Luận văn: Hệ thống điều khiển số máy mài nghiền chi tiết quang

Luận văn thạc sĩ: Hệ thống điều khiển số dịch chuyển quay hai trục tọa độ ứng dụng trong máy mài nghiền chi tiết quang. Nghiên cứu chuyên sâu!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2007

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG ¡ TỔNG QUAN VỀ MÁY ĐO TỌA ĐỘ

1.1. Giới thiệu chung về mày đo toạ độ

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống điều khiển số máy mài nghiền quang

Hệ thống điều khiển số cho máy mài nghiền chi tiết quang đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo độ chính xác và hiệu quả của quá trình sản xuất. Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan về các thành phần chính, nguyên lý hoạt động, và các thách thức liên quan đến hệ thống này. Hệ thống điều khiển số sử dụng các thuật toán phức tạp để điều khiển chuyển động của các trục tọa độ, từ đó tạo ra các bề mặt quang học có độ chính xác cao. Máy mài nghiền chi tiết quang yêu cầu độ chính xác cực cao, thường tính bằng micromet hoặc thậm chí nanomet. Do đó, hệ thống điều khiển phải có khả năng khử nhiễu, bù sai số, và đảm bảo tính ổn định trong suốt quá trình gia công. Một phần quan trọng của hệ thống là giao diện người máy (HMI), cho phép người vận hành giám sát và điều khiển quá trình gia công. Từ đó, hệ thống đo lường được tích hợp để kiểm tra chất lượng sản phẩm và cung cấp thông tin phản hồi cho hệ thống điều khiển. Các hệ thống điều khiển số hiện đại thường sử dụng các bộ vi điều khiển hoặc DSP để thực hiện các thuật toán điều khiển thời gian thực. Việc lựa chọn các thành phần phù hợp và thiết kế hệ thống điều khiển tối ưu là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của máy mài nghiền. Theo Bùi Bá Chính (2007), “Hệ thống điều khiển số dịch chuyển quay hai trục tọa độ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chi tiết quang với độ chính xác cao.”

1.1. Khái niệm cơ bản về hệ thống điều khiển số CNC

Hệ thống điều khiển CNC (Computer Numerical Control) là một hệ thống tự động hóa điều khiển máy công cụ bằng chương trình máy tính. CNC sử dụng mã G và mã M để điều khiển chuyển động của các trục và các chức năng khác của máy. Hệ thống CNC bao gồm bộ điều khiển, động cơ, cảm biến, và giao diện người máy (HMI). Bộ điều khiển là trung tâm xử lý, nơi thực hiện các thuật toán điều khiển và chuyển đổi mã chương trình thành tín hiệu điều khiển động cơ. Các động cơ, thường là động cơ servo hoặc động cơ bước, cung cấp chuyển động chính xác cho các trục. Cảm biến vị trí được sử dụng để phản hồi vị trí thực tế của các trục và cung cấp thông tin cho bộ điều khiển để điều chỉnh sai số. CNC đã mang lại sự thay đổi lớn trong ngành công nghiệp sản xuất, cho phép sản xuất hàng loạt các chi tiết có độ chính xác cao và giảm thiểu sự can thiệp của con người.

1.2. Ứng dụng hệ thống điều khiển số trong máy mài nghiền

Máy mài nghiền sử dụng hệ thống điều khiển số để điều khiển chuyển động của đá mài và phôi, tạo ra các bề mặt có độ chính xác cao. Các thuật toán điều khiển được sử dụng để điều khiển tốc độ, áp lực, và vị trí của đá mài, đảm bảo quá trình gia công diễn ra hiệu quả và chính xác. Hệ thống điều khiển có khả năng bù trừ các sai số do mài mòn đá mài và các yếu tố khác, duy trì độ chính xác của sản phẩm. Ngoài ra, hệ thống cho phép thực hiện các đường chạy dao phức tạp, tạo ra các hình dạng bề mặt đặc biệt. Ứng dụng điều khiển số trong máy mài nghiền không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất.

II. Vấn đề độ chính xác hệ thống dịch chuyển quay hai trục

Độ chính xác của hệ thống dịch chuyển quay hai trục tọa độ là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng của chi tiết quang được gia công trên máy mài nghiền. Các sai số trong hệ thống dịch chuyển có thể dẫn đến các khuyết tật bề mặt, sai lệch kích thước, và giảm hiệu suất quang học của sản phẩm. Các nguồn sai số có thể đến từ nhiều yếu tố, bao gồm sai số cơ khí, sai số điều khiển, và sai số do môi trường. Sai số cơ khí có thể do độ không đồng đều của các bề mặt trượt, độ rơ của các khớp nối, và độ biến dạng của các thành phần. Sai số điều khiển có thể do độ trễ của hệ thống, độ phân giải của bộ điều khiển, và các thuật toán điều khiển không tối ưu. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ và độ rung cũng có thể gây ra sai số. Việc phân tích và giảm thiểu các nguồn sai số này là rất quan trọng để nâng cao độ chính xác của hệ thống dịch chuyển quay.

2.1. Các nguồn gây sai số trong hệ thống dịch chuyển

Sai số trong hệ thống dịch chuyển quay hai trục tọa độ có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố khác nhau. Sai số cơ khí thường phát sinh từ độ không hoàn hảo trong chế tạo và lắp ráp các thành phần cơ khí, chẳng hạn như bánh răng, trục vít, và ổ bi. Độ rơ của các khớp nối và độ lệch tâm của các trục quay cũng đóng góp vào sai số này. Sai số điều khiển có thể do độ phân giải hữu hạn của các bộ mã hóa vị trí và độ trễ trong vòng điều khiển. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ và độ rung cũng có thể gây ra sự biến dạng và sai lệch trong hệ thống. Việc xác định và phân tích chi tiết các nguồn sai số này là bước đầu tiên để cải thiện độ chính xác của hệ thống.

2.2. Ảnh hưởng của sai số đến chất lượng chi tiết quang

Sai số trong hệ thống dịch chuyển quay có thể gây ra nhiều vấn đề về chất lượng của chi tiết quang. Độ nhám bề mặt có thể tăng lên do các chuyển động không chính xác của đá mài. Sai lệch về hình dạng và kích thước có thể làm giảm hiệu suất quang học của chi tiết. Các sai số này có thể dẫn đến việc loại bỏ các chi tiết không đạt yêu cầu, tăng chi phí sản xuất và giảm năng suất. Do đó, việc kiểm soát và giảm thiểu sai số trong hệ thống dịch chuyển quay là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của quá trình gia công chi tiết quang.

III. Phương pháp điều khiển PID cải tiến cho máy mài quang

Điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) là một phương pháp điều khiển vòng kín được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa, bao gồm cả máy mài nghiền. Tuy nhiên, để đạt được độ chính xác cao trong gia công chi tiết quang, cần có các cải tiến cho thuật toán điều khiển PID truyền thống. Các cải tiến có thể bao gồm việc sử dụng các bộ lọc để khử nhiễu, các thuật toán bù sai số để giảm ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài, và các phương pháp điều chỉnh tham số PID tự động để thích ứng với các điều kiện hoạt động khác nhau. Điều khiển PID cải tiến có thể giúp tăng độ ổn định, giảm thời gian đáp ứng, và nâng cao độ chính xác của hệ thống điều khiển.

3.1. Ưu điểm và nhược điểm của điều khiển PID truyền thống

Điều khiển PID truyền thống có ưu điểm là đơn giản, dễ hiểu, và dễ triển khai. Tuy nhiên, nó cũng có một số nhược điểm, bao gồm khó điều chỉnh tham số PID để đạt được hiệu suất tối ưu, khó thích ứng với các hệ thống phi tuyến và thời gian thay đổi, và dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu. Việc lựa chọn các tham số PID phù hợp đòi hỏi kinh nghiệm và thử nghiệm, và thường cần phải điều chỉnh lại khi điều kiện hoạt động thay đổi. Do đó, cần có các phương pháp cải tiến để khắc phục những nhược điểm này.

3.2. Các kỹ thuật cải tiến điều khiển PID cho máy mài

Có nhiều kỹ thuật cải tiến điều khiển PID có thể được áp dụng cho máy mài nghiền để nâng cao hiệu suất và độ chính xác. Sử dụng bộ lọc Kalman để khử nhiễu. Bù sai số bằng cách sử dụng mô hình động học của máy mài. Điều chỉnh tham số PID tự động bằng cách sử dụng các thuật toán tối ưu hóa. Sử dụng điều khiển thích nghi để thích ứng với các điều kiện hoạt động thay đổi. Các kỹ thuật này có thể giúp cải thiện độ ổn định, giảm thời gian đáp ứng, và nâng cao độ chính xác của hệ thống điều khiển.

IV. Điều khiển mờ Fuzzy Control thích nghi cho hệ dịch chuyển quay

Điều khiển mờ (fuzzy control) là một phương pháp điều khiển phi tuyến dựa trên lý thuyết tập mờ, cho phép xử lý các hệ thống phức tạp và không chắc chắn. Trong hệ thống dịch chuyển quay, điều khiển mờ có thể được sử dụng để điều khiển tốc độ và vị trí của các trục, đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình gia công. Điều khiển mờ thích nghi là một phiên bản nâng cao của điều khiển mờ, có khả năng tự động điều chỉnh các tham số của bộ điều khiển để thích ứng với các điều kiện hoạt động khác nhau. Điều này đặc biệt hữu ích trong máy mài nghiền, nơi các điều kiện gia công có thể thay đổi đáng kể.

4.1. Nguyên lý hoạt động của điều khiển mờ trong hệ thống

Điều khiển mờ hoạt động bằng cách chuyển đổi các giá trị đầu vào (ví dụ: sai số vị trí và tốc độ) thành các tập mờ, sử dụng các hàm thuộc để xác định mức độ thuộc về của mỗi giá trị đầu vào vào mỗi tập mờ. Sau đó, các quy tắc mờ được sử dụng để suy luận ra các giá trị đầu ra mờ, và cuối cùng, các giá trị đầu ra mờ được giải mờ để tạo ra các tín hiệu điều khiển cho động cơ. Ưu điểm của điều khiển mờ là khả năng xử lý các hệ thống phi tuyến và không chắc chắn, cũng như khả năng tích hợp kiến thức chuyên gia vào bộ điều khiển.

4.2. Ưu điểm của điều khiển mờ thích nghi so với PID

Điều khiển mờ thích nghi có một số ưu điểm so với điều khiển PID, bao gồm khả năng xử lý các hệ thống phi tuyến và thời gian thay đổi tốt hơn, khả năng thích ứng với các điều kiện hoạt động khác nhau, và khả năng tích hợp kiến thức chuyên gia vào bộ điều khiển. Điều này giúp điều khiển mờ thích nghi có thể đạt được hiệu suất cao hơn và độ chính xác tốt hơn trong nhiều ứng dụng.

V. Mô phỏng và thử nghiệm hệ thống điều khiển số hai trục

Mô phỏng và thử nghiệm là các bước quan trọng trong quá trình thiết kế và triển khai hệ thống điều khiển số cho máy mài nghiền. Mô phỏng cho phép đánh giá hiệu suất của hệ thống điều khiển trong các điều kiện hoạt động khác nhau, xác định các vấn đề tiềm ẩn, và tối ưu hóa các tham số của bộ điều khiển trước khi triển khai thực tế. Thử nghiệm thực tế cho phép xác thực kết quả mô phỏng, đánh giá độ tin cậy của hệ thống, và tinh chỉnh các tham số của bộ điều khiển để đạt được hiệu suất tối ưu. Mô phỏng hệ thống điều khiển có thể được thực hiện bằng các phần mềm chuyên dụng như MATLAB/Simulink.

5.1. Quy trình mô phỏng hệ thống điều khiển số

Quy trình mô phỏng bao gồm các bước sau: Xây dựng mô hình toán học của hệ thống máy mài nghiền. Thiết kế bộ điều khiển số (ví dụ: PID cải tiến hoặc điều khiển mờ). Xây dựng mô hình mô phỏng của hệ thống điều khiển bằng phần mềm MATLAB/Simulink. Chạy mô phỏng trong các điều kiện hoạt động khác nhau. Đánh giá hiệu suất của hệ thống điều khiển (ví dụ: độ chính xác, thời gian đáp ứng, độ ổn định). Tối ưu hóa các tham số của bộ điều khiển để đạt được hiệu suất tối ưu.

5.2. Đánh giá hiệu quả hệ thống thực tế trên máy mài nghiền

Thử nghiệm thực tế trên máy mài nghiền bao gồm các bước sau: Lắp đặt hệ thống điều khiển số đã được thiết kế và mô phỏng. Thiết lập các điều kiện hoạt động khác nhau. Thực hiện các phép đo để đánh giá hiệu suất của hệ thống điều khiển (ví dụ: độ chính xác gia công, độ nhám bề mặt). So sánh kết quả thử nghiệm với kết quả mô phỏng. Tinh chỉnh các tham số của bộ điều khiển để đạt được hiệu suất tối ưu. Đánh giá độ tin cậy của hệ thống điều khiển trong thời gian dài.

VI. Ứng dụng thực tế và triển vọng hệ điều khiển máy mài

Hệ thống điều khiển số cho máy mài nghiền chi tiết quang có nhiều ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm sản xuất ống kính máy ảnh, thấu kính hiển vi, và các thiết bị quang học khác. Việc áp dụng hệ thống điều khiển này giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng năng suất, và giảm chi phí sản xuất. Trong tương lai, hệ thống điều khiển số sẽ tiếp tục được phát triển và cải tiến, với các xu hướng như tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI), sử dụng các cảm biến thông minh, và phát triển các thuật toán điều khiển tiên tiến.

6.1. Các ứng dụng công nghiệp hệ thống điều khiển số

Hệ thống điều khiển số cho máy mài nghiền được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất các chi tiết quang học chất lượng cao, linh kiện điện tử chính xác, và các sản phẩm công nghiệp khác đòi hỏi độ chính xác cao. Các ứng dụng cụ thể bao gồm sản xuất ống kính máy ảnh, thấu kính hiển vi, gương phản xạ, và các thành phần quang học khác. Ngoài ra, hệ thống cũng được sử dụng trong sản xuất các thiết bị y tế, thiết bị đo lường, và các sản phẩm công nghiệp khác đòi hỏi độ chính xác cao.

6.2. Hướng phát triển hệ thống điều khiển máy mài nghiền

Trong tương lai, hệ thống điều khiển số cho máy mài nghiền sẽ tiếp tục được phát triển và cải tiến theo các hướng sau: Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động điều chỉnh các tham số của bộ điều khiển và tối ưu hóa quá trình gia công. Sử dụng các cảm biến thông minh để giám sát các điều kiện gia công và phát hiện các vấn đề tiềm ẩn. Phát triển các thuật toán điều khiển tiên tiến để đạt được độ chính xác cao hơn và khả năng thích ứng tốt hơn. Tích hợp hệ thống điều khiển với các hệ thống sản xuất thông minh khác (ví dụ: hệ thống quản lý sản xuất (MES)) để tạo ra các quy trình sản xuất tự động và hiệu quả hơn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA BAO TAO “ONG DAl HOC BACH KHOA HA NOL LUẬN VĂN THẠC SỸ KHOA HỌC Nghiên cứu hệ thống điều khiển số địch chuyển quay hai trục toạ độ và ứng đụng trong máy mài nghiền chỉ tiết quang. NGÀNHT: CƠ KHÍ CIÍNI XÁC VÀ QUANG IIỌC BÙI BÁ CHÍNH Người hướng dẫn khoa học: 15. Nguyễn trọng hùng Hả Nội - 10/2007 BO GIAO DUC VA DAO TAO TRƯỜNG DẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC NGẢÀNHI : CƠ KIIÍ CHÍNI XÁC & QUANG HỌC. NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC PHÉP ĐO TREN MAY DO TOA DO BA CHIEU VU VAN DUY HA NOI 2007 Luin vn Cac hac ‘Trang 1 Vẻ V'n Duy Mỡ đầu Khoa hoc phal triển đáp ứng yêu cầu ngày cảng cao của con người, déng thời các thiết bị cảng ngày cảng có những khả năng đặc biệt để giúp con người xác định, nhận biết và phân loại sản phẩm.

Cụ thể, hiện nay cỏ những thiết bị chuyên dụng nhằm đăm bảo chất lượng và yêu cầu chuyên môn hoả trong sản xuất công nghiệp. Mỗi thiết bị đều có những khả năng nhất định, niếu người sử dụng có những hiểu biết về thiết bị sẽ sử dụng thiết bị có hiệu quả hơn. Riêng trong ngành cơ khí, việc sử dụng thiết bị đo lường là rit quan trọng. Vì đây sẽ là kết quả dễ dánh giá khả nẵng gia công cũng như dưa ra được những dự báo về khả năng, tuổi thọ của chỉ tiết được chế tạo.

Đây là một vấn để lớn, bởi vì các hình dạng của chỉ tiết được chế tạo rất phức lạp, nhiệm vụ đặt ra là tìm được một kích thước chưng nhất để đại diện cho chỉ tiết thực Máy đo toa độ là một thành tựu tơ lớn của khoa học kỹ thuật, đàng đế đo kích thước hình học của vật thể. Loại máy này được đánh giá cao hơn các loại công cụ do chiều dài khác vì dễ sử dụng, do được nhiều thông số và có dộ chính xác cao. Những năm gần dây máy do tọa dộ dược sử dụng rộng rãi ở việt nam. 'Trong tương lai thiết bị nảy sẽ còn được sử dụng rộng rãi hơn.

Tuy nhiên, hiểu biết về thiết bị này còn chưa nhiều, vì vậy việc khai thác sử dụng còn nhiêu hạn chế. Bắn luận văn nảy tiếp cận máy đo Lọa dé thea hướng nghiên cứu tìm hiểu một số yêu tổ cơ bản ảnh hưởng. đến đô chính xác phép đo. Irong đó, đặc biệt quan tâm đến quy trình lấy điểm đo trên bề mặt chỉ tiết nhằm nâng cao độ chính xác của phép đo trên cùng một thiết bị Nghi ”n cov pk tren my ®9 to? LuEn v"n Cao hac Trang 8 Vo V'n Duy Hình 1.2: mdy do toa độ dạng quay hình 1.3: máy đo tọa dé décdc máy đo điều khiển bằng tay tức là việc di chuyển đầu đo đến điểm cần đo được thực hiện bằng tay.

Loại máy này thường phụ thuộc nhiều vào người thao tác, do vậy mang lại độ chính xác không cao cho phép đo và rất khó cho việc tích hợp với hê thống kiểm tra tự đông trên dây chuyển sản xuất máy đo tọa độ tự động (cne cmm) là loại máy mà việc dẫn đông chuyền động của các khâu được thực hiện nhờ các động cơ điều khiển servo. Vì vậy việc di chuyển đầu đo tới vị trí cần đo được thực hiện một cách nhanh chóng, chính xác và có thể ứng dụng đo tự đông trên dây chuyển sản xuất Trong các thiết bị nêu trên, máy đo tọa độ hệ đề các được sử dụng rông rãi nhất. Vì vậy, nội dung tiếp theo của luận văn tập trung nghiên cứu thiết bị nay 1. Giới thiệu máy đo tọa đô đẻ các Cầu hình cơ bản của một máy đo tọa độ bao gồm các thành phần sau * hệ thống đầu đo với hệ thống dẫn đông đầu đo * hệ thống điều khiển.

* máy vi tính và phần mềm đo lường. * các thiết bị ngoại vi khác CAUHINH HỆ THỐNG MAY ĐO T0A BỘ 3 Ngh. ry Luin vn Cac hac ‘Trang 2 Vẻ V'n Duy Với đề tải “nghiên cửu phương pháp nâng cáo độ chính xác phúp đo trén may do tọa độ ba chiều” băn luận vẫn này để cập đến một số nội dung sau: - các vẫn đề tống quan về máy đo tọa đô. - uáu yếu Lễ ánh hưởng đến độ chỉnh xác uủa phớp do - phương pháp xác định các kích thước hình học phố biển.

- phương pháp đo đướng kính hình trụ đặt trong không gian, hy vọng rằng với hưởng tiếp cận này, bản luận văn sẽ góp một phần nhỏ trong việc tăng thêm hiểu biết về may do toa độ nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng loại thiết bị đo này "Tuy nhiên, do thời gian và khả năng bản thân có hạn nên bản luận văn không tránh khỏi thiểu sót và hạn chế. Rất mong nhận được sự gúp ý của các thầy cô giáo, đồng nghiệp để bản luận văn được hoàn chỉnh hơn Nghi ”n cov pk tren my ®9 to? Luin vn Cac hac ‘Trang 6 Vẻ V'n Duy Hiện nay, với công cụ toán học đa dạng chúng ta có thể thực hiện được tắt cả các phép đo vị trí, kích thước tương quan hình đáng hình học của một đối tượng, nhất là các chỉ tiết có hình dạng phức tạp, đòi hỏi độ chính xác tương quan hình học cao. Vì thế công tác đo lường càng đòi hỏi cần phải áp đụng công nghệ tiên tiến và các công cụ toán học về đo lường. Đo lường các thông số hình học của chỉ tiết trong hệ tọa độ dé cáo ngày càng được áp dụng như một phương pháp đo lường phổ biến nhất trong việo xác định áo thông số hình học của chỉ tiết.

Có rất nhiều phương pháp để xác định tọa độ của một vị trí bất ky trong không gian. Nhưng việc xác định toa độ điểm đo trong hệ trục tọa độ đề các là đơn giản hơn cả. Thêm vào đó việc chế tạo các thiết bị đo cho hệ tọa độ này cũng đơn giản rất nhiều. Đối với phần cứng của máy, những vấn để khó khắc phục để tạo nên độ chình xác cao cho thiết bị như độ ẩn định kết cầu, độ đầm bảo đo, độ chính xác thiết kế, độ cứng vững của phần cứng.

đã được hạn chế một cách tối đa. Ngoài ra, đối với trợ giúp của phân mm đo lường xử lý và tính toán dữ liệu đo, việc sử dụng các thuật toán để giải bài toán đo lường và đưa ra kết quả đo cũng cãi thiện được phần sai số Tiơn thể nữa, hệ tọa độ đề các có kết cầu của máy đơn giản. Việc thiết kế ba trục chuyển dộng của dầu do trùng với các trục x, y, z:của hệ trục tọa độ dé các, trên đó có gắn với các thước định chiều đài tuân theo nguyên tắc abbe trong khi đo. Như vậy, càng làm cho máy đo tăng thêm độ chính xác.

* hiện nạy khi nói tới phương pháp ảo tọa độ trong không gian người ta thường phân loại dựa trén cdc co sé sau: - dựa vào quan hệ giữa đầu do và bé mặt chỉ tiết đo ta có do tiếp xúc và đo không tiếp xúc (sứ dụng dẫu do tiếp xúc hoặc dầu đo không tiến xúc} Khi do tiếp xúc dầu đo tiếp xúc với bề mặt chỉ tiết do theo điểm, theo đường hoặc theo mặt. Khi đó giữa đầu do và bể n ặt chỉ tiết đo tốn tại một áp lực, gọi là lực đo. Lực đo làm cho sự tiếp xúc én định. Nhưng mặt khác dưới tác dụng của lực đo, bề mặt chỉ tiết sẽ bị biến dạng, nếu sự biển đạng vượt quá giới hạn đản hồi, sau khi do sẽ để lại vết trên bễ mặt chủ tiết đo.

Nghi ”n cov pk tren my ®9 to? LuEn v"n Cao hac Trang 8 Vo V'n Duy Hình 1.2: mdy do toa độ dạng quay hình 1.3: máy đo tọa dé décdc máy đo điều khiển bằng tay tức là việc di chuyển đầu đo đến điểm cần đo được thực hiện bằng tay. Loại máy này thường phụ thuộc nhiều vào người thao tác, do vậy mang lại độ chính xác không cao cho phép đo và rất khó cho việc tích hợp với hê thống kiểm tra tự đông trên dây chuyển sản xuất máy đo tọa độ tự động (cne cmm) là loại máy mà việc dẫn đông chuyền động của các khâu được thực hiện nhờ các động cơ điều khiển servo. Vì vậy việc di chuyển đầu đo tới vị trí cần đo được thực hiện một cách nhanh chóng, chính xác và có thể ứng dụng đo tự đông trên dây chuyển sản xuất Trong các thiết bị nêu trên, máy đo tọa độ hệ đề các được sử dụng rông rãi nhất. Vì vậy, nội dung tiếp theo của luận văn tập trung nghiên cứu thiết bị nay 1.

Giới thiệu máy đo tọa đô đẻ các Cầu hình cơ bản của một máy đo tọa độ bao gồm các thành phần sau * hệ thống đầu đo với hệ thống dẫn đông đầu đo * hệ thống điều khiển. * máy vi tính và phần mềm đo lường. * các thiết bị ngoại vi khác CAUHINH HỆ THỐNG MAY ĐO T0A BỘ 3 Ngh. ry Luin vn Cac hac ‘Trang 6 Vẻ V'n Duy Hiện nay, với công cụ toán học đa dạng chúng ta có thể thực hiện được tắt cả các phép đo vị trí, kích thước tương quan hình đáng hình học của một đối tượng, nhất là các chỉ tiết có hình dạng phức tạp, đòi hỏi độ chính xác tương quan hình học cao.

Vì thế công tác đo lường càng đòi hỏi cần phải áp đụng công nghệ tiên tiến và các công cụ toán học về đo lường. Đo lường các thông số hình học của chỉ tiết trong hệ tọa độ dé cáo ngày càng được áp dụng như một phương pháp đo lường phổ biến nhất trong việo xác định áo thông số hình học của chỉ tiết. Có rất nhiều phương pháp để xác định tọa độ của một vị trí bất ky trong không gian. Nhưng việc xác định toa độ điểm đo trong hệ trục tọa độ đề các là đơn giản hơn cả.

Thêm vào đó việc chế tạo các thiết bị đo cho hệ tọa độ này cũng đơn giản rất nhiều. Đối với phần cứng của máy, những vấn để khó khắc phục để tạo nên độ chình xác cao cho thiết bị như độ ẩn định kết cầu, độ đầm bảo đo, độ chính xác thiết kế, độ cứng vững của phần cứng. đã được hạn chế một cách tối đa. Ngoài ra, đối với trợ giúp của phân mm đo lường xử lý và tính toán dữ liệu đo, việc sử dụng các thuật toán để giải bài toán đo lường và đưa ra kết quả đo cũng cãi thiện được phần sai số Tiơn thể nữa, hệ tọa độ đề các có kết cầu của máy đơn giản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ