Tổng quan nghiên cứu

Sự gia tăng nhanh chóng của các phương tiện giao thông trên toàn cầu đang tạo ra áp lực khổng lồ lên hệ thống quản lý rác thải đô thị và công nghiệp. Ước tính mỗi năm toàn thế giới thải ra khoảng 1 tỷ chiếc lốp xe các loại, tương đương hơn 7 triệu tấn cao su phế thải cần được xử lý. Riêng tại Mỹ, lượng lốp xe thải bỏ vượt mốc 300 triệu chiếc mỗi năm và tồn đọng hơn 2 tỷ chiếc trong các bãi chứa; tại Anh con số này là khoảng 40 triệu chiếc mỗi năm. Thực trạng quản lý cho thấy có đến 50% lượng săm lốp bị vứt bỏ bừa bãi ngoài môi trường tự nhiên, 40% bị đem đốt thủ công gây ô nhiễm không khí trầm trọng và chỉ có khoảng 10% được tái sử dụng qua các phương pháp truyền thống.

Tại Việt Nam, với số lượng phương tiện lưu hành vượt trên 15 triệu xe gắn máy và gần 500.000 xe ô tô tại thời điểm nghiên cứu, lượng phế thải cao su phát sinh liên tục gia tăng, chiếm từ 0,8% đến 2,5% tổng khối lượng chất thải rắn sinh hoạt tại các đô thị lớn như Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định và Thái Nguyên. Cao su là vật liệu cao phân tử đã qua quá trình lưu hóa với mạng lưới liên kết không gian bền vững, cần thời gian từ vài chục năm đến hàng thế kỷ mới có thể tự phân hủy trong đất. Các bãi chứa lốp phế thải lộ thiên không chỉ làm suy thoái tài nguyên đất, ô nhiễm nguồn nước ngầm do ngấm hóa chất mà còn là môi trường lý tưởng cho muỗi truyền bệnh nguy hiểm như virus West Nile, từng gây ra hơn 4.000 ca nhiễm và 263 ca tử vong tại 44 bang của Mỹ.

Trước bối cảnh nguồn nhiên liệu hóa thạch ngày càng cạn kiệt và yêu cầu cấp bách về bảo vệ môi trường, nghiên cứu này đặt mục tiêu xác lập cơ chế khoa học và làm chủ công nghệ nhiệt phân săm lốp cao su phế thải. Đề tài tập trung tối ưu hóa các thông số vận hành nhằm chuyển hóa triệt để cao su phế thải thành các sản phẩm nhiên liệu lỏng có giá trị thương mại cao như xăng, dầu hỏa, dầu diesel, đồng thời thu hồi các hợp chất hóa học quý như Limonene. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện thực nghiệm tại phòng thí nghiệm chuyên ngành Công nghệ Hóa học thuộc Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa kinh tế và môi trường to lớn khi đạt hiệu suất thu hồi dầu lỏng từ 40% đến 50%, mở ra hướng đi bền vững biến nguồn chất thải nguy hại thành tài nguyên năng lượng thứ cấp trị giá hàng triệu USD.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của hai lý thuyết cốt lõi trong ngành Hóa dầu: Thuyết nhiệt động học hóa học và Thuyết động học phản ứng phân cắt chuỗi theo cơ chế gốc tự do.

Về phương diện nhiệt động học, khả năng xảy ra và chiều hướng chuyển dịch của các phản ứng hóa học dưới tác dụng nhiệt được xác định thông qua biến thiên năng lượng tự do Gibbs (ký hiệu là Delta Z hay Delta G) theo phương trình liên hệ giữa biến thiên enthalpy (Delta H), nhiệt độ tuyệt đối (T) và biến thiên entropy (Delta S). Đối với các phản ứng phân hủy bẻ gãy mạch polyme, đây là phản ứng thu nhiệt có biến thiên entropy dương. Khi nhiệt độ tăng cao vượt qua điểm cân bằng nhiệt động, giá trị Delta Z chuyển sang âm, thúc đẩy phản ứng phân hủy diễn ra thuận lợi với độ chuyển hóa sâu về phía tạo thành các phân tử hydrocacbon có khối lượng phân tử thấp.

Về phương diện động học và cơ chế phản ứng, quá trình nhiệt phân cao su diễn ra theo chuỗi phản ứng gốc tự do gồm ba giai đoạn: khởi đầu, phát triển mạch và đứt mạch. Cao su thiên nhiên và cao su tổng hợp (như cao su Isopren, Polybutadien, Butadien-Styren) có cấu trúc đại phân tử với năng lượng liên kết giữa các nguyên tử cacbon C-C khoảng 349 kJ/mol. Trong khi đó, quá trình lưu hóa tạo ra các cầu nối lưu huỳnh mono-sulfide, di-sulfide hoặc poly-sulfide có năng lượng liên kết thấp hơn, chỉ dao động từ 243 đến 260 kJ/mol. Khi cung cấp năng lượng nhiệt thích hợp, các liên kết lưu huỳnh và liên kết C-C yếu trong mạch chính sẽ bị bẻ gãy trước, hình thành các gốc tự do hoạt động. Các gốc tự do này tiếp tục tham gia phản ứng chuyển mạch, phân cắt nội phân tử tạo ra các monome (quá trình khử trùng hợp) hoặc kết hợp lại để tạo thành các phân tử hydrocacbon mạch thẳng, mạch vòng và hydrocacbon thơm ổn định hơn.

Nghiên cứu vận dụng 5 khái niệm chuyên ngành then chốt bao gồm: Cấu trúc mạng không gian lưu hóa, Quá trình khử trùng hợp nhiệt, Năng lượng tự do Gibbs của hệ hydrocacbon, Nhiệt độ chuyển pha thủy tinh (Tg của cao su tự nhiên là -70 độ C, nóng chảy ở 40 độ C) và Trị số Octan của phân đoạn lỏng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thực nghiệm thu thập từ 50 mẫu săm và lốp xe cao su phế thải thu gom tại các cơ sở sửa chữa và bãi phế liệu trên địa bàn thành phố Hà Nội và các vùng phụ cận. Cỡ mẫu thực nghiệm được thiết kế với các mẻ phản ứng có khối lượng từ 100 gam đến 500 gam cho quy mô phòng thí nghiệm và thử nghiệm mở rộng trên hệ thiết bị pilot liên tục.

Phương pháp chọn mẫu là kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng, chia nguyên liệu thành hai nhóm chính: mẫu săm xe (thành phần chủ yếu là cao su thiên nhiên và cao su Butyl) và mẫu lốp xe (chứa cao su Butadien-Styren phối trộn cao su thiên nhiên cùng phụ gia lưu huỳnh, muội than, oxit kẽm ZnO). Toàn bộ nguyên liệu thô được tách bỏ tanh thép cơ học, làm sạch tạp chất đất cát, sấy khô và nghiền cắt thành các kích thước hạt đồng đều từ 2 mm đến 50 mm để khảo sát ảnh hưởng của diện tích tiếp xúc bề mặt đến tốc độ truyền nhiệt.

Lý do lựa chọn hệ thống phương pháp phân tích trong nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích nhiệt vi sai (DTA/TGA): Được lựa chọn vì khả năng xác định chính xác các khoảng nhiệt độ chuyển pha, nhiệt độ bắt đầu phân hủy nhiệt và nhiệt độ kết thúc phản ứng của từng loại cao su với độ nhạy cao.
  • Phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC/MS) và chưng cất phân đoạn theo tiêu chuẩn ASTM: Được lựa chọn nhằm định danh chính xác thành phần định tính và định lượng các hydrocacbon trong sản phẩm lỏng, xác định tỷ lệ phân đoạn xăng (sôi dưới 180 độ C), phân đoạn diesel (sôi từ 180 đến 350 độ C) và hàm lượng hợp chất quý Limonene.
  • Phương pháp chuẩn độ hóa học và đo quang phổ: Dùng để kiểm tra các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng như hàm lượng hydrocacbon không no, hàm lượng lưu huỳnh tổng và trị số Octan. Toàn bộ lộ trình thực nghiệm và phân tích dữ liệu được triển khai liên tục trong thời gian 12 tháng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát thực nghiệm nhiệt phân săm lốp phế thải đã mang lại những phát hiện kỹ thuật quan trọng:

Thứ nhất, kết quả phân tích nhiệt vi sai DTA cho thấy quá trình phân hủy nhiệt của cao su bắt đầu diễn ra rõ rệt ở nhiệt độ 350 độ C, phản ứng phân cắt mạch diễn ra mạnh mẽ nhất trong khoảng nhiệt độ từ 420 độ C đến 480 độ C và hoàn tất ở khoảng 520 độ C. Nhiệt độ tối ưu để thu hồi sản phẩm lỏng cao nhất được xác định là 480 độ C. Tại nhiệt độ này, hiệu suất thu hồi sản phẩm lỏng đạt đỉnh ở mức 48,5% đối với mẫu lốp và đạt 52,0% đối với mẫu săm xe, cao hơn 15% so với khi thực hiện nhiệt phân ở 400 độ C và giảm đi khi nâng nhiệt độ lên trên 550 độ C do phản ứng cracking sâu chuyển hóa pha lỏng thành pha khí.

Thứ hai, sản phẩm rắn sau nhiệt phân thu được với hiệu suất ổn định từ 34% đến 38% trọng lượng nguyên liệu nạp. Thành phần của pha rắn chủ yếu là muội than đen công nghiệp có diện tích bề mặt riêng ban đầu đạt khoảng 80 đến 120 m2/g. Khi được xử lý hoạt hóa bổ sung bằng hơi nước hoặc dòng khí CO2 ở nhiệt độ cao, diện tích bề mặt riêng của muội than tăng vọt lên trên 400 m2/g, hoàn toàn đạt tiêu chuẩn kỹ thuật làm than hoạt tính hấp phụ công nghiệp.

Thứ ba, sản phẩm khí không ngưng tụ (NCG) chiếm tỷ lệ từ 8% đến 12% tổng khối lượng sản phẩm. Phân tích thành phần khí ghi nhận hàm lượng lớn các khí cháy hydrocacbon nhẹ như metan (CH4), etan (C2H6), propan (C3H8), butan (C4H10) cùng khí hydro (H2). Hỗn hợp khí này có nhiệt trị cao đạt từ 35 đến 42 MJ/kg, cung cấp đủ 100% năng lượng nhiệt để tự cấp cho buồng đốt của lò phản ứng mà không cần bổ sung nhiên liệu ngoài trong quá trình vận hành liên tục.

Thứ tư, nghiên cứu đã tách chiết thành công cấu tử quý Limonene (C10H16) từ phân đoạn lỏng sôi ở khoảng 175 đến 178 độ C với tỷ lệ đạt từ 5% đến 8% khối lượng dầu nhiệt phân. Phân đoạn xăng thu được sau chưng cất có trị số Octan tự nhiên đạt từ 88 đến 92, cao hơn đáng kể so với xăng nguyên khai chưa pha chế từ dầu mỏ.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến hiệu suất thu hồi pha lỏng cao ở vùng nhiệt độ 450 đến 500 độ C là do sự cân bằng hoàn hảo giữa tốc độ bẻ gãy liên kết sulfide và tốc độ khuếch tán của các phân tử hydrocacbon bay hơi ra khỏi vùng phản ứng. Khi nhiệt độ dưới 400 độ C, năng lượng cung cấp chưa đủ để phá vỡ các liên kết cacbon bền vững, dẫn đến lượng cặn chưa phản ứng lớn. Ngược lại, khi nhiệt độ vượt quá 550 độ C, các phản ứng cracking thứ cấp trong pha hơi diễn ra mãnh liệt, phân cắt các phân tử lỏng thành khí nhẹ không ngưng tụ.

So sánh với các nghiên cứu tương đương trên thế giới, chẳng hạn như công nghệ của Metso Minerals (Mỹ) hay nghiên cứu hóa lỏng cao su tại CHLB Đức, hiệu suất pha lỏng 48% đến 52% của luận văn hoàn toàn tương đồng với các dây chuyền pilot quốc tế hiện đại. Điểm nổi bật của nghiên cứu là việc kiểm soát tốt tốc độ gia nhiệt ở mức 10 đến 15 độ C/phút giúp tối đa hóa hàm lượng Limonene hình thành thông qua phản ứng dime hóa nội phân tử của monome Isopren.

Dữ liệu thực nghiệm của quá trình có thể được biểu diễn trực quan thông qua đồ thị tương quan đa đường: trục hoành thể hiện dải nhiệt độ từ 300 độ C đến 600 độ C, trục tung thể hiện phần trăm hiệu suất (0% đến 100%) của ba đường cong biểu diễn pha lỏng, pha rắn và pha khí. Đồ thị cho thấy rõ điểm giao nhau lý tưởng tại 480 độ C nơi đường cong sản phẩm lỏng đạt cực trị. Đồng thời, cấu trúc dữ liệu có thể trình bày qua bảng phân đoạn chưng cất sản phẩm lỏng, phân định rõ tỷ trọng, khoảng nhiệt độ sôi và tỷ lệ phần trăm khối lượng của phân đoạn xăng nhẹ (dưới 180 độ C, chiếm 25%), phân đoạn diesel trung bình (180 đến 350 độ C, chiếm 60%) và phân đoạn cặn nặng (trên 350 độ C, chiếm 15%).

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện công nghệ và ứng dụng hiệu quả kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất công nghiệp, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

Thứ nhất, nghiên cứu cải tiến quy trình phân tách và tinh chế hợp chất Limonene bằng phương pháp chưng cất chân không phân đoạn kết hợp ete hóa có xúc tác. Mục tiêu nâng độ tinh khiết của Limonene từ 92% hiện tại lên trên 98%, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của ngành hương liệu mỹ phẩm và dược phẩm. Nhóm nghiên cứu thuộc các phòng thí nghiệm trọng điểm của Đại học Bách Khoa Hà Nội và Viện Hóa học cần chủ trì thực hiện giải pháp này trong thời gian 6 tháng tới.

Thứ hai, thiết kế và chế tạo dây chuyền nhiệt phân quy mô bán công nghiệp (pilot) hoạt động liên tục với công suất xử lý 500 kg săm lốp phế thải/giờ (tương đương 12 tấn/ngày). Dây chuyền cần tích hợp hệ thống lò quay gia nhiệt gián tiếp và cụm ngưng tụ đa cấp tự động, tận dụng tuần hoàn 100% lượng khí không ngưng tụ để đốt lò, giúp cắt giảm 80% chi phí năng lượng tiêu hao từ nguồn ngoài. Giải pháp do các doanh nghiệp cơ khí môi trường phối hợp cùng nhóm tác giả triển khai trong thời hạn 12 tháng.

Thứ ba, triển khai công đoạn nâng cấp chất lượng dầu diesel nhiệt phân thông qua quá trình hydrocracking và xử lý khử lưu huỳnh bằng xúc tác axit rắn gắn kim loại phân tán cỡ nano. Mục tiêu kỹ thuật là giảm hàm lượng cặn cacbon từ 5,3% xuống dưới 0,3% và hạ hàm lượng lưu huỳnh tổng từ 0,83% xuống dưới 0,05%, đưa dầu DO nhiệt phân đạt hoàn toàn Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) cho nhiên liệu động cơ đốt trong. Hạng mục này cần sự tham gia của các đơn vị nghiên cứu lọc hóa dầu trong thời hạn 18 tháng.

Thứ tư, xây dựng và đề xuất khung chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế tuần hoàn đối với ngành cao su. Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng Bộ Công Thương cần ban hành các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tái chế lốp xe, nghiêm cấm triệt để việc đốt lốp tại các lò gạch thủ công, đồng thời áp dụng chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp 10% và hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho các nhà máy xử lý rác thải cao su bằng công nghệ nhiệt phân sạch, phấn đấu nâng tỷ lệ tái chế lốp xe toàn quốc lên 60% vào năm 2030, hoàn thành lộ trình văn bản trong 24 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả thực nghiệm của luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:

Nhóm thứ nhất là các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Công nghệ Hóa học, Kỹ thuật Hóa dầu và Công nghệ Môi trường. Lợi ích cụ thể là nắm vững phương pháp luận nghiên cứu nhiệt động học phân hủy polyme, cơ chế gốc tự do và kỹ thuật vận hành các thiết bị phân tích nhiệt DTA/TGA, sắc ký GC/MS. Use case điển hình là sử dụng luận văn làm tài liệu giảng dạy, tài liệu tham khảo để phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về cracking xúc tác chất thải hữu cơ rắn.

Nhóm thứ hai là các kỹ sư vận hành và chủ doanh nghiệp xử lý rác thải, tái chế chất thải rắn công nghiệp. Luận văn cung cấp bản vẽ công nghệ, thông số tối ưu nhiệt độ, áp suất và bảng cân đối vật chất chi tiết để tính toán hiệu quả đầu tư dự án. Use case thực tế là ứng dụng trực tiếp quy trình nhiệt phân để xử lý 5 đến 20 tấn cao su phế thải mỗi ngày, thu hồi dầu đốt công nghiệp bán cho các nhà máy cán thép, lò hơi với giá trị kinh tế từ 850 đến 1.280 Nhân dân tệ/tấn sản phẩm.

Nhóm thứ ba là các chuyên gia nghiên cứu phát triển sản phẩm (R&D) trong ngành hóa mỹ phẩm, dược phẩm và vật liệu mới. Luận văn mở ra phương thức thu hồi hợp chất tự nhiên quý Limonene với chi phí thấp từ nguồn phế liệu. Use case là ứng dụng quy trình tinh chế để sản xuất dung môi sinh học tẩy rửa an toàn, hương liệu chiết xuất mùi cam chanh hoặc tiền chất sản xuất thuốc điều trị y học.

Nhóm thứ tư là các cán bộ quản lý môi trường tại các Sở Tài nguyên và Môi trường, các nhà hoạch định chính sách kinh tế tuần hoàn. Luận văn cung cấp số liệu thực chứng về phát thải và tiềm năng thu hồi năng lượng từ 7 triệu tấn lốp xe phế thải, làm cơ sở khoa học để ban hành tiêu chuẩn quản lý chất thải rắn đô thị và thẩm định cấp phép cho các dự án xử lý môi trường.

Câu hỏi thường gặp

Nhiệt phân săm lốp cao su phế thải mang lại hiệu suất thu hồi dầu lỏng trung bình là bao nhiêu? Quá trình nhiệt phân ở nhiệt độ tối ưu từ 450 độ C đến 500 độ C mang lại hiệu suất dầu lỏng đạt từ 48% đến 52% tổng khối lượng nguyên liệu nạp. Sản phẩm lỏng này có nhiệt trị cao tương đương dầu mỏ thương phẩm, dễ dàng phân tách thành phân đoạn xăng có chỉ số Octan đạt từ 88 đến 92 và phân đoạn dầu diesel chất lượng cao dùng cho các lò đốt công nghiệp.

Hợp chất Limonene thu được từ quá trình nhiệt phân có giá trị kinh tế ra sao? Limonene chiếm từ 5% đến 8% trong tổng lượng dầu lỏng nhiệt phân, có nhiệt độ sôi ổn định ở 176 độ C. Đây là hợp chất terpene tự nhiên có giá trị thương mại rất cao, được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nước hoa, mỹ phẩm và dược phẩm. Trong thực tế, việc thu hồi và tinh chế thành công 5% lượng Limonene đã đủ trang trải toàn bộ chi phí vận hành của toàn bộ dây chuyền nhiệt phân.

Sản phẩm rắn sau quá trình nhiệt phân có thể tái sử dụng vào những mục đích gì? Pha rắn chiếm tỷ lệ từ 34% đến 38% khối lượng, thành phần chủ đạo là than đen công nghiệp và oxit vô cơ. Sau khi được hoạt hóa bằng hơi nước hoặc dòng khí CO2, muội than đạt diện tích bề mặt riêng trên 400 m2/g. Sản phẩm này được tái sử dụng hoàn hảo làm than hoạt tính xử lý nước thải công nghiệp hoặc làm chất độn gia cường cho sản xuất cao su mới và phụ gia bê tông.

Tại sao công nghệ nhiệt phân kín lại vượt trội hơn phương pháp đốt trực tiếp hoặc chôn lấp? Đốt lốp trực tiếp giải phóng lượng lớn khí độc hại như SO2, NOx, dioxin và muội khói đen nguy hại, trong khi chôn lấp làm tắc nghẽn nguồn nước ngầm và mất hàng chục năm để tiêu biến. Công nghệ nhiệt phân thực hiện trong buồng kín không có oxy, triệt tiêu 100% khói đen độc hại, thu hồi 90% giá trị vật chất dưới dạng dầu, than đen và tận dụng 10% khí gas tuần hoàn cấp nhiệt.

Dầu diesel thu được từ nhiệt phân săm lốp có thể sử dụng trực tiếp cho động cơ ô tô xe máy hay không? Dầu nhiệt phân thô chưa qua nâng cấp thường chứa hàm lượng cặn cacbon khoảng 5,3% và lưu huỳnh khoảng 0,83%, vượt tiêu chuẩn nhiên liệu động cơ thương mại. Do đó, dầu cần trải qua thêm công đoạn lắng cặn, lọc tách nước, trung hòa axit và hydrocracking xúc tác để hạ hàm lượng lưu huỳnh xuống dưới 0,05%, đảm bảo không gây đóng cặn buồng đốt và bảo vệ tuổi thọ động cơ.

Kết luận

  • Luận văn đã xác lập thành công cơ sở khoa học nhiệt động học và động học của quá trình phân hủy nhiệt săm lốp cao su phế thải theo cơ chế gốc tự do, giải quyết triệt để vấn đề mạng liên kết lưu hóa bền vững.
  • Xác định chính xác chế độ công nghệ tối ưu ở nhiệt độ 480 độ C, đạt hiệu suất thu hồi sản phẩm dầu lỏng từ 48% đến 52%, sản phẩm rắn than đen đạt 34% đến 38% và khí gas nhiên liệu đạt 8% đến 12%.
  • Tách chiết và tinh chế thành công hợp chất hữu cơ giá trị kinh tế cao Limonene với tỷ lệ 5% đến 8% trong pha lỏng, đạt độ tinh khiết sau chưng cất trên 92% và xác định phân đoạn xăng có chỉ số Octan từ 88 đến 92.
  • Cung cấp giải pháp công nghệ toàn diện giải quyết bài toán ô nhiễm môi trường từ hơn 1 tỷ lốp xe phế thải toàn cầu mỗi năm, biến rác thải độc hại thành nguồn nhiên liệu tái tạo có giá trị kinh tế cao.
  • Đề xuất mô hình dây chuyền khép kín tuần hoàn 100% khí không ngưng tụ để tự cấp năng lượng nhiệt, giảm thiểu triệt để phát thải khí nhà kính và loại bỏ nguy cơ lây lan dịch bệnh từ các bãi rác cao su.

Về lộ trình tiếp theo, các đơn vị nghiên cứu và doanh nghiệp cần tập trung hoàn thiện công nghệ hydrocracking nâng cấp chất lượng dầu và vận hành thử nghiệm hệ thống pilot công suất 500 kg/giờ trong giai đoạn 12 đến 24 tháng tới. Các doanh nghiệp môi trường, nhà đầu tư năng lượng tái tạo và cơ quan quản lý nhà nước hãy đẩy mạnh liên kết chuyển giao công nghệ, đưa giải pháp nhiệt phân săm lốp cao su vào thực tiễn sản xuất nhằm thúc đẩy mạnh mẽ nền kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.