Luận văn ThS: Nghiên cứu kỹ thuật đánh giá độ tương tự ảnh và ứng dụng CNTT

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu kỹ thuật đánh giá độ tương tự. Ứng dụng trong luận văn thạc sĩ công nghệ thông tin (1 01 10). Xem chi tiết!

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2006

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƢƠNG 1 – PHÂN TÍCH NỘI DUNG CỦA ẢNH

1.1. Nhận thức qua thị giác của con ngƣời

1.2. Giải phẫu học về mắt

1.3. Nhận thức của mắt về ảnh qua màu sắc, hình dạng, cấu trúc

1.3.1. Nhận thức về màu sắc

1.3.2. Nhận thức về hình dạng

1.3.3. Nhận thức về cấu trúc

1.4. Các hệ màu cơ bản

1.5. Xác định độ đo nội dung ảnh

1.5.1. Độ đo thuộc tính màu sắc

1.5.2. Vectơ gắn kết màu

1.5.3. Tương quan màu

1.5.4. Độ đo thuộc tính hình dạng

1.5.5. Độ đo thuộc tính cấu trúc bề mặt

1.5.6. Các phương pháp không gian

1.5.7. Phương pháp tần số

1.5.8. Phương pháp moment

1.5.9. Độ đo qua bố cục không gian

2. CHƢƠNG 2 - ĐÁNH GIÁ ĐỘ TƢƠNG TỰ

2.1. Lý thuyết về độ tƣơng tự

2.1.1. Tính “ghép đúng” và tính “tương tự”

2.2. Khái niệm về độ tương tự giữa hai ảnh

2.3. Tập các lý thuyết về độ tương tự

2.4. Đánh giá độ tƣơng tự

2.4.1. Mô hình không gian vector VSM

2.4.2. Phép so sánh histogram

2.4.3. Phép so sánh qua giá trị điểm ảnh

2.4.4. Mô hình Vector. SVM trong kỹ thuật tra cứu ảnh

2.4.5. Mô hình k-phần tử kề cận (k-NN)

2.4.6. Thuật toán k-NN

2.4.7. k-NN trong so khớp điểm ảnh

2.4.8. Mô hình kết hợp

3. CHƢƠNG 3 – ỨNG DỤNG

3.1. Ứng dụng trong các hệ thống tra cứu ảnh theo nội dung

3.1.1. Mô hình hoạt dộng

3.1.2. Bộ mô tả nội dung trực quan

3.1.3. Bộ so sánh đánh giá độ tương tự

3.1.4. Giới thiệu một số hệ thống tra cứu ảnh theo nội dung

3.1.5. Hệ phân lớp trước

3.2. Ứng dụng trong quản lý đăng ký lôgô thƣơng mại

3.2.1. Giới thiệu bài toán

3.2.2. Xây dựng chương trình

3.2.3. Lựa chọn môi trường

3.2.4. Phân tích về lôgô

3.2.5. Đánh giá độ tương tự về lôgô

3.2.6. Một số thuật toán sử dụng trong chương trình

3.2.7. Hướng dẫn sử dụng chương trình và kết quả

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC - ẢNH LÔGÔ TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kỹ Thuật Đánh Giá Độ Tương Tự Văn Bản IT Thesis

Trong bối cảnh xử lý ảnh số ngày càng phát triển, việc nghiên cứu các kỹ thuật giúp máy tính "hiểu" nội dung ảnh trở nên vô cùng quan trọng. Đánh giá độ tương tự văn bản là một trong những hướng tiếp cận đầy tiềm năng, cho phép so sánh và đối chiếu thông tin một cách hiệu quả. Bài toán này không chỉ giới hạn trong lĩnh vực hình ảnh mà còn mở rộng sang các lĩnh vực khác như information retrieval (IR), natural language processing (NLP), và ứng dụng công nghệ thông tin.

Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu và ứng dụng các kỹ thuật đánh giá độ tương tự, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống có khả năng xác định mức độ tương đồng giữa các văn bản, từ đó ứng dụng vào các bài toán thực tế như phát hiện đạo văn, gợi ý tài liệu tham khảo, và phân loại văn bản.

Bằng cách kết hợp các phương pháp tiếp cận khác nhau, từ vector space model đến các kỹ thuật deep learning, luận văn hướng đến việc cung cấp một cái nhìn toàn diện về các phương pháp đánh giá độ tương tự, đồng thời đề xuất các giải pháp hiệu quả cho các ứng dụng cụ thể.

1.1. Giới Thiệu Bài Toán Đánh Giá Độ Tương Tự Văn Bản

Bài toán đánh giá độ tương tự văn bản là một bài toán quan trọng trong lĩnh vực NLP. Nó bao gồm việc xác định mức độ tương đồng về ngữ nghĩa giữa hai hoặc nhiều đoạn văn bản. Điều này có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp, từ so sánh đơn giản dựa trên số lượng từ chung đến các phương pháp phức tạp hơn sử dụng word embeddingssemantic similarity.

Một trong những thách thức lớn nhất của bài toán này là xử lý các biến thể ngôn ngữ, chẳng hạn như từ đồng nghĩa, cách diễn đạt khác nhau, và cấu trúc câu khác nhau. Để giải quyết vấn đề này, các nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều kỹ thuật khác nhau, bao gồm cosine similarity, Jaccard index, và edit distance.

1.2. Ứng Dụng Thực Tiễn Từ Phát Hiện Đạo Văn Đến Dịch Máy

Ứng dụng đánh giá độ tương tự là vô cùng đa dạng. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là phát hiện đạo văn, giúp đảm bảo tính trung thực trong nghiên cứu và học thuật. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong gợi ý tài liệu tham khảo, giúp người dùng tìm kiếm thông tin liên quan một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Trong lĩnh vực dịch máy, kỹ thuật đánh giá độ tương tự giúp xác định các câu dịch phù hợp nhất. Nó cũng được sử dụng trong tóm tắt văn bản, phân loại văn bản và nhiều ứng dụng khác liên quan đến xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

II. Thách Thức Độ Đo Nội Dung Ảnh và Đánh Giá Tính Tương Tự

Để đánh giá độ tương tự giữa các ảnh, trước hết cần xác định độ đo nội dung ảnh. Việc này không đơn giản vì nội dung ảnh vô cùng phong phú, từ màu sắc, hình dạng, cấu trúc đến bố cục không gian. Thách thức ở đây là làm sao "số hóa" các yếu tố này thành các vector đặc trưng mà máy tính có thể hiểu được.

Các phương pháp đánh giá độ tương tự cũng rất đa dạng, từ các thuật toán đơn giản như so sánh histogram đến các mô hình phức tạp như mô hình không gian vector (VSM)mô hình k-NN. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của bài toán và yêu cầu về độ chính xác.

2.1. Xác Định Đặc Trưng Ảnh Từ Màu Sắc Đến Cấu Trúc Bề Mặt

Việc xác định đặc trưng ảnh là bước quan trọng để mô tả nội dung ảnh. Các đặc trưng có thể bao gồm thuộc tính màu sắc (ví dụ: histogram màu, môment màu), thuộc tính hình dạng (ví dụ: đo các đặc tính hình học, đo các môment bất biến), và thuộc tính cấu trúc bề mặt (ví dụ: ma trận đồng khả năng, hàm tương quan tự động). Việc lựa chọn đặc trưng phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quá trình đánh giá độ tương tự.

2.2. Bài Toán Tra Cứu Ảnh Khó Khăn Về Độ Chính Xác và Tốc Độ

Trong bài toán tra cứu ảnh, mục tiêu là tìm kiếm các ảnh trong cơ sở dữ liệu có độ tương tự cao nhất so với ảnh truy vấn. Tuy nhiên, việc này gặp nhiều khó khăn do sự đa dạng của hình ảnh, sự thay đổi về góc nhìn, ánh sáng, và độ phân giải. Đảm bảo độ chính xáctốc độ là hai yêu cầu quan trọng cần được cân nhắc khi xây dựng hệ thống tra cứu ảnh.

III. Phương Pháp VSM Tra Cứu Ảnh Dựa Trên Không Gian Vector NLP

Mô hình không gian vector (VSM) là một phương pháp phổ biến trong information retrievalNLP. Trong VSM, mỗi tài liệu (ví dụ: ảnh, văn bản) được biểu diễn dưới dạng một vector trong không gian nhiều chiều. Các chiều của không gian này tương ứng với các thuật ngữ (ví dụ: từ, đặc trưng ảnh) xuất hiện trong tài liệu.

Độ tương tự giữa hai tài liệu được tính toán bằng cách đo góc giữa hai vector tương ứng. Các phương pháp phổ biến để đo độ tương tự bao gồm cosine similarity, Jaccard index, và Euclidean distance. VSM có ưu điểm là đơn giản, dễ triển khai, và hiệu quả trong nhiều ứng dụng.

3.1. Xây Dựng Vector Đặc Trưng Histogram và Chuẩn Hóa L1

Để áp dụng VSM, cần xây dựng vector đặc trưng cho mỗi ảnh. Một phương pháp phổ biến là sử dụng histogram. Histogram mô tả sự phân bố của các giá trị (ví dụ: màu sắc, độ sáng, hướng cạnh) trong ảnh. Vector đặc trưng được tạo ra bằng cách chuẩn hóa histogram, đảm bảo rằng tổng các giá trị trong vector bằng 1. Chuẩn L1 thường được sử dụng để tính toán khoảng cách giữa các vector đặc trưng.

3.2. Tính Toán Độ Tương Tự Cosine Similarity và Các Độ Đo Khác

Sau khi xây dựng vector đặc trưng, cần tính toán độ tương tự giữa các vector. Cosine similarity là một độ đo phổ biến, tính toán cosine của góc giữa hai vector. Các độ đo khác bao gồm Jaccard index, đo tỷ lệ giữa số lượng thuật ngữ chung và tổng số thuật ngữ, và Euclidean distance, đo khoảng cách giữa hai điểm trong không gian vector.

3.3. Ưu Điểm và Nhược Điểm của Phương Pháp VSM

VSM có ưu điểm là đơn giản, dễ triển khai, và hiệu quả trong nhiều ứng dụng. Tuy nhiên, nó cũng có một số nhược điểm. Ví dụ, nó không thể xử lý các biến thể ngôn ngữ, chẳng hạn như từ đồng nghĩa. Ngoài ra, nó có thể không hiệu quả khi kích thước vector đặc trưng quá lớn.

IV. Ứng Dụng Tra Cứu Logo Quản Lý Đăng Ký Thương Mại Hiệu Quả

Một ứng dụng thực tế của đánh giá độ tương tự là trong việc quản lý đăng ký logo thương mại. Khi một doanh nghiệp muốn đăng ký logo, cơ quan quản lý cần kiểm tra xem logo đó có trùng lặp hoặc tương tự với các logo đã đăng ký hay không.

Kỹ thuật đánh giá độ tương tự có thể giúp tự động hóa quá trình này, giảm thiểu thời gian và công sức của nhân viên. Hệ thống sẽ so sánh logo mới với cơ sở dữ liệu logo đã đăng ký, và đưa ra danh sách các logo có độ tương tự cao nhất.

4.1. Phân Tích Đặc Điểm Logo Hình Dạng Màu Sắc và Bố Cục

Để đánh giá độ tương tự của logo, cần phân tích các đặc điểm của logo, bao gồm hình dạng, màu sắc, và bố cục. Hình dạng có thể được mô tả bằng các đường cong, đoạn thẳng, và góc. Màu sắc có thể được biểu diễn bằng các hệ màu như RGB, CMYK, hoặc HSI. Bố cục mô tả vị trí và kích thước của các thành phần trong logo.

4.2. Xây Dựng Chương Trình Tra Cứu Logo Môi Trường và Thuật Toán

Việc xây dựng chương trình tra cứu logo đòi hỏi lựa chọn môi trường phát triển phù hợp và các thuật toán đánh giá độ tương tự hiệu quả. Các thuật toán có thể bao gồm VSM, mô hình k-NN, và các thuật toán dựa trên deep learning. Chương trình cần cung cấp giao diện thân thiện để người dùng có thể dễ dàng tải lên logo và xem kết quả.

4.3. Hướng Dẫn Sử Dụng Chương Trình và Đánh Giá Kết Quả

Hướng dẫn sử dụng chương trình cần mô tả chi tiết các bước tải lên logo, lựa chọn các tham số, và xem kết quả. Kết quả cần được trình bày một cách rõ ràng, dễ hiểu, ví dụ như danh sách các logo có độ tương tự cao nhất, kèm theo điểm số tương ứng. Việc đánh giá kết quả cần dựa trên cả độ chính xác và tốc độ của chương trình.

V. Kết Luận Kỹ Thuật Đánh Giá Độ Tương Tự và Hướng Phát Triển IT

Luận văn đã trình bày một số kỹ thuật đánh giá độ tương tự và ứng dụng của chúng trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Các kỹ thuật này có thể được sử dụng trong nhiều bài toán thực tế, từ phát hiện đạo văn đến quản lý đăng ký logo thương mại.

Trong tương lai, việc nghiên cứu các kỹ thuật đánh giá độ tương tự sẽ tiếp tục phát triển, đặc biệt là với sự ra đời của các mô hình deep learning và các phương pháp semantic similarity. Hướng phát triển là xây dựng các hệ thống thông minh hơn, có khả năng hiểu được ngữ nghĩa của văn bản và hình ảnh, và đưa ra kết quả chính xác hơn.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Ưu Điểm và Hạn Chế

Kết quả nghiên cứu cho thấy các kỹ thuật đánh giá độ tương tự có nhiều ưu điểm, nhưng cũng có một số hạn chế. VSM đơn giản và dễ triển khai, nhưng không thể xử lý các biến thể ngôn ngữ. Các mô hình deep learning có thể hiểu được ngữ nghĩa, nhưng đòi hỏi nhiều dữ liệu và tài nguyên tính toán.

5.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Deep Learning và Semantic Web

Trong tương lai, việc nghiên cứu các kỹ thuật đánh giá độ tương tự nên tập trung vào các mô hình deep learning và các phương pháp semantic web. Điều này sẽ giúp xây dựng các hệ thống thông minh hơn, có khả năng hiểu được ngữ nghĩa của văn bản và hình ảnh, và đưa ra kết quả chính xác hơn.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Phân tích nội dung của ảnh Nội dung chương này đi vào phân tích các chi tiết cấu thành nội dung của bức ảnh theo khía cạnh nhận thức của thị giác con người. Sau khi tìm hiểu sơ qua về giải phẫu học cùng các nguyên lý cảm nhận của mắt người, luận văn giới thiệu các phương pháp cũng như các vector đặc trưng dùng để mô tả nội dung của một bức ảnh. Đây chính là cơ sở để chúng ta thực hiện các phép tính toán so sánh các bức ảnh với nhau ở chương 2. Chương 2 : Đánh giá độ tương tự Đưa ra các kỹ thuật đánh giá độ tương tự giữa các bức ảnh dựa trên độ đo nội dung ảnh (vector đặc trưng).

Tính đến nay, đã có rất nhiều các kỹ thuật được giới thiệu. Để hệ thống hoá và phân loại, các kỹ thuật này sẽ được trình bày theo tiêu chí phân loại các mô hình độ tương tự. Chương 3 : Ứng dụng Giới thiệu một số hệ thống, một số chương trình ứng dụng đã sử dụng các kỹ thuật đánh giá độ tương tự có trong chương 2. Tiếp đó là một chương trình phần mềm tự xây dựng nhằm mô phỏng cho các lý thuyết đã đề cập trong luận văn.

Luận văn tốt nghiệp cao học -9- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 Vũ Xuân Hùng – K10T3 CHƢƠNG 1 – PHÂN TÍCH NỘI DUNG CỦA ẢNH Tra cứu ảnh dựa theo nội dung (Content Based Image Retrieval - sau đây sẽ viết tắt là CBIR) là kỹ thuật dựa trên nội dung trực quan của ảnh để tra cứu ảnh trong cơ sở dữ liệu. Tuỳ theo mục đích người dùng, kỹ thuật này đã được nghiên cứu và có những bước tiến nhanh chóng từ những năm 1990. Trong những năm cuối thập kỷ trước, một vài chương trình phần mềm đã đạt được một số kết quả nhất định, thể hiện trên cả lĩnh vực nghiên cứu lý thuyết và phát triển hệ thống. Tuy nhiên vẫn còn những vấn đề thách thức trong nghiên cứu, chúng tiếp tục hấp dẫn các nhà nghiên cứu từ nhiều lĩnh vực khác nhau.

Chúng ta hãy điểm qua về lịch sử phát triển kỹ thuật này. Trước tiên hãy quay lại cuối những năm thập kỷ 1970. Vào năm 1979, một hội nghị về “Cơ sở dữ liệu hình ảnh” được tổ chức ở Florence đã tập trung nhận định và đánh giá cao tiềm năng ứng dụng về kỹ thuật quản lý cơ sở dữ liệu hình ảnh. Thực tế đã cho thấy từ đó đến nay vấn đề này luôn thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu.

Ban đầu, các kỹ thuật quản lý và tra cứu ảnh nhìn chung đều không dựa trên các đặc trưng trực quan mà nó chủ yếu dựa trên các chú giải bằng văn bản của bức ảnh. Nói cách khác, các bức ảnh trước tiên được ghi chú bằng các đoạn văn bản, sau đó thông tin của bức ảnh sẽ được lưu trữ vào cơ sở dữ liệu dựa trên các mô tả văn bản đó. Thông qua sự mô tả bằng ngôn ngữ văn bản, các hình ảnh có thể được sắp xếp theo thứ tự về chủ đề hoặc ngữ nghĩa nhằm tạo thuận lợi cho các chuẩn tra cứu lô-gic. Tuy nhiên, do việc mô tả bằng văn bản đối với các chuỗi hình ảnh rất phức tạp và sẽ là không khả thi bởi hầu hết các hệ thống thu thập hình ảnh dựa trên cơ sở văn bản chữ viết đòi hỏi phải có sự chú thích bằng thủ công cho mỗi bức ảnh đưa vào.

Rõ ràng, việc chú thích các hình ảnh theo phương pháp này là một nhiệm vụ nặng nề và chi phí đối với các cơ sở dữ liệu hình ảnh lớn là rất cao, ngoài ra nó còn mang tính chủ quan, thiếu hoàn thiện và phụ thuộc vào nhiều yếu tố ngoại cảnh, do đó rất khó hỗ trợ các tra cứu hoặc khai thác về sau. Đầu thập kỷ 1990, cùng với những tiến bộ của Internet và các công nghệ mới về cảm biến hình ảnh số, các ứng dụng khoa học, giáo dục, y tế, công nghệ và các ứng dụng khác đưa ra các bức ảnh có dung lượng tăng đột biến. Các khó khăn của việc thu thập hình ảnh dựa trên cơ sở văn bản ngày càng trở nên rõ ràng. Việc quản lý hiệu quả thông tin trực quan được mở rộng nhanh chóng từng ngày đã trở thành một vấn đề cấp bách.

Điều đó tạo ra động lực thúc đẩy sự xuất hiện của các kỹ thuật thu thập hình ảnh dựa trên cơ sở nội dung. Năm 1992, Trung tâm Khoa học Quốc gia Mỹ đã tổ chức một Luận văn tốt nghiệp cao học - 10 - TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 Vũ Xuân Hùng – K10T3 cuộc hội thảo về hệ thống quản lý thông tin trực quan nhằm xác định một hướng đi mới trong hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu hình ảnh. Người ta nhận thức được rằng có một cách hiệu quả và mang tính trực giác hơn để thể hiện và chú dẫn thông tin trực quan, đó là dựa trên các thuộc tính vốn có của bản thân các hình ảnh. Các nhà nghiên cứu trong các lĩnh vực trực quan máy tính, quản trị cơ sở dữ liệu, giao tiếp người-máy, tra cứu thông tin rất quan tâm đến vấn đề này.

Vì vậy nghiên cứu về tra cứu ảnh phát triển rất nhanh. Tính đến năm 1997 người ta thống kê được một con số khổng lồ các nghiên cứu công bố các kỹ thuật trích chọn thông tin ảnh, tổ chức, chỉ số hoá ảnh, tra cứu và tương tác người dùng, quản trị cơ sơ dữ liệu ảnh. Tương tự như vậy, một số lượng lớn các hệ thống tra cứu thương mại hoá và nghiên cứu đã được phát triển bởi các trường đại học, các tổ chức chính phủ, các công ty và các bệnh viện. Tra cứu ảnh theo nội dung là sử dụng nội dung trực quan của ảnh như màu sắc, hình dạng, cấu trúc và tương quan không gian để thể hiện và số hoá cho ảnh.

Trong một hệ tra cứu ảnh điển hình nói chung, các nội dung trực quan của ảnh lưu trong cơ sở dữ liệu được trích chọn và mô tả theo các vector đặc trưng nhiều chiều. Các vector đặc trưng của ảnh trong cơ sở dữ liệu ảnh tạo nên cơ sở dữ liệu các đặc trưng. Để tra cứu ảnh, người dùng đưa ra một ảnh cần tra cứu. Hệ thống sau đó sẽ chế mẫu này thành các vector đặc trưng, sau đó so sánh vector đặc trưng này với vector đặc trưng của từng hình ảnh sẵn có trong cơ sở dữ liệu với sự hỗ trợ của sơ đồ chỉ số hoá.

Tất nhiên việc nghiên cứu các phương pháp trích chọn vector đặc trưng cho ảnh phải dựa trên cơ sở nhận thức trực quan qua thị giác của con người, do đó chúng ta tìm hiểu thêm về vấn đề này qua phần dưới đây. Nhận thức qua thị giác của con ngƣời Rõ ràng việc nghiên cứu về sự nhận thức của thị giác con người đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các ứng dụng tra cứu ảnh. Nhận biết trực giác trước một bức ảnh độc lập có thể rất mông lung, song khi cần có sự liên hệ so sánh với một bức ảnh khác, nhận thức có thể dẫn đến việc xem xét lựa chọn các đặc tính cụ thể nào đó, sau đó bằng tri thức, ước lượng đánh giá độ tương tự ra sao. Chi tiết về lý thuyết nhận thức tri giác không đề cập kỹ ở đây, song một số khía cạnh quan trọng liên quan đến màu sắc, hình dạng và cấu trúc bề mặt sẽ được đề cập một cách ngắn gọn.

Liên quan đến nhận thức nội dung trực quan, trước tiên chúng ta xem xét tới một tính chất hữu dụng của hệ thống trực giác con người, đó là khái niệm giới hạn bên. Sau đó ta sẽ xem xét xem hệ thống trực giác đó quan sát ra sao. Cuối cùng sẽ là liên hệ so sánh việc đánh giá tương tự giữa một hệ thống CBIR và con người. Luận văn tốt nghiệp cao học - 11 - TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 Vũ Xuân Hùng – K10T3 1.

Giải phẫu học về mắt Để hiểu được mắt người nhận biết được thế giới xung quanh như thế nào, một điều cần biết cốt yếu là tìm hiểu giải phẫu học về mắt, về các hệ thần kinh nhận biết tín hiệu và ánh sáng của mắt. Hình 1 cho ta thấy các bộ phận chính của mắt người. Khi ánh sáng tới mắt người, nó trước tiên xuyên qua giác mạc sau đó tới thấu kính, tiếp theo là tới phần thuỷ tinh thể và cuối cùng tiếp cận tới võng mạc. Võng mạc bao gồm hàng triệu các tế bào cảm nhận ánh sáng nó có thể nhận biết được các tia sáng và chuyển chúng thành các xung điện.

Các xung điện này sẽ di chuyển dọc theo các thần kinh thị giác quang học trên võng mạc rồi đi đến não, tại đó chúng lại được chuyển thành hình ảnh. Ở mỗi bước xử lý, mỗi tế bào trên võng mạc sinh ra một tín hiệu liên quan đến cường độ ánh sáng đi tới từ điểm tương ứng trên vật quan sát. Các tế bào cảm nhận này đáp ứng đối với các vùng tín hiệu sáng trên vật thể là tốt hơn so với các tín hiệu vùng tối [2]. Hình 1 – Giải phẫu mắt Các tín hiệu thu được từ ánh sáng sẽ chuyển vào các tế bào, không được gửi trực tiếp đến não trên các dây thần kinh thị giác nhưng nó được xử lý trước theo một số cách bởi một loạt các tế bào thần kinh trên võng mạc, trong số đó phải kể đến mạng giới hạn bên (The lateral inhibition network).

Hình 2 đưa ra một mô tả đơn giản vể mạng giới hạn bên. Tuy thực chất võng mạc ở người có 3 lớp nơron không giống như hình vẽ thể hiện nhưng việc mô tả chức năng thì giống như nhau. Luận văn tốt nghiệp cao học - 12 - TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 Vũ Xuân Hùng – K10T3 Hình 2 – Sơ đồ nhận biết ánh sáng của võng mạc Mạng giới hạn bên có thể được mô hình hoá bởi một bộ lọc thông cao, cho phép phát hiện vùng biên (vùng có biến thiên cường độ sáng lớn). Sơ đồ Hình 2 mô tả một phần nhỏ của võng mạc, trong đó mẫu thay đổi độ sáng từ tối đến sáng, như ta thấy trên phía trên đỉnh hình vẽ.

Các hình chữ nhật mô tả các tế bào quang học, mỗi tế bào đó sẽ sinh ra các tín hiệu tương ứng xấp xỉ với lượng ánh sáng nó thu được. Các hình tròn mô tả các nơron đầu ra của võng mạc, tín hiệu từ đó sẽ được chuyển tới não qua dây thần kinh thị giác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ