Luận văn thạc sĩ năng suất sinh sản của lợn nái lai f1 landrace x yorkshire f1 yorkshire x landrace phối với đực duroc và pidu nuôi tại công ty tnhh lợn giống dabaco

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu năng suất sinh sản của lợn nái lai f1 landrace x yorkshire f1 yorkshire x landrace phối với đực, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2016

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

THESIS ABSTRACT

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.2. Tính trạng số lượng và các yếu tố ảnh hưởng

2.2.1. Tính trạng số lượng

2.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng tới tính trạng số lượng

2.3. Lai giống và ưu thế lai

2.3.1. Lai giống

2.3.2. Ưu thế lai

3. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái F1 Dabaco

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu và tạo thu nhập cho người dân. Ngành chăn nuôi lợn đang phát triển mạnh mẽ, chiếm vị trí quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội. Tổng đàn lợn tăng trưởng liên tục, với sản lượng thịt lợn chiếm tỷ lệ lớn trong tổng sản lượng thịt cả nước. Chiến lược phát triển chăn nuôi đến năm 2020 định hướng ngành chăn nuôi trở thành ngành sản xuất hàng hóa, đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, ngành chăn nuôi lợn phải đối mặt với nhiều thách thức về cạnh tranh giá cả và chất lượng sản phẩm. Do đó, việc nâng cao năng suất sinh sản và chất lượng là yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu về năng suất sinh sản lợn nái F1 tại Công ty TNHH Lợn Giống Dabaco có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả chăn nuôi.

1.1. Tầm quan trọng của chăn nuôi lợn trong nền kinh tế

Chăn nuôi lợn là một ngành kinh tế quan trọng, cung cấp nguồn thực phẩm chủ yếu và tạo việc làm cho người lao động. Ngành này đóng góp đáng kể vào GDP và giúp cải thiện đời sống của người dân nông thôn. Theo số liệu thống kê, sản lượng thịt lợn chiếm tỷ lệ lớn trong tổng sản lượng thịt các loại, cho thấy vai trò không thể thiếu của ngành này trong việc đảm bảo an ninh lương thực.

1.2. Thách thức và cơ hội trong bối cảnh hội nhập

Việc Việt Nam gia nhập WTO và các hiệp định thương mại tự do đặt ra nhiều thách thức cho ngành chăn nuôi lợn, đặc biệt là về cạnh tranh giá cả và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để ngành này đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất và chất lượng, đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước và quốc tế.

II. Vấn Đề Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái F1 Dabaco Cần Cải Thiện

Việc sử dụng các giống lợn ngoại như Landrace, Yorkshire, Duroc, Piétrain đã góp phần nâng cao năng suất và tỷ lệ nạc trong chăn nuôi lợn ở Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng các tổ hợp lai ngoại nhằm sản xuất lợn thương phẩm chất lượng cao ngày càng được chú trọng. Trong chăn nuôi lợn hiện nay, việc sử dụng nái lai F1(LY); F1(YL) phối với đực ngoại đã được nhiều cơ sở chăn nuôi công nghiệp áp dụng. Các nghiên cứu đã chứng minh nái lai F1(LY) cho năng suất sinh sản cao hơn nái L hoặc Y thuần. Công ty TNHH Lợn giống Dabaco là một công ty lớn trong lĩnh vực chăn nuôi lợn giống. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa năng suất sinh sản của lợn nái lai F1 vẫn là một vấn đề cần được quan tâm.

2.1. Ưu điểm của việc sử dụng giống lợn ngoại và tổ hợp lai

Các giống lợn ngoại có ưu điểm về sinh trưởng nhanh, sinh sản tốt và tỷ lệ thịt nạc cao. Việc sử dụng các tổ hợp lai giữa các giống lợn ngoại giúp khai thác tối đa ưu thế lai, tạo ra những con lợn thương phẩm có năng suất và chất lượng vượt trội.

2.2. Vai trò của Công ty TNHH Lợn giống Dabaco trong ngành

Công ty TNHH Lợn giống Dabaco là một trong những công ty hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp lợn giống chất lượng cao. Công ty có quy mô lớn và áp dụng các công nghệ tiên tiến trong chăn nuôi, góp phần vào sự phát triển của ngành chăn nuôi lợn Việt Nam.

2.3. Yêu cầu cấp thiết về tối ưu hóa năng suất sinh sản

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc tối ưu hóa năng suất sinh sản của lợn nái là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả kinh tế của các trang trại chăn nuôi. Các nghiên cứu về năng suất sinh sản giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp cải thiện.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Năng Suất Lợn Nái F1 Tại Dabaco

Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá khả năng sinh sản của các tổ hợp lai và hiệu quả kinh tế của chăn nuôi lợn nái tại Công ty TNHH Lợn giống Dabaco. Nghiên cứu được tiến hành trên hai đàn nái lai F1(LY)F1(YL) phối giống với hai loại đực giống Duroc (D) và PiDu (PD) trong khoảng thời gian từ 2011 đến 2015. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: số con sơ sinh/ổ, số con cai sữa/ổ, khối lượng cai sữa, tỷ lệ đẻ, chu kỳ động dục, thời gian mang thai, sức khỏe lợn nái, dinh dưỡng lợn nái, quản lý lợn nái. Dữ liệu được thu thập và xử lý bằng các phương pháp thống kê.

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện trên hai đàn nái lai F1(LY)F1(YL), là những giống lợn nái phổ biến trong chăn nuôi công nghiệp. Việc lựa chọn hai loại đực giống Duroc và PiDu cũng nhằm đánh giá ảnh hưởng của giống đực đến năng suất sinh sản của lợn nái.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập dữ liệu

Các chỉ tiêu theo dõi được lựa chọn dựa trên các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái, như số lượng con, khối lượng, và các yếu tố liên quan đến sức khỏe và quản lý. Dữ liệu được thu thập một cách cẩn thận và chính xác để đảm bảo tính tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.3. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phương pháp thống kê phù hợp để phân tích và so sánh năng suất sinh sản giữa các tổ hợp lai và các yếu tố ảnh hưởng. Các kết quả phân tích được sử dụng để đưa ra các kết luận và khuyến nghị cho việc cải thiện năng suất sinh sản.

IV. Kết Quả Đánh Giá Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái F1 Dabaco

Kết quả nghiên cứu cho thấy nái lai F1(LY)F1(YL) phối giống với đực Duroc có khoảng cách lứa đẻ ngắn hơn, các chỉ tiêu về số con/ổ, khối lượng sơ sinh/con, cai sữa/ổ và cai sữa/con cao hơn rõ rệt so với phối giống với đực PiDu. Trong 4 tổ hợp lai, tổ hợp lai (YL x D) đạt các chỉ tiêu số con sơ sinh, sơ sinh sống và để nuôi/ổ cao nhất và khoảng cách lứa đẻ ngắn nhất. Ngược lại, tổ hợp lai (YL x PiDu) có các chỉ tiêu số con sơ sinh, sơ sinh sống và để nuôi/ổ thấp nhất và khoảng cách lứa đẻ dài nhất. Các chỉ tiêu số con sơ sinh, sơ sinh sống và để nuôi/ổ tăng dần từ lứa 1 đến lứa 6 và bắt đầu giảm từ lứa 7.

4.1. So sánh năng suất sinh sản giữa các tổ hợp lai

Việc so sánh năng suất sinh sản giữa các tổ hợp lai giúp xác định tổ hợp nào cho kết quả tốt nhất trong điều kiện chăn nuôi của Công ty TNHH Lợn giống Dabaco. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn giống và tổ hợp lai phù hợp để nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

4.2. Ảnh hưởng của lứa đẻ đến năng suất sinh sản

Nghiên cứu cho thấy năng suất sinh sản của lợn nái thay đổi theo lứa đẻ. Việc xác định lứa đẻ có năng suất cao nhất giúp người chăn nuôi có kế hoạch quản lý và khai thác lợn nái hiệu quả hơn.

4.3. Ảnh hưởng của giống đực đến năng suất sinh sản

Kết quả cho thấy giống đực có ảnh hưởng đáng kể đến năng suất sinh sản của lợn nái. Việc lựa chọn giống đực phù hợp là yếu tố quan trọng để cải thiện năng suất sinh sản và chất lượng lợn con.

V. Phân Tích Hiệu Quả Kinh Tế Chăn Nuôi Lợn Nái F1 Dabaco

Nguồn thu của công ty chủ yếu là do bán lợn con cai sữa (chiếm 80,60%), từ bán lợn nái loại (11,74%), từ lợn thịtlợn hậu bị loại (3,36%). Tổng chi trung bình chiếm 89,44% tổng doanh thu, trong đó cao nhất là chi về thức ăn (chiếm 43,39%), thuốc thú y (14,5 %), lương-thưởng-phụ cấp (6,58%), giống gốc (5,23%), khấu hao chuồng trại và cơ sở vật chất (4,13%), điện nước-xăng dầu (3,24%). Lợi nhuận trung bình chiếm 10,56% doanh thu. Trung bình đầu tư nuôi 1 nái/năm khoảng 35 triệu đồng, lợi nhuận thu được là 4,2 triệu đồng/nái/năm. Chi cho sản xuất 1 lợn con cai sữa trung bình là 1,4 triệu đồng, lợi nhuận thu được là 164.000đ/con.

5.1. Cơ cấu doanh thu và chi phí trong chăn nuôi lợn nái

Phân tích cơ cấu doanh thu và chi phí giúp xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lợi nhuận của trang trại chăn nuôi. Việc quản lý chi phí hiệu quả là yếu tố then chốt để nâng cao lợi nhuận.

5.2. Đánh giá hiệu quả đầu tư nuôi lợn nái

Đánh giá hiệu quả đầu tư giúp xác định mức lợi nhuận thu được trên mỗi nái và trên mỗi lợn con cai sữa. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tính khả thi và hiệu quả của dự án chăn nuôi.

5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận chăn nuôi

Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận chăn nuôi, như giá thức ăn, giá lợn con, và năng suất sinh sản của lợn nái. Việc quản lý các yếu tố này một cách hiệu quả giúp nâng cao lợi nhuận của trang trại.

VI. Kết Luận Kiến Nghị Cải Thiện Năng Suất Lợn Nái F1

Nghiên cứu đã đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái lai F1 tại Công ty TNHH Lợn giống Dabaco và phân tích hiệu quả kinh tế của hoạt động chăn nuôi. Kết quả cho thấy việc lựa chọn giống và tổ hợp lai phù hợp có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao năng suất sinh sản và lợi nhuận. Cần tiếp tục nghiên cứu và áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến để cải thiện năng suất sinh sản và giảm chi phí sản xuất. Đồng thời, cần chú trọng đến công tác quản lý và phòng bệnh để đảm bảo sức khỏe của lợn náilợn con.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã xác định được các tổ hợp lai có năng suất sinh sản cao nhất và các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc lựa chọn giống và tổ hợp lai phù hợp.

6.2. Các kiến nghị để cải thiện năng suất và hiệu quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các kiến nghị được đưa ra nhằm cải thiện năng suất sinh sản, giảm chi phí sản xuất, và nâng cao hiệu quả kinh tế của trang trại chăn nuôi. Các kiến nghị này bao gồm việc lựa chọn giống, cải thiện chế độ dinh dưỡng, và áp dụng các biện pháp quản lý tiên tiến.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm tiếp tục khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái và tìm ra các giải pháp cải thiện hiệu quả hơn. Các hướng nghiên cứu này bao gồm việc nghiên cứu về di truyền, dinh dưỡng, và quản lý.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ năng suất sinh sản của lợn nái lai f1 landrace x yorkshire f1 yorkshire x landrace phối với đực duroc và pidu nuôi tại công ty tnhh lợn giống dabaco

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LƯU VĂN TRÁNG NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI LAI F1 (LANDRACE X YORKSHIRE), F1 (YORKSHIRE X LANDRACE) PHỐI VỚI ĐỰC DUROC VÀ PIDU NUÔI TẠI CÔNG TY TNHH LỢN GIỐNG DABACO Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Người hướng dẫn khoa học: GS. Đặng Vũ Bình TS. Nguyễn Hoàng Thịnh NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Lưu Văn Tráng i c LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành luận văn này, cho phép tôi được bày tỏ lòng biết ơn sự giúp đỡ tận tình của GS.TS Đặng Vũ Bình và TS Nguyễn Hoàng Thịnh đã nhiệt tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài nghiên cứu, cũng như đánh giá phân tích kết quả và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong Bộ môn Di truyền – Giống vật nuôi, Khoa Chăn nuôi, các thầy cô Viện đào tạo Sau đại học, Học Viện Nông nghiệp Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này. Xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của các đồng nghiệp, cán bộ công nhân viên Công ty TNHH Lợn giống DABACO trong quá trình triển khai thực hiện đề tài. Nhân dịp hoàn thành luận văn, tôi cũng xin được bầy tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới nhà trường, các thầy cô, gia đình cùng bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt thời gian qua.

Xin chân thành cảm ơn. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Lưu Văn Tráng ii c MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

v Danh mục bảng. vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis Abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Tổng quan tài liệu. Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu. Tính trạng số lượng và các yếu tố ảnh hưởng. Lai giống và ưu thế lai.

Các chỉ tiêu sinh sản và các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn nái. Đặc điểm sinh lý và sinh trưởng của lợn con và các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng sinh trưởng. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước và trong nước. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài.

Tình hình nghiên cứu ở trong nước. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Theo dõi, thu thập dữ liệu.

Theo dõi lợn nái sinh sản. Các chỉ tiêu theo dõi. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận.

Các chỉ tiêu năng suất sinh sản của lợn nái F1(LY) và F1(YL). Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của nái F1(YL) và F1(LY). Năng suất sinh sản và các yếu tố ảnh hưởng. Năng suất sinh sản theo loại nái.

Năng suất sinh sản theo đực phối. Năng suất sinh sản theo tổ hợp lai. Năng suất sinh sản qua các lứa đẻ. Năng suất sinh sản qua các năm.

Năng suất sinh sản qua hai vụ Đông – Xuân và Hè – Thu. Đánh giá hiệu quả kinh tế nuôi lợn nái sinh sản. Các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật. Hạch toán thu chi.

Lợi nhuận chăn nuôi lợn nái. Kết luận và kiến nghị. 69 Tài liệu tham khảo. 70 iv c DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt D Duroc F1(LY) F1 (Landrace x Yorkshire) F1(YL) F1 (Yorkshire x Landrace) KLCS Khối lượng cai sữa KLSS Khối lượng sơ sinh L Landrace P Pie'train PD PiDu F1( Pie′train x Duroc) SCCS Số con cai sữa SCĐN Số con để nuôi SCSS Số con sơ sinh SCSSS Số con sơ sinh sống Y Yorkshire v c DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

Số lứa đẻ theo dõi. Thành phần dinh dưỡng thức ăn dùng cho các loại lợn. Mức ăn hàng ngày cho các loại lợn. Khẩu phần ăn lợn nái nuôi con.

Các chỉ tiêu năng suất sinh sản của nái F1(YL) và F1(LY). Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của nái F1(YL) và F1(LY). Năng suất sinh sản theo loại nái. Năng suất sinh sản theo loại đực phối.

Năng suất sinh sản theo tổ hợp lai. Năng suất sinh sản theo lứa đẻ. Năng suất sinh sản theo năm. Năng suất sinh sản theo mùa vụ.

Số nái, ổ đẻ, lợn con sơ sinh sống và cai sữa trong 3 năm 2013, 2014 và 2015. Các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của đàn nái qua các năm 2013, 2014 và 2015. Tỷ lệ các khoản thu qua các năm 2013, 2014 và 2015 (%). Tỷ lệ các khoản chi qua các năm 2013, 2014 và 2015 (%).

Hạch toán thu chi sản xuất qua các năm 2013, 2014 và 2015. Hạch toán kinh tế của 1 nái/năm và của 1 lợn con cai sữa. 66 vi c DANH MỤC HÌNH Hình 4. So sánh số con sơ sinh/ổ, số con còn sống/ổ, số con cai sữa/ổ khi được phối bởi đực D và PD.

Khối lượng cai sữa/ổ được phối bởi đực D và PD phối. Số con sống/ổ, số con để nuôi/ổ, số con cai sữa/ổ của các tổ hợp lai (LY x D), (LY x PD), (YL x D), (YL x PD). Số con sơ sinh/ổ, số con sơ sinh sống/ổ, số con để nuôi/ổ, số con cai sữa/ổ qua các lứa đẻ. Số con sơ sinh, số con sơ sinh sống, số con để nuôi, số con cai sữa qua các năm.

Số con sơ sinh/ổ, số con sơ sinh sống/ổ, số con cai sữa/ổ qua hai vụ Đông – Xuân và Hè - Thu. Số lứa đẻ/nái/năm qua các năm. Số con cai sữa/nái/năm qua các năm, số con cái sữa/nái/năm. Tỷ lệ các khoản thu trung bình trong 3 năm.

Tỷ lệ các khoản chi trung bình trong 3 năm. Hạch toán thu chi chăn nuôi lợn nái qua các năm 2013, 2014, 2015. Hạch toán kinh tế của 1 nái/năm qua các năm 2013, 2014, 2015. Hạch toán kinh tế của 1 lợn con cai sữa qua các năm 2013, 2014, 2015.

67 vii c TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Lưu Văn Tráng Tên luận văn: “Năng suất sinh sản của lợn nái lai F1(LY), F1(YL) phối với đực Duroc và PiDu nuôi tại Công ty TNHH Lợn giống DABACO”. Ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Đề tài được thực hiện nhằm đánh giá khả năng sinh sản của các tổ hợp lai và hiệu quả kinh tế của chăn nuôi lợn nái tại Công ty TNHH Lợn giống DABACO. Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu được tiến hành trên hai đàn nái lai F1(LY) và F1(YL) phối giống với hai loại đực giống Duroc và PiDu nuôi tại Công ty TNHH Lợn giống DABACO trong khoảng thời gian từ 2011 đến 2015. Kết quả chính và kết luận Kết quả cho thấy: Nái lai F1(LY) và F1(YL) phối giống với đực Duroc có khoảng cách lứa đẻ ngắn hơn, các chỉ tiêu về số con/ổ, khối lượng sơ sinh/con, cai sữa/ổ và cai sữa/con cao hơn rõ rệt so với phối giống với đực PiDu.

Trong 4 tổ hợp lai, tổ hợp lai (YL x D) đạt các chỉ tiêu số con sơ sinh, sơ sinh sống và để nuôi/ổ cao nhất và khoảng cách lứa đẻ ngắn nhất. Ngược lại, tổ hợp lai (YL x PiDu) có các chỉ tiêu số con sơ sinh, sơ sinh sống và để nuôi/ổ thấp nhất và khoảng cách lứa đẻ dài nhất. Các chỉ tiêu số con sơ sinh, sơ sinh sống và để nuôi/ổ tăng dần từ lứa 1 đến lứa 6 và bắt đầu giảm từ lứa 7. Trong khi đó, khối lượng sơ sinh/ổ tăng từ lứa 1 đến lứa 5 và bắt đầu giảm từ lứa 6.

Trong 5 năm từ 2011 đến 2015, nhìn chung, các chỉ tiêu năng suất sinh sản có xu hướng năm sau luôn cao hơn năm trước. Các chỉ tiêu số con sơ sinh, sơ sinh sống và cai sữa/ổ trong vụ Đông – Xuân đạt cao hơn, khoảng cách lứa đẻ và số ngày nuôi con dài hơn vụ Hè –Thu. Ngược lại, các chỉ tiêu khối lượng cai sữa/ổ, khối lượng sơ sinh và cai sữa/ con trong vụ Hè – Thu đạt cao hơn, khoảng cách lứa đẻ và số ngày nuôi con ngắn hơn do với vụ Đông – Xuân. Nguồn thu của công ty chủ yếu là do bán lợn con cai sữa (chiếm 80,60%), từ bán lợn nái loại (11,74%), từ lợn thịt và lợn hậu bị loại (3,36%).

Tổng chi trung bình chiếm 89,44% tổng doanh thu, trong đó cao nhất là chi về thức ăn (chiếm 43,39%), thuốc thú y (14,5 %), lương-thưởng-phụ cấp (6,58%), giống gốc (5,23%), khấu hao chuồng trại và cơ sở vật chất (4,13%), điện nước-xăng dầu (3,24%). Lợi nhuận trung bình chiếm 10,56% doanh thu. Trung bình đầu tư nuôi 1 nái/năm khoảng 35 triệu đồng, lợi nhuận thu được là 4,2 triệu đồng/nái/năm. Chi cho sản xuất 1 lợn con cai sữa trung bình là 1,4 triệu đồng, lợi nhuận thu được là 164.000đ/con viii c THESIS ABSTRACT Master candidate: Luu Van Trang Thesis title: “Reproductive performance of F1(LY), F1 (YL) hybrid sows crossed with Duroc and PiDu males at DABACO Breeding Pigs Ltd.

Major: Animal Science Code: 60.05 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives The topic was executed to assess the reproduction performances of the hybrid and the economic efficiency of sows reared at DABACO pig-breeding ltd. Materials and Methods The study was conducted on two sows herds crossbred F1(LY) and F1 (YL) crossed with two Durroc and PiDu terminal boars that were reared at DABACO pig- breeding ltd. company in period from 2011 to 2015. Main findings and conclusions The results showed that: The crossbred F1(LY) and F1 (YL) sows crossed with Duroc boars had shorter intervals, litter size, body weight of piglet at birth, litter and piglet average weights at weaning were higher significally in comparison with PiDu boars.

In 4 hybrid combinations, YLxD was highest in litter sizer, number of piglet born alive and shortest interval. In contrast, YLxPiDu had lowest in litter size, number of piglet born alive and largest interval. The indicators in litter size, number of piglet born alive increased from litter 1 to litter 6 and started decreasing from litter 7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện quy trình và hiệu quả trong các lĩnh vực này. Đặc biệt, nó đề cập đến các phương pháp mới trong chẩn đoán và điều trị, cũng như các nghiên cứu về vật liệu và công nghệ tiên tiến.

Một trong những điểm nổi bật là nghiên cứu về Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp chẩn đoán hiện đại. Bên cạnh đó, tài liệu về Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 mở ra hướng đi mới trong nghiên cứu vật liệu, có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội mang đến cái nhìn thực tiễn về kết quả điều trị trong một tình huống nhạy cảm, góp phần nâng cao hiểu biết về y học hiện đại.

Mỗi liên kết trên không chỉ là cơ hội để bạn tìm hiểu sâu hơn về các chủ đề này mà còn giúp mở rộng kiến thức của bạn trong các lĩnh vực y tế và công nghệ.