Nghiên cứu ảnh hưởng thông số CNC đến chất lượng thép hợp kim cứng

Luận văn: Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ tới chất lượng bề mặt thép hợp kim độ cứng cao trên máy phay CNC. Tối ưu hóa gia công!

Chuyên ngành

Công Nghệ Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2010

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG

1.1. Tổng quan về nhám bề mặt

1.1.1. Trung bình sai lệch số học biên độ (pröfin), Rạ:

1.1.2. Chiều cao cực đại của biên độ(prôfin), Rẹ:

1.1.3. Độ cao mười điểm của độ nhám, Rz:

1.1.4. Sai lệch tiên chuẩn của biên độ (profin), Rụ:

1.2. Ảnh hưởng của độ nhám bề mặt tới khả năng làm việc của chi tiết máy

1.2.1. Ảnh hưởng tới tính chống mòn

1.2.2. Ảnh hưởng tới độ bền mỏi của chi tiết

1.2.3. Ảnh hưởng tới tính chống ăn mòn hóa học của lớp bề mặt chi tiết

1.2.4. Ảnh hưởng tới độ chính xác mối lắp ghép

1.3. Lựa chọn độ nhám bề mặt

1.4. Kết luận về tầm quan trọng của độ nhám bề mặt

1.5. Những kết quả nghiên cứu đã đạt được trong việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới độ nhám bề mặt chi tiết gia công (Rạ„ R„)

1.5.1. Các kết quả đối với máy công cụ truyền thẳng

1.5.2. Các yếu tố mang tính chất hình học của dụng cụ cắt và chế độ cắt

1.5.3. Các yếu tố phụ thuộc vào biến dạng dẻo của lớp bề mặt

1.5.4. Ảnh hưởng do rung động của hệ thống công nghệ đến chất lượng bề mặt gia công

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ CNC

2.1. Tổng quan về công nghệ CNC

2.2. Tổng quan về máy phay CNC

2.3. Phân loại máy phay CNC

2.3.1. Máy phay CNC (CNC Milling Machine)

2.3.2. Trung tâm phay CNC (Milling Center)

2.3.3. Trung tâm phay- tiện CNC (Milling — Turning Center)

2.4. Hệ thống điều khiển trục chính

2.5. Hệ thống thay dao tự động

2.6. Hệ thống điều khiển chạy dao

2.7. Hệ thống kẹp chi tiết

3. CHƯƠNG 3: XÁC ĐỊNH ẢNH HƯỞNG MỘT SỐ CÁC THÔNG SỐ CẮT GỌT VÀ ĐỘ NHÁM BỀ MẶT

3.1. Khái quát về thép hợp kim

3.1.1. Thành phần hóa học

3.1.2. Các đặc tính của thép hợp kim

3.2. Hợp kim cứng

3.2.1. Phương pháp chế tạo, phân loại hợp kim cứng

3.2.2. Phân loại hợp kim cứng

3.3. Các thông số công nghệ cơ bản của hệ thống thí nghiệm

3.3.1. Máy phay CNC Deckal Maho [DM[U601

3.3.2. Hệ điều khiển Heidenhain

3.3.3. Dụng cụ cắt

3.3.4. Mẫu thí nghiệm

3.3.5. Phương pháp phay: Phay mặt đầu

3.3.6. Dung dịch làm mát

3.3.7. Thiết bị đo 3 bằng chi tiết sau khi gia công

3.3.8. Tiến trình thí nghiệm

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Với vật liệu thép XI2M

4.2. Với vật liệu thép ĐÔX

4.3. Với vật liệu thép SXC

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về ảnh hưởng thông số đến gia công thép CNC

Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt gia công thép hợp kim độ cứng cao trên máy phay CNC là vấn đề quan trọng trong ngành cơ khí chính xác. Việc kiểm soát các thông số như tốc độ cắt phay CNC, bước tiến dao phay CNC, và chiều sâu cắt phay CNC có ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám bề mặt và sai số hình học của sản phẩm. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố này, đồng thời đề xuất phương pháp tối ưu hóa thông số gia công nhằm đạt được chất lượng bề mặt gia công thép hợp kim tốt nhất. Theo nghiên cứu của Trịnh Chính trong luận văn thạc sĩ của mình, các thông số cắt gọt đóng vai trò quyết định đến độ nhám bề mặt gia công. Việc lựa chọn thông số không phù hợp có thể dẫn đến tăng độ nhám bề mặt gia công, giảm tuổi bền dao cụ, và gây ra các vấn đề khác như độ rung trong gia công. Việc phân tích phương sai ANOVA cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng thông số. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp các kỹ sư và nhà sản xuất đạt được hiệu quả cao hơn trong quá trình gia công thép hợp kim trên máy phay CNC.

1.1. Tầm quan trọng của chất lượng bề mặt gia công thép CNC

Chất lượng bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống mài mòn, độ bền mỏi, và khả năng lắp ráp của chi tiết máy. Bề mặt gia công có độ nhám thấp giúp tăng tuổi thọ chi tiết, giảm ma sát, và cải thiện độ kín khít. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các chi tiết chịu tải trọng lớn hoặc làm việc trong môi trường khắc nghiệt. Độ nhám bề mặt được đo bằng các thông số như Ra (Độ nhám trung bình), Rz (Độ nhám lớn nhất), và Rmax (Độ nhám lớn nhất).

1.2. Giới thiệu chung về máy phay CNC và ứng dụng

Máy phay CNC là công cụ không thể thiếu trong gia công cơ khí hiện đại. Với khả năng điều khiển tự động và độ chính xác cao, máy phay CNC cho phép gia công các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao hơn so với phương pháp gia công truyền thống. Ứng dụng của máy phay CNC rất đa dạng, từ sản xuất khuôn mẫu, chi tiết máy bay, ô tô, đến các sản phẩm điện tử tiêu dùng. Có nhiều loại máy phay CNC khác nhau, bao gồm máy phay CNC 3 trụcmáy phay CNC 5 trục, mỗi loại phù hợp với các ứng dụng cụ thể.

II. Thách thức tối ưu thông số phay CNC thép hợp kim cao

Việc tối ưu hóa thông số gia công cho thép hợp kim độ cứng cao trên máy phay CNC đặt ra nhiều thách thức. Thép hợp kim độ cứng cao thường có khả năng gia công kém, dễ gây mài mòn dao cụ, và tạo ra ứng suất dư bề mặt. Việc lựa chọn thông số không phù hợp có thể dẫn đến độ rung trong gia công, làm giảm chất lượng bề mặt gia công, và tăng chi phí sản xuất. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định mối quan hệ giữa các thông số công nghệ và các chỉ tiêu chất lượng bề mặt gia công thép hợp kim như độ nhám bề mặt gia công, sai số hình học gia công, và tính chất cơ học bề mặt. Việc sử dụng dung dịch trơn nguội cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét để giảm nhiệt độ cắt và kéo dài tuổi bền dao cụ. Thiết kế thí nghiệm DOE (Design of Experiments) có thể giúp xác định các thông số quan trọng và tìm ra tổ hợp thông số tối ưu.

2.1. Ảnh hưởng của độ cứng thép hợp kim đến quá trình gia công

Độ cứng thép hợp kim cao là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình gia công. Vật liệu có độ cứng cao đòi hỏi lực cắt lớn hơn, dẫn đến nhiệt độ cắt cao hơn và mài mòn dao cụ nhanh hơn. Điều này đặc biệt đúng với các loại thép công cụ. Cần lựa chọn vật liệu dao phù hợp và sử dụng các chiến lược cắt để giảm thiểu nhiệt độ và lực cắt.

2.2. Rủi ro và vấn đề thường gặp khi phay thép hợp kim cứng

Các rủi ro và vấn đề thường gặp khi phay thép hợp kim cứng bao gồm: mài mòn dao cụ nhanh, độ rung trong gia công, biến cứng bề mặt, và tạo ra ứng suất dư bề mặt. Những vấn đề này có thể dẫn đến giảm chất lượng bề mặt gia công, giảm tuổi thọ chi tiết, và tăng chi phí sản xuất. Cần có các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát để giảm thiểu các rủi ro này.

III. Cách tối ưu thông số công nghệ để giảm độ nhám khi phay CNC

Để giảm độ nhám bề mặt gia công khi phay thép hợp kim trên máy phay CNC, cần tối ưu hóa thông số gia công. Các thông số quan trọng bao gồm: tốc độ cắt phay CNC, bước tiến dao phay CNC, chiều sâu cắt phay CNC, và loại dung dịch trơn nguội. Việc lựa chọn thông số phù hợp phụ thuộc vào loại thép hợp kim độ cứng cao được gia công, vật liệu dao cụ, và yêu cầu về chất lượng bề mặt gia công. Cần thực hiện các thí nghiệm để xác định mối quan hệ giữa các thông số và độ nhám bề mặt gia công. Mô hình hóa quá trình gia công và sử dụng các phương pháp tối ưu hóa có thể giúp tìm ra tổ hợp thông số tối ưu.

3.1. Ảnh hưởng của tốc độ cắt đến độ nhám bề mặt gia công

Tốc độ cắt phay CNC có ảnh hưởng lớn đến độ nhám bề mặt gia công. Tốc độ cắt quá cao có thể dẫn đến nhiệt độ cắt cao, mài mòn dao cụ nhanh, và tăng độ nhám bề mặt gia công. Tốc độ cắt quá thấp có thể dẫn đến lực cắt lớn, rung động, và cũng làm tăng độ nhám bề mặt gia công. Cần lựa chọn tốc độ cắt phù hợp để đạt được chất lượng bề mặt gia công thép hợp kim tốt nhất.

3.2. Tối ưu hóa bước tiến dao để đạt chất lượng bề mặt tốt nhất

Bước tiến dao phay CNC cũng là một thông số quan trọng ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt gia công. Bước tiến dao quá lớn có thể dẫn đến bề mặt gồ ghề và tăng độ nhám bề mặt gia công. Bước tiến dao quá nhỏ có thể làm tăng thời gian gia công và cũng không đảm bảo chất lượng bề mặt gia công. Cần tối ưu hóa bước tiến dao để đạt được sự cân bằng giữa chất lượng bề mặt gia công và hiệu quả sản xuất.

3.3. Vai trò của chiều sâu cắt và dung dịch trơn nguội

Chiều sâu cắt phay CNC ảnh hưởng đến lực cắt và lượng vật liệu được loại bỏ trong một lần cắt. Việc sử dụng dung dịch trơn nguội có vai trò quan trọng trong việc làm mát dao cụ và phôi, giảm ma sát, và loại bỏ phoi. Lựa chọn chiều sâu cắt và dung dịch trơn nguội phù hợp giúp cải thiện đáng kể chất lượng bề mặt gia công.

IV. Ứng dụng ANOVA và DOE trong nghiên cứu thép hợp kim

Các phương pháp phân tích phương sai ANOVAThiết kế thí nghiệm DOE (Design of Experiments) là công cụ hữu ích trong việc nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt gia công thép hợp kim. Phân tích phương sai ANOVA giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng thông số đến độ nhám bề mặt gia công. Thiết kế thí nghiệm DOE cho phép giảm số lượng thí nghiệm cần thực hiện và tìm ra tổ hợp thông số tối ưu. Các phương pháp này có thể được sử dụng để xây dựng mô hình hóa quá trình gia công và dự đoán chất lượng bề mặt gia công.

4.1. Cách phân tích phương sai ANOVA để đánh giá ảnh hưởng

Phân tích phương sai ANOVA là một phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích sự biến thiên của dữ liệu và xác định xem có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm hay không. Trong nghiên cứu gia công thép hợp kim trên máy phay CNC, phân tích phương sai ANOVA có thể được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng thông số công nghệ đến độ nhám bề mặt gia công.

4.2. Thiết kế thí nghiệm DOE để tối ưu hóa thông số hiệu quả

Thiết kế thí nghiệm DOE là một phương pháp có hệ thống để lập kế hoạch và thực hiện các thí nghiệm để thu thập dữ liệu một cách hiệu quả nhất. Trong nghiên cứu gia công thép hợp kim trên máy phay CNC, Thiết kế thí nghiệm DOE có thể được sử dụng để xác định các thông số công nghệ quan trọng và tìm ra tổ hợp thông số tối ưu để đạt được chất lượng bề mặt gia công tốt nhất.

V. Kết quả và bàn luận về gia công thép hợp kim Cr Mo Ni Cr

Nghiên cứu về ảnh hưởng thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt gia công thép hợp kim thường tập trung vào các loại thép hợp kim Cr-Mo (Chromium-Molybdenum) và thép hợp kim Ni-Cr (Nickel-Chromium). Các kết quả thí nghiệm cho thấy rằng tốc độ cắt phay CNC, bước tiến dao phay CNC, và chiều sâu cắt phay CNC có ảnh hưởng đáng kể đến độ nhám bề mặt gia công. Việc sử dụng dung dịch trơn nguội phù hợp cũng giúp cải thiện đáng kể chất lượng bề mặt gia công. Microstructure thép, sự thay đổi pha, biến dạng dẻo, và tính chất cơ học bề mặt sau gia công cũng cần được phân tích để đánh giá toàn diện chất lượng bề mặt gia công.

5.1. Phân tích kết quả thực nghiệm với thép Cr Mo và thép Ni Cr

Việc phân tích kết quả thực nghiệm với thép hợp kim Cr-Mothép hợp kim Ni-Cr cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa các thông số công nghệchất lượng bề mặt gia công. Cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như thành phần hóa học, độ cứng thép hợp kim cao, và điều kiện gia công để đưa ra kết luận chính xác.

5.2. Bàn luận về sự thay đổi microstructure và tính chất cơ học

Quá trình gia công có thể gây ra sự thay đổi pha trong microstructure thép và ảnh hưởng đến tính chất cơ học bề mặt. Biến cứng bề mặtứng suất dư bề mặt là những yếu tố quan trọng cần xem xét để đánh giá độ bền và tuổi thọ của chi tiết.

VI. Kết luận và hướng phát triển nghiên cứu chất lượng thép CNC

Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt gia công thép hợp kim trên máy phay CNC đã cung cấp những thông tin hữu ích cho việc tối ưu hóa thông số gia công. Việc kiểm soát các thông số như tốc độ cắt phay CNC, bước tiến dao phay CNC, và chiều sâu cắt phay CNC có thể giúp cải thiện đáng kể độ nhám bề mặt gia côngsai số hình học gia công. Hướng phát triển của nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc sử dụng các công nghệ gia công tiên tiến, mô hình hóa quá trình gia công chính xác hơn, và phát triển các phương pháp tối ưu hóa thông minh để đạt được hiệu quả cao hơn.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu này đã xác định được mối quan hệ giữa các thông số công nghệchất lượng bề mặt gia công thép hợp kim trên máy phay CNC. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn trong việc tối ưu hóa thông số gia công và cải thiện hiệu quả sản xuất.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về gia công thép CNC

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc sử dụng các công nghệ gia công tiên tiến, như gia công bằng laser hoặc tia nước, và phát triển các phương pháp tối ưu hóa thông minh dựa trên trí tuệ nhân tạo để đạt được chất lượng bề mặt gia công vượt trội.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ tới chất lượng bề mặt gia công của các loại thép hợp kim có độ cứng cao trên máy phay cnc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CHẮT L¡ ;ƯỢNG “aR MAT VẢ CÁC yew TỔ ẨNH HƯỚNG. Tổng quan về nhám bẻ mặt 1. Trung bình sai lệch số học biên độ (pröfin), Rạ:. Chiều cao cực đại của biên độ(prôfin), Rẹ:.

Dộ cao mười điểm của độ nhám, Rz:. se secieeeeeeeee TÔ 1. Sai lệch tiên chuẩn của biên độ (profin), Rụ:. Ảnh hưởng của độ nhám bê mặt tới khả nấng làm việc của chỉ tiết máy.

Ảnh hưởng tới tính chống môn. Ảnh hưởng tới độ bên mỏi của chỉ liễt. Ảnh hưởng lới tính chắngăn mòn hỏa học của lép bể mặt chỉ tidt. Ảnh hưởng tới độ chính xác mắi lap ghép.

Lựa chon độ nhám bẻ mặt. Kết luận về tâm quan trọng của độ nhám bê mặt. Những kết quả nghiên cửu đã đạt được trong việc nghiên cứu các yếu tổ ảnh hưởng tới độ nhámbề mặt chỉ tiết gia công (Rạ„ R„) 2 BB 1. Các kết quả đối với máy công cụ truyền thang.

Cúc yêu tổ mang tỉnh chất hình học của dụng cụ cắt và chế độ cắt. Các yẫu tổ phụ thuộc vào biển dạng đóo của lớp bê mặt. Ảnh hưởng do rung động của hệ thông công nghệ ân chất lượng bả mặt gia cÔng. 133 DANH MỤC CÁC KỈ HIỆU, CÁC CHỮ VIÉT TẮT Ki hiệu Nội dung Thứ nguyên R, - _ Sai lệch prôfin trung bình cộng pm R; ~_ Chiến cao nhấp nhồ tế vi pum Riner - Chiéu cao 1én nhat ota Prafin yum h -_ Chiều cao map mé gun p -_ Bước của mấp mô pm §, -_ Rước trung bình của mắp mô theo đỉnh um đụ -_ Bước trung binh cua map mé theo préfin um 1 -_ Chiễn đài chuận.

pum Yem ~_ Chiểu cao đỉnh thử ¡ trong 3 đính cao nhất yum. Yeni - Chiéu cao đỉnh thứ ¡ trong 3 đỉnh thấp yun nhất n ~_ 8ố điểm chia, số thực nghiệm - -_ Hệ số - XYZ - Sémii - = Thdi gian mon ban dau, i-1:3 Giay (s) T¡ - Thoi gian mon ôn định, ¡ = 1:3 Giấy (s) đi ~_ Giới hạn bổn môi N/mumẺ 1, -_ Giới hạn bên mỗi khi không có ứửng suất N/mmˆ dư Ow ~_ Giới hạn bên môi khi có ứng suât dur Nimm Sa - Ung suat du lớn nhất ở lớp bể mặt Nim? § -_ Bước tiến đao mm/ving v -_ Vận tốc cắt T/phót t - Ban kinh dao mm ~ _ Chiễn đây phoi nhỏ nhật mm 3. Phương pháp phay: Phay mặt đầu. Dung dich lam mat.

Thiét hi do 3 bang chỉ tiết sau khi gia công. Tiền trình thí nghiệm. Chương4: KẾT QUẦ VẢ BẢN LUẬN. Với vật liệu thép XI2M.

cà So noeee semasroee eo S8 43. Với vật liệu thép đÔX. Với vật liệu thép SXC. c GunnhnH Ho Huhaeeeeroeeoe ko 7 KẾT LUẬN VẢ KIẾN NGII[.ààseekeeieesieieeie, B3 TAT LTRU THAM KHẢO.à neneereerrvee PHY LUC.

Gác nghiêng chính của dao Bs) ®ị Góc nghiêng phụ của dao Độ Ó y Góc trước của đao Giác sau của dao + Góc nâng của lưỡi cắt chính Góc mũi dao Ge sac cha dao Chiểu sâu biển cứng, Dé cig Vikker Dộ cứng Brinell Độ cứng Rociewell Sai số bình phương trung bình Giá trị ngẫu nhiên của dấy số Giả trị trung bình Giá trị đột biển Giiá trị của phân phải chuẩn Sai số của phương pháp thủ, hệ số phụ thuộc vật liệu Tỷ số so sánh Giả trị của L tại độ tin cậy P -_ Kết quả thục nghiêm đo được tại lần đo thửj, của thông số k Giá trị trangbình yụ,E- 1:k Phương sai của đấy số yj„, k— 1 :k Số thực nghiệm song song được thự hiện trong cùng một điều kiện Chỉ số Kokren 1. Biện pháp cài thiên độ bóng bê mặt gia công chỉ tiết may bing dung eụ cất có lưỡi cắt định hÌnH. 1) Chương 2:TỔNG QUAN VE CÔNG! NGHỆ CNC. Tổng quan về công nghệ ƠNC.

TỔ 22 _Tông gọn vi nấy nay CNC ¬—. Phân loại máy phay CNC. May phay CNC (CNC Milling Machine) 38 2212. Trung tim phay CNC (Milling Center) 3Ð 2.3, Trung tam phay- tién CNC (Milling — Turning Center) oo.

Hệ thông điều khiển trục chính. Hé théng thay dao tu G62. cece csseesesneceesenseenetansasneneensescee ee 40 2. Hệ thẳng điển khiển chạy dao.

LIệ thẳng kẹp chỉ tiết. seen AD Chương 3: XÁC 1L, Am MOT QUAN TIE GIA CAC THONG 86 CAT GOT VA BO NHAM BE MAT.1, Khai qual v6 thep hop KAM.1, Thanh phan héa hoc. Các đặc tính ota thép hop KIM. [lợp kim cứng.

Han Hee AE E8. Phương pháp chế tạo, phân loại lợp kèm cứng. Phân loại hợp kùm cứng. Các thông số công nghệ cơ bản của hệ thẳng thí nghiệm.

Máy phay CNC Deckal Maho [DM[U601. Hé didu khién Heidenhain. Dựng cụ cải 3. MẪu thí nghiệm a.

Các hệ số của ham mé ta quan hé gifta - dau vao va déu ra, i- 1. np § - Sai sé ngau nhién - os - _ Phương sai của phân phối chuẩn. - tị Tham số của đa thức thực nghiệm - Trebnsep,j l:nạ œ ~ _ Tỷ trọng đã biết của các quan trắc - m - của da thức thực nghiệm - Mn ~_ Số thực nghiệm tiến hành - Sy - Téng bình phương các độ lệch. - hq -_ Công sai, công bội - a.

Tham số aia ham héi quy thuc nghiém,i - —l:nạ Síng, m) -_ Tổng dư bình phương của hàm hễi quy — - ty - Tysdso sanh - ỹ - Ky fu ota ham héi quy - x - Ma tran chnyén vi cita ma tran X - Mì ~_ Ma lrận nghịch đảo của ma lrận M - Su ~_ Phương sai dư, linh theo S(8) - m Số các thông số 'cần xác định, trừ thông - 86 ay mt ~ 8ố hạng thứ ij của ma trận nghịch đảo M” - tín m l1 ) - Phanvi saad của luật phối Student với ín ˆ —m- l) bậc tự đo + -_ Độ tin cây - 1. Biện pháp cài thiên độ bóng bê mặt gia công chỉ tiết may bing dung eụ cất có lưỡi cắt định hÌnH. 1) Chương 2:TỔNG QUAN VE CÔNG! NGHỆ CNC. Tổng quan về công nghệ ƠNC.

TỔ 22 _Tông gọn vi nấy nay CNC ¬—. Phân loại máy phay CNC. May phay CNC (CNC Milling Machine) 38 2212. Trung tim phay CNC (Milling Center) 3Ð 2.3, Trung tam phay- tién CNC (Milling — Turning Center) oo.

Hệ thông điều khiển trục chính. Hé théng thay dao tu G62. cece csseesesneceesenseenetansasneneensescee ee 40 2. Hệ thẳng điển khiển chạy dao.

LIệ thẳng kẹp chỉ tiết. seen AD Chương 3: XÁC 1L, Am MOT QUAN TIE GIA CAC THONG 86 CAT GOT VA BO NHAM BE MAT.1, Khai qual v6 thep hop KAM.1, Thanh phan héa hoc. Các đặc tính ota thép hop KIM. [lợp kim cứng.

Han Hee AE E8. Phương pháp chế tạo, phân loại lợp kèm cứng. Phân loại hợp kùm cứng. Các thông số công nghệ cơ bản của hệ thẳng thí nghiệm.

Máy phay CNC Deckal Maho [DM[U601. Hé didu khién Heidenhain. Dựng cụ cải 3. MẪu thí nghiệm 1.

Biện pháp cài thiên độ bóng bê mặt gia công chỉ tiết may bing dung eụ cất có lưỡi cắt định hÌnH. 1) Chương 2:TỔNG QUAN VE CÔNG! NGHỆ CNC. Tổng quan về công nghệ ƠNC. TỔ 22 _Tông gọn vi nấy nay CNC ¬—.

Phân loại máy phay CNC. May phay CNC (CNC Milling Machine) 38 2212. Trung tim phay CNC (Milling Center) 3Ð 2.3, Trung tam phay- tién CNC (Milling — Turning Center) oo. Hệ thông điều khiển trục chính.

Hé théng thay dao tu G62. cece csseesesneceesenseenetansasneneensescee ee 40 2. Hệ thẳng điển khiển chạy dao. LIệ thẳng kẹp chỉ tiết.

seen AD Chương 3: XÁC 1L, Am MOT QUAN TIE GIA CAC THONG 86 CAT GOT VA BO NHAM BE MAT.1, Khai qual v6 thep hop KAM.1, Thanh phan héa hoc. Các đặc tính ota thép hop KIM. [lợp kim cứng. Han Hee AE E8.

Phương pháp chế tạo, phân loại lợp kèm cứng. Phân loại hợp kùm cứng. Các thông số công nghệ cơ bản của hệ thẳng thí nghiệm. Máy phay CNC Deckal Maho [DM[U601.

Hé didu khién Heidenhain. Dựng cụ cải 3. MẪu thí nghiệm Gác nghiêng chính của dao Bs) ®ị Góc nghiêng phụ của dao Độ Ó y Góc trước của đao Giác sau của dao + Góc nâng của lưỡi cắt chính Góc mũi dao Ge sac cha dao Chiểu sâu biển cứng, Dé cig Vikker Dộ cứng Brinell Độ cứng Rociewell Sai số bình phương trung bình Giá trị ngẫu nhiên của dấy số Giả trị trung bình Giá trị đột biển Giiá trị của phân phải chuẩn Sai số của phương pháp thủ, hệ số phụ thuộc vật liệu Tỷ số so sánh Giả trị của L tại độ tin cậy P -_ Kết quả thục nghiêm đo được tại lần đo thửj, của thông số k Giá trị trangbình yụ,E- 1:k Phương sai của đấy số yj„, k— 1 :k Số thực nghiệm song song được thự hiện trong cùng một điều kiện Chỉ số Kokren DANH MỤC CÁC KỈ HIỆU, CÁC CHỮ VIÉT TẮT Ki hiệu Nội dung Thứ nguyên R, - _ Sai lệch prôfin trung bình cộng pm R; ~_ Chiến cao nhấp nhồ tế vi pum Riner - Chiéu cao 1én nhat ota Prafin yum h -_ Chiều cao map mé gun p -_ Bước của mấp mô pm §, -_ Rước trung bình của mắp mô theo đỉnh um đụ -_ Bước trung binh cua map mé theo préfin um 1 -_ Chiễn đài chuận. pum Yem ~_ Chiểu cao đỉnh thử ¡ trong 3 đính cao nhất yum.

Yeni - Chiéu cao đỉnh thứ ¡ trong 3 đỉnh thấp yun nhất n ~_ 8ố điểm chia, số thực nghiệm - -_ Hệ số - XYZ - Sémii - = Thdi gian mon ban dau, i-1:3 Giay (s) T¡ - Thoi gian mon ôn định, ¡ = 1:3 Giấy (s) đi ~_ Giới hạn bổn môi N/mumẺ 1, -_ Giới hạn bên mỗi khi không có ứửng suất N/mmˆ dư Ow ~_ Giới hạn bên môi khi có ứng suât dur Nimm Sa - Ung suat du lớn nhất ở lớp bể mặt Nim? § -_ Bước tiến đao mm/ving v -_ Vận tốc cắt T/phót t - Ban kinh dao mm ~ _ Chiễn đây phoi nhỏ nhật mm DANH MỤC CÁC KỈ HIỆU, CÁC CHỮ VIÉT TẮT Ki hiệu Nội dung Thứ nguyên R, - _ Sai lệch prôfin trung bình cộng pm R; ~_ Chiến cao nhấp nhồ tế vi pum Riner - Chiéu cao 1én nhat ota Prafin yum h -_ Chiều cao map mé gun p -_ Bước của mấp mô pm §, -_ Rước trung bình của mắp mô theo đỉnh um đụ -_ Bước trung binh cua map mé theo préfin um 1 -_ Chiễn đài chuận. pum Yem ~_ Chiểu cao đỉnh thử ¡ trong 3 đính cao nhất yum.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ