Luận văn: Nghiên cứu chế độ cắt CNC hợp kim nhôm

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu tính toán, lựa chọn chế độ cắt tối ưu khi gia công hợp kim nhôm trên máy tiện CNC. Tối ưu hóa quy trình sản xuất.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ QUÁ TRÌNH CẮT

1.1. Các loại vật liệu dụng cụ thường dùng trong ngành chế tạo máy

1.1.1. Yêu cầu - Các đặc tính cơ bản chung, của vật liệu, dụng cụ

1.1.2. Tính chịu mòn

1.1.3. Tính chịu nhiệt

1.1.4. Tính công nghệ

1.2. Các loại vật liệu dụng cụ

1.2.1. Thép cacbon dụng cụ

1.2.2. Thép hợp kim dụng cụ

1.2.3. Hợp kim cứng

1.2.4. Vật liệu sứ

1.2.5. Vật liệu tổng hợp

1.3. Cơ sở vật lý quá trình cắt kim loại

1.4. Quá trình cắt và tạo phoi

1.5. Nhiệt lượng sinh ra khi cắt

1.6. Nhiệt độ khi cắt

1.7. Ảnh hưởng của các nhân tố đến nhiệt cắt

1.8. Sự co rút phoi và các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số co rút phoi

1.9. Ảnh hưởng của vật liệu gia công

1.10. Ảnh hưởng của góc cắt

1.11. Ảnh hưởng của góc nghiêng chính

1.12. Ảnh hưởng của chế độ cắt

1.13. Hiện tượng lẹo dao

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ ĐỘ NHÁM BỀ MẶT GIA CÔNG CƠ KHÍ

2.1. Tổng quan về các công trình nghiên cứu xác lập quan hệ giữa độ nhám bề mặt với thông số công nghệ

2.2. Khái niệm về độ nhám bề mặt

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt

2.4. Ảnh hưởng của thông số hình học dụng cụ cắt và chế độ cắt tới độ nhám bề mặt

2.5. Các yếu tố phụ thuộc biến dạng dẻo lớp bề mặt

2.6. Ảnh hưởng do rung động của hệ thống công nghệ đến chất lượng của bề mặt gia công

2.7. Ảnh hưởng của nhám bề mặt tới khả năng làm việc của chi tiết máy

2.8. Ảnh hưởng của độ nhám bề mặt đến tính chống mòn

2.9. Ảnh hưởng của nhám bề mặt đến độ bền mỏi của chi tiết máy

2.10. Ảnh hưởng của nhám bề mặt tới tính chống ăn mòn hóa học của lớp bề mặt chi tiết

2.11. Ảnh hưởng của nhám bề mặt đến độ chính xác khi lắp ghép

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ CẮT ĐẾN ĐỘ NHÁM BỀ MẶT VÀ ĐỘ MÒN

3.1. Thiết bị thực nghiệm

3.1.1. Máy tiện CNC CK6240/2X

3.1.2. Máy đo độ nhám Mitutoyo, ký hiệu 178-954-31

3.1.3. Vật liệu làm dao

3.1.4. Vật liệu gia công

3.2. Thiết kế thí nghiệm

3.2.1. Tiến hành thực nghiệm chọn dao cắt

3.3. Thực nghiệm tính toán lựa chọn chế độ cắt

3.4. Mô hình toán học xác định mối quan hệ giữa độ nhám bề mặt với chế độ cắt

3.5. Tiến hành thực nghiệm

3.6. Kiểm tra tính đồng nhất của thí nghiệm cần xác định tỷ số giữa phương sai lớn nhất và tổng phương sai

3.7. Tính các hệ số của phương pháp hồi quy

3.8. Thực nghiệm tính toán độ mòn của dao

3.9. Mô hình toán học xác định mối quan hệ giữa độ mòn với...

3.10. Tiến hành thực nghiệm

3.11. Kiểm tra tính đồng nhất của thí nghiệm cần xác định sai lớn nhất và tổng phương sai

3.12. Tính các hệ số của phương pháp hồi quy

3.13. Xây dựng đồ thị

3.13.1. Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa Ra với V và t khi...

3.13.2. Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa Ra với V và s khi t= 0,5 mm

3.13.3. Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa Ra với s và t khi V= 60 m/ph

3.14. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Tổng quan về gia công CNC hợp kim nhôm

Luận văn thạc sĩ tập trung nghiên cứu tính toánlựa chọn chế độ cắt tối ưu khi gia công hợp kim nhôm trên máy tiện CNC. Chất lượng bề mặt chi tiết máy phụ thuộc lớn vào chế độ cắt, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển. Các thiết bị đo hiện đại ra đời để đáp ứng nhu cầu kiểm tra chất lượng bề mặt sau gia công. Chế độ cắt (vận tốc cắt, lượng ăn dao, chiều sâu cắt), thông số hình học dụng cụ, và vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt. Vì vậy, việc nghiên cứu các yếu tố này là rất quan trọng. Luận văn này tập trung vào tìm hiểu ảnh hưởng của chế độ cắt đối với độ nhám bề mặt khi gia công hợp kim nhôm trên máy tiện CNC. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các điều kiện thí nghiệm cụ thể, sử dụng máy tiện CNC CK6240ZX và hợp kim nhôm ADC12. Dụng cụ cắt là thép gió sản xuất tại CHLB Đức, và thiết bị đo độ nhám bề mặt Mitutoyo. Phương pháp nghiên cứu kết hợp lý thuyết và thực nghiệm. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn lớn trong việc tối ưu hóa chế độ cắt để đạt được chất lượng bề mặt mong muốn khi gia công hợp kim nhôm trên máy tiện CNC, đồng thời giảm thiểu chi phí và tăng năng suất gia công. Từ đó đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả sản xuất trong ngành cơ khí chế tạo.

1.1. Tổng quan về vật liệu và dụng cụ gia công CNC

Trong gia công cơ khí, vật liệu dụng cụ và vật liệu gia công đóng vai trò then chốt. Vật liệu dụng cụ cần đáp ứng các yêu cầu về độ cứng, độ bền nhiệt, và tính công nghệ. Các loại vật liệu thường dùng bao gồm thép cacbon dụng cụ, thép hợp kim dụng cụ, hợp kim cứng, vật liệu gốm, và vật liệu tổng hợp. Mỗi loại vật liệu có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Ví dụ, thép gió được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng duy trì độ cứng ở nhiệt độ cao. Hợp kim nhôm được sử dụng phổ biến nhờ tỷ lệ trọng lượng trên độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Thành phần hóa học của vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ học và khả năng gia công của chúng. Việc lựa chọn đúng vật liệu dụng cụ và vật liệu gia công là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của quá trình gia công. Bảng 1 trong tài liệu gốc trình bày thành phần hóa học của một số loại thép gió, cho thấy sự khác biệt về thành phần hợp kim giữa các mác thép.

1.2. Cơ sở vật lý của quá trình cắt kim loại trên máy tiện CNC

Quá trình cắt kim loại là một quá trình phức tạp liên quan đến biến dạng dẻo, ma sát, và sinh nhiệt. Khi dụng cụ cắt tác động lên vật liệu, phoi được hình thành thông qua quá trình trượt và biến dạng dẻo. Nhiệt lượng sinh ra trong quá trình cắt ảnh hưởng đến tuổi bền dao và chất lượng bề mặt gia công. Nhiệt độ cắt phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vận tốc cắt, lượng ăn dao, chiều sâu cắt, vật liệu dụng cụ, và vật liệu gia công. Sự co rút phoi cũng là một hiện tượng quan trọng, ảnh hưởng đến lực cắt và độ nhám bề mặt. Các yếu tố như góc cắt, góc nghiêng chính, và chế độ cắt đều ảnh hưởng đến hệ số co rút phoi. Hiện tượng lẹo dao cũng cần được xem xét, vì nó có thể ảnh hưởng đến độ chính xác và chất lượng bề mặt gia công. Hiểu rõ cơ sở vật lý của quá trình cắt kim loại là rất quan trọng để tối ưu hóa chế độ cắt và đạt được kết quả gia công tốt nhất. Hình 1 trong tài liệu gốc mô tả sơ đồ hóa miền tạo phoi, cho thấy quá trình biến dạng dẻo diễn ra khi cắt kim loại.

II. Ảnh hưởng chế độ cắt tới độ nhám bề mặt hợp kim nhôm

Độ nhám bề mặt là một chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng chi tiết gia công. Nó ảnh hưởng đến khả năng làm việc, độ bền mỏi, và khả năng chống ăn mòn của chi tiết. Độ nhám bề mặt phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thông số hình học dụng cụ cắt, chế độ cắt, và biến dạng dẻo lớp bề mặt. Rung động của hệ thống công nghệ cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt. Các nghiên cứu trước đây đã tập trung vào xác lập mối quan hệ giữa độ nhám bề mặt và các thông số công nghệ. Việc tối ưu hóa chế độ cắt là một phương pháp hiệu quả để giảm độ nhám bề mặt và nâng cao chất lượng chi tiết. Ngoài ra, độ nhám bề mặt còn ảnh hưởng đến tính chống mòn, độ bền mỏi, và tính chống ăn mòn hóa học của lớp bề mặt chi tiết. Vì vậy, việc kiểm soát độ nhám bề mặt là rất quan trọng trong quá trình gia công.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt khi tiện CNC

Độ nhám bề mặt là một chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng bề mặt gia công. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt có thể được chia thành hai nhóm chính: yếu tố hình học và yếu tố vật lý. Yếu tố hình học bao gồm bán kính mũi dao, góc cắt, góc nghiêng chính, và lượng tiến dao. Yếu tố vật lý bao gồm vận tốc cắt, lực cắt, nhiệt độ cắt, rung động, và sự hình thành lẹo dao. Lượng tiến dao có ảnh hưởng lớn đến độ nhám bề mặt; lượng tiến dao càng lớn, độ nhám càng cao. Vận tốc cắt có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ cắt và sự hình thành lẹo dao, từ đó ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt. Hình dạng hình học của dụng cụ cắt, đặc biệt là bán kính mũi dao, cũng có ảnh hưởng đáng kể đến độ nhám bề mặt. Do đó, việc lựa chọn và kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn.

2.2. Ảnh hưởng của rung động đến chất lượng bề mặt gia công CNC

Rung động trong quá trình gia công có thể gây ra nhiều vấn đề, bao gồm giảm tuổi bền dao, tăng độ nhám bề mặt, và gây ra tiếng ồn. Rung động có thể phát sinh từ nhiều nguồn, bao gồm máy công cụ, dụng cụ cắt, và vật liệu gia công. Để giảm thiểu rung động, cần thực hiện các biện pháp như tăng độ cứng vững của hệ thống công nghệ, sử dụng dụng cụ cắt có độ ổn định cao, và điều chỉnh chế độ cắt phù hợp. Ngoài ra, việc sử dụng các bộ giảm chấn cũng có thể giúp giảm thiểu rung động. Việc phân tích và kiểm soát rung động là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của quá trình gia công. Các biện pháp giảm rung động có thể giúp cải thiện độ nhám bề mặt và kéo dài tuổi bền dao.

2.3. Các yếu tố biến dạng dẻo lớp bề mặt khi gia công CNC

Biến dạng dẻo lớp bề mặt là một hiện tượng xảy ra trong quá trình cắt kim loại, khi lớp bề mặt vật liệu bị biến dạng do tác dụng của lực cắt. Mức độ biến dạng dẻo phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vật liệu gia công, chế độ cắt, và thông số hình học dụng cụ cắt. Biến dạng dẻo có thể ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt, độ cứng bề mặt, và độ bền mỏi của chi tiết. Trong quá trình tiện, biến dạng dẻo thường tập trung ở vùng gần lưỡi cắt. Để giảm thiểu biến dạng dẻo, cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp và sử dụng dụng cụ cắt có góc cắt tối ưu. Ngoài ra, việc sử dụng dung dịch trơn nguội cũng có thể giúp giảm nhiệt độ cắt và giảm biến dạng dẻo. Kiểm soát biến dạng dẻo lớp bề mặt là rất quan trọng để cải thiện chất lượng và tuổi thọ của chi tiết.

III. Nghiên cứu thực nghiệm ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám

Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề mặt và độ mòn dao khi gia công hợp kim nhôm ADC12 trên máy tiện CNC CK6240ZX. Thiết bị đo độ nhám Mitutoyo được sử dụng để đo độ nhám bề mặt. Các thông số chế độ cắt (vận tốc cắt, lượng ăn dao, chiều sâu cắt) được thay đổi để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến độ nhám bề mặt. Mẫu nhôm ADC12 được gia công bằng dao thép gió. Kết quả thực nghiệm cho thấy chế độ cắt có ảnh hưởng đáng kể đến độ nhám bề mặt và độ mòn dao. Các kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để tối ưu hóa chế độ cắt và đạt được chất lượng bề mặt mong muốn.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và lựa chọn thông số gia công CNC

Thiết kế thí nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Trong nghiên cứu này, thiết kế thí nghiệm được xây dựng dựa trên phương pháp quy hoạch thực nghiệm, cho phép đánh giá ảnh hưởng của nhiều yếu tố đồng thời. Các thông số gia công được lựa chọn dựa trên kinh nghiệm và các nghiên cứu trước đây. Vận tốc cắt, lượng ăn dao, và chiều sâu cắt được chọn làm các yếu tố đầu vào của thí nghiệm. Phạm vi giá trị của các thông số này được xác định dựa trên khả năng của máy tiện CNC và tính chất của vật liệu hợp kim nhôm ADC12. Việc lựa chọn đúng phạm vi giá trị của các thông số là rất quan trọng để đảm bảo tính khả thi của thí nghiệm và thu được kết quả có ý nghĩa.

3.2. Tiến hành thực nghiệm và đo độ nhám bề mặt khi tiện CNC

Thực nghiệm được tiến hành trên máy tiện CNC CK6240ZX. Mẫu hợp kim nhôm ADC12 được gia công với các chế độ cắt khác nhau. Sau mỗi lần gia công, độ nhám bề mặt của mẫu được đo bằng thiết bị đo độ nhám Mitutoyo. Các phép đo được thực hiện nhiều lần để đảm bảo độ chính xác. Dữ liệu thu thập được ghi lại cẩn thận và sử dụng để phân tích thống kê. Quá trình thực nghiệm được thực hiện theo quy trình chặt chẽ để đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Bảng 12 trong tài liệu gốc trình bày kết quả đo độ nhám với mẫu thực nghiệm nhôm ADC12.

3.3. Đánh giá độ mòn dao khi gia công hợp kim nhôm CNC

Độ mòn dao là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả của quá trình gia công. Độ mòn dao được đánh giá bằng cách đo lượng vật liệu bị mất đi trên lưỡi cắt sau một thời gian gia công. Các phương pháp đo độ mòn dao bao gồm đo quang học, đo khối lượng, và đo bằng kính hiển vi điện tử. Trong nghiên cứu này, độ mòn dao được đánh giá bằng phương pháp đo quang học. Kết quả đo độ mòn dao được sử dụng để xây dựng mô hình toán học mô tả mối quan hệ giữa độ mòn dao và chế độ cắt. Mô hình này có thể được sử dụng để dự đoán tuổi bền dao và tối ưu hóa chế độ cắt để kéo dài tuổi bền dao.

IV. Xây dựng mô hình toán học độ nhám theo chế độ cắt CNC

Mô hình toán học được xây dựng để mô tả mối quan hệ giữa độ nhám bề mặt và chế độ cắt. Phương pháp hồi quy được sử dụng để xác định các hệ số của mô hình. Dữ liệu thực nghiệm được sử dụng để huấn luyện mô hình. Mô hình toán học cho phép dự đoán độ nhám bề mặt với các chế độ cắt khác nhau. Mô hình này có thể được sử dụng để tối ưu hóa chế độ cắt và đạt được độ nhám bề mặt mong muốn. Đồng thời cũng phục vụ cho bài toán tối ưu hóa để giảm thiểu chi phí gia công.

4.1. Phương pháp hồi quy và xác định hệ số mô hình CNC

Phương pháp hồi quy là một kỹ thuật thống kê được sử dụng để xây dựng mô hình toán học mô tả mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập. Trong nghiên cứu này, phương pháp hồi quy được sử dụng để xây dựng mô hình toán học mô tả mối quan hệ giữa độ nhám bề mặt (biến phụ thuộc) và chế độ cắt (biến độc lập). Các hệ số của mô hình được xác định bằng cách cực tiểu hóa tổng bình phương sai số giữa giá trị dự đoán và giá trị thực tế. Việc lựa chọn đúng hàm hồi quy là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của mô hình. Bảng 14 trong tài liệu gốc thể hiện hệ số của phương trình hồi quy mẫu nhôm A3712.

4.2. Kiểm tra tính đồng nhất và độ tin cậy của mô hình CNC

Sau khi xây dựng mô hình toán học, cần kiểm tra tính đồng nhất và độ tin cậy của mô hình. Tính đồng nhất được kiểm tra bằng cách so sánh phương sai của các nhóm dữ liệu khác nhau. Độ tin cậy được kiểm tra bằng cách đánh giá sai số giữa giá trị dự đoán và giá trị thực tế. Các chỉ số thống kê như R-squared và Mean Absolute Error (MAE) được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của mô hình. Nếu mô hình không đạt yêu cầu về tính đồng nhất và độ tin cậy, cần điều chỉnh mô hình hoặc thu thập thêm dữ liệu.

V. Ứng dụng tối ưu chế độ cắt gia công CNC hợp kim nhôm

Mục tiêu chính của nghiên cứu là tối ưu hóa chế độ cắt để đạt được chất lượng bề mặt mong muốn và giảm chi phí gia công. Mô hình toán học được sử dụng để dự đoán độ nhám bề mặt với các chế độ cắt khác nhau. Các thuật toán tối ưu hóa (ví dụ: thuật toán di truyền, thuật toán đáp ứng bề mặt) được sử dụng để tìm kiếm chế độ cắt tối ưu. Các ràng buộc về lực cắt, công suất máy, và tuổi bền dao được đưa vào quá trình tối ưu hóa. Chế độ cắt tối ưu được xác định dựa trên việc cân bằng giữa các mục tiêu chất lượng, chi phí, và năng suất.

5.1. Phân tích chi phí gia công và lựa chọn thông số CNC tối ưu

Phân tích chi phí gia công là một bước quan trọng trong quá trình tối ưu hóa chế độ cắt. Chi phí gia công bao gồm chi phí dụng cụ, chi phí thời gian gia công, và chi phí vận hành máy. Chi phí dụng cụ phụ thuộc vào tuổi bền dao và giá thành của dụng cụ. Chi phí thời gian gia công phụ thuộc vào chế độ cắt và thời gian thay dao. Chi phí vận hành máy bao gồm chi phí điện năng và chi phí bảo trì. Việc phân tích chi phí gia công cho phép xác định các yếu tố ảnh hưởng lớn đến chi phí và tìm ra chế độ cắt giúp giảm thiểu chi phí. Cần xem xét ảnh hưởng của các thông số như tốc độ cắt, lượng ăn dao, và chiều sâu cắt. Do đó cần cân nhắc các yếu tố để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn trong quá trình gia công.

5.2. Đánh giá hiệu quả ứng dụng chế độ cắt tối ưu trên máy CNC

Sau khi xác định chế độ cắt tối ưu, cần đánh giá hiệu quả ứng dụng của chế độ cắt này trên máy CNC. Các chỉ số đánh giá hiệu quả bao gồm độ nhám bề mặt thực tế, tuổi bền dao thực tế, và thời gian gia công thực tế. Các kết quả thực tế được so sánh với các kết quả dự đoán từ mô hình toán học để đánh giá độ chính xác của mô hình. Nếu kết quả thực tế khác biệt đáng kể so với kết quả dự đoán, cần xem xét lại mô hình toán học và quá trình tối ưu hóa. Việc đánh giá hiệu quả ứng dụng chế độ cắt tối ưu là rất quan trọng để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của nghiên cứu.

VI. Kết luận và hướng phát triển nghiên cứu về gia công CNC

Luận văn đã trình bày một phương pháp nghiên cứu tính toánlựa chọn chế độ cắt tối ưu khi gia công hợp kim nhôm trên máy tiện CNC. Nghiên cứu đã xây dựng được mô hình toán học mô tả mối quan hệ giữa độ nhám bề mặt và chế độ cắt, và sử dụng mô hình này để tối ưu hóa chế độ cắt. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong thực tế để nâng cao chất lượng và hiệu quả gia công. Hướng phát triển của nghiên cứu có thể tập trung vào việc mở rộng phạm vi vật liệu gia công, tích hợp các yếu tố khác như rung động và độ mòn dao vào mô hình, và phát triển các thuật toán tối ưu hóa hiệu quả hơn.

6.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn CNC

Nghiên cứu đã đạt được các kết quả sau: (1) Xây dựng được mô hình toán học mô tả mối quan hệ giữa độ nhám bề mặt và chế độ cắt khi gia công hợp kim nhôm ADC12 trên máy tiện CNC CK6240ZX; (2) Xác định được chế độ cắt tối ưu giúp giảm độ nhám bề mặt và giảm chi phí gia công; (3) Đề xuất các hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai. Nghiên cứu có đóng góp thực tiễn trong việc cung cấp một phương pháp tối ưu hóa chế độ cắt giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả gia công trong ngành cơ khí chế tạo.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và tiềm năng phát triển CNC

Trong tương lai, nghiên cứu có thể được phát triển theo các hướng sau: (1) Mở rộng phạm vi vật liệu gia công sang các loại vật liệu khác như thép, titan, và các loại hợp kim khác; (2) Tích hợp các yếu tố khác như rung động, độ mòn dao, và nhiệt độ cắt vào mô hình toán học; (3) Phát triển các thuật toán tối ưu hóa hiệu quả hơn, có khả năng xử lý các bài toán phức tạp với nhiều ràng buộc; (4) Xây dựng hệ thống hỗ trợ quyết định cho việc lựa chọn chế độ cắt dựa trên trí tuệ nhân tạo. Các hướng phát triển này có tiềm năng mang lại những đóng góp quan trọng cho ngành cơ khí chế tạo, giúp nâng cao chất lượng, hiệu quả, và năng suất gia công.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LOI CAM DOAN Tên tôi là: Phạm Ngọc Thưởng MSHV: CB130522, Học viên cao học lớp: CĐT-13B, Chuyên ngành: Kỹ thuật Cơ điện tử Viện Cơ khí - Đại học Bách Khoa Ha Noi. Sau hai năm học tập nghiên cứu, được sự giúp đỡ của các thây cô giảo và đặc biệt là sự giúp đỡ của PGS.TS Hoàng Vĩnh Sinh, thầy giáo hướng dần tốt nghiệp của tôi, tôi đã đi đến cuồi chăng đường đề kết thúc khỏa học. Tôi đã quyết định chọn đẻ tài *Aghiên cứu, tỉnh foán và lựa chọn chế độ cất khi gia công hop kim nhôm trên máy tiện CNC “ Tôi xi cam đoan đây là công trình nghiên cửu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS 7 Hoàng Lĩnh Sinh, các tải liêu tham khảo đều có nguồn góc xuất xử rõ rảng, không sao chép dưới moi hinh thức. Nêu có vẫn đề gì trong nội dung, luận văn tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.

Ha Noi, ngay. nim 2015 Người cam đoan Phạm Ngọc Thưởng MỤC LỤC Lời cam đoan. Các ký hiệu và chữ viết tắt. Tôanh mục các bang biểu Danh mục các hình vẽ và đồ thị MO DAU.

Chuong 1 TONG QUAN VA QUA TRINH CAT 1. Các loại vật liệu dụng cụ thường đủng trong ngành chế tạo máy. Yêu cầu- Các dặc tỉnh cơ bắn chung, của vặt liệu dụng, cụ. Tính chiu mớn 1.

Tỉnh chịu nhiệt 1. Tỉnh công nghệ 1. Các loại vật liệu dụng eu. Thép cacbon đụng cụ.

Thứp hợp kim dụng cụ. lợp Kim cứng,. in nhi eieiưe 1. Vật liệu sứ - 1.

Vật liệu tổng hợp. Cơ sở vật lý quả trình cắt kim loại. Quá trình cắt và tạo phoi. Nhiệt lượng sinh ra khi cắt.

Nhiệt độ khi cắt - 26 1. Ảnh hướng của các nhân tổ đến nhiệt cất 26 1. Sự co rút phoi và các yếu tổ ánh hưởng đến hệ số cơ rút phơi. Ảnh hưởng của vật liệu gia công.

Ảnh hưởng của góc cắt 8. Ảnh hưởng của góc nghiêng chính 9. Anh biréng cita ché 46 cat. Hiện tượng lẹo đao 34 1.

cung 39 Chuong 2: TONG QUAN VE DO NHAM BE MAT GIA CONG CO KHI. Téng quan về các công trình nghiên cửu xác lập quan hệ giữa độ nhằm bê mặt với thêng số công nghệ - - 40 2. Khái niệm về độ nhám bê mặt. Các yêu tổ ảnh hưởng đến độ nhám bể mặt.

Ảnh hưởng của thông số hình học dụng cụ cắt và chế độ cắt tới độ nhám bề mặt - - - - 43 2. Các yếu tổ phụ thuộc biển đạng dẻo lớp bề mặt. Ảnh hướng đo rung động của hệ thông công nghệ đến chất lượng của bê mẶt gia công - - - AT 2. Ảnh hướng của nhàm bẻ mặt tới khả năng làm việc cúa chủ tiét may.

Ảnh hướng của độ nhám bẻ mặt đến tính chống mòn. Ảnh hưởng của nhám bê mặt đến độ bằn mdi cia chi Gél may 30 2. Ảnh hưởng của nhám bể mặt tới tính chồng ăn món hóa học của lớp bề mặt chỉ tiết.4: Ảnh hưởng của nhám bể mặt đến độ chính xác mi lắp ghép 51 Chương 3: NGHIÊN CUU THUC NGHTIEM VE. ANH HUGNG CUA CHE ĐỘ CẮT ĐẾN ĐỘ NHẬP.

NHÔ BE MAT VÀ ĐỘ MÒN 53 3. Thiết bị thực nghiệnm,. Máy tiện CNC CK6240/2X. May do da nham Mitutoyo, ky higu 178 954-31.

Vật liệu làm đao. Vật liệu gia công 56 3.2, 'Thiết kế thí nghiệm. Tiến hành thực nghiệm chọn dao cat 57 3. Thực nghiệm tinh toán lựa chọn chế độ cắt - 59 3.

Mé hinh toan hoc xac dink méi quan hệ giữa độ nhám bề mặt với chế độ cắt - - 60 3.2 Tiên hành thục nghiệm 62 3.3 Kiểm tra tỉnh dồng nhất của thi nghiệm cần xác dịnh tý số giữa phương, sai lớn nhất và tống phương sai.4 Tỉnh các hệ số của phương pháp hồi quy. Thực nghiệm tính toán độ món của dao. Mô hình toán học xác định mốt quan hệ giữa độ mòn với cÍ 67 3.2 Tiến hành thực nghiệm.3 Kiểm tra tinh đồng nhất của thi nghiệm cần xác dịnh sai lớn nhất và tổng phương sai.4 Tình các hệ số của phương, pháp hồi quy. Xây đựng đồ thị :.

Đồ thị biểu điễn mỗi quan hệ giữa Rạvới V và t khi Š .2, Đỗ thị biểu diễn mỗi quan hệ giữa R„với V và 5 khi t= 0,5 mm. Dễ thị biếu điễn mỗi quan hệ giữa Ra với 5 và t khi V= 60 m/ph 73 3. Kết luận chương 3 - - 74 Chương4 : KÉT LUẬN VÀ KIÊN NGIT - - 75 4. - - 75 TÀI LIÊU THAM KHẢO - 76 CAC KY HIỆL! VÀ CHU VIET TAT Théng số hình học của dụng, cụ cắt póc trước gÓc sau góc nghiêng chính góc nghiêng phụ góc mũi đao góo sắc góc cắt góc trượt bản kính mũi đao (mm) vận tốc cắt (m/ph) lượng chạy dao (mm/vg) chiều sâu cắt (mm) chiều đây phoi (mm) chiều rộng phoi Gram) chiều đây phot min Gum) chiều cao nhấp nhô tế vĩ (mm) góc trượt phot Lực cắt và thông số khác Py lực chiều trục khi tiến (Kg) Py lực hưởng kính khi tiện (<g) P, lực trếp tuyển khi tiện (Kg) ke mức độ biến đạng phoi kya mức độ biến dạng của phoi trong mién tao phoi Kens xuức độ biển đạng của phối do ma sắt.

với mặt sau của dụo. K hệ số co rút phoi R,, Re dé nham bé mat (jum) T: tuổi thọ của đao (ph) d@ mon Wi han (um) nhiệt dung riêng. DANIIMUC CAC BANG BIEU Bảng 1. Thành phần hóa học của một số loại thép gió (%).

Công dụng của thép gió theo kỷ hiệu ISO và một số nước Lương ứng 17 Bang 3. Giá trị của hệ số co rút phi. Các giá trị Ra, Rz và chiều đài chuẩn 1 ứng với các cấp độ nhám bề mặt. "_ " "— 43 Bảng 5: Thông số máy tiện CNC CK6240ZX.

s4 Bang 6: Thông số máy do dé nham - 56 Bảng 7: Thành phần hóa học đao cắt. Thành phần hóa học hợp kừm nhôm ADC12 - 56 Bang 9 ._Bãng thông số độ mòn dao trên cơ sở tiến hành thực nghiệm 59 Bảng 10 .Bắng tính toán các thông sé céng nghé. 59 Bang 11 Bảng thông số công nghệ dầu vào - - 61 Bảng 12 .Kết quả đo độ nhám với mẫu thực nghiệm nhôm ADC12. Bang kiểm tra tính đồng nhất của thực nghiệm nhôm ADC12.

Hệ số của phương trình hồi quy mẫu nhôm A3712 - 04 Bảng 15. Giá trị hàm số của vật liều nhôm ADC12. Kết quả đo độ mòn với mẫu thực nghiệm nhôm ADC]12. Hãng kiếm tra tính đồng nhất của thực nghiệm.

Hệ số của phương trình hồi quy mẫu nhôm ADC12 69 Bang 19. Giá trị hàmsố - 71 A: _ bién dé dao déng (um) Hy: — dò biến cứng bể mặt Hạ: đồ mòn dung cu cat CAC KY HIỆL! VÀ CHU VIET TAT Théng số hình học của dụng, cụ cắt póc trước gÓc sau góc nghiêng chính góc nghiêng phụ góc mũi đao góo sắc góc cắt góc trượt bản kính mũi đao (mm) vận tốc cắt (m/ph) lượng chạy dao (mm/vg) chiều sâu cắt (mm) chiều đây phoi (mm) chiều rộng phoi Gram) chiều đây phot min Gum) chiều cao nhấp nhô tế vĩ (mm) góc trượt phot Lực cắt và thông số khác Py lực chiều trục khi tiến (Kg) Py lực hưởng kính khi tiện (<g) P, lực trếp tuyển khi tiện (Kg) ke mức độ biến đạng phoi kya mức độ biến dạng của phoi trong mién tao phoi Kens xuức độ biển đạng của phối do ma sắt. với mặt sau của dụo. K hệ số co rút phoi R,, Re dé nham bé mat (jum) T: tuổi thọ của đao (ph) d@ mon Wi han (um) nhiệt dung riêng.

Tính cấp thiết của đề tài Chất lượng bể mặt trong gia công chủ yếu phụ thuộc vào chế độ cắt. Khi công nghệ cảng phát triển thì chất lượng bẻ mặt càng được coi là yếu tổ chủ chốt của công nghệ gia công. Chính lẽ đó mà ngay nay, các thiết bị đo hiện đại lần hượt Ta đời nhằm đáp ứng như câu về kiểm tra chất lượng bẻ mặt chỉ tiết sau gia công Chất lượng bề mặt gia công là mội hàm da biếu của các yếu tổ công nghệ (chế độ cắt, thông số hình học đựng cụ, vật liệu _) vì vậy chất lượng bẻ mặt là nghiên cứu các yếu tả liên quan ảnh hướng trực Hếp tới chủng. Chính vì tỉnh cấp thiết của yêu tổ nảy niêu tôi chọn để tài “Nghiên cứu, tính: toán và lựa chọn chế dộ cắt khi gia công hợp kim nhôm trên máy tiện CNC” làm dé tai nghién ctu.

IE, Nội dụng nghiên cứu. Xuất phát từ đề tài nghiên cứu, luận văn này có ôi dụng như su: - Nghiên cứu lý thuyết vẻ chả độ cất vá ảnh hưởng của chế độ cất tới chất lượng bề mit. - Tổng quan về các nghiên cứu dộ nhám bề miặt. - Nghiên sứu thực nghiêm ở ché dé cat (v, s, t) dé chon dao tién vé mat hinh dang hình học ( góc cất a, + ).

- Nghiên cứu thực nghiệm ở các chế độ cất (v, s, Q độc lập khác nhau, lần lượt thay đổi từng thông số chế độ oắt. - Ghi chép kết quả, phân tích, tông hợp và đánh gia ché dé cit pla hop nhất JIL Déi teong vd pham vi nghiên cửu: Déi tượng nghiên cứu lả tìm hiểu sự ảnh hướng của chế độ cắt đối với độ nham bề rnặt. Việc nghiên củu thực rghiệm dược tiên bành với các diễu kiện sau: - Máy thực nghiệm: Máy tiện CNCCK 624024 gia công là Liẹp kim nhôm ADC12 u lam dao lathép g an xual tai CHLB Pic - Déi tugng gia công là mặt trụ ngoài. ~ Thiết bị do độ nhấp nhô tế vi bể mặt của hang Mitutoyo, kỷ liệu 178-954- AE.

TƯ: Phương pháp nghiên cửu Dũng phương pháp nghiên cứu lý thuyết kết hợp với thực nghiệm. 10 ĐANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỎ THỊ Hình 1.1 So đề tôi và ram thép pid Ilinh 1. Sơ đỗ hóa miền tạo phoi. Miễn lạo phơi ứng với tốc độ gắt khác nhau Hình 1.

Tính góc trượt. Các đạng phơi Hình 1. Các vùng smh nhiệt Hình 1. Ảnh hướng của tốc đệ cấtv đến 8°C Tình 1.

Ảnh hưởng của chiều sâu cắt t. Ảnh hưởng của chiều rộng cắt b đến nhiệt cắt Hình 1. Ảnh hưởng của góc cắt õ đến nhiệt cắt Hình]. Ảnh hưởng của góc @ đến nhiệt cắt ,v— 100 mưph, § mm/vòng Enh 1.

So 48 tinh todn sự co rút phoi. a) Ảnh hưởng của góc œ đến hệ số cơ rút phoi Hình1. b) Phương thoát phoi khi lưỡi cắt cong lĩnh 1. Quan hệ giữa chế độ cắt và hệ số co rút phoi.

Dang leo dao Hình 1. Quan hệ giữa tốc đô cắt và chiều cao lẹo đao. Quan hệ giữa độ đo của vật liệu gia công với chiểu cao lẹo đao 36 Hình1. Diễn kiện hình thành lẹo đao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ