Luận văn: Ứng dụng CAD/CAM trong Thiết kế, Chế tạo bề mặt NURBS

Luận văn: Ứng dụng CAD/CAM trong thiết kế, chế tạo & kiểm tra bề mặt tự do NURBS. Nghiên cứu chuyên sâu, tối ưu hóa quy trình sản xuất hiện đại.

Chuyên ngành

Công nghệ cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Tổng quan. Phương phản nghiên cứu. Nội dung cần giải quyết của đề tài.

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ BIỂU DIỄN TOÁN CỦA CÁC BỀ MẶT TỰ DO

1.1. Các dạng mảnh bề mặt đa thức

1.1.1. Mảnh bề mặt đa thức chuẩn

1.2. Mảnh mặt Fergtuson

1.3. Mảnh mặt Bezier

1.3.1. Xây dựng mảnh mặt Bezie

1.3.2. Xây dựng mảnh mặt Bezier tam giác

1.3.3. Đạo hàm theo phương của mảnh Bezier tam giác

1.4. Tăng bậc phương trình mảnh mặt tam giác Bezier

1.5. Mảnh mặt B-Spline đồng nhất

1.6. Mảnh mặt B-Spline không đồng nhất

1.7. Xây dựng bề mặt bằng cách nội suy đường cong biên

1.7.1. Mảnh mặt Loft

1.7.2. Mảnh mặt Coon chỉnh nhất

1.7.3. Mảnh mặt Gregory không chữ nhật

1.7.4. Mảnh mặt trượt

1.7.5. Mảnh mặt tĩnh tiến

1.7.6. Mảnh mặt quay

1.8. Mặt trượt khẳng tham số

1.9. Xây dựng mặt từ mảng dữ liệu 3D

1.9.1. Khái niệm mảng mặt

1.9.2. Vẽ mặt theo phương pháp FMILT

1.9.3. Vẽ mảng mặt Ferguson theo phương pháp Faux và PraniL

1.9.4. Vẽ mảng mặt B-Spline đồng nhất trên cơ sở điểm dữ liệu

2. CHƯƠNG 2: TÌM HIỂU CHỨC NĂNG XÂY DỰNG BỀ MẶT TỰ DO CỦA MỘT SỐ PHẦN MỀM CAD/CAM VÀ ỨNG DỤNG CAD/CAM TRONG GIA CÔNG CƠ KHÍ

2.1. Chức năng xây dựng bề mặt tự do (NURBS) trong phần mềm MechanicalDestop

2.1.1. Giới thiệu về Mechanical 2006

2.1.2. Chức năng xây dựng bề mặt tự do trong ArdoCAID

2.1.3. Xây dựng mặt trong MechanicalDesktop

2.2. Chức năng xây dựng bề mặt tự do (NURBS) trong phần mềm CATTA

2.2.1. Giới thiệu phần mềm CATTA

2.3. Giới thiệu việc ứng dụng các phần mềm CAD/CAM

2.3.1. CAD/CAM trong công nghiệp

2.3.2. Chu trình sản phẩm và vai trò của hệ thống CAD/CAM

2.3.3. Phân tích ứng dụng của các phần mềm CAD/CAM trong gia công cơ khí

2.3.4. Ứng dụng công nghệ CAD/CAM/CNC thiết kế, chế tạo khuôn đúc có độ chính xác cao

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG PHẦN MỀM CAD/CAM THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO CHI TIẾT CƠ CÓ MẶT CONG TỰ DO

3.1. Giới thiệu module thiết kế bề mặt tự do trong CATIA

3.2. Thực nghiệm thiết kế và gia công chi tiết cánh quạt trong CATIA

3.2.1. Thiết kế mô hình thực nghiệm

3.2.2. Thực nghiệm ứng dụng CAD/CAM trong gia công chế tạo mẫu thí nghiệm

3.3. Nhận xét và đánh giá kết quả thực nghiệm

4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG KỸ THUẬT NGƯỢC TRONG KIỂM TRA BỀ MẶT TỰ DO

4.1. Cơ sở lý thuyết của phương pháp. Kỹ thuật ngược

4.1.1. Quy trình kỹ thuật ngược

4.1.2. Ứng dụng kỹ thuật ngược trong chế tạo

4.1.3. Thuật toán kiểm tra bề mặt tự do

4.1.4. Tổng quan phương pháp đăng nhập dữ liệu điểm

4.1.5. Thuật toán ICP (Iterative Closest Point Algorithm)

4.1.6. Phương pháp Quaternion

4.2. Thực nghiệm ứng dụng phương pháp trong kiểm tra mẫu chế tạo

4.2.1. Giới thiệu về phần mềm do tác giả xây dựng

4.2.2. Điều kiện thực nghiệm kiếm tra bề mặt tự do

4.2.3. Nội dung tiến hành thực nghiệm kiểm tra bề mặt tự do

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

4.2.1. Kiến nghị hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Tổng quan CAD CAM và NURBS Surfaces

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc nghiên cứu ứng dụng công nghệ CAD/CAM trong thiết kế, chế tạo và kiểm tra các bề mặt tự do NURBS surfaces. NURBS surfaces (Non-Uniform Rational B-Spline Surfaces) là một phương pháp biểu diễn toán học cho các đường cong và bề mặt, được sử dụng rộng rãi trong thiết kế và sản xuất công nghiệp. CAD/CAM đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý các bề mặt phức tạp này, từ khâu thiết kế ban đầu đến gia công và kiểm tra chất lượng cuối cùng. Luận văn này hướng đến mục tiêu khám phá những tiềm năng ứng dụng của CAD CAM trong lĩnh vực thiết kế chế tạo hiện đại, đặc biệt là đối với các bề mặt có hình dạng phức tạp và yêu cầu độ chính xác cao. Các phần mềm CAD CAM như CATIA đóng vai trò then chốt trong việc thực hiện các quy trình này. Luận văn sẽ đi sâu vào các phương pháp thiết kế bề mặt NURBS, các kỹ thuật gia công CNC, và các quy trình kiểm tra bề mặt bằng kỹ thuật ngược (Reverse Engineering). Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình CAD CAM để nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong sản xuất. Ứng dụng CAD CAM trong thiết kếchế tạo các chi tiết máy là trọng tâm của nghiên cứu này.

1.1. Giới thiệu về CAD CAM và ứng dụng trong ngành cơ khí

CAD CAM (Computer-Aided Design and Computer-Aided Manufacturing) là hai công nghệ không thể thiếu trong ngành cơ khí hiện đại. CAD được sử dụng để tạo ra các mô hình 3D của sản phẩm, trong khi CAM sử dụng các mô hình này để tạo ra các chương trình điều khiển máy móc, như máy CNC, để gia công sản phẩm. Sự kết hợp của CAD CAM cho phép các nhà sản xuất tạo ra các sản phẩm phức tạp với độ chính xác cao và thời gian sản xuất ngắn. CAD CAM giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất và giảm thiểu sai sót. Công nghệ này đặc biệt quan trọng trong việc sản xuất các chi tiết có bề mặt tự do phức tạp.

1.2. Vai trò của NURBS surfaces trong mô hình hóa hình học

NURBS surfaces là một công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa các hình dạng phức tạp. Chúng có thể được sử dụng để biểu diễn các đường cong và bề mặt một cách chính xác và hiệu quả. NURBS surfaces được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm thiết kế ô tô, hàng không vũ trụ và kiến trúc. Ưu điểm của NURBS surfaces là khả năng điều khiển hình dạng một cách linh hoạt thông qua các điểm điều khiển và trọng số. Điều này cho phép các nhà thiết kế tạo ra các sản phẩm với hình dạng độc đáo và phức tạp.

II. Thách thức thiết kế chế tạo bề mặt NURBS bằng CAD CAM

Việc thiết kế và chế tạo các bề mặt NURBS đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Các bề mặt này có hình dạng phức tạp, đòi hỏi các công cụ và kỹ thuật đặc biệt để xử lý. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình gia công CNC. Sai sót nhỏ trong thiết kế hoặc gia công có thể dẫn đến sự khác biệt lớn so với hình dạng mong muốn. Ngoài ra, việc kiểm tra chất lượng của các bề mặt NURBS cũng là một thách thức. Các phương pháp kiểm tra truyền thống có thể không đủ chính xác để đo lường các bề mặt có hình dạng phức tạp. Do đó, cần có các phương pháp kiểm tra tiên tiến, như kỹ thuật ngược, để đảm bảo chất lượng của sản phẩm. Độ chính xác bề mặt là yếu tố then chốt trong nhiều ứng dụng, và việc đạt được độ chính xác này đòi hỏi sự kết hợp giữa thiết kế tối ưu và gia công CNC chính xác.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác trong gia công CNC

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ chính xác trong gia công CNC, bao gồm độ chính xác của máy CNC, chất lượng của dao cắt, và kỹ năng của người vận hành. Ngoài ra, các yếu tố như rung động và nhiệt độ cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả gia công. Để đạt được độ chính xác cao, cần kiểm soát chặt chẽ tất cả các yếu tố này. Việc lựa chọn chiến lược gia công phù hợp cũng rất quan trọng. Các chiến lược gia công khác nhau có thể tạo ra các kết quả khác nhau về độ chính xác và thời gian gia công.

2.2. Khó khăn trong kiểm tra bề mặt tự do sử dụng phương pháp truyền thống

Các phương pháp kiểm tra bề mặt truyền thống thường dựa trên việc sử dụng các dụng cụ đo cơ học, như thước cặp và panme. Tuy nhiên, các phương pháp này có thể không đủ chính xác để đo lường các bề mặt tự do có hình dạng phức tạp. Ngoài ra, việc sử dụng các dụng cụ đo cơ học có thể mất nhiều thời gian và công sức. Kỹ thuật ngược cung cấp một giải pháp thay thế hiệu quả hơn. Kỹ thuật ngược sử dụng máy quét 3D để tạo ra một mô hình kỹ thuật số của sản phẩm, sau đó so sánh mô hình này với mô hình thiết kế ban đầu để xác định sai lệch.

III. CAD CAM Thiết kế và mô hình hóa bề mặt NURBS hiệu quả

Thiết kế bề mặt NURBS hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc toán học và các công cụ phần mềm CAD CAM. Các nhà thiết kế cần có khả năng tạo ra các mô hình 3D chính xác và hiệu quả, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về chức năng và thẩm mỹ của sản phẩm. Phần mềm CAD CAM cung cấp nhiều công cụ để hỗ trợ quá trình thiết kế, bao gồm các công cụ để tạo ra các đường cong và bề mặt NURBS, các công cụ để chỉnh sửa hình dạng, và các công cụ để phân tích hiệu suất của sản phẩm. Việc mô hình hóa bề mặt là bước quan trọng để tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp. Phần mềm CAD CAM giúp đơn giản hóa quá trình này.

3.1. Phương pháp thiết kế NURBS Nội suy và xấp xỉ đường cong

Có hai phương pháp chính để thiết kế NURBS: nội suy và xấp xỉ. Nội suy là quá trình tạo ra một đường cong hoặc bề mặt đi qua một tập hợp các điểm cho trước. Xấp xỉ là quá trình tạo ra một đường cong hoặc bề mặt gần với một tập hợp các điểm cho trước. Lựa chọn giữa nội suy và xấp xỉ phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Nội suy thường được sử dụng khi cần tạo ra một đường cong hoặc bề mặt chính xác, trong khi xấp xỉ thường được sử dụng khi cần tạo ra một đường cong hoặc bề mặt mượt mà.

3.2. Sử dụng phần mềm CAD CAM để tạo và chỉnh sửa bề mặt NURBS

Các phần mềm CAD CAM như CATIA, SolidWorks và AutoCAD cung cấp nhiều công cụ để tạo và chỉnh sửa các bề mặt NURBS. Các công cụ này cho phép các nhà thiết kế tạo ra các đường cong và bề mặt một cách dễ dàng và nhanh chóng, đồng thời chỉnh sửa hình dạng một cách linh hoạt. Các phần mềm này cũng cung cấp các công cụ để phân tích hiệu suất của sản phẩm, chẳng hạn như phân tích ứng suất và phân tích dòng chảy.

IV. Ứng dụng CAD CAM gia công CNC bề mặt NURBS độ chính xác cao

Gia công CNC là một quy trình sản xuất sử dụng máy tính để điều khiển các công cụ cắt để loại bỏ vật liệu từ một phôi để tạo ra một sản phẩm mong muốn. Gia công CNC có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm với độ chính xác cao và hình dạng phức tạp, bao gồm các bề mặt NURBS. Để gia công CNC các bề mặt NURBS một cách hiệu quả, cần sử dụng các chiến lược gia công phù hợp và các công cụ cắt chất lượng cao. Ngoài ra, cần kiểm soát chặt chẽ các thông số gia công, chẳng hạn như tốc độ cắt, bước tiến và chiều sâu cắt. Ứng dụng CAD CAM trong gia công giúp tạo ra chương trình gia công CNC tối ưu.

4.1. Các chiến lược gia công CNC tối ưu cho bề mặt tự do NURBS

Có nhiều chiến lược gia công CNC khác nhau có thể được sử dụng để gia công các bề mặt tự do NURBS. Một số chiến lược phổ biến bao gồm gia công theo đường đồng mức, gia công theo đường xoắn ốc và gia công theo đường raster. Lựa chọn chiến lược gia công phù hợp phụ thuộc vào hình dạng cụ thể của bề mặt và yêu cầu về độ chính xác và thời gian gia công.

4.2. Lựa chọn dao cụ và thông số gia công ảnh hưởng đến chất lượng

Việc lựa chọn dao cụ và thông số gia công có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Cần sử dụng các dao cụ cắt chất lượng cao được thiết kế đặc biệt để gia công các bề mặt tự do. Ngoài ra, cần kiểm soát chặt chẽ các thông số gia công, chẳng hạn như tốc độ cắt, bước tiến và chiều sâu cắt, để đảm bảo rằng sản phẩm được gia công với độ chính xác cao và bề mặt hoàn thiện tốt.

V. Ứng dụng kỹ thuật ngược kiểm tra bề mặt NURBS trong CAD CAM

Kỹ thuật ngược (Reverse Engineering) là quá trình tạo ra một mô hình kỹ thuật số của một sản phẩm vật lý. Kỹ thuật ngược có thể được sử dụng để kiểm tra chất lượng của các bề mặt NURBS bằng cách so sánh mô hình kỹ thuật số với mô hình thiết kế ban đầu. Nếu có bất kỳ sai lệch nào, chúng có thể được xác định và khắc phục. Ứng dụng kỹ thuật ngược trong kiểm tra giúp đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và độ chính xác. Đo kiểm bề mặt là một phần quan trọng trong quy trình này.

5.1. Quy trình kỹ thuật ngược Thu thập dữ liệu và tái tạo mô hình 3D

Quy trình kỹ thuật ngược bao gồm hai bước chính: thu thập dữ liệu và tái tạo mô hình 3D. Thu thập dữ liệu là quá trình sử dụng máy quét 3D để tạo ra một đám mây điểm của sản phẩm vật lý. Tái tạo mô hình 3D là quá trình sử dụng phần mềm để tạo ra một mô hình 3D từ đám mây điểm. Mô hình 3D này có thể được sử dụng để kiểm tra chất lượng của sản phẩm.

5.2. Sử dụng thuật toán ICP và phương pháp Quaternion để so sánh bề mặt

Thuật toán ICP (Iterative Closest Point) và phương pháp Quaternion là hai công cụ mạnh mẽ để so sánh các bề mặt. Thuật toán ICP được sử dụng để tìm sự tương ứng tốt nhất giữa hai đám mây điểm. Phương pháp Quaternion được sử dụng để biểu diễn phép quay và dịch chuyển trong không gian 3D. Kết hợp hai công cụ này cho phép so sánh các bề mặt một cách chính xác và hiệu quả.

VI. Kết luận và hướng nghiên cứu tiếp theo công nghệ CAD CAM NURBS

Luận văn này đã trình bày một tổng quan về việc nghiên cứu ứng dụng công nghệ CAD/CAM trong thiết kế, chế tạokiểm tra các bề mặt tự do NURBS surfaces. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng CAD CAM là một công cụ mạnh mẽ để xử lý các bề mặt có hình dạng phức tạp và yêu cầu độ chính xác cao. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức và cơ hội để cải thiện hiệu quả và độ chính xác của quá trình CAD CAM. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các chiến lược gia công mới, các phương pháp kiểm tra tiên tiến và các công cụ phần mềm CAD CAM thông minh hơn. Ứng dụng thực tế CAD CAM NURBS vẫn còn nhiều tiềm năng để khai thác.

6.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu và đánh giá tiềm năng ứng dụng CAD CAM

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng to lớn của CAD CAM trong việc thiết kế, chế tạokiểm tra các bề mặt tự do NURBS surfaces. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện hiệu quả và độ chính xác của các quy trình sản xuất trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm ô tô, hàng không vũ trụ và y tế.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu mới Tối ưu hóa quy trình CAD CAM và AI

Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình CAD CAM và tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để tạo ra các công cụ phần mềm thông minh hơn. AI có thể được sử dụng để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, chẳng hạn như lựa chọn chiến lược gia công và điều chỉnh thông số gia công. Ngoài ra, AI có thể được sử dụng để phát hiện và khắc phục các sai sót trong quá trình thiết kếgia công.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ 1Ý THUYẾT VÀ BIẾU DIỄN TOÁN CỦA CÁC BÉ MẬT TỰ DO.1 Các dạng mảnh bề mặt da thức.1 Manh 6 mat đa thức chuẩn - - 19 1.2 Mánh mặt Fergtuson. cece ices th. eereriree 21 NURBS Surfaces VIEN SBILDIUBKIIN 1.2 Manh mat Bezier.1 Xây dựng mảnh mặt Bezie.2 Xây dựng mảnh mặt Bezior tam giác.3 Đạo hàm theo phương gủa mảnh Bezier tam giác - 28 1.4 Tăng bac phuong trinh manh mit tam giác l3ezter.5 Manh mit B-Spline đông nhất 31 1.6 Mánh mặt 13-Spline không déng nhit.3 Xây dựng hề mặt bằng cách nội suy đường cong biên.2 Maoh mat Loft. eee ener eects neonates eae `.3 Manh mat Coon chit nhat .4 Manh mat Gregory không chữ nhật.5 Mãnh mi trượt.6 Manh mat tinh tiến.7 Mễnh mặt quay - - 49 1.8 Mặt trượt khẳng tham số s0 1.4 Xây dựng mặt từ mảng dữ liệu 3D.1 Khái niệm mãng mặt 52 1.2 Võ mặt theo phuong phap FMILT.

- %4 NURBS Surfaces VIEN SBILDIUBKIIN CHUONG 3 UNG DUNG PHAN MEM CAIWCAM THIET KE VA CHE TAO CHL TET CO MAT CONG TY DO.1 Giới thiệu modnle thiết kế bề mặt tự do trang CATIA.2 Thực nghiệm thiết kế vả gia công chỉ tiết cánh quạt trong CATIA.1 Thiết kế mô hinh thực nghiệm .22 Thực nghiệm ứng đụng CAD/CAM trong gia công chế tạo mâu thi nghiệm - - - a BS 3.3 Nhận xét và đánh giá kết quả thực nghiệm. senses IO CHƯƠNG 4 ỨNG DỤNG KỲ THUAT NGUQC TRONG KIEM TRA BE MAT TY Do.1 Cơ sở lý thuyết cúa phương pháp. Kỹ thuật ngược 4.1 Quy trình kỹ thuật ngược. ào ni nenererreseooaao.2 Ứng dụng kỹ thuật ngược trong ché tao.Error! Bookmark not defined.3 Thuật toán kiểm tra bê mặt tự do.4 Tổng quan phương pháp đăng nhập đữ liệu điểm.5 Thudt todn ICP (Iterative Closest Point Algorithm) 101 4.6 Phương pháp Quaterrion.

42 Thực nghiệm ứng dụng phương nhắn trong kiểm tra mẫu chế tạo.1 Giới thiệu về phần mềm do tác giá xây dựng,.à sec 112 NURBS Surfaces VIEN SBILDIUBKIIN DANH MUC CAC HINH VE, DO THI. Mánh mặt đa thức bậc ba chuẩn,. csceieesee sevens 2 Hình 1-2. Nãnh mặt FETBMSOH.

con nhueree 21 Hinh 1-3. Manh mat Bezier 24 Hình 1-4. Vector tiếp tuyển biên chéo khiu — Ú. Manh mat Bezier tam gide 28 THình 1-6.

Dạo hàm theo phương của mảnh lam giắ. Nang hde manh mit Bezier - 30 1lình 1-8. Ađảnh mặt B-spline đồng nhất bộc ĐA. uc re 33 Hình 1-9.

Bề mặt kế (a) và nội suy Taylor (B) occ DS Tình 1-10, Cau trúc của liền kết Coon - - - 37 Hình 1-11. Ménh Coan Hermite Rễ. Số liệu biên của liên kết tam giác - 44 Tình 1-13. Khoảng cách của Ú tới các cạnh - 46 Hình 1-14.

Xây dựng cầu trúc mảnh Gregory - 46 1Rình 1-15, Manh bê mặt trượt. cà HH re cước sesseo.SÐ) Tinh1-17 — z/ Biển dạng đường cong sinh g(x) 51 NURBS Surfaces VIEN SBILDIUBKIIN DANH MUC CAC HINH VE, DO THI. Mánh mặt đa thức bậc ba chuẩn,. csceieesee sevens 2 Hình 1-2.

Nãnh mặt FETBMSOH. con nhueree 21 Hinh 1-3. Manh mat Bezier 24 Hình 1-4. Vector tiếp tuyển biên chéo khiu — Ú.

Manh mat Bezier tam gide 28 THình 1-6. Dạo hàm theo phương của mảnh lam giắ. Nang hde manh mit Bezier - 30 1lình 1-8. Ađảnh mặt B-spline đồng nhất bộc ĐA.

uc re 33 Hình 1-9. Bề mặt kế (a) và nội suy Taylor (B) occ DS Tình 1-10, Cau trúc của liền kết Coon - - - 37 Hình 1-11. Ménh Coan Hermite Rễ. Số liệu biên của liên kết tam giác - 44 Tình 1-13.

Khoảng cách của Ú tới các cạnh - 46 Hình 1-14. Xây dựng cầu trúc mảnh Gregory - 46 1Rình 1-15, Manh bê mặt trượt. cà HH re cước sesseo.SÐ) Tinh1-17 — z/ Biển dạng đường cong sinh g(x) 51 NURBS Surfaces VIEN SBILDIUBKIIN CHUONG 3 UNG DUNG PHAN MEM CAIWCAM THIET KE VA CHE TAO CHL TET CO MAT CONG TY DO.1 Giới thiệu modnle thiết kế bề mặt tự do trang CATIA.2 Thực nghiệm thiết kế vả gia công chỉ tiết cánh quạt trong CATIA.1 Thiết kế mô hinh thực nghiệm .22 Thực nghiệm ứng đụng CAD/CAM trong gia công chế tạo mâu thi nghiệm - - - a BS 3.3 Nhận xét và đánh giá kết quả thực nghiệm. senses IO CHƯƠNG 4 ỨNG DỤNG KỲ THUAT NGUQC TRONG KIEM TRA BE MAT TY Do.1 Cơ sở lý thuyết cúa phương pháp.

Kỹ thuật ngược 4.1 Quy trình kỹ thuật ngược. ào ni nenererreseooaao.2 Ứng dụng kỹ thuật ngược trong ché tao.Error! Bookmark not defined.3 Thuật toán kiểm tra bê mặt tự do.4 Tổng quan phương pháp đăng nhập đữ liệu điểm.5 Thudt todn ICP (Iterative Closest Point Algorithm) 101 4.6 Phương pháp Quaterrion. 42 Thực nghiệm ứng dụng phương nhắn trong kiểm tra mẫu chế tạo.1 Giới thiệu về phần mềm do tác giá xây dựng,.à sec 112 NURBS Surfaces VIEN SBILDIUBKIIN CHUONG 3 UNG DUNG PHAN MEM CAIWCAM THIET KE VA CHE TAO CHL TET CO MAT CONG TY DO.1 Giới thiệu modnle thiết kế bề mặt tự do trang CATIA.2 Thực nghiệm thiết kế vả gia công chỉ tiết cánh quạt trong CATIA.1 Thiết kế mô hinh thực nghiệm .22 Thực nghiệm ứng đụng CAD/CAM trong gia công chế tạo mâu thi nghiệm - - - a BS 3.3 Nhận xét và đánh giá kết quả thực nghiệm. senses IO CHƯƠNG 4 ỨNG DỤNG KỲ THUAT NGUQC TRONG KIEM TRA BE MAT TY Do.1 Cơ sở lý thuyết cúa phương pháp.

Kỹ thuật ngược 4.1 Quy trình kỹ thuật ngược. ào ni nenererreseooaao.2 Ứng dụng kỹ thuật ngược trong ché tao.Error! Bookmark not defined.3 Thuật toán kiểm tra bê mặt tự do.4 Tổng quan phương pháp đăng nhập đữ liệu điểm.5 Thudt todn ICP (Iterative Closest Point Algorithm) 101 4.6 Phương pháp Quaterrion. 42 Thực nghiệm ứng dụng phương nhắn trong kiểm tra mẫu chế tạo.1 Giới thiệu về phần mềm do tác giá xây dựng,.à sec 112 NURBS Surfaces VIEN SBILDIUBKIIN Tình 1-18. Bề mặt trượt không tham số được hình thanh tr duong sink g(x) va đường hướng đÁy).

th ,HHnưn He regeerreeree "—. Điểm đữ liệu vào để nội say. Ađảnh mặt hình thành trên bốn điểm góc.ccecceeccteceicee 53 Hình 1-21 Nãnh tứ giác của lưới diễm đữ liệu.ˆ- Hình 1-22 Liên kết Ferguson có tính đắn điều kiện liên tục bậc hai - 57 Hinh 1-23, Mang B-Spline hinh thanh tir lién kết các dường cong B-Spline. 63 Hình 2-1 Chức năng xdy dumg mat trong AutoCAD.

Bê mặt tạo thành thông qua lệnh Revoluel Siuf8Ẵe8E. Vẽ mặt lưới bằng lệnh Tabulaled Suufaoex - 68 Tình 2-4. Mặt kẻ được tạo bởi2 Âường €Ô. non Heeeeerree 68 Hinh 2-5.

Mat cong tao thanh bang enh Egde SUfacesoo. ccs DP Hình 2-6. Chức năng xây đựng mặt tự do trong CATIA 70 Hinh 2-7, Module phu tro cho quả trình thiết kế mặt cong tự do. Quá trình hình thành mặt lửn ding lénh Blend T1 Tình 2-9.

Bê mặt được tạo thành từ lệnh: BÌeHẢ. Sử dụng lệnh làm trơn bỄ mặt - 72 Tình 2-11. Đường cong đễ lạo HẶT. 10 NURBS Surfaces VIEN SBILDIUBKIIN ĐANH MỤC CÁC KỶ HIỆU VA CHU VIET TAT Kýhiệu Tiếng Anh Tiếng Việt NURBS Non-Unifonm Rational B-Spline — | Be mél i do RE Reverse Engineering Kỹ thuật tái tạo ngược CMM CoordimaleMeasuig Machme | Máy do 3 loa độ CAD Computsr AidedDesign Thiết kế sp dưới sự trợ giún của máy tính CAM Computer AidedManufaehuing | Chế tạo sp đưới sự trợ giúp của máy tính CAMM Computer Aidad | Mô hình hỏa dưới sự trợ giúp cúa MI ModelingMachining CNC — Computer Numerical Contral Máy điền khiển số NURBS Surfaces VIEN SBILDIUBKIIN CHUONG 3 UNG DUNG PHAN MEM CAIWCAM THIET KE VA CHE TAO CHL TET CO MAT CONG TY DO.1 Giới thiệu modnle thiết kế bề mặt tự do trang CATIA.2 Thực nghiệm thiết kế vả gia công chỉ tiết cánh quạt trong CATIA.1 Thiết kế mô hinh thực nghiệm .22 Thực nghiệm ứng đụng CAD/CAM trong gia công chế tạo mâu thi nghiệm - - - a BS 3.3 Nhận xét và đánh giá kết quả thực nghiệm.

senses IO CHƯƠNG 4 ỨNG DỤNG KỲ THUAT NGUQC TRONG KIEM TRA BE MAT TY Do.1 Cơ sở lý thuyết cúa phương pháp. Kỹ thuật ngược 4.1 Quy trình kỹ thuật ngược. ào ni nenererreseooaao.2 Ứng dụng kỹ thuật ngược trong ché tao.Error! Bookmark not defined.3 Thuật toán kiểm tra bê mặt tự do.4 Tổng quan phương pháp đăng nhập đữ liệu điểm.5 Thudt todn ICP (Iterative Closest Point Algorithm) 101 4.6 Phương pháp Quaterrion. 42 Thực nghiệm ứng dụng phương nhắn trong kiểm tra mẫu chế tạo.1 Giới thiệu về phần mềm do tác giá xây dựng,.à sec 112 NURBS Surfaces VIEN SBILDIUBKIIN Tình 1-18.

Bề mặt trượt không tham số được hình thanh tr duong sink g(x) va đường hướng đÁy). th ,HHnưn He regeerreeree "—. Điểm đữ liệu vào để nội say. Ađảnh mặt hình thành trên bốn điểm góc.ccecceeccteceicee 53 Hình 1-21 Nãnh tứ giác của lưới diễm đữ liệu.ˆ- Hình 1-22 Liên kết Ferguson có tính đắn điều kiện liên tục bậc hai - 57 Hinh 1-23, Mang B-Spline hinh thanh tir lién kết các dường cong B-Spline.

63 Hình 2-1 Chức năng xdy dumg mat trong AutoCAD. Bê mặt tạo thành thông qua lệnh Revoluel Siuf8Ẵe8E. Vẽ mặt lưới bằng lệnh Tabulaled Suufaoex - 68 Tình 2-4. Mặt kẻ được tạo bởi2 Âường €Ô.

non Heeeeerree 68 Hinh 2-5. Mat cong tao thanh bang enh Egde SUfacesoo. ccs DP Hình 2-6. Chức năng xây đựng mặt tự do trong CATIA 70 Hinh 2-7, Module phu tro cho quả trình thiết kế mặt cong tự do.

Quá trình hình thành mặt lửn ding lénh Blend T1 Tình 2-9. Bê mặt được tạo thành từ lệnh: BÌeHẢ. Sử dụng lệnh làm trơn bỄ mặt - 72 Tình 2-11. Đường cong đễ lạo HẶT.

10 NURBS Surfaces VIEN SBILDIUBKIIN 1.3 Vẽ mâng mặt Fergusơn theo phương pháp Faux và PraniL 56 1.4 Vé mang mặt B-Spline đồng nhật trên cơ sở điểm dữ liệu 61 CHƯƠNG 2 TÌM HIỂU CHỨC NĂNG XÂY DỰNG BÊ MẶT TỰ DO CỦA. MOT SO PHAN MEM CAD/CAM VA UNG DUNG CADICAM TRONG G1A CÔNG CƠ KHÍ.1 Chức năng xây dựng bể mặt tự do (NURBS) trong phan mém MechanicalDestop.1 Giới thiệu về AAechanieal 2006.2 Chức nẵng xây dựng bê mặt tự do trong ArdoCAID 66 3.3 Xây dụng mặt trong MechaniealDesktơp.2 Chức năng xây dựng bễ mặt tự do (NURBS) trong phần mềm CATTA.1 Giới thiệu phẫn mễm CATTA.3 Giới thiệu việc ứng dụng cac phan mém CAD/CAM.1 CAI/CAM trong công nghiệp.2 Chu tinh sẵn phẩm va vai Irò của hệ thông CAID/CAM.4 Phân tích ứng dụng của các phần mềm CAD/CAM trong gia công cơ khí 75 Ung dung céng nghé CAD/CAM/CNC thiết kế, chế tạo khuôn đúc có độ chính xa Ca. - - - - - 76 NURBS Surfaces VIEN SBILDIUBKIIN 1.3 Vẽ mâng mặt Fergusơn theo phương pháp Faux và PraniL 56 1.4 Vé mang mặt B-Spline đồng nhật trên cơ sở điểm dữ liệu 61 CHƯƠNG 2 TÌM HIỂU CHỨC NĂNG XÂY DỰNG BÊ MẶT TỰ DO CỦA. MOT SO PHAN MEM CAD/CAM VA UNG DUNG CADICAM TRONG G1A CÔNG CƠ KHÍ.1 Chức năng xây dựng bể mặt tự do (NURBS) trong phan mém MechanicalDestop.1 Giới thiệu về AAechanieal 2006.2 Chức nẵng xây dựng bê mặt tự do trong ArdoCAID 66 3.3 Xây dụng mặt trong MechaniealDesktơp.2 Chức năng xây dựng bễ mặt tự do (NURBS) trong phần mềm CATTA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ