Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sử dụng phần mềm chuyên dụng trong giảng dạy môn lưới điện tại trường cao đẳng nghề điện

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sử dụng phần mềm chuyên dụng trong giảng dạy môn lưới điện tại trường cao đẳng nghề điện, tối ưu chất lượng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG TRONG DẠY HỌC CHUYÊN NGÀNH

1.1. Tổng quan về phương pháp mô phỏng

1.1.1. Một số khái niệm

1.2. Phương pháp dạy học mô phỏng

1.3. Các thiết bị dùng cho quá trình dạy học bằng mô phỏng

1.3.1. Mô phỏng trên máy tỉnh điện tả tương tự (EAC – Elcoronic Anaiog, Computer)

1.3.2. Mô phỏng trên máy tính số (ECD Electronic Digital Computer)

1.4. Khái niệm phần mềm dạy học

1.5. Tính ưu việt và phạm vi áp dụng dạy học theo mô hình mô phỏng

1.5.1. Tính ưu việt

1.6. Tổng quan về tỉnh hình ứng dựng phương pháp mô phỏng trong dạy học ở Việt Nam

1.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ VIỆC ĐÀO TẠO MÔN HỌC LƯỚI ĐIỆN HIỆN NAY TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ ĐIỆN

2.1. Giới thiệu vài nét về trường Cao Đẳng nghề điện Sóc Sơn

2.1.1. Lịch sử phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức và nhân sự của nhà trường

2.1.3. Đào tạo và quy mô đào tạo của trường

2.1.4. Cơ sở vật chất, thư viện, tài chính

2.2. Thực trạng giảng dạy môn học Lưới Điện tại trường Cao Đẳng nghề điện

2.3. Phân tích chương trình, nội dung môn học

2.3.1. Vị trí môn học

2.3.2. Đối tượng nghiên cứu của môn học

2.3.3. Mục tiêu của môn học

2.3.4. Đánh giá chung về nội dung môn học Lưới điện trong dạy nghề

2.4. Đặc điểm của môn học và những phương pháp giảng dạy đặc trưng

2.4.1. Đặc điểm của môn học

2.4.2. Những phương pháp giảng dạy đặc trưng

2.5. Cơ sở vật chất

2.6. Thực trạng về thái độ của sinh viên

2.7. Trang bị phần mềm mô phỏng (PMMP) môn học Lưới điện trong dạy học

2.7.1. Ưu điểm của PMMP

2.7.2. Phần mềm mô phỏng PowerWorld Simulator trong, đạy học môn học Lưới điện

2.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: SỬ DỤNG PHẦN MỀM POWERWORLD TRONG GIẢNG DẠY MÔN HỌC LƯỚI ĐIỆN

3.1. Giới thiệu tổng quan phần mềm

3.2. Các đối tượng, của phần mềm

3.3. Hướng dẫn cơ bản sử dụng phần mềm

3.3.1. Giao diện chính của phần mềm

3.3.2. Thao tác trong PowerWorld

3.3.3. Cách giải quyết vấn đề tối ưu công suất (OPI)

3.4. Thực nghiệm sư phạm

3.4.1. Mục đích và đối tượng thực nghiệm

3.4.2. Nội dung và tiến trình thực nghiệm

3.5. Kết quả nhận được qua phương pháp chuyên gia

3.5.1. Đối tượng xin ý kiến chuyên gia

3.5.2. Nội dung và phương pháp tiến hành

3.5.3. Đánh giá kết quả

3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

1. Một số kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC LƯỚI ĐIỆN

Phụ lục 2: PHIẾU ĐIỀU TRA SINH VIÊN TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ ĐIỆN

Phụ lục 3: PHIẾU ĐIỀU TRA GIÁO VIÊN TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ ĐIỆN

Phụ lục 4: PHIẾU ĐIỀU TRA CÁN BỘ TẠI CƠ SỞ SẢN XUẤT

Phụ lục 5: BÀI KIỂM TRA

Phụ lục 6: PHIẾU XIN Ý KIẾN CHUYÊN GIA

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Dạy lưới điện bằng phần mềm chuyên dụng

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, việc đổi mới phương pháp dạy học trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp là yêu cầu cấp thiết. Luận văn thạc sĩ với chủ đề “Nghiên cứu sử dụng phần mềm chuyên dụng trong giảng dạy môn lưới điện tại trường Cao đẳng nghề điện” ra đời nhằm giải quyết bài toán nâng cao chất lượng đào tạo cho ngành hệ thống điện. Nghiên cứu này không chỉ là một công trình khoa học mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm thực tiễn, đề xuất giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin vào quá trình giảng dạy một môn học chuyên ngành phức tạp và trừu tượng. Mục tiêu cốt lõi của đề tài là xây dựng một phương pháp giảng dạy tích cực, sử dụng các công cụ dạy học trực quan để thay thế cho lối truyền thụ một chiều, lý thuyết suông. Bằng cách tích hợp phần mềm mô phỏng hệ thống điện, nghiên cứu hướng đến việc trang bị cho sinh viên không chỉ kiến thức lý thuyết nền tảng mà còn cả năng lực thực hành của sinh viên ngay trên giảng đường. Ý nghĩa của luận văn nằm ở việc chứng minh tính hiệu quả của việc mô hình hóa, giúp người học dễ dàng tiếp cận các khái niệm khó như phân tích trào lưu công suất hay nghiên cứu ngắn mạch. Đồng thời, đề tài mở ra một hướng đi mới cho việc đào tạo kỹ sư điện và kỹ thuật viên tại các trường cao đẳng, giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn sản xuất, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu trong giáo dục nghề nghiệp

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật đòi hỏi ngành giáo dục phải liên tục cập nhật và đổi mới. Nghị quyết Trung Ươg 2 khóa VIII đã xác định giáo dục là quốc sách hàng đầu. Tuy nhiên, thực tế tại nhiều cơ sở giáo dục nghề nghiệp cho thấy phương pháp giảng dạy còn nặng về lý thuyết, đặc biệt với các môn kỹ thuật như Lưới điện. Điều này dẫn đến tình trạng sinh viên sau khi ra trường thiếu kỹ năng thực tế. Luận văn này được thực hiện nhằm giải quyết mâu thuẫn giữa yêu cầu cao của ngành điện lực và chất lượng đào tạo hiện tại, đề xuất một giải pháp cụ thể để nâng cao chất lượng đào tạo.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ chính của đề tài nghiên cứu khoa học

Mục đích chính của nghiên cứu là xây dựng nội dung và phương pháp giảng dạy môn Lưới điện có sự hỗ trợ của phần mềm mô phỏng hệ thống điện. Nhiệm vụ cụ thể bao gồm: phân tích thực trạng giảng dạy tại Trường Cao đẳng nghề điện, nghiên cứu cơ sở lý luận về phương pháp mô phỏng, lựa chọn và ứng dụng phần mềm PowerWorld Simulator để thiết kế các bài giảng điện tử, và cuối cùng là thực nghiệm sư phạm để đánh giá hiệu quả giảng dạy của phương pháp mới. Đề tài tập trung vào việc tạo ra một môi trường học tập sinh động, giúp sinh viên trực tiếp thao tác và quan sát hoạt động của lưới điện.

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của việc đổi mới phương pháp

Về mặt khoa học, luận văn vận dụng lý luận dạy học hiện đại vào việc thiết kế nội dung cho một môn học chuyên ngành cụ thể, góp phần làm phong phú thêm hệ thống phương pháp dạy học kỹ thuật. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp một mô hình giảng dạy khả thi, có thể nhân rộng tại các trường cao đẳng nghề khác. Việc này không chỉ cải thiện chất lượng học tập của sinh viên mà còn giúp nhà trường tận dụng tối đa cơ sở vật chất sẵn có, đặc biệt là các phòng máy tính, để nâng cao hiệu quả đào tạo kỹ sư điện và kỹ thuật viên.

II. Thách thức lớn khi giảng dạy môn lưới điện theo lối cũ

Thực trạng giảng dạy môn Lưới điện tại Trường Cao đẳng nghề điện cho thấy nhiều bất cập tồn tại dai dẳng, là rào cản lớn trong việc nâng cao chất lượng đào tạo. Phương pháp chủ đạo vẫn là thuyết trình với phấn trắng bảng đen, một hình thức được xem là “dạy chay, học chay”. Theo khảo sát trong tài liệu gốc, phương pháp thuyết trình và đàm thoại được sử dụng thường xuyên (chiếm trên 80%), trong khi các phương pháp hiện đại như mô phỏng gần như không được áp dụng (0%). Điều này khiến môn học vốn có tính trừu tượng cao càng trở nên khô khan, khó hiểu. Sinh viên gặp khó khăn trong việc hình dung các quá trình vật lý phức tạp như ổn định hệ thống điện hay các bài toán tính toán tham số. Hậu quả trực tiếp là năng lực thực hành của sinh viên không được rèn luyện. Họ có thể thuộc lòng công thức nhưng lại lúng túng khi áp dụng vào một sơ đồ lưới điện thực tế. Khảo sát cũng chỉ ra một bộ phận không nhỏ sinh viên (56%) không hứng thú với môn học và có thái độ thụ động, ít tham gia vào quá trình xây dựng bài giảng. Sự thiếu hụt các công cụ dạy học trực quan và mô hình vật lý khiến giờ học trở nên một chiều, không kích thích được tư duy sáng tạo. Đây chính là những thách thức cốt lõi mà đề tài nghiên cứu khoa học này đặt mục tiêu phải giải quyết thông qua việc đổi mới phương pháp dạy học.

2.1. Phân tích thực trạng phương pháp dạy học truyền thống

Khảo sát cho thấy giáo viên chủ yếu sử dụng phương pháp thuyết trình và các phương tiện dạy học thô sơ như phấn bảng. Việc thiếu các mô hình, vật thật hay video minh họa làm giảm hiệu quả truyền đạt. Tình trạng này không chỉ làm giảm chất lượng bài giảng mà còn không tận dụng được cơ sở vật chất hiện đại của nhà trường như phòng máy tính có kết nối internet. Phương pháp dạy học chưa thực sự được đổi mới, chưa thúc đẩy được tính tự chủ và tích cực của sinh viên trong học tập.

2.2. Hạn chế trong việc nâng cao năng lực thực hành của sinh viên

Môn Lưới điện đòi hỏi khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn rất cao. Tuy nhiên, với cách dạy truyền thống, sinh viên chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động. Kết quả điều tra cho thấy khả năng áp dụng kiến thức vào sản xuất của sinh viên bị đánh giá là rất thấp. Việc thiếu môi trường để thực hành mô hình hóa lưới điện và giải các bài toán thực tế khiến sinh viên không có cơ hội phát triển kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề, một yêu cầu quan trọng đối với kỹ thuật viên ngành hệ thống điện.

2.3. Thái độ thụ động của sinh viên với môn học lý thuyết khô khan

Một trong những hệ quả tiêu cực nhất của phương pháp dạy học cũ là thái độ của sinh viên. Số liệu từ luận văn cho thấy tỷ lệ sinh viên không hứng thú với môn học chiếm đa số (56%), và chỉ có 13% tham gia nhiệt tình vào việc xây dựng bài giảng. Sự nhàm chán và khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức trừu tượng đã tạo ra một rào cản tâm lý, khiến sinh viên học đối phó, ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả đầu ra và mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo.

III. Giải pháp Dạy học bằng phần mềm mô phỏng hệ thống điện

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, luận văn đề xuất một giải pháp đột phá: ứng dụng phần mềm mô phỏng hệ thống điện vào giảng dạy. Đây là một phương pháp giảng dạy tích cực, lấy người học làm trung tâm và tận dụng sức mạnh của công nghệ. Cơ sở lý luận của phương pháp này là sử dụng một mô hình ảo để tái tạo lại các thuộc tính và quan hệ đặc trưng của một hệ thống lưới điện thực. Thông qua đó, sinh viên có thể tiến hành các "thí nghiệm" trên mô hình một cách an toàn, trực quan và không giới hạn số lần. Tính ưu việt của giải pháp này thể hiện rõ rệt. Thay vì tưởng tượng các đường dây và trạm biến áp, sinh viên có thể tự tay xây dựng một mô hình hóa lưới điện trên giao diện đồ họa. Các khái niệm phức tạp như phân tích trào lưu công suất, nghiên cứu ngắn mạch hay ổn định hệ thống điện được thể hiện bằng các con số, biểu đồ và màu sắc thay đổi theo thời gian thực. Trên thị trường có nhiều phần mềm mạnh mẽ như ETAP, PSS/E, DigSilent PowerFactory, nhưng nghiên cứu đã lựa chọn PowerWorld Simulator vì giao diện thân thiện và phù hợp với mục tiêu đào tạo tại bậc cao đẳng. Việc áp dụng công cụ dạy học trực quan này biến giờ học lý thuyết thành một buổi thực hành sinh động, kích thích sự tò mò và khả năng tự khám phá, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo một cách bền vững.

3.1. Cơ sở lý luận về phương pháp dạy học dựa trên mô phỏng

Phương pháp mô phỏng (Simulation) được định nghĩa là quá trình thực nghiệm trên mô hình để hiểu rõ hơn về hệ thống thực. Trong giáo dục, đây là cách thức tổ chức hoạt động nhận thức và thực hành của sinh viên, đảm bảo họ lĩnh hội kiến thức một cách sâu sắc thông qua việc quan sát và tương tác. Luận văn đã tổng hợp các khái niệm về mô hình, quá trình mô phỏng và các tính chất đặc trưng, tạo nền tảng vững chắc cho việc ứng dụng vào môn học Lưới điện, một lĩnh vực phù hợp lý tưởng cho phương pháp này.

3.2. Tính ưu việt của công cụ dạy học trực quan so với lý thuyết

So với phương pháp thuyết trình, mô phỏng có nhiều ưu điểm vượt trội. Nó giúp trực quan hóa các khái niệm trừu tượng, cho phép sinh viên quan sát các quá trình diễn biến nhanh hoặc chậm theo ý muốn, và thực hiện các thao tác mà không sợ gây hư hỏng thiết bị thật. Đặc biệt, nó phát huy cao độ tính độc lập và tư duy sáng tạo, biến sinh viên từ người nghe thụ động thành người chủ động xây dựng và khám phá kiến thức, qua đó cải thiện đáng kể năng lực thực hành của sinh viên.

3.3. So sánh các phần mềm mô phỏng ETAP PSS E PowerWorld

Nghiên cứu đã xem xét các phần mềm chuyên dụng hàng đầu trong ngành. ETAPPSS/E là những công cụ rất mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để phân tích hệ thống điện phức tạp. Tuy nhiên, chúng có thể quá phức tạp cho mục tiêu giảng dạy ở bậc cao đẳng. PowerWorld Simulator được chọn vì sự cân bằng giữa tính năng mạnh mẽ và giao diện đồ họa trực quan, dễ sử dụng, cho phép sinh viên nhanh chóng nắm bắt và thực hiện các bài toán phân tích trào lưu công suất hay sự cố đơn giản, phù hợp với chương trình học.

IV. Cách dùng PowerWorld để giảng dạy hiệu quả môn lưới điện

Luận văn không chỉ đề xuất giải pháp mà còn cung cấp một quy trình chi tiết về cách triển khai PowerWorld Simulator trong giảng dạy. Quá trình này bắt đầu bằng việc tích hợp phần mềm vào cấu trúc chương trình môn học, biến các giờ lý thuyết thành các buổi thực hành trên máy tính. Giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn, cung cấp các kịch bản và bài toán thực tế. Sinh viên, dưới sự chỉ dẫn, sẽ tự tay thực hiện các bước: xây dựng sơ đồ lưới điện, nhập thông số cho máy phát, đường dây, máy biến áp và phụ tải. Đây là bước mô hình hóa lưới điện cơ bản. Tiếp theo, sinh viên sẽ học cách chạy các chế độ phân tích khác nhau. Ví dụ, để hiểu về tổn thất điện năng, họ sẽ chạy bài toán phân tích trào lưu công suất, quan sát dòng công suất trên các nhánh và sụt áp tại các nút. Để nghiên cứu về an toàn hệ thống, họ có thể mô phỏng các tình huống sự cố như nghiên cứu ngắn mạch một pha hoặc ba pha. Các bài giảng điện tử được thiết kế dưới dạng các case study, yêu cầu sinh viên không chỉ tính toán mà còn phải phân tích kết quả và đề xuất giải pháp, chẳng hạn như vị trí đặt tụ bù để cải thiện điện áp. Phương pháp này giúp sinh viên hiểu sâu sắc bản chất vấn đề, gắn kết lý thuyết với các bài toán kỹ thuật cụ thể, qua đó nâng cao hiệu quả và sự hứng thú trong quá trình học tập.

4.1. Giới thiệu tổng quan về phần mềm PowerWorld Simulator

PowerWorld Simulator (PWS) là một công cụ mô phỏng hệ thống điện mạnh mẽ với giao diện đồ họa thân thiện. Luận văn giới thiệu chi tiết về các tính năng chính của PWS, bao gồm khả năng giải bài toán phân bố công suất, phân tích các loại sự cố đối xứng và không đối xứng. Giao diện trực quan của phần mềm cho phép người dùng dễ dàng vẽ mạch điện, thiết lập thông số và hiển thị kết quả dưới dạng đồ thị, bảng biểu, làm cho nó trở thành một công cụ dạy học trực quan lý tưởng.

4.2. Xây dựng bài giảng điện tử và các kịch bản mô phỏng

Thay vì giáo trình truyền thống, giảng viên sẽ xây dựng các bài giảng điện tử tương tác. Mỗi bài học là một tệp mô phỏng (case study) trong PowerWorld, đi kèm với các yêu cầu và câu hỏi dẫn dắt. Ví dụ, một bài giảng có thể yêu cầu sinh viên mô hình hóa lưới điện của một khu dân cư nhỏ, sau đó tính toán và đề xuất phương án chọn tiết diện dây dẫn tối ưu. Cách tiếp cận này biến việc học thành một quá trình giải quyết vấn đề thực tế.

4.3. Ví dụ mô phỏng phân tích trào lưu công suất và ngắn mạch

Luận văn cung cấp các ví dụ thực nghiệm chi tiết. Sinh viên được hướng dẫn xây dựng một sơ đồ lưới điện đơn giản, sau đó chạy chế độ phân tích trào lưu công suất để xem điện áp tại các nút và tổn thất trên đường dây. Tiếp theo, họ có thể tạo ra một sự cố nghiên cứu ngắn mạch tại một điểm bất kỳ trên lưới và quan sát dòng ngắn mạch tăng vọt. Những thí nghiệm ảo này giúp củng cố kiến thức lý thuyết một cách sinh động và không thể có được trong lớp học truyền thống.

V. Đánh giá hiệu quả nghiên cứu từ thực nghiệm giảng dạy

Tính hiệu quả của phương pháp mới không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được kiểm chứng thông qua một thực nghiệm sư phạm bài bản. Tác giả luận văn đã tổ chức hai lớp học song song: một lớp thực nghiệm được giảng dạy bằng PowerWorld Simulator và một lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Sau quá trình giảng dạy, cả hai lớp cùng làm một bài kiểm tra với nội dung tương đương để đánh giá hiệu quả giảng dạy. Kết quả thu được rất rõ ràng và thuyết phục. Lớp thực nghiệm có tỷ lệ sinh viên đạt điểm khá, giỏi cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Cụ thể, số sinh viên đạt loại giỏi ở lớp thực nghiệm cao hơn, trong khi tỷ lệ yếu kém giảm đi rõ rệt. Điều này chứng tỏ việc sử dụng phần mềm mô phỏng hệ thống điện giúp sinh viên nắm vững kiến thức và có khả năng vận dụng tốt hơn. Ngoài kết quả học tập, sự thay đổi về thái độ cũng là một điểm sáng. Sinh viên ở lớp thực nghiệm tỏ ra hứng thú, tích cực và chủ động hơn trong giờ học. Họ được tương tác, được thực hành, và thấy được ý nghĩa thực tiễn của môn học. Các chuyên gia được xin ý kiến cũng đánh giá cao mô hình này, cho rằng đây là hướng đi đúng đắn để nâng cao chất lượng đào tạo trong ngành hệ thống điện, giúp sinh viên tự tin hơn khi bước vào môi trường làm việc thực tế.

5.1. So sánh kết quả học tập giữa lớp thực nghiệm và đối chứng

Dữ liệu từ biểu đồ kết quả kiểm tra trong luận văn cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Lớp thực nghiệm có điểm trung bình cao hơn và phân bố điểm lệch về phía khá, giỏi. Trong khi đó, lớp đối chứng có một tỷ lệ đáng kể sinh viên đạt điểm trung bình và yếu. Kết quả này là minh chứng định lượng mạnh mẽ nhất cho thấy phương pháp giảng dạy tích cực có sử dụng mô phỏng mang lại hiệu quả vượt trội so với phương pháp thuyết trình truyền thống.

5.2. Phân tích sự thay đổi về thái độ và hứng thú của sinh viên

Thông qua quan sát và phiếu điều tra, tác giả nhận thấy sinh viên trong lớp thực nghiệm tham gia xây dựng bài một cách sôi nổi, đặt ra nhiều câu hỏi và chủ động khám phá các tính năng của phần mềm. Việc được trực tiếp "nhìn thấy" và "chạm vào" các khái niệm lý thuyết đã khơi dậy sự hứng thú học tập, giải quyết được vấn đề thái độ thụ động đã được chỉ ra trước đó. Điều này cho thấy công cụ dạy học trực quan tác động tích cực đến tâm lý người học.

5.3. Ý kiến chuyên gia về mô hình ứng dụng phần mềm trong đào tạo

Luận văn cũng đã tiến hành lấy ý kiến từ các chuyên gia, giảng viên có kinh nghiệm và cán bộ tại các cơ sở sản xuất. Đa số các ý kiến đều đồng thuận rằng việc đưa các phần mềm như PowerWorld Simulator, ETAP vào giảng dạy là rất cần thiết. Mô hình này không chỉ giúp nâng cao chất lượng đào tạo mà còn trang bị cho sinh viên những kỹ năng sử dụng phần mềm chuyên ngành, một yêu cầu gần như bắt buộc đối với các kỹ sư và kỹ thuật viên ngành hệ thống điện hiện nay.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận sử dụng phương pháp mô phỏng trong dạy học chuyên ngành -_ Chương 2: Tổng quan về việc đào tạo môn hoc Ludi dién hiện nay tại trường Cao IDẳng nghề Iiện. - Chương 3: Sử đụng phân mềm Powerworld trong giảng dạy môn học Tuoi điện. 14 CHUONGT CƠ SỞ LÝ LUẬN VỆ SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP MÔ PHÒNG TROK DẠY HỌC CHUYÊN NGÀNH 1.1 Tổng quan về phương pháp mô nhúng 1.1 Một số khái niệm 1.1 Phương pháp Phương pháp có nghĩa là con đường, cách thức đề giải quyết những nhiệm vụ nhật định và đạt mục đích để ra Phương pháp bao giờ cũng được chủ thể xây đựng trên cơ sở của những đối tượng nhất định, để đạt raục đích nhất định, hay nói cách khác, đối tượng nào phương pháp ây. Mặc đâu có những phương pháp cá thế áp đựng cho nhiều đối tượng (được gọi là các phương pháp chung) nhưng không có phương pháp vạn năng chờ mọi di tượng, Sprmnza [4] di noi Phuong pháp hữu hiệu là phương pháp vạch ra cho người ta thấy phải định hướng trí tuệ như thể nảo cho phủ hợp với chuẩn mực gửa một bự Lưởng chân thực cho Irước” 1.2 Mô hình (ModcD) Mô hình là một thuật ngữ được dùng rộng rãi rong nhiều nghành khoa học.

Thỏng thường, mô hình dược coi như là cái màu mà các đổi tượng cần nghiền cứu tượng ứng it nhiều với nó, nhưng không hoàn toàn đồng nhất với nở. Một mô hình chỉ phản ánh một số tỉnh chất của đối tượng. Nhiên khi cùng một đối trọng phải dùng nhiều mỏ hình mới giải thích dược Theo từ điển tiếng Việt [5], mô hình là vật cùng hình dạng nhưng được thu nhỗ, mô phỏng câu tạo và hoạt động của một vật khác để trình bảy và nghiên cứu. Lotov [23] coi mé hinh là một đổi tượng bỏ trợ để nghiên cửu giản tiếp một đổi tượng khác Đẩy đủ hơn, mô hình là một thể hiện bằng thực lễ (substance) tay bằng khái niệm mệt số thuộc tính và quan hệ đặc trung của dỗi tượng nào dó (gọi là nguyên.

hinh- prototype) nhằm rnụe đích nhận thức: đừng làm đổi tượng quan sát thay cho 15 nguyên hình hoặc dùng làm dỗi tượng nghiên cứu (thục nghiệm hay suy diễn) về Việc chọu những thuộc tính nào và quan hệ nảo của đối lượng là đặc tung tuy thuộc vào người nghiên cửu dời hỏi ở họ một suy nghĩ dung din, sang tao. lan Stewari nhận định [6]: “ Thiết lập mê hình là một nghệ thuật hơn lả một khoa học. No yéu câu kinh nghiệm, thiên hướng và suy nghĩ không luôn sáo” L thuyết mô hình có nhiệm vụ xác định: - Mô hình thoả mãn các điều kiện cho trước của bài toán về nguyên hình - “tu cách đại diện” hay ch hợp thức (validity) của mô hình - Các phép biến đổi kết quá rừ mô hình thành kết quả tương ứng về nguyên hình Tiện chua có một lý thuyết tổng quát về mô hình nói chưng, mnà chỉ có những lý thuyết được xây dựng cho từng loại mô hình. Việc phân loại mỗ hình sẽ dựa trên cơ sở lý thuyết này.

a) Phân loại mô hình Mô hình được sứ dụng để nghiên cửu hệ thống có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau như: Phân loại mỏ hình theo nhóm tính chất ( Elnh 1.1) 16 Mô hình (MII) MII vat lý MII khdi nim ¥ MH MH MH MH MH trich trich Trích He Can mẫn. mẫn mẫn thức trúc Ỷ MH MH Hình động học hình.1: Phân loại mô hình theo nhóm tính chất của mô hình ~ Mồ hình vật lý ( mô hình thực thể ) Mê hình vật lý là một hệ thống được thục hiện qua một câu trúc vật chất, hệ thống đó phân ánh những thuộc tính bản chất của đối tượng nghiên cứu hoặc tải tạo. nó, bởi vậy việc nghiên cửu mô hình sẽ cung cấp ch ta những thông tin mới về đối tượng. Ví đụ mô hình thang máy, mô hình dao động.

Nói chung các mô hình này được đăng trong quả trình thực nghiện: Dựa trên tiêu chuẩn cùng chất, giống nhau vẻ chất, khác nhau về chất giữa. nguyên hình và mỏ hình, mô hình thực thế được chia làm ba loại: mồ hình trích mẫu, muô hình đồng dạng và mô hình tương tự - Mã hình khái niệm Mô hình khải niệm là hệ thống những ký hiệu dùng với tư cách là mồ hình Tỉnh vẽ, sơ để, đồ thị, chữ cải, các ông thúc, phương trình toán học. Mô hình khải niệm khác với mô hình vật chất ở chỗ dây là các mô hình cỏ các tỉnh chất hình thức, trừu tượng. Diễn hinh của loại rô hình này là các mồ hình toán học.

Ngoai ra theo G. Gordon, mô hình được phân loại trước hết thành mé hình vật lý và mô hình toán học, Mô hình vật lý dựa trên sự tương tự giữa những hệ thống cœ vả điện hoặc những hệ thống điện và thuỷ lục hay khí nén. Mô bình toán hoe thi sit dung những ký biện và phương trình toán học để biểu thị một. hệ thống, các tính chất của hệ thống được biểu diễn bằng các biển và hoạt động của hệ thông được biếu diễn bằng các hàm toán học gắn kết các biển.

Ở cấp thủ lại mồ hình được phân thành mô hình tĩnh và mô hình động: Mô hình tĩnh chỉ cho những giá trị của hệ thông khi cản bằng, còn mô hình động có thẻ cho những giá trị của hệ thông thay đối theo thời gian qua hoạt động cña mô hinh. Trong mô hình toán, cấp thứ ba trong phần kơại mồ hình dược phân biệt theo cách biểu diễn mô hình, đỏ là các biển đại diện cho đặc diểm của hệ thống, ta cỏ mô trnh tương tự và mỗ hình số. b) Tính chất dặc trưng của mô hình Mô hình cần thoả mãn các tỉnh chất đặc trưng sau đây: * Tính giống với “vật gấc” theo một nghĩa nào đó. Một hệ thống chí có thể dược coi là mô hình của vật gốc khi có thế chuyên được những kết quả nghiên cứu trên mô hình sang vật gốc.

Nghĩa là có sự tương tự giữa mô hình và vật gốc. * 1ĩnh lý tưỡng Tỉnh lý tưởng của mô hình khác với tính đơn giản ở chỗ, khi mỏ hình hoa Trgười I4 không thể xây dựng được các tính chất giống hệt với nguyễn hình. Như vậy mô hình nào cũng có tỉnh chất lý tướng Ít hay nhiều. Nỏi cách khác không có mê hình nào giảng hệt thực tiễn bởi nêu như vậy thì nó không càn tính cách là vật đại diện, thay thế nữa.

18 * Tỉnh chủ quan Mỗi khi tạo ra một mô hình dé nghiên cứu, người nghiên cửu cần phải có sẵn. sự hình dung trong óc về đối tượng cần tghiên cứu của họ theo nhiing quan dém riêng của mình, Trên thực tế mỗi người nhìn nhận một vấn dễ trên những khia cạnh, góc độ khác nhau, do vậy sự quyết định tính chất và mỏi quan hệ cơ bản của đối tượng có khác nhau. Điều này dan đến cùng một đổi tượng nghiên cứu, mỗi người xây dựng cho minh một mö binh khác nhau, đó là tình chủ quan của mô hinh, 1.3 Mô phỏng (Simulation) Mô phỏng từ lâu đã được sử đựng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như: kỹ thuật, kinh tế, xã hội. Nó được sử dựng khi không thể, không cần hay không nên Thực nghiệm trên đổi tượng thục Có nhiều khái niệm mô phông khác nhau Theo từ diễn tiếng Việt [5], mé phống là phòng theo, Nancy Roberts vả đếng nghiệp [19] giải thích: Mô phông có nghia là bắt chuốc.

Đặo tính của mô phỏng là bắt chước một cái gì đó. Mô phóng được phân loại thánh: mô phỏng vật lý, mô phống khải niệm, mô phông toán học, mô phỏng máy tính Theo Robert. Stêphnson |21J mô phỏng là nghiên cứu trạng thát của mô hình để qua đỏ hiểu được hệ thống thục. Christephe Meroier [18] cho rằng, mô phỏng là tiến bảnh thí nghiệm trên mồ hình.

Đỏ là quá trinh nghiền cứu tiến hành trên vật nhân tạo mô phỏng hiện tượng, ma ngudi nghiên cứu cần để quan sát và làm thực nghiệm từ đó rút ra kết luận Tượng tự vật thật. Woods và Kent L. Lawrence [20] nhin manh việc mô phỏng bằng, các mê hình động ( trạng thái của hệ thêng thay đổi theo thời gian) Một số ở nhà khoa học khác thông qua mô hình để nghiên cứu trạng thái én trong của đôi tượng nghiên cứu. Trong huận văn này, khái niệm mô phống được tổng quát hoá trên các dang, nh Mô phông vật lý, mô phông khái niệm và mô phỏng bằng máy tink.2 Qua trinh mé phéng Quả trình mô phỏng được thể hiện theo hình 1.

Đối tiiợng a) Mô hình @ Kết quả nghiên cứu QB) Hình 1.2: Quá trình mô phẳng Quá trình mẽ phỏng tiến hành theo ba bước: Bước 1: Lựa chọn loại mỗ hình: Từ mục đích nghiên cứu, cần lựa chọn một số tính chất va méi quan hệ chính của đối tượng nghiên cứn đồng thời loại bỏ những tính chất và mối quan hệ thứ yêu để xây dung mỏ hình. ‘Théng thường, do kết quá của sự tương tự người ta đi đến hình dung sơ bộ về sự vật. hiện tượng cần nghiên cứu, tức là đi đên việc lụa chọn loại mô hình sơ bộ, chưa đây đủ Bước 2: Nghiên cứu mỏ húnh (tính toán thực nghiệm.) dễ rút ra những, hệ quả lý thuyết, kết luận về đổi tượng nghiên cứu. Sau khi mỗ hình được xây dựng, cần áp dụng những phương pháp lý thuyết hoặc thực nghiệm khác nhau từ tư duy trên mô hình và thu dược kết quá, những thông tin mới.

Đổi với các mô hình vật chất thì người ta làm thí nghiệm thực trên xnô hình. Bước 3: Dối chiếu kết quã thu được trên mô hình với kết quả thục tiễn đẳng thời xét tính hợp thức của mô hình Trong trường hợp kết quả không phủ hợp với thực tiễn phải chọn lại mô hình. Những mẽ hình đã được kiểm nghiệm trong thực tế là những mô hình hop thức và dùng để phan ánh một số mặt của thực tế khách quan Xó có thê thay đổi, hoàn chỉnh thêm hoặc bị bác bồ khi người ta có thêm thông tin chính xác hơn về đối tương gốc (nguyên hình) Đủ việc mỗ hình hoá đạt hiệu quả, ngoài yêu câu về linh đơn giản và trực quan của mò hình, cản phải chú ý dến tính hợp thức của mỏ hình so với nguyễn hinh:cé thể chuyển các kết quả nhận được khi nghiên cứu mô hình sang đối tượng nghiên cứu. Trong phạm vi nghiên cứu của luận văn tác giả tiến hành di nghiên cửu và xây đụng hệ thống mô phỏng sổ (mô phỏng thông qua sự trợ giúp phần mềm và máy v n) 1.3 Phương pháp đạy học mô phỏng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ