNC vào Thực tế sản xuất. tạ MỞ ĐÂU Trong thời đại ngày nay con người đang chứng kiến rất nhiều những tiền bộ của khoa học kỹ thuật. Một trong những thành tựu quan trọng nhất của khoa học kỹ thuật do chính là tụ dông hoá quả trình sản xuất, lự dộng hoá sân xuất đã dưa dến bình thức sản xuất linh hoạt.

Ở các mước có nên công nghiện phát triển, sẵn xuất linh hoạt có thể thay thể có hiệu quả lao động đái. giá, điền này là rất quan ọng đối với nhiều nước dang phat triển, dang dựa vào chi phí lao động thấp dễ cạnh tranh giá cả trên thị trường Trong dây chuyển sẵn xuất lĩnh hoạt thủ máy công cụ điều khiển số ƠNC đóng. một vai trò rất quan trọng. Sử dụng máy công cụ diều khiển số cho phép giảm khối lượng gia công chỉ tiết, nâng cao độ chính xác gia công và hiệu quả kinh tế, đồng thời Túi ngắn được chu kỳ sản xuấL.

Chính vi vay hiện nay nhiều nước trên thể giới đã và dang ứng dụng rộng rãi các máy điều khiển số vào lĩnh vực sơ khí chế tạo. Ở Việt Nam hiện nay, các máy CNC đang được nhập khâu và sử đụng rộng rãi đề chế tạo ra các chỉ tiết cơ khi, đặc biệt lá ché tạo các khuôn mẫu chính xác, các chỉ tiết phục vụ công nghiệp quốc phòng. Chúng ta cũng đang có những mục tiêu quốc gia nhằm mụe đích tự chẻ tạa máy công cụ điều khiến số CNC. Để đạt được mục tiêu sản.

xuất được máy ƠNC đời hỏi phẩt có nhiều bước đi, một trong những bước đó là đào tạo đội ngũ cán bộ kỹ thuật có trình độ hiểu biết về máy công cụ vả điều khiển máy công cu CNC. Qua quá trình học tập và tran đải kiến thức tại trường, em đã quyết định chọn ƠNG lâm định hướng cho để án tốt nghiệp của mình. Trong luận văn tết nghiệp ngành cơ điện tủ, đẻ tài em đã chọn để thực hiện là “Nghiên cứu xây đựng bộ lạn mã giu công phạp ƠNC 5 trực cho phan mém CAM”. Post procossor là một chương trình hậu sử lý, nó xử lý trực tiếp dữ liệu đường, tâm dao từ chương trinh xử lý (processor} thánh tập hợp các lệnh được thiết kế cho một hệ thông máy công cu NC cụ thế.

Những đặc điểm gủa máy công cụ này sẽ được xem xét bởi chương trinh hậu xứ lý và chuyên thành ngôn ngữ của chương trình hậu xử lý của thiết bị điều khiển máy công cụ đó. Chương trinh hậu xử lý sẽ xem xét mẫu đầu vao, được yêu cầu bồi cơn vị chiêu khiến riêng và gắn ắc nã xác định cho áo lốc độ riêng biệt, các tí sở tiền dao, các thông tin điều khiển theo các đặc tình riêng của máy. DANH MUC HiNH ANH Hình 1.1: Thông Tín Dữ Liệu Trong Cad/Cam 7 Hình 1.3: Phân Cảng Trong Cad/Cam.3: Các Đạng Dường Dụng Cụ 11 Hình 1.4: Các Loại Dan Phay Phố Biến.5: Các Thông Số Của Dụng Cụ.6: Hiện Tượng Va Cham Khi Tinh Duong Dung Cu 14 Hình 1.7: Cúc Phương Pháp Sinh Đường Định VỊ Định Cụ ƠI 15 Hình 1.8: Phương Pháp Cc Với Dao Đâu Phẳng. sexy se T5 Ilinh 1.9: Cae Dang During Tiắp Xúc Theo Các Phương Pháp Khác Nhau 16 Hinh 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ