Nghiên Cứu Thiết Kế Đầu In Bột 3D Ứng Dụng Mô Sinh Học

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu nghiên cứu thiết kế điều khiển đầu in bột cho máy in 3d khung hỗ trợ trong ứng dụng công nghệ mô, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Công nghệ mô kỹ thuật

1.2. Khung hỗ trợ trong công nghệ mô sinh học

1.2.1. Vai trò của khung hỗ trợ

1.2.2. Đặc tính của khung hỗ trợ

1.3. Các phương pháp chế tạo khung hỗ trợ bằng in 3D

1.3.1. Phương pháp tạo mẫu lập thể SLA

1.3.2. Phương pháp tạo mẫu FDM (Fused Deposition Modeling)

1.3.3. Phương pháp in 3D đùn bột trực tiếp (Direct powder extrusion 3D printing)

1.3.4. Phương pháp thiêu kết laser chọn lọc SLS (Selective Laser Sintering)

1.3.5. Phương pháp đùn mực trực tiếp DIW (Direct Ink Writing)

1.4. Tổng quan đầu in 3D từ vật liệu dạng bột/hạt

1.4.1. Kết cấu cụm đầu in

1.4.2. Kết cấu trục đùn

1.5. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ VÀ MÔ PHỎNG HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẦU IN BỘT

2.1. Thiết kế kết cấu trục đùn

2.1.1. Thông số kỹ thuật của trục đùn

2.1.2. Số đầu mối ren

2.1.3. Bề dày cạnh vít

2.1.4. Chiều dài các vùng trên trục vít

2.1.5. Chiều sâu rãnh vít và khe hở trục vít

2.2. Phễu cấp liệu

2.3. Động cơ

2.4. Bản vẽ lắp 3D

2.5. Mô phỏng nhiệt cho đầu in bột bằng FBM

2.5.1. Thông số mô phỏng

2.6. Tính toán quá trình đùn vật liệu

2.7. Chế tạo đầu in bột và điều khiển trục đùn bột

2.7.1. Cụm đầu bột

2.7.2. Điều khiển đầu đùn bột

2.8. Giao diện điều khiển

2.8.1. Giới thiệu ngôn ngữ lập trình Python và QT-IDesigner

2.8.2. Xây dựng giao diện điều khiển phần mềm

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA THÔNG SỐ IN TỚI CHẤT LƯỢNG MẪU IN

3.1. Các chỉ tiêu đánh giá của khung in

3.2. Đánh giá ảnh hưởng truyền nhiệt của đầu in bột thiết kế

3.3. Đánh giá ảnh hưởng kích thước in bột PCL

3.4. Đánh giá ảnh hưởng tốc độ in tới chất lượng mẫu PCL

3.5. Đánh giá ảnh hưởng tốc độ in tới chất lượng in mẫu bột trộn PCL

4. CHƯƠNG 4: TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Đầu In Bột 3D Mô Sinh Học

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào nghiên cứu thiết kế điều khiển đầu in bột cho máy in 3D với khung hỗ trợ trong ứng dụng công nghệ mô sinh học. Công nghệ in 3D ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp đến y tế. Trong lĩnh vực y tế, in 3D được sử dụng để tạo ra các mô kỹ thuật như mô xương, da, sụn, thay thế các bộ phận bị hư hỏng hoặc khiếm khuyết. Để tạo ra các mô kỹ thuật, khung hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình, định hướng cho tế bào phát triển và hình thành mô. Chất lượng của khung hỗ trợ ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của tế bào. Phương pháp FDM sử dụng dây nhựa phổ biến, nhưng hạn chế về việc kết hợp nhiều loại vật liệu khác nhau. Do vậy, phương pháp in dây không phù hợp để tạo khung hỗ trợ. Phương pháp in 3D trên cơ sở vật liệu dạng bột được đề xuất, cho phép trực tiếp tạo mẫu in từ hỗn hợp vật liệu, từ đó mở rộng phạm vi sử dụng nhiều loại vật liệu. Luận văn này nghiên cứu thiết kế và điều khiển một đầu in bột cho máy in 3D để in ra các khung hỗ trợ với các chỉ tiêu yêu cầu trong công việc nuôi cấy mô. Thông qua khảo sát các yếu tố đặc trưng cho khung hỗ trợ, nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của một số tham số điều khiển đến khả năng hoạt động của hệ thống. Luận văn cũng đề cập đến việc tối ưu hóa in 3D và các vật liệu in 3D thích hợp cho ứng dụng mô sinh học.

1.1. Tổng Quan về Công Nghệ Mô Kỹ Thuật và Ứng Dụng

Công nghệ mô kỹ thuật kết hợp các nguyên tắc của kỹ thuật và khoa học đời sống để phát triển các chất thay thế sinh học phục hồi hoặc duy trì chức năng mô. Ứng dụng công nghệ mô sinh học ngày càng trở nên quan trọng trong việc điều trị các bệnh lý và tổn thương. Theo tài liệu gốc, công nghệ mô được áp dụng trong việc tạo ra các mô xương, da, sụn để thay thế các bộ phận bị hư hỏng. Các nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các vật liệu sinh học tương thích và các quy trình sản xuất hiệu quả để tạo ra các mô có chức năng tương tự như mô tự nhiên. Việc ứng dụng in 3D trong y học tái tạo mở ra tiềm năng lớn trong việc tạo ra các bộ phận cơ thể nhân tạo theo yêu cầu của từng bệnh nhân.

1.2. Vai Trò Của Khung Hỗ Trợ Trong In 3D Mô Sinh Học

Khung hỗ trợ đóng vai trò then chốt trong công nghệ mô sinh học bằng cách cung cấp cấu trúc vật lý và sinh học cho sự phát triển của tế bào. Theo luận văn, khung hỗ trợ đảm bảo rằng tế bào có không gian để tăng trưởng và biệt hóa thành các loại mô mong muốn. Các đặc tính quan trọng của khung hỗ trợ bao gồm tính tương thích sinh học, độ xốpđộ bền cơ học. Vật liệu sinh học được sử dụng trong khung hỗ trợ cần phải an toàn và không gây phản ứng miễn dịch trong cơ thể. Các phương pháp chế tạo khung hỗ trợ bằng in 3D đang được phát triển để tạo ra các cấu trúc phức tạp và tùy chỉnh theo yêu cầu.

II. Vấn Đề Đảm Bảo Độ Chính Xác Chất Lượng Đầu In Bột

Một trong những thách thức lớn nhất trong thiết kế đầu in bột cho máy in 3D là đảm bảo độ chính xác in 3Dkiểm soát chất lượng in 3D. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bao gồm tốc độ in 3D, độ phân giải in 3D, tính chất vật liệu in 3D bộtthuật toán điều khiển đầu in. Sai số trong quá trình in có thể dẫn đến các khuyết tật trong khung hỗ trợ, ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào. Vì vậy, việc tối ưu hóa tham số inmô phỏng quá trình in 3D là rất quan trọng. Luận văn này tập trung vào việc giải quyết các vấn đề liên quan đến thiết kế và điều khiển đầu in bột để đạt được chất lượng khung hỗ trợ tốt nhất. Đánh giá hiệu suất máy in 3D cũng là một phần quan trọng trong việc xác định các vấn đề và cải tiến thiết kế.

2.1. Ảnh Hưởng Của Vật Liệu In 3D Bột Đến Chất Lượng In

Vật liệu in 3D bột đóng vai trò quyết định trong chất lượng của khung hỗ trợ. Tính chất vật liệu in 3D bột như kích thước hạt, hình dạng hạt và khả năng kết dính ảnh hưởng đến khả năng in và độ bền của sản phẩm. Theo nghiên cứu, việc lựa chọn vật liệu sinh học phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính tương thích sinh họcđộ độc tính tế bào. Các nghiên cứu hiện tại đang tập trung vào việc phát triển các vật liệu in 3D mới với các đặc tính cơ học và sinh học được cải thiện. Ví dụ, bột nhựa PCL (Polycaprolactone) thường được sử dụng do khả năng phân hủy sinh học và tương thích sinh học tốt.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Phân Giải Và Độ Chính Xác In 3D

Độ phân giải in 3Dđộ chính xác in 3D là hai yếu tố quan trọng để tạo ra các khung hỗ trợ có cấu trúc phức tạp và chi tiết. Các yếu tố ảnh hưởng đến hai yếu tố này bao gồm kích thước vòi phun, tốc độ in, độ dày lớp in và chất lượng của hệ thống điều khiển chuyển động. Để đạt được độ chính xác cao, cần phải có hệ thống điều khiển chuyển động chính xác, sử dụng các động cơ bướccảm biến vị trí chính xác. Phần mềm điều khiển máy in 3D cũng đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các tham số in để đạt được kết quả tốt nhất.

III. Phương Pháp Thiết Kế Đầu In Bột Cho Máy In 3D Khung

Luận văn này trình bày phương pháp thiết kế đầu in bột cho máy in 3D khung hỗ trợ. Quá trình thiết kế bao gồm lựa chọn vật liệu, thiết kế cơ khí, mô phỏng quá trình in 3Dtối ưu hóa thiết kế. Thiết kế cơ khí bao gồm thiết kế trục đùn, vòi phun, hệ thống cấp liệu và hệ thống làm nóng. Mô phỏng quá trình in 3D được sử dụng để đánh giá hiệu suất của thiết kế và xác định các vấn đề tiềm ẩn. Tối ưu hóa thiết kế được thực hiện để cải thiện độ chính xác, tốc độ và độ tin cậy của đầu in. Các thuật toán điều khiển đầu in cũng được phát triển để đảm bảo hoạt động ổn định và chính xác.

3.1. Thiết Kế Trục Đùn và Hệ Thống Cấp Liệu Bột

Thiết kế trục đùn là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo dòng chảy liên tục và ổn định của bột in 3D. Các thông số kỹ thuật của trục đùn, như số lượng bước ren, độ dày cánh vít và chiều sâu rãnh vít, ảnh hưởng đến khả năng đẩy bột và áp suất trong đầu in. Hệ thống cấp liệu cần phải đảm bảo rằng bột được cung cấp liên tục và đều đặn vào trục đùn. Thiết kế phễu cấp liệu cũng quan trọng để ngăn ngừa tắc nghẽn và đảm bảo dòng chảy mượt mà của bột.

3.2. Mô Phỏng Nhiệt và Phân Tích Ứng Suất Trong Đầu In Bột

Mô phỏng nhiệtphân tích ứng suất được sử dụng để đánh giá hiệu suất của đầu in bột và xác định các điểm nóng và các khu vực có ứng suất cao. Phân tích nhiệt giúp xác định cấu hình nhiệt độ tối ưu cho quá trình in và đảm bảo rằng vật liệu được duy trì ở nhiệt độ thích hợp. Phân tích ứng suất giúp xác định các khu vực có nguy cơ hỏng hóc và cải thiện độ bền của đầu in. Các phần mềm mô phỏng như ANSYS hoặc COMSOL có thể được sử dụng để thực hiện các phân tích này.

IV. Điều Khiển Đầu In Bột 3D PID Thuật Toán Điều Khiển Mờ

Việc điều khiển đầu in bột đòi hỏi một hệ thống điều khiển chính xác và ổn định. Luận văn này sử dụng điều khiển PIDthuật toán điều khiển mờ để điều khiển tốc độ trục đùn, nhiệt độ và áp suất trong đầu in. Điều khiển PID được sử dụng để duy trì nhiệt độ ổn định trong đầu in. Thuật toán điều khiển mờ được sử dụng để điều khiển tốc độ trục đùn và áp suất dựa trên các thông số đầu vào như tốc độ intính chất vật liệu. Hệ thống điều khiển chuyển động cũng được sử dụng để điều khiển vị trí của đầu in với độ chính xác cao. Các cảm biến nhiệt độcảm biến vị trí được sử dụng để cung cấp thông tin phản hồi cho hệ thống điều khiển.

4.1. Xây Dựng Giao Diện Điều Khiển và Chuyển Đổi G Code

Việc xây dựng giao diện điều khiển thân thiện và dễ sử dụng là quan trọng để vận hành và kiểm soát máy in 3D. Giao diện này cho phép người dùng điều chỉnh các thông số in, theo dõi quá trình in và kiểm soát các chức năng của đầu in. Giao diện điều khiển thường được xây dựng bằng ngôn ngữ lập trình Python và thư viện QT-Designer. Việc chuyển đổi mô hình 3D thành G-code, ngôn ngữ điều khiển máy in, cũng là một bước quan trọng. G-code chứa các lệnh để điều khiển chuyển động của đầu inbàn in.

4.2. Ứng Dụng Vi Điều Khiển Trong Hệ Thống Điều Khiển Đầu In

Vi điều khiển đóng vai trò trung tâm trong việc điều khiển và quản lý các chức năng của đầu in. Vi điều khiển được sử dụng để đọc thông tin từ các cảm biến, thực hiện các tính toán điều khiển và điều khiển các bộ phận chấp hành như động cơ bướcđiện trở nhiệt. Arduino hoặc Raspberry Pi là các nền tảng vi điều khiển phổ biến được sử dụng trong các dự án in 3D. Việc lựa chọn vi điều khiển phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về hiệu năng, số lượng cổng vào/ra và khả năng kết nối.

V. Kết Quả Đánh Giá Ảnh Hưởng Thông Số In Đến Chất Lượng

Luận văn này đánh giá ảnh hưởng của các thông số in đến chất lượng của khung hỗ trợ. Các thông số được đánh giá bao gồm tốc độ in, nhiệt độ, độ dày lớp in và kích thước hạt bột. Độ chính xácđộ bền cơ học của khung hỗ trợ được đo bằng các phương pháp kiểm tra thích hợp. Kết quả cho thấy rằng tốc độ in và nhiệt độ có ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xácđộ bền của khung hỗ trợ. Việc tối ưu hóa các thông số in có thể cải thiện đáng kể chất lượng của khung hỗ trợ.

5.1. Ảnh Hưởng Của Tốc Độ In Đến Độ Chính Xác và Độ Bền

Tốc độ in là một trong những thông số quan trọng nhất ảnh hưởng đến độ chính xácđộ bền của khung hỗ trợ. Tốc độ in quá cao có thể dẫn đến các khuyết tật như biến dạng, lớp in không đều và độ bám dính kém. Ngược lại, tốc độ in quá thấp có thể làm tăng thời gian in và lãng phí vật liệu. Việc tìm ra tốc độ in tối ưu là rất quan trọng để đạt được chất lượng tốt nhất.

5.2. Đánh Giá Ảnh Hưởng Kích Thước Bột và Xử Lý Hậu Kỳ

Kích thước hạt bột và các phương pháp xử lý hậu kỳ cũng ảnh hưởng đến chất lượng của khung hỗ trợ. Kích thước hạt bột nhỏ hơn thường dẫn đến độ phân giải cao hơn và bề mặt mịn hơn. Xử lý hậu kỳ như thiêu kết, phủ lớp bảo vệ hoặc xử lý hóa học có thể cải thiện độ bền cơ học, tính tương thích sinh học và khả năng chống ăn mòn của khung hỗ trợ.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Đầu In Bột 3D

Luận văn đã trình bày một nghiên cứu về thiết kếđiều khiển đầu in bột cho máy in 3D trong ứng dụng công nghệ mô sinh học. Thiết kế đầu in đã được mô phỏng, chế tạo và thử nghiệm để đánh giá hiệu suất. Kết quả cho thấy rằng thiết kế đầu in có thể in ra các khung hỗ trợ với độ chính xácđộ bền chấp nhận được. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc cải thiện thiết kế, phát triển các vật liệu in mới và tối ưu hóa các thuật toán điều khiển. Công nghệ in 3D tiên tiến như in 3D đa vật liệuin 3D màu có thể được tích hợp để tạo ra các khung hỗ trợ phức tạp hơn và chức năng hơn.

6.1. Tiềm Năng Ứng Dụng In 3D Cá Nhân Hóa Trong Y Sinh

Ứng dụng in 3D cá nhân hóa mở ra tiềm năng lớn trong lĩnh vực y sinh. In 3D có thể được sử dụng để tạo ra các khung hỗ trợ tùy chỉnh, phù hợp với cấu trúc và chức năng của mô cần thay thế. Các bệnh nhân có thể được hưởng lợi từ việc có các bộ phận cơ thể nhân tạo được thiết kế riêng, giúp cải thiện hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống.

6.2. Nghiên Cứu Về Các Loại Máy In 3D Bột và Ưu Nhược Điểm

Các loại máy in 3D bột khác nhau có các ưu điểm và nhược điểm riêng. Nghiên cứu về các loại máy này, bao gồm cả ưu nhược điểm máy in 3D bộtchi phí máy in 3D bột, có thể giúp người dùng lựa chọn máy phù hợp với nhu cầu của họ. Các yếu tố cần xem xét bao gồm độ chính xác, tốc độ in, kích thước in, loại vật liệu có thể in và chi phí vận hành.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 trang 12, kết luận chương 3 trang 44 và kết luận chúng trang 45 ® Bỏsung các trích dẫn trang 45 Ngày tháng năm Giáo viên hướng dẫn Tac gid Inn van CHỦ TỊCH HỘI DÒNG ĐỂ TẢI LUẬN VĂN Biéu mau cua Dé tai/Luan văn tốt nghiệp theo qui định của Viện, tuy nhiên. cần đảm bảo giáo viên giao đề tài ký và ghỉ rõ họ và tên. Trường hợp có 2 giáo viên hướng dẫn thì sẽ cùng ký tên. Giáo viên hướng đẫn.

'Rý và ghỉ rỡ họ lên DANH MUC HINA VE Linh 1.1 Quy trình áp dụng công nghệ mồ vào cây ghép tạng, 1 Tĩnh I.2- Các thành phân của công nghệ mô 2 Tĩình L.3- Khung hỗ trợ và các thành phản.4 Phương pháp Lạo rấu lập thé SLA [4] 4 Tình 1.5 Phương pháp Lạo mẩu FDM [4] 5 1Iinh 1.6 Phương pháp đủn bột trực tiếp 6 Tĩnh I.7 Phương pháp thêu kết laser chọn lọc SLS [4] 7 Tĩnh 1.8 Phuong phap dan trực tiếp DIW 3 Tình 1.9 Một số kết cầu đầu im bộUhại được thiết kế bi cáo lác giả (a) Aruioni, (b) Canessa; (c) Liu, (d) Khondoker va Sameoto [5] 10 Tình 1.10 Câu tạo trực đùn nhựa 10 Tinh 1.11 Bột nhụa PCL 1 1linh 2.1 Thông số kĩ thuật trục đủn nhựa 13 THình 2.2 Thiết kể trục đừa nhựa 15 Tình 3.3 Pau phun may in 3D 15 Tình 2.4 Thiết kế gá đỡ 16 Tình 2.5 Thiết kế vỏ trục dùm.6 Thiết kế phêu cấp liệu 17 Tinh 2.7 Déng ea bude 12115 L48 17 Tinh 2.8 Cụm đùn nhựa được lắp ráp 18 Tình 3.9 Sơ đồ lắp cum dim bat 18 Tình 2.10 Mô hình mô phông nhiệt 30 Tinh 2.11 Kết quả mô phông nhiệt 23 Linh 2.12 Cau hinh nhiệt độ cứa sáu điểm theo chiều dải trục vít với hai mô hình vật liệu 24 Tlinh 2.13 Cac cau hình nhiệt độ tại điểm P1 và P2 của a) Mô bình Teflon và b) Mö hình nhỏm với cải đặt nhiệt dé cam biển ở 95 SƠ -105 % 25 Tlinh 2.14 Cac cau hình nhiệt độ tại các điểm P1 và P2 của a) Mô hình Teflon và b) Mô hình nhôm với cải đặt nhiệt độ căm biến ở 115 %Ơ + 125 %C 2ï Hình 2.15 Câu hình nhiệt đô tại điểm P3 có và không có vòng chữO — 28 Tình 2.16 Kết cầu của cum dau din 28 Tình 2.17 Kết cầu cụm trục đùn 29 Hinh 2.18 Cụm dâu in bệt thực tế chế tạo 29 Hình 2.19 Sơ dé diéu khién 31 Livi cam on Để có thể hoàn thành bài luận văn thạc sĩ của mình, bên cạnh sự có gắng, của bản thân, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến các thấy cô viện Cơ khi, bộ môn Kỹ thuật Cơ điện tỡ nói riêng trường đại học Bách Khoa Hà Nội nói chung Và đặc biệt là TS. Nguyễn Kiên Trung, Cam ơn thấy đã luôn chứ dạy và hướng dẫn tôi vô cùng lận tìnủ:, giứp tôi có thể hoàn thành bải luận văn của mình một cách hoán thiện nhất! 1 iếp theo, tôi xi1 cam on TS Phimg Xuan Lan cing tap thé IMS Lab đã đồng hành và hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trình thực biện để tài Tôi cũng cám ơn ban lãnh đạo công ty FPT Software da tao điều kiện tắt nhát để tôi hoàn thành luận vẫn eda minh. Tôi xu chân thành cảm ơn Quỹ đổi mới sảng tạo Vingroup (VINIF) đã tài trợ cho dự ân VINIE.12A13 có kinh phí để thực hiện các nghiền cứu trong, khuên khả của kuận văn. Do chưa có nhiều kinh nghiệm lâm dễ tái cũng như những hạn chế về kiến thúc, trong bài tiểu luận chắc chắn sẽ không tránh khỏi những thiểu sói.

Rat mong nhận được sự nhận xét, ý kiên đóng góp, phê bình từ phía Thây/C6 để °ải tiếu luận được hoản thiện hơn. Lời cuối củng. em xin kinh chúc Thầy/Cô nhiều sức khỏe, thành công và tưnh phúc MỤC LỤC CHUONG 1. TONG QUAN VE TINH HINH NGHTEN CUU.1 Công nghệ mỏ kỹ thuật.2 Khung hỗ trợ trong công nghệ mmô sinh học.21 Vai trò của khung hỗ trợ 3 1.2 Đặc tính của khung hỗ trợ.3 Các phương pháp chế tạo khung hỗ trợ bằng in 3D.1 Phương pháp tạo mẫu lập thể 8LA.2 Phương pháp tạo mẫu FDAMI đused Deposition Modeling).33 Phương pháp in 3D dan bột trực tiếp (Direct powder extrusion 3D printing).4 Phuong pháp thiêu két laser chon loc SLS (Selective Laser Sintering).

Phương pháp dn mực trực tiếp DIW (Diect Ink Writing).4 Tổng quan dầu ¡n 3D từ vật liệu dạng bột/hạt. seo Đ 1⁄41 Két cau cum dau in - - - 9 14.2 Két cau truc din. Kết luận chương l - - l2 CHƯƠNG 2. THIET Kit VA M6 PHONG HOAT DONG CUA DAUIN BOT 21 2.1 Thiếtkếkết câu trục đùn.- a) _ Thông số kỹ thuật của trục đùn.

T3 b) Số đân mỗốiren:. - 13 œ) Bé day canh vit: - - - - 14 đì - Chiểu đài các vững trên trục vít:. - 14 e) _ Chiểu sâu rãnh vitvà khe hỗ trục vít - - 14 2.16 MỤC LỤC CHUONG 1. TONG QUAN VE TINH HINH NGHTEN CUU.1 Công nghệ mỏ kỹ thuật.2 Khung hỗ trợ trong công nghệ mmô sinh học.21 Vai trò của khung hỗ trợ 3 1.2 Đặc tính của khung hỗ trợ.3 Các phương pháp chế tạo khung hỗ trợ bằng in 3D.1 Phương pháp tạo mẫu lập thể 8LA.2 Phương pháp tạo mẫu FDAMI đused Deposition Modeling).33 Phương pháp in 3D dan bột trực tiếp (Direct powder extrusion 3D printing).4 Phuong pháp thiêu két laser chon loc SLS (Selective Laser Sintering).

Phương pháp dn mực trực tiếp DIW (Diect Ink Writing).4 Tổng quan dầu ¡n 3D từ vật liệu dạng bột/hạt. seo Đ 1⁄41 Két cau cum dau in - - - 9 14.2 Két cau truc din. Kết luận chương l - - l2 CHƯƠNG 2. THIET Kit VA M6 PHONG HOAT DONG CUA DAUIN BOT 21 2.1 Thiếtkếkết câu trục đùn.- a) _ Thông số kỹ thuật của trục đùn.

T3 b) Số đân mỗốiren:. - 13 œ) Bé day canh vit: - - - - 14 đì - Chiểu đài các vững trên trục vít:. - 14 e) _ Chiểu sâu rãnh vitvà khe hỗ trục vít - - 14 2.16 'Tóm tắt nội dung luận văn Công nghệ im 3D biện nay được phải triển và sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực trong công nghiệp, dời sống sẵn xuất, xảy dựng vả y tế không chỉ như mồi sin phẩm rnẫu mà như một sẵn phẩm sd dimg cuối cùng, Trong hơn hi thập niên trở lại đây. công nghề in 3D đã được áp dung nhiều trong công nghệ rô để tạo ra các mô kỹ thuật như mô xương, da, sụn thay thế những bộ phận bị hư hỏng hay khiếm khuyết của con người.

Để tạo ra các mỏ kỹ thuật thì khung hỗ trợ là một thành. phân quan trọng để tạo ra hinh dang của mö, định hưởng cho tế bảo phát triển và hình thành mô. Chất lượng của các khung hỗ trợ có ánh hướng rất lớn đến sự phát. triển của tế bảo.

Phương pháp FDMI sử dụng đây nhựa dược sử dụng rông rõi voi vật liệu m nhiệt đêo nhưng có hạn chu aự kết hợp nhiều loại vật Nêu khác nhau. To vậy, phương pháp im đây không phủ hợp với việ tạo khung in hỗ trợ. Phương pháp in FDA trên cơ sở vật liệu đang bột được để xuất cho phép trực tiếp tạo mẫu in từ hến hợp vật liệu đạng bột, từ đó mở rộng phạm vi sử dụng nhiều loại vật liệu khảo nhau Luận văn nảy nghiên cứu thiết kế và điền khiển một đầu in bột cho may in 3D để có thế in ra các khung hễ trợ với các chỉ tiêu yêu câu trong công việc nuôi cây mô. Thông qua khảo sát các yêu tố đặc trưng cho khung hỗ trợ, nghiên cứu đánh.

giá ảnh hướng của một số tham số điều khiển đến khá năng hoạt đồng của hệ thống. MỤC LỤC CHUONG 1. TONG QUAN VE TINH HINH NGHTEN CUU.1 Công nghệ mỏ kỹ thuật.2 Khung hỗ trợ trong công nghệ mmô sinh học.21 Vai trò của khung hỗ trợ 3 1.2 Đặc tính của khung hỗ trợ.3 Các phương pháp chế tạo khung hỗ trợ bằng in 3D.1 Phương pháp tạo mẫu lập thể 8LA.2 Phương pháp tạo mẫu FDAMI đused Deposition Modeling).33 Phương pháp in 3D dan bột trực tiếp (Direct powder extrusion 3D printing).4 Phuong pháp thiêu két laser chon loc SLS (Selective Laser Sintering). Phương pháp dn mực trực tiếp DIW (Diect Ink Writing).4 Tổng quan dầu ¡n 3D từ vật liệu dạng bột/hạt.

seo Đ 1⁄41 Két cau cum dau in - - - 9 14.2 Két cau truc din. Kết luận chương l - - l2 CHƯƠNG 2. THIET Kit VA M6 PHONG HOAT DONG CUA DAUIN BOT 21 2.1 Thiếtkếkết câu trục đùn.- a) _ Thông số kỹ thuật của trục đùn. T3 b) Số đân mỗốiren:.

- 13 œ) Bé day canh vit: - - - - 14 đì - Chiểu đài các vững trên trục vít:. - 14 e) _ Chiểu sâu rãnh vitvà khe hỗ trục vít - - 14 2.16 'Tóm tắt nội dung luận văn Công nghệ im 3D biện nay được phải triển và sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực trong công nghiệp, dời sống sẵn xuất, xảy dựng vả y tế không chỉ như mồi sin phẩm rnẫu mà như một sẵn phẩm sd dimg cuối cùng, Trong hơn hi thập niên trở lại đây. công nghề in 3D đã được áp dung nhiều trong công nghệ rô để tạo ra các mô kỹ thuật như mô xương, da, sụn thay thế những bộ phận bị hư hỏng hay khiếm khuyết của con người. Để tạo ra các mỏ kỹ thuật thì khung hỗ trợ là một thành.

phân quan trọng để tạo ra hinh dang của mö, định hưởng cho tế bảo phát triển và hình thành mô. Chất lượng của các khung hỗ trợ có ánh hướng rất lớn đến sự phát. triển của tế bảo. Phương pháp FDMI sử dụng đây nhựa dược sử dụng rông rõi voi vật liệu m nhiệt đêo nhưng có hạn chu aự kết hợp nhiều loại vật Nêu khác nhau.

To vậy, phương pháp im đây không phủ hợp với việ tạo khung in hỗ trợ. Phương pháp in FDA trên cơ sở vật liệu đang bột được để xuất cho phép trực tiếp tạo mẫu in từ hến hợp vật liệu đạng bột, từ đó mở rộng phạm vi sử dụng nhiều loại vật liệu khảo nhau Luận văn nảy nghiên cứu thiết kế và điền khiển một đầu in bột cho may in 3D để có thế in ra các khung hễ trợ với các chỉ tiêu yêu câu trong công việc nuôi cây mô. Thông qua khảo sát các yêu tố đặc trưng cho khung hỗ trợ, nghiên cứu đánh. giá ảnh hướng của một số tham số điều khiển đến khá năng hoạt đồng của hệ thống.

DANH MUC HINA VE Linh 1.1 Quy trình áp dụng công nghệ mồ vào cây ghép tạng, 1 Tĩnh I.2- Các thành phân của công nghệ mô 2 Tĩình L.3- Khung hỗ trợ và các thành phản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ