Nghiên cứu ổ đỡ thủy động cho hệ biên khuỷu động cơ nhiệt (Luận văn Thạc sĩ)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ổ đỡ thủy động cho hệ biên khuỷu động cơ nhiệt. Tìm hiểu về thiết kế, phân tích và tối ưu hóa hiệu suất ổ đỡ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

Mục lục

Một số ký hiệu sử dụng trong luận văn

Danh mục sơ đồ và hình vẽ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BÔI TRƠN HỆ BIÊN KHUỶU

1.1. Lịch sử phát triển

1.2. Bôi trơn thủy động

1.2.1. Khái niệm về bôi trơn thủy động

1.2.2. Phân nhóm ổ làm việc trong chế độ bôi trơn thủy động

1.3. Bôi trơn hệ biên - Khuỷu trong động cơ nhiệt

1.3.1. Nhiệm vụ của hệ thống bôi trơn

1.3.2. Các yêu cầu bôi trơn trong hệ biên khuỷu

1.3.3. Bôi trơn trục khuỷu

1.3.4. Bôi trơn nhóm piston - thanh truyền

1.4. Các phương pháp bôi trơn trong động cơ nhiệt

1.4.1. Bôi trơn bằng phương pháp vung té dầu

1.4.2. Bôi trơn bằng phương pháp cưỡng bức

1.4.3. Bôi trơn bằng phương pháp hỗn hợp

1.4.4. Bôi trơn bằng phương pháp pha dầu nhờn vào nhiên liệu

1.5. So sánh và đánh giá các phương pháp bôi trơn

1.6. Kết luận chương I

2. CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN BÔI TRƠN CHO Ổ ĐỠ ĐẦU TO THANH TRUYỀN

2.1. Phương trình Reynolds tổng quát

2.2. Phương trình tổng quát của màng mỏng cơ học dầu bôi trơn

2.3. Phương trình năng lượng cơ học màng mỏng nhớt

2.4. Phương trình chiều dày màng dầu. Chiều dày màng dầu tối thiểu

2.5. Tổng chiều dày màng dầu bôi trơn

2.6. Phương trình cân bằng tải

2.7. Ảnh hưởng của biến dạng đàn hồi

2.8. Ảnh hưởng của nhiệt độ

2.9. Phương trình nhiệt trong màng dầu. Phương trình năng lượng trong màng dầu

2.10. Hiệu ứng nhiệt của ổ

2.11. Phương trình nhiệt trong vật rắn. Phương trình nhiệt cho trục và bạc

2.12. Điều kiện biên cho nhiệt độ. Bề mặt chuyển tiếp giữa màng và bạc

2.13. Tại giao diện giữa màng - trục

2.14. Tại mặt cắt hướng vào của màng dầu. Tại khu vực bên ngoài bạc

2.15. Tại mặt bên của trục

2.16. Tính toán biến dạng nhiệt tác động lên toàn bộ cấu trúc

2.17. Ảnh hưởng của lực quán tính. Phương pháp Constantinescu

2.18. Mô hình hóa tính toán bôi trơn cho ổ đầu to thanh truyền

2.18.1. Chu kỳ động cơ và tải trọng động

2.18.2. Biến dạng đàn hồi do áp suất thủy động

2.19. Tính toán biến dạng nhiệt đàn hồi. Quan hệ biến dạng đàn hồi dưới áp lực thủy động

2.20. Biến dạng nhiệt

2.21. Biến dạng đàn hồi do lực quán tính

2.22. Mô hình hóa các dạng chảy chuyển tiếp của dầu bôi trơn. Phương pháp giải

2.23. Thuật toán chung cho mô hình tính toán. Mô hình EHD cho ổ đỡ với tải không đổi.

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ TÍNH TOÁN

3.1. Các kết quả nghiên cứu đã được công bố. Ảnh hưởng của biến dạng đàn hồi. Quỹ đạo tâm trục

3.2. Phân bố của màng dầu và áp suất quanh trục. Chiều dày màng dầu nhỏ nhất. Ảnh hưởng của biến dạng do nhiệt. Ảnh hưởng của lực quán tính

3.3. Ổ trượt General Motors (bỏ qua dòng lưu)

3.3.1. Cấu trúc bỏ qua quán tính

3.3.2. Xem xét cấu trúc quán tính

3.3.2.1. Bỏ qua dòng chất lưu
3.3.2.2. Xét tới dòng chất lựa

3.4. Kết quả tính toán RHD cho 4 xy lanh của động cơ DI không đốt

3.5. Thông số của ổ cần tính toán

3.6. Kết quả tính toán

3.7. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Phụ lục

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ổ Đỡ Thủy Động Cho Động Cơ Nhiệt

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào nghiên cứu ổ đỡ thủy động, một thành phần quan trọng trong hệ biên khuỷu của động cơ nhiệt. Ổ đỡ thủy động có vai trò đảm bảo sự vận hành trơn tru, giảm ma sát và mài mòn, từ đó nâng cao hiệu suấtđộ bền của động cơ. Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của ổ đỡ thủy động, bao gồm bôi trơn ổ đỡ thủy động, thiết kế ổ đỡ thủy động, và các điều kiện vận hành. Các phương pháp mô phỏng ổ đỡ thủy động, phân tích ổ đỡ thủy động hiện đại như CFD (Computational Fluid Dynamics) được sử dụng để đánh giá và tối ưu hóa thiết kế ổ đỡ thủy động. Luận văn cũng xem xét ảnh hưởng của các yếu tố như nhiệt độ ổ đỡ, áp suất dầu, và rung động ổ đỡ đến hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc thiết kếtối ưu hóa ổ đỡ thủy động, góp phần nâng cao hiệu suất và tuổi thọ của động cơ nhiệt. Bài toán bôi trơn ổ đỡ thủy động được xem xét dưới góc độ cơ học chất lỏng, ma sátlực ma sát.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ứng Dụng Ổ Đỡ Thủy Động

Lịch sử phát triển của ổ đỡ thủy động gắn liền với sự tiến bộ của kỹ thuật cơ khícơ học chất lỏng. Từ những ứng dụng ban đầu trong các máy móc đơn giản, ổ đỡ thủy động ngày càng được hoàn thiện và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong động cơ đốt trong, động cơ diesel, động cơ xăng và các hệ thống truyền động. Sự phát triển của vật liệu mới và công nghệ thiết kế đã cho phép tạo ra các ổ đỡ thủy động có khả năng chịu tải cao, hoạt động ổn định ở tốc độ cao và trong điều kiện khắc nghiệt. Theo tài liệu gốc, bôi trơn thủy động là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ bền của ổ đỡ.

1.2. Vai Trò Của Ổ Đỡ Thủy Động Trong Hệ Biên Khuỷu Động Cơ Nhiệt

Ổ đỡ thủy động đóng vai trò then chốt trong hệ biên khuỷu của động cơ nhiệt. Chúng chịu trách nhiệm đỡ trục khuỷu, giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động, và truyền tải lực từ piston đến trục khuỷu. Việc lựa chọn và thiết kế đúng loại ổ đỡ thủy động có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, độ bền, và độ ồn của động cơ. Sự bôi trơn hiệu quả của ổ đỡ thủy động là yếu tố then chốt để ngăn ngừa mài mòn và hư hỏng. Theo tài liệu gốc, nhiệm vụ của hệ thống bôi trơn là đảm bảo các yếu tố này.

II. Thách Thức Vấn Đề Nghiên Cứu Về Bôi Trơn Ổ Đỡ Thủy Động

Mặc dù ổ đỡ thủy động có nhiều ưu điểm, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và vấn đề cần được giải quyết trong quá trình thiết kế và vận hành. Một trong những vấn đề quan trọng là đảm bảo bôi trơn ổ đỡ hiệu quả trong điều kiện tải trọng và tốc độ thay đổi liên tục. Nhiệt độ cao và áp suất lớn có thể làm giảm độ nhớt dầu và gây ra mài mòn. Ngoài ra, rung động ổ đỡ và biến dạng của các bộ phận cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của ổ đỡ thủy động. Do đó, cần có các phương pháp phân tích ổ đỡmô phỏng ổ đỡ chính xác để đánh giá và tối ưu hóa thiết kế ổ đỡ thủy động. Việc lựa chọn vật liệu ổ đỡ phù hợp và kiểm soát khe hở ổ đỡ thủy động cũng là những yếu tố quan trọng để đảm bảo độ tin cậy và tuổi thọ của hệ thống. Theo tài liệu gốc, phương trình Reynolds tổng quát là cơ sở để tính toán bôi trơn.

2.1. Ảnh Hưởng của Độ Nhớt Dầu và Áp Suất Dầu Lên Hiệu Suất Ổ Đỡ

Độ nhớt dầuáp suất dầu là hai thông số quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và giảm ma sát của ổ đỡ thủy động. Độ nhớt quá thấp có thể dẫn đến màng dầu mỏng và tiếp xúc kim loại, gây mài mòn. Áp suất không đủ có thể làm giảm khả năng nâng đỡ tải trọng của ổ đỡ. Do đó, việc lựa chọn loại dầu bôi trơn phù hợp và duy trì áp suất ổn định là rất quan trọng. Các yếu tố khác như nhiệt độ ổ đỡ cũng ảnh hưởng đến độ nhớt. Cần có hệ thống kiểm soát và điều chỉnh áp suất dầu hiệu quả. Theo tài liệu gốc, độ nhớt của dầu bôi trơn đường vào là một tham số quan trọng.

2.2. Tác Động của Rung Động và Ứng Suất Lên Độ Bền Ổ Đỡ Thủy Động

Rung độngứng suất cao có thể gây ra mỏi và nứt vỡ ổ đỡ thủy động, đặc biệt là trong điều kiện tải trọng động và tốc độ cao. Việc phân tích ổ đỡ thủy động bằng các phần mềm như ANSYS, COMSOL cho phép đánh giá ứng suất phân bố và dự đoán tuổi thọ của ổ đỡ. Các biện pháp giảm rung động và tăng cường độ bền vật liệu ổ đỡ cần được xem xét. Hệ thống làm mát cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ứng suất nhiệt.

III. Phương Pháp Mô Phỏng Phân Tích Ổ Đỡ Thủy Động Hiện Đại

Để nghiên cứu và tối ưu hóa ổ đỡ thủy động, các phương pháp mô phỏng ổ đỡ thủy độngphân tích ổ đỡ thủy động hiện đại đóng vai trò quan trọng. Các phần mềm như ANSYS, COMSOL, MATLAB và các công cụ CFD (Computational Fluid Dynamics) cho phép mô phỏng chính xác quá trình bôi trơn, phân bố áp suất, và nhiệt độ trong ổ đỡ. Các mô hình tính toán có thể bao gồm các yếu tố như biến dạng đàn hồi, hiệu ứng nhiệt, và ảnh hưởng của lực quán tính. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin chi tiết về hiệu suất ổ đỡ và giúp xác định các điểm yếu cần cải thiện. Theo tài liệu gốc, có nhiều thuật toán tính toán và mô hình hóa được sử dụng.

3.1. Ứng Dụng CFD Trong Phân Tích Dòng Chảy Dầu Bôi Trơn Ổ Đỡ

CFD (Computational Fluid Dynamics) là một công cụ mạnh mẽ để phân tích ổ đỡ thủy động dòng chảy dầu bôi trơn trong ổ đỡ. CFD cho phép mô phỏng chi tiết quá trình hình thành màng dầu, phân bố áp suất, và ảnh hưởng của các yếu tố như hình dạng khe hở và độ nhám bề mặt. Kết quả mô phỏng giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bôi trơn và tìm ra các giải pháp tối ưu hóa thiết kế ổ đỡ.

3.2. Mô Hình EHD Elastohydrodynamic và TEHD Thermoelastohydrodynamic

Mô hình EHD (Elastohydrodynamic) và TEHD (Thermoelastohydrodynamic) là các phương pháp mô phỏng ổ đỡ tiên tiến, xét đến ảnh hưởng của biến dạng đàn hồi và hiệu ứng nhiệt lên quá trình bôi trơn. Các mô hình này cho phép dự đoán chính xác hơn hiệu suấtđộ bền của ổ đỡ thủy động trong điều kiện tải trọng cao và tốc độ lớn. Việc sử dụng các mô hình EHDTEHD đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về cơ học chất lỏng, truyền nhiệt, và vật liệu.

IV. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Đánh Giá Hiệu Suất Ổ Đỡ Thủy Động

Bên cạnh các phương pháp mô phỏng ổ đỡ, nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và xác nhận hiệu suất ổ đỡ thủy động. Các thử nghiệm có thể được thực hiện trên các thiết bị chuyên dụng để đo ma sát, nhiệt độ, và áp suất trong ổ đỡ. Kết quả thử nghiệm giúp đánh giá độ bền ổ đỡ của các mô hình thiết kế khác nhau và xác định các thông số vận hành tối ưu. Dữ liệu thực nghiệm cũng có thể được sử dụng để hiệu chỉnh và cải thiện các mô hình mô phỏng ổ đỡ.

4.1. Phương Pháp Đo Ma Sát Nhiệt Độ và Áp Suất Trong Ổ Đỡ

Việc đo ma sát, nhiệt độ và áp suất trong ổ đỡ thủy động đòi hỏi sử dụng các cảm biến và thiết bị đo chính xác. Các phương pháp đo ma sát có thể bao gồm sử dụng các máy đo mô-men xoắn hoặc các cảm biến lực. Nhiệt độ có thể được đo bằng cặp nhiệt điện hoặc cảm biến hồng ngoại. Áp suất có thể được đo bằng các cảm biến áp suất. Dữ liệu đo được cần được xử lý và phân tích để đánh giá hiệu suất ổ đỡ.

4.2. Đánh Giá Độ Bền Ổ Đỡ Dưới Tải Trọng Tốc Độ Thay Đổi

Đánh giá độ bền ổ đỡ dưới tải trọng và tốc độ thay đổi là một thử thách quan trọng. Các thử nghiệm có thể được thực hiện để mô phỏng điều kiện vận hành thực tế của động cơ nhiệt. Các thông số như tuổi thọ, mài mòn, và hư hỏng có thể được theo dõi và phân tích. Kết quả thử nghiệm giúp xác định độ bền của ổ đỡ và tìm ra các giải pháp cải thiện.

V. Ứng Dụng Ổ Đỡ Thủy Động Trong Động Cơ Đốt Trong Giải Pháp

Ổ đỡ thủy động đóng vai trò quan trọng trong động cơ đốt trong, đặc biệt là trong hệ biên khuỷu. Việc thiết kế ổ đỡ tối ưu có thể giúp giảm ma sát, nâng cao hiệu suất, và kéo dài tuổi thọ của động cơ. Các yếu tố như vật liệu ổ đỡ, khe hở ổ đỡ, và hệ thống bôi trơn cần được xem xét kỹ lưỡng. Ổ đỡ thủy động giúp giảm mài mòn ổ đỡ.

5.1. Thiết Kế và Tối Ưu Hóa Ổ Đỡ Cho Động Cơ Diesel

Động cơ diesel thường hoạt động ở tải trọng cao và tốc độ thấp, đòi hỏi ổ đỡ thủy động có khả năng chịu tải lớn và bôi trơn hiệu quả. Việc thiết kếtối ưu hóa ổ đỡ cho động cơ diesel cần xem xét các yếu tố như vật liệu, hình dạng, và hệ thống làm mát. Cần có sự cân bằng giữa khả năng chịu tải và khả năng giảm ma sát.

5.2. Ứng Dụng Ổ Đỡ Thủy Động Trong Động Cơ Xăng Hiệu Suất Cao

Động cơ xăng hiệu suất cao thường hoạt động ở tốc độ cao, đòi hỏi ổ đỡ thủy động có khả năng hoạt động ổn định ở tốc độ cao và giảm ma sát. Việc lựa chọn loại dầu bôi trơn phù hợp và kiểm soát nhiệt độ là rất quan trọng. Ổ đỡ cần được thiết kế để giảm thiểu rung động và ứng suất.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Ổ Đỡ Thủy Động

Nghiên cứu ổ đỡ thủy động cho hệ biên khuỷu của động cơ nhiệt là một lĩnh vực quan trọng và đầy thách thức. Luận văn này đã trình bày tổng quan về các phương pháp mô phỏng, phân tích, và thử nghiệm ổ đỡ thủy động. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để thiết kếtối ưu hóa ổ đỡ, góp phần nâng cao hiệu suất, độ bền, và độ tin cậy của động cơ nhiệt. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các vật liệu mới, các mô hình mô phỏng chính xác hơn, và các hệ thống kiểm soát bôi trơn thông minh.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Khoa Học

Luận văn đã đạt được những kết quả nghiên cứu nhất định trong việc phân tích ổ đỡ, mô phỏng ổ đỡ thủy động. Các đóng góp khoa học của luận văn bao gồm việc xây dựng mô hình tính toán chính xác, đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố vận hành, và đề xuất các giải pháp tối ưu hóa thiết kế ổ đỡ.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ổ Đỡ Thủy Động

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các vật liệu ổ đỡ mới có khả năng chịu nhiệt cao và chống mài mòn tốt. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về tối ưu hóa hình dạng khe hở ổ đỡ và phát triển các hệ thống kiểm soát bôi trơn thông minh dựa trên trí tuệ nhân tạo.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I 30 Chương2- LÝ THUYET TINH TOAN BOI TRON CHOO ĐẦU TO THANH TRUYỂN. Phương trình Reynolds tổng quát, ¬— 2. Phương trình tổng quát của màng mỏng cơ học đầu bôi tron. 32 Luận văn thạc sĩ khoa học Agành công nghệ chế tạo máy 2.

Biến đạng nhiệt - 5? 2. Biển đang đản hỏi do lực quản tỉnh. M6 hinh héa cac dang chay chuyền tiếp của đầu bôi trơn. Phuong pháp giải cco 60 2.

Thuật toán chung cho mỏ hình tỉnh toản. Mô hình EHD cho ố đỡ với tải không đổi. - 71 Chương 3- KÉT QUÁ TÍNH TOÁN.c cọ nen se 72 31. Các kết quả nghiên cửu đã được công bổ.

Ảnh hưởng của biến dang đản hội. Quỹ đạo tâm trục. cee eee cse see eens tee ree serene 72 3.2, Phân bố của màng đầu và áp suất quanh trục. Chiêu diy mang dần nhỏ nhất.

Ảnh hướng của biến dạng do nhiệt. Ảnh hưởng của lực quán tính. cà nà cớ, 83 3. Ó trượt General Motors (bd qua dòng lưu) 83 3.

Cấu trúc bỏ qua quản tỉnh. 83 32312 Xem xét cấu trúc quán tính. Bồ qua đòng chất lưu.22 Xéttới dóng chất lựa. Kết quả tính toán RHD cho 4 a6 co di không đốt 91 3.

‘Thong số của 6 can tinh toa eee cece cee ences 9 3. Kết quả tính toán. Kél ludn chuong 3. 94 Két lod va kid ng hic cece ect tttetetetienetaee OF Phy luc 97 Tải liệu tham khảo.

"¬— LP Luận văn thạc sĩ khoa học Agành công nghệ chế tạo máy @ Thành phân của vận tốc theo hướng z = av x Ux 2x Xw„z 'Tạa độ x tọa độ thông lượng x xí y vi hy Z U2k z ath, 4 n0U2/TKT0 8. (p- pe") TIệ số nhiệt độ độ đặc +. (= pre Hệ số nhiệt độ độ nhớt ? 7% Ta Đô nhới của đầu bồi trơn đường vào k Hé sd khuếch tán nhiệt Pp P! Po Po Độ đặc của dầu bôi trơn đầu vào HHD tlastohydrodynanue THD ‘ThermoHydrodynamie TEHD ‘Thermo HlastoHydroDynamic Luận văn thạc sĩ khoa học Agành công nghệ chế tạo máy 2. Phương trình năng lượng cơ học màng mông nhới 34 23.

Phương tỉnh chiều đảy mảng đâu. Chiểu day mang din. Tổng chiều dày màng dầu bôi trơn + 38 2. Phương trình cản bằng tải.cv cọc nọ se 39 2.

Ảnh hưởng của biển dang đàn hồi. Ảnh hưởng của nhiệt độ - 42 2. Phương trình nhiệt trong mảng đầu. Phương trinh năng lượng trong mảng đầu 42 2.

Hiểu ứng nhiệt của ở. Phuong trinh nhiét trong vat rin. Phương trình nhiệt cho trục và bạc. Điễu kiện biên cho nhiệt dộ.

Bé mat chuyển tiếp giữa màng và bạc. Tại giao điện giữa mảng - trục - 46 2. Tại mặt cắi hưởng vào của màng đầu. Tại khu vực bên ngoài bạc - 48 3.

Tại mặt bên của trục. Tinh toán biến dang nhiệt tác động lên toàn bộ câu trúc. Ảnh hưởng của lực quán tính. Phuong phap Constantinescu 53 2.

Mô hình hỏa tỉnh toán béi tron cho 6 dau to thanh truyền. Chủ kỳ động cơ và tải trọng động. Biên đạng, đàn hồi do áp suất thủy động - 5 2. Tỉnh toán biển dạng nhiệt đàn hải.

Quan hệ biến đạng đản hải đưới áp lực thủy động. 36 Luận văn thạc sĩ khoa học Agành công nghệ chế tạo máy 2.16 | Phanté độ cimg abcd 70 3.1 | Quỹ đạo tâm trục có ô trượt với độ với độ nhớt 1=2,5mPas 73 3. | Quỹ đạo tâm trục có ổ trượt với độ với độ nhớt _i=2,5mPa. 73 Mang méng va phan bố áp suất xưng quanh trục, với góc khuyu „ +3 là, tạp 8 Mang mỏng và phân bé 4p suat xung quanh trục, với góc khuỷu „ 3.4 6—SeP 75 Màng móng và phân bố áp suất xung quanh trục, với góc khuỷn| —_.

5 3ó Mang méng va phan bé 4p suấL xung quanh trục, với góc khuÿu 3 8, 420% 3.7 | Tải trọng thăng đứng 5 aR Mang đâu nhỏ nhất và biến dang đàn hồi lớn nhật với góc khuyu va 36 độ nhớt p=2. yo _| Mita: dls ns nhat va biẫn dạng dân hỗi lớn nhất cho hai gia tị 46 |__| O°" | nhết và ô trượt đân hồi. " Phân bỏ tổng chiêu dày màng trong mặt trung bình của bạo tại góc quay trục khuỷn 180% Phân bố áp suất trong mặt phẳng giữa của bạc tại góc quay trục 411 79 khuýu 180° 3.12 | Phan bé 4p suit gitta mặt phẳng bạc tại góc quay trục khuyu 10°. 80 313 Phân bổ tổng chiêu dây máng giữa mặt phẳng bạc cho góc quay trục sọ.

khuỷu 4409 Phân bỗ của chuyển vị có biển đạng nhiệt và tong chiéu day mang tại 314 81 góc quay trục khuýu 1802, Phân bỏ của chuyền vị biến dang nhiệt và tổng chiểu dày màng tại góc quay trục khuyu 440% Luận văn thạc sĩ khoa học Agành công nghệ chế tạo máy 2.16 | Phanté độ cimg abcd 70 3.1 | Quỹ đạo tâm trục có ô trượt với độ với độ nhớt 1=2,5mPas 73 3. | Quỹ đạo tâm trục có ổ trượt với độ với độ nhớt _i=2,5mPa. 73 Mang méng va phan bố áp suất xưng quanh trục, với góc khuyu „ +3 là, tạp 8 Mang mỏng và phân bé 4p suat xung quanh trục, với góc khuỷu „ 3.4 6—SeP 75 Màng móng và phân bố áp suất xung quanh trục, với góc khuỷn| —_. 5 3ó Mang méng va phan bé 4p suấL xung quanh trục, với góc khuÿu 3 8, 420% 3.7 | Tải trọng thăng đứng 5 aR Mang đâu nhỏ nhất và biến dang đàn hồi lớn nhật với góc khuyu va 36 độ nhớt p=2.

yo _| Mita: dls ns nhat va biẫn dạng dân hỗi lớn nhất cho hai gia tị 46 |__| O°" | nhết và ô trượt đân hồi. " Phân bỏ tổng chiêu dày màng trong mặt trung bình của bạo tại góc quay trục khuỷn 180% Phân bố áp suất trong mặt phẳng giữa của bạc tại góc quay trục 411 79 khuýu 180° 3.12 | Phan bé 4p suit gitta mặt phẳng bạc tại góc quay trục khuyu 10°. 80 313 Phân bổ tổng chiêu dây máng giữa mặt phẳng bạc cho góc quay trục sọ. khuỷu 4409 Phân bỗ của chuyển vị có biển đạng nhiệt và tong chiéu day mang tại 314 81 góc quay trục khuýu 1802, Phân bỏ của chuyền vị biến dang nhiệt và tổng chiểu dày màng tại góc quay trục khuyu 440% Luận văn thạc sĩ khoa học Agành công nghệ chế tạo máy 2.16 | Phanté độ cimg abcd 70 3.1 | Quỹ đạo tâm trục có ô trượt với độ với độ nhớt 1=2,5mPas 73 3.

| Quỹ đạo tâm trục có ổ trượt với độ với độ nhớt _i=2,5mPa. 73 Mang méng va phan bố áp suất xưng quanh trục, với góc khuyu „ +3 là, tạp 8 Mang mỏng và phân bé 4p suat xung quanh trục, với góc khuỷu „ 3.4 6—SeP 75 Màng móng và phân bố áp suất xung quanh trục, với góc khuỷn| —_. 5 3ó Mang méng va phan bé 4p suấL xung quanh trục, với góc khuÿu 3 8, 420% 3.7 | Tải trọng thăng đứng 5 aR Mang đâu nhỏ nhất và biến dang đàn hồi lớn nhật với góc khuyu va 36 độ nhớt p=2. yo _| Mita: dls ns nhat va biẫn dạng dân hỗi lớn nhất cho hai gia tị 46 |__| O°" | nhết và ô trượt đân hồi.

" Phân bỏ tổng chiêu dày màng trong mặt trung bình của bạo tại góc quay trục khuỷn 180% Phân bố áp suất trong mặt phẳng giữa của bạc tại góc quay trục 411 79 khuýu 180° 3.12 | Phan bé 4p suit gitta mặt phẳng bạc tại góc quay trục khuyu 10°. 80 313 Phân bổ tổng chiêu dây máng giữa mặt phẳng bạc cho góc quay trục sọ. khuỷu 4409 Phân bỗ của chuyển vị có biển đạng nhiệt và tong chiéu day mang tại 314 81 góc quay trục khuýu 1802, Phân bỏ của chuyền vị biến dang nhiệt và tổng chiểu dày màng tại góc quay trục khuyu 440% Luận văn thạc sĩ khoa học Agành công nghệ chế tạo máy Một số ký tự sử dụng trung luận văn Kí hiệu Diễn giải c Nhiệt dung riêng của dầu nhòn h Chiều dày màng dầu hy Chiều day màng dầu tối thiểu J Dương lượng nhiệt Joule K liệ sẽ dẫn nhiệt L 1⁄4 I Chiéu day bac n ộ đốc của bạc |s=t+»7)| * Tham bién Peclet | es ) P Áp suất P Aptian — 2 a q Thông lượng rihiệt » Kich thước chiều đài nút lưới theo hướng x T Nhiệt độ Pp T/T0 Ta Nhiệt dộ vào AT Độ táng nhuệt độ Ar ALS LO + Kich thước chiều đài nút lưới theo hướng z -‹ 'Vận tốc trượt bễ mặt theo hướng x w ‘Thanh phan cua van téc theo hướng x ue wi Luận văn thạc sĩ khoa học Agành công nghệ chế tạo máy 2. Biến đạng nhiệt - 5? 2.

Biển đang đản hỏi do lực quản tỉnh. M6 hinh héa cac dang chay chuyền tiếp của đầu bôi trơn. Phuong pháp giải cco 60 2. Thuật toán chung cho mỏ hình tỉnh toản.

Mô hình EHD cho ố đỡ với tải không đổi. - 71 Chương 3- KÉT QUÁ TÍNH TOÁN.c cọ nen se 72 31. Các kết quả nghiên cửu đã được công bổ. Ảnh hưởng của biến dang đản hội.

Quỹ đạo tâm trục. cee eee cse see eens tee ree serene 72 3.2, Phân bố của màng đầu và áp suất quanh trục. Chiêu diy mang dần nhỏ nhất. Ảnh hướng của biến dạng do nhiệt.

Ảnh hưởng của lực quán tính. cà nà cớ, 83 3. Ó trượt General Motors (bd qua dòng lưu) 83 3. Cấu trúc bỏ qua quản tỉnh.

83 32312 Xem xét cấu trúc quán tính. Bồ qua đòng chất lưu.22 Xéttới dóng chất lựa. Kết quả tính toán RHD cho 4 a6 co di không đốt 91 3. ‘Thong số của 6 can tinh toa eee cece cee ences 9 3.

Kết quả tính toán. Kél ludn chuong 3. 94 Két lod va kid ng hic cece ect tttetetetienetaee OF Phy luc 97 Tải liệu tham khảo. "¬— LP Luận văn thạc sĩ khoa học Agành công nghệ chế tạo máy DANH MỤC SƠ ĐÓ VẢ HÌNH VẼ Fink Tên hình vẽ và đã thị Trang Thông số lớp màng bôi trơn và hệ số ma sát là hàm số của yN/P chi 1.1 |ra các vùng bối trơn chất lỏng khác nhau khi không cỏ trợ giúp cúa | 18 bơm ngoài 1.2 |Sơ đồ biểu điễn chém đâu 19 143.

|Sơ đỗ bệ thông bôi trơn cưỡng bức 30 1.4 [Sơ đồ khối hệ thông bôi ơn hệ biển khủy.5 | Kết câu trục khuyu va các lỗ đân đầu 33 1.6 [Rai ton nhóm pitlông thánh truyền 33 1.7 |Sơ đồ nguyên lý bôi trơn bằng phương pháp vung té dẫu.8 |Sơ đồ hệ thống bôi trơn cưỡng bức cảcte trớt 2ï 2.1 |Hệ tọa độ trục khai triển bạc 33 2.2 |Mặt cắt 6 da 35 2.3 | Miễn khai triển ò 35 2.4 | Khai triển miễn khai triển bạc cứng 38 3.5 |Sơ đỗ cân bằng lực lác đụng lên thanh truyền 39 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ