Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế hệ thống điều khiển tốc độ động cơ vạn năng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế hệ thống điều khiển tốc độ động cơ vạn năng. Tìm hiểu giải pháp tối ưu, nâng cao hiệu suất và ứng dụng thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

64
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT

DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: TÌM HIỂU ĐẶC TÍNH ĐỘNG CƠ VẬN NANG

1.1. Động cơ một chiều

1.2. Đặc tính của động cơ một chiều kích từ độc lập (ĐM|)

1.3. Sơ đồ nối dây của (ĐMạI) và (Mss)

1.4. Các thông số cơ bản cửa (ĐM))

1.5. Phương trình đặc tính cơ - điện và đặc tính cơ của (Map

1.6. Đặc tính cơ của dộng cơ một chiểu kích từ nối (ĐM,) và hỗn hợp (ĐMu)

1.7. Sơ đồ nối day cla DMa

1.8. Đặc tính cơ điện và đặc tính cơ của (ĐMu)

1.9. Đặc tính vạn năng của ĐMụu

1.10. Động cơ xoay ChiŠU

1.11. Động cơ không đồng bộ (ĐK)

1.12. Các giả thiết và sơ đồ thay thế

1.13. Phương trình và đạc tính cơ của động cơ không đồng bộ ĐK

1.14. Động cơ đồng bộ (ĐĐB)

1.15. Động cơ vạn năng

1.16. Nhận xét về dộng cơ một chiều kích từ nối tigp 1) Man

1.17. Cấu tạo của động cơ vạn nang

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN

2.1. Phân tích và chọn phương án thiết kế mạch điều khiển

2.2. Thiết kế các khối

2.3. Khối đồng bộ hóa và phát sống răng cưa (BH & TSRC)

2.4. Mạch đồng bộ hoá

2.5. Mạch phát sóng răng cưa

2.6. So dé mach phat séng rang cura ding diét, điện trở, tụ điện (mạch D-R-C)

2.7. Sơ đồ mạch phát sớng răng cưa dũng mạch D- R-C nạp điện cho tụ bằng nguồn một chiều én định

2.8. Sơ đồ mạch phát sống rãng cưa đùng D-R-C transitor

2.9. Sơ đồ mạch phát sớng răng cưa dùng D-R-C và transitor, nạp tụ bởi đồng không đổi

2.10. Sư đồ mạch phát sống răng cưa dũng vi mạch s we khuếch đại thuật toán (KT II)

2.11. Khối so sánH

2.12. Khối tạo xung và phân chia xung

2.13. Mạch sửa xung

2.14. Mạch khuếch đại xung

2.15. Mạch khuếch đại trung gian (dùng tranzitor)

2.16. Mạch tạo nguồn nUÔI

3. CHƯƠNG 3. KHẢO SÁT HỆ THỐNG

3.1. Giới thiệu mmô hình hệ thống

3.2. Kết nối thiết bị của mô hình

3.3. Khảo sát hoạt động của Hộ thống

3.4. Khi gốc mở ØUP

3.5. KHi góc mở l3ỐỀ

KẾT LUẬN VÃ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Điều Khiển Tốc Độ Động Cơ Vạn Năng

Một luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế hệ thống điều khiển tốc độ động cơ vạn năng là một công trình khoa học chuyên sâu, tập trung vào việc giải quyết bài toán ổn định và điều chỉnh tốc độ cho một loại động cơ đặc biệt. Động cơ vạn năng, với khả năng hoạt động trên cả nguồn điện một chiều (DC) và xoay chiều (AC), đã trở thành một thành phần không thể thiếu trong nhiều thiết bị gia dụng và công cụ cầm tay. Tuy nhiên, đặc tính cơ của nó (tốc độ thay đổi lớn theo tải) đặt ra một thách thức lớn trong việc duy trì hiệu suất hoạt động ổn định. Luận văn này đi sâu vào việc phân tích các đặc tính cơ bản, từ đó đề xuất và xây dựng một giải pháp điều khiển hiệu quả. Trọng tâm của nghiên cứu là xây dựng một thiết kế mạch điều khiển hoàn chỉnh, có khả năng thay đổi điện áp cấp cho động cơ một cách chính xác. Điều này thường được thực hiện thông qua các phương pháp điều khiển pha, sử dụng các linh kiện điện tử công suất như Thyristor hoặc TRIAC. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là tạo ra một hệ thống hoạt động, mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị, một đồ án điều khiển động cơ mẫu mực cho công tác giảng dạy và nghiên cứu sau này. Công trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết điều khiển tự động, kiến thức về máy điện và kỹ năng thiết kế vi mạch. Các kết quả đạt được phải được kiểm chứng thông qua mô phỏng Matlab Simulink hoặc khảo sát trên mô hình thực tế để chứng minh tính đúng đắn và khả thi của giải pháp đề xuất. Việc phân tích đáp ứng tốc độ của hệ thống trước những thay đổi về tải hoặc điện áp đặt là một phần quan trọng để đánh giá chất lượng của bộ điều khiển.

1.1. Phân tích cấu tạo và nguyên lý hoạt động động cơ vạn năng

Động cơ vạn năng (Universal Motor) về cơ bản là một động cơ một chiều kích từ nối tiếp (ĐMnt) được cải tiến để có thể hoạt động với cả nguồn AC và DC. Cấu tạo của nó bao gồm hai phần chính: stato (phần cảm) và roto (phần ứng), tương tự động cơ DC. Dây quấn stato và roto được mắc nối tiếp với nhau qua hệ thống chổi than – vành góp. Khi cấp nguồn điện, dòng điện chạy qua cả cuộn stato và roto, tạo ra từ trường. Sự tương tác giữa từ trường stato và dòng điện trong dây quấn roto sinh ra một momen lực làm roto quay. Điểm đặc biệt là vì dòng điện qua stato và roto đổi chiều đồng thời khi hoạt động với nguồn AC, chiều của momen quay không đổi, giúp động cơ hoạt động liên tục. Luận văn gốc trích dẫn: "Động cơ vạn năng là loại máy điện quay tương tự như động cơ một chiều nhưng được thiết kế để hoạt động hoặc bằng nguồn điện 1 chiều hoặc bằng điện xoay chiều 1 pha". Việc hiểu rõ mô hình hóa động cơ vạn năng là bước đầu tiên và cốt lõi để xây dựng một thuật toán điều khiển hiệu quả.

1.2. Tầm quan trọng của việc ổn định tốc độ động cơ vạn năng

Việc ổn định tốc độ động cơ vạn năng có ý nghĩa thực tiễn rất lớn. Trong các ứng dụng như máy xay, máy khoan, hay máy hút bụi, tốc độ quay của động cơ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chất lượng công việc. Nếu không có hệ thống điều khiển, tốc độ sẽ giảm mạnh khi tải tăng và tăng vọt khi không tải, có thể gây nguy hiểm hoặc hư hỏng thiết bị. Một hệ thống điều khiển tốc độ hiệu quả giúp đảm bảo động cơ hoạt động ở một tốc độ mong muốn bất chấp sự thay đổi của tải. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra mà còn giúp tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ của động cơ. Trong bối cảnh học thuật, việc nghiên cứu các phương pháp điều khiển, từ cổ điển như điều khiển góc mở bằng TRIAC đến hiện đại như dùng bộ điều khiển PID trên vi điều khiển STM32, là một bài toán kinh điển giúp sinh viên và kỹ sư nắm vững các nguyên tắc cơ bản của ngành điều khiển tự động.

II. Thách Thức Khi Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển Tốc Độ Động Cơ

Việc nghiên cứu thiết kế hệ thống điều khiển tốc độ động cơ vạn năng đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Thách thức lớn nhất đến từ đặc tính phi tuyến của động cơ và sự biến thiên của tải. Hệ thống phải đảm bảo đáp ứng tốc độ nhanh và chính xác, đồng thời phải duy trì được sự ổn định. Luận văn gốc đã chỉ ra, việc lựa chọn phương án thiết kế mạch điều khiển là bước quan trọng đầu tiên. Có hai nhóm chính: hệ thống điều khiển đồng bộ và không đồng bộ. Hệ thống đồng bộ, được chọn trong nghiên cứu, yêu cầu các xung kích phải xuất hiện đúng thời điểm và lặp lại theo chu kỳ của nguồn xoay chiều. Điều này đòi hỏi một khối đồng bộ hóa chính xác. Một thách thức khác là việc tạo ra các xung điều khiển có đủ các thông số yêu cầu về biên độ, độ rộng và độ dốc sườn xung để kích mở Thyristor một cách chắc chắn. Mạch điều khiển phải được cách ly tốt với mạch động lực để tránh nhiễu và đảm bảo an toàn. Hơn nữa, việc tích hợp phản hồi tốc độ, thường sử dụng cảm biến tốc độ như encoder hoặc máy phát tốc, cũng là một bài toán phức tạp. Tín hiệu từ cảm biến cần được xử lý để cung cấp thông tin chính xác cho bộ điều khiển, từ đó điều chỉnh sai lệch giữa tốc độ thực tế và tốc độ đặt. Cuối cùng, việc tối ưu hóa giữa chi phí, độ phức tạp và hiệu quả của hệ thống luôn là một bài toán cân não đối với người thiết kế.

2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống điều khiển thyristor

Một hệ thống điều khiển dùng Thyristor đòi hỏi các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Thứ nhất, thời điểm phát xung phải được đồng bộ chính xác với điện áp nguồn AC. Bất kỳ sự trễ pha hay sai lệch nào cũng sẽ dẫn đến việc điều khiển không chính xác và ảnh hưởng đến moment của động cơ. Thứ hai, xung điều khiển phải có đủ năng lượng. Luận văn trích dẫn các yêu cầu: "Thời gian duy trì xung để mở cho chắc chắn (độ rộng xung tx), Biên độ điện áp xung (Uk), Độ dốc sườn trước phù hợp (du/dt)". Nếu xung quá yếu hoặc quá ngắn, Thyristor có thể không được kích mở hoàn toàn, gây ra hoạt động chập chờn. Ngược lại, một xung quá mạnh có thể làm hỏng cực điều khiển. Do đó, thiết kế mạch điều khiển phải bao gồm một tầng khuếch đại xung đủ mạnh. Cuối cùng, hệ thống cần có cơ chế bảo vệ, chẳng hạn như bảo vệ quá dòng và quá áp, để đảm bảo an toàn cho cả Thyristor và động cơ.

2.2. Lựa chọn phương án thiết kế mạch điều khiển tối ưu

Việc lựa chọn phương án thiết kế phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và các công nghệ sẵn có. Luận văn gốc đã phân tích các hệ thống điều khiển theo nguyên tắc khống chế pha đứng, pha ngang và dùng UJT. Phương pháp khống chế pha đứng được lựa chọn vì tính linh hoạt và dải điều chỉnh rộng. Trong các hệ thống hiện đại, việc lựa chọn không chỉ dừng lại ở mạch analog. Các kỹ sư thường cân nhắc giữa giải pháp dùng linh kiện rời và giải pháp dùng vi điều khiển. Sử dụng Arduino điều khiển động cơ hoặc vi điều khiển STM32 kết hợp với điều chế độ rộng xung PWMmạch cầu H mang lại độ chính xác và linh hoạt cao hơn rất nhiều. Các thuật toán điều khiển phức tạp như bộ điều khiển PID hay phương pháp điều khiển mờ có thể được lập trình dễ dàng. Tuy nhiên, phương pháp analog như trong luận văn vẫn có giá trị trong các ứng dụng chi phí thấp và không yêu cầu độ chính xác quá cao, đồng thời là nền tảng lý thuyết quan trọng cần nắm vững.

III. Phương Pháp Thiết Kế Các Khối Chức Năng Của Hệ Thống Điều Khiển

Phương pháp tiếp cận trong luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế hệ thống điều khiển tốc độ động cơ vạn năng này là chia hệ thống thành các khối chức năng độc lập, một cách làm kinh điển trong kỹ thuật. Theo sơ đồ khối trong tài liệu gốc (Hình 2.1), hệ thống gồm 5 khối chính: (1) Khối đồng bộ hóa và phát sóng răng cưa (DBH & PSRC), (2) Khối so sánh, (3) Khối tạo xung và phân chia xung, (4) Đối tượng điều khiển (Thyristor và động cơ), và (5) Khối khuếch đại trung gian (tích hợp tín hiệu phản hồi). Cách tiếp cận module hóa này giúp việc thiết kế, thi công và sửa lỗi trở nên dễ dàng hơn. Khối đồng bộ hóa sử dụng biến áp để lấy tín hiệu điện áp sin cùng pha với nguồn, đảm bảo việc điều khiển diễn ra đúng thời điểm. Khối phát sóng răng cưa tạo ra một tín hiệu tuyến tính theo thời gian, đóng vai trò là điện áp tham chiếu. Khối so sánh, thường dùng một bộ khuếch đại thuật toán, sẽ so sánh điện áp răng cưa này với một điện áp điều khiển một chiều. Thời điểm hai điện áp này bằng nhau sẽ quyết định góc mở của Thyristor. Việc thiết kế mạch điều khiển cho từng khối đòi hỏi sự tính toán cẩn thận về thông số linh kiện để đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng và chính xác, từ đó giúp ổn định tốc độ động cơ một cách hiệu quả. Đây là một quy trình thiết kế mạch điện tử công suất chuẩn mực.

3.1. Thiết kế khối đồng bộ hóa và phát sóng răng cưa DBH PSRC

Khối DBH & PSRC là trái tim của hệ thống điều khiển pha. Nhiệm vụ của nó là tạo ra một điện áp dạng răng cưa có chu kỳ trùng khớp chính xác với chu kỳ của điện áp lưới. Luận văn đã khảo sát nhiều sơ đồ mạch, từ mạch D-R-C đơn giản đến các mạch phức tạp hơn dùng transitor hoặc khuếch đại thuật toán. Mạch đồng bộ thường dùng một biến áp nhỏ (BAĐ) để cách ly và hạ áp, cung cấp một tín hiệu sin an toàn cho mạch điều khiển. Mạch phát sóng răng cưa được lựa chọn là loại dùng transitor và nạp tụ bởi nguồn dòng không đổi. Ưu điểm của phương pháp này là tạo ra một sườn dốc tuyến tính, giúp quan hệ giữa điện áp điều khiển và góc mở trở nên tuyến tính, dễ dàng cho việc較 chuẩn. Độ tuyến tính này là yếu tố quan trọng để đạt được một đáp ứng tốc độ mượt mà. Việc lựa chọn giá trị điện trở và tụ điện trong khối này ảnh hưởng trực tiếp đến biên độ và độ dốc của sóng răng cưa, do đó cần được tính toán kỹ lưỡng.

3.2. Xây dựng khối so sánh và khối tạo xung điều khiển

Sau khi có tín hiệu răng cưa (u_rc) và tín hiệu điều khiển (U_đk), khối so sánh sẽ thực hiện nhiệm vụ xác định thời điểm kích hoạt. Luận văn đề xuất sử dụng bộ so sánh dùng IC thuật toán (op-amp) do có hệ số khuếch đại lớn và độ chính xác cao. Khi điện áp răng cưa vượt qua điện áp điều khiển, đầu ra của op-amp sẽ thay đổi trạng thái đột ngột, tạo ra một sườn xung. Xung này sau đó được đưa vào khối tạo xung. Xung ra từ khối so sánh thường có độ rộng thay đổi và công suất yếu. Do đó, cần một mạch sửa xung để tạo ra xung có độ rộng không đổi và một mạch khuếch đại xung để tăng đủ công suất. Mạch khuếch đại xung thường dùng transitor ghép Darlington và một biến áp xung (BAX) để vừa khuếch đại, vừa cách ly giữa mạch điều khiểnmạch động lực công suất lớn. Đây là một bước thiết yếu để đảm bảo Thyristor được kích mở một cách tin cậy.

IV. Hướng Dẫn Xây Dựng Mạch Động Lực Và Tích Hợp Phản Hồi Tốc Độ

Sau khi hoàn thiện các khối điều khiển tín hiệu nhỏ, bước tiếp theo trong luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế hệ thống điều khiển tốc độ động cơ vạn năng là xây dựng mạch động lực và tích hợp vòng phản hồi. Mạch động lực là nơi các linh kiện công suất lớn như Thyristor hoặc TRIAC điều khiển động cơ trực tiếp. Sơ đồ mạch động lực thường là một bộ chỉnh lưu cầu bán điều khiển hoặc một bộ điều áp xoay chiều một pha. Việc lựa chọn Thyristor phải dựa trên các thông số định mức về điện áp và dòng điện của động cơ, có tính đến hệ số an toàn. Tản nhiệt cho Thyristor là một yếu tố cực kỳ quan trọng không thể bỏ qua để đảm bảo hệ thống hoạt động bền bỉ. Vòng phản hồi tốc độ giúp hệ thống tự động điều chỉnh để duy trì tốc độ không đổi khi tải thay đổi. Tín hiệu phản hồi được lấy từ một cảm biến tốc độ. Trong luận văn, một máy phát tốc được sử dụng. Tín hiệu điện áp từ máy phát tốc, tỉ lệ thuận với tốc độ động cơ, được đưa về khối khuếch đại trung gian. Tại đây, nó được so sánh với tín hiệu đặt (chủ đạo) để tạo ra một tín hiệu sai lệch. Tín hiệu sai lệch này sau đó sẽ điều chỉnh điện áp điều khiển U_đk, qua đó thay đổi góc mở Thyristor và hoàn thành một vòng điều khiển kín, giúp ổn định tốc độ động cơ một cách tự động.

4.1. Tích hợp khối khuếch đại trung gian và phản hồi tốc độ

Khối khuếch đại trung gian (hay bộ điều khiển) có nhiệm vụ xử lý tín hiệu sai lệch giữa tốc độ đặt và tốc độ thực tế. Trong luận văn này, nó được thực hiện bằng một mạch transitor đơn giản. Điện áp chủ đạo (U_cđ), được thiết lập bởi một biến trở, đại diện cho tốc độ mong muốn. Điện áp phản hồi (U_ph), lấy từ máy phát tốc, đại diện cho tốc độ thực tế. Mạch sẽ tính toán hiệu số U_cđ - U_ph. Sai lệch này được khuếch đại để tạo ra điện áp điều khiển U_đk đưa tới khối so sánh. Nguyên lý hoạt động này chính là nền tảng của các hệ điều khiển tự động. Khi tốc độ giảm (tải tăng), U_ph giảm, sai lệch tăng, U_đk giảm, góc mở giảm, điện áp ra tăng, và tốc độ động cơ được kéo về giá trị đặt. Đây là một dạng sơ khai của bộ điều khiển PID (chỉ có khâu tỉ lệ P). Việc sử dụng các cảm biến Hall hoặc encoder cho phản hồi tốc độ trong các hệ thống hiện đại sẽ mang lại độ chính xác cao hơn.

4.2. Thiết kế mạch tạo nguồn nuôi đối xứng cho hệ thống

Toàn bộ các khối điều khiển, đặc biệt là các IC thuật toán (op-amp), yêu cầu một nguồn điện một chiều đối xứng, ổn định (ví dụ +12V, -12V) để hoạt động chính xác. Do đó, một phần không thể thiếu của luận văn là thiết kế mạch tạo nguồn nuôi. Mạch này thường bao gồm một biến áp để hạ áp từ nguồn 220V AC, một cầu diode để chỉnh lưu toàn kỳ, và các tụ điện dung lớn để lọc phẳng điện áp. Sau đó, điện áp được đưa qua các IC ổn áp chuyên dụng như 7812 (cho điện áp +12V) và 7912 (cho điện áp -12V). Các IC này đảm bảo điện áp đầu ra luôn ổn định dù điện áp đầu vào hoặc dòng tải có thay đổi trong một giới hạn nhất định. Một nguồn nuôi tốt và ít nhiễu là điều kiện tiên quyết cho sự hoạt động ổn định và chính xác của toàn bộ hệ thống điều khiển, tránh các sai số không mong muốn trong quá trình xử lý tín hiệu analog.

V. Khảo Sát Mô Phỏng Và Đánh Giá Hiệu Năng Hệ Thống Điều Khiển

Hoàn thành một luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế hệ thống điều khiển tốc độ động cơ vạn năng không chỉ dừng lại ở việc thiết kế trên lý thuyết. Giai đoạn khảo sát, mô phỏng và đánh giá hiệu năng là cực kỳ quan trọng để xác thực tính đúng đắn của thiết kế. Trước khi thi công mạch thật, việc mô phỏng Matlab Simulink là một bước hữu ích. Mô phỏng cho phép kiểm tra hoạt động của thuật toán điều khiển, quan sát dạng sóng tại các điểm khác nhau trong mạch và tinh chỉnh các thông số của bộ điều khiển (như các hệ số Kp, Ki, Kd của bộ điều khiển PID) mà không tốn chi phí linh kiện và không có rủi ro hư hỏng. Sau khi mô phỏng cho kết quả khả quan, bước tiếp theo là thi công mô hình thực tế. Luận văn đã tiến hành xây dựng một mô hình vật lý và kết nối các thiết bị đo lường như vôn kế, ampe kế và dao động ký. Quá trình khảo sát thực tế tập trung vào việc ghi nhận các thông số vận hành của hệ thống dưới các điều kiện tải khác nhau và các giá trị góc mở khác nhau. Việc so sánh kết quả thực nghiệm với kết quả mô phỏng và lý thuyết sẽ cho thấy mức độ chính xác của mô hình và hiệu quả của hệ thống điều khiển đã thiết kế.

5.1. Phân tích kết quả thực nghiệm và đáp ứng tốc độ của hệ thống

Kết quả khảo sát thực nghiệm được trình bày dưới dạng các bảng số liệu và đồ thị, cho thấy mối quan hệ giữa góc mở điều khiển, điện áp ra, dòng điện và tốc độ động cơ. Một trong những chỉ số quan trọng nhất cần đánh giá là đáp ứng tốc độ. Hệ thống được kiểm tra bằng cách thay đổi đột ngột tải hoặc giá trị tốc độ đặt và quan sát xem tốc độ thực tế bám theo giá trị đặt nhanh và ổn định như thế nào. Các yếu tố như thời gian quá độ, độ vọt lố và sai số xác lập được phân tích để đánh giá chất lượng của bộ điều khiển. Luận văn gốc cho thấy hệ thống có khả năng điều chỉnh tốc độ trong một dải rộng bằng cách thay đổi góc mở, chứng tỏ phương án thiết kế là khả thi và hoạt động đúng như mong đợi. Các giản đồ xung điện áp tại các khối khác nhau cũng được đo đạc và so sánh với lý thuyết để kiểm tra hoạt động của từng module.

5.2. Kết luận và các hướng phát triển đề tài trong tương lai

Phần kết luận của luận văn tổng hợp lại các kết quả đã đạt được, khẳng định rằng hệ thống đã đáp ứng được các mục tiêu đề ra: thiết kế và chế tạo thành công một bộ điều khiển tốc độ cho động cơ vạn năng sử dụng phương pháp điều khiển pha. Đồng thời, phần này cũng chỉ ra những hạn chế của hệ thống hiện tại và đề xuất các hướng phát triển trong tương lai. Hướng phát triển rõ ràng nhất là nâng cấp hệ thống điều khiển từ analog lên kỹ thuật số. Cụ thể là sử dụng vi điều khiển STM32 hoặc một bo mạch phát triển như Arduino điều khiển động cơ để thực hiện các thuật toán điều khiển tiên tiến hơn. Việc áp dụng bộ điều khiển PID kỹ thuật số sẽ cải thiện đáng kể độ chính xác và khả năng ổn định tốc độ động cơ. Hơn nữa, có thể nghiên cứu các phương pháp điều khiển mờ (Fuzzy Logic) để xử lý tốt hơn các yếu tố phi tuyến của động cơ, mở ra một hướng nghiên cứu mới đầy hứa hẹn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Như ta được biết hệ truyền động điện tự động lụ một Lổ hợp các thiết bị diện, diện tử,. phục vụ cho cho việc biến dổi diện năng thịnh cơ năng cung cấp cho các cơ cấu công tác trên các máy sản suất, cñng nh— gia công truyền tín hiệu thông tin để diéu khiến quá trình biến đổi năng l~ơng đó theo yêu cầu công nghệ. Tuỳ thuộc vụo yêu cầu công nghệ mụ 1a cố hệ truyền động điện diễu chỉnh tốc độ, hệ truyền động diện tự dộng diễu chỉnh mô men, lực kéo vụi hệ truyền động điện tự động điều chỉnh vị trí. Từ l—ới điện hoặc nguồn điện cung cấp điện năng đến bộ biến đổi và động cơ điện truyền động cho phụ tải Các bộ biến đổi nh¬: bộ biến đổi máy điện (máy phát diện một chiêu, xoay chiếu, máy điện khuếch đại), bộ biến đổi điện từ (khuếch đại từ, cuộn kháng bão hòa).

bộ biến dối diện tử, bản dẫn (Chỉnh I~u thynstor, bộ diễu áp một chiểu, biến tén transistor, thyristor). Động cơ có các loại nh—: động cơ một chiếu, xoay chiều, các loại động cơ đặc biệt. Với các cơ cấu truyền động đã nêu ở trên trong để tài luận văn thạc sĩ kỹ thuật ta di xây dựng bài tập thực hành thiết bị chưa dược khai thác sử dụng tại Trường Cao Đẳng Nghề nhằm phục vụ trong công tác giảng dạy sinh viên tại các trường, CHUONG 1: TIM HIEU DAC TINH DONG CO VAN NANG Dac tính cơ của động cơ điện lụ quan hệ giữa Lếc độ quay vụ môrmen của động M = f(@} Có loại đặc tính cơ của các loại động cơ đặc tr¬ng nh— sau: động cơ điện một chiều kích từ song song hay độc lập, động cơ diện một chiều kích từ nối tiếp hay hỗn hợp, động cơ diện xoay chiều không đồng hộ và đồng bộ. "Thông th~ờng ng~ời ta phân biệt hai loại đặc tính cơ: - Đặc tính cơ tự nhiền: lu đặc tính cố đợc khi động cơ nối theo sơ đồ bình thờng, không sử dụng thêm các thiết bị phụ trợ khác vụ các thông số nguồn cũng nh— của động cơ lụ định mức.

Nh— vậy mỗi động cơ chỉ có một đặc tính cơ tự nhiên - Đặc tính cơ nhân tao hay đặc tính cơ điều chỉnh: lụ đặc tính cơ nhận đ~ợc sự thay đổi một trong các thông số nụo đó của nguồn, của động cơ hoặc nối thêm thiết bị phụ trợ vuơ mạch, hoặc sử dụng các sơ đồ đặc biệt. Mỗi động cơ cổ thể có nhiều đặc tính cơ nhân tao. Sau dây ta di tìm hiểu dặc tính của từng loại động cơ. 1L Động cơ một chiếu 1.

Đặc tính của động cơ một chiến kích tir doc lap (Mg) 1. Sơ đồ nối day eta (Mg) va (Ms): Dong co dién mot chiéu kich ti déc lập (2Mal): nguồn một chiều cấp cho phần ứng và cấp cho kích từ độc lập nhau Khi nguồn một chiểu cổ công suất vô cũng lớn và điện áp không đổi thĩ có thể xắc kích Lữ song song với phần tử, lúc đồ động cơ được gọi là động cơ điện xột chiều kích song song (Ms). 10 to— Uy, ea age cena 2 R ch cht Ru eh 1 a) bị Hinh 1.1: a) Sơ đồ nối dây động cơ điện một chiều kích từ độc lập. b) Sơ đồ nối dây động cơ điện một chiều kích từ song song.

Các thông số cơ bản của (ĐMgJỊ): Các thông số định mức: nam( Vòng(phút); aan(Radlsee); Man(N. Các thông số tính theo các hệ đơn vị khác: @* = w/wam ; M* = M/Mam ; I* = I/lam; ®* = © Pam; R* = R/Ram; Rey = Uam/lam; w%; M%; 1%;. Phuong trình đặc tính co - dién va dac tinh co cia (DMa}): Phương trình đặc tính cơ - điện của (ĐMgJ): @ = UzKo _ Bu +KO Rus, = Phương trình đặc tính cơ của (ĐMq)): U, Rs + Rut UL Rus %=RKg—” KØ «KO (KO)? 11 Hoos Tia ~ Wy a Hinh 1.2: a) Đặc tính cơ - điện của động cơ điện một chiều kích từ độc lập. b) Đặc tính cơ của động cơ điện một chiều kích từ độc lập.

Dac tinh cơ của động co một chiều kích từ nối tiếp (ĐM,,) và hon hop (BM) 1. Sơ đỏ nối day cla DM, Động cơ điện một chiều kích từ nối tiếp (ĐM„): nguồn một chiều cấp chung cho phần ứng nối tiếp với kích từ: + 5: E F Dv +o @ CRt ly ht Rự A Fa Fa, Hình 1.3: a) So đồ nối dây ĐMụ. b) Đặc tính từ hóa của ĐMụu. Tir so đồ nguyên lý ta thấy dòng kích từ chính Ip dong phan ứng, nên từ thông của động cơ phụ thuộc vHo dòng phần ứng vịt phụ tải của động cơ.

Đặc tính cơ điện và đặc tính cơ của (ÐĐM,,): Phương trình đặc tính cơ điện của ĐM„: (€ - hệ số tỉ lệ) Phương trình đặc tính co cla DMm: Trong đó: A, = A,.C = const Các đặc tính cơ điện và đặc tính cơ của ĐM„: a) b) Hình 1.4: a) Đặc tính cơ điện của ĐMỤu. b) Đặc tính cơ của ĐMu. Đặc tinh van nang cia DM,,: @* = f(1*) và M° = f1") khi không có điện trở phụ, và gọi là đặc tính vạn năng của ĐM„ o.5: Các đặc tinh vạn năng của ĐM„ Các đặc tính này cho theo đơn vị tương đối: @)”= @ / Wam "= 1/ lim M*=M/ Moy Dùng chung cho các loại động cơ trong dãy công suất có cùng tiêu chuẩn thiết kế. Động cơ xoay chiều 1.

Động cơ không đồng bộ (ĐK) 1. Các giả thiết và sơ đồ thay thế a. Các giả thiết: Động cơ không đồng bộ (ĐK) đ~ợc sử dụng rộng rãi trong thực tế. Ưu điểm nỗi bật của nó lụt : cấu tạo đơn giản, lum việc tin cậy, vốn đầu t~ ít, giá thụnh hạ, trọng l~ợng, kích th-ớc nhỏ hơn khi cùng công suất định mức so với động cơ một chiều.

Sử dụng trực tiếp I=ới điện xoay chiều 3 pha. 14 Tuy nhiên, việc điều chỉnh tốc độ vụ khống chế các quá trình quá độ khó khan hơn, các động cơ ĐK lồng sóc có các chỉ tiêu khởi động xấu (dòng khởi động lớn, mômen khởi động nhỏ). Để đơn giản cho việc khảo sát, nghiên cứu, ta giả thiết: + Ba pha của động cơ lụ đối xứng. + Các thông số của mạch không thay đổi nghĩa Ip không phụ thuộc nhiệt độ, tần số, mạch từ không bảo hoụ nên điện trở, điện kháng,.

không thay đổi. + Tổng dẫn của mạch vòng từ hoá không thay đổi, dòng từ hoá không phụ thuộc tai mp chỉ phụ thuộc điện áp dat vo stato. + Bỏ qua các tổn thất ma sát, tổn thất trong lõi thép. + Điện áp I~ới houn tokn sin vụ đối xứng.

Sơ đồ thay thế: Với các giả thiết trên ta có sơ đồ thay thế ! pha của động cơ 3 pha roto dây quấn: Hình 1.6: Sơ đồ thay thé DKay, Trong đó: Ứy lụ trị số hiệu dụng của điện 4p pha stato (V). J), I, 10), lp cdc dong stato, mạch từ hóa, rôto đã quy đổi về stato (A). Xí, Xu, XD: lụ điện kháng stato, mach tir, réto di quy déi vé stato (Q). R,, Ru, RO; lp điện trở stato, mạch từ, rôto đã quy đổi về stato (Q).

RŨy lụ điện trở phụ (nếu có) ở mỗi pha rôto đã quy đổi về stato (Q). 15 s lu hé sé tr-ot cha dong co: ga SO _ M8 Oy ®ö Trong đó: @) = a |p tốc độ của từ tr¬ờng quay ở stato dong cơ, còn gọi lụ tốc độ đồng bd (rad/s): 2mf, @, = Wy = # lụt tốc độ gốc của rôto động cơ (rad/§). “Trong đó:ƒ, lụ tân số của điện ấp nguồn dat vpo stato (Hz), p lụt số đôi cực của động cơ. Phương trình và đặc tính cơ của động cơ không đồng bộ ĐK Tir so đồ thay thé ta tinh d-gc dong stato: 4.

3 l =U¿r =" JRO IRB) oe, Trong đó: R'›z = R’2+ R’a 1a dién tré téng mach réto, Xnm = Xy +X} Ip điện kháng ngắn mạch. Tri sé hiệu dụng của dòng rôto đã quy déi vé stato: Use _ ¢ =_—_"*. (R: + Rat) 4x3, Ph-ong trinh lụ quan hệ giữa dòng rôto I'; với hệ số tr~ợt s hay giữa ['› với tốc độ œ, nên gọi Ip đặc tính điện-cơ của động cơ ĐK.7: Đặc tính điện - cơ của ÐKaa. Phương trình đạc tính cơ của ĐK« BU; Roy _ sey|(R: + ÉP) + xảm| (đoạn làm việc) 2) (+) A i S(dban khỏi động) ĐK, 0 Mam Min M Hinh 1.8: Dac tinh co ctia DKag.

Động cơ đồng bộ (ĐĐB) Đặc tính cơ của động cơ đồng bộ ĐĐB: Khi đóng stato của động cơ đồng bộ vụo l~ới điện xoay chiéu cé tan s6 fi không đổi, động cơ sẽ làm việc với tốc độ đồng bộ không phụ thuộc vào tải: anf, MSX DKBI Res +Uy- Mạ M 17 Hinh 1.9: Dac tinh co cha DDB. Nh- vay dic tinh oo ofa déng o¢ DPB npy trong phar vi mémen cho phép M < Ma: lụ đ~ờng thang song song với trạc hopnh, véi dé ctmg B = o Tuy nhiên khi mômen vượt quá trị số cực đại cho phép M > Mam thì tốc độ động cơ sẽ lệch khối tốc độ đồng bộ, 1. Động cơ vạn năng 1. Nhận xét về động cơ một chiều kích từ nối tiếp ĐM.„: - Về cấu tạo, DM„ có cuộn kích từ chịu đồng lớn, nên tiết điện to vụ số vòng.

Nhờ đó nó dễ chế tạo vụ ít h— hỏng hơn sơ với ĐMạ, - Động cơ 12M có khả năng quá tải lớn vẻ mmomen. Khi có cùng một hệ số quá tải dòng điện như nhau thì mômen của ‡)M„ lớn hơn mômen của DMa. - Mêmen của ĐM„ Không phụ thuộc vHo sụt áp trên đ-ờng dây tải điện, nghĩa lụ nếu giữ cho déng điện trong động cơ định mức thì mẽmen động cơ cũng lụ định mức, cho dù động cơ nối ở đầu đ~ờng dây hay & cudi d-dng day. Do vậy người ta ứng đụng động cơ l chiều kích từ nối tiếp dé chế tạo động cơ vạn năng có thể chạy điện xoay chiêu hay 1 chiều.

Khi ding dién | chiều vi không có diện áp rơi trên diện kháng nên với cùng một trị số điện áp thi tốc độ quay của động cơ sẽ lớn hơn. Do đó để cho đặc tỉnh của động cơ không thay đổi người ta làm các đầu điện 4p xoay chiều vả một chiều khác nhau như hình 1. Trong dó dầu diện áp xoay chiều ứng với số vòng dây kích từ nhỏ hơn đầu điện áp một chiều. Tụ điện C dimg để giảm nhiễu vô tuyển.10: Động cơ vận năng.

Cau lav cla dong cơ vạn năng Động cơ vạn năng nhìn bể ngoài không khác với động cơ không đồng bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ