Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khảo sát các tính chất của vật liệu chính để làm cặp sách tại việt nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu khảo sát các tính chất của vật liệu chính để làm cặp sách tại việt nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2015

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU

1.1. Cặp sách và yêu cầu đối với cặp sách

1.1.1. Cặp sách và vai trò của chúng

1.2. Yêu cầu đối với cặp sách

1.3. Yêu cầu kỹ thuật vải giả da xốp

1.4. Yêu cầu kỹ thuật vải giả da thường

1.5. Quy trình làm cặp sách

1.5.1. Lựa chọn vật liệu

1.5.2. Thiết kế các mẫu

1.6. Pha cắt vật liệu da

1.6.1. Mục đích, yêu cầu

1.6.2. Các phương pháp pha cắt vật liệu da

1.6.3. Nguyên tắc sắp xếp chỉ tiết khi pha cắt

1.6.4. Thiết bị pha cắt da

1.7. Hoàn tất chỉ tiết sau pha cắt

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp khảo cứu tài liệu

2.4.2. Phương pháp thực nghiệm

2.5. Xác định loại vật liệu giả da bằng phương pháp hóa học

2.6. Phương pháp phân tích cấu trúc bằng quang học

2.7. Phương pháp xác định độ dày của vật liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả xác định cấu trúc của vật liệu giả da

3.1.1. Xác định thành phần vật liệu

3.1.2. Xác định cấu trúc của lớp nền và cấu trúc vật liệu giả da

3.2. Kết quả xác định độ bền xé

3.3. Kết quả xác định độ bền kéo và độ giãn đứt

3.4. Kết quả xác định độ thấm nước

3.5. Kết quả xác định độ bền màu với ma sát

3.6. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu vật liệu làm cặp sách tại Việt Nam

Việc nghiên cứu khảo sát các tính chất của vật liệu chính để làm cặp sách tại Việt Nam là một yêu cầu cấp thiết, xuất phát từ sự phát triển của ngành sản xuất balo cặp sách và nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Luận văn của tác giả Dương Thị Hồng Lượng (2015) đã đặt nền móng quan trọng cho việc đánh giá khoa học các loại vật liệu này. Theo đó, sự bùng nổ dân số và nhu cầu học tập, làm việc đã thúc đẩy thị trường cặp sách Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ. Tuy nhiên, nguồn cung da thuộc truyền thống không đủ đáp ứng, dẫn đến sự phổ biến của các vật liệu thay thế như da tổng hợp và vải giả da. Các sản phẩm này có ưu điểm về giá thành và mẫu mã đa dạng, nhưng chất lượng lại không đồng đều. Do đó, việc nghiên cứu các đặc trưng cấu trúc, chỉ tiêu vật lý như độ bền, khả năng chống thấm, và độ an toàn trở nên vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ giúp các nhà sản xuất lựa chọn nguyên liệu đầu vào hiệu quả mà còn cung cấp cơ sở để xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng TCVN phù hợp, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm cặp sách "Made in Vietnam".

1.1. Thực trạng ngành sản xuất balo cặp sách tại Việt Nam

Thị trường sản xuất balo, cặp sách tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa hàng nội địa và hàng nhập khẩu. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các yếu tố như độ bền, trọng lượng, tính năng chống thấm và đặc biệt là tính an toàn cho sức khỏe, nhất là đối với sản phẩm cho học sinh. Các doanh nghiệp trong nước phải đối mặt với thách thức về việc tối ưu hóa chi phí sản xuất mà vẫn đảm bảo chất lượng. Việc lựa chọn đúng vật liệu dệt mayphụ liệu may mặc đóng vai trò quyết định đến độ bền và giá thành cuối cùng của sản phẩm. Các vật liệu như vải polyester, vải canvas, và da PU ngày càng được ưa chuộng nhờ sự cân bằng giữa chi phí và hiệu năng sử dụng. Tuy nhiên, sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu và tiêu chuẩn đánh giá cụ thể khiến nhiều cơ sở sản xuất còn lúng túng trong việc kiểm soát chất lượng đầu vào, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín thương hiệu.

1.2. Phân loại vật liệu chính Da thuộc và các loại giả da

Vật liệu làm cặp sách được chia thành hai nhóm chính: da thuộc và giả da. Da thuộc, với nguồn gốc từ da động vật, luôn được xem là vật liệu cao cấp nhờ độ bền, độ thoáng khí và vẻ đẹp tự nhiên. Tuy nhiên, giá thành cao và nguồn cung hạn chế là rào cản lớn. Nhóm thứ hai là giả da, hay da nhân tạo, bao gồm nhiều loại đa dạng. Phổ biến nhất là Simili (nền vải dệt kim phủ nhựa PVC) và da PU (Polyurethane). Theo nghiên cứu, các loại giả da này có ưu điểm là chống thấm tốt, dễ gia công và đa dạng màu sắc. Bên cạnh đó, các loại vải dù chống thấm và vải canvas cũng là lựa chọn phổ biến cho các dòng cặp sách thể thao, du lịch nhờ trọng lượng riêng nhẹ và độ bền cao. Việc hiểu rõ cấu tạo và đặc tính của từng loại là bước đầu tiên để tiến hành các khảo sát chuyên sâu hơn.

II. Thách thức đánh giá chất lượng vật liệu làm cặp sách

Thách thức lớn nhất trong việc nghiên cứu vật liệu làm cặp sách là xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá toàn diện và khách quan. Thị trường hiện nay tồn tại rất nhiều loại vật liệu với nguồn gốc và chất lượng khác nhau, gây khó khăn cho cả nhà sản xuất và người tiêu dùng. Luận văn gốc đã chỉ ra sự cần thiết phải dựa trên các quy chuẩn cụ thể như TCVN 5821-1994 (đối với vải giả da xốp) và TCVN 5822-1994 (đối với vải giả da thường) để làm cơ sở so sánh. Các chỉ tiêu này không chỉ dừng lại ở cảm quan bên ngoài mà phải đi sâu vào các tính chất cơ lý của vật liệu. Ví dụ, một chiếc cặp sách có thể trông rất đẹp nhưng độ bền kéođộ bền xé lại không đạt yêu cầu, dễ bị rách khi chứa vật nặng. Tương tự, khả năng chống thấm nước là yếu tố quan trọng để bảo vệ sách vở bên trong nhưng lại thường bị bỏ qua trong các đánh giá sơ bộ. Việc thiếu các phương pháp thí nghiệm vật liệu chuẩn hóa tại nhiều cơ sở sản xuất nhỏ lẻ tạo ra một khoảng trống lớn về quản lý chất lượng.

2.1. Yêu cầu kỹ thuật theo tiêu chuẩn chất lượng TCVN

Các tiêu chuẩn chất lượng TCVN đóng vai trò là kim chỉ nam cho việc đánh giá vật liệu. Ví dụ, TCVN 5821-1994 quy định rõ các chỉ tiêu vật lý cho vải giả da xốp dùng làm túi xách, bao gồm: khối lượng tối thiểu (560 g/m²), độ bám dính của lớp phủ (tối thiểu 0.3 kN/m), và độ bền kéo đứt (tối thiểu 6.0 Mpa theo chiều dọc). Các tiêu chuẩn này còn quy định về độ bền uốn gập (tối thiểu 400,000 chu kỳ) và độ bền màu với ánh sáng nhân tạo. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp loại bỏ những vật liệu kém chất lượng ngay từ khâu đầu vào, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng được yêu cầu về độ bền và an toàn. Đây là cơ sở lý luận vững chắc mà luận văn đã sử dụng để tiến hành các thực nghiệm của mình.

2.2. Các tính chất cơ lý của vật liệu cần được khảo sát

Một nghiên cứu toàn diện cần tập trung vào các tính chất cơ lý cốt lõi. Độ bền kéođộ giãn đứt cho biết khả năng chịu tải của vật liệu. Độ bền xé rất quan trọng vì nó phản ánh khả năng chống lại sự lan rộng của vết rách, đặc biệt ở các vị trí đường may và quai đeo. Khả năng chống mài mòn quyết định tính thẩm mỹ lâu dài của sản phẩm, chống lại sự sờn, bạc màu do ma sát trong quá trình sử dụng. Khả năng chống thấm nước là một yêu cầu gần như bắt buộc để bảo vệ đồ vật bên trong. Cuối cùng, độ bền màu ma sát đảm bảo cặp sách không bị phai màu hay làm bẩn quần áo người dùng. Khảo sát đầy đủ các chỉ tiêu này sẽ cung cấp một bức tranh tổng thể và chính xác về chất lượng thực sự của từng loại vật liệu làm cặp sách.

III. Hướng dẫn phân tích các vật liệu làm cặp sách phổ biến

Việc phân tích sâu về các loại vật liệu làm cặp sách giúp nhận diện rõ ưu và nhược điểm của từng loại, từ đó có lựa chọn phù hợp cho từng dòng sản phẩm. Luận văn đã tiến hành so sánh trực tiếp giữa da thật và các mẫu giả da trên thị trường, làm nổi bật sự khác biệt về cấu trúc và hiệu năng. Da thuộc, với cấu trúc sợi collagen đan bện phức tạp, mang lại độ bền và sự mềm mại vượt trội. Ngược lại, các loại giả da như da PUsimili (PVC) có cấu trúc gồm một lớp cốt nền (thường là vải dệt) và một lớp phủ polymer. Cấu trúc này quyết định các tính chất cơ lý của vật liệu. Ví dụ, da PU thường mềm và giống da thật hơn PVC nhưng có thể kém bền hơn trong điều kiện độ ẩm cao. Trong khi đó, vải canvasvải polyester lại có thế mạnh về trọng lượng riêng thấp và khả năng chống mài mòn tốt, phù hợp cho các sản phẩm đòi hỏi tính linh hoạt và gọn nhẹ. Sự hiểu biết này là nền tảng cho công nghệ sản xuất cặp sách hiện đại.

3.1. Phân tích Simili da PU và vải dù chống thấm nước

Simili, với lớp phủ PVC, có đặc tính cứng, bền mặt bóng và khả năng chống thấm gần như tuyệt đối, giá thành rẻ. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là độ thoáng khí kém, dễ bị nứt gãy sau một thời gian sử dụng dưới tác động của nhiệt độ. Da PU là một cải tiến hơn, có độ mềm mại và đàn hồi tốt hơn, bề mặt cũng giống da thật hơn. Lớp phủ Polyurethane cho phép vật liệu "thở" tốt hơn PVC, nhưng độ bền kéo có thể không bằng. Vải dù chống thấm, thường làm từ sợi polyester hoặc nylon, là lựa chọn hàng đầu cho cặp sách du lịch, thể thao. Đặc tính nổi bật là siêu nhẹ, độ bền xé cao và khả năng trượt nước hiệu quả. Việc lựa chọn giữa ba loại này phụ thuộc vào mục tiêu về giá thành, độ bền và phân khúc khách hàng.

3.2. Đặc điểm cấu trúc và tính chất ưu việt của da thuộc

Da thuộc là tiêu chuẩn vàng về chất lượng. Cấu trúc của nó bao gồm lớp biểu bì, lớp bì và lớp mô dưới da. Trong sản xuất, chỉ có lớp bì được giữ lại và xử lý. Lớp bì được tạo thành từ các sợi collagen đan xen chằng chịt, tạo ra một kết cấu vừa bền chắc vừa dẻo dai. Chính cấu trúc vi mô này mang lại cho da thật những đặc tính mà vật liệu nhân tạo khó sánh được: độ thoáng khí tự nhiên, khả năng chống mài mòn cao, và đặc biệt là "càng dùng càng đẹp". Các loại da thuộc khác nhau (da bò, da dê, da cá sấu) có đặc tính riêng, nhưng đều có chung ưu điểm về độ bền và tuổi thọ. Đây là vật liệu lý tưởng cho các dòng cặp sách cao cấp, đòi hỏi sự sang trọng và độ bền vượt thời gian.

IV. Phương pháp thí nghiệm vật liệu để làm cặp sách tối ưu

Để có được đánh giá khách quan, luận văn thạc sĩ đã áp dụng một hệ thống các phương pháp thí nghiệm vật liệu khoa học và chuẩn hóa. Việc này giúp chuyển hóa các đặc tính cảm quan thành những con số đo lường được, tạo cơ sở vững chắc cho việc so sánh và kết luận. Các thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát, sử dụng các thiết bị chuyên dụng như máy đo độ dày, máy kéo nén vạn năng (Tensilon) để xác định các chỉ số quan trọng. Mỗi chỉ tiêu như độ bền kéo đứt, độ bền xé, và độ bền màu ma sát đều được thực hiện theo một quy trình nghiêm ngặt, lặp lại nhiều lần trên các mẫu thử khác nhau để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Cách tiếp cận thực nghiệm này là cốt lõi của nghiên cứu, cung cấp những bằng chứng xác thực về chất lượng của từng loại vật liệu làm cặp sách được khảo sát, vượt qua những nhận định chủ quan thông thường.

4.1. Quy trình xác định độ bền kéo và độ bền xé vật liệu

Để xác định độ bền kéo đứt và độ giãn đứt, các mẫu vật liệu được cắt theo kích thước tiêu chuẩn và kẹp vào máy kéo nén Tensilon. Máy sẽ tác dụng một lực kéo tăng dần cho đến khi mẫu bị đứt. Lực tối đa ghi nhận được chính là độ bền kéo, trong khi độ dãn dài của mẫu tại thời điểm đứt là độ giãn đứt. Tương tự, để đo độ bền xé, mẫu thử có một vết cắt mồi ban đầu và lực cần thiết để làm vết rách lan rộng ra sẽ được ghi lại. Các thông số này cực kỳ quan trọng, mô phỏng trực tiếp khả năng chịu đựng của cặp sách khi bị kéo căng ở quai đeo hoặc khi có một vết rách nhỏ xuất hiện trên thân cặp.

4.2. Kiểm tra khả năng chống thấm và độ bền màu ma sát

Khả năng chống thấm nước toàn phần được đánh giá bằng cách cho mẫu vật liệu tiếp xúc với nước dưới một áp suất nhất định trong một khoảng thời gian và đo lượng nước thấm qua. Chỉ số này đặc biệt quan trọng với khí hậu nhiệt đới mưa nhiều ở Việt Nam. Về độ bền màu ma sát, thí nghiệm được thực hiện bằng cách dùng một miếng vải trắng tiêu chuẩn chà xát lên bề mặt mẫu thử (cả trong điều kiện khô và ướt) một số lần nhất định. Sau đó, sự dây màu từ mẫu thử sang vải trắng sẽ được so sánh với một thang màu xám tiêu chuẩn để đánh giá cấp độ bền màu. Kết quả này đảm bảo sản phẩm không chỉ bền về mặt cơ học mà còn giữ được tính thẩm mỹ lâu dài.

V. Kết quả nghiên cứu vật liệu cặp sách và ứng dụng sản xuất

Kết quả từ luận văn thạc sĩ nghiên cứu vật liệu làm cặp sách cung cấp những dữ liệu quý giá, có tính ứng dụng cao cho công nghệ sản xuất cặp sách tại Việt Nam. Phân tích so sánh cho thấy không có một loại vật liệu nào là hoàn hảo cho mọi ứng dụng. Da thuộc thật vượt trội về độ bền và tính thẩm mỹ nhưng có giá thành cao. Các loại giả da như da PU cho kết quả khá tốt về độ bền kéo và cảm quan, phù hợp với các sản phẩm thời trang tầm trung. Trong khi đó, simili (PVC) tuy cứng hơn nhưng lại có khả năng chống thấm nước và chống mài mòn tốt, thích hợp cho các sản phẩm yêu cầu độ "lì" cao. Các loại vải polyester và canvas lại là lựa chọn tối ưu cho phân khúc cặp sách siêu nhẹ, năng động. Những kết quả này giúp các nhà sản xuất đưa ra quyết định lựa chọn vật liệu dựa trên dữ liệu khoa học thay vì kinh nghiệm, tối ưu hóa giữa chi phí, chất lượng và mục đích sử dụng của sản phẩm.

5.1. Bàn luận kết quả xác định các chỉ tiêu cơ lý quan trọng

Qua thực nghiệm, các mẫu da thật thể hiện độ bền xéđộ bền kéo đứt cao nhất, phản ánh đúng cấu trúc sợi bền vững của nó. Các mẫu da PU chất lượng cao cũng cho thấy các chỉ số cơ lý đáng kể, tuy nhiên độ bền uốn gập có thể thua kém da thật. Một phát hiện quan trọng là chất lượng lớp cốt nền (vải lót) ảnh hưởng rất lớn đến độ bền tổng thể của vật liệu giả da. Một lớp cốt nền dệt dày và chắc chắn sẽ cải thiện đáng kể các chỉ số cơ học. Về độ thấm nước, các vật liệu phủ polymer như PVC và PU gần như chống thấm hoàn toàn, trong khi da thật cần được xử lý bề mặt để có tính năng này. Những kết quả này đã được tổng quan tài liệu và so sánh với các tiêu chuẩn hiện hành để đưa ra kết luận cuối cùng.

5.2. Lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng phân khúc sản phẩm

Từ kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra các đề xuất ứng dụng thực tiễn. Đối với cặp sách học sinh tiểu học, ưu tiên hàng đầu là trọng lượng riêng nhẹ và an toàn cho sức khỏe. Do đó, vải polyester hoặc vải dù phủ lớp chống thấm là lựa chọn tối ưu. Đối với cặp sách văn phòng, công sở, yếu tố sang trọng và độ bền được đặt lên hàng đầu, do đó da thuộc hoặc da PU cao cấp là phù hợp nhất. Với balo du lịch, phượt, các tiêu chí như khả năng chống thấm nước, độ bền xé và nhẹ là quan trọng nhất, nên vải dù, vải canvas có gia cố là lựa chọn không thể thay thế. Việc phân khúc sản phẩm dựa trên đặc tính vật liệu giúp doanh nghiệp đáp ứng đúng nhu cầu khách hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh.

VI. Kết luận và định hướng phát triển vật liệu làm cặp sách

Công trình nghiên cứu khảo sát các tính chất của vật liệu chính để làm cặp sách tại Việt Nam đã hoàn thành mục tiêu đề ra là đánh giá một cách khoa học và hệ thống các vật liệu phổ biến trên thị trường. Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về các chỉ tiêu cơ lý giữa da thật và các loại giả da, đồng thời cung cấp bộ dữ liệu tham khảo quan trọng cho các nhà sản xuất. Kết luận cốt lõi là việc lựa chọn vật liệu phải là một quyết định chiến lược, cân bằng giữa yếu tố kỹ thuật, chi phí và định vị thương hiệu. Trong tương lai, ngành sản xuất balo cặp sách sẽ tiếp tục phát triển với những yêu cầu ngày càng khắt khe hơn. Điều này mở ra những hướng nghiên cứu mới, không chỉ tập trung vào các vật liệu truyền thống mà còn hướng tới các giải pháp vật liệu bền vững và thông minh hơn, đáp ứng xu thế tiêu dùng của thế giới.

6.1. Tóm tắt kết quả chính của luận văn thạc sĩ

Luận văn đã thực hiện thành công việc khảo sát và so sánh các đặc tính quan trọng của 6 mẫu giả da và 1 mẫu da thật. Kết quả cho thấy sự tương quan giữa cấu trúc vật liệu và các chỉ số như độ bền kéo, độ bền xé, và độ thấm nước. Nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng TCVN trong sản xuất. Đồng thời, công trình cũng là một tổng quan tài liệu giá trị, hệ thống hóa các kiến thức về vật liệu dệt may ứng dụng trong ngành sản xuất cặp sách, làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo và các doanh nghiệp trong ngành.

6.2. Xu hướng sử dụng vật liệu tái chế và vật liệu thông minh

Hướng phát triển tương lai cho vật liệu làm cặp sách sẽ tập trung vào tính bền vững và công nghệ. Vật liệu tái chế, chẳng hạn như vải polyester được sản xuất từ chai nhựa PET, đang trở thành xu hướng toàn cầu. Những vật liệu này không chỉ giúp giảm thiểu tác động môi trường mà còn có các đặc tính cơ lý không thua kém vật liệu nguyên sinh. Bên cạnh đó, các vật liệu thông minh tích hợp công nghệ như vải chống cắt, vải có khả năng phát sáng, hoặc tích hợp cổng sạc USB cũng đang mở ra một phân khúc thị trường mới cho cặp sách, balo. Việc nghiên cứu và ứng dụng các loại vật liệu tiên tiến này sẽ là chìa khóa để các thương hiệu Việt Nam vươn ra thị trường quốc tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Da là một chất liệu bền, đẹp rất thích hợp cho các sản pham thời trang và là một trong, những chất liệu quý hiểm. Ngơời việc sử dụng da đẻ các sẵn phảm như thất lưng, ví, giày, áo khoác thì da còn được sử dụng làm cặp sách. Do sự bùng né dan số thúc đấy mức tăng trướng sẵn lượng cặp đa, túi xách qua các năm. Nguồn nguyên liệu truyển thống để lắm cặp sách lả da không đủ khả năng cung cấp, do vậy người ta đã nghiên cứu sủ dung vật liện thay thé da.

Dé la da tổng hợp, vải giá da được dimg dé thay thé da trong các sản phẩm thời trang vì vẻ bễ ngoài tương tự da của nó. Các sân phẩm làm từ giả đa thường kém bên hơn đa thật nhưng giả đa cũng có thế cho mệt vẻ ngoài đẹp như đa thật và chat lượng không thua kém nhiều Hiện nay trên thị trường có rất nhiều loại vải giả da với các hãng sản xuất khác nhau và chất lượng của sản phẩm cũng khác nhau. Dễ đánh giá được chất lượng vải giả da cần có rất nhiều tiêu chỉ đánh giá, trong đó các dặc trưng cầu trúc cũng như các chỉ tiêu vật ly. Vì vậy, việc nghiên cửu kháo sát các tính chất của vật liệu chính đẻ làm cặp sách tại Việt nam là cân thiết góp phản cho việc đánh giá chất lượng của vật liêu chính dé làm cặp sách.

Chính vi vay tic gid lua chon dé tai “Nghiên cứu khảo sát các tính chất của vật liệu chính để làm cặp sách tại Việt nam” để thực hiện. Noi dung chinh của luận văn là nghiên cứu khảo sát một số đặc trinyy câu. trúc, chỉ tiêu vật lý về độ đày, độ bên, kéo giãn, độ bền xé, độ thấm nước, độ bên. mâu ma sắt, từ đó đánh giả chát lượng của sân phẩm giã đa dựa vào quy chuẩn Việt nam số 5821-1994 vẻ vải giả đa xốp và quy chuẩn số S§822- 1994 về vải giả đa thường, quy chuẩn số 2⁄4 TCN 01: 2096 về da bỏ mễm lảm cặp, túi, ví.

Vật liệu dé nnghiêu cứu khắc là vật hệu được sử dụng trên thị trường và đang sử dụng lại công ty Ladoda, ương Thị Hỗng Lượng ? Luda Van Cao hoe Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Viện Dệi may ~ Da giấy và Thời trang CHUONG 1: TONG QUAN CÁC VÂN ĐÈ CÂN NGHIÊN CỨU 1. Cặp sách và yêu cầu đối với cặp sách 1.Cặp sách và vai trò của chúng Cập sách dược sử dụng nhiễu trong quả trình học tập cũng như trong đời sống. Chính vì vậy cặp sách đã được đưa vào danh sách hàng loạt những phát mình. quan trọng của loài người.

Vẻ câu tạo, bên ngoài, ta để thấy nhất: nắp cặp, quai xách, kẹp nắp cặp, một số cặp có quai đeo, một số khác cỏ bánh xe nhỏ được dùng, để kéo trên đường,. Câu tạo bên trong, có thê có một hoặc nhiều ngăn dùng để đụng lập sách, đỗ đúng học tập, áo mưa, có thể có ngăn đựng ví tiên hay cả độ ăn, thức uỗng nữa. Vẻ quy trinh, cho đủ quy trình làm ra chiếc cặp như thể nào đi nữa thì nỏ cũng chỉ có những công đoạn chính gồm: lựa chọn chất liệu, xử lí, khâu may, ghép. Chất liệu có thể lựa chọn từ nhiều loại vật liệu để phủ hợp với yêu cầu của người dùng: như vải ni, đa, giả đa.

Dù làm bằng chất liệu gì thì cặp cũng phải cuắc, vì nó phải khiêng vác rất năng các tập sách, vật dụng khác. Kèm theo đó, kiểu đáng cặp cũng phải phú hợp với lửa tuổi vả mục địch sử dụng, cặp dùng để đi làm, đi học. Không quá thô cúng, cũng không quá mềm mại, nhĩmg chiếc cặp sách dành cho nam có kiểu dáng sang trọng, quý phái tạo nét dep lich lam cho phải ;nạnh. Dối với học sinh nam thi thường đeo cặp cỏ quai sang một bên cho cỏ khí phách, năng động.

Học sinh nữ mặc áo dải thì ôm cặp trước ngực dé sé vẻ địa đăng, thủy mị. Học sinh bậc tiểu học và âm nơn thì đeo cặp ra sau lưng để để đảng chạy nhảy, vui đùa. Cùng với màu sắc, hiện đang thịnh hành rất nhiều loại cặp với nhiều màu sắc, hình ảnh đa đạng, phong phủ, bắt mắt phù hop cho timg lửa tuổi. Nhìn chúng, cặp sách là một vật dựng rất cân thiết trong việc học lập và cã trong đời sống của chững ta.

Nên chứng ta sử dụng đúng cách, nó sẽ mang lại cho chúng ta nhiều lợi ích và có thể được coi là người bạn luôn luôn đồng hành với andi chning ta. ương Thị Hỗng Lượng 10 Luda Van Cao hoe Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Viện Dệi may ~ Da giấy và Thời trang 1. Yêu cầu dối với cặp sách: - Do phai khiéng vác rất nặng và sử dụng trong các mục địch khác nhau nên cặp sách phải có cáo độ bên cơ lý, kiếu đáng phong phú phù hợp với từng đổi tượng và mục dịch sứ dụng, - Chất liệu có thể lựa chọn từ nhiều loại vật liệu để phủ hợp với yêu cầu của. người đúng: như vài ni, da, gi8 da,.

Yêu cầu kỹ thuật vải giả da xốp | 1}. Yéu cau kỹ thuật đổi với vãi giả da xếp được quy định trong quy chuẩn Việt Nam 5821-1994. Quy ch ui nảy áp dụng cho vậi giả da xốp được sẵn xuất bằng, cách phủ lên một mặt của vải dệt kim dan ngang jcrsey dơn (vải nên) một lớp phủ xếp liên tục nhựa poly vinyclorua đã được hóa đẻo một cách thích hợp hoặc chất đồng trùng hợp mà thành phẩn chủ yếu là vinyclorua. Cac mang pha nhc vay được gọi lá mảng phú poly vinyelorua (PVC).

Vai gid da xốp dược đừng chủ yếu để bọc đệm ghế vả túi xách a. Các chỉ tiêu vật lý Vai gid da xép phải có các chỉ tiêu vật lý phủ hợp với bang 1. Các chỉ tiêu vật lý của vải giã da xốp 'Tên chỉ tiêu Giới hạn Mức Phương pháp thử 1 2 3 4 I Khổi lượng tổng công/đơn vị điện | min 560 HCVNSR827-194 ich (g/m?) KISO 2286) É.Khỏi lương màng phủ/đơn vì diện | min 470 TCVN 5827-1994 ích (g/m”) lA. Độ bám dinh của lớp phủ (KN/m) [TCVN 4638 L Theo chiên dọc min 03 L Theo chiêu ngang min 03 |5.

Dệ bên kéo đứt (Mpa) HCVN 1635 ương Thị Hỗng Lượng " Luda Van Cao hoe Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Viện Dệi may ~ Da giấy và Thời trang | Theo chiéu doc min 6.0 | Theo chiêu ngang, min 25 |6.Dệ đăn di tại thời điểm đứt (%) [TCVN 4635 L Theo chiều dọc min 20,0 | Theo chiêu ngang, min 110,0 7. Khả năng tự phục hồi kích thước Phu lue B L Theo chiều đọc. max 33 L Theo chiêu ngưng, max 33 8. Độ dày (mm) & 2kPa CV 5827-1994 | Trung bin min 085 ISO 2286) | Giá trị đo riêng lẻ nhỏ nhất min 0,75 lb.

Kha nang chẳng lại sụ kết khối Khi tách bễ TŒVN 5825-1994 mặt không bị (ISO 5978) hư hại 11. Độ bn uốn gắp (chu kỳ) min 400000 PhulueD 2. Độ bên :ua sắt của mực in (thay đổi Ingoại quan, thang màu xám) min 3 Phụ lục C b, Độ bên màu dối với ảnh sáng nhân tạo Vai gid da xếp có độ bên mảu đổi với ánh sáng nhân tạo (đèn thủy nhân cao áp). Không kém hơn độ bên màu của mẫu len chuẩn số 6 khi thử theo TCVN 5823- 1994.

Ngoại quan Màng phủ của vải giâ da phải được phủ một cách đêng nhật, không được phép có các khuyết tật như nứt, rạn, thủng lỗ. Cho phép có nhiều nhất một vất lạ đường kính trong chiều đài 5m. Khi quan sát từ phía màng nhủ, không cho phép được thấy lớp vải lái, trừ khi lớp mảng phủ không mau d. Chiều rộng vải gi da ương Thị Hỗng Lượng 12 Luda Van Cao hoe Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Viện Dệi may ~ Da giấy và Thời trang Chiều rộng sử dụng của vải giả da (khi xác dịnh theo TCVN 5827- 1994 ISO 2286) phải phủ hợp với hợp đồng đã ký giữa người mua vả người bản.

Thuật ngữ “ chiều rộng sử đựng” có nghĩa là phần vải được phủ nhựa, có các yêu cầu phù hợp với điều 1.3 của tiêu chuân nảy. Nếu sau khi thử nghiệm, mẫu thử có các chỉ tiêu đạt yêu câu trong bảng 1.1 thị lô háng được xem là phù họp với tiêu chuẩn. Nếu có bat kỳ mẫu thử nào trong số các mẫu thứ không đạt yêu cầu trong, ‘bang 1.1, cũng phải tiên hành thử lại hai lần đối với cáo chỉ tiền không đạt. Dễ thử lại, cần lấy tiêm lai mẫu nữa cũng ở lô hàng đó.

Sau khi thử lại, nếu tốt. c c kết quả thử lại dễu dạt yêu càu nêu trong bảng 1.1 thí lô hàng nói trên dược xem là phủ hợp với tiên chuẩn Nêu sau khi thử lại, có bất kỷ kết quả nảo không phù hợp với yêu cầu riêu trong bằng 1.1 thì lô hàng được coi là không phủ hợp với tiêu chun. Yêu câu kỹ thuật vải giả da thường [2] Tiêu chuẩn nảy áp dựng cho vải gia da thường sản xuất bằng cách phủ lên một mãi của vải đết thơi một lớp phủ liên tục nhựa poly clovimyl đã được hóa déo „nột cách thích hợp hoặc chất đẳng trùng hợp ma thánh phân chú yêu là vinylorua. Các màng phủ như vậy được gọi là mảng phủ poly vinyclorua (PVC).

Vai gid da thường dược dùng chủ yêu dễ bọc đêm ghẻ và túi xách, a. Cac chi tiêu vật lý ‘Vai giả đa thường phải có các chỉ tiêu vat ly phd hap voi bang 1. Các chỉ tiêu vat lj cia vai giã đa thường "Tên chỉ tiêu Bisi hanMie [Phuong phap thit 1. Khối lượng tổng cộng/đơn vị diện min 350 (TCVN 5827-1994 tich (g/m?) (ISO 2286) 2.

Khoi luong mang phiiden vi dién TH 240 [TOVN 5827-1994 tich (g/m?) (ISO 2286) 3, Lực xé rách ÔN) Phụ lục B ương Thị Hỗng Lượng 15 Luda Van Cao hoe Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Viện Dệi may ~ Da giấy và Thời trang - Theo chiéu doe min 14 - Theo chiéu ngang min 14 4. Dộ bên bám dính của lớp phủ ITCVN4638 @Nm) ~ Theo chiên đọc min 03 - Theo chiéu ngang, min 03 5, Dé bén kéo ditt (MPa) IICVN 4635 ~ Theo chiêu đọc min 14 - Lheo chiều naam: min 8 6, Độ giấn đài khi dứt (%) mint ICVN 4635 - Theo chiéu doc 6 ~ Theo chiều ngang, min 18 7. Độ bên uốn gấp (chu kỳ) mint | 300000 Phụ lụcD của TCVN B821- 1994 8. Lão hóa bằng nhiệt (% khối lượng max 3 ÍTCVN 5824184 ghất phú mất.

Độ bên ma sát của mục in (hay đổi về |_ mịn 3 [PhụhịeColaTCVN ngoại quan, thang mẫu xắn) 5821-1994 10.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ