Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chiến lược phát triển lâm nghiệp hiện đại, công tác trồng rừng không chỉ hướng tới mục tiêu cung cấp gỗ, lâm sản ngoài gỗ và bảo vệ môi trường sinh thái mà còn mở rộng sang phát triển rừng cảnh quan, tạo lập không gian xanh đô thị và duy trì tính đa dạng sinh học. Tại Việt Nam, nhu cầu thị trường đối với hoa và cây cảnh ghi nhận xu hướng tăng trưởng nhanh: giai đoạn 2000–2011 mức tiêu thụ bình quân tăng 9%/năm, giai đoạn 2011–2015 tăng trên 11%/năm; mức chi tiêu bình quân của người dân đô thị cho hoa, cây cảnh từ 25.000 đồng/người/năm (năm 2000) đã tăng lên trên 130.000 đồng/người/năm (năm 2014), trong khi khu vực nông thôn có tốc độ tăng nhu cầu khoảng 15%/năm.
Cây Tùng la hán (Podocarpus macrophyllus), loài cây thân gỗ nhỏ thuộc họ Thông tre có nguồn gốc từ Nhật Bản và Trung Quốc, là đối tượng cây cảnh cao cấp có giá trị thẩm mỹ, kinh tế và phong thủy cao. Tuy nhiên, việc nhân giống loài cây này từ hạt gặp nhiều trở ngại do nguồn hạt khó thu hoạch và tỷ lệ nảy mầm không ổn định. Nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm hom là giải pháp kỹ thuật tối ưu nhằm duy trì trọn vẹn đặc tính di truyền tốt từ cây mẹ, rút ngắn chu kỳ sản xuất và tạo ra nguồn cây giống đồng đều về chất lượng với số lượng lớn. Để hoàn thiện quy trình nhân giống, tác giả Hoàng Văn Tiệp đã thực hiện đề tài nhằm xác định các yếu tố nội tại thích hợp của vật liệu hom giâm.
Mục đích và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục đích nghiên cứu: Góp phần tạo nguồn cây con giống Tùng la hán (Podocarpus macrophyllus) bằng phương pháp giâm hom đạt chất lượng tốt, phục vụ trồng rừng cảnh quan đô thị, công viên, khuôn viên công sở và vườn cây cảnh; đồng thời tăng cường tính đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường sống.
- Mục tiêu nghiên cứu: Lựa chọn được loại hom (vị trí lấy hom trên cành) và kích thước hom (độ dài hom giâm) cho tỷ lệ sống, khả năng ra rễ và tạo chồi cao nhất trong quy trình nhân giống Tùng la hán bằng phương pháp giâm hom.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hom giâm cây Tùng la hán ở giai đoạn cành bánh tẻ, khảo sát ở 3 mức kích thước độ dài (4 cm, 6 cm, 8 cm) và 3 loại hom theo vị trí phân bố trên cành (hom ngọn, hom giữa, hom gốc).
- Phạm vi không gian: Vườn ươm Trung tâm Nghiên cứu Lâm nghiệp Vùng núi phía Bắc, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên).
- Phạm vi thời gian: Thí nghiệm được thực hiện và theo dõi liên tục trong 90 ngày, từ ngày 15/02/2016 đến ngày 25/05/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các nguyên lý sinh học thực vật và kỹ thuật lâm sinh chuyên ngành:
- Cơ sở khoa học về nhân giống sinh dưỡng: Dựa trên tính toàn năng của tế bào thực vật (mỗi tế bào mang đầy đủ thông tin di truyền để tái sinh thành cá thể hoàn chỉnh), cơ sở di truyền học thông qua quá trình nguyên phân và các quy luật phát sinh phát triển cá thể (sự biến đổi khả năng sinh trưởng qua các giai đoạn non trẻ, chuyển tiếp và thành thục). Quá trình hình thành rễ bất định ở hom giâm chịu sự chi phối chặt chẽ của các yếu tố ngoại cảnh (ánh sáng tán xạ tối ưu ở mức 40–50%, nhiệt độ không khí và giá thể 18–25°C, độ ẩm không khí và giá thể, thành phần cơ giới của đất giâm) cùng các yếu tố nội tại (chất điều hòa sinh trưởng nội sinh, Rhirocalin, đồng nhân tố và mức độ hóa gỗ của mô).
- Hóa chất và chất điều hòa sinh trưởng sử dụng: Thí nghiệm sử dụng cố định chất kích thích sinh trưởng nhóm Auxin tổng hợp là Axit Indol-butiric (IBA) ở nồng độ 450 ppm; dung dịch thuốc tím (KMnO4) nồng độ 0,3% để xử lý khử trùng giá thể trước khi cắm hom 12 giờ; dung dịch KMnO4 nồng độ 0,5% để khử nấm cho vật liệu hom ngay sau khi cắt.
- Phương pháp bố trí thực nghiệm: Áp dụng phương pháp thực nghiệm lâm sinh so sánh theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 3 lần nhắc lại trong cùng điều kiện chăm sóc và che chắn (lều nilon giữ ẩm, lưới đen điều tiết ánh sáng, tưới phun sương):
- Thí nghiệm 1 (Độ dài hom giâm): Gồm 3 công thức: CT1 (dài 4 cm), CT2 (dài 6 cm), CT3 (dài 8 cm). Mỗi công thức theo dõi 30 hom/lần lặp, tổng số 90 hom/công thức, quy mô toàn thí nghiệm là 270 hom.
- Thí nghiệm 2 (Loại hom giâm): Gồm 3 công thức: CT1 (hom gốc cành), CT2 (hom giữa cành), CT3 (hom ngọn cành). Mỗi công thức gồm 30 hom/lần lặp, tổng số 90 hom/công thức, quy mô toàn thí nghiệm là 270 hom.
- Nguồn dữ liệu và chỉ tiêu theo dõi: Thu thập số liệu thực nghiệm sau 90 ngày giâm về: tỷ lệ sống (%), tỷ lệ ra rễ (%), số rễ trung bình/hom (cái), chiều dài rễ trung bình (cm), chỉ số ra rễ (tích số giữa số rễ TB và chiều dài rễ TB), tỷ lệ ra chồi (%), số chồi trung bình/hom (cái), chiều dài chồi trung bình (cm) và chỉ số ra chồi (tích số giữa số chồi TB và chiều dài chồi TB).
- Phương pháp xử lý thống kê: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán các đại lượng đặc trưng, phân tích phương sai một nhân tố (Single Factor ANOVA) nhằm kiểm định giả thuyết $H_0$ (các công thức tác động đồng đều) và đối thuyết $H_1$ thông qua tiêu chuẩn kiểm định Fisher ($F$ thực nghiệm so với $F_{0.05}$). Phân biệt mức độ sai khác giữa các cặp công thức bằng chỉ số sai dị bảo đảm nhỏ nhất (LSD - Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tổng quan về vai trò của công tác trồng rừng phòng hộ, rừng kinh tế và rừng cảnh quan tại Việt Nam. Khẳng định giống là khâu kỹ thuật quyết định đến năng suất, chất lượng và chu kỳ sản xuất lâm nghiệp. Nêu bật giá trị kinh tế, thẩm mỹ của cây Tùng la hán trong phân khúc cây cảnh đô thị và sự cần thiết của phương pháp nhân giống sinh dưỡng bằng giâm hom. Xác định rõ mục đích, mục tiêu và ý nghĩa lý luận, thực tiễn của đề tài tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Hệ thống hóa các cơ sở khoa học của kỹ thuật giâm hom bao gồm cơ sở tế bào học, di truyền học, sinh lý phát sinh cá thể và cơ chế hình thành rễ bất định. Phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả ra rễ: ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm giá thể, loại giá thể, nồng độ và phương pháp xử lý chất kích thích sinh trưởng (Auxin: IAA, IBA, NAA, IPA).
Điểm luận các thành tựu nhân giống vô tính cây rừng trên thế giới (công trình nhân giống Thông đen tại Pháp từ năm 1840, chương trình giâm hom Bạch đàn năm 1969; các nghiên cứu giâm hom cây họ Dầu tại Thái Lan, Malaysia với loài Hopea odorata, Shorea leprosula; công nghệ "tắm bọt bóng" tại Indonesia đạt tỷ lệ ra rễ 90–100%) và tại Việt Nam (thực nghiệm giâm hom Thông, Bạch đàn tại Phù Ninh năm 1976; giâm hom Mỡ, Lát hoa tại Viện Lâm nghiệp năm 1983–1984; các quy trình giâm hom Keo, Bách xanh, Thông đỏ của Lê Đình Khả). Tổng quan điều kiện tự nhiên, khí hậu của địa bàn nghiên cứu tại thành phố Thái Nguyên và mô tả chi tiết đặc điểm hình thái, đặc tính sinh học, kỹ thuật nhân giống và sâu bệnh hại chính (bệnh đốm lá, nhện đỏ, rệp sáp đỏ) trên cây Tùng la hán.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định chi tiết đối tượng nghiên cứu (hom bánh tẻ cây Tùng la hán phân cấp theo 3 mức chiều dài và 3 vị trí trên cành). Mô tả địa điểm vườn ươm, điều kiện khí hậu thời tiết trong thời gian thực hiện (15/02/2016 – 25/05/2016). Thiết kế sơ đồ bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh cho 2 thí nghiệm độc lập (độ dài hom và vị trí hom), quy trình xử lý luống giâm phủ cát 10–15 cm, khử trùng bằng thuốc tím KMnO4 (0,3% cho giá thể và 0,5% cho hom), xử lý kích thích ra rễ bằng dung dịch IBA 450 ppm. Trình bày đầy đủ hệ thống công thức toán học tính tỷ lệ sống, tỷ lệ ra rễ, số rễ, chiều dài rễ, chỉ số ra rễ, các chỉ tiêu chồi, cùng thuật toán phân tích phương sai ANOVA một nhân tố và phương pháp kiểm định LSD trên phần mềm Excel.
Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả
Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập sau 90 ngày theo dõi, phân tích định lượng tác động của từng nhân tố thí nghiệm đối với các chỉ tiêu sinh trưởng rễ và chồi:
1. Ảnh hưởng của độ dài hom giâm:
- Tỷ lệ sống của hom tăng tỷ lệ thuận với chiều dài hom: CT1 (4 cm) đạt 71,1% (64/90 hom); CT2 (6 cm) đạt 92,2% (83/90 hom); CT3 (8 cm) đạt cao nhất với 93,3% (84/90 hom).
- Về khả năng ra rễ: CT3 (8 cm) cho kết quả vượt trội với tỷ lệ ra rễ đạt 75,5% (68 hom), số rễ trung bình đạt 9,08 cái/hom, chiều dài rễ trung bình đạt 2,13 cm, đưa chỉ số ra rễ tổng hợp lên mức 19,30. Trong khi đó, CT2 (6 cm) đạt tỷ lệ ra rễ 70,0%, số rễ TB 7,48 cái, chiều dài rễ TB 2,08 cm, chỉ số ra rễ 15,52. CT1 (4 cm) có kết quả thấp nhất với tỷ lệ ra rễ 47,7%, số rễ TB 4,03 cái, chiều dài rễ TB 1,51 cm và chỉ số ra rễ đạt 6,10.
- Kiểm định thống kê ANOVA chỉ số ra rễ giữa các độ dài hom cho thấy biến động giữa các nhóm $V_A = 277{,}30$, biến động ngẫu nhiên $V_N = 0{,}256$, giá trị $F_{\text{thực nghiệm}} = 3248{,}79$ lớn hơn rất nhiều so với $F_{0.05} = 5{,}14$. Kết quả kiểm định LSD ($LSD = 0{,}41$) xác nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa cả 3 công thức ($|CT3 - CT1| = 13{,}20 > LSD$; $|CT3 - CT2| = 3{,}80 > LSD$; $|CT2 - CT1| = 9{,}40 > LSD$), khẳng định CT3 (8 cm) là công thức tối ưu nhất.
- Khả năng tạo chồi cũng ghi nhận ưu thế tuyệt đối ở CT3 (8 cm): tỷ lệ ra chồi đạt 31,1%, số chồi TB đạt 1,72 cái/hom, chiều dài chồi TB đạt 1,98 cm, chỉ số ra chồi đạt 3,41 (so với CT2 đạt 2,69 và CT1 đạt 1,22).
| CTTN (Độ dài hom) |
Số hom thí nghiệm |
Tỷ lệ sống (%) |
Tỷ lệ ra rễ (%) |
Số rễ TB/hom (cái) |
Chiều dài rễ TB (cm) |
Chỉ số ra rễ |
Tỷ lệ ra chồi (%) |
Chỉ số ra chồi |
| CT1 (4 cm) |
90 |
71,1 |
47,7 |
4,03 |
1,51 |
6,10 |
12,2 |
1,22 |
| CT2 (6 cm) |
90 |
92,2 |
70,0 |
7,48 |
2,08 |
15,52 |
25,6 |
2,69 |
| CT3 (8 cm) |
90 |
93,3 |
75,5 |
9,08 |
2,13 |
19,30 |
31,1 |
3,41 |
2. Ảnh hưởng của loại hom giâm (vị trí lấy hom trên cành):
- Tỷ lệ sống đạt cao nhất ở CT3 (hom ngọn) với 95,6% (86/90 hom), tiếp theo là CT2 (hom giữa) đạt 92,2% (83/90 hom), và thấp nhất ở CT1 (hom gốc) đạt 88,9% (80/90 hom).
- Về khả năng ra rễ: Hom ngọn (CT3) thể hiện hoạt tính sinh lý mạnh nhất với tỷ lệ ra rễ đạt 80,0%, số rễ TB đạt 8,79 cái/hom, chiều dài rễ TB đạt 2,16 cm, chỉ số ra rễ đạt 18,97 (hoặc 18,94). CT2 (hom giữa) đạt tỷ lệ ra rễ 73,33%, số rễ TB 8,10 cái, chiều dài rễ TB 2,09 cm, chỉ số ra rễ 16,88. CT1 (hom gốc) có các chỉ tiêu thấp nhất: tỷ lệ ra rễ 65,56%, số rễ TB 6,71 cái, chiều dài rễ TB 1,95 cm và chỉ số ra rễ đạt 13,15.
- Kết quả phân tích ANOVA đối với chỉ số ra rễ của các loại hom cho thấy $F_{\text{thực nghiệm}} = 30{,}53 > F_{0.05} = 5{,}14$, bác bỏ giả thuyết $H_0$. Kiểm định sai dị bảo đảm nhỏ nhất với $LSD = 1{,}86$ khẳng định hom ngọn (CT3) vượt trội có ý nghĩa thống kê so với hom gốc và hom giữa.
- Khả năng nảy chồi của hom ngọn cũng đạt giá trị cao nhất: tỷ lệ ra chồi 37,8%, số chồi TB 1,94 cái/hom, chiều dài chồi TB 1,94 cm, chỉ số ra chồi đạt 3,77 (trong khi hom giữa đạt 2,44 và hom gốc chỉ đạt 1,61).
| CTTN (Loại hom) |
Số hom thí nghiệm |
Tỷ lệ sống (%) |
Tỷ lệ ra rễ (%) |
Số rễ TB/hom (cái) |
Chiều dài rễ TB (cm) |
Chỉ số ra rễ |
Tỷ lệ ra chồi (%) |
Chỉ số ra chồi |
| CT1 (Hom gốc) |
90 |
88,9 |
65,56 |
6,71 |
1,95 |
13,15 |
28,1 |
1,61 |
| CT2 (Hom giữa) |
90 |
92,2 |
73,33 |
8,10 |
2,09 |
16,88 |
35,6 |
2,44 |
| CT3 (Hom ngọn) |
90 |
95,6 |
80,00 |
8,79 |
2,16 |
18,97 |
37,8 |
3,77 |
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn diện các kết luận thực nghiệm thu được từ hai nội dung nghiên cứu. Đề xuất kiến nghị kỹ thuật cụ thể ứng dụng vào sản xuất cây con giống Tùng la hán bằng phương pháp giâm hom phục vụ phát triển lâm nghiệp và cây cảnh quan.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp những dẫn liệu thực nghiệm lâm sinh cụ thể, có kiểm định thống kê toán học rõ ràng về quá trình nhân giống vô tính loài cây Tùng la hán:
- Số liệu kết quả chính:
- Xác lập độ dài hom tối ưu là 8 cm: đạt tỷ lệ sống 93,3%, tỷ lệ ra rễ 75,5%, số rễ trung bình 9,08 cái/hom, chiều dài rễ trung bình 2,13 cm, chỉ số ra rễ 19,30; tỷ lệ ra chồi 31,1%, chỉ số ra chồi 3,41.
- Xác lập vị trí lấy hom tối ưu là hom ngọn cành bánh tẻ: đạt tỷ lệ sống 95,6%, tỷ lệ ra rễ 80,0%, số rễ trung bình 8,79 cái/hom, chiều dài rễ trung bình 2,16 cm, chỉ số ra rễ 18,97; tỷ lệ ra chồi 37,8%, chỉ số ra chồi 3,77.
- Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật:
- Trong thực tiễn nhân giống Tùng la hán bằng phương pháp giâm hom trên nền chất kích thích sinh trưởng IBA nồng độ 450 ppm, cần ưu tiên tuyển chọn hom ngọn ở trạng thái cành bánh tẻ với kích thước độ dài cắt hom đạt 8 cm.
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch: xử lý giá thể đất cát bằng dung dịch KMnO4 0,3% trước khi cắm hom 12 giờ và xử lý khử nấm vết cắt hom bằng dung dịch KMnO4 0,5% ngay sau khi thu hái vật liệu.
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm lâm sinh cho loài Podocarpus macrophyllus, hoàn thiện quy trình chọn lọc vật liệu hom giâm nhằm nâng cao tỷ lệ ra rễ và chất lượng bộ rễ cây con, góp phần chủ động nguồn giống phục vụ nhu cầu phát triển cây cảnh quan và lâm nghiệp đô thị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Các thí nghiệm được triển khai trong phạm vi một nồng độ chất kích thích sinh trưởng duy nhất (IBA 450 ppm), một dạng giá thể cố định (đất cát vườn ươm) và thực hiện trong một khung thời gian mùa vụ cụ thể (từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2016) tại khu vực vườn ươm Thái Nguyên.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng thử nghiệm ảnh hưởng của các thang nồng độ chất kích thích sinh trưởng IBA khác nhau (thấp hơn hoặc cao hơn 450 ppm) hoặc thử nghiệm phối hợp các loại Auxin khác như NAA, IAA đối với cành hom Tùng la hán.
- Nghiên cứu ảnh hưởng của các thành phần giá thể ruột bầu khác nhau (hỗn hợp cát, xơ dừa, tro trấu, mùn cưa mục) và các thời vụ giâm hom khác nhau trong năm.
- Theo dõi sinh trưởng, tỷ lệ sống và khả năng phát triển thân nhánh của cây con hom Tùng la hán sau giai đoạn ra ngôi và trồng thử nghiệm thực địa.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Lâm nghiệp, Lâm sinh, Nông học, Khoa học cây trồng và Quản lý cảnh quan đô thị.
- Kỹ thuật viên và các cơ sở sản xuất vườn ươm giống cây rừng, cây cảnh quan, cây thế phong thủy có nhu cầu xây dựng quy trình nhân giống vô tính Tùng la hán.
- Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn sâu gồm:
- Phương pháp bố trí thí nghiệm giâm hom lâm sinh theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD).
- Quy trình thực nghiệm khử trùng giá thể, xử lý nấm và điều hòa sinh trưởng IBA trên hom cành.
- Ứng dụng phân tích phương sai ANOVA một nhân tố và phương pháp so sai dị bảo đảm nhỏ nhất (LSD) để đánh giá chỉ số ra rễ và chỉ số chồi trong nghiên cứu nhân giống cây rừng.
Câu hỏi thường gặp
1. Chất kích thích sinh trưởng và nồng độ được sử dụng làm nền trong toàn bộ nghiên cứu là gì?
Nghiên cứu sử dụng chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm Auxin tổng hợp là Axit Indol-butiric (IBA) ở nồng độ cố định 450 ppm để xử lý gốc cành hom trước khi giâm.
2. Hóa chất và quy trình xử lý phòng trừ nấm bệnh cho giá thể và hom giâm được tiến hành như thế nào?
Tác giả sử dụng dung dịch thuốc tím (KMnO4) nồng độ 0,3% để xử lý khử trùng giá thể cát giâm trước khi cắm hom khoảng 12 giờ, và dùng dung dịch KMnO4 nồng độ 0,5% để khử nấm trực tiếp cho vật liệu hom ngay sau khi cắt.
3. Trong 3 mức độ dài khảo sát (4 cm, 6 cm, 8 cm), kích thước nào mang lại hiệu quả ra rễ và chồi cao nhất?
Độ dài hom 8 cm (CT3) mang lại hiệu quả cao nhất với tỷ lệ sống 93,3%, tỷ lệ ra rễ 75,5%, số rễ trung bình 9,08 cái/hom, chiều dài rễ trung bình 2,13 cm, chỉ số ra rễ 19,30; tỷ lệ ra chồi 31,1% và chỉ số ra chồi 3,41. Kết quả này vượt trội có ý nghĩa thống kê so với mức 6 cm và 4 cm qua kiểm định ANOVA ($F = 3248{,}79 > F_{0.05} = 5{,}14$) và LSD ($LSD = 0{,}41$).
4. Vị trí lấy hom nào trên cành (hom ngọn, hom giữa, hom gốc) cho tỷ lệ ra rễ và chất lượng cây giống tốt nhất?
Hom ngọn cành bánh tẻ (CT3) đạt kết quả tối ưu nhất với tỷ lệ sống 95,6%, tỷ lệ ra rễ 80,0%, số rễ trung bình 8,79 cái/hom, chiều dài rễ trung bình 2,16 cm, chỉ số ra rễ 18,97; tỷ lệ ra chồi 37,8% và chỉ số ra chồi 3,77; được kiểm định là công thức trội nhất so với hom giữa và hom gốc ($F = 30{,}53 > F_{0.05} = 5{,}14$; $LSD = 1{,}86$).
5. Thí nghiệm giâm hom của đề tài được triển khai tại đâu và trong khoảng thời gian nào?
Thí nghiệm được thực hiện tại Vườn ươm Trung tâm Nghiên cứu Lâm nghiệp Vùng núi phía Bắc, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên) trong thời gian 90 ngày, từ ngày 15/02/2016 đến ngày 25/05/2016.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Văn Tiệp đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định ảnh hưởng của kích thước và vị trí hom giâm đến khả năng nhân giống vô tính cây Tùng la hán (Podocarpus macrophyllus) trên nền chất kích thích IBA 450 ppm. Kết quả thực nghiệm và xử lý thống kê ANOVA/LSD đã chứng minh tính ưu việt của loại hom ngọn cành bánh tẻ kết hợp chiều dài hom 8 cm, đạt tỷ lệ ra rễ 80,0% và tạo lập bộ rễ, chồi phát triển khỏe mạnh. Đây là luận cứ khoa học và kỹ thuật quan trọng giúp các vườn ươm nâng cao hiệu quả sản xuất cây con giống Tùng la hán phục vụ các chương trình trồng rừng cảnh quan và đô thị hóa.