Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu hệ thống thủy lực và khí nén cho máy CNC

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu hệ thống thủy lực khí nén cho máy CNC. Tìm hiểu ứng dụng, thiết kế, điều khiển và tối ưu hóa hệ thống.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Cơ Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

LỜI NÓI ĐẦU

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ TRUYỀN DẪN THỦY KHÍ

1.1. TỔNG QUAN VỀ MÁY CÔNG CỤ

1.1.1. Sơ lược về sự phát triển

1.2. SƠ VỀ TRUYỀN DẪN THỦY KHÍ. Khái quát chung về truyền dẫn thủy khí

1.3. Nguyên lý hoạt động

1.4. Mạch động lực và mạch điều khiển trong truyền dẫn thủy khí

1.4.1. Mạch động lực

1.4.2. Mạch điều khiển

1.5. Các dạng truyền năng lượng của chất lỏng. Dưới dạng nhiệt

1.6. Kết luận

2. CHƯƠNG II: CÁC ĐẶC TÍNH CƠ BẢN CỦA CÁC PHẦN TỬ CHỨC NĂNG. CƠ CẤU BIẾN ĐỔI NĂNG LƯỢNG

2.1. Nguyên lý hoạt của bơm. Các loại bơm thủy lực

2.2. Động cơ bánh răng

2.3. Động cơ cánh gạt

2.4. Nguyễn lý hoạt động. Các loại máy nén khí

2.5. Động sơ khí nén

2.6. Động cơ bánh răng

2.7. Động cơ cánh pạt

2.8. Xilanh truyền lực

2.8.1. Xilanh truyền lực vì sai

2.8.2. Xilanh truyền lực cánh gạt

2.9. CƠ CẤU ĐIỀU KHIỂN, ĐIỀU CHỈNH

2.10. Van an toàn

2.11. Van tiết lưu điều chỉnh dọc trục

2.12. Van tiết lưu điều chỉnh quanh trục

3. CHƯƠNG III

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Thủy Lực Khí Nén CNC Giới Thiệu

Máy công cụ điều khiển số CNC (Computer Numerical Control) đã cách mạng hóa ngành sản xuất, cho phép gia công các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao. Trong các máy CNC, hệ thống thủy lựchệ thống khí nén đóng vai trò quan trọng trong việc truyền động và điều khiển các cơ cấu chấp hành. Hệ thống thủy lực sử dụng chất lỏng (thường là dầu) để truyền lực, trong khi hệ thống khí nén sử dụng khí nén (thường là khí nén) để thực hiện các chức năng tương tự. Sự kết hợp hiệu quả của hai hệ thống này giúp máy CNC đạt được hiệu suất và độ tin cậy tối ưu. Theo tài liệu, truyền dẫn thủy khí là yếu tố quan trọng trong máy công cụ, đặc biệt là trong các ứng dụng đòi hỏi lực lớn và độ chính xác cao. Việc nghiên cứu và tối ưu hóa các hệ thống này là cần thiết để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Ví dụ, trong máy phay CNC GY-503, cả hệ thống thủy lực và khí nén đều được sử dụng để kẹp dao, mâm dao, và điều khiển các chuyển động khác. Các sơ đồ mạch thủy lực và khí nén cho các ứng dụng khác nhau được thể hiện rõ trong tài liệu gốc.

1.1. Lịch Sử Phát Triển của Hệ Thống Thủy Lực và Khí Nén

Sự phát triển của hệ thống thủy lực công nghiệphệ thống khí nén công nghiệp gắn liền với sự tiến bộ của công nghệ điều khiển và vật liệu. Từ những ứng dụng đơn giản ban đầu, các hệ thống này ngày càng trở nên phức tạp và tinh vi, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành sản xuất. Các cải tiến về bơm thủy lực, van thủy lực, máy nén khí, và van khí nén đã góp phần quan trọng vào sự phát triển này.

1.2. Ưu Điểm và Nhược Điểm của Hệ Thống Thủy Lực và Khí Nén

Hệ thống thủy lực có ưu điểm là lực truyền lớn, độ chính xác cao và khả năng điều khiển linh hoạt. Tuy nhiên, nó cũng có nhược điểm là chi phí đầu tư ban đầu cao, yêu cầu bảo trì phức tạp và dễ bị rò rỉ dầu. Hệ thống khí nén có ưu điểm là chi phí thấp, dễ vận hành và bảo trì, nhưng lực truyền nhỏ hơn và độ chính xác không cao bằng hệ thống thủy lực.

1.3. Ứng Dụng Phổ Biến của Hệ Thống Thủy Lực và Khí Nén trong CNC

Trong máy CNC, hệ thống thủy lực thường được sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi lực lớn như kẹp phôi, di chuyển bàn máy, và điều khiển trục chính. Hệ thống khí nén thường được sử dụng cho các ứng dụng đơn giản hơn như cấp phôi tự động, làm mát, và thổi phoi.

II. Thách Thức Vấn Đề trong Hệ Thống Thủy Lực CNC Khí Nén

Mặc dù có nhiều ưu điểm, hệ thống thủy lực và khí nén trong máy CNC cũng đối mặt với nhiều thách thức và vấn đề. Các vấn đề thường gặp bao gồm rò rỉ dầu, mài mòn linh kiện, ô nhiễm chất lỏng, quá nhiệt, và tiếng ồn. Việc giải quyết các vấn đề này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về thiết kế, vận hành, và bảo trì hệ thống. Theo tài liệu, việc duy trì áp suất và thay đổi lưu lượng trong hệ thống là một trong những thách thức quan trọng. Ngoài ra, việc kiểm soát giới hạn áp suấtgiới hạn nhiệt sinh ra cũng cần được quan tâm để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và bền bỉ.

2.1. Các Nguyên Nhân Gây Ra Lỗi Trong Hệ Thống Thủy Lực Khí Nén

Nhiều yếu tố có thể gây ra lỗi trong hệ thống thủy lực CNChệ thống khí nén CNC. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm sử dụng dầu không đúng chủng loại, bảo trì không đúng cách, quá tải, và môi trường làm việc khắc nghiệt. Bảo trì hệ thống thủy lựcbảo trì hệ thống khí nén định kỳ là rất quan trọng để ngăn ngừa các sự cố.

2.2. Tác Động của Lỗi Hệ Thống Đến Hiệu Suất và Độ Chính Xác CNC

Lỗi trong hệ thống thủy lực hoặc hệ thống khí nén có thể làm giảm hiệu suất hệ thống thủy lựchiệu suất hệ thống khí nén, ảnh hưởng đến độ chính xác CNCđộ tin cậy CNC. Ví dụ, rò rỉ dầu có thể làm giảm áp suất và lưu lượng, dẫn đến sai số trong gia công. Việc phát hiện và khắc phục lỗi kịp thời là rất quan trọng để duy trì chất lượng sản phẩm.

2.3. Cách Phát Hiện và Chẩn Đoán Lỗi Hệ Thống Thủy Lực và Khí Nén

Việc phát hiện và chẩn đoán lỗi trong hệ thống thủy lựchệ thống khí nén đòi hỏi kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn. Các phương pháp phổ biến bao gồm kiểm tra trực quan, đo áp suất và lưu lượng, phân tích dầu, và sử dụng thiết bị chẩn đoán chuyên dụng. Cảm biến thủy lựccảm biến khí nén có thể cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng của hệ thống.

III. Phương Pháp Thiết Kế Tối Ưu Hệ Thống Thủy Lực Khí Nén CNC

Thiết kế và tối ưu hóa hệ thống thủy lựchệ thống khí nén cho máy CNC là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên lý cơ bản và các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Các phương pháp thiết kế và tối ưu hóa hiện đại thường sử dụng các công cụ mô phỏng hệ thống thủy lựcmô phỏng hệ thống khí nén để dự đoán hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Theo tài liệu, các phần mềm như ANSYS, MATLAB, SIMULINK, và FluidSIM có thể được sử dụng để mô phỏng và phân tích các hệ thống thủy lực và khí nén.

3.1. Lựa Chọn Linh Kiện Thủy Lực và Khí Nén Phù Hợp

Việc lựa chọn linh kiện phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống thủy lựchệ thống khí nén. Các linh kiện cần được lựa chọn dựa trên các thông số kỹ thuật, điều kiện làm việc, và yêu cầu về tuổi thọ. Các linh kiện quan trọng bao gồm bơm thủy lực, van thủy lực, xi lanh thủy lực, máy nén khí, van khí nén, và xi lanh khí nén.

3.2. Tối Ưu Hóa Mạch Thủy Lực và Khí Nén Cho Máy CNC

Việc tối ưu hóa hệ thống thủy lựctối ưu hóa hệ thống khí nén đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về các yếu tố như áp suất, lưu lượng, tốc độ, và độ chính xác. Các phương pháp tối ưu hóa có thể bao gồm sử dụng van điều khiển tỉ lệ, điều khiển PID, và các thuật toán điều khiển thích nghi.

3.3. Ứng Dụng Phần Mềm Mô Phỏng Để Kiểm Tra và Tối Ưu Hệ Thống

Phần mềm mô phỏng là công cụ hữu ích để kiểm tra và tối ưu hóa hệ thống thủy lựchệ thống khí nén trước khi triển khai thực tế. Các phần mềm này cho phép người dùng mô phỏng các điều kiện làm việc khác nhau và đánh giá hiệu suất của hệ thống. Kết quả mô phỏng có thể được sử dụng để điều chỉnh thiết kế và tối ưu hóa các thông số hoạt động.

IV. Điều Khiển Thủy Lực Khí Nén Số Giải Pháp Nâng Cao CNC

Việc tích hợp công nghệ điều khiển số vào hệ thống thủy lựchệ thống khí nén mở ra nhiều khả năng mới cho máy CNC. Điều khiển thủy lựcđiều khiển khí nén bằng máy tính cho phép điều khiển chính xác hơn, linh hoạt hơn, và dễ dàng tích hợp với các hệ thống tự động hóa khác. Các phương pháp điều khiển tiên tiến như điều khiển PID, điều khiển thích nghi, mạng nơ-ron, và logic mờ có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Theo tài liệu, việc điều khiển chuyển động CNC đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chính xác CNC.

4.1. Ứng Dụng Điều Khiển PID Trong Hệ Thống Thủy Lực và Khí Nén

Điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) là một phương pháp điều khiển phổ biến được sử dụng rộng rãi trong hệ thống thủy lựchệ thống khí nén. Điều khiển PID có thể được sử dụng để điều khiển áp suất, lưu lượng, và vị trí của các cơ cấu chấp hành.

4.2. Điều Khiển Thích Nghi và Các Thuật Toán Điều Khiển Hiện Đại

Điều khiển thích nghi và các thuật toán điều khiển hiện đại như mạng nơ-ronlogic mờ có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất của hệ thống thủy lựchệ thống khí nén trong các điều kiện làm việc thay đổi. Các phương pháp này cho phép hệ thống tự động điều chỉnh các thông số điều khiển để đạt được hiệu suất tối ưu.

4.3. Tích Hợp Hệ Thống Thủy Khí với Hệ Thống Điều Khiển CNC

Việc tích hợp hệ thống thủy lựchệ thống khí nén với hệ thống điều khiển số CNC đòi hỏi giao diện phần cứng và phần mềm tương thích. Giao diện này cho phép hệ thống điều khiển CNC giám sát và điều khiển các thông số hoạt động của hệ thống thủy lựchệ thống khí nén.

V. Ứng Dụng Thực Tế Hệ Thống Thủy Lực Khí Nén Cho Máy CNC

Nghiên cứu ứng dụng thực tế các hệ thống thủy lực và khí nén trong máy CNC cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao hiệu suất và độ tin cậy. Các ví dụ điển hình bao gồm ứng dụng hệ thống thủy lực CNC trong máy phay, máy tiện, và máy ép, cũng như ứng dụng hệ thống khí nén CNC trong các hệ thống cấp phôi tự động và hệ thống làm mát. Theo tài liệu, các sơ đồ mạch thủy lực cho các ứng dụng khác nhau được trình bày chi tiết, bao gồm sơ đồ mạch thủy lực máy khoan, máy phay, và máy ép. Các sơ đồ này cho thấy cách các linh kiện thủy lực được kết nối và điều khiển để thực hiện các chức năng khác nhau.

5.1. Phân Tích Các Sơ Đồ Mạch Thủy Lực và Khí Nén Trong Máy CNC

Phân tích các sơ đồ mạch thủy lực và khí nén là bước quan trọng để hiểu rõ nguyên lý hoạt động và các chức năng của hệ thống. Các sơ đồ này cho thấy cách các linh kiện được kết nối và điều khiển để thực hiện các chức năng khác nhau. Việc phân tích sơ đồ mạch cũng giúp người dùng phát hiện và khắc phục lỗi một cách hiệu quả.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Sử Dụng Hệ Thống Thủy Lực và Khí Nén Trong CNC

Đánh giá hiệu quả sử dụng hệ thống thủy lựchệ thống khí nén đòi hỏi thu thập và phân tích dữ liệu về hiệu suất, độ tin cậy, và chi phí. Các chỉ số quan trọng bao gồm năng suất, thời gian hoạt động, thời gian dừng máy, và chi phí bảo trì.

5.3. Các Nghiên Cứu Trường Hợp Về Ứng Dụng Hệ Thống Thủy Khí Trong CNC

Các nghiên cứu trường hợp về ứng dụng hệ thống thủy lựchệ thống khí nén trong máy CNC cung cấp thông tin chi tiết về các vấn đề thực tế và các giải pháp đã được áp dụng thành công. Các nghiên cứu này có thể giúp người dùng học hỏi kinh nghiệm và áp dụng các giải pháp tương tự trong các ứng dụng của riêng họ.

VI. Kết Luận Triển Vọng Hệ Thống Thủy Lực Khí Nén CNC Tương Lai

Nghiên cứu và phát triển hệ thống thủy lựchệ thống khí nén cho máy CNC vẫn tiếp tục là một lĩnh vực quan trọng. Các xu hướng phát triển hiện nay bao gồm sử dụng các vật liệu mới, thiết kế nhỏ gọn hơn, và tích hợp công nghệ điều khiển thông minh hơn. Trong tương lai, hệ thống thủy lựchệ thống khí nén sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất, độ tin cậy, và tính linh hoạt của máy CNC. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như Internet of Things (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho việc tối ưu hóa và tự động hóa hệ thống thủy lựchệ thống khí nén.

6.1. Các Xu Hướng Phát Triển Mới Trong Công Nghệ Thủy Lực và Khí Nén

Các xu hướng phát triển mới trong công nghệ thủy lực và khí nén bao gồm sử dụng các vật liệu nhẹ và bền hơn, thiết kế nhỏ gọn hơn, và tích hợp các cảm biến và hệ thống điều khiển thông minh hơn. Các xu hướng này nhằm mục đích cải thiện hiệu suất, độ tin cậy, và tính linh hoạt của hệ thống.

6.2. Tác Động của IoT và AI Đến Hệ Thống Thủy Lực và Khí Nén

Internet of Things (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu từ hệ thống thủy lựchệ thống khí nén, cho phép người dùng giám sát tình trạng của hệ thống, dự đoán các sự cố, và tối ưu hóa các thông số hoạt động. Các công nghệ này có thể giúp giảm chi phí bảo trì và tăng thời gian hoạt động của hệ thống.

6.3. Nghiên Cứu và Phát Triển Hệ Thống Thủy Khí Bền Vững và Tiết Kiệm Năng Lượng

Nghiên cứu và phát triển hệ thống thủy lựchệ thống khí nén bền vững và tiết kiệm năng lượng là một lĩnh vực quan trọng. Các giải pháp có thể bao gồm sử dụng các loại dầu thủy lực sinh học, giảm thiểu rò rỉ, và tái sử dụng năng lượng. Các giải pháp này có thể giúp giảm tác động đến môi trường và tiết kiệm chi phí.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỎNG QUAN VỀ TRUYÊN DẪN THỦY KIIÍ 16 1. TONG QUAN VE MAY CONG CU - - 16 1.1 Sơ lược về sự phát triển. SO VE TRUYEN DAN THUY KHÍ. Khải quát chung về truyền dẫn thủy khí - 17 1.

Nguyên lý hoại động - - 18 1. Mạch động lực và mạch. điều khiển trong truyền dẫn thủy khi. Mạnh động lực - - 20 1.

Mach diéu khién - 21 1.4, Cac dang truyền năng lượng của chất lỏng. Duéi dang nhiét. Kết luận - - - - 23 CHƯƠNG LU: CAC DAC ‘TINH CO BAN CUA CAC PHAN TU CHUC NANG. CƠ CẤU BIỂN ĐÔI NẴNG LƯỢNG - 35 2.10: Sơ đỗ và biểu đồ trạng thái mạch khí nén điều khiển theo thời gian ~ ~ ~ ~ 83 Hình 3.11: Sơ để và biểu đồ trạng thái mạch khí nén điều khiển theo hành trình .12: Sơ để mạch thủy lực máy khoan bằn.13: Sơ đỗ hệ thẳng thủy lực máy phay CNC GV -503 86 Hình 3.14: Sơ dỗ mạch thủy lực kẹp dao, mâm dao, mâm đao của máy phay CNC GY -503.15: Sơ dồ mạch thuỷ lực lên xuống của pallet - 89 Hình 3.16: Sơ đỗ thủy lực bôi trơn trục 4 bi trén may phay CNC GV -503 .17: Sơ đồ mạch điều khiển thủy lực Tnáy ép song động thuỷ lực 100T/30T chuyển đập vuốt điều khiển bing PLC.18: Biểu đỗ trạng thái của hệ thông ép - 93 Tinh 3.19: Sơ đỗ phan bé co cấu kẹp và đập phôi.20: Sơ đỗ hệ thống thuỷ lực trong máy tién CNC SL-153 95 Hình 3.21: So đỗ hệ théng khi nén trong may phay CNC DECKEL MAHO 96 Tinh 3.

Sơ đỏ mô phỏng hoạt động của hệ thông thuỷ lực cho máy phay ONC GY —503 - - - - 97 LOT NOT BAU ‘Trong thời gian nghiên cửu thực hiện vả hoản thành ludn văn tốt nghiệp, ngoài sự nỗ lực của bầu thân tôi đã nhận được rất nhiền sự giúp đỡ của nhiều cá nhận, lập thể trong vả ngoài trưởng, Tôi xin chân thành cam on TS Nguyễn Tiễ +ưỡng Viện Cơ khí, Trường Dai hoe Bách Khoa Hà Nội là người để hướng dẫn và giúp dỡ tận tỉnh từ định hướng đến quá trình thực hiện hoản chính luận văn này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thây giáo, cô giáo đã giảng dạy trong Trường Dại hoc Bách Khoa Hà Nội, các thấy giáo, cô giáo Viên Cơ khí đá hưởng din va lac xnọi điều kiện cho tôi lâm tết luận văn này. Mặc đủ đã có gắng rất nhiều song do kinh nghiệm vả kiến thức có hạn nền luận văn khó tránh khỏi những thiếu sói ngoài ý muốn. Tôi rất mong các thấy cô cùng.

bạn bè chỉ bảo thêm đề luận văn được hoàn thiện hơn. Tôi xin chân thành câm on! Người thực hiện Luu Vé Hai LOT NOT BAU ‘Trong thời gian nghiên cửu thực hiện vả hoản thành ludn văn tốt nghiệp, ngoài sự nỗ lực của bầu thân tôi đã nhận được rất nhiền sự giúp đỡ của nhiều cá nhận, lập thể trong vả ngoài trưởng, Tôi xin chân thành cam on TS Nguyễn Tiễ +ưỡng Viện Cơ khí, Trường Dai hoe Bách Khoa Hà Nội là người để hướng dẫn và giúp dỡ tận tỉnh từ định hướng đến quá trình thực hiện hoản chính luận văn này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thây giáo, cô giáo đã giảng dạy trong Trường Dại hoc Bách Khoa Hà Nội, các thấy giáo, cô giáo Viên Cơ khí đá hưởng din va lac xnọi điều kiện cho tôi lâm tết luận văn này. Mặc đủ đã có gắng rất nhiều song do kinh nghiệm vả kiến thức có hạn nền luận văn khó tránh khỏi những thiếu sói ngoài ý muốn.

Tôi rất mong các thấy cô cùng. bạn bè chỉ bảo thêm đề luận văn được hoàn thiện hơn. Tôi xin chân thành câm on! Người thực hiện Luu Vé Hai TTình 2.46: Ký hiệu và kết sầu van dio chiéu 5/3 - 55 Hình 2.47: Ký hiệu một số loại van 4/2 - - 55 Hình 2.48: KỶ hiệu mét sé loai van 4/3.49: Cấu tạo và kí hiệu van đão chiều điều khiển trực tiếp 56 Hình 2.50: Cấu tạo và ký hiệu van dao chiều điều khiển gián tiếp. we ST Hình 2.51: Nắp điều chỉnh van bằng vo khí 57 Tình 2.52: Nắp diễu khiển bằng điện từ - 59 Hinh 2.53: Nap điều khiển bằng đầu ép.55: Cuộn cầm servo lỉ lệ 63 linh 2.56: Van tỉ lệ lưu lượng (Bosch Rexroih).57: Van tỉ lệ lưu lượng 2 tầng: .58: Van tỉ lệ tăng áp ( bosch Rexroth ) - 65 Tình 2.39: Sơ đề nguyên lý của bộ phận điều khiển con trượt van servo.60: Sơ đồ nguyên lý hoạt dộng của van servo „ - 67 Hình 2.61: Vòi phun động cơ servo nozzle - flappers ( Moog).62: Sơ đỗ van servo dang dng phun jet - pipe.63: Sơ đồ khối của van servo dang ống phun jet - -pipe.1: So dd cau tao van trượt bến mép điều khiển.2: Sơ đề cấu tạo van trượt bai mép điều khiển - 77 Hình 3.3: Giới hạn áp suất làm việc trong hệ thống.4: Giới hạn nhiệt sinh ra trong hệ thống - 79 Tình 3.5: Duy trì áp suất và thay đổi lưu lượng trong hệ - 80 Hình 3.6: Hộp truyền động bằng thủy lực .7: Cơ cầu kẹp chặt chỉ Hết gia công - 81 Hình 3.8: Sơ đỗ mạch thủy lực cơ cầu kẹp chặt chỉ tiết pia công.9: Sơ đỗ và biểu đổ trạng thái mạch khí nén điều khiển bằng tay.

82 wn DANH MUC BANG Đăng 2. Kí hiệu của cửa nỗi van - 52 Bang 2. Ký hiệu phương tiện điều khiển van - - 52 Bảng 2. Những điểm khác nhau chính giữa các van servo va van tỉ lệ.

Trình bảy cụ thể các nguyên nhân và hiện tượng hư hồng xảy ra có liên quan tới van điều khiển và điều chỉnh. Nguyên lý hoạt của bơm. Các loại bơm thủy lực 2. Đông cơ bánh răng 2.

Dộng cánh gạt. Nguyễn lý hoạt động. Cae loại máy nén khi. Đông sơ khí nén 2.

Déng co banh ring. Đông cơ cánh pạt 2. Xilanh truyền lực. Xilanh truyền lực vì sai 2.

Xilanh truyền lực cánh gạt. CƠ CÂU ĐIBU KIHÉN, ĐIỀU CIIỈNH. Van an toản. Van tiết lưu điều chỉnh dọc trục 2.

Van tiết lưu điều chỉnh quanh trục 2. Nguyên lý hoạt của bơm. Các loại bơm thủy lực 2. Đông cơ bánh răng 2.

Dộng cánh gạt. Nguyễn lý hoạt động. Cae loại máy nén khi. Đông sơ khí nén 2.

Déng co banh ring. Đông cơ cánh pạt 2. Xilanh truyền lực. Xilanh truyền lực vì sai 2.

Xilanh truyền lực cánh gạt. CƠ CÂU ĐIBU KIHÉN, ĐIỀU CIIỈNH. Van an toản. Van tiết lưu điều chỉnh dọc trục 2.

Van tiết lưu điều chỉnh quanh trục 2. Nguyên lý hoạt của bơm. Các loại bơm thủy lực 2. Đông cơ bánh răng 2.

Dộng cánh gạt. Nguyễn lý hoạt động. Cae loại máy nén khi. Đông sơ khí nén 2.

Déng co banh ring. Đông cơ cánh pạt 2. Xilanh truyền lực. Xilanh truyền lực vì sai 2.

Xilanh truyền lực cánh gạt. CƠ CÂU ĐIBU KIHÉN, ĐIỀU CIIỈNH. Van an toản. Van tiết lưu điều chỉnh dọc trục 2.

Van tiết lưu điều chỉnh quanh trục Ilinh 2. Động cơ cánh gạt 40 Hinh 2.21 Đông cơ pidông hướng kính 40 Hinh 2.22: Dộng cơ pittông hướng trục.23 Động cơ trục vít Hình 2.24: : XI lanh truyền lực.25 Mật số loại xilanh Hình 226 Thương pháp dẫn dầu.27: Xilanh nhiền bậc Hình 2.28 _ Xi lanh truyền lực cảnh quạt Hình 2.29 Van an toàn TTình 2.30: Kí hiện van tràn.31 Van phân áp Hình 2.32: Van cắn Tình 2.33: K iệu van tiết lưu.33: Van tiết lưu diều chỉnh đọc trục Hình 2.35: Sơ đỗ tính toán tiết diện chảy của van tiết lưu.36 Vạn tiết lưu điều chỉnh quanh trục Hình 2.37 Van một chiều Tinh 2.38 : Van một chiền điều khiển được hướng chặn.39 Sơ đỗ nâng hạ tãi khi dùng van một chiều điễu khến được hướng chặn.40 Sơ đỗ của van đão chiều 52 Hình 2.41 ý hiệu và kết cầu van dao chiều 2/2 53 Hình 2.42: Kỷ hiệu và kết cầu van đáo chiều 3/2 53 Hình 2.43 Ký hiệu và kết cấu van đảo chiều 4/2 54 Hình 2.44: Kỹ iêu và kết cầu van đáo chiều 5/2 54 Tình 2.45: Kỷ hiệu và kết cầu van đáo chiều 4/3. 55 DANH MUC BANG Đăng 2. Kí hiệu của cửa nỗi van - 52 Bang 2.

Ký hiệu phương tiện điều khiển van - - 52 Bảng 2. Những điểm khác nhau chính giữa các van servo va van tỉ lệ. Trình bảy cụ thể các nguyên nhân và hiện tượng hư hồng xảy ra có liên quan tới van điều khiển và điều chỉnh.10: Sơ đỗ và biểu đồ trạng thái mạch khí nén điều khiển theo thời gian ~ ~ ~ ~ 83 Hình 3.11: Sơ để và biểu đồ trạng thái mạch khí nén điều khiển theo hành trình .12: Sơ để mạch thủy lực máy khoan bằn.13: Sơ đỗ hệ thẳng thủy lực máy phay CNC GV -503 86 Hình 3.14: Sơ dỗ mạch thủy lực kẹp dao, mâm dao, mâm đao của máy phay CNC GY -503.15: Sơ dồ mạch thuỷ lực lên xuống của pallet - 89 Hình 3.16: Sơ đỗ thủy lực bôi trơn trục 4 bi trén may phay CNC GV -503 .17: Sơ đồ mạch điều khiển thủy lực Tnáy ép song động thuỷ lực 100T/30T chuyển đập vuốt điều khiển bing PLC.18: Biểu đỗ trạng thái của hệ thông ép - 93 Tinh 3.19: Sơ đỗ phan bé co cấu kẹp và đập phôi.20: Sơ đỗ hệ thống thuỷ lực trong máy tién CNC SL-153 95 Hình 3.21: So đỗ hệ théng khi nén trong may phay CNC DECKEL MAHO 96 Tinh 3. Sơ đỏ mô phỏng hoạt động của hệ thông thuỷ lực cho máy phay ONC GY —503 - - - - 97 2.

Nguyên lý hoạt của bơm. Các loại bơm thủy lực 2. Đông cơ bánh răng 2. Dộng cánh gạt.

Nguyễn lý hoạt động. Cae loại máy nén khi. Đông sơ khí nén 2. Déng co banh ring.

Đông cơ cánh pạt 2. Xilanh truyền lực. Xilanh truyền lực vì sai 2. Xilanh truyền lực cánh gạt.

CƠ CÂU ĐIBU KIHÉN, ĐIỀU CIIỈNH. Van an toản. Van tiết lưu điều chỉnh dọc trục 2. Van tiết lưu điều chỉnh quanh trục Tinh 3.10: Sơ đỗ và biểu đồ trạng thái mạch khí nén điều khiển theo thời gian ~ ~ ~ ~ 83 Hình 3.11: Sơ để và biểu đồ trạng thái mạch khí nén điều khiển theo hành trình .12: Sơ để mạch thủy lực máy khoan bằn.13: Sơ đỗ hệ thẳng thủy lực máy phay CNC GV -503 86 Hình 3.14: Sơ dỗ mạch thủy lực kẹp dao, mâm dao, mâm đao của máy phay CNC GY -503.15: Sơ dồ mạch thuỷ lực lên xuống của pallet - 89 Hình 3.16: Sơ đỗ thủy lực bôi trơn trục 4 bi trén may phay CNC GV -503 .17: Sơ đồ mạch điều khiển thủy lực Tnáy ép song động thuỷ lực 100T/30T chuyển đập vuốt điều khiển bing PLC.18: Biểu đỗ trạng thái của hệ thông ép - 93 Tinh 3.19: Sơ đỗ phan bé co cấu kẹp và đập phôi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ