Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển của ngành công nghệ thực phẩm hiện đại, nhu cầu của người tiêu dùng ngày càng chuyển dịch mạnh mẽ sang các dòng sản phẩm có nguồn gốc từ dược liệu tự nhiên, không chỉ đáp ứng giá trị dinh dưỡng thông thường mà còn hỗ trợ tăng cường sức khỏe, phòng ngừa bệnh tật và kéo dài tuổi thọ. Việt Nam sở hữu điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc thù, tạo môi trường thuận lợi cho sự sinh trưởng phong phú của các thảm thực vật dược liệu có giá trị kinh tế và y học cao.
Cây ba kích (Morinda officinalis How.), thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), là cây thuốc quý nằm trong Sách đỏ Việt Nam và Danh lục đỏ cây thuốc Việt Nam. Dược liệu này được phân bố tự nhiên và trồng trọt tại các vùng trung du, miền núi phía Bắc như Quảng Ninh, Bắc Kạn, Vĩnh Phúc, Bắc Giang, Thái Nguyên, Phú Thọ. Trong các bộ phận của cây, rễ ba kích (Radix Morindae) là nguồn nguyên liệu quan trọng nhất. Về mặt phân loại thực vật, ba kích gồm hai dạng là ba kích trắng và ba kích tím, trong đó ba kích tím được ưa chuộng và sử dụng phổ biến hơn do tích lũy hàm lượng hoạt chất sinh học vượt trội. Theo các tài liệu y học cổ truyền và dược lý học hiện đại, rễ ba kích chứa các hoạt chất thứ cấp quan trọng như anthraglycosid, anthranoid, iridoid, monoterpen glycosid và các oligosaccharid, mang lại tác dụng hạ huyết áp, tăng cường thể lực, chống viêm, chống loãng xương và cải thiện sinh lý.
Mặc dù vùng trồng ba kích đã được mở rộng đáng kể (điển hình tại Quảng Ninh, diện tích canh tác ba kích tím tăng từ 10 ha năm 2012 lên 55,6 ha năm 2014), nhưng phương thức chế biến tại Việt Nam vẫn chủ yếu mang tính thủ công truyền thống, bao gồm ngâm rượu trực tiếp hoặc sắc thuốc thang. Các công trình nghiên cứu trong nước về tách chiết anthranoid trước đây chủ yếu tập trung trên một số thực vật như lô hội, đại hoàng, ích mẫu, chút chít hoặc quả nhàu, trong khi nghiên cứu về công nghệ trích ly anthranoid từ rễ ba kích nhằm phục vụ công nghiệp thực phẩm chức năng còn rất hạn chế. Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Phương đã lựa chọn đề tài: "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trích ly hàm lượng anthranoid trong rễ cây Ba kích".
Mục tiêu tổng quát của đề tài là khảo sát toàn diện các yếu tố công nghệ tác động đến quá trình tách chiết hợp chất anthranoid toàn phần trong rễ ba kích, từ đó xác lập các thông số kỹ thuật tối ưu nhằm nâng cao tỷ lệ thu hồi hoạt chất sinh học này. Để thực hiện mục tiêu trên, đề tài xác định 6 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Lựa chọn phương pháp chiết thích hợp;
- Lựa chọn loại dung môi chiết;
- Xác định nồng độ dung môi chiết;
- Xác định tỷ lệ dung môi/nguyên liệu;
- Xác định thời gian chiết tối ưu;
- Tối ưu hóa quá trình trích ly hàm lượng anthranoid từ rễ ba kích bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm.
Đối tượng nghiên cứu là bột rễ cây ba kích được chế biến từ rễ tươi thu hái tại huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn. Mẫu sau khi rửa sạch, để ráo, thái lát mỏng và sấy khô được nghiền thành bột mịn có độ ẩm kỹ thuật đạt dưới 13%. Không gian nghiên cứu được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Hóa sinh, Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên. Thời gian tiến hành thực nghiệm kéo dài từ tháng 11/2015 đến tháng 5/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt hóa học thực vật, rễ ba kích chứa nhóm hoạt chất anthranoid với các dẫn chất tiêu biểu như alizarin-1-methylether, lucidin-ω-methylether, 1-hydroxy-2,3-dimethylanthraquinon, 1-hydroxy-3-hydroxymethylanthraquinon và rubiadin. Về mặt dược lý, các hợp chất này có tính chất kháng khuẩn, chống oxy hóa, kích thích biệt hóa tế bào tạo xương (thông qua tăng cường hoạt tính phosphatase kiềm ALP) và ức chế quá trình tiêu xương.
Quá trình trích ly hoạt chất từ mô thực vật thuộc loại trích ly hệ lỏng - rắn, vận hành dựa trên cơ chế thẩm thấu của dung môi vào các mao quản của tế bào dược liệu, hòa tan các cấu tử mục tiêu và khuếch tán ra pha lỏng bên ngoài qua hiện tượng chênh lệch áp suất thẩm thấu và nồng độ. Việc lựa chọn dung môi tuân theo nguyên tắc phân cực tương đồng: các chất phân cực tan tốt trong dung môi phân cực mạnh (nước, cồn mạch ngắn như ethanol, methanol) và tan kém trong dung môi không phân cực hoặc phân cực yếu (cloroform, ete).
Nghiên cứu sử dụng hệ thống hóa chất và trang thiết bị chuyên dụng phục vụ thực nghiệm chiết xuất và phân tích:
- Hóa chất: Ethanol (Việt Nam), Cloroform ($CHCl_3$), $Na_2SO_4$, $NaHSO_3$, $HCl$, $NaOH$, $H_2SO_4$, $Pb(CH_3COO)_2$, dung dịch $NH_3$ và Glucose (nguồn gốc Trung Quốc).
- Thiết bị chính: Máy quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis (Mỹ), bộ chiết hồi lưu Soxhlet (Đức), tủ sấy đối lưu (Đức), khúc xạ kế/chiết quang kế (Nhật Bản), bể ôn nhiệt ổn nhiệt và cân phân tích điện tử (Trung Quốc).
Các phương pháp phân tích và bố trí thực nghiệm bao gồm:
- Phương pháp xác định độ ẩm: Sấy mẫu thử ở nhiệt độ 105°C đến khối lượng không đổi, tính toán tỷ lệ phần trăm khối lượng ẩm mất đi theo công thức độ ẩm tiêu chuẩn.
- Phương pháp định lượng anthranoid: Áp dụng phương pháp so màu đo quang của Auterhoff. Nguyên tắc dựa trên phản ứng Borntraeger: anthraglycosid dạng oxy hóa trong môi trường kiềm tạo thành các dẫn chất phenolat có màu đỏ đặc trưng. Quy trình tiến hành: thủy phân mẫu bột ba kích bằng acid acetic băng ($CH_3COOH$) đun sôi 15 phút, sau đó chiết aglycon tự do bằng cloroform qua sinh hàn hồi lưu. Pha cloroform được kiềm hóa bằng dung dịch $NaOH$ 40% và dung dịch $NaOH$ 5% chứa 2% amoniac ($NH_3$). Pha nước màu đỏ được thu nhận, gia nhiệt cách thủy trong 20 phút để phát triển màu hoàn toàn, định mức và đo mật độ quang (OD) tại bước sóng hấp thụ cực đại $\lambda = 455\text{ nm}$ trên máy quang phổ UV-Vis.
- Phương pháp khảo sát đơn yếu tố: Khảo sát tuần tự từng biến số độc lập (phương pháp trích ly, loại dung môi, nồng độ cồn, tỷ lệ nguyên liệu/dung môi, thời gian chiết), mỗi công thức lặp lại 3 lần để lấy giá trị trung bình và phân tích thống kê.
- Phương pháp tối ưu hóa đa biến: Sử dụng mô hình bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM) theo thiết kế Box-Behnken (BBD) gồm 3 biến độc lập ở 3 mức mã hóa (-1, 0, +1) với tổng cộng 17 lượt thí nghiệm. Hàm mục tiêu được biểu diễn qua mô hình đa thức bậc hai:
$$Y = \beta_0 + \sum_{i=1}^3 \beta_i X_i + \sum_{i=1}^3 \beta_{ii} X_i^2 + \sum_{i<j} \beta_{ij} X_i X_j$$
Dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm SPSS 20 và Design Expert 7.0 (Stat-Ease Inc., Minneapolis, USA) để phân tích phương sai ANOVA, kiểm định ý nghĩa thống kê bằng chuẩn Fisher ($F$-test) và giải bài toán tối ưu dựa trên hàm mong đợi (Desirability function).
Nội dung chính theo từng phần
Phần 1: Mở đầu
Tác giả phân tích tính cấp thiết của đề tài trong việc khai thác giá trị dược tính của cây ba kích bản địa, hiện trạng thiếu hụt quy trình chiết xuất hoạt chất anthranoid có hệ thống tại Việt Nam, đồng thời xác định cụ thể mục đích nghiên cứu và 6 nội dung nhiệm vụ kỹ thuật cần giải quyết.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật chi tiết các đặc điểm thực vật học, điều kiện sinh lý sinh thái (độ mùn đất 3,78 - 5,91%, pH 3,6 - 4,1, độ ẩm không khí 82 - 89%), phân loại (ba kích tím và ba kích trắng) và thành phần hóa học của cây ba kích. Tác giả phân loại sâu các nhóm hoạt chất sinh học chính trong rễ: anthranoid, iridoid, phytosterol, các acid hữu cơ và chuỗi oligosaccharid. Đồng thời, chương 2 tổng hợp các công trình nghiên cứu dược lý thực nghiệm trong và ngoài nước (tác dụng bảo vệ tế bào Leydig TM3 chống stress oxy hóa, tăng nồng độ testosterone huyết thanh ở chuột cống đực, cơ chế kích thích gen tạo xương $BMP\text{-}2$, $Cbfa1$, $rOPG$ và chỉ số độc tính cấp đường uống $LD_{50} = 193\text{ g/kg}$). Phần cuối chương hệ thống hóa lý thuyết trích ly lỏng - rắn, bản chất động học quá trình khuếch tán - hòa tan, cũng như ưu nhược điểm của các phương pháp ngâm, sắc, ngấm kiệt và trích ly Soxhlet.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết xuất xứ nguồn nguyên liệu rễ ba kích tại Ba Bể (Bắc Kạn), danh mục 12 loại hóa chất và 14 danh mục thiết bị, dụng cụ thí nghiệm. Mô tả chi tiết sơ đồ bố trí của 6 nội dung thực nghiệm, quy trình định lượng quang phổ Auterhoff ở bước sóng 455 nm, công thức toán học tính hàm lượng anthranoid (%) và ma trận thí nghiệm Box-Behnken cho 3 nhân tố công nghệ.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương thực nghiệm cung cấp toàn bộ số liệu đo đạc và phân tích thống kê đối với các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trích ly:
- Đánh giá phương pháp chiết: So sánh phương pháp ngâm kết hợp Soxhlet và phương pháp sắc truyền thống.
- Đánh giá dung môi: So sánh ethanol và cloroform về hiệu suất tách chiết và tính tương thích trong công nghệ thực phẩm.
- Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ ethanol (40% đến 70%), tỷ lệ nguyên liệu/dung môi (1:10 đến 1:18 g/ml) và thời gian trích ly (20 đến 80 giờ).
- Tối ưu hóa đa biến: Thiết lập phương trình hồi quy, phân tích bảng ANOVA, thảo luận các tương tác giữa nồng độ cồn, tỷ lệ dung môi và thời gian qua các đồ thị bề mặt đáp ứng 3D (3D Response Surface).
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết 6 chỉ tiêu kỹ thuật cốt lõi đạt được sau quá trình nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất hai định hướng phát triển ứng dụng tiếp theo cho đối tượng bột rễ ba kích.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã xác định hàm lượng anthranoid toàn phần có trong nguyên liệu bột rễ ba kích Ba Bể là 0,85%. Qua các thí nghiệm khảo sát đơn yếu tố, kết quả thu được phản ánh rõ quy luật trích ly:
| Chỉ tiêu khảo sát |
Điều kiện thí nghiệm |
Hàm lượng Anthranoid TB (%) |
Hiệu suất trích ly (%) |
Kết luận kỹ thuật |
| Phương pháp trích ly |
Ngâm kết hợp Soxhlet (CT1) Sắc ở 70°C trong 4 giờ (CT2) |
0,733 0,623 |
86,70 73,29 |
Chọn ngâm kết hợp Soxhlet do hiệu suất vượt trội. |
| Loại dung môi |
Cloroform Ethanol |
0,737 0,720 |
86,70 84,70 |
Chọn Ethanol vì an toàn, không độc, phù hợp ngành thực phẩm. |
| Nồng độ Ethanol |
40% 50% 60% 70% |
0,720 0,727 0,743 0,737 |
84,71 85,49 87,45 86,67 |
Chọn nồng độ 60% (sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,05$). |
| Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi (g/ml) |
1:10 1:12 1:14 1:16 1:18 |
0,703 0,737 0,763 0,767 0,770 |
82,75 86,67 89,80 90,20 90,59 |
Chọn 1:14; tăng lên 1:16 - 1:18 hiệu suất tăng không đáng kể nhưng hao dung môi. |
| Thời gian trích ly (giờ) |
20 giờ 40 giờ 60 giờ 80 giờ |
0,710 0,743 0,763 0,766 |
83,53 87,45 89,80 90,20 |
Chọn 60 giờ; kéo dài đến 80 giờ hiệu suất tăng không đáng kể. |
Trong nghiên cứu tối ưu hóa bằng thiết kế Box-Behnken trên phần mềm Design Expert 7.0, mô hình đa thức bậc hai thu được thể hiện mối tương quan giữa hàm lượng anthranoid ($Y$) với 3 biến số gồm nồng độ ethanol ($X_1$), tỷ lệ nguyên liệu/dung môi ($X_2$) và thời gian trích ly ($X_3$):
$$Y = 0,81 - X_1 + 0,0375 X_2 + 0,075 X_3 + 0,004 X_1 X_2 + 0,011 X_1 X_3 + 0,009 X_2 X_3 - 0,014 X_1^2 - 0,15 X_2^2 - 0,22 X_3^2$$
Bảng kiểm định phương sai ANOVA của mô hình thực nghiệm:
| Nguồn biến thiên |
Tổng bình phương (SS) |
Bậc tự do (df) |
Trung bình bình phương (MS) |
Giá trị $F$ |
Giá trị $P$ |
Đánh giá |
| Mô hình (Model) |
$5,662 \times 10^{-3}$ |
9 |
$6,291 \times 10^{-4}$ |
23,61 |
0,0002 |
Rất có ý nghĩa ($p < 0,01$) |
| $X_1$ (Nồng độ) |
$8,000 \times 10^{-6}$ |
1 |
$8,000 \times 10^{-6}$ |
0,30 |
0,0307 |
Có ý nghĩa |
| $X_2$ (Tỷ lệ) |
$1,125 \times 10^{-4}$ |
1 |
$1,125 \times 10^{-4}$ |
4,22 |
0,0490 |
Có ý nghĩa |
| $X_3$ (Thời gian) |
$4,500 \times 10^{-4}$ |
1 |
$4,500 \times 10^{-4}$ |
1,89 |
0,0045 |
Có ý nghĩa cao |
| $X_1 X_2$ |
$6,400 \times 10^{-5}$ |
1 |
$6,400 \times 10^{-5}$ |
2,40 |
0,1651 |
Không có ý nghĩa |
| $X_1 X_3$ |
$4,410 \times 10^{-4}$ |
1 |
$4,410 \times 10^{-4}$ |
16,55 |
0,0048 |
Có ý nghĩa cao |
| $X_2 X_3$ |
$3,240 \times 10^{-4}$ |
1 |
$3,240 \times 10^{-4}$ |
12,16 |
0,0102 |
Có ý nghĩa |
| $X_1^2$ |
$8,253 \times 10^{-4}$ |
1 |
$8,253 \times 10^{-4}$ |
30,98 |
0,0008 |
Có ý nghĩa cao |
| $X_2^2$ |
$8,853 \times 10^{-4}$ |
1 |
$2,132 \times 10^{-3}$ |
33,23 |
0,0007 |
Có ý nghĩa cao |
| $X_3^2$ |
$2,132 \times 10^{-3}$ |
1 |
$2,132 \times 10^{-3}$ |
80,01 |
0,0001 |
Có ý nghĩa rất cao |
| Sai số dư (Residual) |
$1,865 \times 10^{-4}$ |
7 |
$2,664 \times 10^{-5}$ |
|
|
|
| Độ không tương thích (Lack of fit) |
$1,505 \times 10^{-4}$ |
3 |
$5,017 \times 10^{-5}$ |
5,57 |
0,0652 |
Không có ý nghĩa ($p > 0,05$) |
| Sai số thuần túy (Pure Error) |
$3,600 \times 10^{-5}$ |
4 |
$9,000 \times 10^{-6}$ |
|
|
|
| Tổng cộng |
$5,848 \times 10^{-3}$ |
16 |
|
|
|
|
Hệ số xác định của mô hình đạt $R^2 = 0,9681$ và hệ số hiệu chỉnh $Adj\text{-}R^2 = 0,9271$, chứng minh mô hình toán học giải thích được trên 96% sự biến thiên của dữ liệu thực nghiệm. Giá trị kiểm định "Lack of fit" có $p = 0,0652 > 0,05$, khẳng định mô hình có độ tương thích cao với thực tế.
Giải bài toán tối ưu bằng phương pháp hàm mong đợi, tác giả đã tìm ra tập thông số công nghệ tối ưu cho quá trình trích ly:
- Nồng độ dung môi ethanol: 55%;
- Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi: 1/13 (g/ml);
- Thời gian trích ly: 60 giờ;
- Hàm lượng anthranoid thu được đạt 0,78% (tương ứng hiệu suất thu hồi đạt 91,76% so với hàm lượng tổng số trong dược liệu).
Đóng góp mới của đề tài thể hiện ở việc lần đầu tiên áp dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm Box-Behnken để mô hình hóa và tối ưu hóa toán học các tương tác đa yếu tố trong quá trình trích ly anthranoid từ rễ cây ba kích, thay thế phương thức trích ly cảm tính truyền thống bằng các thông số định lượng cụ thể, có thể tái lặp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được thực hiện trong phạm vi quy mô phòng thí nghiệm với khối lượng mẫu nhỏ (5g bột nguyên liệu cho mỗi mẻ thí nghiệm), chưa khảo sát các điều kiện mở rộng quy mô pilot hoặc công nghiệp. Bên cạnh đó, đề tài tập trung trích ly và định lượng nhóm anthranoid toàn phần chứ chưa tiến hành phân lập, tinh chế sâu từng cấu tử đơn lẻ (như alizarin-1-methylether hay rubiadin), đồng thời chưa khảo sát các yếu tố nhiệt độ trích ly và độ mịn của bột nguyên liệu.
Tác giả đề xuất hai hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Nghiên cứu công nghệ sản xuất bột ba kích hòa tan hoặc cao định chuẩn ứng dụng làm nguyên liệu trong chế biến dược phẩm và thực phẩm chức năng;
- Tiếp tục mở rộng nghiên cứu quy trình tách chiết các nhóm hoạt chất có hoạt tính sinh học giá trị khác trong rễ ba kích như iridoid, monotropein và hệ dẫn xuất oligosaccharid.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ thực phẩm, Công nghệ sinh học, Dược học và Kỹ thuật hóa học.
Đối với các nhà nghiên cứu thực hiện các đề tài về trích ly hợp chất thiên nhiên, khóa luận cung cấp hướng dẫn thực nghiệm chi tiết về:
- Quy trình định lượng quang phổ anthranoid theo phương pháp Auterhoff với các bước phản ứng tạo màu phenolat chuẩn xác;
- Phương pháp luận áp dụng mô hình Box-Behnken và phân tích phương sai ANOVA đa biến trên phần mềm Design Expert để tối ưu hóa quy trình trích ly lỏng - rắn;
- Dữ liệu đối sánh quan trọng về hàm lượng anthranoid trong rễ ba kích vùng Bắc Kạn phục vụ các nghiên cứu đánh giá chất lượng dược liệu.
Câu hỏi thường gặp
1. Rễ ba kích sử dụng trong nghiên cứu có xuất xứ từ đâu và cần chuẩn bị đạt tiêu chuẩn độ ẩm bao nhiêu trước khi trích ly?
Rễ cây ba kích tươi được thu mua tại huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn. Sau khi rửa sạch đất cát và phơi ráo nước, rễ được thái lát mỏng, sấy khô và nghiền thành bột mịn có độ ẩm kiểm soát đạt dưới 13% trước khi đưa vào các thí nghiệm trích ly.
2. Tại sao tác giả lại chọn dung môi ethanol thay vì cloroform dù cloroform cho hàm lượng anthranoid cao hơn trong thí nghiệm?
Trong thí nghiệm khảo sát loại dung môi, cloroform cho hàm lượng anthranoid là 0,737% (hiệu suất 86,70%), cao hơn không đáng kể so với ethanol là 0,720% (hiệu suất 84,70%). Tuy nhiên, cloroform là dung môi hữu cơ có độc tính cao đối với cơ thể người, không được phép tồn dư trong các sản phẩm ăn uống. Ethanol là dung môi an toàn sinh học, có khả năng diệt khuẩn, bảo quản tốt dịch chiết và hoàn toàn phù hợp với tiêu chuẩn sản xuất thực phẩm chức năng. Do đó, ethanol được chọn làm dung môi chính thức.
3. Phương pháp Auterhoff định lượng anthranoid dựa trên nguyên tắc hóa học nào và đo quang ở bước sóng nào?
Phương pháp Auterhoff dựa trên phản ứng Borntraeger: các hợp chất anthraglycosid dạng oxy hóa sau khi được thủy phân bằng acid acetic băng sẽ giải phóng các dạng aglycon tự do; các aglycon này khi phản ứng với dung dịch kiềm ($NaOH$ và $NH_3$) sẽ tạo thành các muối phenolat có màu đỏ bền. Mật độ quang (OD) của dung dịch màu đỏ này được đo bằng máy quang phổ UV-Vis tại bước sóng cực đại $\lambda = 455\text{ nm}$.
4. Quy trình tối ưu hóa bằng mô hình Box-Behnken xác định được bộ thông số trích ly tối ưu là bao nhiêu?
Qua phân tích hàm mong đợi trên phần mềm Design Expert 7.0 từ 17 lượt thí nghiệm Box-Behnken, bộ thông số tối ưu được xác định gồm: nồng độ cồn ethanol 55%, tỷ lệ nguyên liệu/dung môi 1/13 (g/ml), và thời gian chiết 60 giờ. Tại điều kiện này, hàm lượng anthranoid thu được đạt 0,78%.
5. Những chỉ số thống kê nào chứng minh mô hình hồi quy bậc hai của khóa luận đạt độ tin cậy cao?
Độ tin cậy của mô hình được khẳng định qua các chỉ số thống kê từ bảng ANOVA: giá trị kiểm định Fisher $F = 23,61$ với xác suất $p = 0,0002 < 0,01$ (mô hình có ý nghĩa thống kê rất cao); hệ số tương quan bội $R^2 = 0,9681$ và hệ số điều chỉnh $Adj\text{-}R^2 = 0,9271$; chỉ số không tương thích "Lack of fit" có $p = 0,0652 > 0,05$ (không có ý nghĩa thống kê, chứng tỏ mô hình hoàn toàn phù hợp với dữ liệu thực nghiệm).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Bùi Thị Phương đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra khi nghiên cứu một cách bài bản, định lượng các yếu tố công nghệ tác động đến quá trình tách chiết anthranoid từ rễ cây ba kích Bắc Kạn. Công trình đã xác lập được phương pháp ngâm kết hợp Soxhlet bằng dung môi ethanol 55% với tỷ lệ nguyên liệu/dung môi 1/13 (g/ml) trong thời gian 60 giờ, cho phép thu hồi hàm lượng anthranoid đạt 0,78% (hiệu suất 91,76%). Mô hình tối ưu hóa Box-Behnken đạt độ tương thích cao ($R^2 = 0,9681$), cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở thông số kỹ thuật tin cậy cho việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng và dược liệu từ ba kích.