Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính cách âm của tấm xơ khoáng rockwool

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính cách âm của tấm xơ khoáng rockwool. Tìm hiểu đặc tính và ứng dụng của rockwool trong giảm tiếng ồn hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. KHÁI QUÁT VỀ ÂM THANH VÀ TIẾNG ỒN

1.1.1. Khái niệm về âm thanh. Truyền sóng âm

1.2. VẬT LIỆU CÁCH ÂM

1.2.1. Phân loại vật liệu cách âm. Khái niệm vật liệu cách âm

1.2.2. Một số đặc tính của vật liệu cách âm

1.2.3. Các đại lượng tiêu điển tính cách âm

1.2.4. Đặc tuyến cách âm của một số vật liệu

1.2.5. Một số yếu tố ảnh hưởng đến tính cách âm

1.2.6. Một số phương pháp xác định tính cách âm

1.2.7. Một số ứng dụng của vật liệu cách âm

1.2.7.1. Trong nhà ở

1.3. Trong các công trình công công và công nghiệp

1.4. MỘT SỐ LOẠI VẬT LIỆU CÁCH ÂM THÔNG DỤNG

1.4.1. Xơ thủy tinh cách âm (Glasswool)

1.4.2. Túi khí cách âm

1.4.3. Xốp PB OPP cách âm

1.4.4. Xốp XPS cách âm

1.4.5. Cao su non cách âm

1.4.6. Cao su lưu hóa cách âm

1.4.7. Trần — vách thạch cao cách âm

1.4.8. Xơ khoáng cách âm (Rockwool)

1.5. KẾT LUẬN TỔNG QUAN

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. MỤC TIÊU VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Đối tượng và phạm vi

2.1.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.2.1. Thông số cấu tạo của xơ khoáng

2.2.2. Tính cách âm của tấm xơ khoảng

2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3.1. Nghiên cứu lý thuyết

2.3.2. Nghiên cứu thực nghiệm

2.4. THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU

2.5. CHUẨN BỊ MẪU THỬ NGHIỆM

2.5.1. Mẫu thí nghiệm

2.5.2. Phương án mẫu thí nghiệm đo độ cách âm theo tiêu chuẩn ASTM E90-09

2.5.3. Phương án đo độ cách âm theo độ dày

2.5.4. Phương án đo độ cách âm theo khối lượng thể tích

2.5.5. Xác định kiểu phân bố xơ, đặc điểm xơ trong cấu trúc của tấm xơ khoảng

2.5.6. Xác định khối lượng riêng của tấm xơ Khoảng

2.5.7. Xác định khối lượng thể tích của tấm xơ khoảng

2.5.8. Xác định độ rỗng của tấm xơ khoảng

2.5.9. Xác định độ cách âm của tấm xơ khoảng

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC

3.1.1. Phân bố xơ trong cấu trúc tấm xơ khoảng

3.1.2. Đặc điểm cấu trúc tấm xơ khoáng

3.1.3. Đặc điểm xếp lớp

3.1.4. Đặc điểm liên kết các xơ

3.1.5. Kích thước xơ

3.2. Các thông số đặc trưng của tấm xơ khoáng

3.2.1. Khối lượng thể tích

3.2.2. Khối lượng riêng

3.3. ĐẶC TÍNH CÁCH ÂM

3.3.1. Ảnh hưởng của độ dày đến đặc tính cách âm của tấm xơ khoảng

3.3.2. Xác định đặc tuyến cách âm của các tấm xơ khoảng mẫu có độ dày khác nhau

3.3.3. Xác định độ cách âm của các tấm xơ khoảng mẫu có độ dày khác nhau

3.3.4. Ảnh hưởng của khối lượng thể tích đến đặc tính cách âm của tấm xơ khoáng

3.3.5. Xác định đặc tuyến cách âm của các tấm xơ khoảng mẫu có khối lượng thể tích khác nhau

3.3.6. Xác định độ cách âm của các tấm xơ khoảng mẫu có khối lượng thể tích khác nhau

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Khám phá vật liệu cách âm Rockwool và cơ chế hoạt động

Trong bối cảnh ô nhiễm tiếng ồn ngày càng gia tăng, việc nghiên cứu các vật liệu cách âm hiệu quả trở thành một yêu cầu cấp thiết. Luận văn thạc sĩ về tấm xơ khoáng Rockwool cung cấp một cái nhìn chuyên sâu vào một trong những giải pháp hàng đầu hiện nay. Bông khoáng Rockwool, hay còn gọi là len đá cách âm, là vật liệu được sản xuất từ đá bazan và quặng nung chảy ở nhiệt độ rất cao (khoảng 1500°C), sau đó được xe thành các sợi khoáng nhỏ mịn. Các sợi này được liên kết với nhau bằng chất kết dính chuyên dụng, tạo thành một cấu trúc dạng tấm, cuộn hoặc ống với vô số túi khí nhỏ li ti xen kẽ. Chính cấu trúc sợi khoáng phức tạp này là chìa khóa cho khả năng cách âm vượt trội của vật liệu. Khi sóng âm truyền tới, năng lượng của chúng không đi thẳng qua mà bị bẫy lại trong mạng lưới sợi. Năng lượng âm thanh bị tiêu tán dần qua ma sát với các sợi khoáng và chuyển hóa thành nhiệt năng. Quá trình này giúp giảm thiểu đáng kể cường độ âm thanh truyền qua, mang lại không gian yên tĩnh. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng hóa hiệu quả này thông qua các phương pháp đo độ cách âm tiêu chuẩn, làm cơ sở khoa học vững chắc cho việc lựa chọn và ứng dụng tấm xơ khoáng trong thực tế. So với các vật liệu khác, Rockwool không chỉ nổi bật về khả năng hấp thụ âm thanh mà còn có các đặc tính ưu việt khác như chống cháy, cách nhiệt và bền với môi trường. Đây là những yếu tố khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong các giải pháp cách âm công nghiệp và dân dụng.

1.1. Định nghĩa tấm xơ khoáng rockwool theo tài liệu học thuật

Theo các tài liệu nghiên cứu, tấm xơ khoáng Rockwool được định nghĩa là một vật liệu cách âm dạng xốp, được cấu thành từ các sợi khoáng vô cơ siêu mỏng có cấu trúc tương tự thủy tinh. Nguồn gốc chính của vật liệu là đá tự nhiên, chủ yếu là đá bazan. Quá trình sản xuất bao gồm việc nung chảy nguyên liệu, sau đó sử dụng phương pháp quay ly tâm hoặc thổi để tạo thành sợi. Các sợi này sau đó được xử lý, thêm chất kết dính và ép thành tấm. Đặc điểm cấu trúc này tạo ra một ma trận sợi với độ rỗng cao, yếu tố quyết định đến khả năng tiêu âm và cách âm của vật liệu.

1.2. Cơ chế hấp thụ âm thanh độc đáo của cấu trúc sợi khoáng

Cơ chế cách âm của Rockwool không chỉ đơn thuần là ngăn chặn. Khi sóng âm đi vào cấu trúc vật liệu, chúng buộc các phân tử không khí bên trong các lỗ rỗng dao động. Sự dao động này tạo ra ma sát giữa không khí và bề mặt của hàng triệu sợi khoáng. Ma sát làm tiêu hao năng lượng của sóng âm, chuyển đổi nó thành một lượng nhiệt rất nhỏ. Do đó, thay vì phản xạ lại hoặc truyền qua, năng lượng âm thanh bị hấp thụ âm thanh một cách hiệu quả. Vật liệu càng dày và có tỷ trọng Rockwool phù hợp, quãng đường sóng âm phải di chuyển càng dài và quá trình tiêu tán năng lượng càng hiệu quả.

II. Thách thức tiếng ồn và tính cấp thiết của nghiên cứu cách âm

Ô nhiễm tiếng ồn là một vấn đề nghiêm trọng trong các đô thị hiện đại và khu công nghiệp. Nó không chỉ gây khó chịu mà còn tác động tiêu cực đến sức khỏe con người, gây ra căng thẳng, mất ngủ và suy giảm hiệu suất làm việc. Luận văn "Nghiên cứu tính cách âm của tấm xơ khoáng Rockwool" ra đời từ chính bối cảnh cấp thiết này. Mục tiêu của các công trình xây dựng hiện đại không chỉ là độ bền và thẩm mỹ, mà còn là sự tiện nghi âm học. Việc thiếu các giải pháp cách âm hiệu quả trong các công trình như chung cư, văn phòng, bệnh viện hay nhà xưởng dẫn đến chất lượng sống và làm việc bị suy giảm. Do đó, một luận văn vật liệu xây dựng chuyên sâu về một vật liệu cách âm cụ thể như Rockwool có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học, giúp các kỹ sư, kiến trúc sư và người sử dụng có thể lựa chọn chính xác loại vật liệu với độ dày và tỷ trọng phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc mô tả sản phẩm, mà còn đi sâu vào việc định lượng khả năng cách âm thông qua các thí nghiệm theo tiêu chuẩn cách âm xây dựng, góp phần chuẩn hóa và nâng cao chất lượng các công trình tại Việt Nam. Vấn đề đặt ra là phải tìm ra giải pháp tối ưu, vừa đảm bảo hiệu quả kỹ thuật, vừa có giá thành hợp lý và an toàn cho môi trường.

2.1. Tác động tiêu cực của ô nhiễm tiếng ồn trong xây dựng

Tiếng ồn trong các công trình xây dựng có thể truyền qua hai con đường chính: truyền trong không khí (tiếng nói, âm nhạc) và truyền qua kết cấu (tiếng bước chân, rung động máy móc). Việc không kiểm soát tốt các nguồn ồn này sẽ gây ra sự phiền toái giữa các không gian liền kề, ảnh hưởng đến sự riêng tư và khả năng tập trung. Đặc biệt trong các công trình công cộng như bệnh viện, trường học, một môi trường yên tĩnh là yếu tố tiên quyết. Các giải pháp cách âm công nghiệp cho nhà máy, xưởng sản xuất cũng là bắt buộc để bảo vệ sức khỏe thính giác cho người lao động.

2.2. Sự cần thiết của luận văn nghiên cứu vật liệu xây dựng

Việc lựa chọn vật liệu cách âm thường dựa trên kinh nghiệm hoặc thông số nhà sản xuất. Tuy nhiên, một luận văn thạc sĩ mang đến sự kiểm chứng khoa học độc lập. Công trình nghiên cứu của tác giả Hồ Phước Lộc đã tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm bài bản để xác định mối quan hệ giữa các đặc trưng cấu trúc (độ dày, tỷ trọng) và hiệu quả cách âm. Kết quả này là nguồn tham khảo quý giá, giúp chuẩn hóa việc ứng dụng bông khoáng Rockwool và các vật liệu tương tự, tránh lãng phí và đảm bảo hiệu quả đúng như thiết kế.

III. Phương pháp phân tích cấu trúc vi mô của xơ khoáng Rockwool

Để hiểu rõ tại sao tấm xơ khoáng Rockwool lại có khả năng cách âm tốt, luận văn đã áp dụng các phương pháp phân tích cấu trúc hiện đại. Cốt lõi của hiệu quả cách âm nằm ở chính cấu trúc vật lý của vật liệu. Do đó, việc nghiên cứu các đặc điểm vi mô như sự phân bố của sợi, đường kính sợi, đặc điểm liên kết và độ rỗng là cực kỳ quan trọng. Phương pháp chính được sử dụng là chụp ảnh bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM - Scanning Electron Microscope). Kỹ thuật này cho phép quan sát chi tiết bề mặt và mặt cắt của mẫu vật liệu ở độ phóng đại rất lớn, hé lộ một mạng lưới sợi khoáng vô định hình, chằng chịt vào nhau. Từ những hình ảnh này, có thể phân tích được kiểu phân bố của xơ, đặc điểm xếp lớp và các điểm liên kết giữa chúng. Bên cạnh đó, các thí nghiệm vật lý khác cũng được tiến hành song song. Việc xác định khối lượng riêng và khối lượng thể tích (hay tỷ trọng Rockwool) theo các tiêu chuẩn ASTM (như ASTM C128-88 và ASTM C303-10) là bắt buộc. Từ các thông số này, độ rỗng của vật liệu có thể được tính toán. Độ rỗng là tỷ lệ thể tích của các khoảng trống chứa không khí so với tổng thể tích của vật liệu. Chính những khoảng trống này đóng vai trò như những chiếc bẫy âm thanh, quyết định đến khả năng hấp thụ âm thanh của toàn bộ tấm vật liệu. Kết quả phân tích cấu trúc là tiền đề không thể thiếu để lý giải các kết quả đo lường cách âm ở chương sau.

3.1. Phân tích cấu trúc sợi khoáng bằng kính hiển vi điện tử SEM

Phương pháp chụp ảnh SEM được mô tả trong luận văn là công cụ mạnh mẽ để trực quan hóa cấu trúc sợi khoáng. Kết quả cho thấy các sợi có đường kính nhỏ, không đồng đều và được sắp xếp ngẫu nhiên. Giữa các sợi tồn tại vô số các điểm tiếp xúc và liên kết, tạo thành một bộ khung vững chắc nhưng có độ rỗng cao. Hình ảnh SEM cũng cho thấy đặc điểm xếp lớp của vật liệu, giúp giải thích tại sao vách ngăn cách âm sử dụng Rockwool lại có hiệu quả cao trong việc ngăn chặn âm thanh ở nhiều dải tần số khác nhau.

3.2. Xác định các thông số vật lý tỷ trọng và độ rỗng rockwool

Luận văn đã tuân thủ tiêu chuẩn ASTM C303-10 để xác định khối lượng thể tích (tỷ trọng) của các mẫu bông khoáng Rockwool. Quá trình này bao gồm việc đo đạc chính xác kích thước và cân khối lượng của mẫu thử. Dựa trên khối lượng thể tích và khối lượng riêng của vật liệu gốc (đá bazan), độ rỗng được tính toán. Kết quả chỉ ra rằng Rockwool có độ rỗng rất cao, thường trên 90%. Mối quan hệ giữa tỷ trọng Rockwool và độ rỗng là tỷ lệ nghịch, và cả hai yếu tố này đều ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số giảm âm của vật liệu.

IV. Hướng dẫn đo khả năng cách âm Rockwool theo chuẩn ASTM E90 09

Để đánh giá một cách khách quan và khoa học khả năng cách âm của tấm xơ khoáng Rockwool, luận văn đã áp dụng phương pháp đo độ cách âm theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM E90-09. Đây là tiêu chuẩn vàng trong ngành vật liệu xây dựng để đo sự suy giảm âm thanh truyền qua một kết cấu ngăn chia. Thí nghiệm yêu cầu một hệ thống gồm hai phòng liền kề, được cách ly âm học với nhau: một phòng nguồn (Source Room) và một phòng thu (Receiving Room). Mẫu vật liệu Rockwool được lắp đặt vào một ô trống trên bức tường ngăn giữa hai phòng. Tại phòng nguồn, một nguồn phát âm thanh có dải tần số rộng và cường độ ổn định sẽ được bật. Các micro đặt ở cả hai phòng sẽ đo mức áp suất âm trung bình. Hệ số giảm âm (Transmission Loss - TL) tại mỗi dải tần số được tính toán dựa trên sự chênh lệch mức áp suất âm giữa hai phòng, có hiệu chỉnh theo diện tích mẫu thử và lượng hút âm của phòng thu. Từ các giá trị TL đo được, chỉ số truyền âm STC (Sound Transmission Class) sẽ được tính toán theo tiêu chuẩn ASTM E413. STC là một chỉ số đơn giản, thể hiện khả năng tổng thể của vật liệu trong việc ngăn chặn âm thanh lời nói. Giá trị STC càng cao, khả năng cách âm của vật liệu càng tốt. Toàn bộ quy trình nghiên cứu thực nghiệm này đảm bảo kết quả có độ tin cậy cao, có thể so sánh trực tiếp với các vật liệu khác.

4.1. Thiết lập mô hình phòng thí nghiệm đo chỉ số truyền âm STC

Mô hình thí nghiệm trong luận văn được xây dựng dựa trên các yêu cầu của ASTM E90-09. Nó bao gồm một buồng phát và một buồng thu được làm từ gỗ và cao su, bên trong được lót xốp hấp thụ âm để giảm thiểu phản xạ. Một máy phát âm tần và amply được sử dụng để tạo ra nguồn âm thanh chuẩn. Thiết bị đo độ ồn có độ nhạy cao được dùng để ghi nhận dữ liệu. Thiết lập này cho phép mô phỏng chính xác điều kiện truyền âm qua một kết cấu, từ đó xác định chỉ số truyền âm STC một cách đáng tin cậy.

4.2. Quy trình thực nghiệm đo hệ số giảm âm của tấm xơ khoáng

Quy trình đo lường được tiến hành một cách cẩn thận. Đầu tiên, đo mức ồn nền trong phòng thu. Sau đó, bật nguồn phát âm trong phòng nguồn và đo mức áp suất âm ở cả hai phòng trên các dải tần số tiêu chuẩn (thường từ 125 Hz đến 4000 Hz). Sự chênh lệch giữa hai mức áp suất âm này, sau khi hiệu chỉnh, chính là hệ số giảm âm. Việc lặp lại thí nghiệm với các mẫu có độ dày tấm Rockwool và tỷ trọng khác nhau cho phép xây dựng một bức tranh toàn cảnh về hiệu quả của vật liệu.

V. Kết quả Ảnh hưởng của độ dày và tỷ trọng đến cách âm

Phần quan trọng nhất của luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính cách âm chính là kết quả thực nghiệm và những bàn luận đi kèm. Nghiên cứu đã chỉ ra một cách rõ ràng mối quan hệ đồng biến giữa độ dày tấm Rockwoolkhả năng cách âm của nó. Khi tăng độ dày của tấm vật liệu, hệ số giảm âm ở hầu hết các dải tần số đều tăng lên, đặc biệt là ở các tần số trung và thấp. Điều này có nghĩa là một tấm Rockwool dày hơn sẽ chặn được nhiều âm thanh hơn. Tương tự, tỷ trọng Rockwool cũng là một yếu tố có ảnh hưởng đáng kể. Kết quả thí nghiệm cho thấy khi tăng khối lượng thể tích (trong một giới hạn nhất định), hiệu quả cách âm cũng được cải thiện. Một vật liệu có tỷ trọng cao hơn thường có cấu trúc sợi dày đặc hơn, làm tăng trở kháng đối với sóng âm. Tuy nhiên, nếu tỷ trọng quá cao, vật liệu có thể trở nên quá cứng và bắt đầu truyền âm thanh qua kết cấu thay vì hấp thụ chúng. Điểm nổi bật nhất từ kết quả nghiên cứu là việc đưa ra một khuyến nghị cụ thể: "Tấm xơ khoángđộ dày 100 ÷ 150mm hoặc có khối lượng thể tích 80 kg/m³ sẽ là sự lựa chọn thích hợp cho người sử dụng khi thực hiện cách âm cho các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp." Đây là một kết luận mang tính ứng dụng cao, giúp người dùng lựa chọn sản phẩm tối ưu mà không cần thử nghiệm phức tạp, ví dụ như khi thi công cách âm phòng thu hay vách ngăn cách âm.

5.1. Mối quan hệ giữa độ dày tấm rockwool và hiệu quả cách âm

Biểu đồ kết quả trong luận văn cho thấy một đường cong đi lên rõ rệt khi biểu diễn hệ số giảm âm theo sự gia tăng của độ dày tấm Rockwool. Các mẫu có độ dày 200mm cho kết quả vượt trội so với mẫu 50mm. Sự gia tăng này là do sóng âm phải đi qua một quãng đường dài hơn bên trong vật liệu, tạo điều kiện cho quá trình ma sát và tiêu tán năng lượng diễn ra triệt để hơn. Kết luận này khẳng định rằng, trong các ứng dụng yêu cầu cách âm cao, việc ưu tiên độ dày là một chiến lược hiệu quả.

5.2. Đánh giá sự thay đổi khả năng cách âm theo khối lượng thể tích

Thí nghiệm với các mẫu có cùng độ dày nhưng khác nhau về khối lượng thể tích (từ 40 kg/m³ đến 160 kg/m³) cũng cho thấy một xu hướng tương tự. Khả năng cách âm tăng lên khi khối lượng thể tích tăng từ 40 lên 80 và 120 kg/m³. Điều này cho thấy mật độ sợi dày hơn giúp cản âm tốt hơn. Tuy nhiên, sự cải thiện bắt đầu chậm lại ở các mức tỷ trọng cao hơn. Nghiên cứu đã xác định mức 80 kg/m³ là điểm cân bằng hiệu quả giữa hiệu suất và chi phí cho nhiều ứng dụng phổ thông.

VI. Ứng dụng thực tiễn của tấm xơ khoáng và hướng tương lai

Từ những kết quả khoa học xác đáng, luận văn nghiên cứu tính cách âm của tấm xơ khoáng Rockwool đã mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn giá trị. Các kết luận không chỉ nằm trên giấy mà còn là kim chỉ nam cho các hoạt động thiết kế và thi công. Dựa trên mối quan hệ giữa độ dày, tỷ trọng và hiệu quả cách âm, các kỹ sư có thể lựa chọn loại bông khoáng Rockwool phù hợp nhất cho từng hạng mục. Ví dụ, đối với vách ngăn cách âm giữa các căn hộ chung cư hoặc phòng văn phòng, việc sử dụng tấm Rockwool có tỷ trọng 60-80 kg/m³ và độ dày 50-100mm là một giải pháp cân bằng, hiệu quả. Đối với các ứng dụng đòi hỏi cao hơn như cách âm phòng thu, rạp hát, hoặc phòng máy phát điện, cần ưu tiên các tấm có độ dày lớn (trên 100mm) và tỷ trọng cao (100-120 kg/m³). Luận văn cũng gián tiếp thực hiện việc so sánh Rockwool và bông thủy tinh hay các vật liệu khác thông qua việc chuẩn hóa phương pháp đo. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc kết hợp Rockwool với các vật liệu khác (như tấm thạch cao, cao su non) để tạo ra các hệ thống cách âm đa lớp với chỉ số truyền âm STC cao hơn nữa. Ngoài ra, việc nghiên cứu tối ưu hóa quy trình sản xuất để tạo ra các sản phẩm Rockwool có cấu trúc sợi tối ưu cho việc hấp thụ các dải tần số cụ thể cũng là một hướng đi đầy tiềm năng, góp phần tạo ra các giải pháp cách âm công nghiệp và dân dụng ngày càng tiên tiến.

6.1. Lựa chọn tối ưu cho vách ngăn cách âm và công trình công nghiệp

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là làm lớp lõi trong hệ thống vách thạch cao. Việc chèn một lớp len đá cách âm vào giữa hai tấm thạch cao có thể làm tăng đáng kể chỉ số truyền âm STC của toàn bộ vách. Trong công nghiệp, Rockwool được dùng để bọc cách âm cho đường ống, lò hơi, và các thiết bị máy móc gây tiếng ồn lớn, không chỉ giúp giảm ô nhiễm tiếng ồn ra môi trường xung quanh mà còn bảo vệ sức khỏe người lao động.

6.2. Hướng nghiên cứu phát triển các giải pháp cách âm tiên tiến

Tương lai của ngành vật liệu cách âm nằm ở việc phát triển các vật liệu composite thông minh. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá việc biến đổi bề mặt sợi khoáng để tăng ma sát, hoặc tạo ra các tấm Rockwool có tỷ trọng biến thiên (gradient density) để có thể hấp thụ hiệu quả một dải tần số âm thanh rộng hơn. Việc kết hợp các mô hình mô phỏng máy tính với nghiên cứu thực nghiệm cũng sẽ giúp đẩy nhanh quá trình phát triển sản phẩm mới, đáp ứng các tiêu chuẩn cách âm xây dựng ngày càng khắt khe.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tong quan - 'Tim hiểu khai quét về am thanh vả tiếng ổn: khái niệm, cơ chế truyền âm, các đặc trưng của âm thanh, cách đa âm thanh, tác hại của tiếng ổn và giải pháp Wan chế tiếng ôn - Từm hiểu về vật liệu cách âm: Khải niệm và phản loại vật liệu cách âm, các đại hượng biếu điển tính cách âm của vật liệu, một số sản phẩm cách ăm làm. tr xơ mà đặc biệt là xơ khoảng, - Tim hiéu các yếu tổ ảnh hưởng dén kha năng cách âm của vật liệu cách âm. Chương 2: Nội dung nghiên cửu 31. Things ấu tạu của xử khoảng - De điểm cấu trúc: kiểu phân bỏ xơ trong cấu trúc, đặc điểm xếp lớp, đặc điểm liên kết xơ, độ rễng, đường kính, độ dày của xơ nguyên liệu.

- Khéiluong thé tích của tắm vật liệu và của xơ, 22 Tính cách âm của tắm xơ khoảng -_ Độ cách âm không khí STC theo ASTM E90-09 (âm sinh ra và lan truyền trong không khí) của tâm xơ khoáng theo độ đây, mật độ (khối lượng thé tích). -_ Đảnh giá, so sánh mức độ ảnh hưởng của độ đày và khối lượng thẻ tích đến độ cách âm của tắm xơ khoáng. Chương 3: Kết quả và bàn luận ~_ Trình bỏ kêt qua thí nghiệm: -_ Từ kết quả thí nghiệm có thẻ kết luận rằng, tắm xơ khoáng, nghiên cứu có dộ cách âm là 16,1 di3 và thay đổi đồng biến theo sự biến thiên của dé day va của khối lượng thể tích. Đặc biệt với tâm xơ khoảng có dé day 100 + 150mm Hỗ Phước Lộu 3 Khoa 2013A Nghiên cứu tính cách âm của tim xo khodng (Rackwaol) hoặc có khôi lượng thể tích 8Ó kgámÊ sẽ là sự lựa chọn thích lợp chơ người sử dụng khi thực hiện cách âm cho các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.

Phương pháp nghiên cửn. -_ Xác định kiểu phân bê xơ, đặc điểm xơ trong câu trúc vật liệu bằng phương phap chup anh hiễn vi điện tử SEM. -_ Xác định khối lượng riêng của vật liệu theo tiêu chuẩn A8IM (128-88. -_ Xác định khối lượng thể tích của vật liệu theo tiêu chuan ASTM C303-10.

- Bo độ cách âm của vật liệu trên mô hình thí nghiệm dựa theo tiêu chuẩn ASTM E90-09 va ASTM E413 - §o sánh mức độ ảnh hưởng của độ đày và khỏi lượng thể tích đến khả năng, cách âm của vật liệu bằng biểu đồ (đùng phân nuêm Microsofl Exeel). Hỗ Phước Lộc 3 Khóa 2013A. Nghiên cứu tính cách âm của tim xo khodng (Rackwaol) CHUONG1: TONG QUAN 1. KHÁI QUAT Vi AM THANH VA TLENG ON 1.

Khái niệm về âm thanh 1. Âm thanh: Âm thanh là đao động cơ học, được dao động dưới hình thức sóng trang, xnôi trường đân hồi và được thính giác của người tiếp thu. Trong không khí tốc độ âm thanh là 343 mư, còn trong nước là 1450 mưa. Don vi do cua 4m thanh 14 di3, 1a thang do légarit hay con goi lả mức cường độ âm, gọi tắt là mức âm (T.) Le wig) 1481 Trong đó.

T: Cường dé am, |Win? | Jy: Cường độ âm ở ngưỡng nghe, 1, = 107 [wan] 1.2 Truyền sông âm & Suc truyén am Âm không được truyền trong chan không, âm duge truyén qua cac chat rin, lồng, khi và âm hầu như khỏng được truyền qua các chất xốp. Quả trình truyền âm cũng là quả trình fam lan truyền dao động am. Quả trình. truyền âm là một quá trình sóng nên: ~_ Trong mỗi môi trường đồng tính thì âm truyền đã với tốc độ không đổi - Téde đô truyền âm phụ thuộc vào tính chat của môi truờng (bản chất, tính dan hỏi, mật độ, nhiệt độ.) Nói chung tốc độ äm trong chat rin lin hơn trong chat Tổng, trong chất lỏng lớn hơn trong chất khử: vuán >> viáng >> Vụạy - Khiséng am truyền từ môi trường này sang mỏi trưởng klrác thị tần số (vả do đó chu kỳ) của sóng không đổi [31].

*t Phần xự âm: Khi sóng 8m dập vào bề muặt vật chấn rồi phản xa trở lại không, khí thì gọi là hiện tượng phản xạ âm thanh[25]. Hỗ Phước Lộc 4 Khoa 2013A Nghiên cứu tính cách âm của tim xo khodng (Rackwaol) |———————_——— % Hap thu dm: Khi song 4m dap vào bề mặt vật chin mét phẩn năng lượng của séng âm sẽ bị tiêu vào vật liệu cấu tạo vặt đỏ, ta gọi lả hiện tượng hấp thụ âm thanhƒ25] s#* Tân xe âm: Khi sóng âm đập vào bẻ mặt vật chắn lại dược khuếch tân déu ra các hướng thi gọi là biện tượng tân xạ âm thanh{25].3 Các đặc trưng cơ bãn cũa sóng âmJ24J ® Tần sé am () La số đao động của các phân tử thực hiện trong một giây. Dơm vị của tấn số là Tếc, viết tắt là Hz (1 kilô Héc (KH+) — 1000H%, 1 inéga Hée (MAY) - 1000KH⁄ - 1. Tai người cảm thụ dược những ôm thanh có tấn sé tir 16Hz dén 20.000Hz Tân sé đưới 16 Hz gọi là hạ âm và trên 20.000 11z gọi lả siêu âm > tai người không nghe được Chu hy (7) Lá số thời gian tĩnh bằng giäy dé hoản thành một dao động.

Chu kỷ dược xác định theo công thức: # Bước sóng (1) Là khoảng cách ngẵn nhất giữa 2 điểm có cùng pha dao dông. Tại người cảm thụ được những âm thanh có bước sóng %. từ 1,7em đến 20m. ước sóng được xác định theo công thức: € A= 2=67 [emm] i & Vain toc truyén song am (C) Là đặc trưngquan trọng của quá trinh truyền âm.

Khi môi trường khác nhau thị tốc đỗ truyền âm cũng khác nhau. Vận tốc truyền sóng âm phụ thuậc vào môi trường và dạng của sỏng aim lan truyền trong dó. Ví dụ: ở nhiệt độ t= 0 ”C, vận tốc truyền âm trong không khi C = 330m/s; khi t= 20 °C, vận tốc truyền âm trong không khi C = 343m/s. Vận tắc truyền âm còn phụ thuộc câu trúc của vật liền.

Hỗ Phước liệu 5 Khóa 2013A. Nghiên cứu tính cách âm của tim xo khodng (Rackwaol) 1. Các đơn vị cơ bắn dễ do äm thhunh Cac đơn vị cơ bảnđể đo âm thanh gồm: đơn vị đo theo hệ thập phân vả đơn vị do theo thang lôparit # Đơn vị đo theo hệ thập phẩnƒ24Ƒ ø Công suất của nguồn am (W) Công suất của nguồn ầm là tống số năng lượng đo ngudn bức xạ vào không gian trong một đơn vị thời gian. « Ap sudit am (p) hi sóng âm tới một mặt nào đó, ảo các phân tử của môi trường đao động tác dụng lên đó một lực gây ra áp suất âm.

Áp suất ở đây là áp suốt. dư do sóng âm gây Ta ngoài áp suất khí quyền. Áp suất âm (đổi với sóng phẳng) được xác định theo công thức p=p.Cv Iướn7 Trong đỏ: p— Mật độ của môi trường, kg/m° ŒC~ Vận tốc tuyển âm, m/s v— Vận lốc dao động của các phần lử, ma Áp suất âm la một đại lượng biển thiên theo thời gian tại một điểm bất kỳ nao đó trong trường âm. Tuỷ vào thời điểm: đời nến > pms va bi kéo > prin).

Trong tính toán ta tính giá trị trung bình: Pep = Pos v3 Trong phạm vi âm nghe được, áp suất âm trong khoảng từ 2. Đó là phạm vì rái rộng (1 bar = L0) Nản? = 10Ê phar) ® Ẩm trở của trường âm Được xác định bằng tích số giữa mật độ môi trưởng (p) với vận tốc truyền 4m ©). « Cường 48 am (1) Hỗ Phước Lộc 6 Khóa 2013A Nghiên cứu tính cách âm của tim xo khodng (Rackwaol) Là số nắng lượng âm trung bình di qua một dơn vị diện tích đất vuông góc với phương truyền trong một đơn vị thời gian. Cường độ âm được xác định theo công, thức: l=p.v= ee lám”, HAm”J - ‘Tong khéng gian hi (song am chay) con go? là không gian ty do > cường độ âm giảm tỷ lệ nghịch với bình phương khoảng cách.

I , [Fit Wim’)} Any? ‘Trong do: 1, là cường độ âm cách nguồn bằng một khoáng cachr «Mật độ năng lượng (TQ Tả số răng lượng âm chứa trong 1 đơn vị thể tích của mỗi trường. Trong sỏng âm chạy (chỉ truyền đi không có phản xạ trở lại) thí E= : [iim] Mật dộ tăng lượng âm là một dại lượng vô hướng và là một đặc trưng rẤL quan trọng trong trường äm khi hướng của sóng âm đã không biết ++ Don vido theo thang lagarit{24] Trong phạm vi âm thanh mà tai người nghe dược thì các đơn vị trong, hệ thập phan thay đổi trong phạm vi rất lớn (từ 1Ú” đến 1U” lần), Vi vậy má tại nguời và các đựng cụ âm học rất khó phân biệt, đãnh giá ám thanh Mặt khác sự thay đổi một vài dơn vị do trong hệ thập phân thì tai người không căm nhận dược. Vi vậy trong âm học ứng dụng người ta thường dùng thang lôgarft để đo âm thanh. Các đơn vị đo theo thang légarit g6m: © Mile cuimg dé am (7.) Cảm giác nghe to của tai người đối với một âm không tỷ lệ với cường độ của.

Khi cường độ âm từ lạ 1 thi cắm giáo nghe to tăng tý lệ với log z Nếu gọi 1l cường độ âm dang xét và lạ là cường, độ âm ở ngưỡng nghe của âm tiêu chuẩn thi: l= 101g 1AR m tiêu chuẩn: Tạ — 10 Wan? val — 107 Wan? Hỗ Phước Tộc 7 Khóa 2013A. Nghiên cứu tính cách âm của tim xo khodng (Rackwaol) © Mic dp sudt am Ly) Tả đại lượng đo bằng lôgariL thập phân của tỷ số giữa áp suất. âm thanh đang xét p và áp suất âm thanh chuân pụ. Mức áp suất âm được xác dịnh theo công thức: Lp =20l0g? — | aBy Bo Với âm tiêu chuẩn: p„— 2.10 Nánˆ « Àfứe mật độ năng lượng (Tp) La đại lượng đo bằng lôgarit thập phân của tý số giữa mật độ năng lượng dang xét E va mật độ năng lượng chuẩn Tạ.

Mức mật độ năng lượng được xác định theo công thức: È Lạ =10log— — [d8] Eo Với âm tiêu chuẩn: E,= 3.107 Ym? « Phd am Am thanh chi cd 1 tn sé goi 14 am dom. Trén thir té chi co dung cu day nhật là thanh la. Phần lớn các nguồn âm trong thục tế là âm hồn hợp của nhiều ảm với nhiều tần số khác nhau gợi là phd âm. Vì vậy khi giải bái toán về âm thanh cần biết được đặc tính tần số của âm, nó cho biết sự phân bỗ của mức áp suất âm theo tân số.

Để thuận tiện trong âm học người ta chỉa phạm v¡ tần số 4m nghe được thành càc dai tần số, mỗi đải tân số được đặc trưng bằng các tần số giới hạn (f là giới hạn. dưới, Í2 là giới lạm trên).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ