Luận văn: Ứng dụng CAD/CAM/CNC Thiết Kế & Gia Công Bề Mặt Phức Tạp

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu ứng dụng CAD CAM CNC thiết kế, gia công bề mặt phức tạp. Giải pháp tối ưu quy trình sản xuất cơ khí chính xác.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2012

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Mục lục

Danh mục các hình vẽ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC VÀ GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về các nghiên cứu

1.1.1. Tổng quan về CNC

1.1.2. Tổng quan về CAD/CAM

1.2. Giới hạn nghiên cứu của đề tài

1.3. Kết luận chương 1

2. Chương 2: CÔNG NGHỆ CAD TRONG VIỆC THIẾT KẾ CÁC BỀ MẶT PHỨC TẠP

2.1. Thế nào là bề mặt phức tạp

2.2. Quá trình thiết kế và gia công các bề mặt phức tạp theo công nghệ truyền

2.3. Quá trình thiết kế và gia công các bề mặt phức tạp có sử dụng các phần mềm CAD/CAM

2.4. Phần mềm Pro/Engineer

2.4.1. Giới thiệu chung

2.4.2. Các khái niệm trong Pro/Engineer

2.4.3. Liên kết tham số và mục đích thiết kế

2.4.4. Chức năng trợ giúp sản xuất CAM của Pro/Engineer

2.5. Kết luận chương II

3. Chương 3: ỨNG DỤNG PHẦN MỀM PRO/ENGINEER ĐỂ THIẾT KẾ VÀ GIA CÔNG BỀ MẶT PHỨC TẠP

3.1. Các bước thiết kế

3.2. Tách khuôn sản phẩm

3.3. Ứng dụng EMX để thiết kế khuôn mẫu

3.3.1. Giới thiệu về phần mềm EMX

3.3.2. Trình tự thiết kế một bộ khuôn sử dụng EMX

3.4. Ứng dụng phần mềm Pro/Engieer lập chương trình gia công

3.5. Tổng kết chương II

4. Chương 4: KẾT QUẢ GIA CÔNG VÀ ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ SẢN PHẨM

4.1. Gia công sản phẩm trên máy CNC

4.1.1. Máy gia công

4.1.2. Một số thông số chỉnh về công nghệ và dao cụ

4.1.3. Cao sửa, đánh bóng lõi khuôn

4.1.4. Sản phẩm

4.2. Kiểm tra sản phẩm sau khi gia công để đánh giá độ chính xác cũng như chất lượng bề mặt của chi tiết sau khi gia công

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Luận Văn Thạc Sĩ CAD CAM CNC Tổng Quan Nghiên Cứu 50 60

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào nghiên cứu và ứng dụng công nghệ CAD/CAM/CNC vào việc thiết kế và gia công các bề mặt phức tạp. Bài viết tổng quan về các nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước, đồng thời xác định giới hạn nghiên cứu cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong quá trình sản xuất cơ khí, đặc biệt là trong việc tạo ra các chi tiết có hình dạng hình học phức tạp. Sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật đã thúc đẩy các ngành công nghiệp sản xuất tự động. Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, sự ra đời của máy công cụ điều khiển bằng chương trình số với sự trợ giúp của máy tính, gọi tắt là máy CNC, đã đưa ngành cơ khí chế tạo sang một thời kỳ mới, thời kỳ sản xuất lên đại trà. Hầu hết các nhà máy, xí nghiệp, các khu công nghiệp ở nước ta hiện nay ít nhiều đều được bố trí các máy công cụ CNC để phục vụ sản xuất, bao gồm các loại máy phay, tiện, bào, mài, khoan, có số trục điều khiển 2, 3, 4, 5. Tuy nhiên, các cơ sở sản xuất hầu như chưa biết cách khai thác hết khả năng gia công trên máy. Lý do chủ yếu là trình độ lập trình của cán bộ kỹ thuật Việt Nam còn yếu, các chương trình điều khiển máy CNC được người lập trình viết bằng tay, chưa biết sử dụng các phần mềm hỗ trợ để lập trình. Trong khi đó nhu cầu chế tạo các sản phẩm có hình dáng hình học phức tạp ngày càng cao, đặc biệt trong một số lĩnh vực như ngành da giày, ngành dệt, sản xuất hàng tiêu dùng, chế tạo khuôn mẫu. Vì vậy, ứng dụng công nghệ CAD/CAM phục vụ cho máy công cụ CNC là vấn đề được nhiều người quan tâm, bởi công nghệ này không chỉ phục vụ trong sản xuất hiện đại mà còn góp phần nâng cao năng suất chế tạo sản phẩm gia công cơ khí. Chất lượng của một sản phẩm gia công cơ khí không chỉ là vấn đề về độ bền, độ bóng bề mặt, mà còn bao hàm cả độ chính xác về vị trí tương quan, độ chính xác hình dáng hình học của chi tiết gia công, thời gian, giá thành gia công chi tiết. Để chế tạo được những sản phẩm cơ khí có đủ những tính năng như vậy thì các trung tâm gia công CNC nhiều trục luôn là lựa chọn hiệu quả, nhằm cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm thời gian gia công. Qua những phân tích trên ta thấy được việc nghiên cứu và ứng dụng các phần mềm CAD/CAM vào việc xây dựng và lập chương trình gia công cho các bề mặt phức tạp trên máy công cụ CNC là điều rất cần thiết.

1.1. Tổng quan về công nghệ CNC và ứng dụng thực tế

Máy CNC đã cách mạng hóa ngành sản xuất. Từ máy tiện gỗ sơ khai, máy CNC hiện đại điều khiển bằng máy tính đã cho phép gia công các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao. Tuy nhiên, nhiều cơ sở sản xuất ở Việt Nam vẫn chưa khai thác hết tiềm năng của máy CNC do hạn chế về trình độ lập trình và thiếu kiến thức về các phần mềm hỗ trợ. Ứng dụng công nghệ CAD/CAM cho phép lập trình gia công hiệu quả hơn, rút ngắn thời gian và giảm thiểu sai sót. Máy CNC có thể gia công bề mặt theo đường mức mong muốn, Công cụ cắt này được nhân viên vận hành thông qua việo sử đụng một cái tay quay hay vô lăng, Độ chỉnh xác về kích cõ được nhân viên vận hành điều khiển bang cach quan sal dia chia dộ trên võ lãng và di chuyển công cụ cắt theo số lượng hợp lý. Mỗi chỉ tiết được sản xuất ra đòi hỏi vận hành viên phải lắp lại những cử động trong cùng trinh tự và với cùng kích thước.

1.2. Nghiên cứu CAD CAM Tầm quan trọng trong gia công CNC

Công nghệ CAD/CAM đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa quy trình gia công CNC. CAD (Computer-Aided Design) hỗ trợ thiết kế sản phẩm 3D, trong khi CAM (Computer-Aided Manufacturing) chuyển đổi thiết kế thành chương trình điều khiển máy CNC. Sự tích hợp này giúp giảm thời gian thiết kế, tăng độ chính xác và khả năng lặp lại, đồng thời cho phép gia công các chi tiết phức tạp mà phương pháp thủ công không thể thực hiện được. Việc nghiên cứu sâu về CAD/CAM là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cơ khí chế tạo. Qua những, phân tích trên ta thấy được việc nghiên cứu và ứng dụng các phần mềm CAD/CAM vào việc xây dựng và lập chương trình gia công cho các bề mặt phức tạp trên máy công cụ CNC là điều rất cần thiết

1.3. Giới hạn nghiên cứu và phạm vi ứng dụng trong luận văn

Luận văn này tập trung vào ứng dụng phần mềm Pro/Engineer trong thiết kế và gia công các bề mặt phức tạp trên máy CNC. Phạm vi nghiên cứu bao gồm quy trình thiết kế, tách khuôn sản phẩm, ứng dụng EMX để thiết kế khuôn mẫu và lập trình gia công bằng Pro/Engineer. Kết quả gia công sẽ được đánh giá để xác định độ chính xác và chất lượng bề mặt sản phẩm. Hạn chế của nghiên cứu là chỉ sử dụng một phần mềm CAD/CAM cụ thể và tập trung vào một loại hình sản phẩm (khuôn mẫu). Từ đó đánh giá, kết luận các vấn đề đặt ra.

II. Thiết Kế CAD Bề Mặt Phức Tạp Cách Tiếp Cận Hiệu Quả 55

Chương này đi sâu vào việc sử dụng công nghệ CAD trong việc thiết kế các bề mặt phức tạp. Nó giải thích khái niệm "bề mặt phức tạp" và so sánh quy trình thiết kế truyền thống với quy trình sử dụng phần mềm CAD/CAM. Đặc biệt, chương này tập trung vào phần mềm Pro/Engineer, giới thiệu các khái niệm cơ bản, liên kết tham số và các chức năng hỗ trợ sản xuất CAM. Chất lượng của một sản phẩm gia công cơ khí không chỉ là vấn đề về độ bền, độ bóng bề mặt, mà còn bao hàm cả độ chính xác về vị trí tương quan, độ chính xác hình dáng hình học của chi tiết gia công, thời gian, giá thành gia công chi tiết. Để chế tạo được những sản phẩm cơ khí có đủ những tính năng như vậy thì các trung tâm gia công CNC nhiều trục luôn là lựa chọn hiệu quả, nhằm cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm thời gian gia công.

2.1. Bề mặt phức tạp là gì Định nghĩa và đặc điểm

Bề mặt phức tạp là các bề mặt có hình dạng hình học phức tạp, không thể mô tả bằng các hình học cơ bản như mặt phẳng, hình trụ hay hình cầu. Chúng thường được biểu diễn bằng các đường cong và mặt cong bậc cao, đòi hỏi kỹ thuật thiết kế và gia công tiên tiến. Đặc điểm của bề mặt phức tạp là sự thay đổi liên tục về độ cong và hướng, gây khó khăn trong việc lập trình đường chạy dao và kiểm soát chất lượng bề mặt. Thiết kế và gia công CNC các bề mặt phức tạp đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về hình học, vật liệu và công nghệ gia công.

2.2. Phần mềm Pro Engineer Tổng quan tính năng và ứng dụng

Pro/Engineer (nay là Creo Parametric) là một phần mềm CAD/CAM mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo. Nó cung cấp các công cụ thiết kế 3D linh hoạt, khả năng mô phỏng và phân tích, cũng như các chức năng lập trình gia công CNC. Pro/Engineer hỗ trợ thiết kế tham số, cho phép người dùng dễ dàng thay đổi kích thước và hình dạng của sản phẩm. Các chức năng CAM của Pro/Engineer giúp tạo ra các chương trình gia công hiệu quả, tối ưu hóa đường chạy dao và giảm thiểu thời gian gia công.

2.3. Liên kết tham số trong CAD Tối ưu hóa thiết kế bề mặt

Liên kết tham số là một tính năng quan trọng trong thiết kế CAD, cho phép người dùng liên kết các kích thước và thuộc tính của sản phẩm với nhau. Khi một tham số thay đổi, các tham số liên quan sẽ tự động cập nhật, giúp duy trì tính nhất quán và giảm thiểu sai sót trong quá trình thiết kế. Trong thiết kế các bề mặt phức tạp, liên kết tham số giúp kiểm soát hình dạng và đảm bảo độ chính xác của sản phẩm. Thiết kế và gia công CNC các bề mặt phức tạp đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về hình học, vật liệu và công nghệ gia công.

III. Pro Engineer Thiết Kế Gia Công Bề Mặt Phức Tạp 58

Chương này trình bày chi tiết các bước thiết kế và gia công một sản phẩm cụ thể (muôi nhựa) sử dụng phần mềm Pro/Engineer. Nó bao gồm thiết kế sản phẩm, tách khuôn, ứng dụng EMX để thiết kế khuôn mẫu và lập trình gia công CNC. Mục tiêu là cung cấp một hướng dẫn thực tế về cách sử dụng Pro/Engineer để tạo ra các bề mặt phức tạp với độ chính xác cao. Với dịnh hướng như vậy tôi dã chọn thực hiện đẻ tài luận văn tốt nghiệp với nội dung “Nghiên cứu và ứng dụng công nghệ CAD/CAM/CNC vào việc thiết kế và gia công các bề mặt phức tạp".

3.1. Quy trình thiết kế sản phẩm Tạo hình và mô hình hóa 3D

Quy trình thiết kế sản phẩm bắt đầu bằng việc tạo hình 3D của muôi nhựa sử dụng các công cụ thiết kế bề mặt của Pro/Engineer. Các đường cong và mặt cong được tạo ra để mô tả hình dạng phức tạp của sản phẩm. Kích thước và hình dạng của muôi nhựa được xác định dựa trên yêu cầu kỹ thuật và chức năng của sản phẩm. Thiết kế và gia công CNC các bề mặt phức tạp đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về hình học, vật liệu và công nghệ gia công.

3.2. Tách khuôn sản phẩm Các bước và công cụ hỗ trợ

Sau khi thiết kế sản phẩm, bước tiếp theo là tách khuôn. Khuôn được chia thành hai nửa (khuôn trên và khuôn dưới) để có thể lấy sản phẩm ra sau khi ép. Pro/Engineer cung cấp các công cụ hỗ trợ tách khuôn, bao gồm tạo mặt phân khuôn, thiết lập góc thoát khuôn và tạo các lỗ thoát khí. Việc tách khuôn đúng cách đảm bảo sản phẩm có thể được sản xuất hàng loạt với chất lượng cao.

3.3. Ứng dụng EMX thiết kế khuôn mẫu Giảm thời gian thiết kế

EMX (Electrode Machining Expert) là một phần mềm chuyên dụng để thiết kế khuôn mẫu, tích hợp với Pro/Engineer. EMX cung cấp các công cụ tự động hóa, giúp giảm thời gian thiết kế và tăng độ chính xác của khuôn mẫu. Ứng dụng EMX trong thiết kế khuôn mẫu cho muôi nhựa giúp tạo ra các điện cực phóng điện (EDM) và tối ưu hóa quy trình gia công khuôn.

IV. Kết Quả Gia Công CNC và Đánh Giá Chất Lượng 59

Chương này trình bày kết quả gia công CNC sản phẩm (muôi nhựa) và đánh giá chất lượng sản phẩm. Nó mô tả quy trình gia công, các thông số công nghệ và dao cụ sử dụng. Kết quả đo kiểm được sử dụng để đánh giá độ chính xác và chất lượng bề mặt sản phẩm. Cuối cùng, chương này đưa ra các kết luận và kiến nghị để cải thiện quy trình thiết kế và gia công. Qua những, phân tích trên ta thấy được việc nghiên cứu và ứng dụng các phần mềm CAD/CAM vào việc xây dựng và lập chương trình gia công cho các bề mặt phức tạp trên máy công cụ CNC là điều rất cần thiết

4.1. Gia công sản phẩm trên máy CNC Quy trình và thông số

Sản phẩm (muôi nhựa) được gia công trên máy CNC phay 3 trục. Quy trình gia công bao gồm các bước phay thô, phay bán tinh và phay tinh. Các thông số công nghệ như tốc độ cắt, lượng ăn dao và chiều sâu cắt được lựa chọn dựa trên vật liệu phôi và yêu cầu chất lượng bề mặt. Dao cụ phay ngón và dao cầu được sử dụng để gia công các bề mặt khác nhau của sản phẩm.

4.2. Kiểm tra chất lượng sản phẩm sau gia công Phương pháp đo

Chất lượng sản phẩm sau gia công được kiểm tra bằng các phương pháp đo kích thước và đo độ nhám bề mặt. Kích thước của sản phẩm được đo bằng thước cặp và máy đo tọa độ (CMM). Độ nhám bề mặt được đo bằng máy đo độ nhám. Kết quả đo kiểm được so sánh với yêu cầu kỹ thuật để đánh giá độ chính xác của sản phẩm.

4.3. Đánh giá độ chính xác và chất lượng bề mặt sản phẩm CNC

Kết quả đánh giá cho thấy sản phẩm đạt độ chính xác và chất lượng bề mặt tương đối cao. Sai số kích thước nằm trong phạm vi cho phép. Độ nhám bề mặt đáp ứng yêu cầu. Tuy nhiên, vẫn còn một số sai sót nhỏ do rung động máy và sai số dao cụ. Cần có các biện pháp để giảm thiểu sai sót này để nâng cao chất lượng sản phẩm. Thiết kế và gia công CNC các bề mặt phức tạp đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về hình học, vật liệu và công nghệ gia công.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển CAD CAM CNC Bền Vững 52

Luận văn đã trình bày nghiên cứu và ứng dụng công nghệ CAD/CAM/CNC vào việc thiết kế và gia công các bề mặt phức tạp. Kết quả cho thấy việc sử dụng phần mềm Pro/Engineer và EMX giúp nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong quy trình sản xuất khuôn mẫu. Các kết luận và kiến nghị được đưa ra nhằm cải thiện quy trình và mở rộng phạm vi ứng dụng của công nghệ CAD/CAM/CNC. Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, sự ra đời của máy công cụ điều khiển bằng chương trình số với sự trợ giúp của máy tính, gọi tắt là máy CNC, đã đưa ngành cơ khí chế tạo sang một thời kỳ mới, thời kỳ sản xuất lên đại trà.

5.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu và ứng dụng CAD CAM CNC

Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng quy trình thiết kế và gia công khuôn mẫu sử dụng phần mềm Pro/Engineer và EMX. Quy trình này giúp giảm thời gian thiết kế, tăng độ chính xác và cải thiện chất lượng bề mặt sản phẩm. Kết quả gia công cho thấy sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Điều này chứng minh tính hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ CAD/CAM/CNC trong sản xuất khuôn mẫu.

5.2. Hướng phát triển và mở rộng ứng dụng CAD CAM CNC

Trong tương lai, nghiên cứu có thể được mở rộng để ứng dụng các phần mềm CAD/CAM khác, chẳng hạn như Mastercam và NX. Đồng thời, có thể nghiên cứu các phương pháp gia công tiên tiến hơn, chẳng hạn như gia công 5 trục và gia công tốc độ cao. Việc ứng dụng CAD/CAM/CNC trong các lĩnh vực khác, chẳng hạn như y tế và hàng không vũ trụ, cũng là một hướng phát triển đầy tiềm năng.

5.3. Kiến nghị để nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ CAD CAM

Để nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ CAD/CAM, cần tăng cường đào tạo nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao. Các cơ sở sản xuất cần đầu tư vào các phần mềm và thiết bị hiện đại. Đồng thời, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các trường đại học và doanh nghiệp để chuyển giao công nghệ và phát triển các giải pháp CAD/CAM phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Trong khi đó nhu cầu chế tạo các sản phẩm có hình dáng hình học phức tạp ngày càng cao, đặc biệt trong một số lĩnh vực như ngành da giày, ngành dệt, sản xuất hàng tiêu dùng, chế tạo khuôn mẫu.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan vẻ nghiên cửa liên quan dén dễ tải trong và ngoài nước và giới hạn nghiên cứu. Chương 3: Công nghệ CAD trong việc thiết kế các bể mặt phức tạp. Chương 3: Ứng dụng phản mềm Pro/Engineer để thiết kế và gia công bè mặt phức tạp. Chương 4: Kết quả gia công và đánh giá chưng về sâm phẩm.

Thiết lập chế đó phay bán tình bề mặt khuôn.42, Nhập thông số dao. Phay ban tinh bê mặt khuôn. Nhập thông số dao. HH0 sexy Hình 3.

Nhâp chế độ cắt. Phay tỉnh lòng khuôn trên. cà reereeire Tình 3. Thiết lập chế độ khoan lễ.

Khoan lỗ 1lình 3. Thiết lập liên kết các nguyên công,. Mô phỏng đường chạy đao. Dao phay chốm câu hợp kun 2VGR với R7.

Dao phay chém cau hợp kim 2VGR với R2 Hình 4. Mũi khoan thép giỏ P1, ỚB,. Dao phay ngón hợp kim 4VG, Ø16 Tlinh 4. Céc loai đá mài.

Sản phẩm Tiòng khuôn trên muôi xới cơm sau khi gia công, Hình 3. Thiết lập chế đó phay bán tình bề mặt khuôn.42, Nhập thông số dao. Phay ban tinh bê mặt khuôn. Nhập thông số dao.

HH0 sexy Hình 3. Nhâp chế độ cắt. Phay tỉnh lòng khuôn trên. cà reereeire Tình 3.

Thiết lập chế độ khoan lễ. Khoan lỗ 1lình 3. Thiết lập liên kết các nguyên công,. Mô phỏng đường chạy đao.

Dao phay chốm câu hợp kun 2VGR với R7. Dao phay chém cau hợp kim 2VGR với R2 Hình 4. Mũi khoan thép giỏ P1, ỚB,. Dao phay ngón hợp kim 4VG, Ø16 Tlinh 4.

Céc loai đá mài. Sản phẩm Tiòng khuôn trên muôi xới cơm sau khi gia công, Chuong 1 TONG QUAN VE NGHLEN CUU LIEN QUAN DEN DE ‘TAL FRONG VA NGOAI NUGC VA GIGI HAN NGHIEN CUU 1. Tổng quan về các nghiên cứu 1. Téng quan v8 CNC Mặc đù máy tiện chế biến gỗ đã được sử đụng từ rất lâu nhưng chiếc máy tiện gia cong kim loại thực tế đầu tiên mới được Heny Maudslay phát mình vào.

Nó chi đơn giản là một công cụ máy giữ mẫu kim loại đang được gia công (hay phổi) trong một bản kẹp hay trục quay và quay mẫu kim loại đó, và một công cụ cắt có thể gia công bề mặt theo đường mức mong muốn, Công cụ cắt này được nhân viên vận hành thông qua việo sử đụng một cái tay quay hay vô lăng, Độ chỉnh xác về kích cõ được nhân viên vận hành điều khiển bang cach quan sal dia chia dộ trên võ lãng và di chuyển công cụ cắt theo số lượng hợp lý. Mỗi chỉ tiết được sản xuất ra đòi hỏi vận hành viên phải lắp lại những cử động trong cùng trinh. tự và với cùng kích thước. Chiếc máy phay đầu tiên được vận hành theo cách thức tương tự như vậy, trgoại trừ công cụ cắt được đặt ở uc chính đang quay.

Phôi được lắp trên bệ máy hay ban lắm việc va di chuyển theo công cụ cắt, qua việc sử dụng vô lăng dé gia công đường mức của phôi. Chiếc máy phay này do li Whitney phát mình năm 1818. Những chuyển động được sử đụng trong các công cụ máy được gọi là trục và dễ cập dén 3 trục: “X” (thường từ trái qua phảD, “Y” (rước ra sau) và “Z” (trên và dưới), Dàn làm việc cũng có thể được quay theo mặt ngang hay đọc, tạo ra trục chuyển động thứ tư. Một số máy còn có trục thứ năm, cho phép trục quay theo một oc.

Một trong những vẫn đẻ của đòng máy ban đầu này là chúng đỏi hỏi nhân viễn vận hành phải sử đụng vô lăng để tạo ra mỗi chi tiết. Ngoài tính nhằm chan va gay mệt mỏi về thẻ chất, khả nắng chế tao các chỉ tiết của vận hành viên cũng bị hạn chế. Chỉ một khác biệt nhỏ trong vận hành sẽ đẫn đến những thay đối trong, kích thước và kú đó, tạo ra những chỉ tiết không phù hợp. Tỉ lê phế phẩm duce tao Chuong 1 TONG QUAN VE NGHLEN CUU LIEN QUAN DEN DE ‘TAL FRONG VA NGOAI NUGC VA GIGI HAN NGHIEN CUU 1.

Tổng quan về các nghiên cứu 1. Téng quan v8 CNC Mặc đù máy tiện chế biến gỗ đã được sử đụng từ rất lâu nhưng chiếc máy tiện gia cong kim loại thực tế đầu tiên mới được Heny Maudslay phát mình vào. Nó chi đơn giản là một công cụ máy giữ mẫu kim loại đang được gia công (hay phổi) trong một bản kẹp hay trục quay và quay mẫu kim loại đó, và một công cụ cắt có thể gia công bề mặt theo đường mức mong muốn, Công cụ cắt này được nhân viên vận hành thông qua việo sử đụng một cái tay quay hay vô lăng, Độ chỉnh xác về kích cõ được nhân viên vận hành điều khiển bang cach quan sal dia chia dộ trên võ lãng và di chuyển công cụ cắt theo số lượng hợp lý. Mỗi chỉ tiết được sản xuất ra đòi hỏi vận hành viên phải lắp lại những cử động trong cùng trinh.

tự và với cùng kích thước. Chiếc máy phay đầu tiên được vận hành theo cách thức tương tự như vậy, trgoại trừ công cụ cắt được đặt ở uc chính đang quay. Phôi được lắp trên bệ máy hay ban lắm việc va di chuyển theo công cụ cắt, qua việc sử dụng vô lăng dé gia công đường mức của phôi. Chiếc máy phay này do li Whitney phát mình năm 1818.

Những chuyển động được sử đụng trong các công cụ máy được gọi là trục và dễ cập dén 3 trục: “X” (thường từ trái qua phảD, “Y” (rước ra sau) và “Z” (trên và dưới), Dàn làm việc cũng có thể được quay theo mặt ngang hay đọc, tạo ra trục chuyển động thứ tư. Một số máy còn có trục thứ năm, cho phép trục quay theo một oc. Một trong những vẫn đẻ của đòng máy ban đầu này là chúng đỏi hỏi nhân viễn vận hành phải sử đụng vô lăng để tạo ra mỗi chi tiết. Ngoài tính nhằm chan va gay mệt mỏi về thẻ chất, khả nắng chế tao các chỉ tiết của vận hành viên cũng bị hạn chế.

Chỉ một khác biệt nhỏ trong vận hành sẽ đẫn đến những thay đối trong, kích thước và kú đó, tạo ra những chỉ tiết không phù hợp. Tỉ lê phế phẩm duce tao Chuong 1 TONG QUAN VE NGHLEN CUU LIEN QUAN DEN DE ‘TAL FRONG VA NGOAI NUGC VA GIGI HAN NGHIEN CUU 1. Tổng quan về các nghiên cứu 1. Téng quan v8 CNC Mặc đù máy tiện chế biến gỗ đã được sử đụng từ rất lâu nhưng chiếc máy tiện gia cong kim loại thực tế đầu tiên mới được Heny Maudslay phát mình vào.

Nó chi đơn giản là một công cụ máy giữ mẫu kim loại đang được gia công (hay phổi) trong một bản kẹp hay trục quay và quay mẫu kim loại đó, và một công cụ cắt có thể gia công bề mặt theo đường mức mong muốn, Công cụ cắt này được nhân viên vận hành thông qua việo sử đụng một cái tay quay hay vô lăng, Độ chỉnh xác về kích cõ được nhân viên vận hành điều khiển bang cach quan sal dia chia dộ trên võ lãng và di chuyển công cụ cắt theo số lượng hợp lý. Mỗi chỉ tiết được sản xuất ra đòi hỏi vận hành viên phải lắp lại những cử động trong cùng trinh. tự và với cùng kích thước. Chiếc máy phay đầu tiên được vận hành theo cách thức tương tự như vậy, trgoại trừ công cụ cắt được đặt ở uc chính đang quay.

Phôi được lắp trên bệ máy hay ban lắm việc va di chuyển theo công cụ cắt, qua việc sử dụng vô lăng dé gia công đường mức của phôi. Chiếc máy phay này do li Whitney phát mình năm 1818. Những chuyển động được sử đụng trong các công cụ máy được gọi là trục và dễ cập dén 3 trục: “X” (thường từ trái qua phảD, “Y” (rước ra sau) và “Z” (trên và dưới), Dàn làm việc cũng có thể được quay theo mặt ngang hay đọc, tạo ra trục chuyển động thứ tư. Một số máy còn có trục thứ năm, cho phép trục quay theo một oc.

Một trong những vẫn đẻ của đòng máy ban đầu này là chúng đỏi hỏi nhân viễn vận hành phải sử đụng vô lăng để tạo ra mỗi chi tiết. Ngoài tính nhằm chan va gay mệt mỏi về thẻ chất, khả nắng chế tao các chỉ tiết của vận hành viên cũng bị hạn chế. Chỉ một khác biệt nhỏ trong vận hành sẽ đẫn đến những thay đối trong, kích thước và kú đó, tạo ra những chỉ tiết không phù hợp. Tỉ lê phế phẩm duce tao ra từ những hơạt dộng như vậy là khá cao, gây lãng phi nguyên liêu và thời gian lao động, Khi số lượng sắn xuất tăng lên thí f¡ lệ phế phẩm cũng tăng cao, do đỏ điều côn thiết ở đây là một phương tiên vận hành các chua én động của máy một cách tự dộng.

Những nỗ lực ban dầu dễ “tự dộng hỏa” các hoạt dộng này lá sử dụng một loạt Cam để đi chuyển đao cụ hay bàn làm việc qua những lién két (linkage). Khi Cam quay, một liên kết lân theo bể mặt của mặt Cam (cam face), di chuyén công cụ cắt hay phôi qua một dãy các chuyển động, Mặt Cam được định hình để điều khiển khỏi lượng chuyển động liên kết và tốc độ, cẻn Cam quay điểu khiển tốc độ cấp đao. Một số máy vẫn còn tổn tại cho tới ngày nay và được gọi là máy “Swiss” (nay kiểu Thụy Sĩ), một cái tên đồng nghĩa với gia công chính xác. Thiết kế máy CNC hiện đại bất nguồn từ tác phẩm của John T.

Parsons cudi những năm 1940 và đầu những năm 1950, John Paraons quản lý mnột hãng sân xuất hang không ở thánh phổ Lraverse, Michigan. Sau Thế chiến II, Parsons tham gia sân xuất cảnh máy bay trực thăng, một công việc đòi hỏi phải gia công chính xác các hình dạng phức tạp. Đối mặt với tính phúc tạp ngày cảng cao của hình dạng chỉ tiết và những vẫn để về toán học và kỹ thuật như vậy, Parsons đã tìm ra những biện pháp để giãm chỉ phí kỹ thuật cho công ty. Ông đã xin phép International Business Machine sở dụng một trong những chiếc máy tính văn phòng trung ương của ho dé thực hiện một loạt các phép toán cho một cảnh máy bay trực thăng mới.

Cuối cũng, ống đã đàn xếp với Thomas J. Watson, chủ tịch huyền thoại ctia IBM, nha dé IBM. sẽ làm việc với tập đoàn Parsons dễ tạo ra một chiếc mày dược diễu khiển bối các thể đục lỗ. Như vậy, thông qua việc sử dụng máy tính IDM thời kỉ đầu, ông đã có thé tao ra những thanh dẫn đường mức chính xác hơn nhiễu khi sử đụng các phép tinh bằng tay và sơ đổ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ