Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bệnh lùn sọc đen rice black streaked dwarf virus trên lúa tại văn lâm hưng yên

Nghiên cứu về virus lùn sọc đen trên lúa tại Văn Lâm, Hưng Yên, cung cấp thông tin quan trọng cho nông nghiệp và bảo vệ cây trồng.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

135
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI

3. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

4. GIỚI THIỆU VỀ CÂY LÚA

5. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT LÚA TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM

6. TÌNH HÌNH BỆNH HẠI TRÊN CÂY LÚA

7. NGHIÊN CỨU VỀ SOUTHERN RICE BLACK-STREAKED DWARF VIRUS (SRBSDV)

7.1. Lịch sử phát hiện, phân bố địa lý và thiệt hại gây ra trên lúa của SRBSDV

7.2. Phân loại và hình thái của SRBSDV

7.3. Triệu chứng và ký chủ

7.4. Phòng chống

7.5. Biện pháp phòng trừ bệnh lùn sọc đen ở Việt Nam

8. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

8.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

8.1.1. Địa điểm nghiên cứu

8.1.2. Thời gian nghiên cứu

8.2. Đối tượng, vật liệu và dụng cụ nghiên cứu

8.2.1. Đối tượng nghiên cứu

8.2.2. Vật liệu và dụng cụ nghiên cứu

8.3. Nội dung nghiên cứu

8.3.1. Nghiên cứu bệnh LSĐ tại Văn Lâm- Hưng Yên

8.3.2. Nghiên cứu phòng chống bệnh LSĐ bằng biện pháp hóa học trừ vector truyền bệnh

8.4. Phương pháp nghiên cứu

8.4.1. Điều tra diễn biến mật độ rầy lưng trắng và tỷ lệ bệnh LSĐ tại Văn Lâm- Hưng Yên

8.4.2. Xác định nguồn rầy lưng trắng và bệnh LSĐ qua đông, chuyển vụ

8.4.3. Phương pháp nghiên cứu mức độ nhiễm bệnh lùn sọc đen trên lúa và trên một số ký chủ phụ khác (cỏ)

8.4.4. Xác định hiệu quả của phương pháp xử lý hạt giống đối với rầy lưng trắng và bệnh LSĐ

8.4.5. Xác định hiệu quả phương pháp phun tiễn chân mạ ở Văn Lâm – Hưng Yên

8.4.6. Công thức tính

8.4.7. Phương pháp xử lý số liệu

9. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

9.1. Xác định nguồn rầy lưng trắng và bệnh LSĐ qua đông năm 2018

9.2. Nguồn rầy lưng trắng và bệnh LSĐ qua đông năm 2018

9.3. Tỷ lệ rầy mang virus lùn sọc đen qua đông năm 2018

9.4. Xác định nguồn rầy lưng trắng và bệnh LSĐ chuyển vụ năm 2019

9.5. Nguồn rầy lưng trắng và bệnh LSĐ chuyển vụ năm 2019

9.6. Tỷ lệ rầy mang virus lùn sọc đen chuyển vụ năm 2019

9.7. Điều tra diễn biến sự phát sinh, phát triển của rầy lưng trắng và tỷ lệ bệnh tại Văn Lâm- Hưng Yên vụ xuân 2019

9.7.1. Diễn biến mật độ rầy lưng trắng tại Văn Lâm- Hưng Yên vụ xuân 2019

9.7.2. Diễn biến tỷ lệ bệnh LSD tại Văn Lâm- Hưng Yên vụ xuân 2019

9.7.3. Giám định virus trên rầy tại Văn Lâm - Hưng Yên vụ xuân năm 2019

9.8. Điều tra diễn biến sự phát sinh, phát triển của rầy lưng trắng và tỷ lệ bệnh tại Văn Lâm- Hưng Yên Vụ mùa 2019

9.8.1. Diễn biến mật độ rầy lưng trắng tại Văn Lâm- Hưng Yên vụ mùa 2019

9.8.2. Diễn biến tỷ lệ bệnh LSĐ tại Văn Lâm- Hưng Yên vụ mùa 2019

9.8.3. Giám định rầy tại Văn Lâm - Hưng Yên vụ mùa năm 2019

9.9. Đánh giá mức độ nhiễm bệnh lùn sọc đen trên lúa và trên một số ký chủ phụ cỏ dại bằng lây nhiễm nhân tạo

9.9.1. Lây nhiễm nhân tạo virus LSĐPN trên một số giống lúa

9.9.2. Lây nhiễm nhân tạo virus LSĐPN trên một số loài cỏ dại một lá mầm

9.10. Đánh giá hiệu quả của phương pháp xử lý hạt giống và phun tiễn chân mạ đối với rầy lưng trắng và bệnh LSĐ

9.10.1. Thí nghiệm xác định hiệu lực của một số loại thuốc BVTV đối với rầy lưng trắng khi xử lý hạt giống

9.10.2. Thí nghiệm đánh giá khả năng phòng chống bệnh LSĐ bằng phương pháp xử lý hạt giống

9.10.3. Thí nghiệm ngoài đồng đánh giá khả năng phòng chống bệnh LSĐ bằng phương pháp xử lý hạt giống

9.10.4. Xác định hiệu quả của phương pháp phun tiễn chân mạ đối bệnh LSĐ

9.10.5. Thí nghiệm trên đồng ruộng đánh giá khả năng phòng chống bệnh lùn sọc đen của biện pháp phun tiễn chân mạ

10. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bệnh Lùn Sọc Đen Lúa tại Hưng Yên

Bệnh lùn sọc đen lúa (LSĐ) đang nổi lên như một thách thức lớn đối với ngành trồng lúa ở Việt Nam, đặc biệt là tại các tỉnh phía Bắc như Hưng Yên. Tình hình dịch bệnh diễn biến phức tạp, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng lúa gạo. Nghiên cứu về bệnh lùn sọc đen tại Văn Lâm Hưng Yên là vô cùng cấp thiết để tìm ra các giải pháp phòng trừ hiệu quả. Cây lúa, Oryza sativa L., là cây lương thực chủ yếu của Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và đời sống xã hội. Việc bảo vệ mùa màng khỏi các tác nhân gây hại, đặc biệt là bệnh lùn sọc đen, là nhiệm vụ hàng đầu để đảm bảo an ninh lương thực. Các yếu tố như giống, kỹ thuật canh tác, và đặc biệt là sâu bệnh, có ảnh hưởng lớn đến năng suất và phẩm chất lúa. Dịch rầy nâu, rầy lưng trắng và bệnh lùn sọc đen đang gây thiệt hại nghiêm trọng trên các vùng sản xuất lúa trọng điểm.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Bệnh Lùn Sọc Đen Lúa

Nghiên cứu bệnh lùn sọc đen lúa có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ năng suất và chất lượng lúa gạo, đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Việc hiểu rõ về đặc điểm sinh học, dịch tễ học của bệnh, cũng như các biện pháp phòng trừ hiệu quả, là cơ sở để xây dựng các giải pháp quản lý bệnh bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào khu vực Văn Lâm, Hưng Yên, một trong những vùng trồng lúa trọng điểm của đồng bằng sông Hồng, nơi bệnh lùn sọc đen đang gây ra nhiều thiệt hại. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho người nông dân và các nhà quản lý trong việc phòng chống bệnh lùn sọc đen.

1.2. Vai Trò của Văn Lâm Hưng Yên Trong Sản Xuất Lúa

Văn Lâm, Hưng Yên là một trong những khu vực sản xuất lúa quan trọng của vùng đồng bằng sông Hồng. Với điều kiện tự nhiên thuận lợi và kinh nghiệm canh tác lâu đời, người dân nơi đây đã tạo ra những sản phẩm lúa gạo chất lượng cao. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, bệnh lùn sọc đen đã trở thành một thách thức lớn đối với sản xuất lúa tại Văn Lâm. Việc nghiên cứu và tìm ra các giải pháp phòng trừ bệnh hiệu quả là vô cùng cần thiết để bảo vệ mùa màng và nâng cao thu nhập cho người nông dân.

II. Thách Thức và Thiệt Hại do Bệnh Lùn Sọc Đen Gây Ra

Bệnh lùn sọc đen gây ra nhiều thiệt hại nghiêm trọng cho sản xuất lúa, ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế. Cây lúa bị bệnh thường có biểu hiện lùn, sọc đen trên lá, giảm khả năng quang hợp và sinh trưởng. Năng suất lúa có thể giảm từ 30-70%, thậm chí mất trắng nếu bệnh xảy ra ở giai đoạn sớm. Ngoài ra, bệnh lùn sọc đen còn làm giảm chất lượng gạo, ảnh hưởng đến giá trị thương phẩm. Theo nghiên cứu của Đào Thị Lan Hương, bệnh lùn sọc đen do virus gây ra và lây lan qua môi giới truyền bệnh là rầy lưng trắng. Việc quản lý rầy lưng trắng là một trong những biện pháp quan trọng để phòng trừ bệnh lùn sọc đen.

2.1. Ảnh Hưởng Của Bệnh Lùn Sọc Đen Đến Năng Suất Lúa

Bệnh lùn sọc đen có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lúa. Cây lúa bị bệnh thường có biểu hiện sinh trưởng kém, đẻ nhánh ít, bông nhỏ và số lượng hạt trên bông giảm. Tỷ lệ hạt lép cũng tăng lên, làm giảm năng suất thu hoạch. Mức độ thiệt hại do bệnh lùn sọc đen gây ra phụ thuộc vào thời điểm nhiễm bệnh, giống lúa và điều kiện môi trường. Nếu bệnh xảy ra ở giai đoạn mạ hoặc đẻ nhánh, thiệt hại có thể rất lớn, thậm chí mất trắng. Các giống lúa mẫn cảm với bệnh lùn sọc đen thường bị thiệt hại nặng hơn so với các giống kháng bệnh.

2.2. Tác Động Kinh Tế Của Bệnh Lùn Sọc Đen Lúa

Ngoài ảnh hưởng đến năng suất, bệnh lùn sọc đen còn gây ra những tác động kinh tế đáng kể. Chi phí phòng trừ bệnh tăng lên do phải sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và các biện pháp quản lý dịch hại khác. Chất lượng gạo giảm sút, làm giảm giá trị thương phẩm và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Thu nhập của người nông dân giảm do năng suất và giá bán lúa gạo giảm. Bệnh lùn sọc đen còn gây ra những tác động xã hội, ảnh hưởng đến đời sống và sinh kế của người dân nông thôn.

III. Cách Xác Định Nguồn Rầy Lưng Trắng và Bệnh Lùn Sọc Đen

Việc xác định nguồn rầy lưng trắng và bệnh lùn sọc đen qua đông và chuyển vụ là rất quan trọng để đưa ra các biện pháp phòng trừ kịp thời và hiệu quả. Theo nghiên cứu của Đào Thị Lan Hương, rầy lưng trắng có thể qua đông trên lúa chét và cỏ dại. Tỷ lệ rầy mang virus lùn sọc đen qua đông cũng được xác định. Nguồn rầy lưng trắng chuyển vụ từ vụ xuân sang vụ mùa cũng được điều tra. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để dự báo và phòng trừ bệnh lùn sọc đen.

3.1. Phương Pháp Điều Tra Rầy Lưng Trắng Qua Đông

Để xác định nguồn rầy lưng trắng qua đông, cần tiến hành điều tra trên các ruộng lúa chét và các khu vực có cỏ dại. Mật độ rầy lưng trắng và tỷ lệ bệnh lùn sọc đen trên các đối tượng này được ghi nhận. Các mẫu rầy lưng trắng được thu thập để giám định virus lùn sọc đen. Kết quả điều tra giúp xác định nguồn rầy lưng trắng và bệnh lùn sọc đen tiềm ẩn, từ đó đưa ra các biện pháp phòng trừ phù hợp.

3.2. Xác Định Nguồn Rầy Lưng Trắng Chuyển Vụ

Nguồn rầy lưng trắng chuyển vụ từ vụ xuân sang vụ mùa cũng cần được xác định. Điều tra được thực hiện trên các ruộng lúa chét và cỏ dại vào thời điểm chuyển vụ. Mật độ rầy lưng trắng và tỷ lệ bệnh lùn sọc đen được ghi nhận. Các mẫu rầy lưng trắng được thu thập để giám định virus lùn sọc đen. Kết quả điều tra giúp xác định nguồn rầy lưng trắng và bệnh lùn sọc đen có khả năng lây lan sang vụ mùa.

IV. Biện Pháp Phòng Trừ Bệnh Lùn Sọc Đen Lúa Hiệu Quả Nhất

Phòng trừ bệnh lùn sọc đen cần áp dụng các biện pháp tổng hợp, bao gồm: sử dụng giống kháng bệnh, quản lý rầy lưng trắng, và áp dụng các biện pháp canh tác phù hợp. Theo nghiên cứu, xử lý hạt giống và phun thuốc tiễn chân mạ có hiệu quả trong việc phòng trừ rầy lưng trắng và hạn chế bệnh lùn sọc đen. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cần tuân thủ theo hướng dẫn và đảm bảo an toàn cho người và môi trường.

4.1. Sử Dụng Giống Lúa Kháng Bệnh Lùn Sọc Đen

Việc sử dụng giống lúa kháng bệnh lùn sọc đen là một trong những biện pháp phòng trừ hiệu quả và bền vững. Các giống lúa kháng bệnh có khả năng hạn chế sự phát triển của virus lùn sọc đen và giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra. Cần lựa chọn các giống lúa kháng bệnh phù hợp với điều kiện địa phương và tuân thủ theo hướng dẫn của các cơ quan chuyên môn.

4.2. Quản Lý Rầy Lưng Trắng Môi Giới Truyền Bệnh

Quản lý rầy lưng trắng là một trong những biện pháp quan trọng để phòng trừ bệnh lùn sọc đen. Cần áp dụng các biện pháp tổng hợp để kiểm soát mật độ rầy lưng trắng, bao gồm: sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, bẫy đèn, và các biện pháp sinh học. Việc phun thuốc bảo vệ thực vật cần được thực hiện theo nguyên tắc 4 đúng và đảm bảo an toàn cho người và môi trường.

4.3. Xử Lý Hạt Giống và Phun Tiễn Chân Mạ

Xử lý hạt giống bằng thuốc bảo vệ thực vật có tác dụng phòng trừ rầy lưng trắng và hạn chế bệnh lùn sọc đen ở giai đoạn đầu. Phun thuốc tiễn chân mạ cũng có hiệu quả trong việc kiểm soát rầy lưng trắng và giảm thiểu nguy cơ lây lan bệnh lùn sọc đen. Cần lựa chọn các loại thuốc phù hợp và tuân thủ theo hướng dẫn sử dụng.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng Thực Tiễn tại Hưng Yên

Nghiên cứu tại Văn Lâm Hưng Yên đã xác định được nguồn rầy lưng trắng và bệnh lùn sọc đen qua đông và chuyển vụ. Các biện pháp phòng trừ rầy lưng trắng và bệnh lùn sọc đen đã được đánh giá và đưa ra khuyến cáo cho người nông dân. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các giải pháp quản lý bệnh lùn sọc đen bền vững tại Hưng Yên.

5.1. Xác Định Các Yếu Tố Dịch Tễ Bệnh Lùn Sọc Đen

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố dịch tễ ảnh hưởng đến sự phát sinh và phát triển của bệnh lùn sọc đen tại Văn Lâm Hưng Yên, bao gồm: nguồn rầy lưng trắng qua đông và chuyển vụ, tỷ lệ rầy mang virus lùn sọc đen, và điều kiện thời tiết. Các yếu tố này giúp dự báo và phòng trừ bệnh lùn sọc đen hiệu quả hơn.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Các Biện Pháp Phòng Trừ

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng trừ rầy lưng trắng và bệnh lùn sọc đen, bao gồm: sử dụng giống kháng bệnh, xử lý hạt giống, phun thuốc tiễn chân mạ, và các biện pháp canh tác. Kết quả đánh giá giúp lựa chọn các biện pháp phòng trừ phù hợp và hiệu quả nhất.

VI. Triển Vọng và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Lúa

Nghiên cứu về bệnh lùn sọc đen cần tiếp tục được đẩy mạnh để tìm ra các giải pháp phòng trừ bền vững và hiệu quả hơn. Cần tập trung vào việc nghiên cứu các giống lúa kháng bệnh, các biện pháp sinh học để kiểm soát rầy lưng trắng, và các biện pháp canh tác thân thiện với môi trường. Hợp tác giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người nông dân là rất quan trọng để đạt được những thành công trong công tác phòng trừ bệnh lùn sọc đen.

6.1. Nghiên Cứu Phát Triển Giống Lúa Kháng Bệnh

Nghiên cứu phát triển giống lúa kháng bệnh lùn sọc đen là một trong những hướng đi quan trọng để giải quyết vấn đề bệnh lùn sọc đen. Cần tập trung vào việc lai tạo và chọn lọc các giống lúa có khả năng kháng bệnh cao và thích ứng với điều kiện địa phương.

6.2. Phát Triển Biện Pháp Sinh Học Kiểm Soát Rầy Lưng Trắng

Phát triển các biện pháp sinh học để kiểm soát rầy lưng trắng là một hướng đi bền vững và thân thiện với môi trường. Cần nghiên cứu và ứng dụng các loài thiên địch, vi sinh vật gây bệnh cho rầy lưng trắng để kiểm soát mật độ quần thể của chúng.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bệnh lùn sọc đen rice black streaked dwarf virus trên lúa tại văn lâm hưng yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐÀO THỊ LAN HƯƠNG NGHIÊN CỨU BỆNH LÙN SỌC ĐEN (RICE BLACK STREAKED DWARF VIRUS) TRÊN LÚA TẠI VĂN LÂM – HƯNG YÊN Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 8620112 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hà Viết Cường NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Đào Thị Lan Hương i c LỜI CÁM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Hà Viết Cường đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Bệnh cây, Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức tại Trung tâm Bảo vệ thực vật phía Bắc đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày. năm 2019 Tác giả luận văn Đào Thị Lan Hương ii c MỤC LỤC Lời cam đoan .Error! Bookmark not defined. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. ix Trích yếu luận văn.

xi Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và yêu cầu của đề tài. Mục đích đề tài.

Yêu cầu của đề tài. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Giới thiệu về cây lúa. Nguồn gốc, phân bố, phân loại, giá trị dinh dưỡng của cây lúa.

Tình hình sản xuất lúa trên Thế giới và Việt Nam. Tình hình bệnh hại trên cây lúa. Nghiên cứu về southern rice black-streaked dwarf virus (SRBSDV). Lịch sử phát hiện, phân bố địa lý và thiệt hại gây ra trên lúa của SRBSDV.

Phân loại và hình thái của SRBSDV. Triệu chứng và ký chủ. Phòng chống. Biện pháp phòng trừ bệnh lùn sọc đen ở Việt Nam.

Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Đối tượng, vật liệu và dụng cụ nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu và dụng cụ nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Nghiên cứu bệnh LSĐ tại Văn Lâm- Hưng Yên. Nghiên cứu phòng chống bệnh LSĐ bằng biện pháp hóa học trừ vector truyền bệnh. Phương pháp nghiên cứu. Điều tra diễn biến mật độ rầy lưng trắng và tỷ lệ bệnh LSĐ tại Văn Lâm- Hưng Yên.

Xác định nguồn rầy lưng trắng và bệnh LSĐ qua đông, chuyển vụ. Phương pháp nghiên cứu mức độ nhiễm bệnh lùn sọc đen trên lúa và trên một số 1 số ký chủ phụ khác ( cỏ). Xác định hiệu quả của phương pháp xử lý hạt giống đối với rầy lưng trắng và bệnh LSĐ. Xác định hiệu quả phương pháp phun tiễn chân mạ ở Văn Lâm – Hưng Yên.

Công thức tính. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu. Xác định nguồn rầy lưng trắng và bệnh LSĐ qua đông năm 2018.

Nguồn rầy lưng trắng và bệnh LSĐ qua đông năm 2018. Tỷ lệ rầy mang virus lùn sọc đen qua đông năm 2018. Xác định nguồn rầy lưng trắng và bệnh LSĐ chuyển vụ năm 2019. Nguồn rầy lưng trắng và bệnh LSĐ chuyển vụ năm 2019.

Tỷ lệ rầy mang virus lùn sọc đen chuyển vụ năm 2019. Điều tra diễn biến sự phát sinh, phát triển của rầy lưng trắng và tỷ lệ bệnh tại Văn Lâm- Hưng Yên vụ xuân 2019. Diễn biến mật độ rầy lưng trắng tại Văn Lâm- Hưng Yên vụ xuân 2019. Diễn biến tỷ lệ bệnh LSD tại Văn Lâm- Hưng Yên vụ xuân 2019.

Giám định virus trên rầy tại Văn Lâm - Hưng Yên vụ xuân năm 2019. Điều tra diễn biến sự phát sinh, phát triển của rầy lưng trắng và tỷ lệ bệnh tại Văn Lâm- Hưng Yên Vụ mùa 2019. Diễn biến mật độ rầy lưng trắng tại Văn Lâm- Hưng Yên vụ mùa 2019. Diễn biến tỷ lệ bệnh LSĐ tại Văn Lâm- Hưng Yên vụ mùa 2019.

Giám định rầy tại Văn Lâm - Hưng Yên vụ mùa năm 2019. Đánh giá mức độ nhiễm bệnh lùn sọc đen trên lúa và trên một số một số ký chủ phụ cỏ dại bằng lây nhiễm nhân tạo. Lây nhiễm nhân tạo virus LSĐPN trên một số giống lúa. Lây nhiễm nhân tạo virus LSĐPN trên một số loài cỏ dại một lá mầm.

Đánh giá hiệu quả của phương phap xử lý hạt giống va phun tiễn chân mạ đối với rầy lưng trắng và bệnh LSĐ. Thí nghiệm xác định hiệu lực của một số loại thuốc BVTV đối với rầy lưng trắng khi xử lý hạt giống. Thí nghiệm đánh giá khả năng phòng chống bệnh LSĐ bằng phương pháp xử lý hạt giống. Thí nghiệm ngoài đồng đánh giá khả năng phòng chống bệnh LSĐ bằng phương pháp xử lý hạt giống.

Xác định hiệu quả của phương pháp phun tiễn chân mạ đối bệnh LSĐ. Thí nghiệm trên đồng ruộng đánh giá khả năng phòng chống bệnh lùn sọc đen của biện pháp phun tiễn chân mạ. Kết luận và đề nghị. 68 Tài liệu tham khảo.

72 v c DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BTS7 Bắc thơm số 7 BVTV Bảo vệ thực vật KD18 Khang dân 18 LSĐ Lùn sọc đen LSĐPN Lùn sọc đen phương nam LXL Lùn xoắn lá RLT Rầy lưng trắng TL Tỷ lệ vi c DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Mật độ RLT và tỷ lệ bệnh LSĐ qua đông trên lúa chét, cỏ dại tại Văn Lâm - Hưng Yên. Tỷ lệ rầy mang virus trên lúa chét, cỏ dại qua đông tại Văn Lâm - Hưng Yên. Mật độ RLT và tỷ lệ bệnh LSĐ chuyển vụ trên lúa chét, cỏ dại tại Văn Lâm - Hưng Yên.

Tỷ lệ rầy mang virus trên lúa chét, cỏ dại chuyển vụ tại Văn Lâm- Hưng Yên. Diễn biến mật độ rầy lưng trắng tại Văn Lâm- Hưng Yên vụ xuân 2019. Diễn biến tỷ lệ bệnh LSD tại Văn Lâm- Hưng Yên vụ xuân 2019. Kết quả giám định virus LSĐPN trên RLT thu tại Văn Lâm - Hưng Yên vụ xuân năm 2019.

Diễn biến mật độ rầy lưng trắng tại Văn Lâm- Hưng Yên vụ mùa 2019. Diễn biến tỷ lệ bệnh LSD tại Văn Lâm- Hưng Yên vụ mùa 2019. Kết quả giám định rầy tại Văn Lâm - Hưng Yên vụ mùa năm 2019. Lây nhiễm nhân tạo virus LSĐPN trên một số giống lúa.

Mức độ nhiễm lùn sọc đen trên các giống cỏ. Mật độ rầy lưng trắng trên các công thức thí nghiệm qua các kỳ điều tra. Hiệu lực của các loại thuốc xử lý hạt giống. Số lượng rầy lưng trắng tại các thời điểm điều tra.

Hiệu lực trừ rầy lưng trắng của thuốc xử lý hạt giống Cruiser Plus 312,5FS ở các thời điểm thả rầy. Tỷ lệ bệnh lùn sọc đen trên công thức thí nghiệm tại thời điểm điều tra. Mật độ rầy lưng trắng trên các công thức thí nghiệm tại các kì điều tra. Diễn biến tỷ lệ bệnh LSĐ trên các công thức thí nghiệm tại các kì điều tra.

Số rầy lưng trắng còn sống tại các kỳ điều tra. Hiệu lực của thuốc đối với rầy trong thời gian thí nghiệm. Số lượng rầy lưng trắng trên các công thức tại các thời điểm điều tra. Hiệu lực trừ rầy lưng trắng của thuốc Pexena 106 SC.

Tỷ lệ bệnh lùn sọc đen trên các công thức thí nghiệm. Mật độ rầy lưng trắng trên các công thức thí nghiệm tại các kì điều tra. Diễn biến tỷ lệ bệnh trên các công thức thí nghiệm tại các kì điều tra. Mật độ rầy lưng trắng trên các công thức thí nghiệm tại các kỳ điều tra.

Tỷ lệ bệnh LSĐ trên các công thức thí nghiệm tại các kỳ điều tra. 66 viii c DANH MỤC HÌNH Hình 2. Phân bố vùng trồng lúa trên Thế giới năm 2017. Tổng diện tích và sản lượng lúa trên Thế giới từ 1994-2017.

Tổng sản lượng lúa tại các khu vực trên Thế giới từ 1994-2017. 10 nước có sản lượng lúa cao nhất trên Thế giới. Hình diễn biến mật độ rầy lưng trắng qua đông trên lúa chét, cỏ dại tại Hưng Yên. Hình diễn biến bệnh LSĐ qua đông trên lúa chét, cỏ dại tại Hưng Yên.

Biểu đồ phát hiện virus trên rầy qua đông thu thập trên lúa chét, cỏ dại tại Hưng Yên. Mật độ RLT chuyển vụ trên lúa chét, cỏ dại tại Hưng Yên. Tỷ lệ bệnh LSĐ chuyển vụ trên lúa chét, cỏ dại tại Hưng Yên. Tỷ lệ rầy mang virus trên lúa chét, cỏ dại chuyển vụ tại Văn Lâm - Hưng Yên.

Diễn biến mật độ rầy lưng trắng tại Văn Lâm- Hưng Yên vụ xuân 2019. Diễn biến tỷ lệ bệnh LSD tại Văn Lâm- Hưng Yên vụ xuân 2019. Kết quả giám định virus LSĐPN trên RLT thu tại Văn Lâm - Hưng Yên vụ xuân năm 2019. Diễn biến mật độ rầy lưng trắng tại Văn Lâm- Hưng Yên vụ mùa 2019.

Diễn biến tỷ lệ bệnh LSD tại Văn Lâm- Hưng Yên vụ mùa 2019. Kết quả giám định rầy tại Văn Lâm - Hưng Yên vụ mùa năm 2019. Mật độ rầy lưng trắng trên các công thức thí nghiệm qua các kỳ điều tra. Hiệu lực của các loại thuốc xử lý hạt giống.

Số lượng rầy lưng trắng tại các thời điểm điều tra. Hiệu lực trừ rầy lưng trắng của thuốc xử lý hạt giống ruiser Plus 312,5FS ở các thời điểm thả rầy .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp chẩn đoán và điều trị. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và nghiên cứu.

Một trong những nghiên cứu đáng chú ý là khảo sát về dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên CT scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố Hồ Chí Minh, được trình bày trong tài liệu Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên CT scan. Tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin chi tiết về quy trình chẩn đoán mà còn mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực y tế.

Ngoài ra, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép cũng đáng để khám phá, vì nó liên quan đến việc phát triển các vật liệu mới có khả năng ứng dụng trong y tế và công nghệ.

Cuối cùng, tài liệu Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách mà tư tưởng này có thể được áp dụng để phục hồi và phát triển nền kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh sau đại dịch COVID-19.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề quan trọng trong lĩnh vực y tế và công nghệ.