Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải quyết phân lớp địa hóa môi trường biển và áp dụng vào bài toán đánh giá địa hóa môi trường biển việt nam

Luận văn thạc sĩ môi trường phân tích nghiên cứu giải quyết phân lớp địa hóa môi trường biển và áp dụng vào bài toán đánh giá địa hóa môi, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Chuyên ngành

Công nghệ Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

48
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về địa hóa môi trường biển tại Việt Nam

Địa hóa môi trường biển là một lĩnh vực khoa học ứng dụng các nguyên lý hóa học để nghiên cứu sự phân bố, vận chuyển và tác động của các nguyên tố, hợp chất hóa học trong môi trường biển. Lĩnh vực này đóng vai trò nền tảng trong việc đánh giá chất lượng nước biển, phân tích thành phần trầm tích biển và xác định mức độ ô nhiễm kim loại nặng trong trầm tích. Luận văn thạc sĩ của Đoàn Thùy Linh (2011) đã đi sâu vào việc ứng dụng công nghệ thông tin để giải quyết bài toán phân lớp, một nhiệm vụ cốt lõi trong quan trắc môi trường biển. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống có khả năng tự động xác định các mẫu quan trắc thuộc nhóm chất lượng nào, từ đó đưa ra cảnh báo sớm và hỗ trợ quản lý tài nguyên biển hiệu quả. Việc phân lớp này không chỉ dựa trên các thông số riêng lẻ mà còn xem xét mối tương quan phức tạp giữa chúng, chẳng hạn như hàm lượng dầu, xyanua (CN-), và các kim loại nặng như Chì (Pb), Kẽm (Zn), Arsen (As), Cadmium (Cd), Thủy ngân (Hg). Bằng cách áp dụng các mô hình học máy, nghiên cứu này mở ra một hướng tiếp cận mới, thay thế cho các phương pháp đánh giá thủ công, tốn thời gian và có thể thiếu khách quan. Đây là bước tiến quan trọng, giúp các nhà khoa học và nhà quản lý có cái nhìn tổng quan, nhanh chóng về hiện trạng môi trường, từ đó đưa ra các chiến lược bảo vệ và phát triển bền vững cho hệ sinh thái biển Việt Nam.

1.1. Khái niệm cốt lõi về địa hóa môi trường biển

Về cơ bản, địa hóa môi trường biển là khoa học nghiên cứu thành phần hóa học của các yếu tố cấu thành môi trường biển, bao gồm nước biển, trầm tích tầng mặt, và sinh vật biển. Nó xem xét các quá trình tự nhiên và nhân tạo ảnh hưởng đến sự phân bố của các chất hóa học. Theo định nghĩa được trích dẫn trong tài liệu gốc, môi trường biển là tổ hợp các yếu tố vật lý, hóa học, sinh học đặc trưng cho vùng biển, ảnh hưởng trực tiếp đến con người và sinh vật. Các thông số quan trọng bao gồm Tổng chất rắn lơ lửng (TSS), Nhu cầu oxy hóa học (COD), Nhu cầu oxy sinh học (BOD), và đặc biệt là nồng độ các kim loại nặng trong trầm tích. Việc hiểu rõ các khái niệm này là tiền đề để xây dựng các mô hình đánh giá chính xác.

1.2. Tầm quan trọng của phân lớp trong quản lý tài nguyên biển

Phân lớp địa hóa môi trường là quá trình gán một mẫu quan trắc (ví dụ: một mẫu trầm tích tại một vị trí cụ thể) vào một trong các nhóm đã được định nghĩa trước (ví dụ: không ô nhiễm, ô nhiễm nhẹ, ô nhiễm nặng). Tầm quan trọng của việc này là rất lớn. Nó giúp chuyển đổi các bộ dữ liệu thô, phức tạp thành thông tin dễ hiểu, có thể hành động được. Thay vì phải phân tích hàng chục chỉ số, nhà quản lý chỉ cần biết khu vực đó thuộc 'Loại 1', 'Loại 2' hay 'Loại 3' theo tiêu chuẩn tham khảo (ví dụ: tiêu chuẩn của Trung Quốc được đề cập trong luận văn). Điều này cho phép đưa ra các quyết định nhanh chóng về việc khoanh vùng ô nhiễm, xác định các nguồn gốc ô nhiễm biển, và ưu tiên các biện pháp can thiệp, góp phần bảo vệ sức khỏe con người và đa dạng sinh học biển.

II. Top thách thức khi đánh giá địa hóa môi trường biển Việt Nam

Việc đánh giá địa hóa môi trường biển Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thứ nhất, khối lượng dữ liệu từ các chương trình quan trắc môi trường biển là khổng lồ và không ngừng tăng lên. Dữ liệu này bao gồm hàng loạt các thông số hóa-lý phức tạp được thu thập từ nhiều trạm quan trắc ven bờ và ngoài khơi. Việc xử lý và diễn giải thủ công toàn bộ dữ liệu này là một công việc đòi hỏi nhiều thời gian và nguồn lực. Thứ hai, các nguồn gốc ô nhiễm biển rất đa dạng, từ hoạt động công nghiệp, nông nghiệp, giao thông vận tải biển cho đến nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý. Sự phức tạp này khiến việc xác định nguyên nhân và dự báo tác động trở nên khó khăn. Một thách thức khác, như được nhấn mạnh trong luận văn, là Việt Nam chưa có quy chuẩn kỹ thuật quốc gia riêng về chất lượng trầm tích biển, buộc phải tham khảo các tiêu chuẩn nước ngoài. Điều này có thể dẫn đến sự không tương thích hoàn toàn với điều kiện tự nhiên đặc thù của Việt Nam. Cuối cùng, việc thiếu một hệ thống đánh giá tự động, nhanh chóng làm chậm quá trình ra quyết định trong quản lý tài nguyên biển, đặc biệt trong các trường hợp khẩn cấp như sự cố tràn dầu hay ô nhiễm công nghiệp quy mô lớn.

2.1. Phân tích các nguồn gây ô nhiễm kim loại nặng trong trầm tích

Ô nhiễm kim loại nặng trong trầm tích là một trong những vấn đề nhức nhối nhất. Các kim loại như Pb, Hg, Cd, As không bị phân hủy sinh học và có xu hướng tích tụ trong trầm tích, sau đó đi vào chuỗi thức ăn, gây hại lâu dài cho hệ sinh thái và sức khỏe con người. Các nguồn chính bao gồm: nước thải từ các khu công nghiệp, hoạt động khai khoáng, chất thải từ các nhà máy đóng tàu, sơn chống hà tàu biển, và lắng đọng từ ô nhiễm không khí. Luận văn đã chỉ ra rằng việc phân tích các thông số này là trọng tâm của bài toán đánh giá, vì chúng là chỉ thị rõ ràng nhất cho mức độ tác động của con người đến môi trường biển.

2.2. Hạn chế của phương pháp phân tích trầm tích biển truyền thống

Các phương pháp truyền thống thường dựa vào việc so sánh từng chỉ số riêng lẻ với một ngưỡng tiêu chuẩn. Cách tiếp cận này có nhiều hạn chế. Nó không thể hiện được tác động tổng hợp và tương tác giữa các chất ô nhiễm khác nhau. Ví dụ, một khu vực có thể có nồng độ của nhiều kim loại nặng đều ở mức dưới ngưỡng cho phép, nhưng tác động cộng hưởng của chúng lại có thể gây hại nghiêm trọng. Hơn nữa, quá trình này tốn nhiều công sức của chuyên gia và mang tính chủ quan. Việc áp dụng các kỹ thuật học máy trong khoa học môi trường chính là giải pháp để khắc phục những hạn chế này, cho phép một cái nhìn đa chiều và khách quan hơn về chất lượng môi trường.

III. Phương pháp Học máy phân lớp địa hóa môi trường biển tối ưu

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn của Đoàn Thùy Linh (2011) đề xuất một mô hình phân lớp tự động dựa trên các kỹ thuật học máy. Hướng tiếp cận này được xem là một bước đột phá, giúp mô hình hóa địa hóa một cách hiệu quả. Ý tưởng cốt lõi là 'dạy' cho máy tính cách nhận biết các mẫu dữ liệu đặc trưng cho từng cấp độ chất lượng môi trường. Mô hình đề xuất bao gồm ba pha chính: (1) Tiền xử lý dữ liệu, (2) Xây dựng tập dữ liệu học, và (3) Xác định nhãn. Trong đó, pha xây dựng tập dữ liệu học là quan trọng nhất. Mỗi kết quả đo từ trạm quan trắc được biểu diễn dưới dạng một vector đặc trưng, sau đó được gán nhãn thủ công (Loại 1, 2, 3) dựa trên các báo cáo hiện trạng và tiêu chuẩn tham khảo. Tập dữ liệu đã gán nhãn này sau đó được sử dụng để huấn luyện các thuật toán phân lớp. Luận văn đã lựa chọn hai thuật toán tiêu biểu là Naive Bayes và Máy Vector Hỗ trợ (SVM) để triển khai. Sự lựa chọn này dựa trên các ưu điểm riêng của từng thuật toán: Naive Bayes đơn giản, nhanh chóng, trong khi SVM có nền tảng lý thuyết vững chắc và hiệu suất cao với dữ liệu nhiều chiều, rất phù hợp cho bài toán phân tích thành phần trầm tích biển.

3.1. Giới thiệu mô hình hóa địa hóa dựa trên thuật toán Naive Bayes

Thuật toán Naive Bayes là một phương pháp phân lớp dựa trên định lý Bayes trong xác suất thống kê. Điểm mạnh của nó nằm ở giả định 'ngây thơ' (naive) rằng các đặc trưng (các thông số trầm tích) là độc lập với nhau. Mặc dù giả định này không phải lúc nào cũng đúng trong thực tế, Naive Bayes vẫn cho kết quả tốt trong nhiều bài toán. Trong bối cảnh này, thuật toán tính toán xác suất một mẫu trầm tích thuộc về một lớp (ví dụ: Loại 3) dựa trên các giá trị quan trắc của nó (hàm lượng Pb, Zn, As...). Luận văn chỉ ra rằng Naive Bayes là một thuật toán nền tảng, dễ cài đặt và có tốc độ huấn luyện nhanh, là một lựa chọn tốt để so sánh và đánh giá hiệu quả với các mô hình phức tạp hơn.

3.2. Quy trình tiền xử lý và xây dựng bộ dữ liệu học

Trước khi huấn luyện mô hình, dữ liệu thô từ các trạm quan trắc cần được tiền xử lý. Quy trình này bao gồm việc lọc bỏ các dữ liệu thừa, không liên quan đến đặc điểm địa hóa trầm tích ven bờ Việt Nam, và chuyển đổi định dạng dữ liệu cho phù hợp. Luận văn đã thực nghiệm trên hai kịch bản: (1) Sử dụng dữ liệu số gốc và (2) Chuyển đổi dữ liệu số thành các giá trị định tính (A, B, C) dựa trên các ngưỡng của tiêu chuẩn tham khảo. Bước này giúp giảm nhiễu và chuẩn hóa dữ liệu đầu vào. Bộ dữ liệu học sau đó được xây dựng bằng cách kết hợp các vector đặc trưng này với các nhãn lớp tương ứng, tạo thành một cơ sở tri thức cho máy tính học hỏi.

IV. Bí quyết dùng SVM phân lớp địa hóa môi trường biển chính xác

Máy Vector Hỗ trợ (Support Vector Machine - SVM) là một trong những thuật toán phân lớp hiệu quả nhất, được lựa chọn làm giải pháp trọng tâm trong nghiên cứu. SVM hoạt động bằng cách tìm ra một 'siêu phẳng' trong không gian nhiều chiều để phân tách các điểm dữ liệu thuộc các lớp khác nhau với khoảng cách (lề) lớn nhất. Ý tưởng này giúp mô hình có khả năng tổng quát hóa tốt, tức là dự đoán chính xác trên các dữ liệu mới chưa từng thấy. Đối với bài toán phân lớp địa hóa môi trường biển, mỗi mẫu trầm tích là một điểm trong không gian mà các chiều là các thông số như nồng độ kim loại nặng, hàm lượng dầu... SVM sẽ học cách vẽ ra các ranh giới tối ưu để phân biệt giữa các vùng 'sạch' (Loại 1), 'ô nhiễm vừa' (Loại 2) và 'ô nhiễm nặng' (Loại 3). Một trong những ưu điểm lớn của SVM là khả năng xử lý dữ liệu phi tuyến tính thông qua 'thủ thuật kernel', cho phép ánh xạ dữ liệu vào một không gian chiều cao hơn để chúng trở nên dễ phân tách hơn. Kết quả thực nghiệm trong luận văn cho thấy SVM đạt độ chính xác cao hơn so với Naive Bayes, khẳng định đây là một công cụ mạnh mẽ cho đánh giá địa hóa môi trường biển Việt Nam.

4.1. Nguyên lý hoạt động và các hàm kernel trong SVM

Về cơ bản, SVM tìm kiếm một siêu phẳng có dạng w·x + b = 0 để phân chia dữ liệu. Các điểm dữ liệu gần nhất với siêu phẳng này được gọi là các 'vector hỗ trợ', và chúng quyết định vị trí của siêu phẳng. Để xử lý các mối quan hệ phức tạp, SVM sử dụng các hàm kernel như Linear, Polynomial, hay Radial Basis Function (RBF). Hàm RBF đặc biệt hiệu quả, cho phép tạo ra các ranh giới phân lớp rất linh hoạt. Việc lựa chọn hàm kernel và các tham số của nó (như gamma và cost) là yếu tố quyết định đến hiệu suất của mô hình, đòi hỏi quá trình thực nghiệm và tinh chỉnh cẩn thận.

4.2. Chiến lược phân lớp đa lớp One against One OAO

Bản chất của SVM là một thuật toán phân lớp nhị phân (chỉ phân biệt được hai lớp). Để giải quyết bài toán có ba lớp (Loại 1, 2, 3), luận văn đã áp dụng các chiến lược phân lớp đa lớp. Một trong những chiến lược phổ biến là One-against-One (OAO). Trong chiến lược này, mô hình sẽ xây dựng một bộ phân loại riêng cho mỗi cặp lớp. Với 3 lớp, sẽ có 3 bộ phân loại được tạo ra: (Loại 1 vs Loại 2), (Loại 1 vs Loại 3), và (Loại 2 vs Loại 3). Khi một mẫu mới cần phân lớp, nó sẽ được đưa qua cả 3 bộ phân loại này, và lớp nào 'thắng' nhiều lần nhất sẽ được chọn làm kết quả cuối cùng. Phương pháp này đã được chứng minh là hiệu quả và chính xác.

V. Case study Đánh giá địa hóa môi trường biển ven bờ Việt Nam

Phần thực nghiệm của luận văn là minh chứng rõ ràng nhất cho tính khả thi của mô hình. Dữ liệu được thu thập từ hơn 1000 báo cáo hiện trạng môi trường, báo cáo chuyên đề và kết quả quan trắc môi trường biển từ năm 1995 đến 2011. Các điểm quan trắc trải dài trên các vùng biển ven bờ miền Bắc, Trung, Nam Việt Nam, cung cấp một cái nhìn toàn diện về đặc điểm địa hóa trầm tích ven bờ Việt Nam. Các thông số chính được đưa vào phân tích bao gồm hàm lượng dầu, CN-, và các kim loại nặng (Pb, Zn, As, Hg, Cu, Cd) trong trầm tích tầng mặt. Công cụ phần mềm Weka được sử dụng để triển khai và đánh giá hai thuật toán Naive Bayes và SVM. Kết quả cho thấy cả hai mô hình đều đạt độ chính xác trung bình trên 80%, một con số rất khả quan. Đáng chú ý, mô hình SVM consistently cho kết quả cao hơn, đặc biệt khi áp dụng trên bộ dữ liệu đã được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn tham khảo. Kết quả này không chỉ xác nhận tính đúng đắn của phương pháp luận mà còn cho thấy tiềm năng to lớn trong việc áp dụng học máy trong khoa học môi trường để tự động hóa công tác giám sát và cảnh báo ô nhiễm biển tại Việt Nam.

5.1. Kết quả thực nghiệm chi tiết với hai kịch bản dữ liệu

Nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm trên hai kịch bản. Kịch bản 1 sử dụng dữ liệu số thô, trong khi kịch bản 2 sử dụng dữ liệu đã được mã hóa thành các nhãn A, B, C. Kết quả cho thấy kịch bản 2 mang lại hiệu quả cao hơn cho cả hai thuật toán. Điều này chứng tỏ việc tiền xử lý và chuẩn hóa dữ liệu dựa trên tri thức chuyên gia (ngưỡng tiêu chuẩn) giúp mô hình học tốt hơn. Cụ thể, độ chính xác của SVM trong kịch bản 2 đạt mức cao nhất, chứng tỏ khả năng xử lý hiệu quả các đặc trưng đã được rời rạc hóa.

5.2. So sánh hiệu quả và thời gian huấn luyện giữa SVM và Naive Bayes

Mặc dù SVM cho độ chính xác cao hơn, luận văn cũng ghi nhận rằng thời gian để xây dựng mô hình (huấn luyện) của Naive Bayes nhanh hơn đáng kể. Ngược lại, SVM đòi hỏi việc lựa chọn và tinh chỉnh nhiều tham số hơn (kernel, cost, gamma) để đạt được kết quả tối ưu. Naive Bayes cho kết quả ổn định hơn với ít tham số cần điều chỉnh. Sự đánh đổi giữa độ chính xác và tốc độ tính toán là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi triển khai trong thực tế. Tuy nhiên, với độ chính xác vượt trội, SVM vẫn được xem là lựa chọn ưu tiên cho bài toán đánh giá địa hóa môi trường biển.

VI. Triển vọng và hướng phát triển cho địa hóa môi trường biển

Luận văn thạc sĩ về phân lớp địa hóa môi trường biển đã mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn. Mô hình đề xuất, với độ chính xác trên 80%, chứng tỏ tính khả thi và có thể được áp dụng vào thực tiễn để hỗ trợ công tác quản lý tài nguyên biển tại Việt Nam. Kết quả này là nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn trong tương lai. Hướng phát triển tiếp theo có thể tập trung vào việc xây dựng một tập dữ liệu huấn luyện lớn hơn và toàn diện hơn, bao phủ nhiều trường hợp và điều kiện môi trường khác nhau. Việc này sẽ giúp cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của mô hình. Đồng thời, có thể tích hợp thêm các chỉ số đánh giá ô nhiễm phức tạp hơn như chỉ số ô nhiễm địa hóa (Igeo)hệ số làm giàu (EF). Các chỉ số này giúp xác định mức độ ô nhiễm so với nền địa hóa tự nhiên và phân biệt nguồn gốc ô nhiễm là từ tự nhiên hay do con người. Việc kết hợp thêm các thuật toán tiên tiến khác như Mạng Nơ-ron (Neural Networks) hay Rừng ngẫu nhiên (Random Forest) cũng là một hướng đi tiềm năng để so sánh và tìm ra mô hình tối ưu nhất cho đặc điểm địa hóa trầm tích ven bờ Việt Nam.

6.1. Tích hợp chỉ số Igeo và hệ số làm giàu EF vào mô hình

Trong tương lai, mô hình có thể được nâng cấp bằng cách không chỉ sử dụng nồng độ tuyệt đối của kim loại nặng mà còn tính toán các chỉ số phái sinh. Chỉ số ô nhiễm địa hóa (Igeo) giúp đánh giá mức độ ô nhiễm trầm tích bằng cách so sánh nồng độ hiện tại với nồng độ nền tiền công nghiệp. Tương tự, hệ số làm giàu (EF) giúp xác định xem sự gia tăng nồng độ của một nguyên tố có phải do các hoạt động của con người hay không. Việc tích hợp các đặc trưng này sẽ cung cấp cho mô hình những thông tin sâu sắc hơn, giúp phân loại chính xác hơn và nhận diện được nguồn gốc ô nhiễm biển.

6.2. Hướng tới một hệ thống cảnh báo ô nhiễm biển tự động

Mục tiêu cuối cùng là phát triển một hệ thống hoàn toàn tự động có khả năng kết nối trực tiếp với cơ sở dữ liệu của các trạm quan trắc môi trường biển. Hệ thống này sẽ tự động thu thập dữ liệu mới, tiền xử lý, đưa vào mô hình đã được huấn luyện và đưa ra kết quả phân lớp (cảnh báo) theo thời gian thực. Một hệ thống như vậy sẽ là công cụ vô giá cho các cơ quan quản lý, giúp họ giám sát liên tục chất lượng môi trường biển, phát hiện sớm các điểm nóng ô nhiễm và phản ứng kịp thời trước các sự cố, góp phần bảo vệ bền vững hệ sinh thái biển quý giá của Việt Nam.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái quát về địa hóa môi trường biển Việt Nam và giải pháp phân lớp 1.1 Địa hóa môi trường biển 1. Một số khái niệm cơ bản trong môi trường biển [3, 4, 5] a) Khái niệm về môi trường biển Môi trường tự nhiên có thể đươ ̣c định nghĩa như là tổ hợp của các yếu tố khí hậu, sinh thái học, hoá học và thổ nhưỡng tác động lên con người và các cơ thể sống khác và xác định các hình thức sinh tồn của chúng. Vì thế, môi trường bao gồm tất cả các yếu tố mà có thể có ảnh hưởng trực tiếp đến sự trao đổi chất hay các hành vi của con người và các cơ thể sống hay các loài, bao gồm ánh sáng, không khí, nước, đất và các cơ thể sống khác. Môi trường biển có thể đươ ̣c định nghĩa như là tổ hợp của các yếu tố vật lý, hóa học và sinh học đặc trưng cho nước biển, đất ven biển, trầm tích dưới biển, không khí trên mặt biển và các hệ sinh thái biển tồn tại một cách khách quan, ảnh hưởng đến con người và sinh vật.

Hay nói một cách cụ thể hơn, môi trường biển bao gồm tất cả yếu tố mà có thể có ảnh hưởng trực tiếp đến sự trao đổi chất hay các hành vi của con người và các sinh vật sống trong biển, bao gồm ánh sáng, không khí trên biển, nước biển, đất ven biển, đất tại đáy biển (trầm tích biển) và các cơ thể sống trong biển. Thành phần môi trường biển là các yếu tố vật chất tạo thành môi trường biể n như nước biển, đất ven biển, trầm tích dưới đáy biển, không khí, âm thanh, ánh sáng, sinh vật biển, các hệ sinh thái biển và các hình thái vật chất khác. b) Các yếu tố đặc trưng của nước biển ven bờ Hàm lượng TSS trong nước (TSS - Total Suspended Solid) là tổng chất rắn lơ lửng trong nước được tính bằng cách cân trọng lượng những chất còn lại trên giấy lọc khi lọc nước phân tích chất rắn hoà tan. TSS biểu thị lượng vật chất không hòa tan lơ lửng trong nước và được biểu thị (đo) bằ ng miligam trên lít (mg/l).

Nhu cầu ôxy hoá học (COD - Chemical Oxygen Demand) là lượng oxy có trong Kali bicromat (K2Cr2O7) được sử dụng để oxy hoá chất hữu cơ trong nước. Chỉ số COD được sử dụng rộng rãi để đo gián tiếp khối lượng các hợp chất hữu cơ có trong nước. Phần lớn các ứng dụng của COD xác định khối lượng của các chất ô 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Nam nhiễm hữu cơ tìm thấy trong nước bề mặt (ví dụ trong các con sông hay hồ), làm cho COD là một phép đo hữu ích về chất lượng nước. Nó được biểu diễn theo đơn vị đo là mg/l, chỉ ra khối lượng ôxy cần tiêu hao trên một lít dung dịch.

Nhu cầu ôxy sinh học (BOD - Biochemical /Biological Oxygen Demand) là lượng oxy cần cung cấp để oxy hoá các chất hữu cơ trong nước bởi vi sinh vật. BOD là một chỉ số và đồng thời là một thủ tục được sử dụng để xác định xem các sinh vật sử dụng hết ôxy trong nước nhanh hay chậm ra sao. BOD được sử dụng trong quản lý và khảo sát chất lượng nước cũng như trong sinh thái học hay khoa học môi trường. Chỉ tiêu BOD phản ánh mức độ ô nhiễm hữu cơ của nước thải hoă ̣c nước nguồ n, BOD càng lớn thì nước thải/nước nguồn bị ô nhiễm càng cao và ngược lại Hàm lượng Amôni (N-NH4) là hàm lượng nitơ amoni, đơn vị tính là mg/l.

Tổ ng c oliform là số vi khuẩn dạng coli trong 100ml nước thải có khả năng lên men sinh hơi đường lactose ở nhiệt độ 370C/24-48 giờ ở điều kiện hiếu khí, được tính bằng MPN/100ml. Coliforms gồm 4 giống E.coli, Citrobacter, Enterobacter, Klebsiela. Coliforms được xem như một chỉ điểm vi sinh vật thích hợp về chất lượng nước. Hàm lượng Xyanua: là lượng số miligram (mg) xyanua có trong một mili lít (ml) nước; xyanua là CN, ở đây chỉ tính các nhóm CN của các hợp chất có chứa các ion xyanua hoặc axit hidroxyanic không tính đến các nitril đơn (R-CN), xyanat (muối của CN) và các ion thioxyanat và xyan clorua.

Hàm lượng các kim loại nặng: số mg ion kim loại trong 1 ml nước. c) Ô nhiễm môi trường biển (1) Tổng quan về ô nhiễm môi trường biển Ô nhiễm môi trường biển là quá trình biến đổi các thành phần môi trường nước, trầm tích biển không phù hợp với Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Môi trường, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, các sinh vật [5]. Hội nghị của Liên hợp quốc về các vấn đề môi trường tại Stockholm, Thụy Điển (năm 1972) thống nhất định nghĩa về ô nhiễm môi trường biển: ―Tất cả các 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Nam chất hoặc năng lượng do con người trực tiếp hay gián tiếp đưa vào môi trường biển (kể cả các vùng cửa sông) kéo theo những hậu quả tai hại, như gây thiệt hại tài nguyên sinh vật, nguy hiểm với sức khỏe con người, khó khăn cho hoạt động trên biển (kể cả đánh bắt cá), làm suy thoái chất lượng và giảm các tính chất hữu ích của nước biển‖. (2) Các nguyên nhân chính dẫn đến ô nhiễm môi trường biển Trong thực tế, môi trường biển có thể bị ô nhiễm do nhiều nguyên nhân khác nhau.

Nguyên nhân đầu tiên và phổ biến nhất là do sự gia tăng nồng độ chất dinh dưỡng trong biển. Các chất dinh dưỡng này có thể có nguồn gốc từ lục địa, là chất thải sinh hoạt và các hoạt động sản xuất công nghiệp, nông nghiệp được sông tải ra biển, hoặc có thể có nguồn gốc trên biển, thải ra biển do các hoạt động của con người. Đặc biệt, hầu hết nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư và đô thị, các làng nghề và các tàu du lịch hoạt động trên biển chưa qua xử lý. Hiện nay, môi trường biển nước ta đang có dấu hiệu bị ô nhiễm và suy thoái.

Báo cáo hiện trạng môi trường năm 2003 (đã trình Quốc hội) và Báo cáo hiện trạng môi trường năm 2010 do Bộ Tài nguyên và Môi trường xây dựng đã chỉ ra rằng: Chất lượng môi trường biển và vùng ven bờ tiếp tục suy giảm theo chiều hướng xấu. Môi trường vùng nước ven bờ đã bị ô nhiễm dầu, kẽm và chất thải sinh hoạt. Còn chất rắn lơ lửng như Si, NO3, NH4 và PO4 cũng ở mức đáng lo ngại. Chất lượng trầm tích đáy biển ven bờ - nơi cư trú của nhiều loài thủy hải sản - cũng bị ô nhiễm.

Dưới đây là mô ̣t số nguyên nhân chiń h dẫn tới tiǹ h tra ̣ng ô nhiễm môi trường biể n ở nước ta. - Các nguồn ô nhiễm từ lục địa theo sông mang ra biển như dầu thải, nước thải chưa xử lý, hoá chất, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, phân bón, chất thải công nghiệp, nông nghiệp, làng nghề, thuốc súng, chất phóng xạ, các chất thải rắn như đất cát, rác, phế thải vật liệu xây dựng,. dẫn tới ô nhiễm môi trường biể n. Có những loại không phân huỷ được đọng lại ở ven bờ, chìm xuống đáy biển, những chất phân huỷ đươ ̣c thì hoà tan trong toàn khối nước biển.

- Trong thời gian ngắn, nước ta đã xây dựng thêm nhiều bến cảng, một số cảng trong số đó được xây dựng ở những nơi có các hệ sinh thái nhạy cảm và có giá trị. Sự tăng trưởng các cảng biển ẩn chứa nguy cơ ô nhiễm môi trường từ các bến cảng. Các công trình cảng biển và hoạt động của cảng biển đều tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên, như mất các nơi sinh cư do lấy đất xây dựng, ô nhiễm 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Nam nước, đất, không khí, tiếng ồn,. trong khu vực cảng và phụ cận.

Tương tự , các công trình sản xuất, nhà máy đóng tàu biển, các công trình đảm bảo du lịch, và rất nhiều các hoạt động khác đều tác động xấu đến môi trường tự nhiên của biển. Ô nhiễm của hoạt động hàng hải và công nghiệp đóng tàu gây ra chủ yếu là ô nhiễm nguồn nước do dầu và ô nhiễm trầm tích do lắng đọng các kim loại nặng. Chính ô nhiễm môi trường đã tác động xấu cản trở sự phát triển kinh tế - xã hội. - Ngoài ra, việc xây dựng hệ thống hạ tầng cơ sở giao thông, nạo vét luồng lạch để phát triển ngành vận tải biển, dẫn đến phá hoại sinh thái vùng cửa sông, ven biển ngập mặn, vùng đất chua phèn, tạo nên một sự đảo lộn, cùng với việc đổ phế thải dầu, mỡ.

Hệ thống đường thuỷ phát triển, phương tiện vận tải ngày càng nhiều, lượng dầu mỡ gây ô nhiễm tới 50% nguồn gây ô nhiễm. - Một nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường nữa là tràn dầu. Sự rò rỉ dầu ra môi trường biển do hoạt động của các tàu và do các sự cố hư hỏng hay đắm tàu chở dầu, do sự cố tại lỗ khoan thăm dò và dàn khoan khai thác dầu đã khiến môi trường biển bị ô nhiễm nặng nề. Tại khu vực ngoài khơi và ven biển nước ta, ô nhiễm dầu đã và đang xảy ra ngày càng nhiều hơn với mức độ ảnh hưởng ngày càng gia tăng và khu vực chịu ảnh hưởng ngày càng rộng lớn.

- Ngoài ra, môi trường biển còn bị ảnh hưởng về ô nhiễm không khí, nguyên nhân là do các hoạt động bốc xếp hàng hoá, sữa chữa, phá dỡ tàu, xây dựng các công trình và giao thông đã làm các cảng ô nhiễm bụi với hàm lượng rất cao. Từ những phân tích trên cho thấy môi trường biển Việt Nam đang suy thoái, ô nhiễm bởi bụi, tiếng ồn, dầu, chất hữu cơ. kể cả trong nước, không khí, đất. Thực tế đó đang đòi hỏi cần có một hệ thống có chức năng đánh giá nhanh và đánh giá một cách tổng quát hiện trạng môi trường biển Việt nam.

Khi phân tích về hiện trạng môi trường biển, hai yếu tố được quan tâm: (1) Các thông số về chất lượng nước. (2) Các thông số về chất lượng trầm tích. Dựa vào hai yếu tố này, các chuyên gia có thể đưa ra đánh giá về chất lượng môi trường biển Việt nam. Trong khuôn khổ luâ ̣n văn , chỉ đề cập đến các thông số về chất lượng trầm tích.

Dựa vào các thông số về chất lượng trầm tích có thể đưa ra các đánh giá nhanh về địa hóa môi trường biển Việt nam, từ đó có các phương hướng, chiến lược nhằm 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Nam bảo vệ môi trường và phòng chống các nguy cơ gây ô nhiễm môi trường biển Việt nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ