Nghiên cứu hệ thống giám sát áp suất và nhiệt độ ổ đỡ thủy động

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu phát triển hệ thống giám sát áp suất và nhiệt độ ổ đỡ thủy động. Giải pháp nâng cao hiệu quả và độ tin cậy.

Chuyên ngành

Cơ Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Lịch sử nghiên cứu

3. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

4. Tóm tắt điểm cơ bản và đóng góp mới của tác giả

5. Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BÔI TRƠN

1.1. Một số nghiên cứu thực nghiệm bôi trơn thủy động

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐO ÁP SUẤT VÀ NHIỆT ĐỘ Ổ ĐỠ THỦY ĐỘNG

2.1. Thiết bị thực nghiệm

2.2. Hệ thống đo áp suất và nhiệt

2.2.1. Vị trí lắp cảm biến

2.2.2. Cảm biến áp suất MPHZ

2.2.3. Cảm biến nhiệt độ DS18B20

2.3. Vi điều khiển ATMEGA 2.6, Màn hình LCD 16x4

2.4. Ngôn ngữ lập trình và thiết kế mạch

2.4.1. Sơ đồ thuật toán

2.4.2. Lập trình điều khiển

2.4.3. Thiết kế mạch in bằng ARES 7 Professional

2.5. Kiểm thử hệ thống

2.6. Kết luận chương

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ ĐO ÁP SUẤT, NHIỆT ĐỘ MÀNG DẦU

3.1. Kết quả thực nghiệm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Giám Sát Ổ Đỡ Thủy Động Nghiên Cứu

Nghiên cứu bôi trơn cho các tiếp xúc có bôi trơn giúp ta kiểm soát được quá trình bôi trơn trong thời gian làm việc của thiết bị. Để thể hiện gần với thực tế làm việc của kết cấu, nghiên cứu về bôi trơn cần tính đến các hiệu ứng bôi trơn, như hiệu ứng nhiệt, hiệu ứng thủy động đàn hồi. Việc phân tích bôi trơn thủy động cần tính đến các đặc trưng chính của màng dầu bôi trơn giữa hai bề mặt tiếp xúc. Đó là áp suất màng dầu được tạo ra bởi các chuyển động tương đối của các bề mặt tiếp xúc và bởi tải tác dụng. Chiều dày màng dầu bôi trơn được quyết định bởi trường áp suất thủy động tác động lên các bề mặt và các biến dạng nhiệt, đàn hồi. Nhiệt độ của màng dầu và bề mặt tiếp xúc. Các đặc trưng này cho phép xác định các đặc tính của tiếp xúc (khả năng tải, lưu lượng dầu, công suất tiêu hao, nhiệt độ của màng dầu). Áp suất và chiều dày màng dầu là các thông số của phương trình Reynolds (dạng rút gọn của phương trình cơ học màng dầu) và phương trình đàn hồi chi phối sự biến dạng của bề mặt, phương trình nhiệt.

1.1. Tầm Quan Trọng của Giám Sát Áp Suất và Nhiệt Độ Ổ Đỡ

Việc giám sát áp suấtnhiệt độ của màng dầu trong ổ đỡ thủy động có vai trò vô cùng quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Áp suất và nhiệt độ là hai yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải, độ tin cậy và hiệu suất của ổ đỡ. Theo dõi và kiểm soát hai thông số này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, từ đó đưa ra các biện pháp bảo trì và khắc phục kịp thời, tránh gây ra các sự cố nghiêm trọng và tốn kém.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Áp Suất và Nhiệt Độ Màng Dầu

Áp suất và nhiệt độ màng dầu trong ổ đỡ thủy động chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Các yếu tố chính bao gồm: tải trọng tác dụng lên ổ đỡ, tốc độ quay của trục, độ nhớt của dầu bôi trơn, hình dạng và kích thước của ổ đỡ, cũng như điều kiện làm mát. Sự thay đổi của bất kỳ yếu tố nào trong số này đều có thể dẫn đến sự biến đổi của áp suấtnhiệt độ màng dầu, ảnh hưởng đến hiệu suất và độ bền của ổ đỡ.

II. Thách Thức Giải Pháp Giám Sát Ổ Đỡ Thủy Động Từ Xa

Việc đảm bảo bôi trơn cho ổ đỡ trong các thiết bị và máy móc góp phần nâng cao độ tin cậy và tuổi thọ cho thiết bị. Các nghiên cứu tính toán lý thuyết về bôi trơn luôn cần kết hợp nghiên cứu thực nghiệm để kiểm nghiệm và tối ưu. Do đó, cần phải xây dựng hệ thống đo để xác định các đặc tính bôi trơn của ổ. Các hệ thống đo có thể được xây dựng để đo các đặc tính của thực hoặc trên các thiết bị thực nghiệm.

2.1. Các Phương Pháp Giám Sát Áp Suất Nhiệt Độ Truyền Thống

Trước đây, việc giám sát áp suấtnhiệt độ trong ổ đỡ thủy động thường được thực hiện bằng các phương pháp thủ công hoặc sử dụng các thiết bị đo đơn lẻ. Các phương pháp này thường tốn kém về thời gian và nhân lực, đồng thời khó có thể cung cấp thông tin liên tục và chính xác về tình trạng hoạt động của ổ đỡ. Việc thu thập và phân tích dữ liệu cũng gặp nhiều khó khăn, gây trở ngại cho việc chẩn đoán và đưa ra các quyết định bảo trì.

2.2. Ứng Dụng IoT Trong Hệ Thống Giám Sát Từ Xa Ưu Điểm

Ứng dụng IoT (Internet of Things) trong hệ thống giám sát ổ đỡ thủy động từ xa mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Các cảm biến được kết nối mạng cho phép thu thập dữ liệu liên tục và chính xác về áp suấtnhiệt độ. Dữ liệu này được truyền tải về trung tâm điều khiển để phân tích và hiển thị thông tin trực quan. Hệ thống có thể tự động cảnh báo khi các thông số vượt quá ngưỡng cho phép, giúp người vận hành phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời. Việc giám sát từ xa giúp giảm thiểu chi phí bảo trì, nâng cao hiệu quả hoạt động và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

2.3. Truyền dữ liệu không dây và Protocol truyền thông phù hợp

Để triển khai hệ thống giám sát từ xa, việc lựa chọn protocol truyền thông phù hợp là vô cùng quan trọng. Các protocol phổ biến như Wi-Fi, Bluetooth, LoRaWAN, và Zigbee đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng về phạm vi phủ sóng, băng thông, mức tiêu thụ năng lượng và chi phí. Việc lựa chọn protocol phù hợp cần dựa trên yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm khoảng cách truyền dữ liệu, số lượng cảm biến, tốc độ truyền dữ liệu và nguồn điện.

III. Cách Xây Dựng Hệ Thống Giám Sát Áp Suất Nhiệt Độ IoT

Luận văn xây dựng được thiết bị có hệ thống thủy lực làm mát dầu tuần hoàn trong và hệ thống đo áp suất nhiệt độ màng dầu thủy động, bằng cảm biến để đưa ra biến đồ mô phỏng trên máy tính và hệ thống cảnh báo nhiệt độ vượt mức. Luận văn sử dụng phương pháp kết hợp lý thuyết với thực nghiệm: - Nghiên cứu tổng quan về lý thuyết bôi trơn thủy động. Trên cơ sở giải phương trình Reynolds, tính các đặc tính của như khả năng tải, lưu lượng. - Nghiên cứu xây dựng thiết bị khảo sát áp suất và nhiệt độ màng dầu ổ thủy động. Tiến hành thực nghiệm và đánh giá các kết quả đo.

3.1. Lựa Chọn Cảm Biến Áp Suất và Nhiệt Độ Phù Hợp

Việc lựa chọn cảm biến áp suấtcảm biến nhiệt độ phù hợp là yếu tố then chốt đảm bảo độ chính xác và tin cậy của hệ thống. Cần xem xét các yếu tố như dải đo, độ phân giải, độ chính xác, thời gian đáp ứng, khả năng chống nhiễu và điều kiện môi trường làm việc. Các cảm biến phổ biến bao gồm cảm biến áp suất màng, cảm biến nhiệt độ điện trở (RTD), và cảm biến nhiệt độ bán dẫn. Trong tài liệu gốc cảm biến MPHZ và DS18B20 được sử dụng.

3.2. Thiết Kế Mạch Điện và Vi Điều Khiển Cho Hệ Thống

Mạch điện và vi điều khiển đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập, xử lý và truyền dữ liệu từ các cảm biến. Vi điều khiển có nhiệm vụ đọc dữ liệu từ cảm biến, thực hiện các phép tính cần thiết, và gửi dữ liệu về trung tâm điều khiển. Mạch điện cần được thiết kế để đảm bảo tính ổn định, khả năng chống nhiễu và tương thích với các cảm biếnvi điều khiển. Trong luận văn, vi điều khiển ATMEGAmàn hình LCD 16x4 được sử dụng để hiển thị thông tin.

3.3. Xây dựng phần mềm giám sát và hiển thị dữ liệu

Phần mềm giám sát đóng vai trò quan trọng trong việc hiển thị, phân tích và lưu trữ dữ liệu từ hệ thống giám sát. Phần mềm này cho phép người dùng theo dõi các thông số như áp suất và nhiệt độ theo thời gian thực, xem lại lịch sử dữ liệu, và nhận cảnh báo khi các thông số vượt quá ngưỡng cho phép. Phần mềm giám sát nên có giao diện thân thiện, dễ sử dụng, và có khả năng tùy biến để phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng ứng dụng.

IV. Ứng Dụng Hệ Thống Giám Sát Bảo Trì Ổ Đỡ Thủy Động

Các nghiên cứu về bôi trơn luôn có các nghiên cứu thực nghiệm để kiểm nghiệm và tối ưu. Do đó, việc xây dựng hệ thống đo xác định các đặc tính bôi trơn như (áp suất, chiều dày, nhiệt độ màng dầu, ...) đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu thực nghiệm bôi trơn thủy động. Hệ thống đo cần phải đảm bảo cho kết quả đúng thực tế, giám sát được các đặc tính trong suốt quá trình làm việc của , Ngoài ra hệ thống đo cũng cần đáp ứng yêu cầu về việc thuận lợi và dễ dàng cho người sử dụng, tức là có tính tự động hóa.

4.1. Giám Sát Liên Tục và Chẩn Đoán Lỗi Ổ Đỡ

Hệ thống giám sát liên tục áp suấtnhiệt độ cho phép phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, từ đó chẩn đoán các vấn đề tiềm ẩn trong ổ đỡ thủy động. Ví dụ, sự gia tăng đột ngột của nhiệt độ có thể là dấu hiệu của việc bôi trơn không đủ hoặc có sự cố trong hệ thống làm mát. Sự thay đổi bất thường của áp suất có thể là dấu hiệu của mài mòn hoặc hư hỏng của các bộ phận bên trong ổ đỡ.

4.2. Bảo Trì Dự Đoán và Tối Ưu Hóa Thời Gian Bảo Trì

Dữ liệu từ hệ thống giám sát có thể được sử dụng để thực hiện bảo trì dự đoán, tức là dự đoán thời điểm cần thiết để thực hiện bảo trì dựa trên tình trạng thực tế của ổ đỡ, thay vì dựa trên lịch trình cố định. Điều này giúp tối ưu hóa thời gian bảo trì, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và chi phí bảo trì. Bằng cách theo dõi xu hướng thay đổi của áp suấtnhiệt độ, có thể dự đoán khi nào cần thay dầu, kiểm tra các bộ phận hao mòn, hoặc thực hiện các biện pháp phòng ngừa khác.

4.3. Lưu trữ dữ liệu và Visualisation dữ liệu hiệu quả

Để khai thác tối đa giá trị của hệ thống giám sát, việc lưu trữ dữ liệuvisualisation dữ liệu hiệu quả là vô cùng quan trọng. Dữ liệu thu thập được cần được lưu trữ một cách an toàn và có tổ chức để có thể truy xuất và phân tích khi cần thiết. Visualisation dữ liệu, thông qua các biểu đồ, đồ thị và bảng điều khiển trực quan, giúp người dùng dễ dàng nắm bắt thông tin, phát hiện các xu hướng và bất thường, từ đó đưa ra các quyết định bảo trì và vận hành sáng suốt.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Giám Sát Áp Suất Nhiệt Độ Thực Nghiệm

Luận văn đưa ra kết quả thực nghiệm sau tám lần đo lấy số liệu rồi quy hoạch trực nghiệm xử lý số xây dựng biểu đồ áp suất thủy độngnhiệt độ màng dầu tại các giá trị vận tốc, tải trọng khác nhau. Tiến hành đo lấy kết quả và xử lý số liệu thực nghiệm. Đóng góp mới của tác giả: Luận văn xây dựng được thiết bị có hệ thống thủy lực làm mát dầu tuần hoàn trong và hệ thống đo áp suất nhiệt độ màng dầu thủy động, bằng cảm biến để đưa ra biến đồ mô phỏng trên máy tính và hệ thống cảnh báo nhiệt độ vượt mức.

5.1. Biến Động Áp Suất Màng Dầu Theo Tải Trọng và Tốc Độ Quay

Kết quả thực nghiệm cho thấy áp suất màng dầu tăng lên khi tải trọng tác dụng lên ổ đỡ tăng lên. Điều này là do khi tải trọng tăng, màng dầu bị ép lại, tạo ra áp suất cao hơn để chịu tải. Áp suất màng dầu cũng thay đổi theo tốc độ quay của trục. Thông thường, áp suất tăng lên khi tốc độ quay tăng lên, nhưng đến một ngưỡng nhất định, áp suất có thể giảm xuống do ảnh hưởng của các yếu tố khác.

5.2. Biến Động Nhiệt Độ Màng Dầu Theo Tải Trọng và Tốc Độ Quay

Nhiệt độ màng dầu cũng biến động theo tải trọng và tốc độ quay. Khi tải trọng tăng, ma sát trong màng dầu tăng lên, dẫn đến nhiệt độ tăng lên. Tốc độ quay cao cũng làm tăng ma sát và nhiệt độ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hệ thống làm mát có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ màng dầu, và hiệu quả làm mát có thể thay đổi theo tải trọng và tốc độ quay.

5.3. Phân Tích Sai Số và Độ Tin Cậy của Hệ Thống Đo

Để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả thực nghiệm, cần phân tích sai số và đánh giá độ tin cậy của hệ thống đo. Các yếu tố có thể gây ra sai số bao gồm sai số của cảm biến, sai số của mạch điện, sai số do ảnh hưởng của môi trường, và sai số trong quá trình xử lý dữ liệu. Cần thực hiện các biện pháp để giảm thiểu sai số và đánh giá độ tin cậy của kết quả.

VI. Triển Vọng Tương Lai Hệ Thống Giám Sát Ổ Đỡ IoT

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, hệ thống giám sát ổ đỡ thủy động dựa trên nền tảng IoT có tiềm năng phát triển rất lớn. Hệ thống có thể được tích hợp với các hệ thống quản lý sản xuất và bảo trì khác, tạo thành một hệ thống toàn diện để quản lý và tối ưu hóa hoạt động của thiết bị. Nghiên cứu và phát triển các thuật toán phân tích dữ liệu tiên tiến, như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML), có thể giúp dự đoán chính xác hơn các sự cố và tối ưu hóa thời gian bảo trì.

6.1. Phát Triển Các Thuật Toán AI và ML Cho Dự Đoán

Việc phát triển các thuật toán AIML cho phép phân tích dữ liệu lịch sử và thời gian thực để dự đoán các sự cố tiềm ẩn trong ổ đỡ thủy động. Các thuật toán này có thể học từ dữ liệu và đưa ra các dự đoán chính xác hơn theo thời gian. Điều này giúp các kỹ sư bảo trì có thể chủ động lên kế hoạch và thực hiện các biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và chi phí bảo trì.

6.2. Tích Hợp Hệ Thống Với Các Nền Tảng Quản Lý Công Nghiệp

Việc tích hợp hệ thống giám sát ổ đỡ với các nền tảng quản lý công nghiệp, như hệ thống quản lý bảo trì (CMMS) và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), cho phép chia sẻ dữ liệu và thông tin giữa các bộ phận khác nhau trong tổ chức. Điều này giúp cải thiện hiệu quả quản lý, ra quyết định và tối ưu hóa hoạt động của toàn bộ chuỗi cung ứng.

6.3. Nghiên Cứu Các Giải Pháp Năng Lượng Tự Cung Cấp Cho Cảm Biến

Một trong những thách thức trong việc triển khai các hệ thống giám sát IoT là cung cấp năng lượng cho các cảm biến. Việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp năng lượng tự cung cấp, như thu năng lượng từ rung động, nhiệt độ, hoặc ánh sáng, có thể giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và tăng tính bền vững của hệ thống. Các giải pháp này đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng ở những nơi khó tiếp cận hoặc không có nguồn điện.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, Trinh bảy tổng quan về bôi ươn vả lịch sử phát triển của bởi trơn, phân loại các dang bôi tran cùng các nghiên cứu của các nhà khoa học trên thế giới. Phương pháp giải phương trình Reynolds trong bai loan áp suất thủy động tỉnh loán các đặc tính ỗ thủy động, Chương 2, trình bay thiết bị thực nghiệm gồm hệ thông cơ khi với nguyên lý hoạt động của thiết bị, hệ thông thủy lực gồm bé dau. loc dau, bom dau, van. giảm áp, van phân phối, van an toàn, van tiết lưu.

hệ thống điều khiến và hệ thống do áp suất thủy động và nhiệt độ ràng đầu tại vùng chịu tải của 6. Chương 3, dua ra két quả thực nghiệm sau tám lan đo lây số liêu rỗi quy hoạch trực nghiệm xử lý số xây dựng biểu đỏ áp suất thủy động và nhiệt độ mảng dẫu tại các giả trị vận tốc, tải trọng khác nhau. Liển hành đo lấy kết quá và xứ lý số liệu thực nghiệm. Đông góp mới của lác giả: Tuận vấu xây đựng dược thiết bị có hệ (hồng thủy lực làm mát dầu tuần hoản trong ỗ và hệ thông đo áp suất nhiệt độ mảng cầu thủy động, bang cam bién dé dua ra biến đồ mô phỏng trên máy tính và hệ thống cảnh báo nhiệt độ vượt mức.

Phương phúp nghiên cứu Luan vẫn sử dụng phương pháp kết hợp lý thuyết với thực nghiệm: - Taận văn nghiên cứu tổng quan vẻ 1ý thuyết bôi trơn thủy động, Trên cơ sở giải phương trình Revnolds, tỉnh các dặc tỉnh của ó như khá năng tôi, lưu lượng. - Nghiên cứu xây dựng thiết bị khảo sát áp suất và nhiệt độ mảng dau ễ thủy động. Tiên hành thục nghiệm và đánh giá các kết quâ đo. (Cương 1: Tng qaan về hột tran thủy đồng CHƯƠNG1 TONG QUAN VE BOI TRON 1.

Giới thiệu Nghiên cửu bồi trơn cho các tiếp xúc có bồi trơn giúp ta kiểm soát được qua trình bai tron trong thời gian làm việc của thiết bị. Dề thế hiện gần với thực tế làm việc của kết câu, nghiên cứu về bôi trơn cần tính đến cdc hiệu ứng bối trơn, như hiệu ứng nhiệt, hiệu ứng thủy động đản hỏi,. Việc phân tích bôi trơn thủy động cần tính đến. các đặc mg chính của mảng đầu bôi trơn giữa hai bể mặt tiếp xúc.

Đó là - Ấp suất mảng dầu dược lao ra bởi các chuyển déng tương déi của các bẻ mặt tiếp xúc và bởi tải tác đụng, -Ch đây măng đầu bôi trơn được quyết định bởi trường áp suất thủy động tác động lên các bê mặt vả các biến dạnanhiệt, đản hồi,. - Nhiệt độ của mảng dâu và bề mặt tiếp xúc Các dặc trưng này cho phỏp xác định các đặc tính của tiếp xúc (khả năng tải, lưu lương, dầu, công suất tên hao, nhiệt độ của mảng đầu.) Áp suất vả chiều đày màng đầu là các thông số của phương trình Reynolds (đạng rút gon của phương trình cơ học màng dầu) và phương trình đản hội chỉ phối sự biến đạng cửa bể mặt, phương trình nhiệt, 1. Một số nghiền cứu thực nghiệm bỗi trơn thủy động Việc dâm bão bôi trơn cho 6 đỡ trong các thiết bị và máy móc gớp phần nâng, cao độ tin cây và tuổi thọ cho thiết bị. Cáo nghiền cứu tính toán lý thuyết về bồi tron luôn cần kết hợp nghiên cửa thực nghiệm để kiểm nghiệm và tối ưu Do đỏ, cần phải xây dựng hệ thống đo để xác định các đặc tỉnh bôi trơn của ổ.

Các hệ thông, đo có thể được xây đụng để đo các đặc tính của 4 thực hoặc ổ trên cáo thiết bị thực nghiệm. Năm 1965, Cook |1| đã nghiên cửu do quỹ dạo tâm trục của ô trục khuỹu trong dng co Hinh 2.16: Man hình hiển thị. Error! Bookmark not defined.17: Su da thudt todn .18: Go điện Cadevision AVR Tình 2.19: Mack nap AVR 910 USB &Mach nap AVR ISP.20: So dé mach mach trén phan mém Proteus.21: Giao dién phan mém CodeVision AVR.22: Bién dich chương trình Uinh 2.23: Nap chương trinh vae vi diéu khién.Exror! Bookmark not defined Hình 2.24: Giao điện máy tính: „Error! Bookmark not delined.25: Thiết ké mach in ig ARES 7 Professional .Ervor! Bookanark not defined.26: Khdi ding mach dién .Liror! Bookmark not defined.37: Kết äo với chương trình trên máy tính. Error! Bookinark not defined.28: Hệ thống do dp sudt va nhiệt độ màng dâu ễ đỡ thúy độn; Hinh 3.1: Ap seat cia mang dau theo mang dầu theo tải tác dụng ở tắc độ quay 40fhgíph.2: Ảp suất màng dâu theo tắc độ ở tải S01 Sự thay đỗi nhiệt độ màng dẫu vái tải 3kg, Shg, 7hg tốc độ 400 Sue thay đỗi nhiệt độ màng dẫu với tắc độ 200, 400, 600vgíph tải Hinh 2.16: Man hình hiển thị.

Error! Bookmark not defined.17: Su da thudt todn .18: Go điện Cadevision AVR Tình 2.19: Mack nap AVR 910 USB &Mach nap AVR ISP.20: So dé mach mach trén phan mém Proteus.21: Giao dién phan mém CodeVision AVR.22: Bién dich chương trình Uinh 2.23: Nap chương trinh vae vi diéu khién.Exror! Bookmark not defined Hình 2.24: Giao điện máy tính: „Error! Bookmark not delined.25: Thiết ké mach in ig ARES 7 Professional .Ervor! Bookanark not defined.26: Khdi ding mach dién .Liror! Bookmark not defined.37: Kết äo với chương trình trên máy tính. Error! Bookinark not defined.28: Hệ thống do dp sudt va nhiệt độ màng dâu ễ đỡ thúy độn; Hinh 3.1: Ap seat cia mang dau theo mang dầu theo tải tác dụng ở tắc độ quay 40fhgíph.2: Ảp suất màng dâu theo tắc độ ở tải S01 Sự thay đỗi nhiệt độ màng dẫu vái tải 3kg, Shg, 7hg tốc độ 400 Sue thay đỗi nhiệt độ màng dẫu với tắc độ 200, 400, 600vgíph tải do phủ hợp với chiều đây tính toản. Năm 2001, Mloreau [4] tiến hành do chiều day màng đầu của ba ỗ đỡ của trục khưỷn và ê đầu to thanh truyền của động cơ xăng 4 xilanh. Cúc kết quả đo được so sánh với các quả tính loáu số và cho kết quả tương, thích.

Năm 2000, Optasanu [5] triển khai thiết bị thực nghiệm để đo áp suất ỗ đầu to thanh truyền làm bang vật liệu quang đàn hồi. Tác giả quan sát và phân tích sự xuất hiện ứng suất trong thanh truyền khi ap suất thấy động thay đổi. Chiểu đây màng đầu được đo nhờ phân tích các ảnh chụp màng đầu trong quá irình làm việc. Năm 2012, Hoaug [6] nang cap thiét bi nay và đo chiều nhiệt độ của màng dau thong qua cae cam biển nhiệt độ.

Ở Việt Nam, chưa có nhiều nghiên cửu thực nghiệm và thiết bị thực nghiệm bồi trơn thủy động. Năm 1999, Tran Thị Thanh Hải [7| đã xây đựng dược hệ thông thực nghiệm đo áp suất mang dau trong ễ đố thủy động bằng phương pháp đo chiều cao cột áp. Năm 2005, Nghiên cứn thiết kế và chế tạo thiết bị đo áp suất ố thủy động đùng một cũm biển của lắc giả Phạm Văn Hùng [8] 3. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn Mục đích: Nghiên cứu phát triển một hệ thông giảm sát các đặc tính áp suất và ubiét do mang diu cda 6 đỡ thủy động, Đôi tượng nghiên cứu: O đõ thủy động trong thiết bị thực nghiệm.

Pham vị nghiên cửu: - Tẳng kết các nghiền cứu liên quan đến đề tài ~ Ng]uên cửu bôi trơn thủy động, - Thiết kế và xây đựng hệ thống đo, khảo sát đặc tính áp suất và nhiệt độ của ổ đỡ thủy đông ở các chế đó tải trọng làm việc với các tốc độ quay khác nhau , Danh giả kết quá đo của hệ thống giám sát. Tôm tắt điểm cơ bân và đóng góp mới của tác giả Taiận văn được trình bày gồm 3 chương: DANH MỤC HÌNH ÀNH Tñnh 1.1: Cảm: biển áp suất đặt trên trục .2: Cẩm biển nhiệt độ đặt trên thanh truyền.3: 2ø áp suất ỗ bằng chiằu cao cột ip.5: Sơ để vị #rỉ khi khdi déng 6.7: Aiển khai trién é. Error! Bookinark not defined.8: Dạng đường công ap suit. Frror! Bookmark not defined.9: Phân bé dp suit.

Error! Bookmark not defined.1U: Chia lưới miễn khai trién 8.Lirror! Bookmark not defined.11: Trường áp suất ỗ đỡ.Lirror! Bookmark not defined.12: Phần fie 4 mit. Frror! Bookmark not defined.1:Se dé nguyên lị thiết bị thực nghiệm Tirorl Bookmark not defined.2:Chỉ tiết bạc và trục Error! Bookinark not defined.3: Sơ đồ nguyên ÿý hệ thông thấy lực. Error! Bookmark not defined.4: Vaw phân phối .Error! Bookmark not defined.Lirror! Bookmark not defined.6: Van tiết lươ 36 Tình 2.7:Bơm bánh răng Frrort Bookmark nol.8: Biển tần SE23400400— LEROV SOMER Tinh 2.9 : So dé trea tai tả vị trí lắp đặt cảm biển.10: Cứu biến dp suất MPXHZ0400A.11: Đạng mạch diễu liuỗ Hình 2.12: Sơ đổ zmạch điển khí.13: Cữm biến nhiệt độ DS18B20. Error! Bookmark not defined.14: Sơ đễ mạch điêu khiển căm biển nhiệt độ DS18H20.

Hrror! Bookmark nol defined, Tinh 2.15: So để chan Avnegaé.Lrror! Bookmark not defined. do phủ hợp với chiều đây tính toản. Năm 2001, Mloreau [4] tiến hành do chiều day màng đầu của ba ỗ đỡ của trục khưỷn và ê đầu to thanh truyền của động cơ xăng 4 xilanh. Cúc kết quả đo được so sánh với các quả tính loáu số và cho kết quả tương, thích.

Năm 2000, Optasanu [5] triển khai thiết bị thực nghiệm để đo áp suất ỗ đầu to thanh truyền làm bang vật liệu quang đàn hồi. Tác giả quan sát và phân tích sự xuất hiện ứng suất trong thanh truyền khi ap suất thấy động thay đổi. Chiểu đây màng đầu được đo nhờ phân tích các ảnh chụp màng đầu trong quá irình làm việc. Năm 2012, Hoaug [6] nang cap thiét bi nay và đo chiều nhiệt độ của màng dau thong qua cae cam biển nhiệt độ.

Ở Việt Nam, chưa có nhiều nghiên cửu thực nghiệm và thiết bị thực nghiệm bồi trơn thủy động. Năm 1999, Tran Thị Thanh Hải [7| đã xây đựng dược hệ thông thực nghiệm đo áp suất mang dau trong ễ đố thủy động bằng phương pháp đo chiều cao cột áp. Năm 2005, Nghiên cứn thiết kế và chế tạo thiết bị đo áp suất ố thủy động đùng một cũm biển của lắc giả Phạm Văn Hùng [8] 3. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn Mục đích: Nghiên cứu phát triển một hệ thông giảm sát các đặc tính áp suất và ubiét do mang diu cda 6 đỡ thủy động, Đôi tượng nghiên cứu: O đõ thủy động trong thiết bị thực nghiệm.

Pham vị nghiên cửu: - Tẳng kết các nghiền cứu liên quan đến đề tài ~ Ng]uên cửu bôi trơn thủy động, - Thiết kế và xây đựng hệ thống đo, khảo sát đặc tính áp suất và nhiệt độ của ổ đỡ thủy đông ở các chế đó tải trọng làm việc với các tốc độ quay khác nhau , Danh giả kết quá đo của hệ thống giám sát. Tôm tắt điểm cơ bân và đóng góp mới của tác giả Taiận văn được trình bày gồm 3 chương: DANH MỤC HÌNH ÀNH Tñnh 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ