Luận văn: Nghiên cứu công nghệ gia công chi tiết trên máy tiện CNC - ĐHBK Hà Nội

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu công nghệ gia công chi tiết trên máy tiện CNC. Tìm hiểu quy trình, kỹ thuật và tối ưu hóa hiệu quả gia công.

Chuyên ngành

Chế tạo máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2011

75
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LOI CAM ON

LOI CAM DOAN

1. CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ GIÁ CÔNG CNC VÀ TIỀN CNC

1.1. Lịch sử phát triển về công nghệ CAD/CAM— CNGC

1.2. THệ điễu khién may gia công C¡ iC

1.3. Hệ toạ độ và các điểm gắc lập trình gia công CNC quan trọng

1.4. Cách ghỉ kích thước trên bản về

1.5. Lập trình gia công trên mày tiện CNC

1.6. KET LUAN CHUONG 1

2. CHƯƠNG 2: COSGOLY THUYET

2.1. Qua trinh cat va tao phoi

2.2. Các dạng phoi và sự biến dạng của phơi

2.3. Hiện tượng nhiệt phát sinh trong quả trình cất. Nguôn sinh nhiệt và sự phân bỗ nhiệt

2.4. Ảnh hướng của các yếu tổ lên sự phát sinh nhiệt c

2.5. Ính hưởng của nhiệt cắt đến độ chính xác gia công. Anh hướng của nhiệt cất tới sự mòn và tuổi bẵn cña đao

2.6. Hiện tượng biến cửng bề mặt

2.7. KẾT LUẬN CHUONG 2

3. CHUONG 3 THEFT BI VA PHUONG PHAP THI NGHIEM

3.1. So dé thi nghiệm

3.2. Thiết bị thi nghiệm

3.3. Dụng cụ cất và phôi dùng trong thực nghiệm

3.4. Dung cụ vàthiết bị kidm tra . Mô tả thí nghiệm

3.5. Phương pháp thí nghiệm. Sử dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm

3.6. KET LUAN CHUONG 3 COCONG

4. KET QUA THUC NGIIEM VA UNG DUNG KET QUA CUA DE TAL

4.1. Quy trình công nghệ chế tạo mẫu

4.2. Nghiên cứu xây dựng mô hình toán học xác định độ nhám bể mặt phụ thuộc vào thông số công nghệ (Y, t, s)

4.3. Khải quat vé chat heong bê mặt

4.4. Luc cắt 'phụ thuộc vào thông số công nghệ t, t, s hi Hên mặt trụ ngoài trên máy tiện CNC

4.5. Sự ảnh hưởng của vận tốc cắt v đến độ nhám bê mặt. Su ảnh hưởng của lượng tiễn đao s đẫn độ nhằm bê mặt. ảnh hướng của chiều sâu cắt t tên độ nhắm bỀ mặt. Két qud thi nghiệm và sử lý số liệu ti nghiệm

4.6. Hàm: mục tiêu về thời gian

4.7. KET LUAN CHUONG 4

KET LUAN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHAO

PHỤ LỤC

4.8. PHỤ LỤC 1: Biên bản xác nhận thínghiệm „ vn stress sex ccr ĐT

4.9. PHU LUC 2: Gidy xác nhận bài báo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Công Nghệ Gia Công CNC Trên Máy Tiện CNC

Công nghệ gia công CNC trên máy tiện CNC đã cách mạng hóa ngành sản xuất, cho phép tạo ra các chi tiết máy CNC phức tạp với độ chính xác cao. Lịch sử phát triển của công nghệ này gắn liền với sự ra đời của CAD/CAMđiều khiển CNC. Từ những hệ thống điều khiển số đơn giản đến các hệ thống hiện đại tích hợp IoT trong gia công CNCCông nghiệp 4.0, công nghệ gia công CNC đã trải qua một quá trình phát triển mạnh mẽ. Các doanh nghiệp trong nước đã trang bị nhiều loại máy móc CNC nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, việc khai thác hiệu quả các máy móc này vẫn còn là một thách thức. Theo Lê Ngọc Kính, cần nâng cao hiệu quả khai thác và sử dụng máy tiện CNC. Các nghiên cứu về tối ưu hóa chế độ cắt, lựa chọn dao cụ gia công CNC phù hợp và ứng dụng các phương pháp lập trình CNC tiên tiến đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu khoa học về công nghệ gia công CNC cần tập trung vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn mà các doanh nghiệp đang gặp phải. Các nghiên cứu này có thể bao gồm việc xây dựng mô hình toán học để xác định chế độ cắt tối ưu, phân tích ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt, và phát triển các phương pháp mô phỏng gia công CNC để dự đoán và ngăn ngừa sai số. Đồng thời, cần chú trọng đến việc đào tạo nguồn nhân lực có trình độ cao để vận hành và bảo trì các máy móc CNC, cũng như nghiên cứu và phát triển các công nghệ gia công tiên tiến. Sự kết hợp giữa nghiên cứu ứng dụng và đào tạo nhân lực sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

1.1. Lịch Sử Phát Triển CAD CAM CNC Tổng Quan

Sự ra đời và phát triển của công nghệ CAD/CAM/CNC đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành gia công cơ khí. CAD (Computer-Aided Design) cho phép các kỹ sư thiết kế các chi tiết máy phức tạp trên máy tính một cách nhanh chóng và chính xác. CAM (Computer-Aided Manufacturing) sử dụng các mô hình CAD để tạo ra các chương trình gia công cho máy CNC. CNC (Computer Numerical Control) là hệ thống điều khiển số, cho phép máy công cụ tự động thực hiện các thao tác gia công theo chương trình đã được lập trình. Sự kết hợp của CAD/CAM/CNC đã giúp nâng cao năng suất, chất lượng và độ chính xác của quá trình gia công. Công nghệ này cũng cho phép gia công các chi tiết phức tạp mà các phương pháp gia công truyền thống không thể thực hiện được.

1.2. Nguyên Lý Hoạt Động Của Máy Tiện CNC 2D và Các Trục

Máy tiện CNC hoạt động dựa trên nguyên lý điều khiển số, trong đó các lệnh được mã hóa thành các con số và được máy tính đọc và thực hiện. Máy tiện CNC có thể thực hiện các thao tác gia công như tiện mặt trụ, tiện rãnh, tiện ren, khoan, khoét, và doa. Hệ thống trục tọa độ của máy tiện CNC bao gồm trục X (di chuyển ngang) và trục Z (di chuyển dọc). Các trục này cho phép dao cụ di chuyển trong không gian hai chiều (2D) để tạo ra các hình dạng khác nhau trên phôi. Các máy tiện CNC hiện đại còn có thêm các trục phụ (như trục C để phay và khoan) để tăng khả năng gia công phức tạp.

II. Vấn Đề Về Chế Độ Cắt Khi Gia Công Chi Tiết Trên CNC

Xác định chế độ cắt tối ưu (vận tốc cắt, lượng tiến dao, chiều sâu cắt) là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả gia công trên máy tiện CNC. Chế độ cắt ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng bề mặt, tuổi thọ dao cụ, và mức tiêu thụ năng lượng. Tuy nhiên, việc xác định chế độ cắt tối ưu không phải là một nhiệm vụ đơn giản, vì nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vật liệu gia công, vật liệu dao cụ, hình dạng chi tiết, yêu cầu về độ chính xác và độ nhám bề mặt. Các phương pháp truyền thống để xác định chế độ cắt, chẳng hạn như tra bảng hoặc dựa vào kinh nghiệm, thường không mang lại kết quả tối ưu. Do đó, cần có các phương pháp tiếp cận khoa học hơn để giải quyết vấn đề này. Theo nghiên cứu của Lê Ngọc Kính, các doanh nghiệp trong nước thường gặp khó khăn trong việc xác định chế độ cắt phù hợp. Các nghiên cứu về tối ưu hóa quy trình gia công CNC cần tập trung vào việc xây dựng các mô hình toán học để dự đoán ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến các chỉ tiêu chất lượng, và sử dụng các thuật toán tối ưu để tìm ra chế độ cắt tối ưu. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc ứng dụng các công nghệ điều khiển thích nghi để tự động điều chỉnh chế độ cắt trong quá trình gia công, nhằm đảm bảo chất lượng và năng suất ổn định.

2.1. Ảnh Hưởng Của Vận Tốc Cắt Đến Độ Nhám Bề Mặt

Vận tốc cắt là một trong những thông số quan trọng nhất ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt trong quá trình gia công tiện CNC. Vận tốc cắt quá cao có thể gây ra hiện tượng rung động, làm tăng độ nhám bề mặt và giảm tuổi thọ dao cụ. Ngược lại, vận tốc cắt quá thấp có thể làm giảm năng suất và tăng thời gian gia công. Do đó, cần lựa chọn vận tốc cắt phù hợp để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn và tối ưu hóa năng suất gia công. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mối quan hệ giữa vận tốc cắt và độ nhám bề mặt là phi tuyến, và phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như vật liệu gia công, vật liệu dao cụ, và các thông số công nghệ khác.

2.2. Tối Ưu Lượng Tiến Dao Để Nâng Cao Chất Lượng Bề Mặt

Lượng tiến dao cũng có ảnh hưởng đáng kể đến độ nhám bề mặt. Lượng tiến dao quá lớn có thể gây ra vết dao lớn, làm tăng độ nhám bề mặt và giảm độ chính xác gia công. Lượng tiến dao quá nhỏ có thể làm tăng thời gian gia công và không cải thiện đáng kể độ nhám bề mặt. Do đó, cần lựa chọn lượng tiến dao phù hợp để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn và tối ưu hóa năng suất gia công. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng lượng tiến dao tối ưu phụ thuộc vào bán kính mũi dao và các thông số công nghệ khác.

2.3. Tác Động Của Chiều Sâu Cắt Đến Độ Chính Xác Gia Công

Chiều sâu cắt ảnh hưởng đến lực cắt và độ ổn định của quá trình gia công. Chiều sâu cắt lớn có thể gây ra rung động và biến dạng của chi tiết, làm giảm độ chính xác gia công. Chiều sâu cắt nhỏ có thể làm tăng thời gian gia công và không cải thiện đáng kể độ chính xác gia công. Do đó, cần lựa chọn chiều sâu cắt phù hợp để đảm bảo độ chính xác gia công và tối ưu hóa năng suất gia công. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chiều sâu cắt tối ưu phụ thuộc vào độ cứng vững của máy, dao cụ, và phôi.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Xác Định Chế Độ Cắt Tối Ưu CNC

Để xác định chế độ cắt tối ưu cho gia công chi tiết máy CNC trên máy tiện CNC, có thể áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau, bao gồm phương pháp thực nghiệm, phương pháp mô phỏng, và phương pháp kết hợp. Phương pháp thực nghiệm bao gồm việc tiến hành các thí nghiệm gia công với các chế độ cắt khác nhau và đo các chỉ tiêu chất lượng như độ nhám bề mặt, độ chính xác kích thước, và tuổi thọ dao cụ. Phương pháp mô phỏng sử dụng các phần mềm phân tích phần tử hữu hạn FEM để mô phỏng quá trình gia công và dự đoán ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến các chỉ tiêu chất lượng. Phương pháp kết hợp kết hợp cả phương pháp thực nghiệm và phương pháp mô phỏng để tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp. Theo Lê Ngọc Kính, cần xây dựng mô hình toán học để xác định chế độ cắt hợp lý. Các nghiên cứu về công nghệ gia công CNC cần tập trung vào việc phát triển các mô hình toán học chính xác để dự đoán ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến các chỉ tiêu chất lượng, và sử dụng các thuật toán tối ưu để tìm ra chế độ cắt tối ưu. Đồng thời, cần chú trọng đến việc xác thực các mô hình bằng thực nghiệm để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm Để Nghiên Cứu Độ Nhám Bề Mặt

Thiết kế thí nghiệm là một bước quan trọng trong quá trình nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến độ nhám bề mặt. Thiết kế thí nghiệm cần đảm bảo rằng các thí nghiệm được thực hiện một cách có hệ thống và có thể thu thập được dữ liệu đầy đủ và chính xác. Các phương pháp thiết kế thí nghiệm phổ biến bao gồm thiết kế toàn yếu tố, thiết kế phân số yếu tố, và thiết kế bề mặt đáp ứng. Thiết kế toàn yếu tố cho phép nghiên cứu ảnh hưởng của tất cả các yếu tố và tương tác giữa các yếu tố. Thiết kế phân số yếu tố giảm số lượng thí nghiệm cần thực hiện. Thiết kế bề mặt đáp ứng cho phép xây dựng mô hình toán học để mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố và độ nhám bề mặt.

3.2. Phương Pháp Quy Hoạch Thực Nghiệm Trong CNC

Phương pháp quy hoạch thực nghiệm là một phương pháp toán học thống kê được sử dụng để thiết kế và phân tích các thí nghiệm. Phương pháp này cho phép xác định ảnh hưởng của nhiều yếu tố đến một hoặc nhiều chỉ tiêu chất lượng. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm bao gồm các bước sau: xác định các yếu tố và phạm vi biến thiên của các yếu tố, lựa chọn thiết kế thí nghiệm, thực hiện các thí nghiệm, phân tích dữ liệu, và xây dựng mô hình toán học. Mô hình toán học có thể được sử dụng để dự đoán ảnh hưởng của các yếu tố đến các chỉ tiêu chất lượng và tìm ra chế độ cắt tối ưu.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Tối Ưu Gia Công Trục Côn CNC

Các kết quả nghiên cứu về công nghệ gia công CNC có thể được ứng dụng để tối ưu hóa quá trình gia công các chi tiết cụ thể, chẳng hạn như trục côn. Quá trình gia công trục côn trên máy tiện CNC đòi hỏi độ chính xác cao và bề mặt chất lượng. Các kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến độ nhám bề mặt và độ chính xác kích thước có thể được sử dụng để lựa chọn chế độ cắt phù hợp. Các mô hình toán học có thể được sử dụng để dự đoán ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến các chỉ tiêu chất lượng và tìm ra chế độ cắt tối ưu. Theo Lê Ngọc Kính, cần nghiên cứu xây dựng mô hình toán học xác định độ nhám bề mặt phụ thuộc vào các thông số công nghệ. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc kiểm tra chất lượng sản phẩm để đảm bảo rằng các chi tiết được gia công đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Các phương pháp kiểm tra chất lượng gia công CNC có thể bao gồm đo kích thước, đo độ nhám bề mặt, và kiểm tra hình dạng.

4.1. Xây Dựng Mô Hình Toán Học Xác Định Độ Nhám Bề Mặt

Việc xây dựng mô hình toán học để xác định độ nhám bề mặt là một bước quan trọng trong quá trình tối ưu hóa quá trình gia công. Mô hình toán học cho phép dự đoán ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến độ nhám bề mặt và tìm ra chế độ cắt tối ưu. Mô hình toán học có thể được xây dựng dựa trên các kết quả thực nghiệm hoặc các mô phỏng. Các phương pháp xây dựng mô hình toán học phổ biến bao gồm hồi quy tuyến tính, hồi quy phi tuyến, và mạng nơ-ron nhân tạo.

4.2. Ảnh Hưởng Của Thông Số Công Nghệ Đến Lực Cắt

Lực cắt là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ ổn định của quá trình gia công và tuổi thọ dao cụ. Lực cắt quá lớn có thể gây ra rung động và biến dạng của chi tiết, làm giảm độ chính xác gia công và tuổi thọ dao cụ. Lực cắt quá nhỏ có thể làm tăng thời gian gia công và không cải thiện đáng kể độ chính xác gia công. Do đó, cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp để giảm lực cắt và đảm bảo độ ổn định của quá trình gia công. Các thông số công nghệ ảnh hưởng đến lực cắt bao gồm vận tốc cắt, lượng tiến dao, chiều sâu cắt, và vật liệu gia công.

4.3. Quy Trình Công Nghệ Chế Tạo Mẫu Chi Tiết

Quy trình công nghệ chế tạo mẫu chi tiết bao gồm các bước sau: thiết kế chi tiết, lựa chọn vật liệu, lập kế hoạch gia công, chuẩn bị máy móc và dụng cụ, gia công chi tiết, kiểm tra chất lượng, và hoàn thiện sản phẩm. Quá trình này cần được thực hiện một cách cẩn thận và chính xác để đảm bảo rằng chi tiết được chế tạo đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Cần chú trọng đến việc lựa chọn các thông số công nghệ phù hợp và sử dụng các phương pháp kiểm tra chất lượng để đảm bảo rằng chi tiết được gia công đạt độ chính xác và độ nhám bề mặt mong muốn.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Công Nghệ Gia Công CNC

Nghiên cứu công nghệ gia công CNC trên máy tiện CNC là một lĩnh vực quan trọng và có nhiều tiềm năng phát triển. Các kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để tối ưu hóa quá trình gia công, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, và giảm chi phí sản xuất. Trong tương lai, công nghệ gia công CNC sẽ tiếp tục phát triển theo hướng tự động hóa, thông minh hóa, và tích hợp. Các công nghệ như điều khiển thích nghi, mô phỏng gia công CNC, và IoT trong gia công CNC sẽ ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Đồng thời, cần chú trọng đến việc đào tạo nguồn nhân lực có trình độ cao để đáp ứng yêu cầu của ngành công nghiệp sản xuất hiện đại. Theo Lê Ngọc Kính, việc nghiên cứu và phát triển công nghệ gia công CNC cần được đẩy mạnh để đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

5.1. Xu Hướng Phát Triển Công Nghệ Gia Công Tốc Độ Cao

Công nghệ gia công tốc độ cao (HSM) là một xu hướng phát triển quan trọng trong ngành gia công CNC. HSM cho phép gia công các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao và thời gian gia công ngắn. HSM đòi hỏi các máy công cụ có độ cứng vững cao, hệ thống điều khiển nhanh nhạy, và các dao cụ đặc biệt. HSM cũng đòi hỏi các kỹ sư có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu về lập trình và vận hành máy CNC.

5.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI Trong Gia Công CNC

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong ngành gia công CNC. AI có thể được sử dụng để tối ưu hóa chế độ cắt, dự đoán tuổi thọ dao cụ, phát hiện sai sót trong quá trình gia công, và điều khiển máy CNC một cách tự động. AI cũng có thể được sử dụng để đào tạo các kỹ sư và công nhân về gia công CNC.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ GIÁ CÔNG CNC VÀ TIỀN CNC15 1.1 Lịch sử phát triển về công nghệ CAD/CAM— CNGC.32 THệ điễu khién may gia công C¡ iC - - 18 1. Hệ toạ độ và các điểm gắc lập trình gia công CNC quan trọng 25 1.5 Cách ghỉ kích thước trên bản về.6 Lập trình gia công trên mày tiện CNC - 29 KET LUAN CHUONG 1: CHUONG 2: COSGOLY THUYET. Qua trinh cat va tao phoi - 36 2. Các dạng phoi và sự biến dạng của phơi.

Hiện tượng nhiệt phát sinh trong quả trình cất. Nguôn sinh nhiệt và sự phân bỗ nhiệt 43 2. Ảnh hướng của các yếu tổ lên sự phát sinh nhiệt c 44 2. 2Ính hưởng của nhiệt cắt đến độ chính xác gia công.

Anh hướng của nhiệt cất tới sự mòn và tuổi bẵn cña đao. Hiện tượng biến cửng bề mặt. - 50 KẾT LUẬN CHUONG 2. DANH MỤC CÁC BẰNG Bang 3.1 Gidi han thong sé max, min.

Đăng 41 : Kết quả thí nghiệm Bảng 4.2 - Ma tiện thoo quả thí nghiệm Bang 4.3 : Kết quả thí nghiệm giữa dé nhằm với thời gian cắt mẫu. Hình 43: Đề li biển điển mỗi quan hé Ry voi sv linh 4.4: Dẻ thị biểu diễn môi quan hệ Rạ với s,L Tình 41.5: Đồ thị biển diễn mi quan hệ Tta với v„† Tình 4.6: Bân vẽ chỉ liết trục côn Hinh 4.7: 1 lên chủ Hết trục côn trên máy tiện AC 1840 Hình 48: Sân phẩm chí tiết trục côn CHUONG 3 THEFT BI VA PHUONG PHAP THI NGHIEM 3. So dé thi nghiệm - - cee SF 3. Thiết bị thi nghiệm - ¬.

Máy gia công: Máu tiện CNC có các thông sé co ban san. Dụng cụ cất và phôi dùng trong thực nghiệm - 54 3. Dung cụ vàthiết bị kidm tra. Mô tả thí nghiệm 56 3.

Phương pháp thí nghiệm. Sử dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm 56 KET LUAN CHUONG 3 COCONG 4. KET QUA THUC NGIIEM VA UNG DUNG KET QUA CUA DE TAL. Quy trình công nghệ chế tạo mẫu - 62 4.

Nghiên cứu xây dựng mô hình toán học xác định độ nhám bể mặt phụ thuộc vào thông số công nghệ (Y, t, s) 63 4. Khải quat vé chat heong bê mặt 63 42. Luc cắt 'phụ thuộc vào thông số công nghệ t, t, s hi Hên mặt trụ ngoài trên máy tiện CNC - - 64 4. Sự ảnh hưởng của vận tốc cắt v đến độ nhám bê mặt.

Su ảnh hưởng của lượng tiễn đao s đẫn độ nhằm bê mặt. ảnh hướng của chiều sâu cắt t tên độ nhắm bỀ mặt. Két qud thi nghiệm và sử lý số liệu ti nghiệm 70 4. Hàm: mục tiêu về thời gian 77 KET LUAN CHUONG 4: 85 KET LUAN CHUNG.

- Bố TÀI LIỆU THAM KHAO 8 PHY Luc. PHỤ LỤC 1: Biên bản xác nhận thínghiệm „ vn stress sex ccr ĐT PHU LUC 2: Gidy xác nhận bài báo.- cà cà c7 sec. TÍNH CẤÁP THIẾT CỦA ĐỂ TÀI Sự nghiệp đối mới nên kinh tế đât nước nhằm đira nước ta ra khối tình trạng xighèo nàn, chậm phát uiển đã dược Đăng khởi xướng và lãnh đạo thực hiện trong suốt hon 20 năm qua. Dễ thực hiện được mục tiêu “Công nghiệp hoá, hiện đại hoá ĐI nước” thì việc phát triển khoa học công nghệ nói chúng và khoa học công nghệ trong cơ khí nói riêng cảng trở nên quan tượng và cấp thiết hơn bao giờ hết.

Từ cuối thập niên 80 của thể ký XX đến nay, rất nhiều doanh nghiệp trong nước đã trang bị xrhiểu loại máy, thiết bị sử dựng kỹ thuật CNƠ nhằm nâng cao năng suải, chất lượng, sản phẩm. Bên cạnh những kết quả dạt được vẻ mặt công nghệ thì một số doanla nghiệp cũng gáp khó khăn về hiệu quả kinh tế khi sử đựng các máy và thiết bị này Đổi vì các nguyên nhân sau: -_ Việc chuyển giao công nghệ chưa đây đủ, ~_ Dâu tư thiểu đẳng bộ, nhập nhiều chúng loại và thế hệ máy; ~_ Mức khẩu hao cao do giá Hưành đầu tar ler, -_ Số lượng sản xuất trên máy thường theo loạt vừa và nhỏ; -_ Khai thỏc chưa hiệu quả; - Chưa chủ động được về bão dưỡng, bảo Ini may Van đề đặt ra là lam thé nao dé nâng cao hiệu quả khai thác, sử dụng loại máy này? Qua tìm hiểu các doanh nghiệp sẵn xuất cơ khi có sử dụng các máy vả thiết tị NC, ƠNG, xét về r ặt xác dinh cl độ {thi Tray co mat sb van dé sau - Cáo doanh nghiệp 100% vẫn nước ngoái hoặc liên doanh thỉ các máy gia công sử dựng kỹ thuật CN chủ yếu để sản xuất các mặt hàng truyện thống, ổn dinh. Chương trình gia công trên máy dược chuyên gia nước ngoài xóc dịnh nên chế độ công nghệ thiết lập trong chương trinh đã được hoàn chính. - Cáo đoanh nghiệp trong nước sử dụng máy ƠNC ti việc lập trình gia công đo người lập trình thực hiệu.

Chế độ công nghệ (v, s, t) dược xác dịnh băng cảch tra số tay công nghệ như khi thực hiện gia công trên máy truyền thông hoặc bằng cách lấy theo kinh nghiêm. DANH MỤC CÁC BẰNG Bang 3.1 Gidi han thong sé max, min. Đăng 41 : Kết quả thí nghiệm Bảng 4.2 - Ma tiện thoo quả thí nghiệm Bang 4.3 : Kết quả thí nghiệm giữa dé nhằm với thời gian cắt mẫu. CHUONG 3 THEFT BI VA PHUONG PHAP THI NGHIEM 3.

So dé thi nghiệm - - cee SF 3. Thiết bị thi nghiệm - ¬. Máy gia công: Máu tiện CNC có các thông sé co ban san. Dụng cụ cất và phôi dùng trong thực nghiệm - 54 3.

Dung cụ vàthiết bị kidm tra. Mô tả thí nghiệm 56 3. Phương pháp thí nghiệm. Sử dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm 56 KET LUAN CHUONG 3 COCONG 4.

KET QUA THUC NGIIEM VA UNG DUNG KET QUA CUA DE TAL. Quy trình công nghệ chế tạo mẫu - 62 4. Nghiên cứu xây dựng mô hình toán học xác định độ nhám bể mặt phụ thuộc vào thông số công nghệ (Y, t, s) 63 4. Khải quat vé chat heong bê mặt 63 42.

Luc cắt 'phụ thuộc vào thông số công nghệ t, t, s hi Hên mặt trụ ngoài trên máy tiện CNC - - 64 4. Sự ảnh hưởng của vận tốc cắt v đến độ nhám bê mặt. Su ảnh hưởng của lượng tiễn đao s đẫn độ nhằm bê mặt. ảnh hướng của chiều sâu cắt t tên độ nhắm bỀ mặt.

Két qud thi nghiệm và sử lý số liệu ti nghiệm 70 4. Hàm: mục tiêu về thời gian 77 KET LUAN CHUONG 4: 85 KET LUAN CHUNG. - Bố TÀI LIỆU THAM KHAO 8 PHY Luc. PHỤ LỤC 1: Biên bản xác nhận thínghiệm „ vn stress sex ccr ĐT PHU LUC 2: Gidy xác nhận bài báo.- cà cà c7 sec.

TÍNH CẤÁP THIẾT CỦA ĐỂ TÀI Sự nghiệp đối mới nên kinh tế đât nước nhằm đira nước ta ra khối tình trạng xighèo nàn, chậm phát uiển đã dược Đăng khởi xướng và lãnh đạo thực hiện trong suốt hon 20 năm qua. Dễ thực hiện được mục tiêu “Công nghiệp hoá, hiện đại hoá ĐI nước” thì việc phát triển khoa học công nghệ nói chúng và khoa học công nghệ trong cơ khí nói riêng cảng trở nên quan tượng và cấp thiết hơn bao giờ hết. Từ cuối thập niên 80 của thể ký XX đến nay, rất nhiều doanh nghiệp trong nước đã trang bị xrhiểu loại máy, thiết bị sử dựng kỹ thuật CNƠ nhằm nâng cao năng suải, chất lượng, sản phẩm. Bên cạnh những kết quả dạt được vẻ mặt công nghệ thì một số doanla nghiệp cũng gáp khó khăn về hiệu quả kinh tế khi sử đựng các máy và thiết bị này Đổi vì các nguyên nhân sau: -_ Việc chuyển giao công nghệ chưa đây đủ, ~_ Dâu tư thiểu đẳng bộ, nhập nhiều chúng loại và thế hệ máy; ~_ Mức khẩu hao cao do giá Hưành đầu tar ler, -_ Số lượng sản xuất trên máy thường theo loạt vừa và nhỏ; -_ Khai thỏc chưa hiệu quả; - Chưa chủ động được về bão dưỡng, bảo Ini may Van đề đặt ra là lam thé nao dé nâng cao hiệu quả khai thác, sử dụng loại máy này? Qua tìm hiểu các doanh nghiệp sẵn xuất cơ khi có sử dụng các máy vả thiết tị NC, ƠNG, xét về r ặt xác dinh cl độ {thi Tray co mat sb van dé sau - Cáo doanh nghiệp 100% vẫn nước ngoái hoặc liên doanh thỉ các máy gia công sử dựng kỹ thuật CN chủ yếu để sản xuất các mặt hàng truyện thống, ổn dinh.

Chương trình gia công trên máy dược chuyên gia nước ngoài xóc dịnh nên chế độ công nghệ thiết lập trong chương trinh đã được hoàn chính. - Cáo đoanh nghiệp trong nước sử dụng máy ƠNC ti việc lập trình gia công đo người lập trình thực hiệu. Chế độ công nghệ (v, s, t) dược xác dịnh băng cảch tra số tay công nghệ như khi thực hiện gia công trên máy truyền thông hoặc bằng cách lấy theo kinh nghiêm. DANH MUC CAC HINH VE , DO THE UND VE VA NOL DUNG Hinh 1 1: So dé lich str phat trién céng nghé CAD/CAM — CNC Tình 1.2: Sơ đỗ nguyên lý hoạt động của máy CNC 2D vii cdc trac NC Tình 1.4: Các dưỡng chạy đao Irong điểu khiển theo dường.5: Điều khiển theo 3D.6 Hệ trục toa dé theo qui uc ban tay phar Hình 1.7: Điểm không của máy tiện, phay ƠNC.8: Diễm gếc và điểm cắt của dao.9: Ghi kích thước trên bản vẽ.10: Sơ dễ lập trình trên máy tiện ƠNC.11: 116 théng lập trình tự động.1: Sơ đồ quá trình cất và tạo phoi.2: Sự biển dạng kim loại rong vùng cắt.3: Cae loại phơi.4: Hiện lượng lẹo đao.5: Lực pháp tuyển trên mắt đao.6: Hiện tượng ee phoi Tình 27: Ảnh hưởng của vận tốc vắt đến nhiệt cải Hinh 2.8: Hiện tượng biển cứng bẻ mặt.1: Sơ đồ thí nghiệm Hình 3.2: Máy tiện CNC AC — 1840 Hinh 3.4: Sơ đồ đo độ nhấp nhỏ lế vi bề mặt Hình 3.5: Sơ đồ do dường kinh chỉ tiết gia công, linh 4.1: Ảnh hướng của vận tốc tới độ nhám.

Tình 42: Ảnh hưởng của bản kính lưỡi dao đến quả trình cất MO DAU 1. TÍNH CẤÁP THIẾT CỦA ĐỂ TÀI Sự nghiệp đối mới nên kinh tế đât nước nhằm đira nước ta ra khối tình trạng xighèo nàn, chậm phát uiển đã dược Đăng khởi xướng và lãnh đạo thực hiện trong suốt hon 20 năm qua. Dễ thực hiện được mục tiêu “Công nghiệp hoá, hiện đại hoá ĐI nước” thì việc phát triển khoa học công nghệ nói chúng và khoa học công nghệ trong cơ khí nói riêng cảng trở nên quan tượng và cấp thiết hơn bao giờ hết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ