Luận văn: Nghiên cứu Thiết kế Hệ Thống Sản Xuất Linh Hoạt (FMS)

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu thiết kế hệ thống sản xuất linh hoạt gia công chi tiết điển hình. Tìm hiểu giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Khoa Học

2011

75
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Lời nói đầu

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Giới hạn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG SẢN XUẤT LINH HOẠT FMS

2.1. Lịch sử phát triển

2.2. Những khái niệm cơ bản

2.2.1. Tự động hóa sản xuất

2.2.2. Tự động hóa từng phần

2.2.3. Máy tự động công nghệ

2.2.4. Tính linh hoại của hệ thống sản xuất

2.2.5. Tự động hóa sản xuất linh hoạt

2.2.6. Hệ thống sản xuất

2.2.7. Môdum sản xuất lĩnh hoạt

2.2.8. Rô bốt công nghiệp

2.2.9. Tổ hợp rôbốt công nghệ

2.2.10. Dây chuyền tự động linh hoạt

2.2.11. Công đoạn tự động hỏa linh hoạt

2.2.12. Phản xưởng tự động hóa linh hoạt

2.2.13. Nhà máy tự động hóa linh hoạt

2.3. Cấu trúc của FMS

2.4. Sự tích hợp của FMS với các hệ thống

2.5. Nguyên tắc thiết lập FMS

2.6. Phân loại FMS

3. CHƯƠNG 3: CÁC NGUYÊN TẮC HÌNH THÀNH HỆ THỐNG LINH HOẠT FMS

3.1. Công nghệ điều chỉnh linh hoạt trên máy CNC

3.1.1. Trang bị ổ tích dao cụ

3.1.2. Trang bị cho máy cấu vệ tinh thay đổi

3.1.3. Chế tạo máy nhiều trục chính

3.1.4. Gia công đồng thời bằng nhiêu dao

3.2. Điều khiển các CNC bằng máy tính

3.2.1. Tập hợp các máy CNC thành nhóm và điều khiển chúng bằng máy tính

3.3. Tập hợp các máy CNC thành hệ thống FMS

3.3.1. Thành phần các máy trong FMS

3.3.2. Hiệu quả của việc tập hợp các máy CNC thành hệ thống FMS

3.3.2.1. Tăng thời gian máy
3.3.2.2. Tăng hệ số sản xuất theo ca
3.3.2.3. Giảm vốn lưu thông nhờ giảm được chu kỳ sản xuất
3.3.2.4. Giảm số công nhân sản xuất

4. CHƯƠNG 4: CÁC THÀNH PHẦN CỦA HỆ THỐNG SẢN XUẤT LINH HOẠT

4.1. Rôbốt công nghiệp trong FMS

4.1.1. Yêu cầu đối với rôbốt cong ughiệp

4.1.2. Đặc tính công nghệ của rôbốt công nghiệp

4.1.3. Phạm vi ứng dụng của rôbốt công nghiệp

4.2. Hệ thống kiểm tra tự động của FMS

4.2.1. Chức năng của hệ thống kiểm tra tự động

4.2.2. Cấu trúc của hệ thống kiểm tra ie động

4.2.3. Nguyên tắc xây dựng hệ thống kiểm tra tự động

4.2.4. Chế độ hoạt động của hệ thống kiểm tra tự động

4.2.5. Nguyên tắc kiểm tra trạng thái kĩ thuật của các phân tử và các môdun trong FMS

4.3. Hệ thống vận chuyển-tích trữ tự động của FMS

4.3.1. Hệ thống vận chuyển tích trữ chi tiết gia công

4.3.2. Hệ thống vận chuyển tích trữ dung cụ

4.3.3. Thiết bị kĩ thuật của hệ thông vận chuyển tích trữ

4.3.4. Điều khiển hệ thông vận chuyển - tích trữ

4.4. Xác định thành phần thiết bị của hệ thống FMS

4.4.1. Xác định các thành phần của máy trong FMS

4.4.2. Xác định thành phần của thiết bị vận chuyển chỉ

4.4.3. Xác định thành phần của thiết bị vận chuyển dụng cụ

4.4.4. Kho chứa tự động trong hệ thống

4.4.5. Chức năng và thành phần của kho chứa tự động

4.4.6. Các loại kho chứa tự động

4.4.7. Bố trí các kho chứa tự động trong hệ thông FMS

4.4.8. Thiết kế các kho chứa tự động của hệ thống FMS

4.5. Hệ thống điều khiển FMS

4.5.1. Tổ chức điều khiển FMS

4.5.2. Đặc tính của máy tính trong các hệ thống điều khiển FMS

4.5.3. Mạng máy tính khu vực của hệ thống FMS

4.5.4. Con người trong hệ thống điểu khiển

4.5.5. Thiết kế hệ thống điều khiến FMS

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ HỆ THỐNG LINH HOẠT ĐỂ GIA CÔNG MỘT SỐ CHI TIẾT ĐIỄN HÌNH

5.1. Xác định số máy timg loại và tổng số máy trên hệ thống FMS

5.2. Xác định số chỉ tiết thuộc nhiều chủng loại khác nhau có thể gia công trên hệ thông FMS

5.3. Xác định số vị trí cấp phôi n,, va vị trí tháo phôi nụ

5.4. Bảng vẽ chỉ tiết trục cốt giữa xe đạp điền hình

5.5. Quy trình công nghệ gia công trục cốt xe dạn

5.6. Sơ dỗ hệ thông sản xuất linh hoạt FMS

Kết luận và Kiến nghị

6.1. Kết Luận

6.2. Kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Luận Văn Thiết Kế Hệ Thống Sản Xuất Linh Hoạt FMS Là Gì

Trong bối cảnh sản xuất hiện đại, việc áp dụng các hệ thống sản xuất linh hoạt (FMS) đóng vai trò then chốt. FMS cho phép tự động hóa ở mức độ cao trong sản xuất hàng loạt nhỏ và vừa, dựa trên việc sử dụng máy CNC, robot công nghiệp, hệ thống vận chuyển và tích trữ phôi. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình công nghệ và sản xuất. Đặc điểm nổi bật của FMS là khả năng điều chỉnh nhanh chóng để sản xuất các sản phẩm mới, phù hợp cho cả sản xuất hàng loạt lớn, vừa và nhỏ, thậm chí cả sản xuất đơn chiếc. Tuy nhiên, cần phân tích kỹ lưỡng để đảm bảo sự ăn khớp giữa năng suất của FMS và các phương pháp chuẩn bị sản xuất khác. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu thiết kế hệ thống sản xuất linh hoạt để gia công các chi tiết điển hình, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp.

1.1. Tổng quan về tự động hóa sản xuất trong FMS

Tự động hóa là yếu tố then chốt trong hệ thống sản xuất linh hoạt. Nó không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm thiểu sai sót và chi phí. Các hệ thống tự động hóa trong FMS bao gồm: máy CNC, robot công nghiệp, hệ thống vận chuyển tự động, và hệ thống điều khiển. Việc tích hợp các hệ thống này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và đồng bộ để đảm bảo hiệu quả tối ưu. Tự động hóa sản xuất linh hoạt cho phép FMS dễ dàng thích ứng với sự thay đổi của thị trường và yêu cầu của khách hàng.

1.2. Vai trò của robot công nghiệp trong sản xuất linh hoạt

Robot công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong FMS, thực hiện các công việc lặp đi lặp lại, nặng nhọc hoặc nguy hiểm. Chúng có thể được sử dụng để gắp phôi, lắp ráp, hàn, sơn, và kiểm tra chất lượng. Sử dụng robot trong sản xuất giúp tăng năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm chi phí lao động. Khả năng lập trình linh hoạt của robot cho phép FMS dễ dàng chuyển đổi giữa các loại sản phẩm khác nhau.

II. Cách Xác Định Bài Toán Gia Công Chi Tiết Điển Hình

Để thiết kế hệ thống sản xuất linh hoạt hiệu quả, việc xác định bài toán gia công là bước quan trọng. Cần phân tích kỹ các chi tiết điển hình cần gia công, bao gồm: hình dạng, kích thước, vật liệu, độ chính xác, và số lượng. Dựa trên các thông số này, có thể lựa chọn các công nghệ gia công phù hợp, như tiện, phay, khoan, mài. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố khác như: chi phí, thời gian sản xuất, và khả năng tự động hóa. Việc xác định bài toán gia công chi tiết một cách chính xác sẽ giúp thiết kế hệ thống sản xuất tối ưu, đáp ứng được yêu cầu sản xuất.

2.1. Phân tích yêu cầu kỹ thuật của chi tiết điển hình

Việc phân tích yêu cầu kỹ thuật của chi tiết điển hình là bước đầu tiên trong việc xác định bài toán gia công. Cần xác định rõ các thông số kỹ thuật như: dung sai, độ nhám bề mặt, độ cứng, và các yêu cầu đặc biệt khác. Các yêu cầu kỹ thuật này sẽ ảnh hưởng đến việc lựa chọn công nghệ gia công, máy móc thiết bị, và dụng cụ cắt. Sai sót trong việc phân tích yêu cầu kỹ thuật có thể dẫn đến sản phẩm không đạt chất lượng hoặc chi phí sản xuất tăng cao.

2.2. Lựa chọn công nghệ gia công phù hợp với chi tiết điển hình

Sau khi phân tích yêu cầu kỹ thuật, cần lựa chọn công nghệ gia công phù hợp. Có nhiều công nghệ gia công khác nhau, như tiện, phay, khoan, mài, cắt dây, và gia công tia lửa điện. Việc lựa chọn công nghệ gia công phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như: hình dạng chi tiết, vật liệu, độ chính xác, và số lượng. Cần cân nhắc kỹ các ưu nhược điểm của từng công nghệ gia công để đưa ra lựa chọn tối ưu. Việc sử dụng các phần mềm thiết kếmô phỏng hệ thống có thể giúp đánh giá hiệu quả của các công nghệ gia công khác nhau.

2.3. Tối ưu hóa quy trình công nghệ cho từng chi tiết điển hình

Sau khi đã chọn được công nghệ gia công phù hợp, bước tiếp theo là tối ưu hóa quy trình công nghệ cho từng chi tiết. Điều này bao gồm việc lựa chọn các bước công việc, thứ tự thực hiện, thông số cắt gọt (tốc độ, lượng ăn dao, chiều sâu cắt), và dụng cụ cắt. Mục tiêu của việc tối ưu hóa quy trình là giảm thời gian gia công, tăng năng suất, và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các phương pháp Lean ManufacturingSix Sigma có thể được áp dụng để tối ưu hóa quy trình công nghệ.

III. Phương Pháp Thiết Kế Mô Hình Hệ Thống Sản Xuất Linh Hoạt

Việc thiết kế mô hình hệ thống sản xuất linh hoạt đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về cơ khí, điện tử, và công nghệ thông tin. Mô hình hệ thống sản xuất cần bao gồm: các máy CNC, robot công nghiệp, hệ thống vận chuyển tự động, hệ thống điều khiển, và kho chứa. Các thành phần này cần được tích hợp một cách hài hòa để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả. Việc sử dụng các phần mềm thiết kếmô phỏng giúp kiểm tra tính khả thi và tối ưu hóa mô hình hệ thống sản xuất trước khi triển khai thực tế.

3.1. Lựa chọn và bố trí thiết bị trong hệ thống sản xuất

Việc lựa chọn và bố trí thiết bị là một bước quan trọng trong thiết kế mô hình hệ thống sản xuất linh hoạt. Cần lựa chọn các máy CNC, robot công nghiệp, và hệ thống vận chuyển phù hợp với bài toán gia côngyêu cầu kỹ thuật của sản phẩm. Việc bố trí thiết bị cần đảm bảo dòng vật liệu thông suốt, giảm thiểu thời gian chờ đợi và di chuyển. Các phương pháp bố trí mặt bằng sản xuất như bố trí theo sản phẩm, bố trí theo chức năng, và bố trí theo nhóm có thể được áp dụng.

3.2. Xây dựng hệ thống điều khiển và quản lý dữ liệu

Hệ thống điều khiển đóng vai trò trung tâm trong FMS, điều phối hoạt động của tất cả các thiết bị. Hệ thống điều khiển cần có khả năng: lập kế hoạch sản xuất, điều khiển máy CNC, điều khiển robot, quản lý kho, và thu thập dữ liệu. Hệ thống quản lý dữ liệu giúp theo dõi quá trình sản xuất, phát hiện lỗi, và cải thiện hiệu suất. Việc sử dụng các phần mềm quản lý sản xuất (MES) giúp tích hợp hệ thống điều khiểnhệ thống quản lý dữ liệu.

3.3. Ứng dụng mô phỏng trong thiết kế hệ thống sản xuất linh hoạt

Mô phỏng hệ thống sản xuất linh hoạt giúp đánh giá hiệu quả của thiết kế trước khi triển khai thực tế. Các phần mềm mô phỏng cho phép: kiểm tra tính khả thi của thiết kế, xác định các điểm nghẽn, tối ưu hóa dòng vật liệu, và đánh giá hiệu suất của hệ thống. Sử dụng mô phỏng giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí trong quá trình triển khai FMS.

IV. Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Hệ Thống Sản Xuất Linh Hoạt FMS Hiệu Quả

Sau khi hệ thống sản xuất linh hoạt được triển khai, cần tối ưu hóa hiệu suất để đảm bảo hoạt động hiệu quả. Việc tối ưu hóa bao gồm: giảm thời gian dừng máy, tăng năng suất, giảm chi phí sản xuất, và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các phương pháp Lean Manufacturing, Six Sigma, và bảo trì năng suất toàn diện (TPM) có thể được áp dụng để tối ưu hóa hiệu suất của FMS.

4.1. Phân tích và giảm thiểu thời gian dừng máy

Thời gian dừng máy là một trong những nguyên nhân chính gây giảm năng suất của FMS. Việc phân tích nguyên nhân gây dừng máy, như: hỏng hóc thiết bị, thiếu vật tư, hoặc chờ đợi chương trình, là bước quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất. Cần thực hiện bảo trì phòng ngừa định kỳ, quản lý vật tư hiệu quả, và cải thiện quy trình lập kế hoạch sản xuất để giảm thiểu thời gian dừng máy.

4.2. Cải thiện quy trình lập kế hoạch sản xuất

Quy trình lập kế hoạch sản xuất hiệu quả giúp đảm bảo FMS hoạt động liên tục và hiệu quả. Cần lập kế hoạch sản xuất dựa trên nhu cầu thực tế, khả năng của thiết bị, và nguồn lực sẵn có. Các phần mềm lập kế hoạch sản xuất (APS) có thể giúp tự động hóa quy trình lập kế hoạch và tối ưu hóa việc sử dụng thiết bị.

4.3. Ứng dụng các công cụ Lean và Six Sigma

Lean ManufacturingSix Sigma là các phương pháp đã được chứng minh hiệu quả trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất. Lean tập trung vào việc loại bỏ lãng phí, trong khi Six Sigma tập trung vào việc giảm thiểu sai sót. Áp dụng các công cụ này trong FMS giúp cải thiện năng suất, giảm chi phí, và nâng cao chất lượng sản phẩm.

V. Ứng Dụng Hệ Thống Sản Xuất Linh Hoạt FMS Thực Tế

Nghiên cứu này sẽ được ứng dụng để thiết kế hệ thống sản xuất linh hoạt gia công trục cốt xe đạp. Phân tích yêu cầu kỹ thuật của trục cốt, lựa chọn công nghệ gia công, và thiết kế mô hình hệ thống sản xuất phù hợp. Việc triển khai FMS sẽ giúp tăng năng suất, giảm chi phí, và cải thiện chất lượng của trục cốt xe đạp.

5.1. Phân tích quy trình công nghệ gia công trục cốt xe đạp

Phân tích chi tiết quy trình gia công trục cốt xe đạp để xác định các bước công nghệ, thứ tự thực hiện và yêu cầu kỹ thuật của từng bước. Sử dụng các công cụ như sơ đồ dòng chảy, bảng phân tích công việc để tối ưu quy trình.

5.2. Đánh giá hiệu quả của hệ thống sản xuất linh hoạt

So sánh hiệu quả của hệ thống FMS với quy trình sản xuất truyền thống. Đánh giá các chỉ số như thời gian sản xuất, chi phí sản xuất, chất lượng sản phẩm và mức độ linh hoạt trong thay đổi sản phẩm.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Hệ Thống Sản Xuất FMS

Luận văn này đã trình bày các phương pháp nghiên cứu thiết kế hệ thống sản xuất linh hoạt để gia công các chi tiết điển hình. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để thiết kế và triển khai FMS trong các doanh nghiệp sản xuất cơ khí. Hướng phát triển tiếp theo là tối ưu hóa hệ thống sản xuất thông minh, tích hợp các công nghệ Industry 4.0, như Internet of Things (IoT), Big Data, và trí tuệ nhân tạo (AI).

6.1. Tổng kết những đóng góp của luận văn

Nêu bật những kết quả chính của nghiên cứu, đóng góp mới về mặt lý thuyết và thực tiễn. Nhấn mạnh những ứng dụng tiềm năng của hệ thống FMS trong ngành công nghiệp.

6.2. Hướng phát triển hệ thống sản xuất thông minh trong tương lai

Đề xuất các hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo để nâng cao hiệu quả và tính linh hoạt của FMS, như tích hợp các công nghệ IoT, Big Data, AI và ứng dụng các phương pháp tối ưu hóa tiên tiến.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG BAI HOC BACH KHOA HA NO! waflcg NGÔ TÁ PHƯỚC NGHIÊN CUU THIET KE HE THONG SẢN XUÁT LINH HOẠT ĐỀ GIÁ CÔNG MỘT SỐ LOẠI CHI TIẾT ĐIỄN HÌNH CHUYÊN NGÀNH : CÔNG NGHE CHE TAO MAY MA 80; CIMog - 104 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC CHE TAO MAY NGƯỜI HƯỚNG DÁN KHOA HỌC: 1. Trần Văn Địch HÀ NỘI - 2011 Loi cam doan Tôi cam đoạn đây là công trình nghiên cửu của riêng (Gi, kết quả du trong, luận vấn là trung thực và chưa dược ai công bé trong bắt kỳ công trình nảo khác. Tac gid luận văn Ngô Tá Phước LOLCAM ON Km xin chan thành cảm ơn Ban chú nhiệm viện cơ khí đã quan tam tao diéu kiện thuận lợi cho em thực biện để tài này, Em xin chan thanh cam on thay Than Bùi Khôi, Thay Nguyén Dac Trung, thay Pham Vin Hing, thay Neuyén Trọng Hinh, thấy ‘Iran Thé Luc, od Nguyén Phuong Mai và toàn thế các thấy cô trong viện cơ khí đã chỉ din góp ý giúp đỡ em rất nhiều trong thời qua. Và đặc em xin chân thánh cảm ơn thấy ‘Iran Vin Dich, thay Dinh Vin Chién 4 tận tỉnh giứp đở em trong thời gian qua để hoàn thành hiận văn tốt nghiệp của mình.

Xin chân thành câm ơn! Học viên thực hiện Ngô Tá Phước 4.1 Xác dịnh các thành phần của máy trong FMS.2 Xác định thành phân của thiết bị vận chuyển chỉ 4.3 Xác định thánh phản của thiết bị vận chuyển dụng cụ.5 Kho chứa tự động trong hệ thống EM8.1 Chức năng và thành phản của kho chứa tự động, 4. Các loại kho chứa tự động. Bố trí các kho chứa tự động t trong hệ thông FMS - 4. Thiết kế các kho chứa tự động của hệ thống FMS.6 — Hệ thống điều khiển MS.1 Tổ chức điều khiển FMS.

Dặc tính của máy tính trong cáo hệ thống điều khiên EMS.3 Mạng máy tính khư vực của hệ thống IME. Con người trong hệ thống điền khiển.5 Thiết kế hệ thống điểu khiến FMS CHƯƠNG 5: TIDET KG 108 THONG LINIEHOAT DE GIA CONG MOT 86 CII TIT DIỄN HÌNH.1 Xác định số máy timg loại và t số máy trên hệ théng FMS 5.3 Xác định số chỉ Hết Kạ thuộc nhiều chủng loại khác nhau có thể gia công trên hệ thông EMS.3 Xác định số vị trí cấp phôi n,, va 86 vị trí tháo phôi nụ 87 5.4 Bảng vẽ chỉ tiết trục cốt giữa xe đạp điền hình.5 Quy trình công nghệ gia công trục cốt xe dạn.6 Sơ dỗ hệ thông sản xuất linh hoạt EM8. Luan Và Kiến Nghĩ £¥ ees 1. Kết Luận 11 Kiến nghị: TÀI LIỆU KHAM KHẢO.

PHÙ LỤC Đa CŨ và một sẽ hình ánh vẻ hệ thống MB. LỜI NÓI ĐẦU Trong nên sẵn xuất hiện đại việc thành lập các hệ thông sẵn xuất lĩnh hoại đóng một vai trỏ hết sức quan trọng. Hệ thông sẵn xuất linh hoạt (FM8) cho phép tự động hoá ở mức độ cao đối với sản xuất hàng loạt nhỏ và hàng loạt vừa trên cơ sở sử dung cée may CNC, các rôbôt công nghiệp để diễu khiển các đối Lượng lao động, các đối tượng lao động, các để gả vả các dụng cụ, các hệ thống vận chuyển - tích trữ phôi với mục đích tôi tru hoá quá trình công nghệ và quá trình sản xuât. Đặc điểm của FM8 là khả năng điều chỉnh nhanh các thiết bị để chế tạo sân phim moi.

Như vậy, nẻ rất thích hợp không chí cho sản xuất hàng khối, hàng loạt lớn mà cèn cho sản xuất hàng loạt vừa và hàng loạt nhỏ, thậm chí cả sản xuất đơn chiêc. Tuy nhiên phân tích FMS trong điều kiện sản xuất đơn chiếc (ví đụ, sản xuất thử nghiệm) cho thấy sự không ăn khớp giữa năng suất của FMS vả phương pháp chuẩn bị sẩn xual bang tay (it hiéu qua). Cling do vid ử dụng không đồng bộ gác hệ thống tự động hóa má quả trình chuẩn bị sản xuất bị kéo dài(cần có lao động, tbằng tay để mã hoá thông tin đầu vào), Sự nói kết các hé thống tự đông riêng lẻ thành một hệ thông duy nhất với sự trợ giúp của mạng máy tỉnh nội bộ cho phép tăng nâng suất lao động của các nha máy thiết kế, gác nhà công nghệ và các nhà 18 chức sẵn xuất và do đỏ nông cao nang suất và chất lượng sản phẩm. Các hệ thống săn xuất như vậy được gọi là hệ thống sản xuất tích hợp có trợ giúp của máy tính (CTM) : CIM bao gém : thiết kế trợ giúp của máy tính (CAP); lap qui trinh có trợ giíp của máy tỉnh (CAD}; lập kế hoạch sản xuất và kiểm tra (PP và C) : kiểm tra chất lượng có trợ giúp của máy tính.

(CAQ}; và sản xuất có trợ giúp của máy tính (CAMI) Hiện may ở nước ta nghiên ca về EMS và CIM mới chỉ được bắt đầu Tài liệu. vẻ lĩnh vực nảy bằng tiếng Việt hằu như chua có. Các hệ théng FMS va CIM mé tình mới trang bị ở một số trường đạii học. Trong tương lai các hệ thống này tiếp tue được đầu tư ở nhiều cơ sở đạo tạo khảo nhau trêu cã.

MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa ũ Loi cam đoạn. " Mục lục 3 Danh mục các chữ việt tắc 6 LỚỠI NÓI DẦU - - - - - 7 CHƯƠNG1: MỞ ĐÁU. Giới hạn để tải - - 10 1. Mục đích nghiên cứu 10 1.

Cơ sở khoa học và thực tiển của để lài. TONG QUAN VẼ HỆ THÔNG SÁN SUÁT IINH HOẠT EMS.1 Tịch sử phát triển - - - 11 3.2 Những khái miệm cơ bản.21 Lư động hóa sản xuất - - - 11 2.2 Lư động hóa từng phần.3 may tu dong công nghệ. tínhlinh hoại của hệ thông sẵn xuất - - 12 3.5 tự động hóa sản xuất linh hoạt.6 hé théng sin xuấi. môdum sắn xuất lĩnh hoạt.8 rébot céng nghiệp.9 tổ hợp rôbot công nghệ.

10 đây chuyên tự động linh hoạt.11 Công đoạn tự động hỏa linh hoạt 3. Phản xưởng tự động hóa linh hoạt .13: Nhà máy tự động hóa linh hoạt. Cấu trúc của FMS Sự tích hợp của FMS với các hệlệ thông Nguyên tắc thiết lập FMS. HH Home eườ Phân loại EMS.

Trong thời dại ngày nay, dỗi mới công nghệ là một nhiệm vụ cấp bách của hiểu quốc gia, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển. Chính vi thế nhiệm vụ của ngành chế tạo máy là đặc biết quan trọng. Nó phải nhằm tạo ra những sản phẩm có nắng suất và chất lượng ngày càng cao nhưng giả thành phải chấp nhận được Ngày nay do chủng loại hàng hóa vã mẫu mã tương đối da đạng. thay đổi thường xuyên nên dang san xuất.

hàng loạt lớn và hàng khôi íL phủ hợp, chính vi thé để giải quyết những yêu cảu về chúng loại, chất lương và sản lượng thỉ việc nghiên. cứu vẻ hệ thống sản xuất linh hoat FMS 1a van đẻ cắp bách hiện nay ở Việt Nam đề tiất nhịp với xu thể của thời đại vì nó đã được ứng đụng ở một số quốc gia trén thé giới như: Cộng liòa Liên Bang Nga, Bungari, Cong Ida Séc, Balan, Nhat Ban, Công Hòa Liên Bang Đức, Hoa Ky, Phap, Anh.va da thu duoc nhién thanh mu to lớn trong thời gian qua. Đặc điểm của FMS lá khả năng điều chính nhanh các thiết bị để chế tạo sản phẩm mới. Như vậy I thích hợp không chỉ cho sản xuất hàng khối, hàng loại lớn mả còn cho sản xuất hảng loạt vừa và hàng loạt nhỏ, thâm chỉ cả sân xuất đơn.

Hiện nay ở nước ta nghiên cửu về EMS và CIM mới chỉ được bắt đầu Tài liệu. vẻ lĩnh vực này bằng tiếng Việt rất it. Cac hé théng FMS và CIM mỏ hình mới trang, tị ở một số trường đại học. Trong tương lai các hệ thống này tiếp tục được đầu tư ở nhiều cơ sở đạo tạo khác nhau trên cã nước.

Song song với những thiết bị hiện đại là việc không những cần có giáo trình để giảng dạy mả còn có them các nguồn tải liệu tham khảo thêm. Vi vậy để cập nhật được kiến thức về hệ thống sẵn xuất linh hoại EMS đồng thời giúp cho các sinh viên khóa kế hiểu nhiều hơn vé IMS 45 chinh 1a by do để thực hiện để tài “Nghiên cứu vả thiết kế hệ thông sân xuất nh hoạt để gia công tiết điển hình ” CHUONG 1: MODAT 1. Trong thời dại ngày nay, dỗi mới công nghệ là một nhiệm vụ cấp bách của hiểu quốc gia, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển. Chính vi thế nhiệm vụ của ngành chế tạo máy là đặc biết quan trọng.

Nó phải nhằm tạo ra những sản phẩm có nắng suất và chất lượng ngày càng cao nhưng giả thành phải chấp nhận được Ngày nay do chủng loại hàng hóa vã mẫu mã tương đối da đạng. thay đổi thường xuyên nên dang san xuất. hàng loạt lớn và hàng khôi íL phủ hợp, chính vi thé để giải quyết những yêu cảu về chúng loại, chất lương và sản lượng thỉ việc nghiên. cứu vẻ hệ thống sản xuất linh hoat FMS 1a van đẻ cắp bách hiện nay ở Việt Nam đề tiất nhịp với xu thể của thời đại vì nó đã được ứng đụng ở một số quốc gia trén thé giới như: Cộng liòa Liên Bang Nga, Bungari, Cong Ida Séc, Balan, Nhat Ban, Công Hòa Liên Bang Đức, Hoa Ky, Phap, Anh.va da thu duoc nhién thanh mu to lớn trong thời gian qua.

Đặc điểm của FMS lá khả năng điều chính nhanh các thiết bị để chế tạo sản phẩm mới. Như vậy I thích hợp không chỉ cho sản xuất hàng khối, hàng loại lớn mả còn cho sản xuất hảng loạt vừa và hàng loạt nhỏ, thâm chỉ cả sân xuất đơn. Hiện nay ở nước ta nghiên cửu về EMS và CIM mới chỉ được bắt đầu Tài liệu. vẻ lĩnh vực này bằng tiếng Việt rất it.

Cac hé théng FMS và CIM mỏ hình mới trang, tị ở một số trường đại học. Trong tương lai các hệ thống này tiếp tục được đầu tư ở nhiều cơ sở đạo tạo khác nhau trên cã nước. Song song với những thiết bị hiện đại là việc không những cần có giáo trình để giảng dạy mả còn có them các nguồn tải liệu tham khảo thêm. Vi vậy để cập nhật được kiến thức về hệ thống sẵn xuất linh hoại EMS đồng thời giúp cho các sinh viên khóa kế hiểu nhiều hơn vé IMS 45 chinh 1a by do để thực hiện để tài “Nghiên cứu vả thiết kế hệ thông sân xuất nh hoạt để gia công tiết điển hình ” Như chúng ta da biét nganh công nghệ chế tạo máy là một trong những ngành công nghiệp chú yêu sản xuất ra những céng cụ quan trọng, là cơ sở vật chất cho sự tiên bộ khoa học kỹ thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ