Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây sắn (Manihot esculenta Crantz) tại Việt Nam đã có sự chuyển dịch căn bản về vai trò, từ một loại cây lương thực, thực phẩm truyền thống trở thành cây công nghiệp hàng hóa có giá trị xuất khẩu và là nguồn nguyên liệu quan trọng phục vụ ngành chế biến thức ăn gia súc, công nghiệp cồn sinh học. Định hướng phát triển cây sắn gắn liền với việc thực hiện Đề án "Phát triển nhiên liệu sinh học đến năm 2015, tầm nhìn đến năm 2025" theo Quyết định số 177/2007/QĐ-TTg ngày 20 tháng 11 năm 2007 của Thủ tướng Chính phủ.

Trong giai đoạn 2000–2012, diện tích trồng sắn tại Việt Nam đạt mức tăng trưởng bình quân 6%/năm và sản lượng tăng trưởng 10%/năm. Mặc dù năng suất sắn của Việt Nam xếp thứ 10 trong nhóm các quốc gia có năng suất cao trên thế giới, mức năng suất bình quân 17 tấn/ha thời điểm đó chỉ tương đương 50% năng suất sắn tại Ấn Độ, thấp hơn Indonesia 15% và thấp hơn Thái Lan 9%. Tại các tỉnh Trung du và Miền núi phía Bắc, sắn chủ yếu được canh tác trên đất dốc, chịu tác động mạnh bởi mưa tập trung dẫn đến xói mòn và rửa trôi dinh dưỡng nghiêm trọng. Sắn là cây trồng có nhu cầu dinh dưỡng cao; để đạt năng suất 40 tấn củ tươi/ha, cây lấy đi từ đất khoảng 150 kg N, 70 kg $\text{P}_2\text{O}_5$, 350 kg $\text{K}_2\text{O}$ và 40 kg MgO (theo số liệu IFA, 1992). Việc độc canh sắn nhiều năm không bón phân đầy đủ khiến đất nhanh chóng bị kiệt quệ độ phì, làm năng suất sụt giảm từ 15–20 tấn/ha trong những năm đầu xuống còn 2–3 tấn/ha, thậm chí không cho thu hoạch.

Do điều kiện địa hình đồi dốc và thiếu nhân công tại nông hộ miền núi, việc vận chuyển phân chuồng khối lượng lớn hay áp dụng trồng xen cây họ đậu gặp nhiều trở ngại thực tế. Vì vậy, nghiên cứu xác định liều lượng phân khoáng NPK kết hợp với phân hữu cơ vi sinh là giải pháp kỹ thuật cấp thiết nhằm duy trì năng suất bền vững và cải tạo đất.

Đề tài xác lập các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác định ảnh hưởng của các mức liều lượng phân bón NPK kết hợp phân hữu cơ vi sinh đến động thái sinh trưởng, các chỉ tiêu nông sinh học của giống sắn mới HL2004-28 tại Thái Nguyên.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của các công thức phân bón đến các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất củ tươi, năng suất thân lá, năng suất sinh vật học và hệ số thu hoạch.
  3. Phân tích ảnh hưởng của phân bón đến phẩm chất củ (tỷ lệ chất khô, tỷ lệ tinh bột, năng suất củ khô, năng suất tinh bột), từ đó xác định công thức phân bón tối ưu phục vụ sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống sắn mới HL2004-28.
  • Phạm vi không gian: Trung tâm Thực hành - Thực nghiệm, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm đồng ruộng được triển khai từ tháng 2 đến tháng 12 năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa cơ sở khoa học về dinh dưỡng khoáng cây sắn từ các công trình nghiên cứu của Trung tâm Nông nghiệp Nhiệt đới Quốc tế (CIAT) và các nhà khoa học trong nước, quốc tế:

  • Nguyên lý dinh dưỡng khoáng sắn: Howeler (1981) chỉ ra sắn hút nhiều kali nhất, kế đến là đạm, canxi, magie và lân. Để sản xuất 1 tấn chất khô, sắn cần kali nhiều hơn lúa, ngô và mía. Thiếu kali làm giảm tốc độ sinh trưởng và rụng lá sớm; thiếu đạm làm giảm số lá và năng suất củ nhưng thừa đạm làm giảm hàm lượng tinh bột. Lân kích thích phát triển rễ, tăng tỷ lệ tinh bột và giảm hàm lượng độc tố axit cyanhydric (HCN).
  • Quy chuẩn kỹ thuật áp dụng: Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống sắn (QCVN 01-61:2011/BNNPTNT) ban hành bởi Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

Phương pháp bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) gồm 5 công thức với 3 lần nhắc lại. Kích thước mỗi ô thí nghiệm là $5\text{ m} \times 6\text{ m} = 30\text{ m}^2$, tổng diện tích thí nghiệm đạt $500\text{ m}^2$ (tính cả dải bảo vệ). Mật độ trồng 10.000 cây/ha (khoảng cách $1\text{ m} \times 1\text{ m}$), hom sắn đặt nghiêng $30^\circ$ so với mặt đất.

Chi tiết 5 công thức thí nghiệm phân bón (tính trên đơn vị 1 ha):

  • Công thức 1 (Đối chứng - ĐC): Không bón phân (0 N + 0 $\text{P}_2\text{O}_5$ + 0 $\text{K}_2\text{O}$ + 0 phân hữu cơ vi sinh).
  • Công thức 2: 45 kg N + 30 kg $\text{P}_2\text{O}_5$ + 40 kg $\text{K}_2\text{O}$ + 3 tấn phân hữu cơ vi sinh (HCVS) Sông Gianh.
  • Công thức 3: 90 kg N + 40 kg $\text{P}_2\text{O}_5$ + 80 kg $\text{K}_2\text{O}$ + 3 tấn phân HCVS Sông Gianh.
  • Công thức 4: 135 kg N + 60 kg $\text{P}_2\text{O}_5$ + 120 kg $\text{K}_2\text{O}$ + 3 tấn phân HCVS Sông Gianh.
  • Công thức 5: 135 kg N + 80 kg $\text{P}_2\text{O}_5$ + 160 kg $\text{K}_2\text{O}$ + 3 tấn phân HCVS Sông Gianh.

Quy trình bón phân:

  • Bón lót: 100% phân HCVS Sông Gianh + 100% $\text{P}_2\text{O}_5$ + 1/3 N + 1/3 $\text{K}_2\text{O}$.
  • Bón thúc lần 1 (45 ngày sau trồng): 1/3 N + 1/3 $\text{K}_2\text{O}$, kết hợp xới cỏ và vun gốc.
  • Bón thúc lần 2 (90 ngày sau trồng): 1/3 N + 1/3 $\text{K}_2\text{O}$, kết hợp làm cỏ và vun cao gốc.

Phương pháp theo dõi và nguồn dữ liệu:

  • Chỉ tiêu sinh trưởng: Cố định 5 cây/ô theo đường chéo góc; định kỳ 10 ngày/lần đo tốc độ tăng trưởng chiều cao cây (cm/ngày), đếm tốc độ ra lá (lá/ngày), theo dõi tuổi thọ lá (ngày) bằng phương pháp đánh dấu lá. Đo chiều cao thân chính, chiều dài phân cành cấp 1, cấp 2–3, đường kính gốc (thước panme đo cách gốc 15 cm) và tổng số lá/cây.
  • Chỉ tiêu năng suất: Thu hoạch toàn bộ ô để xác định khối lượng củ tươi/gốc, khối lượng thân lá/gốc, từ đó tính năng suất củ tươi (NSCT), năng suất thân lá (NSTL), năng suất sinh vật học (NSSVH) và hệ số thu hoạch (HSTH = $\frac{\text{NSCT}}{\text{NSSVH}} \times 100%$). Đo chiều dài củ, đường kính củ và đếm số củ/gốc trên mẫu 9 củ/ô.
  • Chỉ tiêu phẩm chất: Xác định tỷ lệ chất khô (%) theo phương pháp tỷ trọng của CIAT qua công thức $Y = \frac{A \times 158{,}3}{A - B} - 142{,}0$ (trong đó $A$ là khối lượng củ tươi cân trong không khí, $B$ là khối lượng củ tươi cân trong nước). Xác định tỷ lệ tinh bột (%) bằng cân Reimann của CIAT. Tính năng suất củ khô (NSCK) và năng suất tinh bột (NSTB).
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu được tính toán trên Microsoft Excel và phân tích phương sai thống kê (ANOVA, tính sai số $CV%$ và độ lệch chuẩn nhỏ nhất có ý nghĩa $LSD_{0{,}05}$) qua phần mềm IRRISTAT.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tính cấp thiết của việc phát triển sắn hàng hóa theo định hướng năng lượng sinh học và xuất khẩu. Phân tích hiện trạng năng suất sắn Việt Nam còn thấp so với tiềm năng và so với các nước trong khu vực do tập quán canh tác sắn trên đất dốc không bón phân cân đối. Đặt ra sự cần thiết phải phối hợp phân khoáng NPK với phân vi sinh cho giống sắn mới HL2004-28 nhằm nâng cao năng suất và bảo vệ tài nguyên đất vùng Trung du Miền núi phía Bắc.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện các cơ sở lý luận và kết quả nghiên cứu trên thế giới và trong nước:

  • Quốc tế: Nghiên cứu của CIAT, Howeler, Siegfried Lampe khẳng định phân khoáng cân đối giúp bộ rễ phát triển sâu, tăng khả năng giữ đất, giảm xói mòn và nâng cao hiệu quả sử dụng nước. Các tỷ lệ phối hợp N:P:K tối ưu tại châu Á thường dao động ở mức 2:1:2 hoặc 2:2:4.
  • Trong nước: Các công trình của Thái Phiên, Nguyễn Công Vinh, Nguyễn Thế Đặng, Nguyễn Hữu Hỷ, Hoàng Kim trên đất xám và đất đỏ vàng miền Bắc chứng minh bón phân vô cơ phát huy tác dụng nhanh, trong đó kali là yếu tố hạn chế năng suất sắn lớn nhất. Chương này cũng phân tích rõ cơ chế bón phân cân đối giúp ổn định độ phì đất, hạn chế phát thải khí độc $\text{NH}_3$ và bảo vệ nguồn nước ngầm.

Phần 3: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết về vật liệu nghiên cứu (giống HL2004-28), địa điểm và thời gian bố trí thí nghiệm (năm 2014 tại ĐH Nông Lâm Thái Nguyên). Mô tả cụ thể sơ đồ khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) 5 công thức, 3 lần nhắc lại, quy trình canh tác chuẩn của CIAT và các phương pháp lấy mẫu, đo đạc, công thức toán học tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng, năng suất, phẩm chất và phương pháp xử lý thống kê bằng IRRISTAT.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

1. Động thái sinh trưởng và đặc điểm nông sinh học

  • Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây (Bảng 4.1): Tốc độ tăng trưởng chiều cao đạt cực đại ở tháng thứ 4 sau trồng. Công thức 4 đạt giá trị cao nhất tại tháng thứ 4 (2,40 cm/ngày, cao hơn đối chứng 0,60 cm/ngày). Đến tháng thứ 5, công thức 3 duy trì tốc độ sinh trưởng cao nhất (2,10 cm/ngày, cao hơn đối chứng 0,80 cm/ngày) và giữ vị trí cao nhất ở tháng 6 (1,70 cm/ngày) và tháng 7 (1,20 cm/ngày). Sang tháng thứ 8, tốc độ tăng trưởng ở tất cả công thức giảm mạnh xuống 0,19–0,38 cm/ngày để chuyển sang giai đoạn tích lũy chất hữu cơ về củ.
  • Tốc độ ra lá và tuổi thọ lá (Bảng 4.2 & 4.3): Tốc độ ra lá đạt cực đại ở tháng thứ 4 (CT3 và CT4 đạt 1,10 lá/ngày so với đối chứng 0,80 lá/ngày) và giảm dần về tháng thứ 8 (còn 0,14–0,33 lá/ngày). Tuổi thọ lá đạt cao nhất ở tháng thứ 5 sau trồng, trong đó công thức 3 có tuổi thọ lá dài nhất (84,00 ngày), tiếp đến là CT4 (79,13 ngày), CT5 (78,13 ngày), CT2 (76,05 ngày) và thấp nhất là đối chứng (74,80 ngày).
  • Đặc điểm nông học (Bảng 4.4):
Công thức Chiều cao thân chính (cm) Chiều dài cành cấp 1 (cm) Chiều dài cành cấp 2–3 (cm) Chiều cao cây cuối cùng (cm) Đường kính gốc (cm) Tổng số lá/cây (lá)
CT1 (ĐC) 191,13 14,53 — 205,66 2,30 87,60
CT2 214,20 48,00 10,26 272,46 2,98 120,26
CT3 269,46 53,80 7,86 335,13 3,10 148,00
CT4 273,26 51,00 11,86 332,13 3,24 145,06
CT5 248,60 52,93 8,73 310,26 3,39 133,60

Số liệu cho thấy công thức 3 giúp cây đạt chiều cao cuối cùng lớn nhất (335,13 cm) và tổng số lá/cây cao nhất (148,00 lá/cây, vượt đối chứng 60,40 lá/cây). Công thức 5 cho đường kính gốc lớn nhất (3,39 cm).

2. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất

  • Yếu tố cấu thành năng suất (Bảng 4.5):
Công thức Chiều dài củ (cm) Đường kính củ (cm) Số củ/gốc (củ) Khối lượng củ/gốc (kg)
CT1 (ĐC) 32,74 3,63 5,67 2,20
CT2 35,63 3,94 7,20 3,80
CT3 34,18 4,12 7,26 4,27
CT4 33,29 4,11 7,86 2,89
CT5 33,44 4,20 7,33 2,64
$CV%$ 8,8 8,5 26,3 11,5
$LSD_{0{,}05}$ 5,61 0,64 3,49 0,68

Về chiều dài củ, đường kính củ và số củ/gốc, sự chênh lệch giữa các công thức có bón phân so với đối chứng không vượt qua ngưỡng sai dị $LSD_{0{,}05}$ (chưa có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95%). Tuy nhiên, khối lượng củ/gốc có sự sai khác rõ rệt: CT3 đạt cao nhất với 4,27 kg/gốc, cao hơn đối chứng 2,07 kg/gốc (vượt xa mức $LSD_{0{,}05} = 0{,}68\text{ kg}$). Khi tăng lượng bón lên CT4 và CT5, khối lượng củ/gốc giảm xuống còn 2,89 kg và 2,64 kg.

  • Năng suất và hệ số thu hoạch (Bảng 4.6):
Công thức Năng suất củ tươi (tấn/ha) Năng suất thân lá (tấn/ha) Năng suất sinh vật học (tấn/ha) Hệ số thu hoạch (%)
CT1 (ĐC) 22,07 26,80 48,86 45,14
CT2 38,00 26,26 64,26 59,49
CT3 42,67 34,00 76,67 55,18
CT4 28,93 35,26 64,20 44,55
CT5 26,47 27,00 53,46 49,39
$CV%$ 11,5 12,2 8,4 7,2
$LSD_{0{,}05}$ 6,86 6,83 9,68 6,85

Năng suất củ tươi đạt cao nhất ở CT3 (42,67 tấn/ha), vượt đối chứng 20,60 tấn/ha (sai khác có ý nghĩa thống kê với $LSD_{0{,}05} = 6{,}86\text{ tấn/ha}$). CT2 đạt 38,00 tấn/ha. Khi bón phân quá liều lượng ở CT4 (28,93 tấn/ha) và CT5 (26,47 tấn/ha), năng suất củ tươi giảm mạnh do cây tập trung dinh dưỡng phát triển thân lá quá mức (năng suất thân lá CT4 lên tới 35,26 tấn/ha). Hệ số thu hoạch đạt cao nhất ở CT2 (59,49%) và CT3 (55,18%).

3. Chất lượng củ và năng suất củ khô, năng suất tinh bột (Bảng 4.7)

Công thức Tỷ lệ chất khô (%) Năng suất củ khô (tấn/ha) Tỷ lệ tinh bột (%) Năng suất tinh bột (tấn/ha)
CT1 (ĐC) 39,74 8,77 28,43 6,27
CT2 41,29 15,63 30,57 11,54
CT3 40,62 17,27 29,83 12,64
CT4 40,65 11,72 30,00 8,64
CT5 40,84 10,78 30,03 7,92
$CV%$ 2,4 11,0 4,3 10,8
$LSD_{0{,}05}$ 1,82 2,66 2,38 1,92

Tỷ lệ chất khô (40,62–41,29%) và tỷ lệ tinh bột (29,83–30,57%) ở các công thức bón phân đều cao hơn đối chứng. Do ưu thế về năng suất củ tươi, công thức 3 đạt năng suất củ khô cao nhất (17,27 tấn/ha, cao hơn đối chứng 8,50 tấn/ha) và năng suất tinh bột cao nhất (12,64 tấn/ha, cao hơn đối chứng 6,37 tấn/ha), đều vượt xa mức sai biệt có ý nghĩa thống kê $LSD_{0{,}05}$.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Nghiên cứu đã thực nghiệm và xác định định lượng tác động của các mức phân bón NPK và phân vi sinh đến giống sắn HL2004-28:

  • Công thức 3 (Bón 90 kg N + 40 kg $\text{P}_2\text{O}_5$ + 80 kg $\text{K}_2\text{O}$ + 3 tấn phân HCVS Sông Gianh/ha) là công thức tối ưu nhất, cho các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất vượt trội:
    • Chiều cao cây cuối cùng đạt 335,13 cm; tổng số lá đạt 148,00 lá/cây; tuổi thọ lá duy trì ở mức cao nhất (84,00 ngày ở tháng thứ 5).
    • Khối lượng củ/gốc đạt 4,27 kg/gốc.
    • Năng suất củ tươi đạt 42,67 tấn/ha (tăng 93,3% so với đối chứng 22,07 tấn/ha).
    • Năng suất sinh vật học đạt 76,67 tấn/ha và hệ số thu hoạch đạt 55,18%.
    • Năng suất củ khô đạt 17,27 tấn/ha và năng suất tinh bột đạt 12,64 tấn/ha (gấp đôi so với đối chứng).
  • Xác định hiện tượng suy giảm hiệu quả khi bón thừa phân khoáng: Ở mức bón cao tại CT4 (135 N + 60 $\text{P}_2\text{O}_5$ + 120 $\text{K}_2\text{O}$) và CT5 (135 N + 80 $\text{P}_2\text{O}_5$ + 160 $\text{K}_2\text{O}$), cây sắn phát triển thân lá quá mức (năng suất thân lá đạt 35,26 tấn/ha), dẫn đến tiêu hao dinh dưỡng đồng hóa, làm giảm khối lượng củ/gốc (còn 2,64–2,89 kg/gốc) và năng suất củ tươi sụt giảm xuống 26,47–28,93 tấn/ha.

Đề xuất kỹ thuật của tác giả

  • Khuyến cáo áp dụng công thức bón phân cân đối cho giống sắn HL2004-28 trên đất đồi Trung du Miền núi phía Bắc với mức: 90 kg N + 40 kg $\text{P}_2\text{O}_5$ + 80 kg $\text{K}_2\text{O}$ kết hợp 3 tấn phân hữu cơ vi sinh Sông Gianh/ha.
  • Tuân thủ phương pháp chia kỳ bón: Bón lót toàn bộ phân vi sinh, toàn bộ lân cùng 1/3 đạm và 1/3 kali; bón thúc lần 1 sau trồng 45 ngày (1/3 N + 1/3 K) kết hợp làm cỏ vun gốc; bón thúc lần 2 sau trồng 90 ngày (1/3 N + 1/3 K) kết hợp vun cao gốc.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Bổ sung dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về phản ứng dinh dưỡng khoáng kết hợp phân hữu cơ vi sinh của dòng/giống sắn mới HL2004-28 tại vùng sinh thái Thái Nguyên.
  • Chứng minh thực nghiệm quy luật giới hạn dinh dưỡng trên cây sắn: bón phân vượt quá nhu cầu sinh lý không làm tăng năng suất củ mà gây lãng phí chi phí đầu tư và làm giảm hiệu quả kinh tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm mới được triển khai trong phạm vi 1 vụ canh tác (từ tháng 2 đến tháng 12 năm 2014) tại một địa điểm duy nhất là Trung tâm Thực hành - Thực nghiệm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên; chưa theo dõi liên tục nhiều vụ để đánh giá sự tích lũy độ phì và biến đổi lý hóa tính của đất qua các năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục mở rộng khảo nghiệm công thức bón phân tối ưu (CT3) trên các loại đất đồi dốc khác nhau tại vùng Trung du Miền núi phía Bắc, kết hợp nghiên cứu các mô hình trồng xen cây họ đậu hoặc làm băng chắn chống xói mòn để hoàn thiện gói kỹ thuật canh tác sắn bền vững.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Quản lý đất đai và các cán bộ kỹ thuật khuyến nông tại các vùng trồng sắn trọng điểm.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình bố trí thí nghiệm đồng ruộng khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) theo chuẩn QCVN 01-61:2011/BNNPTNT.
    • Phương pháp phân tích chất lượng sắn theo chuẩn quốc tế của CIAT (xác định tỷ lệ chất khô qua cân khối lượng riêng trong nước và xác định tinh bột bằng cân Reimann).
    • Khung số liệu thực nghiệm làm cơ sở xây dựng quy trình bón phân NPK kết hợp phân vi sinh cho giống sắn HL2004-28.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao công thức 3 (90 N + 40 $\text{P}_2\text{O}_5$ + 80 $\text{K}_2\text{O}$ + 3 tấn HCVS) lại cho năng suất củ tươi cao hơn các công thức bón nhiều phân hơn như công thức 4 và 5?
Cây sắn có đặc tính nếu được cung cấp quá nhiều đạm và khoáng chất vượt ngưỡng nhu cầu, cây sẽ ưu tiên phát triển mạnh thân lá (ở CT4 năng suất thân lá đạt tới 35,26 tấn/ha). Tán lá rậm rạp làm các lá phía dưới bị che khuất, giảm hiệu suất quang hợp thuần và tiêu hao nhiều chất hữu cơ cho hô hấp, cản trở quá trình vận chuyển sản phẩm quang hợp về tích lũy ở củ, khiến khối lượng củ/gốc và năng suất củ tươi bị giảm.

2. Phương pháp xác định tỷ lệ chất khô của củ sắn trong khóa luận được thực hiện như thế nào?
Tỷ lệ chất khô được xác định theo phương pháp đo khối lượng riêng của CIAT. Ở mỗi ô thí nghiệm, lấy 5 kg củ tươi đem cân trong không khí (khối lượng $A$) và cân chìm trong nước (khối lượng $B$), sau đó tính toán theo công thức:
$$Y = \frac{A \times 158{,}3}{A - B} - 142{,}0$$

3. Tốc độ tăng trưởng chiều cao và tốc độ ra lá của giống sắn HL2004-28 đạt đỉnh vào giai đoạn nào?
Theo kết quả theo dõi ở Bảng 4.1 và 4.2, cả tốc độ tăng trưởng chiều cao (đạt cực đại 2,40 cm/ngày ở CT4 và 2,10 cm/ngày ở CT3) và tốc độ ra lá (đạt cực đại 1,10 lá/ngày) đều đạt giá trị cao nhất vào tháng thứ 4 sau khi trồng, sau đó giảm dần và giảm mạnh nhất vào tháng thứ 8 khi cây bước vào giai đoạn tích lũy tinh bột vào củ.

4. Kỹ thuật bón phân cho sắn trong thí nghiệm được chia làm mấy lần và thời điểm cụ thể ra sao?
Quy trình bón phân được chia làm 3 lần: Bón lót trước khi trồng (100% phân HCVS Sông Gianh + 100% $\text{P}_2\text{O}_5$ + 1/3 N + 1/3 $\text{K}_2\text{O}$); bón thúc lần 1 sau khi trồng 45 ngày (1/3 N + 1/3 $\text{K}_2\text{O}$ kết hợp làm cỏ vun gốc); bón thúc lần 2 sau khi trồng 90 ngày (1/3 N + 1/3 $\text{K}_2\text{O}$ kết hợp làm cỏ và vun cao gốc).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Chiến đã đánh giá một cách có hệ thống ảnh hưởng của 5 mức bón phân NPK kết hợp phân hữu cơ vi sinh Sông Gianh tới giống sắn HL2004-28 tại Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định công thức bón 90 kg N + 40 kg $\text{P}_2\text{O}_5$ + 80 kg $\text{K}_2\text{O}$ + 3 tấn phân HCVS Sông Gianh/ha mang lại hiệu quả vượt trội nhất, đạt năng suất củ tươi 42,67 tấn/ha, năng suất củ khô 17,27 tấn/ha và năng suất tinh bột 12,64 tấn/ha. Nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn xác đáng cho việc áp dụng phân bón cân đối, giúp nâng cao năng suất sắn và bảo vệ tài nguyên đất đồi dốc vùng Trung du Miền núi phía Bắc.