Luận văn: Ảnh hưởng của chế độ sửa đá đến độ nhám bề mặt thép C45 thường hóa

Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ sửa đá tới độ nhám bề mặt thép C45 thường hóa khi mài. Tối ưu hóa quá trình mài, nâng cao chất lượng sản phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các ký hiệu, chữ cái viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục đích, đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

3. Ý nghĩa của đề tài

3.1. Ý nghĩa khoa học

3.2. Ý nghĩa thực tiễn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÀI

1.1. Đặc điểm của quá trình mài

1.2. Quá trình tạo phoi khi mài

1.3. Động học quá trình mài

1.4. Quỹ đạo cắt của hạt mài

1.5. Chiều dài cung tiếp xúc

1.6. Chiều dày lớp cắt

1.7. Động lực học quá trình mài Rlt

1.8. Lực Khi mài BSR

1.9. Phương trình cơ bản để xác định lực cắt wR

1.10. Xác định lực cắt bằng thực nghiệm

1.11. Rung động khi mài

1.12. Chất lượng bề mặt chi tiết sau khi mài

1.12.1. Độ nhám bề mặt khi mài

1.12.2. Độ sóng bề mặt và các yếu tố ảnh hưởng tới độ sóng bề mặt

1.13. Biến đổi cấu trúc lớp bề mặt kim loại mài

1.13.1. Biến dạng dẻo khi mài

1.13.2. Ứng suất dư lớp bề mặt

1.14. Cấu tạo của đá mài

1.14.1. Vật liệu hạt mài

1.14.2. Vật liệu đính kết

1.14.3. Độ hạt của đá mài

1.14.4. Cấu trúc đá mài

1.14.5. Độ cứng của đá mài

1.14.6. Ký hiệu của đá mài

1.15. Sự mài mòn của hạt mài

1.16. Tưới cắt khi mài

1.17. Đặc điểm nhiệt cắt của quá trình mài

1.18. Phân tích truyền nhiệt trong quá trình mài

1.19. Các hư hỏng do nhiệt mài

1.20. Một số phương pháp làm mát trong quá trình mài

1.21. Các nghiên cứu về mài. Giới hạn vấn đề nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỘ NHÁM BỀ MẶT MÀI THÉP C45 THƯỜNG HÓA VÀ CÔNG NGHỆ SỬA ĐÁ MÀI

2.1. Độ nhám bề mặt và các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt

2.2. Các phương pháp đánh giá độ nhám bề mặt

2.3. Dụng cụ sửa đá

2.4. Động lực học quá trình sửa đá

2.5. Topography của đá mài

2.6. Kết luận chương 2

3. Chương 3: XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÍ NGHIỆM

3.1. Mô hình thí nghiệm

3.1.1. Đặt vấn đề

3.1.2. Các thông số công nghệ cơ bản của hệ thống

3.2. Thiết bị đo nhám

3.3. Kết luận

4. Chương 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ XỬ LÝ KẾT QUẢ

4.1. Sơ đồ quy hoạch thực nghiệm

4.2. Phương pháp tiến hành thực nghiệm

4.2.1. Số liệu thí nghiệm

4.2.2. Xử lý số liệu và thảo luận kết quả

4.3. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm

4.3.1. Xử lý kết quả thí nghiệm với thép C45 thường hóa

4.4. Thảo luận kết quả

4.5. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Về Mài Thép C45 Thường Hóa

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ sửa đá đến độ nhám bề mặt khi mài thép C45 thường hóa. Đây là một vấn đề quan trọng trong gia công cơ khí chính xác, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tuổi thọ của sản phẩm. Quá trình mài là một công đoạn gia công tinh, quyết định độ chính xác và độ bóng của bề mặt chi tiết. Tuy nhiên, trong quá trình mài, đá mài bị mài mòn, giảm khả năng cắt gọt và làm tăng độ nhám bề mặt. Do đó, việc sửa đá mài là cần thiết để duy trì khả năng cắt gọt và đảm bảo chất lượng bề mặt. Thép C45 là loại thép kết cấu thường được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp chế tạo máy, đòi hỏi bề mặt có độ nhám thấp để đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật. Luận văn này sẽ trình bày tổng quan về quá trình mài, các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt và các phương pháp sửa đá mài hiện nay. Mục tiêu chính là xác định chế độ sửa đá tối ưu để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn khi mài thép C45 thường hóa.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Quá Trình Mài

Quá trình mài đóng vai trò then chốt trong việc đạt được độ chính xác và độ bóng bề mặt yêu cầu trong sản xuất cơ khí. Luận văn nhấn mạnh rằng, mặc dù mài là một công đoạn gia công tinh, nhưng nó lại chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, từ đặc tính của đá mài đến chế độ cắt và chất làm mát. Do đó, việc nghiên cứu và tối ưu hóa quá trình mài là vô cùng cần thiết để nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất. "Gia công lĩnh là một giai đoạn quan Họng của quá trình công nghệ gia công, các sản phảm cơ khi. Gia công, tình cho phép dap ung doi héi chất lượng ngày cảng, cao của các loại may và thiết bị hiện đại". Các thông số chất lượng như độ nhám bề mặt, độ bóng bề mặt, và ứng suất dư đều chịu tác động lớn từ các yếu tố trong quá trình mài. Nghiên cứu này đặc biệt quan tâm đến ảnh hưởng của chế độ sửa đá, một yếu tố quan trọng thường bị bỏ qua.

1.2. Ứng Dụng Của Thép C45 Thường Hóa Trong Chế Tạo Máy

Thép C45 thường hóa là một vật liệu phổ biến trong ngành chế tạo máy nhờ vào tính chất cơ học tốt và khả năng gia công dễ dàng. Thép C45 thường hóa được sử dụng rộng rãi trong chế tạo các chi tiết máy chịu tải trọng trung bình và yêu cầu độ bền cao. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của các chi tiết này, bề mặt của chúng cần phải được gia công chính xác và có độ nhám thấp. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp gia công tinh, đặc biệt là quá trình mài, là rất quan trọng đối với loại vật liệu này. Luận văn tập trung vào việc tối ưu hóa chế độ màisửa đá để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn cho thép C45 thường hóa.

II. Vấn Đề Độ Nhám Bề Mặt Sửa Đá Khi Mài Thép C45

Trong quá trình mài, độ nhám bề mặt là một chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng gia công. Độ nhám bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu mài mòn, độ bền mỏi và khả năng lắp ráp của chi tiết máy. Tuy nhiên, việc đạt được độ nhám bề mặt thấp khi mài thép C45 thường hóa không phải là điều dễ dàng. Đá mài bị mài mòn, cùn và tắc nghẽn trong quá trình cắt gọt, làm giảm khả năng cắt và tăng ma sát giữa đá mài và bề mặt chi tiết. Điều này dẫn đến sự gia tăng độ nhám bề mặt. Do đó, việc sửa đá mài là cần thiết để khôi phục khả năng cắt gọt và duy trì độ nhám bề mặt ổn định. Tuy nhiên, việc lựa chọn chế độ sửa đá phù hợp lại là một thách thức, vì nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại đá mài, vật liệu gia công, và các thông số mài. Việc sửa đá không đúng cách có thể làm hỏng đá mài, làm giảm tuổi thọ và thậm chí làm tăng độ nhám bề mặt.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Nhám Bề Mặt Khi Mài

Độ nhám bề mặt sau quá trình mài chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm thông số mài, đặc tính đá mài, và chất lỏng làm mát. Theo tài liệu gốc, “Các thông số chất lượng đặc trưng của quả trình mài phụ thuộc vào nhiều yên tế như đặc tỉnh dá mài, tính chất của vật liệu gia công, chất bôi trơn làm mắt, độ chính xác và độ củng vững của máy, chế độ mài và chế độ sửa đá.” Tốc độ cắt, chiều sâu cắt, và lượng chạy dao là những thông số mài quan trọng. Vật liệu đá mài, độ hạt, độ cứng, và cấu trúc đá mài cũng đóng vai trò quyết định. Dung dịch trơn nguội có tác dụng làm mát, bôi trơn và rửa trôi phoi, giúp giảm ma sát và nhiệt độ trong quá trình mài. Ngoài ra, rung động của máy mài cũng có thể làm tăng độ nhám bề mặt.

2.2. Tác Động Của Việc Sửa Đá Không Đúng Cách

Việc sửa đá là một công đoạn quan trọng để duy trì khả năng cắt gọt của đá mài, nhưng nếu thực hiện không đúng cách, nó có thể gây ra những tác động tiêu cực đến quá trình mài. Sửa đá không đúng cách có thể dẫn đến các vấn đề như mài mòn đá quá mức, tạo ra bề mặt đá không đồng đều, hoặc làm hỏng cấu trúc của đá. Điều này có thể làm giảm tuổi thọ của đá mài, tăng chi phí sản xuất và ảnh hưởng xấu đến chất lượng bề mặt của chi tiết gia công.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thực Nghiệm Ảnh Hưởng Chế Độ

Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của chế độ sửa đá đến độ nhám bề mặt khi mài thép C45 thường hóa. Các thí nghiệm được thực hiện trên máy mài phẳng, sử dụng đá mài có kích thước và đặc tính xác định. Chế độ sửa đá được thay đổi theo các mức khác nhau, bao gồm tốc độ sửa đá, chiều sâu sửa đá, và lượng ăn dao khi sửa đá. Sau mỗi lần mài, độ nhám bề mặt của chi tiết được đo bằng máy đo nhám bề mặt. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê để phân tích sự ảnh hưởng của các thông số sửa đá đến độ nhám bề mặt. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn chế độ sửa đá tối ưu để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn khi mài thép C45 thường hóa.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm Để Đánh Giá Ảnh Hưởng

Việc thiết kế thí nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Luận văn sử dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm để xác định các yếu tố ảnh hưởng chính và tương tác giữa chúng. Các thông số sửa đá như tốc độ sửa, chiều sâu sửa, và lượng tiến dao được chọn làm các yếu tố đầu vào. Độ nhám bề mặt sau khi mài được chọn làm yếu tố đầu ra. Ma trận thí nghiệm được thiết kế sao cho có thể đánh giá được ảnh hưởng của từng yếu tố và sự tương tác giữa chúng. "Sơ để quy hoạch thực nghiệm và ma trận thực nghiệm". Phương pháp này giúp giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần thực hiện mà vẫn đảm bảo độ chính xác của kết quả.

3.2. Sử Dụng Phần Mềm Phân Tích Dữ Liệu Thống Kê

Sau khi thu thập dữ liệu từ các thí nghiệm, việc xử lý và phân tích dữ liệu là bước quan trọng để rút ra kết luận. Luận văn sử dụng các phần mềm phân tích dữ liệu thống kê như ANOVA để đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm thí nghiệm. Phương pháp hồi quy cũng được sử dụng để xây dựng mô hình toán học mô tả mối quan hệ giữa các thông số sửa đá và độ nhám bề mặt. Mô hình này có thể được sử dụng để dự đoán độ nhám bề mặt cho các chế độ sửa đá khác nhau. Ngoài ra, đồ thị bề mặt đáp ứng cũng được sử dụng để trực quan hóa kết quả và xác định vùng tối ưu của các thông số sửa đá.

IV. Kết Quả Phân Tích Ảnh Hưởng Chế Độ Sửa Đá C45

Kết quả nghiên cứu cho thấy chế độ sửa đá có ảnh hưởng đáng kể đến độ nhám bề mặt khi mài thép C45 thường hóa. Các thông số như tốc độ sửa đá, chiều sâu sửa đá, và lượng ăn dao khi sửa đá đều có ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của từng thông số là khác nhau. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng có sự tương tác giữa các thông số sửa đá, điều này có nghĩa là việc thay đổi một thông số có thể ảnh hưởng đến tác động của các thông số khác. Dựa trên kết quả phân tích, luận văn đề xuất chế độ sửa đá tối ưu để đạt được độ nhám bề mặt thấp nhất khi mài thép C45 thường hóa. Chế độ này bao gồm các giá trị cụ thể cho tốc độ sửa đá, chiều sâu sửa đá, và lượng ăn dao khi sửa đá.

4.1. Tối Ưu Hóa Thông Số Chế Độ Sửa Đá Mài Thép C45

Việc tối ưu hóa các thông số chế độ sửa đá là bước quan trọng để đạt được hiệu quả gia công cao nhất. Theo kết quả nghiên cứu, việc điều chỉnh tốc độ sửa đá, chiều sâu cắt, và lượng chạy dao có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ nhám bề mặt của sản phẩm. Luận văn đưa ra các khuyến nghị cụ thể về việc lựa chọn các thông số này để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn, đồng thời đảm bảo tuổi thọ của đá mài và hiệu quả kinh tế của quá trình gia công. “Để thị quan hệ giữa độ nhám R„của bễ mặt vớicác thông số của ché dộ sửa đá S¿„, tụ có dạng sau”. Do đó, việc tối ưu hóa các thông số này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.

4.2. Đề Xuất Chế Độ Sửa Đá Tối Ưu Cho Thép C45 Thường Hóa

Dựa trên kết quả phân tích thực nghiệm, luận văn đề xuất một chế độ sửa đá tối ưu cho thép C45 thường hóa. Chế độ này bao gồm các giá trị cụ thể cho tốc độ sửa đá, chiều sâu sửa đá, và lượng ăn dao khi sửa đá. Chế độ này được xác định dựa trên việc cân bằng giữa việc đạt được độ nhám bề mặt thấp nhất và đảm bảo tuổi thọ của đá mài. Việc áp dụng chế độ này trong thực tế sản xuất sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí gia công. Các giá trị đề xuất nên được xem xét như một điểm khởi đầu và có thể điều chỉnh tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng xưởng sản xuất.

V. Ứng Dụng Nâng Cao Chất Lượng Mài Thép C45 Thực Tế

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng rộng rãi trong thực tế sản xuất để nâng cao chất lượng mài thép C45 thường hóa. Việc áp dụng chế độ sửa đá tối ưu được đề xuất trong luận văn sẽ giúp giảm độ nhám bề mặt, tăng độ bóng bề mặt, và cải thiện khả năng chịu mài mòn của chi tiết máy. Điều này sẽ kéo dài tuổi thọ của sản phẩm và giảm chi phí bảo trì. Ngoài ra, việc hiểu rõ ảnh hưởng của chế độ sửa đá đến độ nhám bề mặt sẽ giúp các kỹ sư và công nhân có thể điều chỉnh các thông số mài một cách linh hoạt để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Nghiên cứu này cũng có thể là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về tối ưu hóa quá trình mài và phát triển các phương pháp sửa đá mài mới.

5.1. Cải Thiện Độ Bền Mỏi Và Tuổi Thọ Chi Tiết Máy

Việc cải thiện độ nhám bề mặt thông qua chế độ sửa đá tối ưu có thể giúp tăng cường độ bền mỏituổi thọ của các chi tiết máy. Bề mặt có độ nhám thấp sẽ giảm thiểu sự tập trung ứng suất, làm chậm quá trình hình thành và phát triển vết nứt. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các chi tiết chịu tải trọng động hoặc tải trọng thay đổi theo chu kỳ. Việc áp dụng kết quả nghiên cứu này trong sản xuất có thể giúp giảm thiểu nguy cơ hỏng hóc sớm và kéo dài tuổi thọ của các sản phẩm cơ khí.

5.2. Giảm Chi Phí Sản Xuất Và Bảo Trì Máy Móc

Việc tối ưu hóa quá trình mài thông qua chế độ sửa đá phù hợp có thể giúp giảm chi phí sản xuất và bảo trì máy móc. Bằng cách đạt được độ nhám bề mặt yêu cầu ngay từ công đoạn mài, có thể giảm thiểu hoặc loại bỏ các công đoạn gia công tinh khác. Ngoài ra, việc kéo dài tuổi thọ của chi tiết máy cũng sẽ giảm chi phí bảo trì và thay thế. Việc áp dụng kết quả nghiên cứu này trong thực tế sản xuất có thể mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể.

VI. Kết Luận Tối Ưu Hóa Mài Thép C45 Hướng Phát Triển

Luận văn đã trình bày một nghiên cứu toàn diện về ảnh hưởng của chế độ sửa đá đến độ nhám bề mặt khi mài thép C45 thường hóa. Nghiên cứu đã xác định được các thông số sửa đá quan trọng và mối quan hệ của chúng với độ nhám bề mặt. Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đã đề xuất chế độ sửa đá tối ưu để đạt được độ nhám bề mặt thấp nhất. Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng rộng rãi trong thực tế sản xuất để nâng cao chất lượng mài thép C45 thường hóa và giảm chi phí sản xuất. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố khác như loại dung dịch trơn nguội, vật liệu đá mài, và rung động máy đến độ nhám bề mặt. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về phát triển các phương pháp sửa đá mài mới để nâng cao hiệu quả và độ chính xác của quá trình sửa đá.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Quá Trình Mài Thép C45

Để hoàn thiện hơn nữa quá trình mài thép C45, cần có những hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào các yếu tố chưa được khai thác triệt để. Nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang các loại dung dịch trơn nguội khác nhau, hoặc thử nghiệm các vật liệu đá mài mới để tìm ra sự kết hợp tối ưu. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu và giảm thiểu rung động máy trong quá trình mài cũng là một hướng đi tiềm năng để cải thiện độ nhám bề mặt. “Các nghiên cửu về mãi. Giới hạn vẫn đề nghiên cửu”. Đồng thời, phát triển các mô hình toán học phức tạp hơn để dự đoán chính xác hơn độ nhám bề mặt cũng là một mục tiêu quan trọng.

6.2. Phát Triển Công Nghệ Sửa Đá Mài Tiên Tiến Hơn

Một hướng phát triển quan trọng khác là nghiên cứu và phát triển các công nghệ sửa đá mài tiên tiến hơn. Các phương pháp sửa đá hiện tại có thể chưa đạt được hiệu quả và độ chính xác cao nhất. Cần có những nghiên cứu về các phương pháp sửa đá sử dụng các công nghệ mới như laser, tia nước, hoặc điện phân. Các phương pháp này có thể giúp loại bỏ vật liệu mài mòn một cách chính xác hơn và tạo ra bề mặt đá mài có hình dạng và độ nhám mong muốn. Việc phát triển các công nghệ sửa đá tiên tiến sẽ đóng góp quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả và chất lượng của quá trình mài.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

_ BQ GIAO DUC VA DAO TAO | TRUGNG BALHOC BACH KHOA HA NOL NGUYEN TRONG MAT NGHIÊN CỨỬU ẨNH HƯỚNG CÚA CHE DO SUA DA TOL DO NUAM BE MAT KIM MAI THEP C45 THUONG HOA Chuyên ngành: CONG NGHE CHE TAO MAY THAC Si KHOA HOC NGHỆ CHẾ TẠO MÁY NGƯỜI HƯỚNG ĐẪN KIIOA HỌC: TS NGUYÊN TRỤNG HIẾU Hà Nội 11 Năm 2010 LOT CAM DOAN Téi xin cam doun day là công trình nghiền cứu của riêng tôi Các số liệu và kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa có tác giả nào công hỗ trong bắt ï} một công trình nào khác. Tức giả luận văn CÁC KÍ IIỆU CHÍNH Ký hiệu ý nghĩa Don vi E5 Chiếu dày phoi In a, Chiểu dày phoi thực tế mm B Chiếu rộng của đá mm Cy ‘Max dé L- Gi cat fink trén mot don vi thé tích đá 17mm? D D-ờng kính đá mài. mm h Chiêu cao biên đạng nhám bể mặt mm h, Chiều cao biên dang của I- ði cất mm + Khoảng cách giữa các Ì- ði cải động Tom 7 Khoảng cách giữa các Ì-Øi cát Tink Tom tụ Tức độ quay của đá viph 1, "Tốc độ quay của chỉ tiết víph 5 Lực cất tổng khi mài N P, Lực thành phần tiếp tuyến. N P, Lực thành phần pháp tuyến N P, Lực thành phần theo ph- ơng đọc trục N Sy L-ong chạy đao đọc khi mài.

mip Sy L-ong chay dao ngang khi mai mm/htk Sve L-ong chay dao ving mip Su L-ong chạy đao đọc khi sửa đá mip R, Chiéu cao nhdp nhé té vi bé mat pm T Tuổi bên của da Phút t Chiều sâu cất khi mai m1 ta Chiểu sâu cất khi sửa đá mm Cu L-ong mon h- ống kính yum Vy Vận tốc đá m/s Vụ Vận tốc phôi m/s DANH MUC CAC HiNH VE-DO THI STT Số hình Nội đụng, Trang | Ghi chủ. 1 [Hinhll | Mài phẳng bằng đã mài trụ 13 3 Hình 1.2 | 8ø đỗ mài trồn ngoài 14 3 Hình 1.3 | 8ø đồ mô tả quan hệ của các thông số vàoœ-ra của quá 16 trinh mãi 4 |Hinh1.4 | Quá trình tạo phoi khi mải của một hạt mài 17 5 |Hinhl.5 | Sơ để mẻ tả quá trình tạo phoi bằng hạt mái có bản 18 kính đỉnh cắt p 6 |Hinb1.6 | Các loại phối khi mài 18 7 | Hinh 1.7 | Vật liệu bị cây xước Liên bề mặt mài 20 8 Hình 1.§ | Sự xâm nhập của hat. mai vao vat héu chi Get khi di 30 qua ving mai 9 |Hinh1.9 | Biểu đồ mồ tả năng lượng riêng cla qua trinh mai 2L trên một đơn vị chiều rộng đã khi mài với chiều sâu lớn.10 | So 46 tinh toán quỹ đạo cắt cửa hạt mài 23 11 [inh 1.17 | Chiều đải cimg tiếp xúc của các phương pháp mài 23 12 | Hình1.12 | Tưỡi cắt tĩnh và lưỡi cắt động 25 13 | Hinh 1.13 | Chiêu đầy và hình đáng phốt 26 14 | Hinh 1. khi mài Iròn 27 15 | Hitth 1.15 | Giãn đồ nhập nhỏ bê mắt 33 16 | Hinh 1.16 | Sy hinh thanh do nham bẻ mặt.17 | anh SEM bé mit mai 33 18 | Hinh 1.18 | Hinh dang té vi cia mét s6 loat vat ligu hat mai 39 19 | Hinh 1.19 | Hinh dang cia hat mai kim cuong voi tỉ lệ chất phô | 40 Nikel khac nhau 20 | Hình 1.20 | Hình dạng tế vi của bạt mai SijNy phti Nickel 40 21 | Hình1.21 | Hat mai SạN¿ không được phủ Nickel (a) va được 41 phủ Nickel (b) 232 | Hinh 1.23 | Su bien doi các lưỡi cất cla hat mat SigNy 41 23.23 | Các hat mai Cécbil Vénfram deve phi bac 4 24 | Hinh 1.24 | Các tinh chất cơ lý của một sô loại vật liệu hạt mắt 42 thông dụng, 25 | Hình 1.25 | Cau trúc của đã tài 46 DANH MUC CAC HiNH VE-DO THI STT Số hình Nội đụng, Trang | Ghi chủ.

1 [Hinhll | Mài phẳng bằng đã mài trụ 13 3 Hình 1.2 | 8ø đỗ mài trồn ngoài 14 3 Hình 1.3 | 8ø đồ mô tả quan hệ của các thông số vàoœ-ra của quá 16 trinh mãi 4 |Hinh1.4 | Quá trình tạo phoi khi mải của một hạt mài 17 5 |Hinhl.5 | Sơ để mẻ tả quá trình tạo phoi bằng hạt mái có bản 18 kính đỉnh cắt p 6 |Hinb1.6 | Các loại phối khi mài 18 7 | Hinh 1.7 | Vật liệu bị cây xước Liên bề mặt mài 20 8 Hình 1.§ | Sự xâm nhập của hat. mai vao vat héu chi Get khi di 30 qua ving mai 9 |Hinh1.9 | Biểu đồ mồ tả năng lượng riêng cla qua trinh mai 2L trên một đơn vị chiều rộng đã khi mài với chiều sâu lớn.10 | So 46 tinh toán quỹ đạo cắt cửa hạt mài 23 11 [inh 1.17 | Chiều đải cimg tiếp xúc của các phương pháp mài 23 12 | Hình1.12 | Tưỡi cắt tĩnh và lưỡi cắt động 25 13 | Hinh 1.13 | Chiêu đầy và hình đáng phốt 26 14 | Hinh 1. khi mài Iròn 27 15 | Hitth 1.15 | Giãn đồ nhập nhỏ bê mắt 33 16 | Hinh 1.16 | Sy hinh thanh do nham bẻ mặt.17 | anh SEM bé mit mai 33 18 | Hinh 1.18 | Hinh dang té vi cia mét s6 loat vat ligu hat mai 39 19 | Hinh 1.19 | Hinh dang cia hat mai kim cuong voi tỉ lệ chất phô | 40 Nikel khac nhau 20 | Hình 1.20 | Hình dạng tế vi của bạt mai SijNy phti Nickel 40 21 | Hình1.21 | Hat mai SạN¿ không được phủ Nickel (a) va được 41 phủ Nickel (b) 232 | Hinh 1.23 | Su bien doi các lưỡi cất cla hat mat SigNy 41 23.23 | Các hat mai Cécbil Vénfram deve phi bac 4 24 | Hinh 1.24 | Các tinh chất cơ lý của một sô loại vật liệu hạt mắt 42 thông dụng, 25 | Hình 1.25 | Cau trúc của đã tài 46 DANH MỤC CÁC BẰNG BIẾT STT[ Sốbảng Nội dung Trang | Ghi chủ 1 |Bảngl] Dé hat mài và phạm vi sử đụng. Thể tích hạt mải phân bố theo cấp cầu trúc 46 3 |Hảng ]3 Kí hiệu độ cúng đá mài 47 4 | Bang 41 Đăng tổng hợp số liệu thí nghiệm 88 3 |Bảng 42.

— Bảng Logaml của các biến thục nghiệm 89 6 |Bảng443. — Bảng Logaml của các biến thục nghiệm 90 7 |Bảng44. Gia ti hai quy thực nghiệm của phương| 92 trinh ham 4. Giá trị hỏi quy thực nghiệm của phương| 92 trinh ham 4.10 MỤC LỤC ‘Trang phụ bia OL Lai cam doan 02, Danh mục các ký hiệu, chữ cái viết tắt 03 Danh mục các bằng Od Danh mục các hình vẽ, đồ thị 05 MO ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích, đối tượng, nội đụng và phương pháp nghiên cứu. Mục đích của đề tài 2. Đôi tượng nghiên cứu.

Nội đụng nghiên cứu 3-4. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của để tài 3. Ý nghĩa khoa học: 3.

Ý nghĩa thực tiển: CHUGNG 1: TONG QUAN VE MAT 1,1. Đặc diễm của quả trình mài, 1. Qúa trình tạo phoi khi mài 1. Động học quá trình mài 16 1.

Quỹ đạo cắt của hạt mai 1. Chiều đài cung tiếp xúc 1. Chiểu đày lớp cắt 1. Dộng lục học quá trình mai RLt 1.

Lực Khi mài BSR 1. Phương trình cơ bản để xác định lục cắt wR 1. Xác định lực cắt bằng thực nghiệm 1. Rung động khi mài 1.

Chất lượng bề mắt chỉ tiết sau khi mài. Dộ nhám bề mặt khi mài. Độ súng bể mặi. và các yếu lố ảnh hưởng tới độ sóng bề mật 34 1.

Biến dỗi cầu trúc lớp bê mặt kim loại mai 35 1. Biến dang déo khi mai 1. Ứng suất đư lớp bể mặt 1. Cấu tạo của đã mãi 1.

Vật liệu hạt mài 1. Vật liệu đính kết 1. Dộ hạt của đá mài 1. Câu trúc đá mài 1.

Độ wing ea dé ai 1. Ky higu ctia da mai. Sự mài mòn của hạt mât 1. Nhĩ cắt khi mắt 1.1 Đặc điểm nhiệt cắt của quả trình mái: 1.2 Phân tích truyền rệt trong quá trình mải 1.

Các hư hỏng do nhiệt mài 1. Một sỏ phương pháp lảm mát trong quả trình mái 1. Các nghiên cửu về mãi. Giới hạn vẫn đề nghiên cửu.

CHUONG 2: BO NHAM BE MAT MÀI THÉP C45 THƯỜNG HÒA. VÀ CÔNG NGHỆ SỬA ĐÁ MÁI. Dộ nhám bề mặt và các yếu tổ ảnh hưởng đến độ nhám bẻ mặt. ác phương pháp đánh giá đô nhằm bể mặt 64 2.

Dụng cụ sửa đá 6 2. Động lưo học quả tình sửa đá 6 DANH MỤC CÁC BẰNG BIẾT STT[ Sốbảng Nội dung Trang | Ghi chủ 1 |Bảngl] Dé hat mài và phạm vi sử đụng. Thể tích hạt mải phân bố theo cấp cầu trúc 46 3 |Hảng ]3 Kí hiệu độ cúng đá mài 47 4 | Bang 41 Đăng tổng hợp số liệu thí nghiệm 88 3 |Bảng 42. — Bảng Logaml của các biến thục nghiệm 89 6 |Bảng443.

— Bảng Logaml của các biến thục nghiệm 90 7 |Bảng44. Gia ti hai quy thực nghiệm của phương| 92 trinh ham 4. Giá trị hỏi quy thực nghiệm của phương| 92 trinh ham 4.10 MỤC LỤC ‘Trang phụ bia OL Lai cam doan 02, Danh mục các ký hiệu, chữ cái viết tắt 03 Danh mục các bằng Od Danh mục các hình vẽ, đồ thị 05 MO ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích, đối tượng, nội đụng và phương pháp nghiên cứu. Mục đích của đề tài 2. Đôi tượng nghiên cứu. Nội đụng nghiên cứu 3-4.

Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của để tài 3. Ý nghĩa khoa học: 3. Ý nghĩa thực tiển: CHUGNG 1: TONG QUAN VE MAT 1,1.

Đặc diễm của quả trình mài, 1. Qúa trình tạo phoi khi mài 1. Động học quá trình mài 16 1. Quỹ đạo cắt của hạt mai 1.

Chiều đài cung tiếp xúc 1. Chiểu đày lớp cắt 1. Dộng lục học quá trình mai RLt 1. Lực Khi mài BSR 1.

Phương trình cơ bản để xác định lục cắt wR 1. Xác định lực cắt bằng thực nghiệm 1. Rung động khi mài 26 [Hinh1.36 [Kỹ hiệu đá mãi với hạt mài õxít nhôm và các-bít s Silic theo tiêu chuẩn của Mỹ 27 | Hình1.28 | Cac dang mon cia dé mai 33 29 | Hinh 1.29 | Mé hinh truyén nbiét trong quả trinh mải 54 30 _ | Hinh 1.30 | Mô hình nhiệt cắt wong qua trinh mai 55 31 | Hình1.31 | Ảnh hưởng của tốc độ chủ tiết đối với độ tăng nhiệt 56 độ bẻ mặt mài 32 |TIinh 1.32 | Ảnh hưởng của chiền sâu mài đối với độ tầng nhiệt %6 độ bể mặt mài 33.33 | Thiết bị đe nhiệt mái 57 34 |Hinh21 | Giản để nhấp nhô bể mặt 62 35 |Hinh23 | Sụ hình thồnh độ nhám bế mặt.3 | anh SEM bé mat mai 63 37 | Hinh 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ