Luận văn thạc sĩ nghiên cứu mối quan hệ phi tuyến gữa tâm lý nhà đầu tư và tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán việt nam

Luận văn thạc sĩ phân tích nghiên cứu mối quan hệ phi tuyến gữa tâm lý nhà đầu tư và tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm 2016

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mối quan hệ phi tuyến giữa tâm lý và lợi nhuận

Nghiên cứu về mối quan hệ phi tuyến giữa tâm lý nhà đầu tư và tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam mở ra một hướng tiếp cận mới, vượt qua các giới hạn của lý thuyết tài chính truyền thống. Lĩnh vực tài chính hành vi cho rằng các quyết định đầu tư không phải lúc nào cũng dựa trên logic thuần túy. Thay vào đó, chúng chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố tâm lý như sự lạc quan, bi quan, hay các sai lệch nhận thức. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Kiều Nga (2016) là một công trình tiên phong tại Việt Nam, sử dụng các phương pháp kinh tế lượng tài chính hiện đại để lượng hóa những tác động này. Nghiên cứu này không chỉ xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ, mà còn chỉ ra tính chất phức tạp, phi tuyến của nó. Điều này có nghĩa là tác động của tâm lý không phải là một đường thẳng đơn giản; mức độ ảnh hưởng có thể thay đổi tùy thuộc vào trạng thái của thị trường và tâm lý đám đông. Việc hiểu rõ mối liên kết này giúp giải thích các hiện tượng lợi nhuận bất thườngsự phi lý của thị trường mà các mô hình cổ điển như Giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH) không thể lý giải trọn vẹn. Nghiên cứu tập trung vào dữ liệu từ sàn HOSE và HNX, phản ánh đặc thù của một thị trường cận biên như Việt Nam, nơi hành vi nhà đầu tư cá nhân chiếm ưu thế và dễ bị dao động.

1.1. Giới thiệu về tài chính hành vi trong đầu tư chứng khoán

Tài chính hành vi là một lĩnh vực kết hợp giữa kinh tế học và tâm lý học để giải thích tại sao con người lại đưa ra những quyết định tài chính phi lý trí. Khác với tài chính cổ điển giả định nhà đầu tư luôn hành động hợp lý để tối đa hóa lợi ích, tài chính hành vi thừa nhận sự tồn tại của các sai lệch nhận thức (cognitive biases) và cảm tính (emotions). Các nghiên cứu của Kahneman và Tversky (1979) về Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory) đã đặt nền móng, chỉ ra rằng con người có xu hướng sợ thua lỗ nhiều hơn là mong muốn lợi nhuận tương đương. Trên TTCK, điều này biểu hiện qua các hành vi như quá tự tin (overconfidence), hiệu ứng bầy đàn (herd behavior), hay sự bảo thủ (conservatism). Những hành vi này tạo ra các biến động giá không thể giải thích bằng các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu.

1.2. Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam và tâm lý nhà đầu tư

TTCK Việt Nam, với đặc tính là một thị trường cận biên, có những nét riêng biệt. Tỷ lệ nhà đầu tư cá nhân rất cao, dẫn đến thị trường nhạy cảm hơn với các tin đồn và biến động tâm lý. Các hiện tượng như hiệu ứng bầy đàn thường diễn ra mạnh mẽ, khi một nhóm lớn nhà đầu tư cùng mua hoặc bán theo xu hướng, tạo ra những đợt tăng giá hoặc sụt giảm đột ngột của chỉ số VN-Index. Luận văn gốc chỉ ra rằng, trong bối cảnh này, việc nghiên cứu tác động của tâm lý đến giá cổ phiếu là cực kỳ cần thiết. Sự non trẻ của thị trường và sự thiếu vắng các nhà đầu tư tổ chức lớn mạnh khiến các cơ chế kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage) hoạt động kém hiệu quả, không đủ sức điều chỉnh những định giá sai lệch do tâm lý gây ra. Do đó, việc phân tích mối quan hệ này giúp cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về động lực thực sự đằng sau biến động thị trường chứng khoán tại Việt Nam.

II. Thách thức Lý thuyết cổ điển và sự phi lý của thị trường

Một trong những thách thức lớn nhất trong ngành tài chính là giải thích các hiện tượng bất thường trên thị trường. Các lý thuyết tài chính cổ điển, như Giả thuyết Thị trường Hiệu quả (EMH) của Fama (1970) hay Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM), đều xây dựng trên giả định rằng nhà đầu tư hoàn toàn lý trí và giá cổ phiếu luôn phản ánh đầy đủ mọi thông tin có sẵn. Tuy nhiên, thực tế lại chứng kiến nhiều cuộc khủng hoảng và bong bóng tài chính không thể giải thích bằng các yếu tố kinh tế vĩ mô hay thông tin cơ bản của doanh nghiệp. Đây chính là sự phi lý của thị trường. Luận văn của Nguyễn Thị Kiều Nga (2016) đã chỉ ra rằng hành vi nhà đầu tư là một trong những nguyên nhân cốt lõi gây ra những biến động này. Các yếu tố tâm lý như sự hoảng loạn hay hưng phấn tột độ có thể tạo ra các cú sốc cầu, đẩy giá cổ phiếu đi xa khỏi giá trị nội tại. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để đo lường và mô hình hóa tác động này, đặc biệt là khi nó mang tính chất phi tuyến. Việc chỉ sử dụng các mô hình hồi quy tuyến tính truyền thống sẽ không nắm bắt được toàn bộ sự phức tạp của mối quan hệ phi tuyến giữa tâm lý nhà đầu tư và tỷ suất sinh lợi.

2.1. Hạn chế của các mô hình tài chính truyền thống EMH CAPM

Các mô hình tài chính truyền thống gặp khó khăn khi giải thích biến động thị trường chứng khoán trong các giai đoạn khủng hoảng. Ví dụ, EMH cho rằng không thể kiếm được lợi nhuận bất thường một cách có hệ thống vì giá đã phản ánh mọi thông tin. Tuy nhiên, các bong bóng như bong bóng dot-com năm 2000 hay sự sụp đổ của thị trường năm 2008 cho thấy giá cả có thể bị định giá sai nghiêm trọng trong thời gian dài. Tương tự, CAPM liên kết tỷ suất sinh lợi cổ phiếu với rủi ro hệ thống (beta), nhưng lại bỏ qua các yếu tố tâm lý có thể khiến nhà đầu tư chấp nhận những rủi ro phi lý trí. Những hạn chế này tạo ra một khoảng trống lý thuyết mà tài chính hành vi và các nghiên cứu về tâm lý nhà đầu tư đang nỗ lực lấp đầy.

2.2. Vai trò của hiệu ứng bầy đàn và các sai lệch nhận thức

Hiệu ứng bầy đàn là một trong những biểu hiện rõ nét nhất của hành vi nhà đầu tư phi lý trí. Nó xảy ra khi các nhà đầu tư cá nhân phớt lờ thông tin của riêng mình và bắt chước hành động của đám đông, với niềm tin rằng đám đông biết nhiều hơn. Theo Filip (2015), hành vi này là nguyên nhân chính gây ra các bong bóng đầu cơ và các đợt bán tháo hoảng loạn. Bên cạnh đó, các sai lệch khác như quá tự tin (khiến nhà đầu tư giao dịch quá mức) hay neo quyết định vào các thông tin cũ (bảo thủ) cũng góp phần tạo ra sự phi lý của thị trường. Những yếu tố này khi kết hợp lại sẽ tạo ra một lực đẩy mạnh mẽ, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu theo một cách không thể dự đoán bằng các mô hình tuyến tính đơn giản.

III. Hướng dẫn đo lường chỉ số tâm lý nhà đầu tư SENT

Để nghiên cứu mối quan hệ phi tuyến giữa tâm lý nhà đầu tư và tỷ suất sinh lợi, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải xây dựng được một chỉ số đo lường tâm lý một cách khách quan. Luận văn thạc sĩ đã áp dụng phương pháp của Baker và Wurgler (2006), một trong những cách tiếp cận uy tín nhất trong lĩnh vực kinh tế lượng tài chính. Thay vì dựa vào khảo sát mang tính chủ quan, phương pháp này sử dụng các biến số thị trường để phản ánh tâm lý chung. Tại Việt Nam, do hạn chế về dữ liệu, nghiên cứu đã điều chỉnh và sử dụng ba thành phần chính: Tỷ lệ giá trị giao dịch (TURN), Số lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu (NIPO), và Tỷ suất sinh lợi ngày đầu tiên của cổ phiếu niêm yết (RIPO). Chỉ số tổng hợp từ các biến này, được gọi là chỉ số tâm lý nhà đầu tư (SENT), là một biến độc lập quan trọng trong mô hình nghiên cứu. Việc sử dụng phân tích định lượng dựa trên dữ liệu chuỗi thời gian giúp loại bỏ các sai lệch cảm tính và cung cấp một thước đo đáng tin cậy về mức độ lạc quan hay bi quan của toàn thị trường, làm cơ sở cho các phân tích sâu hơn về tác động của nó.

3.1. Các biến số cấu thành chỉ số tâm lý theo Baker Wurgler

Mô hình của Baker và Wurgler (2006) dựa trên nguyên tắc rằng khi nhà đầu tư lạc quan, hoạt động đầu cơ sẽ tăng lên. Các biến số được lựa chọn để nắm bắt xu hướng này. Cụ thể, TURN (tỷ lệ doanh số cổ phiếu) cao cho thấy tính thanh khoản và sự hưng phấn của thị trường. NIPO (số lượng IPO) tăng mạnh thường xảy ra khi các công ty cảm thấy có thể huy động vốn với giá cao, phản ánh sự lạc quan của nhà đầu tư. Cuối cùng, RIPO (lợi nhuận ngày đầu của IPO) cao cho thấy nhà đầu tư sẵn sàng trả giá cao cho các cổ phiếu mới, một dấu hiệu rõ ràng của tâm lý tích cực. Bằng cách tổng hợp các biến này, một chỉ số tâm lý nhà đầu tư toàn diện được hình thành.

3.2. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu chuỗi thời gian

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian hàng quý từ Q1/2008 đến Q4/2014 của 227 công ty niêm yết trên HOSE và HNX. Dữ liệu bao gồm giá cổ phiếu, khối lượng giao dịch, các chỉ số tài chính của doanh nghiệp và các biến kinh tế vĩ mô. Quá trình xử lý đòi hỏi sự cẩn trọng cao, bao gồm việc loại bỏ các công ty tài chính (do có cấu trúc báo cáo khác biệt), đảm bảo tính liên tục của dữ liệu, và kiểm định tính dừng (unit root test) của các chuỗi dữ liệu. Việc xử lý kỹ lưỡng này là nền tảng để đảm bảo kết quả phân tích định lượng có ý nghĩa thống kê và đáng tin cậy, tránh được các kết quả hồi quy giả mạo (spurious regression).

IV. Phương pháp hồi quy phi tuyến để phân tích mối quan hệ

Để nắm bắt được bản chất phức tạp của mối quan hệ phi tuyến giữa tâm lý nhà đầu tư và tỷ suất sinh lợi, việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến là bắt buộc. Luận văn đã sử dụng phương pháp hồi quy phân vị dữ liệu bảng (panel quantile regression), một kỹ thuật vượt trội so với hồi quy OLS truyền thống. Trong khi OLS chỉ ước tính tác động lên giá trị trung bình của tỷ suất sinh lợi cổ phiếu, hồi quy phân vị cho phép xem xét tác động của tâm lý nhà đầu tư lên toàn bộ phân phối của tỷ suất sinh lợi, từ các mức sinh lợi rất thấp (phân vị thấp) đến các mức sinh lợi rất cao (phân vị cao). Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi dữ liệu có phân phối không chuẩn và tồn tại các giá trị ngoại lai, vốn rất phổ biến trên TTCK. Bằng cách so sánh hệ số hồi quy ở các phân vị khác nhau, nghiên cứu có thể xác định liệu tâm lý nhà đầu tư có tác động mạnh hơn trong những giai đoạn thị trường tăng trưởng bùng nổ hay sụt giảm sâu hay không. Đây chính là chìa khóa để giải mã mối quan hệ hồi quy phi tuyến một cách toàn diện.

4.1. Ưu điểm của mô hình hồi quy phân vị dữ liệu bảng

Hồi quy phân vị dữ liệu bảng cung cấp một bức tranh chi tiết và linh hoạt hơn về mối quan hệ giữa các biến. Ưu điểm chính của nó là khả năng chống lại sự ảnh hưởng của các quan sát bất thường (outliers), vốn thường làm sai lệch kết quả của hồi quy OLS. Hơn nữa, nó cho phép các hệ số của biến độc lập (như chỉ số tâm lý nhà đầu tư) thay đổi ở các điểm khác nhau trên phân phối của biến phụ thuộc (tỷ suất sinh lợi cổ phiếu). Điều này có nghĩa là, ví dụ, sự lạc quan của nhà đầu tư có thể có tác động tích cực rất lớn đến những cổ phiếu đang có lợi nhuận cao (phân vị 0.9), nhưng lại có tác động không đáng kể đến những cổ phiếu đang thua lỗ (phân vị 0.1). Đây là một hiểu biết sâu sắc mà các phương pháp truyền thống không thể cung cấp.

4.2. So sánh với các mô hình phi tuyến khác như STAR TAR và GARCH

Trong lĩnh vực kinh tế lượng tài chính, có nhiều mô hình để phân tích tính phi tuyến. Các mô hình STAR/TAR (Smooth Transition Autoregressive/Threshold Autoregressive) rất hữu ích để xác định các chế độ thị trường khác nhau (ví dụ: thị trường "bò tót" và thị trường "gấu") và xem xét tác động của các biến thay đổi như thế nào giữa các chế độ. Trong khi đó, mô hình GARCH (Generalized Autoregressive Conditional Heteroskedasticity) lại chuyên dùng để mô hình hóa sự biến động (volatility) của chuỗi thời gian tài chính, vốn thường có tính phi tuyến và cụm biến động (volatility clustering). Mặc dù luận văn không trực tiếp sử dụng các mô hình này, việc hiểu về chúng giúp đặt phương pháp hồi quy phân vị vào một bối cảnh rộng hơn, công nhận rằng có nhiều công cụ khác nhau để tiếp cận vấn đề hồi quy phi tuyến.

V. Kết quả Tâm lý ảnh hưởng đến lợi nhuận cổ phiếu ra sao

Kết quả nghiên cứu từ luận văn đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về mối quan hệ phi tuyến giữa tâm lý nhà đầu tư và tỷ suất sinh lợi tại Việt Nam. Một phát hiện cốt lõi là tâm lý nhà đầu tư có tác động ngược chiều và có ý nghĩa thống kê đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu trong dài hạn. Điều này ngụ ý rằng, sau một giai đoạn hưng phấn (tâm lý cao), thị trường thường có xu hướng điều chỉnh giảm trong các quý tiếp theo, và ngược lại. Đáng chú ý, mức độ tác động này không đồng đều trên toàn thị trường. Nghiên cứu chỉ ra rằng các cổ phiếu của công ty có quy mô vốn hóa nhỏ (small-cap) chịu ảnh hưởng mạnh hơn từ tâm lý nhà đầu tư so với các công ty lớn (large-cap). Lý do là các công ty nhỏ thường khó định giá hơn và dễ trở thành đối tượng của hoạt động đầu cơ. Kết quả phân tích định lượng cũng cho thấy sự khác biệt trong tác động của tâm lý lên các nhóm cổ phiếu có tỷ lệ giá trị sổ sách/giá trị thị trường (B/M) và hệ số beta khác nhau. Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao cho các nhà đầu tư và nhà quản lý.

5.1. Phân tích tác động theo quy mô vốn hóa thị trường

Luận văn đã chia mẫu thành ba nhóm dựa trên giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu: nhỏ, trung bình và lớn. Kết quả hồi quy cho thấy hệ số của biến tâm lý (SENT) có ý nghĩa thống kê và ảnh hưởng mạnh nhất ở nhóm cổ phiếu vốn hóa nhỏ. Cụ thể, khi tâm lý thị trường lạc quan, nhóm cổ phiếu này có xu hướng tăng giá mạnh hơn, nhưng cũng dễ bị điều chỉnh sâu hơn khi tâm lý bi quan. Điều này phù hợp với lý thuyết cho rằng các cổ phiếu nhỏ, ít được phân tích và minh bạch hơn, là mảnh đất màu mỡ cho các quyết định đầu tư dựa trên cảm tính và hiệu ứng bầy đàn hơn là phân tích cơ bản.

5.2. Mối liên hệ giữa tâm lý rủi ro Beta và tỷ suất sinh lợi

Nghiên cứu cũng xem xét mối quan hệ này qua lăng kính rủi ro, được đo bằng hệ số beta. Kết quả cho thấy những cổ phiếu có rủi ro hệ thống cao (beta cao) cũng nhạy cảm hơn với sự thay đổi của tâm lý nhà đầu tư. Điều này có thể được giải thích rằng nhà đầu tư thường kỳ vọng lợi nhuận bất thường cao hơn ở những cổ phiếu rủi ro, và sự kỳ vọng này bị khuếch đại bởi tâm lý lạc quan. Khi thị trường hưng phấn, dòng tiền có xu hướng đổ vào các cổ phiếu có beta cao, đẩy giá lên nhanh chóng. Ngược lại, khi thị trường hoảng loạn, đây cũng là nhóm cổ phiếu bị bán tháo mạnh nhất. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét cả yếu tố tâm lý bên cạnh các thước đo rủi ro truyền thống khi ra quyết định đầu tư.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu mối quan hệ phi tuyến gữa tâm lý nhà đầu tư và tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Trong chương này tác giả nêu rõ lý do lựa chọn đề tài và trình bày cụ thể mục tiêu nghiên cứu. Bài nghiên cứu trình bày phương pháp nghiên cứu được sử dụng để đạt được mục tiêu nghiên cứu được nêu ra thông qua câu hỏi nghiên cứu.Ngoài ra bài nghiên cứu còn trình bày ý nghĩa thực tiễn của vấn đề nghiên cứu. Chương 2: Trong chương này tác giả trình bày những lý thuyết cơ bản về tâm lý nhà đầu tư, các quan niệm về tâm lý nhà đầu tư cũng như tâm lý của nhà đầu tư khi đưa ra các quyết định đầu tư. Bên cạnh đó tác giả cũng trình bày các bài nghiên TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 cứu liên quan đến tâm lý nhà đầu tư và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu ở trong và ngoài nước.

Chương 3: Tác giả trình bày phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu, mô hình và phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong bài nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu được trình bày ở chương này, gồm có kiểm định tính dừng, kiểm định mối quan hệ giữa tâm lý nhà đầu tư và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu ở các phân nhóm được chia theo giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu, tỷ lệ giá trị sổ sách và giá trị thị trường, hệ số beta dưới sự ảnh hưởng của những yếu tố kinh tế vĩ mô và đặc điểm doanh nghiệp. Chương 5: Chương này trình bày tóm gọn những kết quả của bài nghiên cứu cũng như những hạn chế của đề tài, từ đó đưa ra những gợi ý cho hướng nghiên cứu tiếp theo. Tóm tắt chương1 Chương này cung cấp cái nhìn sơ lược về toàn bộ bài nghiên cứu, trong chương này tác giả trình bày lý do lựa chọn đề tài và mục tiêu nghiên cứu cụ thể, phương pháp nghiên cứu được sử dụng để đạt được mục tiêu nghiên cứu được nêu ra thông qua câu hỏi nghiên cứu.

Ngoài ra bài nghiên cứu còn trình bày ý nghĩa thực tiễn của vấn đề nghiên cứu. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2.1 Lý thuyết về tâm lý nhà đầu tư 2.1 Tâm lý quá tự tin (overconfidence) Tâm lý học đã xác định rằng mọi người thường quá tự tin về bản thân, khiến cho người ta đánh giá quá cao kiến thức của họ, đánh giá thấp rủi ro, và khả năng kiểm soát các sự kiện cao hơn so với thực tế Nofsinger (2001). Các nhà đầu tư quá tự tin thường tin rằng họ thông minh hơn và có thông tin tốt hơn khả năng thực tế Pompian (2006). Terrance Odean (1998) thấy rằng các nhà đầu tư quá tự tin có xu hướng tin rằng họ có khả năng chọn cổ phiếu tốt hơn cũng như thời gian gia nhập thị trường hay rút khỏi thị trường tốt nhất; và vì thế, họ thường tiến hành nhiều giao dịch hơn những nhà đầu tư khác.

Sự quá tự tin làm tăng các hoạt động giao dịch bởi vì nhà đầu tư luôn sẵn sàng bảo vệ quan điểm của họ, không cần tham khảo thêm những quan điểm thích đáng của những nhà đầu tư khác. Tuy nhiên, Odean cũng tìm thấy rằng những nhà đầu tư đó thường nhận được tỷ suất sinh lợi thấp hơn. Glaser và Weber (2003), Grinblatt và Keloharju (2009) đã có những nghiên cứu thực nghiệm về lý thuyết giao dịch quá mức, và kết quả những nghiên cứu này đã cho thấy thái độ tự tin quá mức của nhà đầu tư ảnh hưởng đến tần suất và khối lượng giao dịch. Những nhà đầu tư có mức độ tự tin cao thì có khuynh hướng giao dịch với khối lượng lớn (Glaser và Weber, 2003).

Việc giao dịch nhiều lại làm cho chi phí giao dịch tăng lên, và có thể làm giảm hiệu quả của nhà đầu tư khi trừ đi chi phí. Nghiên cứu của James Montier (2007) cũng có kết quả tương tự. Đồng thời, các nhà đầu tư quá tự tin cũng cho rằng hành động của họ ít rủi ro hơn các nhà đầu tư khác.Nhiều khi nhà đầu tư quá tự tin hiểu sai giá trị thông tin họ nhận được, không những tính chính xác của thông tin mà còn hiểu sai cả ý nghĩa của thông tin.Sự cả tin thái quá mà một người có càng lớn thì rủi ro càng cao và nhà đầu tư ít đa dạng hóa danh mục đầu tư, chỉ tập trung vào những cổ phiếu mà họ cho là mình đã quen thuộc Shiller (2000), Barberis và Thaler (2002). TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Tâm lý bầy đàn (Herd Behavior) Một quan sát cơ bản về xã hội con người cho thấy con người có mối liên hệ giao tiếp với người khác có cùng suy nghĩ.

Điều này khá quan trọng để hiểu nguồn gốc của sự suy nghĩ tương tự nhau dưới tác động của các mối quan hệ giao tiếp, dẫn đến những hành động giống nhau trong cùng một khoảng thời gian và làm thay đổi giá cả các tài sản. Ảnh hưởng xã hội có một tác động rất lớn lên phán đoán cá nhân. Khi phải đối mặt với một tình huống mà nhà đầu tư cho rằng quyết định trở nên không chắc chắn thì ảnh hưởng hành vi và quan điểm của đám đông sẽ làm cho các cá nhân cảm thấy chắc chắn hơn. Tuy nhiên, tâm lý đám đông luôn tồn tại trong quá trình ra quyết định của con người cũng như nhà đầu tư, không phân biệt việc có kinh nghiệm hay không.Và lý thuyết ảnh hưởng tâm lý đám đông này càng rõ nét khi nhà đầu tư buộc phải đưa ra các quyết định nhanh chóng khi chưa có đầy đủ thông tin cần thiết.

Khi con người đối đầu với phán đoán của một nhóm lớn, họ có xu hướng thay đổi suy nghĩ của họ. Hoặc vì hầu hết mọi người đều chịu tác động của áp lực xã hội, thay đổi để hòa đồng, thừa nhận là giống với đám đông.Hoặc dựa trên kinh nghiệm, họ cho rằng hành động hay suy nghĩ của đám đông thường không sai, tin rằng có thể đám động biết một điều gì đó mà họ không biết. Hầu hết mọi người đều cảm thấy an toàn hơn khi hành động và suy nghĩ theo đám đông. Angela Filip (2015) đã có nghiên cứu về sự tồn tại hành vi bầy đàn của nhà đầu tư khi đưa ra quyết định đầu tư trên thị trường chứng khoán.

Các quyết định đầu tư theo xu hướng đám đông có thể dẫn đến định giá sai giá trị của cổ phiếu, là nguyên nhân gây ra hiện tượng bong bóng đầu cơ. Lý thuyết về các yếu tố tâm lý cho rằng “hiệu ứng tâm lý bầy đàn” là khá phổ biến ở các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán, và đặc biệt là các nhà đầu tư ít kinh nghiệm.Khi các nhà đầu tư phân tích thị trường và có nhận định đúng giống TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 nhau, thị trường cùng dịch chuyển về một hướng, có thể khiến cho thị trường đạt tính hiệu quả nhanh chóng hơn. Tuy nhiên, nếu các nhà đầu tư này lại có cùng hành động theo một mẫu hình có hành vi lệch lạc, không hợp lý sẽ khiến cho giá một số cổ phiếu không phản ánh đúng giá trị thực hay hợp lý của chúng, và có thể đóng vai trò trong việc gây ra tình trạng đầu cơ bong bóng. Có nhiều nhân tố tác động đến hành vi bầy đàn của một nhà đầu tư, ví dụ như quá tự tin, khối lượng cổ phiếu giao dịch, thời hạn nắm giữ cổ phiếu,… Các nhà đầu tư càng tự tin thì họ càng dựa trên những phán đoán cá nhân và những thông tin riêng để đưa ra quyết định đầu tư.

Những nhà đầu tư này tin tưởng vào sự am hiểu và lý trí của mình, vì vậy họ sẽ phớt lờ xu hướng của đám đông hoặc ít quan tâm đến các hành vi bầy đàn. Khi các nhà đầu tư đặt một số lượng vốn lớn vào các khoản đầu tư của họ, hoặc với kinh nghiệm ít, họ có khuynh hướng đi theo hành động của đám đông để giảm thiểu rủi ro, ít nhất theo suy nghĩ của họ khi một nhóm lớn nhất trí trong phán đoán thì họ chắc chắn đúng. Bên cạnh đó, tâm lý bầy đàn cũng tùy thuộc vào kiểu nhà đầu tư, các nhà đầu tư cá nhân sẽ có khuynh hướng đi theo đám đông hơn là các nhà đầu tư tổ chức khi ra quyết định đầu tư. (Goodfellow, Bohl và Gebka, 2009, p.

Chiang và cộng sự (2011) cho rằng tương quan cùng chiều với tỷ suất sinh lợi cổ phiếu và tương quan âm với biến động thị trường.3 Thái độ với rủi ro (Psychology of Risk) Theo Markowitz, rủi ro là mức độ bất ổn của tỷ suất sinh lợi; được biết đến với nguyên tắc chủ yếu là: rủi ro cao sẽ đem lại tỷ suất sinh lợi cao, như là sự đánh đổi giữa rủi ro – tỷ suất sinh lợi trong các mô hình định giá tài sản, điển hình như CAPM, APT. Mọi người không thích rủi ro nhưng họ sẽ chấp nhận rủi ro ở mức độ khác nhau (tùy vào khẩu vị rủi ro).Bài nghiên cứu của Thomas C. Chiang (2012) cho thấy rằng, thái độ với rủi ro tác động cùng chiều với tỷ suất sinh lợi của những TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 cổ phiếu có tỷ suất sinh lợi thấp.Ủng hộ với điều này Bali (2004) tìm thấy bằng chứng về mối tương quan dương mạnh giữa tỷ suất sinh lợi cổ phiếu khoán và rủi ro. Thái độ đối với rủi ro là sự khác biệt trong tỷ suất sinh lợi mong đợi của nhà đầu tư trong tương lai qua đánh đổi rủi ro.

Nếu có hai lựa chọn với cùng một tỷ suất sinh lợi, nhà đầu tư đương nhiên sẽ lựa chọn phương án có mức rủi ro thấp hơn. Tuy nhiên, khả năng chấp nhận rủi ro của các nhà đầu tư phản ánh thái độ của họ đối với rủi ro. Có những nhà đầu tư sẵn lòng lựa chọn những cơ hội mang tính rủi ro cao nếu đi kèm là tỷ suất sinh lợi cao. Ta có thể thấy điều này phù hợp với nhiều hoàn cảnh thực tế.

Các cá nhân không thích rủi ro sẽ dùng mọi nguồn lực để tìm ra những cách làm giảm rủi ro. Họ chính là những khách hàng lớn của ngành bảo hiểm, là những người sẵn sàng trả tiền để thoát khỏi một số rủi ro mà môi trường tự nhiên và xã hội gây ra. Ngược lại, các cá nhân chấp nhận rủi ro ở mức độ cao, ít sợ rủi ro hơn sẽ nhận những khoản thưởng cho đều này từ chính những người không thích rủi ro. Tính không cân xứng trong tâm lý rõ ràng giữa những giá trị mà con người kỳ vọng vào lợi nhuận và thua lỗ, được gọi là sự không ưa thích rủi ro.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ