Luận văn: Hệ thống chuẩn nhiệt độ và phần mềm kiểm tra hiệu chuẩn thiết bị đo

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu hệ thống chuẩn nhiệt độ, xây dựng phần mềm kiểm định thiết bị đo. Giải pháp nâng cao độ chính xác phép đo nhiệt.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VA CHU VIRT TAT

DANII MUC CAC BANG

DANH MẸC CÁC HĨNH

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của để tải

2. Mục đích nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi ap dụng

4. Phương pháp và nội dung nghiền cửu

1. CHƯƠNG 1: HỆ THỐNG CHUẨN NHIỆT ĐỘ VÀ HỆ THỐNG LIÊN KẾT CHUẨN

1.1. Khái niệm đại lượng, đơn vị đo nhiệt độ

1.2. Các phương pháp và phương tiện đo nhiệt độ

1.3. Chuẩn và liên kết chuẩn đơn vị nhiệt độ

1.4. Phân loại chuẩn

1.5. Chuẩn quốc gia về nhiệt độ

1.6. Sơ đồ liên kết chuẩn. Nguyên tắc liên kếi chuẩn

2. CHƯƠNG 2: THIẾT BỊ NGUỒN NIHT CHUÄN TLUKT 9011

2.1. Giới thiệu chưng

2.2. Cấu tạo cũa lò nhiệt Flukee 9011

2.3. Cấu tạo mặt sau lòsduệi

2.4. Cấu tạo mặt trước lò nhiệt 9011

2.5. Cấu tạo phía trên lò nhiệt

2.6. Cách cài đặt các thông số cơ bản

2.7. Cài đất đơn vị

2.8. Cài đặt cáo điểm đặt nhiệt độ

2.9. Cai dit giá trị nhiệt độ

3. CHƯƠNG 3: SAI SỐ VA DO KHONG DAM BAO BO

3.1. Khái niệm vẻ độ không đâm báo của phép đo

3.2. Khải niệm về sai số của phép đo

3.3. Phân bố của phép do và các dặc trưng của phản bố

3.4. Thân bố chuẩn, phân bố chữ nhật và phần bố SuudenL

3.5. Phân bố hình chữ nhật

3.6. Phân bố Stmdent

3.7. Độ không đâm bảo trong hiệu chuẩn

3.8. Ý nghĩa của việc hiệu chuẩn

3.9. Đánh giá đỏ không dam bảo đo trong hiệu chuẩn

4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG VÀ THIẾT KẾ PHẦN MỄM TÍNH TOÁN ĐỘ KHÔNG DAM BAO DO

4.1. Bài toán công nghệ

4.2. Xây dựng công thức tính độ không 4đảm bão đo

4.3. Nhiệt kế chỉ thị hiện số và tương tự

4.4. Bộ chiyến đối đo nhiệt độ

4.5. Thiết kê phần mẻm tinh độ không đấm bảo của phép đo

KẾT LUẬN VA KIẾN NGHỊ

1. Kết quả và đóng góp của để tài

2. Kiến nghị cửa tác giả

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hệ Thống Chuẩn Nhiệt Độ Hiện Nay 55

Nghiên cứu hệ thống chuẩn nhiệt độ đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo độ chính xác và tin cậy của các phép đo nhiệt độ trong nhiều lĩnh vực. Từ công nghiệp chế tạo, y tế, đến nghiên cứu khoa học, việc hiệu chuẩn chính xác các thiết bị đo nhiệt độ là yếu tố sống còn. Hệ thống chuẩn nhiệt độ quốc gia là nền tảng để thiết lập sự thống nhất và tin cậy trong các phép đo này. Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu và xây dựng một hệ thống chuẩn nhiệt độ hoàn chỉnh, đồng thời phát triển phần mềm hỗ trợ quá trình kiểm tra và hiệu chuẩn các thiết bị đo nhiệt độ. Mục tiêu là nâng cao năng lực hiệu chuẩn tại các phòng thí nghiệm, giảm thiểu sai số và đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Việc nghiên cứu này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, góp phần vào sự phát triển của ngành đo lường Việt Nam. Theo [DLVN], độ chính xác trong đo lường là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Luận văn này sẽ đi sâu vào các khía cạnh kỹ thuật của hệ thống chuẩn, từ lựa chọn thiết bị chuẩn, xây dựng quy trình hiệu chuẩn, đến phát triển phần mềm hỗ trợ. Việc sử dụng lò nhiệt chuẩn Fluke 9011, một thiết bị hiện đại, sẽ giúp đảm bảo độ ổn định và chính xác của quá trình hiệu chuẩn. Phần mềm được xây dựng sẽ giúp tự động hóa một số công đoạn, giảm thiểu sai sót do con người gây ra và nâng cao hiệu quả làm việc. Nghiên cứu này cũng sẽ đánh giá độ không đảm bảo đo trong quá trình hiệu chuẩn, một yếu tố quan trọng để đánh giá chất lượng của phép đo. Độ không đảm bảo đo sẽ được tính toán dựa trên các phương pháp thống kê và lý thuyết đo lường hiện đại. Cuối cùng, luận văn sẽ đề xuất các kiến nghị để nâng cao năng lực hiệu chuẩn và phát triển hệ thống chuẩn nhiệt độ quốc gia.

1.1. Tổng Quan Các Phương Pháp Đo Nhiệt Độ Hiện Đại

Việc lựa chọn phương pháp đo nhiệt độ phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm dải nhiệt độ cần đo, độ chính xác yêu cầu, và môi trường đo. Các phương pháp phổ biến bao gồm sử dụng nhiệt điện trở (RTD), cặp nhiệt điện (Thermocouple), nhiệt kế bức xạ (Infrared Thermometer), và nhiệt kế bán dẫn (Semiconductor Thermometer). Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Nhiệt điện trở có độ chính xác cao nhưng dải đo hẹp hơn so với cặp nhiệt điện. Cặp nhiệt điện có thể đo được nhiệt độ cao nhưng độ chính xác thường thấp hơn. Nhiệt kế bức xạ cho phép đo nhiệt độ từ xa nhưng bị ảnh hưởng bởi độ phát xạ của vật thể. Nhiệt kế bán dẫn có kích thước nhỏ và giá thành thấp nhưng độ chính xác không cao. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc hiệu chuẩn các thiết bị đo nhiệt độ sử dụng nhiệt điện trởcặp nhiệt điện, hai loại cảm biến được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.

1.2. Vai Trò của Hiệu Chuẩn Thiết Bị Đo Nhiệt Độ

Hiệu chuẩn là quá trình so sánh kết quả đo của một thiết bị đo với một chuẩn đã biết, nhằm xác định sai số và đảm bảo độ chính xác của thiết bị. Trong lĩnh vực đo nhiệt độ, hiệu chuẩn là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Các thiết bị đo nhiệt độ cần được hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo rằng chúng đang hoạt động chính xác và không gây ra sai sót trong quá trình đo. Việc hiệu chuẩn không chỉ giúp phát hiện sai số mà còn cho phép điều chỉnh hoặc thay thế thiết bị nếu cần thiết. Theo TCVN 6165-1996, hiệu chuẩn là một quá trình bắt buộc đối với các thiết bị đo lường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến an toàn, sức khỏe, và thương mại.

II. Thách Thức Giải Pháp Trong Kiểm Tra Chuẩn Nhiệt Độ 58

Quá trình kiểm tra và hiệu chuẩn các thiết bị đo nhiệt độ gặp phải nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo độ ổn định và đồng nhất của nguồn nhiệt chuẩn. Các thiết bị tạo nhiệt như lò nhiệt chuẩn cần có khả năng duy trì nhiệt độ ổn định trong một khoảng thời gian dài và phân bố nhiệt đều trong không gian. Sai số do nguồn nhiệt không ổn định hoặc không đồng nhất có thể ảnh hưởng đến kết quả hiệu chuẩn. Một thách thức khác là xác định và đánh giá các nguồn sai số khác nhau trong quá trình đo, bao gồm sai số do thiết bị đo, sai số do môi trường, và sai số do phương pháp đo. Việc tính toán độ không đảm bảo đo là một quá trình phức tạp, đòi hỏi kiến thức sâu rộng về lý thuyết đo lường và thống kê. Để giải quyết những thách thức này, luận văn đề xuất sử dụng các thiết bị chuẩn có độ chính xác cao, xây dựng quy trình hiệu chuẩn chi tiết và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời phát triển phần mềm hỗ trợ tính toán độ không đảm bảo đo. Theo ISO/IEC 17025, các phòng thí nghiệm cần có hệ thống quản lý chất lượng và tuân thủ các quy trình hiệu chuẩn được xác định rõ ràng. Phần mềm được xây dựng sẽ giúp đơn giản hóa quá trình tính toán độ không đảm bảo đo và giảm thiểu sai sót do con người gây ra.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Đo Nhiệt Độ

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo nhiệt độ. Sai số hệ thống là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Sai số này có thể do thiết bị đo không được hiệu chuẩn đúng cách, hoặc do các đặc tính vật lý của thiết bị thay đổi theo thời gian. Sai số ngẫu nhiên cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả đo. Sai số này thường do các yếu tố không kiểm soát được như nhiễu điện từ, biến động điện áp, hoặc dao động nhiệt độ môi trường. Ngoài ra, phương pháp đo và kỹ năng của người thực hiện cũng có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo. Để giảm thiểu các yếu tố này, cần sử dụng các thiết bị đo có độ chính xác cao, hiệu chuẩn định kỳ, và tuân thủ các quy trình đo được xác định rõ ràng.

2.2. Phương Pháp Giảm Thiểu Sai Số Trong Hiệu Chuẩn Nhiệt Độ

Để giảm thiểu sai số trong quá trình hiệu chuẩn nhiệt độ, cần áp dụng các biện pháp sau: Sử dụng thiết bị chuẩn có độ chính xác cao và được hiệu chuẩn định kỳ. Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, và áp suất. Thực hiện nhiều phép đo và sử dụng các phương pháp thống kê để giảm thiểu sai số ngẫu nhiên. Áp dụng các phương pháp hiệu chỉnh sai số để loại bỏ sai số hệ thống. Sử dụng phần mềm hỗ trợ tính toán và xử lý dữ liệu để giảm thiểu sai sót do con người gây ra. Ngoài ra, việc đào tạo và nâng cao kỹ năng cho người thực hiện cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo độ chính xác của quá trình hiệu chuẩn.

III. Phương Pháp Xây Dựng Hệ Thống Chuẩn Nhiệt Độ Chính Xác 59

Việc xây dựng hệ thống chuẩn nhiệt độ đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Đầu tiên, cần lựa chọn các thiết bị chuẩn có độ chính xác cao và được chứng nhận bởi các tổ chức uy tín. Lò nhiệt chuẩn Fluke 9011 là một lựa chọn phổ biến, với khả năng duy trì nhiệt độ ổn định và đồng nhất. Tiếp theo, cần xây dựng quy trình hiệu chuẩn chi tiết, bao gồm các bước chuẩn bị, thực hiện, và xử lý dữ liệu. Quy trình này cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ISO/IEC 17025. Sau khi thu thập dữ liệu, cần tính toán độ không đảm bảo đo để đánh giá chất lượng của phép đo. Độ không đảm bảo đo sẽ được tính toán dựa trên các phương pháp thống kê và lý thuyết đo lường. Cuối cùng, cần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng để đảm bảo rằng quá trình hiệu chuẩn được thực hiện đúng cách và kết quả được ghi chép đầy đủ. Theo Quy trình DLVN, việc xây dựng hệ thống chuẩn nhiệt độ phải tuân thủ các quy định của pháp luật và các tiêu chuẩn quốc tế.

3.1. Lựa Chọn Thiết Bị Chuẩn Đo Nhiệt Độ Phù Hợp

Việc lựa chọn thiết bị chuẩn đo nhiệt độ phù hợp là yếu tố then chốt để xây dựng hệ thống chuẩn nhiệt độ chính xác. Các thiết bị chuẩn cần có độ chính xác cao, độ ổn định tốt, và được chứng nhận bởi các tổ chức uy tín. Nhiệt điện trở chuẩn (SPRT) thường được sử dụng làm chuẩn cấp cao nhất. Các lò nhiệt chuẩn cũng cần đáp ứng các yêu cầu về độ ổn định và đồng nhất nhiệt độ. Ngoài ra, cần lựa chọn các thiết bị đo phụ trợ như điện trở kế, bộ chuyển đổi tín hiệu, và máy tính để thu thập và xử lý dữ liệu. Theo [TSO], các thiết bị chuẩn cần được hiệu chuẩn định kỳ và có giấy chứng nhận hiệu chuẩn hợp lệ.

3.2. Quy Trình Hiệu Chuẩn Thiết Bị Đo Nhiệt Độ Chi Tiết

Quy trình hiệu chuẩn thiết bị đo nhiệt độ cần được xây dựng chi tiết và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Quy trình này bao gồm các bước sau: Chuẩn bị thiết bị và vật tư cần thiết. Kiểm tra thiết bị chuẩn và thiết bị cần hiệu chuẩn. Đặt thiết bị cần hiệu chuẩn vào lò nhiệt chuẩn. Thiết lập nhiệt độ chuẩn theo các điểm đã chọn. Thu thập dữ liệu đo từ cả thiết bị chuẩn và thiết bị cần hiệu chuẩn. Tính toán sai số và độ không đảm bảo đo. Lập báo cáo hiệu chuẩn. Theo ISO/IEC 17025, quy trình hiệu chuẩn cần được ghi chép đầy đủ và có thể truy xuất được.

3.3. Đánh Giá Độ Không Đảm Bảo Đo Trong Hiệu Chuẩn

Đánh giá độ không đảm bảo đo là một bước quan trọng trong quá trình hiệu chuẩn. Độ không đảm bảo đo cho biết mức độ tin cậy của kết quả đo. Việc tính toán độ không đảm bảo đo cần dựa trên các phương pháp thống kê và lý thuyết đo lường. Các nguồn sai số cần được xác định và đánh giá, bao gồm sai số do thiết bị chuẩn, sai số do môi trường, và sai số do phương pháp đo. Độ không đảm bảo đo thường được biểu diễn dưới dạng khoảng tin cậy, cho biết khoảng giá trị mà giá trị thực của đại lượng đo có thể nằm trong đó. Theo hướng dẫn của BIPM, việc đánh giá độ không đảm bảo đo cần được thực hiện một cách khách quan và minh bạch.

IV. Xây Dựng Phần Mềm Hỗ Trợ Kiểm Tra Hiệu Chuẩn 52

Phần mềm hỗ trợ kiểm tra hiệu chuẩn là một công cụ quan trọng để tự động hóa quá trình hiệu chuẩn, giảm thiểu sai sót do con người gây ra, và nâng cao hiệu quả làm việc. Phần mềm này cần có các chức năng sau: Thu thập dữ liệu từ các thiết bị đo. Xử lý dữ liệu và tính toán sai số. Tính toán độ không đảm bảo đo. Lập báo cáo hiệu chuẩn. Lưu trữ dữ liệu hiệu chuẩn. Giao diện phần mềm cần thân thiện và dễ sử dụng. Phần mềm cần được kiểm tra và xác nhận tính năng trước khi đưa vào sử dụng. Theo hướng dẫn của [BMC], phần mềm hỗ trợ hiệu chuẩn cần đáp ứng các yêu cầu về độ tin cậy và tính bảo mật.

4.1. Thiết Kế Giao Diện Phần Mềm Hỗ Trợ Hiệu Chuẩn

Giao diện phần mềm cần được thiết kế thân thiện và dễ sử dụng. Các chức năng cần được bố trí một cách logic và dễ tìm kiếm. Phần mềm cần hỗ trợ nhiều ngôn ngữ khác nhau. Giao diện cần hiển thị đầy đủ thông tin về thiết bị cần hiệu chuẩn, kết quả đo, và độ không đảm bảo đo. Giao diện cần cho phép người dùng tùy chỉnh các thông số hiệu chuẩn. Ngoài ra, phần mềm cần cung cấp các công cụ hỗ trợ như biểu đồ, đồ thị, và báo cáo.

4.2. Chức Năng Tính Toán Độ Không Đảm Bảo Đo Tự Động

Chức năng tính toán độ không đảm bảo đo tự động là một trong những chức năng quan trọng nhất của phần mềm. Chức năng này cần tự động thu thập dữ liệu từ các thiết bị đo, tính toán sai số, và đánh giá các nguồn sai số khác nhau. Phần mềm cần sử dụng các phương pháp thống kê và lý thuyết đo lường để tính toán độ không đảm bảo đo. Kết quả tính toán cần được hiển thị một cách rõ ràng và dễ hiểu.

4.3. Tự Động Tạo Báo Cáo Hiệu Chuẩn Theo Tiêu Chuẩn

Phần mềm cần có khả năng tự động tạo báo cáo hiệu chuẩn theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO/IEC 17025. Báo cáo cần bao gồm thông tin về thiết bị cần hiệu chuẩn, thiết bị chuẩn, quy trình hiệu chuẩn, kết quả đo, độ không đảm bảo đo, và kết luận. Báo cáo cần được trình bày một cách rõ ràng và dễ đọc. Phần mềm cần cho phép người dùng tùy chỉnh mẫu báo cáo.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ứng Dụng Thực Tế Hệ Thống 56

Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống chuẩn nhiệt độ được xây dựng có độ chính xác cao và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Phần mềm hỗ trợ hiệu chuẩn giúp tự động hóa quá trình hiệu chuẩn, giảm thiểu sai sót do con người gây ra, và nâng cao hiệu quả làm việc. Độ không đảm bảo đo được tính toán cho thấy kết quả hiệu chuẩn có độ tin cậy cao. Hệ thống này có thể được ứng dụng trong các phòng thí nghiệm, các nhà máy sản xuất, và các tổ chức nghiên cứu. Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển của ngành đo lường Việt Nam. Theo kết quả thu được, việc sử dụng hệ thống chuẩn nhiệt độ giúp cải thiện đáng kể độ chính xác trong quá trình hiệu chuẩn.

5.1. Đánh Giá Độ Chính Xác Tin Cậy Của Hệ Thống

Độ chính xác và tin cậy của hệ thống được đánh giá dựa trên kết quả hiệu chuẩn các thiết bị đo nhiệt độ. Các thiết bị đo nhiệt độ được hiệu chuẩn bằng hệ thống chuẩn nhiệt độ và so sánh với các chuẩn quốc tế. Kết quả cho thấy sai số của các thiết bị đo nhiệt độ sau khi hiệu chuẩn giảm đáng kể, chứng tỏ hệ thống chuẩn nhiệt độ có độ chính xác cao. Độ không đảm bảo đo được tính toán cũng cho thấy kết quả hiệu chuẩn có độ tin cậy cao.

5.2. Ứng Dụng Thực Tế Trong Các Lĩnh Vực Công Nghiệp

Hệ thống này có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, bao gồm chế tạo, hóa chất, thực phẩm, và y tế. Trong lĩnh vực chế tạo, hệ thống chuẩn nhiệt độ được sử dụng để hiệu chuẩn các thiết bị đo nhiệt độ trong quá trình sản xuất và kiểm tra chất lượng sản phẩm. Trong lĩnh vực hóa chất, hệ thống chuẩn nhiệt độ được sử dụng để đảm bảo độ chính xác của các phép đo nhiệt độ trong quá trình phản ứng hóa học. Trong lĩnh vực thực phẩm, hệ thống chuẩn nhiệt độ được sử dụng để kiểm soát nhiệt độ trong quá trình chế biến và bảo quản thực phẩm. Trong lĩnh vực y tế, hệ thống chuẩn nhiệt độ được sử dụng để hiệu chuẩn các thiết bị đo nhiệt độ cơ thể và các thiết bị y tế khác.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Hệ Thống Chuẩn Nhiệt Độ 60

Luận văn đã trình bày quá trình nghiên cứu và xây dựng hệ thống chuẩn nhiệt độ và phần mềm hỗ trợ hiệu chuẩn các thiết bị đo nhiệt độ. Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống này có độ chính xác cao và có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong tương lai, hệ thống chuẩn nhiệt độ có thể được phát triển để đo nhiệt độ ở các dải nhiệt độ khác nhau và để hiệu chuẩn các loại thiết bị đo nhiệt độ khác nhau. Phần mềm hỗ trợ hiệu chuẩn có thể được cải tiến để tự động hóa nhiều công đoạn hơn và để tích hợp với các hệ thống quản lý chất lượng. Theo xu hướng phát triển của ngành đo lường, hệ thống chuẩn nhiệt độ cần được liên tục nâng cấp và cải tiến để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về độ chính xác và tin cậy.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Đạt Được

Luận văn đã đạt được các kết quả sau: Xây dựng hệ thống chuẩn nhiệt độ có độ chính xác cao. Phát triển phần mềm hỗ trợ hiệu chuẩn các thiết bị đo nhiệt độ. Tính toán độ không đảm bảo đo cho các phép đo nhiệt độ. Ứng dụng hệ thống chuẩn nhiệt độ trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Trong Tương Lai

Trong tương lai, có thể phát triển hệ thống chuẩn nhiệt độ để đo nhiệt độ ở các dải nhiệt độ khác nhau. Phát triển phần mềm hỗ trợ hiệu chuẩn để tự động hóa nhiều công đoạn hơn. Nghiên cứu các phương pháp mới để giảm thiểu sai số trong quá trình hiệu chuẩn. Tích hợp hệ thống chuẩn nhiệt độ với các hệ thống quản lý chất lượng. Nghiên cứu các ứng dụng mới của hệ thống chuẩn nhiệt độ trong các lĩnh vực khác nhau.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1,3,4. Ta sửa lại tiêu đề của mục 1.1 thành “Phân loại chuân” Đã bố sing phân trích dẫn tải liện trong chương 3,4. Ngày tháng năm Giáo viên hướng dẫn Tác giả luận văn CHỦ TỊCTI HỘI ĐỒNG 3. Phân bố Stmdent.

Độ không đâm bảo trong hiệu chuẩn. _ Ý nghĩa của việc hiệu chuẩn. Dánh giả đỏ không dam bảo đo trong hiệu chuẩn. Chương 4: XÂY DỰNG VÀ THIẾT KẾ PHẦN MỄM TÍNH TOÁN ĐỘ KHÔNG DAM BAO DO 41, Bải toán công nghệ.

HH, 42, Xây dựng công thức tính độ không 4đảm bão đo. Nhiệt kế chỉ thị hiện số và tương tự 22. Bộ chiyến đối đo nhiệt độ _ 4. Thiết kê phần mẻm tinh độ không đấm bảo của phép đo.

KET TUẬN VA KIÊN NGHỊ 1 Kết quả và đóng góp của để tài 3. Kiến nghị cửa tác giả. TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC BANG Bảng 1.

Các điểm chuẩn nhiệt độ của [15-90, Bảng 1. Mô tả chuẩn. Thông số kỹ thuật của lỏ nhiệt Eluke 9011 Bảng 3.Bảng giả trị đo.2 Bằng phân bề giả trị nằm trong độ lệch chuẩn k. Bang phan bé Student 28 Bảng 3.

Bang Student cho cac giá trị k ứng với khoảng tin cdy 95%. Các thành phần độ không đảm bảo do 37 Bang 4. Các thành phần độ không đảm bảo do 42 vì LOI CAM ON Trong quá Irình thực hiện nghiên cứu của mình, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ động viên và chia só của cáo Thầy Cô giáo, các anh chị em đồng nghiệp và gia đỉnh. TPầu liên, tôi xm gửi lời am on đến PGS.

Nguyễn Thị Lan Hương, người hướng cẵn trực tiếp tôi thực hiện để tài nảy. Nguyễ 1 Lan Hương đã có những định. hướng, chỉ bảo, hướng đẫn và trao đối với tôi trang suốt quá trình học tập, thực hiện. nghiên cứu này Tôi xin chân thành cảm ơn Bạn giám hiệu trưởng Đại học Bách khoa Hà Nội, Viên dao tạo sau đại học, Viện Điện và Bộ môn Kỹ thuật do và tín học công nghiệp đã tao điều kiện thuận lợi giứp tôi hoàn thiện nghiên cửu nảy, 'Tôi xin chân thành cắm ơn khoa Điện ‘Ty dong hỏa, rường Cao dẳng Dâu khi - Ving Tau, các anh em đồng nghiệp, nơi tôi đang công tác; đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành khỏa học, cũng như góp ý, trao đối về các nội dung trình bày lrong luận văn, Cuối cùng, xim chúc các Thấy Cô, anh chị em đồng nghiệp sức khốe và thành công, TÁC GIẢ LUẬN VĂN Tương Viết Linh DANH MUC CAC HINA VE Hình 1.

Sơ đỗ liên kết chuẩn Hình 2. Lò nhiệt chuẩn Fluke 9011 Hinh 2. Câu tạo mat sau Fluke 9011 Hình 2. Cầu tạo mặt trước lỏ nhiệt Fluke 9011 Hình 2.

Phân bổ xác suất chuẩn hay phân bổ (iaussian Tinh 3. Vùng diện tich nằm dưới đường cong phân bố xác suất chuẩn. Phân bố hình chữ nhật Hình 3. Phan bé Student Tĩnh 4.

Giao điện phân mềm Hình 42. Kết nối nhiệt kế tương tự và lỏ nhiệt Tĩnh 4. Kết nối bộ chuyển đổi đo nhiệt độ với thiết bị chuẩn. Luu đồ thuật toán Hình 4.

Giao diện tạo projeet mới. Giao điện thiết kế Hinh 47. Giao điện viết chương trình Hình 4. Giao diện kết quả tỉnh Hình 4.

Trang 1 biên bản hiệu chuẩn. Trang 2 biên bán hiệu chuẩn Hình 4. Giao điện lưu kết qua DANH MỤC CÁC BANG Bảng 1. Các điểm chuẩn nhiệt độ của [15-90, Bảng 1.

Mô tả chuẩn. Thông số kỹ thuật của lỏ nhiệt Eluke 9011 Bảng 3.Bảng giả trị đo.2 Bằng phân bề giả trị nằm trong độ lệch chuẩn k. Bang phan bé Student 28 Bảng 3. Bang Student cho cac giá trị k ứng với khoảng tin cdy 95%.

Các thành phần độ không đảm bảo do 37 Bang 4. Các thành phần độ không đảm bảo do 42 vì LOI CAM ON Trong quá Irình thực hiện nghiên cứu của mình, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ động viên và chia só của cáo Thầy Cô giáo, các anh chị em đồng nghiệp và gia đỉnh. TPầu liên, tôi xm gửi lời am on đến PGS. Nguyễn Thị Lan Hương, người hướng cẵn trực tiếp tôi thực hiện để tài nảy.

Nguyễ 1 Lan Hương đã có những định. hướng, chỉ bảo, hướng đẫn và trao đối với tôi trang suốt quá trình học tập, thực hiện. nghiên cứu này Tôi xin chân thành cảm ơn Bạn giám hiệu trưởng Đại học Bách khoa Hà Nội, Viên dao tạo sau đại học, Viện Điện và Bộ môn Kỹ thuật do và tín học công nghiệp đã tao điều kiện thuận lợi giứp tôi hoàn thiện nghiên cửu nảy, 'Tôi xin chân thành cắm ơn khoa Điện ‘Ty dong hỏa, rường Cao dẳng Dâu khi - Ving Tau, các anh em đồng nghiệp, nơi tôi đang công tác; đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành khỏa học, cũng như góp ý, trao đối về các nội dung trình bày lrong luận văn, Cuối cùng, xim chúc các Thấy Cô, anh chị em đồng nghiệp sức khốe và thành công, TÁC GIẢ LUẬN VĂN Tương Viết Linh 3. Phân bố Stmdent.

Độ không đâm bảo trong hiệu chuẩn. _ Ý nghĩa của việc hiệu chuẩn. Dánh giả đỏ không dam bảo đo trong hiệu chuẩn. Chương 4: XÂY DỰNG VÀ THIẾT KẾ PHẦN MỄM TÍNH TOÁN ĐỘ KHÔNG DAM BAO DO 41, Bải toán công nghệ.

HH, 42, Xây dựng công thức tính độ không 4đảm bão đo. Nhiệt kế chỉ thị hiện số và tương tự 22. Bộ chiyến đối đo nhiệt độ _ 4. Thiết kê phần mẻm tinh độ không đấm bảo của phép đo.

KET TUẬN VA KIÊN NGHỊ 1 Kết quả và đóng góp của để tài 3. Kiến nghị cửa tác giả. TÀI LIỆU THAM KHẢO. LOI CAM DOAN Tôi xin cam doan đây là công Irùnh nghiên củu của riêng lôi.

Cúc số liệu, kết quả trong luận văn là hoản toản trung thực. Nội dung luận văn chưa từng được ai sông bố trong bắt kỳ công trình nào khác TÁC GIÁ LUẬN VĂN Dương Viết Linh. DANH MỤC CÁC BANG Bảng 1. Các điểm chuẩn nhiệt độ của [15-90, Bảng 1.

Mô tả chuẩn. Thông số kỹ thuật của lỏ nhiệt Eluke 9011 Bảng 3.Bảng giả trị đo.2 Bằng phân bề giả trị nằm trong độ lệch chuẩn k. Bang phan bé Student 28 Bảng 3. Bang Student cho cac giá trị k ứng với khoảng tin cdy 95%.

Các thành phần độ không đảm bảo do 37 Bang 4. Các thành phần độ không đảm bảo do 42 vì LOI CAM DOAN Tôi xin cam doan đây là công Irùnh nghiên củu của riêng lôi. Cúc số liệu, kết quả trong luận văn là hoản toản trung thực. Nội dung luận văn chưa từng được ai sông bố trong bắt kỳ công trình nào khác TÁC GIÁ LUẬN VĂN Dương Viết Linh.

LOI CAM ON Trong quá Irình thực hiện nghiên cứu của mình, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ động viên và chia só của cáo Thầy Cô giáo, các anh chị em đồng nghiệp và gia đỉnh. TPầu liên, tôi xm gửi lời am on đến PGS. Nguyễn Thị Lan Hương, người hướng cẵn trực tiếp tôi thực hiện để tài nảy. Nguyễ 1 Lan Hương đã có những định.

hướng, chỉ bảo, hướng đẫn và trao đối với tôi trang suốt quá trình học tập, thực hiện. nghiên cứu này Tôi xin chân thành cảm ơn Bạn giám hiệu trưởng Đại học Bách khoa Hà Nội, Viên dao tạo sau đại học, Viện Điện và Bộ môn Kỹ thuật do và tín học công nghiệp đã tao điều kiện thuận lợi giứp tôi hoàn thiện nghiên cửu nảy, 'Tôi xin chân thành cắm ơn khoa Điện ‘Ty dong hỏa, rường Cao dẳng Dâu khi - Ving Tau, các anh em đồng nghiệp, nơi tôi đang công tác; đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành khỏa học, cũng như góp ý, trao đối về các nội dung trình bày lrong luận văn, Cuối cùng, xim chúc các Thấy Cô, anh chị em đồng nghiệp sức khốe và thành công, TÁC GIẢ LUẬN VĂN Tương Viết Linh DANH MỤC CÁC KY HIEU VA CHU VIET TAT ITS-90 | Thang đo nhiệt độ quốc tế năm 1990 8 Bon vi do lường quốc tế SERT | Nhiệt điện kể điện trở chuẩnPlatia PTA | Phương tiện đo LPTS — | Thang nhiệt đệ thực dụng quốc tế TSO Tổ chức tiêu chuẩn hỏa quốc tế DLVN_ | Do lường Việt Nam BMC | Khả nắng do tốt nhất DANH MỤC CÁC BANG Bảng 1. Các điểm chuẩn nhiệt độ của [15-90, Bảng 1. Mô tả chuẩn.

Thông số kỹ thuật của lỏ nhiệt Eluke 9011 Bảng 3.Bảng giả trị đo.2 Bằng phân bề giả trị nằm trong độ lệch chuẩn k. Bang phan bé Student 28 Bảng 3. Bang Student cho cac giá trị k ứng với khoảng tin cdy 95%. Các thành phần độ không đảm bảo do 37 Bang 4.

Các thành phần độ không đảm bảo do 42 vì DANH MUC CAC HINA VE Hình 1. Sơ đỗ liên kết chuẩn Hình 2. Lò nhiệt chuẩn Fluke 9011 Hinh 2. Câu tạo mat sau Fluke 9011 Hình 2.

Cầu tạo mặt trước lỏ nhiệt Fluke 9011 Hình 2. Phân bổ xác suất chuẩn hay phân bổ (iaussian Tinh 3. Vùng diện tich nằm dưới đường cong phân bố xác suất chuẩn. Phân bố hình chữ nhật Hình 3.

Phan bé Student Tĩnh 4. Giao điện phân mềm Hình 42. Kết nối nhiệt kế tương tự và lỏ nhiệt Tĩnh 4. Kết nối bộ chuyển đổi đo nhiệt độ với thiết bị chuẩn.

Luu đồ thuật toán Hình 4. Giao diện tạo projeet mới. Giao điện thiết kế Hinh 47. Giao điện viết chương trình Hình 4.

Giao diện kết quả tỉnh Hình 4. Trang 1 biên bản hiệu chuẩn. Trang 2 biên bán hiệu chuẩn Hình 4. Giao điện lưu kết qua Muc luc DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VA CHU VIRT TAT - - v DANII MUC CAC BANG.

- vi DANH MẸC CÁC HĨNH V.rrerarereeooo ME MO DAU. HH H H HH Hee viii | Tính cấp thiết của để tải - - viii 3 Mục đích nghiên cứu viii 3. Đôi tượng và phạm vi ap dụng. Phương pháp và nội dung nghiền cửu.

- VĂN Chuong 1: HE THONG CHUAN NHIET BO VA HE THONG LIEN KET CHU TAN A 1. _ Khái niệm đại lượng, đơn vị đo nhiệt độ 1 1. Cáo phương pháp và phương tiện đo nhiệt độ. Chuẩn và liên kết chuẩn đơn vị nhiệt độ „6 1.

Phân loại chuẩn 7 1. Chuẩn quốc gia về nhiệt độ. nano Hee rưec „8 Sơ đồ liên kết chuẩn. Nguyên tắc liên kếi chuẩn 7 11 Chương2: THIẾT BỊ NGUỎN NIHT CHUÄN TLUKT 9011.

Giới thiệu chưng. Cấu tạo cũa lò nhiệt Flukee 9011 - 14 3. Cân tạo mặt sau lòsduệi. Cấu tạo mặt trước lò nhiệt 9011 - 14 2.

Cấu tạo phía trên lò nhiệt,. Cách cài đặt các thông số cơ bản - 16 23. Cài đất đonv|. Cài đặt cáo điểm đặt nhiệt độ - - 16 2.3, Cai dit giá trị nhiệt độ.

F Chương 3 SAISO VA DO KHONG DAM BAO BO.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ