Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ đạo, cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho tiêu dùng nội địa và tạo nguồn phân bón hữu cơ cho trồng trọt. Những năm gần đây, việc ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào cải tạo giống, dinh dưỡng và chuyển đổi phương thức sang chăn nuôi tập trung quy mô công nghiệp đã làm tăng nhanh số lượng cũng như chất lượng đàn lợn. Tuy nhiên, chăn nuôi mật độ cao và cường độ thâm canh lớn cũng làm gia tăng áp lực mầm bệnh, đặc biệt là các hội chứng bệnh lý sinh sản trên đàn lợn nái.

Đàn nái sinh sản đóng vai trò hạt nhân quyết định quy mô và hiệu quả kinh tế của toàn bộ quy trình chăn nuôi. Khi lợn nái mắc các bệnh đường sinh dục (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó, bại liệt sau đẻ), năng suất sinh sản bị suy giảm nghiêm trọng: lợn mẹ mất sữa, đàn con còi cọc suy dinh dưỡng, kéo dài thời gian động dục trở lại, tăng tỷ lệ loại thải do vô sinh, gây thiệt hại kinh tế lớn cho các cơ sở chăn nuôi. Nhằm giải quyết các khó khăn thực tiễn trong công tác phòng và trị bệnh sản khoa tại hệ thống chăn nuôi gia công khép kín, đề tài "Nghiên cứu tình hình mắc một số bệnh sinh sản trên đàn lợn nái nuôi tại trại Trần Văn Tuyên xã Đoàn Kết – Yên Thủy – Hòa Bình và sử dụng một số phác đồ điều trị bệnh" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài:

  1. Đánh giá tỷ lệ mắc một số bệnh sinh sản phổ biến (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó, bại liệt sau đẻ) trên đàn lợn nái sinh sản tại trại.
  2. Xác định và so sánh hiệu quả điều trị của một số phác đồ kháng sinh kết hợp hộ lý sản khoa, từ đó lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu về mặt kỹ thuật và kinh tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái hậu bị và nái cơ bản) đang được nuôi dưỡng, khai thác tại trại.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn Trần Văn Tuyên (cơ sở chăn nuôi gia công an toàn dịch bệnh của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình.
  • Thời gian tiến hành: Từ ngày 25/05/2015 đến ngày 25/11/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và dược lý học

Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý giải phẫu - sinh lý học sinh sản gia súc và bệnh lý học thú y chuyên biệt trên loài lợn (Sus scrofa domesticus):

  • Giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái: Cấu tạo đường sinh dục gồm buồng trứng (chức năng nội/ngoại tiết), ống dẫn trứng, tử cung hai sừng dài (trên 1 m, thích nghi mang đa thai), âm đạo và bộ phận sinh dục ngoài. Chu kỳ tính dục trung bình 19–21 ngày; thời gian mang thai trung bình 114 ngày chia làm hai giai đoạn: chửa kỳ I (ngày 1–84, nhu cầu duy trì) và chửa kỳ II (ngày 85 đến khi đẻ, thai phát triển nhanh, nhu cầu protein và năng lượng tăng cao).
  • Cơ chế bệnh sinh các bệnh sản khoa: Bệnh sinh sản phát sinh do tương tác giữa tác nhân vi sinh vật cơ hội (Escherichia coli, Streptococcus, Staphylococcus, Proteus vulgaris, Klebsiella spp.) và các yếu tố cảm nhiễm (tổn thương cơ học khi đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó không vô trùng, thụ tinh nhân tạo xây xát niêm mạc, vệ sinh chuồng trại kém, mất cân bằng dinh dưỡng làm suy nhược cơ thể).
  • Đặc tính dược lực của các hoạt chất điều trị:
    • Vetrimoxin.LA: Kháng sinh nhóm $\beta$-lactam với hoạt chất chính là Amoxycillin dạng nhũ dầu tác dụng kéo dài (lên đến 48 giờ), diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn Gram âm và Gram dương.
    • MD Peni strep: Phối hợp kháng sinh gồm Procaine Penicillin G (diệt khuẩn Gram dương, phóng thích chậm 24–48 giờ) và Streptomycin Sulphate (nhóm Aminoglycoside, tác động trên vi khuẩn Gram âm).
    • Hormone can thiệp: Oxytocin (kích thích co bóp cơ trơn tử cung tống sản dịch, kích thích tiết sữa) và Lutalyse (Prostaglandin $F_{2\alpha}$ phá hủy thể vàng, kích thích mở cổ tử cung).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp theo dõi dịch tễ học lâm sàng và bố trí thử nghiệm điều trị thực địa:

  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và chẩn đoán: Quan sát đàn nái hằng ngày. Chẩn đoán viêm tử cung qua trạng thái cơ thể, đo thân nhiệt, tính chất dịch tiết âm hộ; sử dụng đèn pin và mỏ vịt sản khoa chuyên dụng khám âm đạo - cổ tử cung để phân loại 3 mức độ viêm: thể nhẹ/nhờn (+), thể vừa/mủ (++), thể nặng/mủ đặc (+++). Chẩn đoán viêm vú qua sờ nắn mức độ sưng nóng đỏ đau, đo thân nhiệt và kiểm tra biến đổi cảm quan của sữa. Chẩn đoán đẻ khó dựa vào tần số cơn rặn, thời gian chuyển dạ kéo dài, kiểm tra tư thế thai bằng tay đã sát trùng và bôi trơn.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô so sánh:
    • Thử nghiệm điều trị viêm tử cung (40 nái mắc bệnh chia thành 2 lô, mỗi lô 20 con): Điều trị cục bộ chung bằng thụt rửa tử cung dung dịch thuốc tím $\text{KMnO}_4\ 0,1%$ (1–2 lần/ngày, liên tục 3 ngày, 2–4 lít/lần) kết hợp tiêm Oxytocin 4 ml. Lô 1 tiêm bắp Vetrimoxin.LA ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng, nhắc lại sau 48 giờ) phối hợp Vitamin B1 và ADE-B.complex. Lô 2 tiêm bắp MD Peni strep ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng, nhắc lại sau 24 giờ) phối hợp thuốc bổ trợ tương đương.
    • Thử nghiệm điều trị viêm vú (6 nái mắc bệnh chia thành 2 lô, mỗi lô 3 con): Điều trị cục bộ bằng chườm đá lạnh giảm viêm, vắt cạn sữa 2–3 lần/ngày, lau sát trùng. Lô 1 dùng Vetrimoxin.LA + Analgin + ADE-B.complex. Lô 2 dùng MD Peni strep + Analgin + ADE-B.complex.
    • Can thiệp hội chứng đẻ khó (45 ca): Phối hợp thủ thuật cơ học kéo thai (sử dụng dầu nhờn Vaseline bôi trơn cánh tay) với can thiệp dược lý (Lutalyse 2 ml/con kết hợp Vetrimoxin.LA; hoặc Oxytocin 2–3 ml/con, truyền Glucose 5% và tiêm Analgin C trợ sức).
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu ghi chép nhật ký chăn nuôi, sổ theo dõi phối giống - đẻ, sổ điều trị bệnh và báo cáo cơ cấu đàn của trại giai đoạn 2014 – tháng 11/2015 trên quy mô theo dõi 580 nái.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng các công thức tính tỷ lệ phần trăm (%), tính giá trị trung bình và xử lý theo phương pháp thống kê sinh học trong chăn nuôi thú y (theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện, 2002).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp gia tăng quy mô; phân tích vị trí quyết định của đàn nái sinh sản; xác định 2 mục tiêu nghiên cứu và nêu rõ ý nghĩa khoa học (cung cấp dữ liệu thực địa cho hệ thống trại liên kết C.P.) cùng ý nghĩa thực tiễn (nâng cao tay nghề lâm sàng, xây dựng phác đồ trị bệnh chuẩn hóa cho người chăn nuôi).

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:

  • Trình bày giải phẫu và sinh lý sinh sản lợn nái (đặc điểm buồng trứng, ống dẫn trứng, sừng tử cung, âm đạo, các giai đoạn động dục, thời điểm phối giống thích hợp và phân kỳ mang thai).
  • Phân tích bệnh học 4 bệnh sinh sản chủ yếu: Viêm tử cung (nguyên nhân, tỷ lệ vi khuẩn phân lập gồm Streptococcus 34,5%, E. coli 26,7%, Proteus 16%, Staphylococcus 11,2%, Klebsiella 10,2%; triệu chứng 3 thể lâm sàng; tác hại gây chết phôi và vô sinh; nguyên tắc phòng trị); Viêm vú (căn nguyên vi khuẩn, 7 thể bệnh bệnh lý, suy giảm tiết sữa làm lợn con ỉa chảy, phác đồ kết hợp phong bế Novocain/chườm lạnh và kháng sinh); Bại liệt sau đẻ (tổn thương thần kinh tọa và đám rối hông khum do thai to, hạ canxi huyết); Hội chứng đẻ khó (nguyên nhân do mẹ chiếm 1/4, nguyên nhân do thai chiếm 3/4; các can thiệp thủ thuật và thuốc co bóp).
  • Tổng quan dược lý hai dòng thuốc khảo nghiệm (Vetrimoxin.LA và MD Peni strep) cùng lược khảo các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Minh Châu, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Hữu Ninh, Văn Lệ Hằng...) và quốc tế (Barbara E. Straw, Popkov, Pierre Brouillt, A. Trekaxova...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể địa điểm (Trại Trần Văn Tuyên, Yên Thủy, Hòa Bình) và thời gian thực hiện (25/05/2015 – 25/11/2015); quy định các nội dung theo dõi (biến động cơ cấu đàn, tỷ lệ mắc bệnh sinh sản theo giống, lứa đẻ, tháng; so sánh 2 phác đồ điều trị); mô tả chi tiết quy trình chẩn đoán lâm sàng bằng mỏ vịt, sơ đồ bố trí thí nghiệm phân lô điều trị viêm tử cung (40 con) và viêm vú (6 con); đưa ra hệ thống công thức tính tỷ lệ mắc, thời gian điều trị trung bình, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ phối giống đạt và chi phí tiền thuốc.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này được chia thành 2 phần nội dung lớn:

  1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất: Mô tả quy trình kỹ thuật trực tiếp thực hiện tại trại gồm: chọn lọc giống; quy trình nuôi dưỡng nái hậu bị, nái chửa kỳ I (cám 566: 13% protein, $2.800\text{ kcal NLTĐ}$), nái chửa kỳ II (15% protein, $3.000\text{ kcal NLTĐ}$), nái nuôi con (cám 567: đạm $\ge 15%$, NLTĐ $\ge 3.000\text{ kcal}$), chăm sóc và tập ăn sớm cho lợn con (cám 550 lúc 4–5 ngày tuổi); thực hiện quy trình an toàn sinh học (phun sát trùng Ominisa, rắc vôi bột, ngâm rửa sàn nhựa); thực hiện lịch tiêm phòng vaccine nghiêm ngặt (Dịch tả FSV, Khô thai Povi, Giả dại AD, Lở mồm long móng FMD); trực tiếp chẩn đoán và điều trị bệnh phổ biến (tiêu chảy lợn con, phân trắng lợn con do E. coli, viêm bao khớp do Streptococcus, bệnh ghẻ, viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó); thực hiện các thao tác kỹ thuật khác (đỡ đẻ 857 con, truyền dịch nái đẻ 572 con, thiến đực 210 con, thụ tinh nhân tạo 112 con).
  2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề khoa học: Phân tích sự biến động số lượng và cơ cấu đàn nái giai đoạn 2014 – 11/2015 (tổng đàn tăng từ 1.230 lên 1.384 con, đàn nái cơ bản tăng từ 214 lên 1.230 con, phản ánh định hướng mở rộng quy mô sản xuất); theo dõi tình hình bệnh sinh sản trên 580 nái và đánh giá hiệu lực của các phác đồ điều trị.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về công tác phục vụ sản xuất, tình hình dịch tễ bệnh sinh sản tại cơ sở, hiệu quả điều trị của các phác đồ thử nghiệm và kiến nghị quy trình quản lý, phòng ngừa dịch bệnh cho trang trại.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực nghiệm

Nghiên cứu đã ghi nhận và tổng hợp toàn bộ số liệu về biến động đàn nái, công tác phòng ngừa miễn dịch, can thiệp sản khoa và điều trị lâm sàng tại trại:

Chỉ tiêu theo dõi Tổng số theo dõi (con) Số lượng đạt / Khỏi bệnh (con) Tỷ lệ (%)
Biến động cơ cấu đàn nái (2014 so với 11/2015)
- Nái hậu bị 975 (năm 2014) 122 (tháng 11/2015) 12,51%
- Nái cơ bản 214 (năm 2014) 1.230 (tháng 11/2015) 574,77%
- Đực giống 41 (năm 2014) 32 (tháng 11/2015) 78,05%
- Tổng đàn nái và đực giống 1.230 (năm 2014) 1.384 (tháng 11/2015) 112,52%
Công tác phòng bệnh bằng vaccine
- Tiêm phòng vaccine Dịch tả (FSV) cho nái 286 286 100,00%
- Tiêm phòng vaccine Khô thai (Povi 1 & 2) 253 253 100,00%
- Tiêm phòng vaccine Giả dại (AD) 258 258 100,00%
- Tiêm phòng vaccine Lở mồm long móng (FMD) 255 255 100,00%
- Nhỏ thuốc phòng cầu trùng cho lợn con 3.960 3.945 99,62%
Công tác điều trị bệnh lâm sàng
- Bệnh viêm tử cung trên lợn nái 40 38 95,00%
- Bệnh viêm vú trên lợn nái 6 6 100,00%
- Can thiệp hội chứng đẻ khó 45 45 100,00%
- Bệnh phân trắng lợn con (E. coli) 132 126 95,45%
- Bệnh tiêu chảy lợn con 435 420 96,95%
- Bệnh viêm bao khớp do Streptococcus 89 85 95,51%
- Bệnh ghẻ trên đàn lợn 168 166 98,81%
Công tác thao tác kỹ thuật chăn nuôi
- Đỡ đẻ cho lợn nái 857 850 99,18%
- Truyền dịch bổ trợ cho nái đang đẻ 572 572 100,00%
- Tiêm bổ sung sắt cho lợn con 320 320 100,00%
- Thiến lợn đực 210 205 97,61%
- Thụ tinh nhân tạo cho lợn nái 112 112 100,00%

Giải pháp và phác đồ điều trị được kiểm chứng

  1. Điều trị bệnh viêm tử cung: Kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch $\text{KMnO}_4\ 0,1%$ (bơm $2\text{--}4\text{ lít}$ bằng ống truyền tinh nhân tạo đưa sâu $30\text{--}35\text{ cm}$) để rửa trôi sản dịch và dịch mủ hoại tử, kết hợp thuốc co cơ tử cung Oxytocin ($4\text{ ml}$) và kháng sinh toàn thân. Kháng sinh Vetrimoxin.LA (tiêm bắp $1\text{ ml}/10\text{ kg}$ TT, giãn cách 48 giờ) và MD Peni strep ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$ TT, tiêm hằng ngày) kết hợp Vitamin B1 và ADE-B.complex đều cho tỷ lệ khỏi bệnh chung đạt $95,00%$ (38/40 con).
  2. Điều trị bệnh viêm vú: Kết hợp chườm lạnh bầu vú $1\text{--}2\text{ lần/ngày}$, vắt cạn sữa viêm $2\text{--}3\text{ lần/ngày}$, lau dung dịch sát trùng và tiêm kháng sinh Vetrimoxin.LA hoặc MD Peni strep cùng thuốc giảm đau, hạ sốt Analgin và vitamin ADE-B.complex đạt tỷ lệ khỏi $100,00%$ (6/6 con).
  3. Xử lý hội chứng đẻ khó: Áp dụng linh hoạt can thiệp cơ học và dược lý: trường hợp lợn rặn yếu dùng Oxytocin $2\text{ ml}$ (nái đẻ $\le 3$ lứa) hoặc $3\text{ ml}$ (nái đẻ nhiều lứa) kết hợp truyền Glucose 5% và Analgin C; trường hợp thai lệch tư thế dùng tay sát trùng bôi trơn dầu Vaseline xoay và kéo thai nhẹ nhàng, sau đó tiêm Lutalyse $2\text{ ml}$ và Vetrimoxin.LA chống nhiễm trùng, đạt tỷ lệ an toàn $100,00%$ trên 45 ca can thiệp.

Đóng góp của khóa luận

  • Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về biến động cơ cấu đàn nái công nghiệp và hiệu quả can thiệp bệnh sản khoa tại một trại gia công âm tính quy mô lớn của Công ty C.P. Việt Nam tại khu vực miền núi Hòa Bình.
  • Xác lập quy trình thao tác chuẩn kết hợp giữa điều trị cục bộ (thụt rửa dung dịch sát trùng, chườm lạnh, vắt sữa) và điều trị toàn thân bằng kháng sinh phổ rộng, giúp rút ngắn thời gian điều trị và hạn chế nguy cơ vô sinh ở đàn nái cơ bản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2015) tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại Trần Văn Tuyên), chưa phản ánh đầy đủ biến động bệnh lý sinh sản theo toàn bộ chu kỳ 4 mùa trong năm. Số lượng ca bệnh viêm vú được khảo sát thực tế còn ít ($n=6$). Các chẩn đoán mức độ viêm nhiễm chủ yếu dựa vào quan sát lâm sàng và thăm khám đường sinh dục bằng mỏ vịt, chưa tiến hành phân lập, định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh lý sinh sản dài hạn của đàn lợn nái sau khi điều trị khỏi bệnh (thời gian động dục trở lại, tỷ lệ thụ thai ở lần phối đầu, số con sơ sinh còn sống/lứa, khối lượng con sơ sinh); mở rộng quy mô thử nghiệm phác đồ điều trị trên nhiều cơ sở chăn nuôi khác nhau và tiến hành phân lập vi khuẩn gây bệnh để đánh giá mức độ mẫn cảm/kháng thuốc của các chủng vi khuẩn thực địa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở, cán bộ kỹ thuật và quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình chẩn đoán phân loại 3 mức độ viêm tử cung bằng mắt thường kết hợp mỏ vịt và đèn pin soi đường sinh dục.
    • Hướng dẫn kỹ thuật và liều lượng thụt rửa tử cung bằng dung dịch $\text{KMnO}_4\ 0,1%$ kết hợp ống thụ tinh nhân tạo.
    • Lịch trình tiêm phòng vaccine định kỳ chi tiết cho nái hậu bị và nái mang thai (FSV, Povi, AD, FMD).
    • Quy trình phối hợp hộ lý sản khoa và sử dụng thuốc kháng sinh tác dụng kéo dài trong xử lý đẻ khó, viêm vú, viêm tử cung.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện trên quy mô đàn nái bao nhiêu con và tại cơ sở chăn nuôi nào?
Nghiên cứu được tiến hành trên tổng số 580 lợn nái sinh sản theo dõi chuyên đề (trong tổng quy mô đàn 1.384 con tính đến tháng 11/2015) nuôi tại Trại lợn Trần Văn Tuyên, xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình – một cơ sở chăn nuôi gia công âm tính của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.

2. Tiêu chí phân loại 3 thể bệnh viêm tử cung được tác giả thực hiện như thế nào?
Tác giả sử dụng mỏ vịt chuyên dụng đưa vào âm môn và dùng đèn pin soi quan sát niêm mạc cùng tính chất dịch mủ:

  • Thể nhẹ (+): Cổ tử cung có vẩy nhớt, mủ xám mùi thối, niêm mạc lấm tấm sẫm màu không đều, thân nhiệt bình thường hoặc sốt nhẹ ($39\text{--}39,5^\circ\text{C}$).
  • Thể vừa (++): Có vẩy nhớt lẫn mủ trắng, niêm mạc nhợt đỏ không đều, dịch mủ chảy từ cổ tử cung mùi thối, âm đạo dính váng mủ đặc, sốt $39,5\text{--}40^\circ\text{C}$.
  • Thể nặng (+++): Niêm mạc nhợt nhạt, cổ tử cung mở, chảy mủ trắng đục dạng bã đậu hoặc mủ xanh đặc mùi thối khắm, âm đạo đọng mủ đặc, sốt cao $39,5\text{--}40^\circ\text{C}$.

3. Thành phần và cơ chế hoạt động của hai loại thuốc kháng sinh chính được thử nghiệm là gì?

  • Vetrimoxin.LA: Chứa hoạt chất Amoxycillin (nhóm $\beta$-lactam), ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, tác dụng phổ rộng trên cả vi khuẩn Gram (+) và Gram (-), bào chế dạng tác dụng kéo dài 48 giờ.
  • MD Peni strep: Kết hợp giữa Procaine Penicillin G (chuyên biệt trên vi khuẩn Gram dương, phóng thích chậm 24–48 giờ) và Streptomycin Sulphate (nhóm Aminoglycoside, tác động trên vi khuẩn Gram âm qua ức chế tổng hợp protein).

4. Quy trình can thiệp đối với các ca lợn nái đẻ khó tại trại được thực hiện ra sao?
Tùy thuộc nguyên nhân cụ thể:

  • Nếu lợn nái rặn nhiều mà thai không ra (do lệch tư thế, thai to): Thụt dầu nhờn Vaseline bôi trơn cánh tay, đưa tay vào đường sinh dục điều chỉnh tư thế và kéo thai ra ngoài cùng nhịp rặn của mẹ; sau đó tiêm Lutalyse ($2\text{ ml}$) và Vetrimoxin.LA ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$ TT).
  • Nếu nái suy nhược, không có cơn rặn mà thời gian chuyển dạ kéo dài: Tiêm Oxytocin ($2\text{ ml}$ cho nái đẻ $\le 3$ lứa; $3\text{ ml}$ cho nái đẻ nhiều lứa), truyền Glucose 5% qua tĩnh mạch tai và tiêm Analgin C trợ sức. Tỷ lệ can thiệp an toàn đạt 100% (45/45 ca).

5. Chế độ dinh dưỡng cho lợn nái chửa và nuôi con tại trại được thiết lập như thế nào?

  • Nái chửa kỳ I (ngày 1–84): Sử dụng cám hỗn hợp 566 với 13% protein thô và $2.800\text{ kcal NLTĐ/kg}$.
  • Nái chửa kỳ II (ngày 85 đến đẻ): Thức ăn có tỷ lệ protein 15% và năng lượng $3.000\text{ kcal NLTĐ/kg}$.
  • Nái nuôi con: Sử dụng cám 567 (Đạm $\ge 15%$, béo 5%, xơ $\le 6%$, Ca 0,8–1,5%, P $\ge 0,7%$, NLTĐ $\ge 3.000\text{ kcal/kg}$). Ngày đẻ cho ăn $0,5\text{ kg}$; sau đẻ tăng dần từ ngày 1 ($1\text{ kg}$) đến ngày 4 ($4\text{ kg}$); từ ngày 5 đến cai sữa cho ăn $5\text{ kg/ngày}$; giảm ăn $20\text{--}30%$ trước cai sữa 1 ngày và nhịn ăn ngày cai sữa để tránh sốt sữa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Gấm đã phản ánh chân thực và chi tiết tình hình bệnh lý sinh sản trên đàn lợn nái tại Trại lợn Trần Văn Tuyên (Yên Thủy, Hòa Bình) trong giai đoạn trang trại mở rộng quy mô đàn nái cơ bản từ 214 lên 1.230 con. Công trình đã chuẩn hóa và kiểm chứng thành công các phác đồ điều trị kết hợp giữa hộ lý sản khoa cục bộ (thụt rửa dung dịch thuốc tím $\text{KMnO}_4\ 0,1%$, chườm lạnh, đỡ đẻ bôi trơn) với kháng sinh toàn thân (Vetrimoxin.LA, MD Peni strep), đạt tỷ lệ chữa khỏi bệnh viêm tử cung 95,00%, viêm vú 100% và can thiệp đẻ khó an toàn 100%. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên ngành Thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn nái sinh sản công nghiệp.