Luận Văn: Nghiên Cứu Công Nghệ Mài Bề Mặt Biên Dạng Bánh Răng Trụ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu công nghệ mài bề mặt biên dạng bánh răng trụ. Khám phá quy trình, kỹ thuật mài tiên tiến, nâng cao chất lượng bánh răng.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp thạc sỹ

2012

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời cam đoan

Danh mục các bảng, biểu

Danh mục các hình vẽ

Danh mục các ký hiệu và viết tắt

Phần mở đầu

1. Chương 1: Tổng quan về bánh răng và nguyên lý hình thành răng thân khai

1.1. Các kiểu truyền động, phân loại, ưu và nhược điểm, phạm vi sử dụng bánh răng

1.2. Nguyên lý hình thành răng thân khai

1.3. Cách hình thành bánh răng thân khai. Nguyên lý ăn khớp của bánh răng trụ thân khai

2. Chương II. Nghiên cứu các phương pháp gia công bánh răng

2.1. Các phương pháp gia công bánh răng

2.2. Độ chính xác của bộ truyền bánh răng

2.3. Kiểm tra thông số hình học của bánh răng trụ bằng dụng cụ, thiết bị cơ khí

2.4. Các dạng sai hỏng thường gặp của bánh răng

2.5. Biện pháp khắc phục và nâng cao chất lượng tuổi thọ bánh răng

3. Chương TII. Nghiên cứu nâng cao chất lượng bánh răng khi mài nrñlïn rang

3.1. Khả năng công nghệ của mài

3.2. Quá trình cắt gọt khi mài

3.3. Đá mài và các thông số đặc trưng của đá

3.4. Tuổi bền của đá mài

4. Chương IV, Nghiên cứu tính toán thiết kế bánh răng trụ răng thing Z =16, m= 9,0 =20°, lắp trên đầu máy xe lửa DI2E của Tiệp Khắc

4.1. Nguyên lý làm việc của bánh răng Z=16, m = 9

4.2. Tính toán thiết kế bánh răng trụ răng thắng Z=16, m = Ø. Bản vẽ tiết kế các thông số hình học của bánh răng trụ rắng thẳng

4.3. Xây dựng phương, trình bề mặt của bánh răng tru ving thing Z16,m=

4.4. Chiều dài profin ring

4.5. Quy trình gia công thô bánh rắng trụ răng thang Z=16, m = 9

4.6. Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ cắt S,t đến độ chính xác, độ mòn đá, khi mãi răng trên máy mãi MAGŒ

4.7. Nguyên lý mài của máy mài răng MAGG. Model H88-30HC

4.8. Nội dung nghiên cứu chuẩn bị thí nghiệm mài bánh răng 216

4.9. Nghiên cứu chế đô cắt S, t đến độ mòn của đá thông qua đo chiều dài pháp tuyển chưng của răng

5. ChươngVL Đánh giá độ chính xác kết quả thí nghiệm mài bánh răng trụ răng thẳng Z16, m= 9, 0 =20°

5.1. Do kiểm bánh răng Z=16,m = 9,4 = 20” trên máy đo 3D GLOBALSTATUS S44

5.2. Xác định độ chính xác của bánh răng

5.3. Xác định các sai số hình học của bánh răng sau khi gia công

Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mài Bề Mặt Bánh Răng Trụ Nghiên Cứu Mới

Nghiên cứu công nghệ mài bề mặt biên dạng bánh răng trụ là một lĩnh vực quan trọng trong ngành chế tạo máy. Bánh răng trụ được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp, từ hộp số ô tô đến các hệ thống truyền động công nghiệp nặng. Việc nâng cao độ chính xác và chất lượng bề mặt của bánh răng trụ thông qua công nghệ mài có ý nghĩa then chốt trong việc cải thiện hiệu suất và tuổi thọ của các hệ thống này. Luận văn thạc sĩ tập trung vào việc nghiên cứu và tối ưu hóa các quy trình mài biên dạng bánh răng. Mục tiêu chính là tìm ra các phương pháp và thông số gia công tối ưu để đạt được độ chính xác cao và chất lượng bề mặt tốt nhất. Các phương pháp mài khác nhau, bao gồm mài định hìnhmài bằng đá mài, được xem xét và đánh giá. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các thông số gia công, chẳng hạn như tốc độ mài, lượng tiến dao và vật liệu mài, đến kết quả cuối cùng. Bên cạnh đó, luận văn còn đề cập đến việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như công nghệ mài CNC để nâng cao hiệu quả và độ chính xác của quá trình gia công bánh răng. Theo Đỗ Xuân Chữ, "Luận văn tốt nghiệp thạc sỹ khoa học đề tài: 'Nghiên cứu công nghệ mài bề mặt biên dạng bánh răng trụ' là công trình nghiên cứu của riêng tôi". Luận văn này cung cấp một cái nhìn tổng quan về các thách thức và cơ hội trong lĩnh vực mài bánh răng trụ và đề xuất các giải pháp tiềm năng để cải thiện quy trình gia công.

1.1. Giới thiệu chung về bánh răng trụ và ứng dụng

Bánh răng trụ là một thành phần cơ khí quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền động. Chúng có ưu điểm là khả năng truyền lực ổn định và hiệu quả. Ứng dụng của bánh răng trụ rất đa dạng, từ ô tô, máy công cụ, đến các thiết bị công nghiệp nặng. Việc gia công bánh răng đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống truyền động. Vì vậy, các nghiên cứu về công nghệ mài bánh răng luôn được quan tâm. Các phương pháp gia công bánh răng, thiết kế bánh răngtối ưu hóa quá trình mài liên tục được cải tiến.

1.2. Tầm quan trọng của công nghệ mài bề mặt trong chế tạo

Công nghệ mài đóng vai trò then chốt trong việc hoàn thiện bề mặt và độ chính xác của bánh răng trụ. Quá trình mài giúp loại bỏ các sai số gia công và tạo ra bề mặt có độ nhám thấp, từ đó cải thiện khả năng chịu tải và giảm ma sát. Chất lượng bề mặt bánh răng sau mài ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và hiệu suất của bộ truyền động. Nghiên cứu về công nghệ mài bề mặt giúp các nhà sản xuất bánh răng nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp.

II. Thách Thức Trong Mài Biên Dạng Bánh Răng Phân Tích

Quá trình mài biên dạng bánh răng trụ đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo độ chính xác cao của biên dạng răng. Các sai số trong quá trình mài có thể dẫn đến sự không đồng đều trong sự ăn khớp của các răng, gây ra rung động và tiếng ồn. Bên cạnh đó, việc kiểm soát nhiệt độ trong quá trình mài cũng rất quan trọng. Nhiệt độ cao có thể gây ra biến dạng nhiệt và ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt bánh răng. Lựa chọn vật liệu mài phù hợp cũng là một yếu tố then chốt. Đá mài phải có khả năng cắt gọt tốt và đồng thời duy trì được hình dạng của nó trong suốt quá trình mài. Ngoài ra, việc tối ưu hóa quá trình mài để đạt được hiệu quả cao nhất cũng là một thách thức. Các nhà nghiên cứu cần phải xem xét nhiều yếu tố, bao gồm tốc độ mài, lượng tiến dao, và chất làm mát, để tìm ra các thông số gia công tối ưu. Thêm vào đó, sai số mài có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm sai số của máy móc, sai số của dụng cụ mài, và sai số do quá trình gá đặt. Việc xác định và giảm thiểu các nguồn sai số này là một nhiệm vụ quan trọng trong quá trình nghiên cứu công nghệ mài.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác mài biên dạng

Độ chính xác của biên dạng bánh răng sau khi mài chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Sai số của máy mài, độ cứng và độ đồng đều của đá mài, và độ ổn định của phôi là những yếu tố quan trọng. Ngoài ra, kỹ thuật của người vận hành máy mài cũng đóng vai trò quan trọng. Việc lựa chọn chế độ cắt phù hợp và kiểm soát nhiệt độ trong quá trình mài cũng ảnh hưởng đến độ chính xác của biên dạng.

2.2. Vấn đề ứng suất dư và biến dạng nhiệt trong quá trình mài

Quá trình mài có thể tạo ra ứng suất dư trên bề mặt bánh răng. Ứng suất dư có thể ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ của bánh răng. Biến dạng nhiệt cũng là một vấn đề cần quan tâm. Nhiệt độ cao trong quá trình mài có thể làm thay đổi hình dạng của bánh răng và gây ra sai số. Sử dụng chất làm mát hiệu quả và kiểm soát chế độ cắt là những biện pháp quan trọng để giảm thiểu ứng suất dư và biến dạng nhiệt.

2.3. Mài khô bánh răng so với mài ướt bánh răng Ưu và nhược

Mài khô bánh răngmài ướt bánh răng là hai phương pháp mài phổ biến. Mài ướt sử dụng chất làm mát để giảm nhiệt và loại bỏ phoi, giúp cải thiện chất lượng bề mặt bánh răng. Tuy nhiên, mài ướt đòi hỏi hệ thống xử lý chất làm mát phức tạp. Mài khô đơn giản hơn và không gây ô nhiễm môi trường, nhưng có thể tạo ra nhiệt độ cao và ảnh hưởng đến độ chính xác.

III. Phương Pháp Mài Bánh Răng Trụ Hướng Dẫn Chi Tiết

Có nhiều phương pháp mài bánh răng trụ, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Mài định hình sử dụng đá mài có hình dạng tương ứng với biên dạng răng. Phương pháp này phù hợp cho việc gia công bánh răng có số lượng ít và yêu cầu độ chính xác cao. Mài bằng phương pháp bao hình sử dụng đá mài có hình dạng đơn giản hơn, chẳng hạn như hình trụ hoặc hình đĩa. Phương pháp này phù hợp cho việc gia công bánh răng có số lượng lớn và yêu cầu độ chính xác vừa phải. Ngoài ra, còn có các phương pháp mài nghiền, mài xung điện, mài lasermài bằng tia nước. Mỗi phương pháp có ứng dụng riêng và phù hợp với các loại vật liệu bánh răng và yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Theo nghiên cứu, việc lựa chọn phương pháp mài phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm số lượng bánh răng cần gia công, độ chính xác yêu cầu, và vật liệu bánh răng.

3.1. Mài định hình Ưu điểm nhược điểm và ứng dụng

Mài định hình là phương pháp mài chính xác, sử dụng đá mài có biên dạng tương ứng với răng bánh răng. Ưu điểm là độ chính xác cao, thích hợp cho gia công bánh răng đơn chiếc hoặc số lượng nhỏ. Nhược điểm là giá thành đá mài cao và thời gian gia công lâu.

3.2. Mài bao hình Nguyên lý hoạt động và phạm vi áp dụng

Mài bao hình sử dụng đá mài có hình dạng đơn giản, như hình đĩa hoặc hình trụ, để tạo ra biên dạng răng. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự di chuyển tương đối giữa đá màibánh răng. Phương pháp này thích hợp cho gia công bánh răng hàng loạt với độ chính xác vừa phải.

3.3. Các phương pháp mài tiên tiến Laser tia nước xung điện

Các phương pháp mài tiên tiến, như mài laser, mài bằng tia nước, và mài xung điện, có khả năng gia công bánh răng với độ chính xác rất cao và chất lượng bề mặt tốt. Mài laser sử dụng tia laser để loại bỏ vật liệu, thích hợp cho gia công các vật liệu cứng và khó gia công. Mài bằng tia nước sử dụng tia nước áp lực cao để cắt vật liệu, không tạo ra nhiệt và ứng suất dư. Mài xung điện sử dụng các xung điện để loại bỏ vật liệu, thích hợp cho gia công các chi tiết nhỏ và phức tạp.

IV. Tối Ưu Quá Trình Mài Bánh Răng Trụ Bí Quyết Thành Công

Để tối ưu hóa quá trình mài bánh răng trụ, cần phải xem xét nhiều yếu tố, bao gồm lựa chọn đá mài phù hợp, thiết lập chế độ cắt tối ưu, và sử dụng chất làm mát hiệu quả. Đá mài cần phải có độ cứng và kích thước hạt phù hợp với vật liệu bánh răng và yêu cầu kỹ thuật. Chế độ cắt cần phải được điều chỉnh để đạt được sự cân bằng giữa năng suất và chất lượng bề mặt. Chất làm mát cần phải có khả năng làm mát tốt và loại bỏ phoi hiệu quả. Ngoài ra, việc sử dụng các kỹ thuật mô phỏng quá trình màiđiều khiển quá trình mài bằng máy tính cũng có thể giúp cải thiện hiệu quả và độ chính xác của quá trình gia công. Theo tác giả, cần phải "Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ cắt S,t đến độ chính xác, độ mòn đá, khi mài răng trên máy mài MAGG".

4.1. Lựa chọn vật liệu mài và đá mài Tiêu chí quan trọng

Lựa chọn vật liệu màiđá mài phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được chất lượng bề mặt tốt và năng suất cao. Các tiêu chí quan trọng bao gồm độ cứng của vật liệu mài, kích thước hạt mài, độ bền liên kết, và khả năng tự mài sắc.

4.2. Điều khiển quá trình mài bằng CNC Ưu điểm và ứng dụng

Điều khiển quá trình mài bằng CNC giúp cải thiện độ chính xác và tính ổn định của quá trình gia công. Hệ thống CNC có thể tự động điều chỉnh các thông số mài, như tốc độ, lượng tiến dao, và vị trí đá mài, để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

4.3. Ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề mặt sau mài

Chế độ cắt, bao gồm tốc độ mài, lượng tiến dao, và chiều sâu cắt, ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám bề mặt sau mài. Tốc độ mài cao và lượng tiến dao lớn có thể làm tăng nhiệt độ và ứng suất dư, dẫn đến bề mặt thô ráp. Điều chỉnh chế độ cắt phù hợp là rất quan trọng để đạt được bề mặt mịn và độ chính xác cao.

V. Ứng Dụng Mài Bề Mặt Bánh Răng Trụ Nghiên Cứu Điển Hình

Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng công nghệ mài bề mặt vào việc gia công bánh răng trụ cho đầu máy xe lửa DI2E của Tiệp Khắc. Mục tiêu là cải thiện độ chính xáctuổi bền của bánh răng, từ đó nâng cao hiệu suất của đầu máy. Quá trình nghiên cứu bao gồm việc thiết kế bánh răng, lựa chọn vật liệu mài, thiết lập chế độ cắt, và đánh giá chất lượng bề mặt sau khi mài. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc tối ưu hóa quá trình mài có thể cải thiện đáng kể độ chính xáctuổi bền của bánh răng trụ. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất và giảm chi phí bảo trì của các hệ thống truyền động.

5.1. Thiết kế bánh răng trụ cho ứng dụng cụ thể

Thiết kế bánh răng trụ đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng các yếu tố, như tải trọng, tốc độ, và tuổi thọ yêu cầu. Thiết kế cần đảm bảo rằng bánh răng có đủ độ bền và khả năng chịu tải để đáp ứng các yêu cầu hoạt động. Sử dụng phần mềm thiết kế bánh răng chuyên dụng có thể giúp tối ưu hóa thiết kế và giảm thiểu sai số.

5.2. Phân tích sai số hình học của bánh răng sau gia công

Phân tích sai số hình học của bánh răng sau gia công là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ chính xác. Các sai số phổ biến bao gồm sai số bước, sai số biên dạng răng, và sai số đường kính. Sử dụng máy đo 3D có thể giúp xác định và đánh giá các sai số này một cách chính xác.

5.3. Ứng suất dư và độ bền mỏi của bánh răng sau mài

Ứng suất dư và độ bền mỏi là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tuổi thọ của bánh răng. Quá trình mài có thể tạo ra ứng suất dư trên bề mặt bánh răng, ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và độ bền mỏi. Điều chỉnh chế độ cắt và sử dụng các kỹ thuật xử lý bề mặt có thể giúp giảm thiểu ứng suất dư và cải thiện độ bền mỏi.

VI. Triển Vọng Công Nghệ Mài Bánh Răng Trụ Hướng Phát Triển

Lĩnh vực công nghệ mài bánh răng trụ đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ với sự ra đời của các phương pháp và công nghệ tiên tiến. Mài bằng laser, mài bằng tia nước, và mài xung điện đang trở nên phổ biến hơn nhờ khả năng gia công các vật liệu cứng và khó gia công với độ chính xác cao. Ngoài ra, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạohọc máy vào điều khiển quá trình mài cũng hứa hẹn sẽ mang lại những cải tiến đáng kể về hiệu quả và độ chính xác. Theo lời tác giả, việc "Nghiên cứu nâng cao chất lượng bánh răng khi mài răng" là mục tiêu then chốt trong tương lai.

6.1. Mài siêu chính xác Xu hướng mới trong gia công bánh răng

Mài siêu chính xác là xu hướng mới trong gia công bánh răng, cho phép đạt được độ chính xác và chất lượng bề mặt vượt trội. Các phương pháp mài siêu chính xác thường sử dụng các vật liệu mài đặc biệt và các kỹ thuật điều khiển tiên tiến để đạt được kết quả tốt nhất.

6.2. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong tối ưu hóa quá trình mài

Trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để tối ưu hóa quá trình mài bằng cách phân tích dữ liệu và đưa ra các quyết định thông minh. Hệ thống AI có thể tự động điều chỉnh các thông số mài để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và giảm thiểu sai số.

6.3. Phát triển vật liệu mài mới cho bánh răng hiệu suất cao

Phát triển vật liệu mài mới là rất quan trọng để gia công bánh răng hiệu suất cao. Các vật liệu mài mới cần phải có độ cứng cao, khả năng chịu nhiệt tốt, và khả năng tự mài sắc để đảm bảo chất lượng bề mặt và độ chính xác.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về bánh răng và nguyên lý hình thành rang than 15 khai 1 Các kiểu truyền động, phản loại, ưu và nhược điểm, phạm vi sử đụng bánh. Tăng, 1L Nguyên lý hình thành răng thân khai 1H. Cách hình thành bánh răng thân khai.

Nguyên lý ăn khớp của bánh răng trụ thân khai Chương II. Nghiên cửu các phương pháp gia công bánh răng 1. Các phương pháp gia céng bánh rắng 1L Độ chính xác của bộ truyền bánh răng TH, Kiểm tra thông số hình học của bánh răng trụ bằng dựng cụ, thiết bị cơ khi. Cáo dạng sai hỏng, thường gặp của bánh rắng V.

Biện pháp khắc phục và nâng cao chất lượng tuổi thọ bảnh răng. Chương TII. Nghiên cứu nâng cao chất lượng bảnh răng khi mải nrñlïn rang TL Khả năng công nghệ của mãi 46 IL. Quả trình cắt gọt khi mài 46 1H.

Đá mải và các thông số đặc trưng của đá. Tuéi bén ota da mai 6l Đỗ Xuân Chữ lp 10BCTM-KH 3 T8. Lê Thanh Sơn Nghiên cứu công nghệ mài bề mặt biên dụng bánh rắng trụ Bang 6.5 Xée định đặc tính của phân bố 12 Bang 6.6 Tinh tin sé ty thuyét ctia quy luật chuẩn nhờ hàm số 7, Bảng 6.7 Kết quả ấu được bước bánh răng TNT 114 Bảng 6. Đảnh giá sai số bước bảnh rằng mẫu Bảng 6.9 Phân bá thực nghiệm Ä của bánh rằng TNI Bảng 6.10 Xác định đặc tính của phân bó: Đăng 6.11 Tĩnh tân số lý thuyết của qiụ luật chuẩn nhỏ: hàm số Z4 Bảng 6.12 Kết quả đo được bước bảnh răng TN2 Bảng 6.13 Đánh giả sai số bước bánh răng TN2 Bảng 6.14 Phân bồ thực nghiệm X của bánh răng TN2 Bảng 6.13 Xác định đặc ính của phân hồ Bang 6.161 ‘inh tần số lỷ thuyết của giợt luật chuẩn nhỏ: hàm số 2, Bang 6.17 Kéi qua do duoc chiều dài pháp tuyén chung Bảng 6.18 Số liệu kết quả do được profin của bánh thiết kế Bảng 6.19 Số liệu kết quả ấo được profin của bánh răng mẫu Bang 6.208 két qua do được pujfin của bánh ring TNT Bảng 6.21 Số kết quả do duge profin ctia banh ring TN2 Băng 6.22 Số liệu Áo được chiều dày răng của bánh răng mẫu Bảng 6.23 Đánh giá sai sô chiều dày rdng va dé tang tréng của bánh răng mẫu Bang 6.24 đo được chiều dày răng của bảnh rằng thí nghiệm Bảng 6.23 Đánh giá sai số chiều dày răng và độ tang trồng của bánh ving TN] Bang 6.26 Số liệu do được chiêu dày răng của bánh răng thí nghiệm 2 Băng 6.27 Dánh giả sai số chiều dày răng và độ tang trắng của bánh răng TN2 Bảng 6.28 Tông hợp đánh giá sai số chiều đâu răng và độ tang trồng của bánh 132 răng Đỗ Xuân Chữ lp 10BCTM-KH 6 T8.

Lê Thanh Sơn Nghiên cứu công nghệ mài bề mặt biên dụng bánh rắng trụ DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Các kiểu truyền động bánh răng Hình 1.2 Sơ đồ nguyên lý tạa đường thân khai Hình 1.3 Đặc diễm ăn khớp của dường thân khai Hình 1.4 Sơ đồ nguyễn Íý hình thành bánh răng thân khai Hình 1.5 Các thông số hình bọc của bánh răng Linh 1.7 So dé dich chink dao Hinh 1.8 So dé quả trình ăn khớp Tinh 1.10 Nguyên {0 ăn khớp bánh răng Đụ.1 Sơ đỗ ăn khớp giữa bánh răng và thanh rồng 1lình 2.2 Gia công bánh răng trụ răng thẳng bằng phương pháp bao hình 28 Hình 2.3 Gia công bánh răng trụ răng nghiêng bằng đao phay trục vít 29 Tình 2.4 Gia công bánh răng theo nguyên l chép hình 30 Tlinh 2.5 Sơ đồ sai số động học 32 Tình 2.6 Sơ đồ ấo đường kính vòng chia 34 Hình 2.7 Sự phân bộ của các rồng gấp ra sai số bước vòng 35 Tình 2.8 Sơ đề sai lệch bước góc 36 Hình 2.9 Sơ dỗ do giới hạn bước phảp tuyễn cơ số Hình 2.10 Sơ đã do khoáng pháp tuyén chung 38 Hình 2.11 Sơ đả âo độ đáa bưởng tâm vành răng 39 Hình 2.12 Sơ đồ do sai số profin răng 40 Tình 3.15 Kiểm tra vết tiếp xúc 4 Hình 2.16 Sơ đã kiềm tra sai số biên dang khởi xuất 42 Hình 2.17 Các dạng sai hông 43 Hình 3.1 Sơ đồ cầu tạo hình dáng của hat mai 47 Tình 3.2 Sơ đồ mô tà quá trình lách phơi của hại mài 47 Đỗ Xuân Chữ lp 10BCTM-KH 7 T8. Lê Thanh Sơn Nghiên cứu công nghệ mài bề mặt biên dụng bánh rắng trụ DANH MỤC CÁC KÝ HIỂU VÀ VIẾT TAT Kỹ hiệu ‘Yen "Thông số hình hục của bánh răng m modun ring, L ước răng đ Đường kính đỉnh răng Tường kính vỏng trỏn chua « Đường kính chân răng Đường kính vỏng tròn cơ sở mee Góc ăn khép Khoảng cách pháp tuyén chung 1iệ số dịch chính Vee Chiều cao răng, ty, hy Hệ sẽ chiều cao chan rang Khe hé chan ring Chiéu day ring theo duong trén chia Số răng SCM415 Thép HRC Độ cửng Dung cụ cat Ơn 60 Đá mãi Chế dộ cắt Va Vận tổo đá 8 Tượng tiến đã Sa ‘Luong tiến đá dọc theo bàn máy S Lượng tiến đã lắc hướng kính Đỗ Xuân Chữ lp 10BCTM-KH 10 T8. Lê Thanh Sơn Nghiên cứu công nghệ mài bề mặt biên dụng bánh rắng trụ DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Các kiểu truyền động bánh răng Hình 1.2 Sơ đồ nguyên lý tạa đường thân khai Hình 1.3 Đặc diễm ăn khớp của dường thân khai Hình 1.4 Sơ đồ nguyễn Íý hình thành bánh răng thân khai Hình 1.5 Các thông số hình bọc của bánh răng Linh 1.7 So dé dich chink dao Hinh 1.8 So dé quả trình ăn khớp Tinh 1.10 Nguyên {0 ăn khớp bánh răng Đụ.1 Sơ đỗ ăn khớp giữa bánh răng và thanh rồng 1lình 2.2 Gia công bánh răng trụ răng thẳng bằng phương pháp bao hình 28 Hình 2.3 Gia công bánh răng trụ răng nghiêng bằng đao phay trục vít 29 Tình 2.4 Gia công bánh răng theo nguyên l chép hình 30 Tlinh 2.5 Sơ đồ sai số động học 32 Tình 2.6 Sơ đồ ấo đường kính vòng chia 34 Hình 2.7 Sự phân bộ của các rồng gấp ra sai số bước vòng 35 Tình 2.8 Sơ đề sai lệch bước góc 36 Hình 2.9 Sơ dỗ do giới hạn bước phảp tuyễn cơ số Hình 2.10 Sơ đã do khoáng pháp tuyén chung 38 Hình 2.11 Sơ đả âo độ đáa bưởng tâm vành răng 39 Hình 2.12 Sơ đồ do sai số profin răng 40 Tình 3.15 Kiểm tra vết tiếp xúc 4 Hình 2.16 Sơ đã kiềm tra sai số biên dang khởi xuất 42 Hình 2.17 Các dạng sai hông 43 Hình 3.1 Sơ đồ cầu tạo hình dáng của hat mai 47 Tình 3.2 Sơ đồ mô tà quá trình lách phơi của hại mài 47 Đỗ Xuân Chữ lp 10BCTM-KH 7 T8. Lê Thanh Sơn Nghiên cứu công nghệ mài bề mặt biên dụng bánh rắng trụ 1lình 3.3 Mối quan hệ giữa lượng môn đã với thời gian cắt khi mài.4 Cơ chế màn đá 58 Tình 3.5 Các dụng mòn của đá mài 59 Hinh 3.6 Hạt mài khi cắt chịu lực tiếp huyền và lực pháp tên 60 Hinh 3.7 Mai chép hình 6 Hinh 3.8 Mai bao hinh voi 2 dé mai Tình 4.1 Hình ảnh nguyên lý làm việc của hd wuyén banh ring Z=16 m=9 Hình 4.2 Bản vẽ thiết kế bảnh răng trụ 16,m 9 Hình 4.3 Bản vẽ đo được lừ bánh răng ăn khớp Z=77, m=9 Hình 4.4 Sơ đồ tính toán profin bánh răng thân khai trụ răng thang thiết kế Linh 4.

Profin rang than khai lp thuyét Z-16, m-9 Hinh 4.6 Bé mat ving, banh rng tru rangthang Ip thuyét Z=16, m=9 Hinh 4.7 Pan me do phap tuyén Hlinh 4.8 May do a6 cimg Hinh 5.1 So dé cầu tạo máy mài MAQG HSS-30BC 1lình 5.2 Bộ phận điều khiển đá mài Hình 5.3 Nguyên lý mài theo kiếu Maag Tình 5.4 Máy mài răng MAGG HSS-40BŒ Hình 5.5 Đá mài Cn 60 Tình 5.7 Góc lắc tạng Tình 5.8 Mài và Do kiểm bánh răng Z=1Gm=0 trên máy mài MAGG 115S-30BC Tình 5.9 Sơ dễ bước tiến mài § Hình 5.10 Quan hệ giữa bước tiền dao S và lượng môn mặt trước hy Hình 5.11 Quan hệ giữa chiều sâu cắt † và lượng môn mật trước hụự Tình 5.12 Quan hệ chế độ cắt $, 1 đên lượng mòn đá mặt trước bị Tình 6.1 Quả trình tiến hành thí nghiện scan profin răng Đỗ Xuân Chữ lp 10BCTM-KH 8 T8. Lê Thanh Sơn Nghiên cứu công nghệ mài bề mặt biên dụng bánh rắng trụ Bang 6.5 Xée định đặc tính của phân bố 12 Bang 6.6 Tinh tin sé ty thuyét ctia quy luật chuẩn nhờ hàm số 7, Bảng 6.7 Kết quả ấu được bước bánh răng TNT 114 Bảng 6. Đảnh giá sai số bước bảnh rằng mẫu Bảng 6.9 Phân bá thực nghiệm Ä của bánh rằng TNI Bảng 6.10 Xác định đặc tính của phân bó: Đăng 6.11 Tĩnh tân số lý thuyết của qiụ luật chuẩn nhỏ: hàm số Z4 Bảng 6.12 Kết quả đo được bước bảnh răng TN2 Bảng 6.13 Đánh giả sai số bước bánh răng TN2 Bảng 6.14 Phân bồ thực nghiệm X của bánh răng TN2 Bảng 6.13 Xác định đặc ính của phân hồ Bang 6.161 ‘inh tần số lỷ thuyết của giợt luật chuẩn nhỏ: hàm số 2, Bang 6.17 Kéi qua do duoc chiều dài pháp tuyén chung Bảng 6.18 Số liệu kết quả do được profin của bánh thiết kế Bảng 6.19 Số liệu kết quả ấo được profin của bánh răng mẫu Bang 6.208 két qua do được pujfin của bánh ring TNT Bảng 6.21 Số kết quả do duge profin ctia banh ring TN2 Băng 6.22 Số liệu Áo được chiều dày răng của bánh răng mẫu Bảng 6.23 Đánh giá sai sô chiều dày rdng va dé tang tréng của bánh răng mẫu Bang 6.24 đo được chiều dày răng của bảnh rằng thí nghiệm Bảng 6.23 Đánh giá sai số chiều dày răng và độ tang trồng của bánh ving TN] Bang 6.26 Số liệu do được chiêu dày răng của bánh răng thí nghiệm 2 Băng 6.27 Dánh giả sai số chiều dày răng và độ tang trắng của bánh răng TN2 Bảng 6.28 Tông hợp đánh giá sai số chiều đâu răng và độ tang trồng của bánh 132 răng Đỗ Xuân Chữ lp 10BCTM-KH 6 T8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ