Luận văn: Nghiên cứu quá trình ép chảy vật liệu tổ hợp Cu-Cr

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu quá trình ép cháy vật liệu tổ hợp cu cr, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Mục lục

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

Lời mở đầu

1. Chương I: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, SẢN XUẤT VẬT LIỆU Cu-Cr

1.1. Khái niệm chung

1.2. Tình hình nghiên cứu, sản xuất vật liệu biên cực hàn

1.3. Hợp kim Cu—Cr—- vật liệu biên cực hàn chủ yếu

1.4. Vật liệu tổ hợp nền đồng - vật liệu điện cực hàn tiềm năng

1.4.1. Khái niệm về vật liệu tổ hợp cốt hạt

1.4.2. Đặc điểm của vật liệu tổ hợp hoá bền phân tán

1.5. Quy trình công nghệ chế tạo vật liệu tổ hợp cốt hạt mịn

1.5.1. Chuẩn bị hỗn hợp bội. Nghiên trộn cơ học hỗn hợp bột kim loại

1.5.2. Các dạng máy nghiền trộn cơ học

1.5.3. Các giai đoạn của quả trình nghiền trộn cơ học

1.5.4. Quá trình ép tạo hình sơ bộ

1.5.5. Quá trình thiêu kết

1.6. Ép chảy vật liệu tổ hợp xốp

1.7. Kết luận chương 1

2. Chương II: VẬT LIỆU, THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.1.1. Lựa chọn vùng khảo sát thành phần hỗn hợp kim loại Cu-Cr

2.1.2. Tính toán phối liệu

2.2. Thiết bị nghiên cứu

2.2.1. Thiết bị phối liệu

2.2.2. Thiết bị nghiền trộn cơ học

2.2.3. Thiết bị ép tạo hình sơ bộ và ép chảy

2.2.4. Thiết bị thiêu kết

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp xác định độ xốp

2.3.2. Xác định độ cứng của VLTH Cu-Cr

2.3.3. Xác định tổ chức tế vi của VLTH Cu-Cr

2.3.4. Xác định sự hình thành và biến đối thành phân pha của VLTH

2.3.5. Dự báo độ dẫn điện

2.3.6. Tối ưu hóa công nghệ chế tạo VLTH Cu-Cr

2.4. Kết luận chương II

3. Chương III: KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM CHẾ TẠO VẬT LIỆU TỔ HỢP Cu-Cr

3.1. Chuẩn bị và nghiền trộn hỗn hợp kim loại Cu-Cr

3.1.1. Nghiền trộn hỗn hợp bột kim loại

3.2. Ép tạo hình sơ bộ

3.3. Chế độ thiêu kết

3.4. Kết quả quả trình hoàn nguyên - hiệu kết

3.5. Kết quả và bàn luận kết quả chế tạo VLTH xốp Cu-Cr

3.5.1. Kết quả đo độ xốp của VLTTI xếp Cu-Cr

3.5.2. Xác định độ cứng của VLTH xô Cu-Cr

3.5.3. Tổ chức tế vi của VLTI1 xếp Cu-Cr

3.5.4. Dự báo độ dẫn điện của VLTH xắp Cu-Cr

3.6. Kết luận chương 3

4. Chương IV: KỸ THUẬT NGHIỆM ÉP CHẢY PHÔI VẬT LIỆU TÔ HỢP OP Cust ~ a

4.1. Đo ép chảy phôi vật lieuto hợp xốp Cu-Cr

4.2. Các phương án ép chảy phôi VLTH xốp Cu-Cr

4.2.1. Phương án 1: Ép phôi VLTH xếp Cư-Cr không có vỏ bọc

4.2.2. Phương án 2: Ép phôi VLTH xdp Cu-Cr trong cốc đồng

4.3. Xác định một số tính chất của phôi Cu-Cr sau ép chảy

4.3.1. Xác định độ cứng của vật liệu Cu-Cr

4.3.2. Xác định tổ chức tế vị của vật liệu Cu-Cr

4.4. Kết luận chương IV

Kết luận và kiến nghị

Danh mục bảng biểu

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Tổng quan về ép chảy vật liệu CuCr

Luận văn thạc sĩ tập trung vào nghiên cứu quá trình ép chảy vật liệu tổ hợp CuCr, một lĩnh vực quan trọng trong công nghệ chế tạo máy. Vật liệu tổ hợp này, với sự kết hợp ưu điểm của cả đồng (Cu) và crôm (Cr), hứa hẹn mang lại những tính năng vượt trội, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền nhiệt cao, độ dẫn điện tốt và khả năng chống mài mòn. Tuy nhiên, việc chế tạo và gia công vật liệu tổ hợp CuCr còn gặp nhiều thách thức, đặc biệt là trong quá trình ép chảy để tạo hình sản phẩm. Ép chảy vật liệu là một phương pháp biến dạng dẻo quan trọng, nhưng việc áp dụng nó cho vật liệu tổ hợp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế biến dạng và tương tác giữa các thành phần trong vật liệu. Theo tài liệu gốc, "Việc nghiên cứu thành công có thể mở ra những hứng đi rất tốt cho việc nghiên cứu các phương pháp tạo hình của vật liệu tổ hợp.". Luận văn này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ép chảy, từ đó đề xuất các giải pháp công nghệ nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra vật liệu CuCr composite material có tính chất cơ lý tối ưu, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp hiện đại. Nghiên cứu này cũng góp phần vào sự phát triển của vật liệu điện cực hàn có độ bền cao và giá thành hợp lý, thay thế các sản phẩm nhập khẩu đắt tiền. Bài viết này, trích lược từ luận văn, sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về vấn đề, những thách thức và các hướng giải quyết chính được đề xuất. Nghiên cứu quá trình ép chảy này có ý nghĩa lớn về mặt khoa học và thực tiễn, góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành vật liệu trong nước.

1.1. Ứng dụng vật liệu tổ hợp CuCr trong công nghiệp hiện đại

Vật liệu tổ hợp CuCr đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau nhờ vào sự kết hợp độc đáo giữa độ dẫn điện cao của đồng và độ bền, khả năng chống ăn mòn của crôm. Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm: điện cực hàn, tiếp điểm điện, khuôn đúc áp lực, và các chi tiết máy chịu nhiệt độ cao. Việc sử dụng vật liệu CuCr giúp tăng tuổi thọ, cải thiện hiệu suất làm việc của các thiết bị. Tính chất vật liệu tổ hợp CuCr vượt trội so với các vật liệu truyền thống. Ví dụ, trong lĩnh vực hàn cắt plasma, vật liệu CuCr có thể chịu được nhiệt độ và dòng điện lớn hơn, kéo dài thời gian sử dụng của điện cực. Do đó nhu cầu nghiên cứu và phát triển vật liệu CuCr ngày càng gia tăng.

1.2. Thách thức trong chế tạo và gia công vật liệu CuCr

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc chế tạo và gia công vật liệu CuCr còn gặp nhiều khó khăn. Một trong những thách thức lớn nhất là sự khác biệt về nhiệt độ nóng chảy và hệ số giãn nở nhiệt giữa đồng và crôm, gây khó khăn cho việc tạo ra liên kết bền vững giữa hai pha. Ngoài ra, quá trình ép chảy đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các thông số như nhiệt độ, áp suất và tốc độ biến dạng để tránh nứt gãy và đảm bảo độ đồng nhất của vật liệu. Ảnh hưởng của quá trình ép chảy đến độ bền vật liệu CuCr rất lớn. Chi phí sản xuất cao cũng là một rào cản đối với việc ứng dụng rộng rãi vật liệu CuCr. Cần có các giải pháp công nghệ hiệu quả để giảm giá thành và nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm.

II. Phương pháp nghiên cứu luận văn Ép chảy phôi CuCr xốp

Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu quá trình ép chảy thực nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến tính chất của vật liệu CuCr. Phôi vật liệu tổ hợp CuCr được chế tạo bằng phương pháp luyện kim bột, sau đó trải qua quá trình ép tạo hình sơ bộ và thiêu kết. Quy trình ép chảy CuCr được thực hiện trên máy ép thủy lực, với các thông số được kiểm soát chặt chẽ. Các mẫu sau ép chảy được kiểm tra độ xốp, độ cứng, và vi cấu trúc vật liệu CuCr bằng các phương pháp phân tích hiện đại như kính hiển vi điện tử quét (SEM) và nhiễu xạ tia X (XRD). Kết quả thu được sẽ được phân tích thống kê và so sánh với các kết quả lý thuyết để đưa ra những kết luận khoa học về cơ chế biến dạng và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng của vật liệu ép chảy. Luận văn cũng sử dụng phương pháp mô phỏng số để dự đoán và tối ưu hóa các thông số công nghệ. Điều này giúp giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần thực hiện và rút ngắn thời gian nghiên cứu. Mục tiêu của phương pháp là tìm ra phương pháp ép chảy tối ưu cho vật liệu CuCr composite material.

2.1. Luyện kim bột và thiêu kết phôi CuCr xốp

Luyện kim bột là một phương pháp hiệu quả để chế tạo phôi CuCr có độ đồng nhất cao và kích thước hạt mịn. Quá trình bao gồm các bước: trộn bột đồng và crôm, ép tạo hình sơ bộ, và thiêu kết ở nhiệt độ cao. Thiêu kết là giai đoạn quan trọng để tạo ra liên kết giữa các hạt bột và tăng độ bền của phôi. Kết cấu vật liệu tổ hợp CuCr sau thiêu kết có ảnh hưởng lớn đến quá trình ép chảy. Nhiệt độ ép chảy vật liệu CuCr cũng là một yếu tố quan trọng. Áp suất ép chảy vật liệu CuCr cần được kiểm soát chặt chẽ để đạt được độ đặc mong muốn.

2.2. Phân tích vi cấu trúc và tính chất cơ lý của vật liệu CuCr

Các phương pháp phân tích vi cấu trúc như SEM và XRD cung cấp thông tin chi tiết về hình dạng, kích thước hạt, và thành phần pha của vật liệu CuCr. Độ xốp được xác định bằng phương pháp Archimedes. Độ cứng được đo bằng phương pháp Vickers. Các kết quả này cho phép đánh giá ảnh hưởng của quá trình ép chảy đến cấu trúc và tính chất của vật liệu. Độ bền vật liệu CuCr là một trong những tiêu chí quan trọng nhất. Đánh giá chất lượng vật liệu ép chảy dựa trên các thông số này.

2.3. Ứng dụng Spark Plasma Sintering SPS trong chế tạo phôi CuCr

Spark Plasma Sintering (SPS) là một kỹ thuật thiêu kết tiên tiến, sử dụng xung điện một chiều để gia nhiệt và nén bột vật liệu đồng thời. Phương pháp SPS có ưu điểm là thời gian thiêu kết ngắn, nhiệt độ thiêu kết thấp hơn so với thiêu kết thông thường, và tạo ra vật liệu có độ đặc cao hơn. Áp dụng SPS để chế tạo phôi vật liệu CuCr có thể cải thiện đáng kể tính chất cơ lý của vật liệu sau ép chảy. Kỹ thuật Spark Plasma Sintering (SPS) mang lại nhiều lợi ích trong chế tạo phôi CuCr xốp.

III. Kết quả Ảnh hưởng thông số ép chảy đến vật liệu CuCr

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các thông số ép chảy như nhiệt độ, áp suất, và tốc độ biến dạng có ảnh hưởng đáng kể đến độ đặc, độ cứng, và vi cấu trúc của vật liệu CuCr. Nhiệt độ quá cao có thể gây ra sự khuếch tán quá mức giữa đồng và crôm, làm giảm độ bền của vật liệu. Áp suất quá thấp không đủ để làm đặc vật liệu, trong khi áp suất quá cao có thể dẫn đến nứt gãy. Tốc độ biến dạng cũng cần được điều chỉnh phù hợp để đảm bảo sự đồng nhất của vật liệu. Thời gian ép chảy vật liệu CuCr cũng là một yếu tố cần xem xét. Kết quả cho thấy có một khoảng thông số tối ưu, tại đó vật liệu đạt được độ đặc cao nhất và tính chất cơ lý tốt nhất. Dựa trên các kết quả thực nghiệm, luận văn đã đề xuất một quy trình ép chảy tối ưu cho vật liệu CuCr.

3.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ ép chảy tới độ đặc vật liệu

Nhiệt độ ép chảy là yếu tố then chốt ảnh hưởng tới khả năng biến dạng dẻo của vật liệu tổ hợp CuCr. Nhiệt độ thấp gây khó khăn cho quá trình biến dạng, trong khi nhiệt độ quá cao lại dẫn đến sự khuếch tán không mong muốn giữa Cu và Cr, làm giảm cơ tính. Kết quả nghiên cứu cho thấy cần duy trì nhiệt độ ép chảy vật liệu CuCr trong khoảng nhất định.

3.2. Tối ưu áp suất ép chảy để đạt độ cứng cao nhất

Áp suất ép chảy trực tiếp quyết định mức độ làm đặc của vật liệu. Áp suất không đủ sẽ để lại nhiều lỗ xốp, trong khi áp suất quá cao có thể gây phá hủy cấu trúc vật liệu. Do đó, việc tối ưu áp suất ép chảy vật liệu CuCr là vô cùng quan trọng. Cần cân nhắc kỹ lưỡng để đạt được độ bền vật liệu CuCr tối ưu.

3.3. Tốc độ biến dạng và ảnh hưởng tới vi cấu trúc CuCr

Tốc độ biến dạng trong quá trình ép chảy tác động đến sự phân bố ứng suất và biến dạng trong vật liệu. Tốc độ quá cao có thể gây ra sự tập trung ứng suất cục bộ, dẫn đến nứt vỡ. Ngược lại, tốc độ quá thấp làm tăng thời gian ép chảy, giảm hiệu quả sản xuất. Việc điều chỉnh tốc độ biến dạng hợp lý giúp cải thiện vi cấu trúc vật liệu CuCr sau ép.

IV. Ứng dụng thực tiễn vật liệu CuCr ép chảy Điện cực hàn bền

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các ứng dụng thực tiễn của vật liệu CuCr, đặc biệt là trong lĩnh vực chế tạo điện cực hàn. Điện cực hàn làm từ vật liệu CuCr ép chảy có độ bền nhiệt cao hơn, tuổi thọ dài hơn so với các điện cực truyền thống. Điều này giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế, nâng cao hiệu quả sản xuất. Việc ứng dụng vật liệu CuCr còn góp phần tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động đến môi trường. Ứng dụng vật liệu CuCr trong điện cực hàn plasma mang lại nhiều lợi ích. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện khả năng chống mài mòn và tăng cường độ dẫn điện của vật liệu.

4.1. So sánh điện cực CuCr ép chảy với điện cực truyền thống

Điện cực làm từ vật liệu CuCr ép chảy thể hiện ưu thế vượt trội so với điện cực truyền thống về độ bền nhiệt, khả năng chống mài mòn, và tuổi thọ. Các thử nghiệm cho thấy điện cực CuCr có thể hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao hơn và trong thời gian dài hơn, giảm thiểu số lần thay thế và bảo trì. Độ bền vật liệu CuCr ép chảy là yếu tố quyết định đến tuổi thọ điện cực.

4.2. Tiềm năng phát triển vật liệu CuCr cho các ứng dụng khác

Ngoài điện cực hàn, vật liệu CuCr ép chảy còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác như tiếp điểm điện, khuôn đúc áp lực, và các chi tiết máy chịu nhiệt độ cao. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc điều chỉnh thành phần và cấu trúc của vật liệu để đáp ứng các yêu cầu khác nhau của từng ứng dụng. Tính chất vật liệu tổ hợp CuCr có thể được tùy biến để phù hợp với nhiều mục đích.

V. Kết luận Hướng phát triển nghiên cứu ép chảy vật liệu CuCr

Luận văn đã thành công trong việc phân tích quá trình ép chảy phôi vật liệu tổ hợp CuCr xốp, đồng thời xác định các thông số công nghệ tối ưu để đạt được tính chất cơ lý mong muốn. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc chế tạo vật liệu điện cực hàn có độ bền cao, giá thành hợp lý. Các kết quả thu được có thể được sử dụng làm cơ sở cho việc thiết kế và chế tạo các sản phẩm từ vật liệu CuCr trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Nghiên cứu quá trình ép chảy là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực vật liệu tổ hợp CuCr. Luận văn thạc sĩ vật liệu này đóng góp vào sự phát triển của công nghệ chế tạo vật liệu tổ hợp CuCr.

5.1. Tổng kết các đóng góp chính của luận văn

Luận văn đã đóng góp vào việc làm sáng tỏ cơ chế biến dạng của vật liệu tổ hợp CuCr trong quá trình ép chảy, đồng thời đề xuất một quy trình ép chảy tối ưu để đạt được độ đặc cao nhất và tính chất cơ lý tốt nhất. Kết quả nghiên cứu có giá trị khoa học và thực tiễn, mở ra hướng đi mới cho việc chế tạo các sản phẩm từ vật liệu CuCr.

5.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về vật liệu CuCr

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện khả năng chống mài mòn và tăng cường độ dẫn điện của vật liệu CuCr, đồng thời khám phá các phương pháp chế tạo mới để giảm giá thành sản phẩm. Ngoài ra, việc nghiên cứu ứng dụng của vật liệu CuCr trong các lĩnh vực khác như tiếp điểm điện và khuôn đúc áp lực cũng rất tiềm năng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Chương II. VẶT LIÊU, THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3. VẶT LHÿU NGHIÊN CÚU 2. Lựa chọn vùng khảo sát thành phân hỗn hợp kim loại Cu-Cr 2.

Tính loán phối liệu 2. THIẾT BỊ NGHIÊN CUU 2.Thiết bị phối liệu 2. Thiết bi nghiên trộn co hee 3.3, Thiết bị ép tạo hình sơ bộ và ép cháy 2 3. Thiết bị thiêu kết 3.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU 2. Phương pháp xác định độ xóp 2. Xác định độ cứng của VILTH Cu-Cr 2. Xác định tổ chức tẻ ví của VLTH Cu-Cr 2.

Xác định sự hình thành và biến đối thành phân pha của VLTH 2. Dự báo dộ dẫn diện 2. Tối tru hóa công nghệ ché tao VLTH Cu-Cr 3-4. KÉT LUẬN CHƯƠNG TT Chương HH.

KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM CHE TAO VAT LIEU TÔ HỢP Cu-Œ 60 3. CHUAN BI VA NGHIÊN TRỘN HỒN HỢP KIM LOẠI Cu-Cr 60 3. Nghiễn trộn hỗn hợp bột kim loại 60 3. EP TAO HINH SƠ BỘ 66 3.

Chế độ thiêu kết 66 33. Kết quả quả trình hoàn nguyên - hiệu kết 3. KÉT QUÁ VÀ BÀN LUẬN KÉT QUÁ CHẾ TAO VLTH XOP Cu-Cr 3. Kết quả đo độ xốp của VLTTI xếp Cu-Cr 34.

Xác định độ cứng của VLTH xô Cu-Cr 3. Tổ chức tẻ vi của VLTI1 xếp Cu-Cr 3. Dự báo độ dẫn điện của VLTH xắp Cu-Cr 3. KÉT LUẬN CHƯƠNG 3 Chương IV: KỸ THUẬT NGHIỆM ÉP CHẢY PHÔI VẬT LIỆU TÔ HỢP OP Cust ~ a 41.80 DO EP CHAY PHOI VAT LIEUTO HOP XOP Cu-Cr oO na 42.

CÁC PHƯƠNG ÁN ÉP CHẢY PHÔI VLTH XÓP Cu-Cr 4. Phương án 1; Ep phôi VLTH xếp Cư-Cr không có võ bọc 42. Phuong an 2: Ep phoi VLTH xdp Cu-Cr trong cốc đồng, 43. XAC BINH MOT SO TINH CHAT CUA FHOI Cu-Cr SAU EP CHAY 4.

Xác dịnh độ cứng của vật liệu Cu-Cr 4. Xác định tổ chức tế vị của vật liệu Cu-Cr 4. KÉT LUẬN CHƯƠNGTV KÉT LUẬN VÀ KIỂN NGHỊ DANH MUC CAC HINH VE, DO THỊ đình Tựu hình Trang 11 Giản để trạng thái 17 1.2 Giới hạn vùng bãp 17 1. Quy tình công nghệ chế tạo sản phẩm VTTH cối hại mịn bằng 22 phương pháp nghiên trộn cơ hoe- thiêu kết kết hợp biển dạng tạo 14 vo số thiết bị thông đụng dùng đề nghiên trộn cơ học 24 1.5 Sa dé nguyén lý nghiên bi vong máy nghiền cánh khuấy 25 1.6 Các giai đoạn trong quả trình nghiền trộn cơ học vật liệu đêo - đễo 26 1.7 Các giai đoạn trong quả trình nghiền tiện cơ học vật liệu déo— 26 don 1-8 Kích thước của khuôn ép tạo hình sơ bộ 28 1.

Bể mặt tiép xúc của hỗn hợp vật liệu bột trước và sau thiêu kết 30 So dé ép chay thudn va ép chay ngupe 1.10 Gian dé trang that Cu— Cr 31 2. Ảnh h-ảng của các nguyên tổ khác nhau đến độ cứng lâu của Cư ở 42 nhiệt độ cao. 22 Ảnh SEA hình dạng mẫu hỗn hợp bật bạn dẫu 42 Cân diện từ dộ chính xác 10'g 44 Máy nghiền bị kiểu cánh khudy do nhóm nghiên cứu tự chế tạo 45 Một số chỉ tiết của máy nghiền cảnh khuẩy 45 2.46 Máy ép thủy lực 1001 46 2.7 Là thiêu kết Lim 1300 47 3.8 Kinh hiển vi điện từ quét L1 quanla 200 4 29. Máy phân tích Rơnghen D5005 — ÑIEMENS 30 3.1 dah SEM hinh dạng mẫu hỗn hop bot Cu- Cr 3 3.2 Giản đã nhiễu xạ X-ray mẫu hỗn hợp vật liệu bội ban dầu 52 3⁄3 Giản đã nhiễu xạ X¬ray mẫu hỗn hợp vật liệu bội xau 6h nghiền 63 3.4 Giản đồ nhiễu xạ X-ray mẫu vật liệu sau khi thiêu kết 64 3.

Giản đồ thiếu kết mẫu Cu-Cr 87 kim loại, được phát triển theo hai hưởng chinh, de la: nghiên cờu các phương pháp chế tao vat liệu và nghiên cứm các phương pháp công nghệ tạo hình các chỉ tiế, sin phim từ vật liệu tễ hợp nên kim loại. Có rất nhiều phương pháp tạo hình vật liệu tổ hợp trong đẻ việc sử đụng phương pháp biến dạng tạo hình cũng là một phương pháp rất hữu thiệu. Tuy nhiên các nghiên cứu về biển đạng tạo hình vật liệu tổ hợp côn rất ít so với nhu câu hiện may. Việc nghiên cứu thành công có thể mở ra những hứng đi rất tốt cho việc nghiên cứu các phương pháp tạo hình của vật liệu tổ hợp.

Với những tiểm năng to lan đó, ác giả đã lựa chơn đề tài “ Nghiên củu quá trình ép chảy vật liệu tổ hợp Cu-Cr” dé nghiên cứu. Việc để tài nghiên cứu thành công có thể mổ ra dược hưởng dị rất mới mé va triển vọng trong lĩnh vực tạo hinh vật liệu tô hợp. Tân luận vẫn dược trinh bảy thành 4 chương. Chương T tổng quan về tình hình nghiên cửu sẵn xuất vật liệu điện cực hàn.

Chương LH, LH tác giá trình bảy vẻ phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật thục nghiệm chế tạo vật liệu tổ hợp Cu-Cr. Chương IV là kỹ thuật thực nghiệm ép chây phôi vật liệu tô hợp Cu-Ct. Cuối cùng là kết luận và một số kiến nghi của luân văn. Tác giả xm lỏ lòng biết on su sic dén PGS.

Trần Văn Dũng, người dã tận tình hướng dẫn, gợi ý và cho những lời khuyên hết sức bổ ích trong việc nghiên cứn và hoàn thành luận văn này. “Tác giả xin trân trọng căm on PGS. Phạm Văn Nghệ, TS Nguyễn Dặng Thủy, người đã đóng góp những ÿ kiến động viên quý báu trong quả trỉnh tác giả lâm luân văn, Tác giả xin trân trọng cắm ơn Viện Khoa học và Kỹ Lhuật vật liệu, Bộ môn Ca los vật liệu và Cán kim loại, Bộ môn Gin công áp lực, phòng thí nghiệm Công nghệ vật liệu kim loại, Phòng thí nghiệm Bộ môn Gia công áp lực Trường Đại học Bach khoa Hả Nội đã tạo mợi điều kiện thuận lợi đề tôi hoán thành bán luận văn này, Xim chân thành cảm ơn sự giúp đỡ chân tình của các bạn trong nhóm nghiên cứu trong suốt quá trình làm thực nghiệm của đề tài 10 LOTM6 DAU Trong sự nghiệp Công nghiệp hóa, Tiện đại hóa hiện nay ở Việt Nam việc sử dụng cáo máy ban, cất đã và đang ngày cảng phd biên và thông dụng đặc biệt là máy hàn cắt plasma. Với ưu điểm nổi bất lá có thể cắt được cắt được các chỉ tiết có biên dạng phúc tạp, các chỉ tiết day(30-50mm) với mạch cắt nhỏ, sân phẩm sau khi cắt có độ chính xác cao, có thễ sử dụng luôn làm chỉ tiết hoặc được sử dụng làm phôi có độ chính xác cao cho nguyên công chế tạo khác.

Từ dé din đến giãm chỉ phí, thời gian gia công các nguyễn công sau này. Việc sử dụng rộng rãi may han cit plasma dan dến nhu câu sử đụng diện cực hàn cắt cững rất lớn. rên thị trường hiện nay đang sử dụng chú yếu là cáo điện cực tiảm, cắt dược chế lạo lử đẳng và hợp kim đẳng, ví dụ như Cu-Cr. của Đài Loạn, có giá thành không, cao nhưng tuổi thọ kém ( chứ khoáng 2h cắt liên tục), mé han cat của.

Pháp thì có tuôi thọ cao hơn ( khoảng 6h) nhưng giá thành rất đắt. Dẫn đền việc nghiên. cứu chế tạo điện cực hàn cắt có độ bền nhiệt cao, phá thành rẻ cũng là một yêu cầu rất thiết thục hiện nay. Trong thực tế nghiên cứu trên thể giới hiện nay việc chế tạo vật liệu điện cực han cat van 1a vấn dễ là hết sức cấp tuết, Đặc biệt là sự ra dời của vật liêu tổ hợp với 1ru điểm nỗi bật là có thế kết hợp các tính chất ưu việt của vật liệu khác để tạo ra các đặc lĩnh hoàn toàn mới mà vẫn không làm thay đổi tính chất vên co eda ede val.

Với những ưu diém nổi bật đó, hoàn toàn có thể ứng dụng vật liệu tổ hợp dễ nghiên cứu chẻ tạo ra những vật liệu mẻ hàn cắt Ở nước ta, việc nghiền cửu chế tạo vật liều diễn cực han dang được triển khai với công nghệ chế tạo hop kim Cu Cy. Tuy nhiên với công nghệ nấu luyện trong lò chân không dan đến giá thanh cao. Chính vỉ vậy trang giai đoạn nghiên cứu đo thiếu thiết bị và dời hỏi dẫu tư lớn nên chưa thành công, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội trong một vải năm gần đây đã có một số nghiên cứu chế tạo vật Hiệu tế hợp nên kim loai néi chung, va val liệu tổ hợp Cu-Cr nói riêng. Việc nghiên củu vật liệu lỗ hợp nên 1.

Ép chảy vật liệu tỏ hợp xếp. KÉT LUẬN CHƯƠNG 1 Chương II. VẶT LIÊU, THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3. VẶT LHÿU NGHIÊN CÚU 2.

Lựa chọn vùng khảo sát thành phân hỗn hợp kim loại Cu-Cr 2. Tính loán phối liệu 2. THIẾT BỊ NGHIÊN CUU 2.Thiết bị phối liệu 2. Thiết bi nghiên trộn co hee 3.3, Thiết bị ép tạo hình sơ bộ và ép cháy 2 3.

Thiết bị thiêu kết 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU 2. Phương pháp xác định độ xóp 2. Xác định độ cứng của VILTH Cu-Cr 2.

Xác định tổ chức tẻ ví của VLTH Cu-Cr 2. Xác định sự hình thành và biến đối thành phân pha của VLTH 2. Dự báo dộ dẫn diện 2. Tối tru hóa công nghệ ché tao VLTH Cu-Cr 3-4.

KÉT LUẬN CHƯƠNG TT Chương HH. KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM CHE TAO VAT LIEU TÔ HỢP Cu-Œ 60 3. CHUAN BI VA NGHIÊN TRỘN HỒN HỢP KIM LOẠI Cu-Cr 60 3. Nghiễn trộn hỗn hợp bột kim loại 60 3.

EP TAO HINH SƠ BỘ 66 3. Chế độ thiêu kết 66 33. Kết quả quả trình hoàn nguyên - hiệu kết DANH MUC CAC HINH VE, DO THỊ đình Tựu hình Trang 11 Giản để trạng thái 17 1.2 Giới hạn vùng bãp 17 1. Quy tình công nghệ chế tạo sản phẩm VTTH cối hại mịn bằng 22 phương pháp nghiên trộn cơ hoe- thiêu kết kết hợp biển dạng tạo 14 vo số thiết bị thông đụng dùng đề nghiên trộn cơ học 24 1.5 Sa dé nguyén lý nghiên bi vong máy nghiền cánh khuấy 25 1.6 Các giai đoạn trong quả trình nghiền trộn cơ học vật liệu đêo - đễo 26 1.7 Các giai đoạn trong quả trình nghiền tiện cơ học vật liệu déo— 26 don 1-8 Kích thước của khuôn ép tạo hình sơ bộ 28 1.

Bể mặt tiép xúc của hỗn hợp vật liệu bột trước và sau thiêu kết 30 So dé ép chay thudn va ép chay ngupe 1.10 Gian dé trang that Cu— Cr 31 2. Ảnh h-ảng của các nguyên tổ khác nhau đến độ cứng lâu của Cư ở 42 nhiệt độ cao. 22 Ảnh SEA hình dạng mẫu hỗn hợp bật bạn dẫu 42 Cân diện từ dộ chính xác 10'g 44 Máy nghiền bị kiểu cánh khudy do nhóm nghiên cứu tự chế tạo 45 Một số chỉ tiết của máy nghiền cảnh khuẩy 45 2.46 Máy ép thủy lực 1001 46 2.7 Là thiêu kết Lim 1300 47 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ