Luận văn: Nâng cao tuổi thọ vít me bi tải trọng lớn, độ ẩm cao tại Việt Nam

Luận văn: Nâng cao tuổi thọ vít me đai ốc bi tải trọng lớn, độ chính xác cao trong môi trường Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về giải pháp tăng độ bền.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC HÌNH ẢNH, BẢN VẼ, BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.3. Đối tượng, mục đích, phương pháp và nội dung nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Mục đích nghiên cứu

1.3.3. Phương pháp nghiên cứu

1.3.4. Nội dung nghiên cứu và cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VÍT ME ĐAI ỐC BI VÀ CÔNG NGHỆ GIA CÔNG VÍT ME ĐAI ỐC BI

1.1. Tổng quan về vít me — đai ốc bi

1.1.1. Đặc điểm chung

1.1.2. Ứng dụng của vít me đai ốc bi

1.1.3. Kết cấu vít me đai ốc bi

1.1.4. Vật liệu chế tạo vít me — đai ốc bi

1.2. Tính toán cơ cấu vít me — đại ốc bị

1.3. Các dạng hỏng của vít me — đai ốc bi

1.4. Môi trường làm việc của vít me đai ốc bị trên máy CNC

1.5. Công nghệ gia công trục vít me bi

1.6. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT TUỔI THỌ VÀ ĐỘ TIN CẬY VÍT ME- ĐAI ỐC BI

2.1. Tổng quan về mòn vật liệu

2.2. Mòn theo thời gian

2.3. Ảnh hưởng của các yếu tố cơ bản đến mòn

2.4. Tuổi thọ của vít me — đại ốc bi

2.4.1. Tuổi thọ của vít me đai ốc bị theo lý thuyết

2.4.2. Tuổi thọ vitme đai ốc bị trên cơ sở mòn

2.5. Đặc trưng độ tin cậy

2.5.1. Các chỉ tiêu xác định độ tin cậy

2.6. Xác định độ tin cậy trên cơ sở mòn

2.7. Tuổi thọ và độ tin cậy của vít me — đai ốc bi

2.8. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM NGHIÊN CỨU VỀ MÒN CỦA VÍT ME — ĐẠI ỐC BI TRONG ĐIỀU KIỆN NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM VIỆT NAM

3.1. Tính toán thiết kế bộ truyền vít me— đai ốc bị

3.1.1. Tính toán chọn động cơ

3.1.2. Tính toán cơ cấu dẫn động

3.2. Thiết kế máy thí nghiệm

3.2.1. Mục đích và yêu cầu của thực nghiệm

3.2.2. Thiết kế thí nghiệm

3.2.3. Đối tượng nghiên cứu của thí nghiệm

3.3. Thiết kế mô hình thí nghiệm

3.4. Tạo tải trọng trục lên bộ truyền vít me — đai ốc bi

3.5. Thiết bị tạo môi trường

3.6. Mô tả phương pháp đo

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM, ĐÁNH GIÁ VÀ ĐỀ XUẤT PHƯƠNG PHÁP NÂNG CAO TUỔI THỌ VÍT ME, ĐÁI ỐC BT CHUYEN DONG ĐỨNG TRONG ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM

4.1. Kết quả thí nghiệm

4.2. Phương pháp nâng cao tuổi thọ vít me — đai ốc bi chuyển động đứng tải trọng lớn trong điều kiện nhỉ Ẩm Việt Nam

4.2.1. Khắc phục về môi trường làm việc

4.2.2. Chọn chế độ bôi trơn phù hợp với điều kiện thực tổ

4.2.3. Biện pháp khi thiết kế hệ thống cho điều kiện Việt Nam

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vít Me Đai Ốc Bi Ưu Điểm Ứng Dụng

Bài viết này tập trung vào vít me đai ốc bi trong các hệ thống chuyển động đứng chịu tải trọng lớn, yêu cầu độ chính xác cao, đặc biệt trong điều kiện môi trường nhiệt độ độ ẩm Việt Nam. Vít me đai ốc bi là một cơ cấu truyền động biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến, với ưu điểm vượt trội về hiệu suất, độ chính xác và khả năng chịu tải so với các cơ cấu truyền động khác như vít me đai ốc trượt. Ứng dụng của chúng rất đa dạng, từ máy CNC, máy công cụ, hệ thống robot, đến các thiết bị nâng hạ tải trọng lớn. Tuy nhiên, tuổi thọ của vít me đai ốc bi bị ảnh hưởng đáng kể bởi các yếu tố như tải trọng, tốc độ, điều kiện bôi trơn và đặc biệt là môi trường làm việc. Trong môi trường nhiệt độ độ ẩm Việt Nam, vấn đề ăn mònoxy hóa trở nên nghiêm trọng hơn, làm giảm tuổi thọ vít me đai ốc bi đáng kể. Vì vậy, việc nghiên cứu các giải pháp để nâng cao tuổi thọ vít me trong điều kiện này là vô cùng cấp thiết. Theo tài liệu, các hệ thống nâng dùng cơ cấu vít me đai ốc bi được sử dụng rộng rãi trong các nhiệm vụ đặc biệt, đòi hỏi độ tin cậy và an toàn cao.

1.1. Tìm Hiểu Cấu Tạo Nguyên Lý Hoạt Động Vít Me Đai Ốc Bi

Vít me đai ốc bi gồm trục vít, đai ốc và bi. Bi lăn giữa trục vít và đai ốc, giảm ma sát. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự lăn của bi trong rãnh xoắn, biến chuyển động quay thành tịnh tiến. Thiết kế có nhiều kiểu, như ống hồi bi ngoài hoặc rãnh hồi bi trong đai ốc.

1.2. Các Ứng Dụng Phổ Biến Của Vít Me Đai Ốc Bi Trong Công Nghiệp

Vít me đai ốc bi được sử dụng rộng rãi trong máy CNC, robot công nghiệp, và các hệ thống định vị chính xác. Ưu điểm về độ chính xác và khả năng chịu tải cao khiến chúng trở nên lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe. Theo tài liệu, vít me đai ốc bi được dùng để dịch chuyển bàn máy trong trung tâm gia công.

II. Thách Thức Về Tuổi Thọ Vít Me Tại Môi Trường Việt Nam

Mặc dù vít me đai ốc bi có nhiều ưu điểm, tuổi thọ của chúng lại là một vấn đề đáng quan tâm, đặc biệt khi vận hành trong điều kiện môi trường nhiệt độ độ ẩm Việt Nam. Độ ẩm cao thúc đẩy quá trình ăn mòn, oxy hóa trên bề mặt vít me, làm giảm độ bền và tuổi thọ. Nhiệt độ cao cũng ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu chế tạo, làm giảm khả năng chịu tải và tăng tốc độ mài mòn. Ngoài ra, bụi bẩn và các chất ô nhiễm trong không khí cũng có thể xâm nhập vào hệ thống bôi trơn, làm giảm hiệu quả bôi trơn và tăng ma sát. Việc bảo trì vít me nhập khẩu, vốn được thiết kế cho điều kiện khí hậu ôn đới, trở nên khó khăn và tốn kém hơn. Theo tài liệu, vít me đai ốc bi sử dụng ở Việt Nam đa số nhập khẩu từ các nước có nền công nghiệp tiên tiến và khí hậu ôn đới, độ chính xác và tuổi thọ bị ảnh hưởng mà chưa có lý giải thỏa đáng.

2.1. Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ Cao và Độ Ẩm Lớn Đến Vật Liệu Chế Tạo

Nhiệt độ cao có thể làm giảm độ cứng và độ bền của thép, trong khi độ ẩm cao thúc đẩy quá trình ăn mòn điện hóa. Cả hai yếu tố này đều làm giảm khả năng chịu tải và tuổi thọ của vít me đai ốc bi.

2.2. Tác Động Của Bụi Bẩn và Ô Nhiễm Đến Hệ Thống Bôi Trơn Vít Me

Bụi bẩn và các chất ô nhiễm có thể làm tắc nghẽn hệ thống bôi trơn, giảm hiệu quả bôi trơn và tăng ma sát. Điều này dẫn đến mài mòn nhanh hơn và giảm tuổi thọ của vít me đai ốc bi.

2.3. Các Dạng Hỏng Hóc Thường Gặp Của Vít Me Đai Ốc Bi

Các dạng hỏng hóc thường gặp của vít me đai ốc bi bao gồm mòn ren, tróc bề mặt, cong vênh trục, và hỏng vòng bi. Các yếu tố như tải trọng quá lớn, bôi trơn kém, và môi trường làm việc khắc nghiệt đều có thể góp phần gây ra các dạng hỏng hóc này.

III. Phương Pháp Phân Tích Tuổi Thọ Độ Tin Cậy Vít Me

Để nâng cao tuổi thọ và đảm bảo độ tin cậy của vít me đai ốc bi, cần có các phương pháp phân tích tuổi thọđộ tin cậy chính xác. Các phương pháp này bao gồm phân tích ứng suất, phân tích biến dạng, mô phỏng FEM, và phân tích mài mòn. Kết quả phân tích giúp xác định các điểm yếu của vít me, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện thiết kế, lựa chọn vật liệu phù hợp, và tối ưu hóa chế độ bôi trơn. Ngoài ra, việc kiểm tra định kỳ và phân tích dữ liệu vận hành cũng rất quan trọng để đánh giá tình trạng tuổi thọ vít me và dự đoán thời điểm cần bảo trì, thay thế. Theo tài liệu, tuổi thọ của vít me đai ốc bi có thể được xác định dựa trên lý thuyết mài mòn và các quy luật mài mòn thực nghiệm.

3.1. Mô Hình Hóa Tuổi Thọ Vít Me Bằng Phần Mềm Phân Tích FEM

Mô hình hóa FEM cho phép dự đoán ứng suất, biến dạngmài mòn trên vít me đai ốc bi dưới các điều kiện tải trọng và môi trường khác nhau. Kết quả mô phỏng giúp xác định các khu vực chịu ứng suất cao, từ đó đưa ra các giải pháp thiết kế tối ưu.

3.2. Phương Pháp Kiểm Tra Tuổi Thọ Độ Tin Cậy Vít Me Trong Thực Tế

Các phương pháp kiểm tra bao gồm đo độ mòn, kiểm tra độ cứng, và phân tích rung động. Dữ liệu thu thập được giúp đánh giá tình trạng tuổi thọ vít me và dự đoán thời điểm cần bảo trì, thay thế. Theo tài liệu, cần nghiên cứu lý thuyết về mòn vật liệu và các yếu tố ảnh hưởng đến mòn để xác định tuổi thọ vít me.

3.3. Các Tiêu Chuẩn Đánh Giá Tuổi Thọ và Độ Tin Cậy

Có nhiều tiêu chuẩn quốc tế và trong nước về đánh giá tuổi thọđộ tin cậy của vít me đai ốc bi. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo chất lượng và độ bền của vít me.

IV. Bí Quyết Nâng Cao Tuổi Thọ Cho Vít Me Đai Ốc Bi

Có nhiều giải pháp để nâng cao tuổi thọ của vít me đai ốc bi trong điều kiện môi trường nhiệt độ độ ẩm Việt Nam. Các giải pháp này bao gồm lựa chọn vật liệu chịu ăn mòn, áp dụng các phương pháp xử lý bề mặt, tối ưu hóa chế độ bôi trơn, và thiết kế hệ thống bảo vệ vít me khỏi các tác động của môi trường. Ngoài ra, việc thực hiện bảo trì định kỳ và tuân thủ các quy trình vận hành cũng rất quan trọng để đảm bảo tuổi thọ vít me. Theo tài liệu, cần có các biện pháp vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa hợp lý để kéo dài tuổi thọ cho hệ thống thiết bị hiện tại.

4.1. Lựa Chọn Vật Liệu Chế Tạo Vít Me Chịu Ăn Mòn Oxy Hóa

Thép không gỉ, hợp kim chịu ăn mòn là những lựa chọn tốt cho vít me đai ốc bi hoạt động trong môi trường ẩm ướt. Các phương pháp xử lý bề mặt như mạ crom, mạ niken cũng giúp tăng khả năng chống ăn mòn.

4.2. Tối Ưu Chế Độ Bôi Trơn Vít Me Để Giảm Ma Sát Mài Mòn

Sử dụng mỡ bôi trơn hoặc dầu bôi trơn chất lượng cao, có khả năng chống oxy hóa và duy trì độ nhớt ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao. Bôi trơn định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả bôi trơn.

4.3. Thiết Kế Hệ Thống Bảo Vệ Vít Me Khỏi Tác Động Môi Trường

Sử dụng vỏ bọc, phớt chắn bụi để bảo vệ vít me khỏi bụi bẩn, nước, và các chất ô nhiễm khác. Lắp đặt hệ thống điều khiển nhiệt độđộ ẩm để duy trì môi trường làm việc ổn định.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Về Tuổi Thọ Vít Me

Nghiên cứu về tuổi thọ vít me trong điều kiện môi trường Việt Nam có ý nghĩa thực tiễn to lớn, giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bảo trì, sửa chữa và nâng cao hiệu quả sản xuất. Các kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để phát triển các giải pháp thiết kế, chế tạo và bảo trì vít me phù hợp với điều kiện khí hậu địa phương. Ngoài ra, việc xây dựng cơ sở dữ liệu về tuổi thọ vít me cũng rất quan trọng để cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng và các nhà nghiên cứu. Theo tài liệu, kết quả nghiên cứu là tiền đề để đưa ra các biện pháp vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa hợp lý hơn, nhằm kéo dài tuổi thọ cho hệ thống thiết bị hiện tại.

5.1. Các Thí Nghiệm Phân Tích Dữ Liệu Về Mài Mòn Vít Me

Thực hiện các thí nghiệm đo độ mài mòn của vít me trong các điều kiện nhiệt độ, độ ẩm khác nhau. Phân tích dữ liệu thu thập được để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ vít me.

5.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Cải Tiến Thiết Kế Quy Trình Bảo Trì

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất các giải pháp cải tiến thiết kế vít me, lựa chọn vật liệu phù hợp, và tối ưu hóa quy trình bảo trì để nâng cao tuổi thọ vít me.

5.3. Ví Dụ Về Ứng Dụng Trong Các Ngành Công Nghiệp

Trong ngành công nghiệp chế tạo máy, việc nâng cao tuổi thọ vít me giúp giảm thời gian ngừng máy, tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất. Trong ngành công nghiệp năng lượng, việc bảo trì vít me hiệu quả giúp đảm bảo hoạt động ổn định của các hệ thống quan trọng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Vít Me Trong Tương Lai

Việc nghiên cứu nâng cao tuổi thọ của vít me đai ốc bi trong điều kiện môi trường nhiệt độ độ ẩm Việt Nam là một lĩnh vực quan trọng và có nhiều tiềm năng phát triển. Trong tương lai, cần tập trung vào việc nghiên cứu các vật liệu mới, các phương pháp xử lý bề mặt tiên tiến, và các hệ thống điều khiển thông minh để tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ vít me. Ngoài ra, việc hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, các doanh nghiệp và các tổ chức chính phủ là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp vít me Việt Nam. Theo tài liệu, cần tiếp tục nghiên cứu để đưa ra các giải pháp thiết kế, chế tạo và bảo trì vít me phù hợp với điều kiện khí hậu địa phương.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Đạt Được Hạn Chế Của Nghiên Cứu

Đánh giá các kết quả đạt được trong nghiên cứu về tuổi thọ vít me, đồng thời chỉ ra các hạn chế và các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Mới Về Vật Liệu Bôi Trơn Điều Khiển

Đề xuất các hướng nghiên cứu mới về vật liệu chế tạo vít me, các loại dầu bôi trơn tiên tiến, và các hệ thống điều khiển thông minh để tối ưu hóa tuổi thọ vít me.

6.3. Khuyến Nghị Cho Các Doanh Nghiệp Nhà Quản Lý

Khuyến nghị các doanh nghiệp nên áp dụng các giải pháp nâng cao tuổi thọ vít me trong thực tế sản xuất. Khuyến nghị các nhà quản lý nên có chính sách hỗ trợ nghiên cứu và phát triển ngành công nghiệp vít me Việt Nam.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về ít me — dai dc bi va céng nghệ gia công vít me — đai ốc bị ‘Tim hiéu tổng quan vẻ vit me đai ốc bị, ứng dụng của vítme đại dc bi trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Chương 2: Tý uuyết về tuổi thọ và độ tín cậy vít me — dai dc bi Trong, chương 2 luận văn tấp trung nghiên cứu lý thuyết về mon của vật liêu; các yêu tổ ảnh hưởng đên mòn, cơ sở xác định tuổi thọ của vít me — đai ốc bị, quy luật môn thực nghiệm và lý thuyết về độ tin cậy Chương 3: Thiết kế mồ hinh thí nghiệm nghiên cửu về mòn của vitme dai ée bi trong điều kiện nhiệt ộ âm Việt Nam Tỉnh toán thiết kế bộ tuyển vit me dại óc bị, thốt kế mô bình thí nghiệm phục vụ nghiên cửu Chương 4: Kết quả thục nghiệm, đánh giá và đề xuất phương pháp nâng cao tuôi thọ vitine — đại ốc bị chuyên động dứng trong diều kiện mời trường Việt Nam Ding Dinh Nghĩa - CH2012H 10 Viện Cơ khi Bộ môn Máyd& Ma sút học Chương 4: KẾT QUÁ THỰC NGHTỆM, BẰNH GIÁ VÀ ĐÈ XUẤT. PHƯƠNG PHÁP NÂNG CAO TUÔI THỌ VÍT ME, ĐÁI ỐC BT CHUYEN DONG ĐỨNG TRONG ĐIÊU KIỆN MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM. Kết quả thí nghiệm.Phương pháp nâng cao tuôi thọ vít me — đai ốc bi chuyên động đứng tải trọng lớn trong điều kiện nhỉ Ẩm Việt Nam.

Khắc phục về môi trường làm việc. Chon chẻ độ bôi trơn plù hợp với điều kiện thực tổ. Biện pháp khi thiết kế hệ thống cho điều kiện Việt Nam 79 KẾT LUẬN CHUNG K1 LUẬN. TAI LIEU THAM KHAO.

Ding Dinh Nghĩa - CH2012H kì Viện Cơ khi Bộ môn Máyd& Ma sút học 2.Ý nghĩa thực tiễn - Vit me — dai éc bi st dung ở Việt Nam hiện nay đa số là được nhập tử các nước có nên công nghiệp tiên tiền vả khi hậu ôn đới, độ chính xác, môi thọ bị ảnh. thưởng mà chưa có lý giải thỏa đáng, ~ Kết quả quả trình nghiên cứu là tiền đề để đưa ra có biên pháp vận hành, tảo đường, sửa chữa hợp lý hơn nhằm kéo dải tuổi thọ cho hệ thống thiết bị hiện tại của đơn vị khi chưa được thay thể đối mới và để ra được yêu câu nhiệm vụ cho thay thé moi sau nay. Đối tượng, mục dích, phương pháp và nội dung nghiên cứu 3. Dai tụng nghiên cửu 'Vit me — dai óc bị sử dụng đẻ nâng theo chiêu thông, đứng, tải trọng nẵng lớn, yêu cầu độ chính xác cao, bảo đám tuyệt đổi an toan cho vat nang.

32 Mục đích nghiên cứu Nang cao tuéi tho cho vit me dai dc bi stt dung trong hệ thông nang chuyển: động đứng, tải trọng lớn, yêu cầu chỉnh xác cao dé lam tiên để đưa ra phương pháp vận hành, bảo dưỡng, sữa chữa hợp lý cho cáo hệ thống hiện tại cña đơn vị. Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu lý thuyết kết hợp thực nghiệm. ~ Nghiên cứu lý thuyết: Nghiên cứu về vít me — đại ốc bị, phân tích đưa ra trà điểm nổi trội của cơ clu vitme đai ốc bì so với một số cơ cầu khác khi sử dựng trong co cau nâng thắng đứng, tãi trọng lớn, yêu câu độ an toàn và độ chính xác cao. Nghiên cứu phương pháp tính toán, thiết kế ví, me — đại Ốc bí, phương phán gia công, - Thực nghiệm: Thiết kế mô hình nâng dung vít me — đai ốc tương đương với Tiệ thông hiện tại, Thực hiện do độ mòn của vít me — dai ée bi én md link, Pua ra phương pháp khắc phục độ mòn, nâng cao tuổi thọ cho vitme đai ốc bị.

Ding Dinh Nghĩa - CH2012H 9 Viện Cơ khi Bộ môn Máyd& Ma sút học 2.Ý nghĩa thực tiễn - Vit me — dai éc bi st dung ở Việt Nam hiện nay đa số là được nhập tử các nước có nên công nghiệp tiên tiền vả khi hậu ôn đới, độ chính xác, môi thọ bị ảnh. thưởng mà chưa có lý giải thỏa đáng, ~ Kết quả quả trình nghiên cứu là tiền đề để đưa ra có biên pháp vận hành, tảo đường, sửa chữa hợp lý hơn nhằm kéo dải tuổi thọ cho hệ thống thiết bị hiện tại của đơn vị khi chưa được thay thể đối mới và để ra được yêu câu nhiệm vụ cho thay thé moi sau nay. Đối tượng, mục dích, phương pháp và nội dung nghiên cứu 3. Dai tụng nghiên cửu 'Vit me — dai óc bị sử dụng đẻ nâng theo chiêu thông, đứng, tải trọng nẵng lớn, yêu cầu độ chính xác cao, bảo đám tuyệt đổi an toan cho vat nang.

32 Mục đích nghiên cứu Nang cao tuéi tho cho vit me dai dc bi stt dung trong hệ thông nang chuyển: động đứng, tải trọng lớn, yêu cầu chỉnh xác cao dé lam tiên để đưa ra phương pháp vận hành, bảo dưỡng, sữa chữa hợp lý cho cáo hệ thống hiện tại cña đơn vị. Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu lý thuyết kết hợp thực nghiệm. ~ Nghiên cứu lý thuyết: Nghiên cứu về vít me — đại ốc bị, phân tích đưa ra trà điểm nổi trội của cơ clu vitme đai ốc bì so với một số cơ cầu khác khi sử dựng trong co cau nâng thắng đứng, tãi trọng lớn, yêu câu độ an toàn và độ chính xác cao. Nghiên cứu phương pháp tính toán, thiết kế ví, me — đại Ốc bí, phương phán gia công, - Thực nghiệm: Thiết kế mô hình nâng dung vít me — đai ốc tương đương với Tiệ thông hiện tại, Thực hiện do độ mòn của vít me — dai ée bi én md link, Pua ra phương pháp khắc phục độ mòn, nâng cao tuổi thọ cho vitme đai ốc bị.

Ding Dinh Nghĩa - CH2012H 9 Viện Cơ khi Bộ môn Máyd& Ma sút học Hình24. | Ơác thế hiệnmòn và mật đồ phân phối mòn 4? Hinh 2.5 | Cac thé bidrindn tayén tinh va cac mat. do RU), ÑD 48 Hình 31 | Sơ đỗ động ding một động cơ hai trục ví! me 54 Hình 3.2 | Gác thông số bộ huyền víLme — đại ốc bì 57 Hình3.3 | Tổng thể mô hình máy thí nghiệm 62 Hình3.4 | Mé hinh may uhin tu phia ngoai 63 Hình 3.5 | Bộ phận truyền động bánh răng côn vả bộ truyền xích 64 Hinh3.6 | Ban may dit tai 65 Linh 3.7 | Máy thí nghiệm nhìn từ mặt bên 66 inh 3.8 | Một số hình ánh khác của máy thí nghiệm.9 | Déng hé so su dung cho thi nghiém 69 lĩnh 3.10 | Sơ đổ nguyên lý xác định kích thước bị cân đa 70 Hình 3.11 | Một số hình ảnh trong quá trình thaobi 73 Hình 1.1 | Để thị sự phụ mộc của lượng môn vào thời gian và điều 7 kiện khí hậu Hình 4.2 | Phòng đặt thiết bị được điều hòa, thông gió 79 BANG BIEU Tên bằng Nội dung Trang Bang 2.1 'Vặt liệu và phương pháp nhiệt luyện 20 Bang 2.2 Hệ số độ Gin cây 4I Bang 23 Che chi tiêu xác định độ tín cây lý thuyết và thực 46 nghiệm Bang 2.4 Hệ số tuổi thọ thực nghiệm.5 11ệ số tuổi thọ khi làm việc ở môi trường TƠVN 51 7699-2-30 tg vai cdc dé tin cay Bang 3.1 5o sánh các phương án bố trí trục vít me cho hệ 53 thông nâng Bang 4.1 Kết quả đo ỗ bị thử nhất 73 Bang 4.2 Kết quá đo 4 bi thi hai 75 Ding Dinh Nghĩa - CH2012H 7 Viện Cơ khi Bộ môn Máyd& Ma sút học Hình24. | Ơác thế hiệnmòn và mật đồ phân phối mòn 4? Hinh 2.5 | Cac thé bidrindn tayén tinh va cac mat.

do RU), ÑD 48 Hình 31 | Sơ đỗ động ding một động cơ hai trục ví! me 54 Hình 3.2 | Gác thông số bộ huyền víLme — đại ốc bì 57 Hình3.3 | Tổng thể mô hình máy thí nghiệm 62 Hình3.4 | Mé hinh may uhin tu phia ngoai 63 Hình 3.5 | Bộ phận truyền động bánh răng côn vả bộ truyền xích 64 Hinh3.6 | Ban may dit tai 65 Linh 3.7 | Máy thí nghiệm nhìn từ mặt bên 66 inh 3.8 | Một số hình ánh khác của máy thí nghiệm.9 | Déng hé so su dung cho thi nghiém 69 lĩnh 3.10 | Sơ đổ nguyên lý xác định kích thước bị cân đa 70 Hình 3.11 | Một số hình ảnh trong quá trình thaobi 73 Hình 1.1 | Để thị sự phụ mộc của lượng môn vào thời gian và điều 7 kiện khí hậu Hình 4.2 | Phòng đặt thiết bị được điều hòa, thông gió 79 BANG BIEU Tên bằng Nội dung Trang Bang 2.1 'Vặt liệu và phương pháp nhiệt luyện 20 Bang 2.2 Hệ số độ Gin cây 4I Bang 23 Che chi tiêu xác định độ tín cây lý thuyết và thực 46 nghiệm Bang 2.4 Hệ số tuổi thọ thực nghiệm.5 11ệ số tuổi thọ khi làm việc ở môi trường TƠVN 51 7699-2-30 tg vai cdc dé tin cay Bang 3.1 5o sánh các phương án bố trí trục vít me cho hệ 53 thông nâng Bang 4.1 Kết quả đo ỗ bị thử nhất 73 Bang 4.2 Kết quá đo 4 bi thi hai 75 Ding Dinh Nghĩa - CH2012H 7 Viện Cơ khi Bộ môn Máyd& Ma sút học DANH MUC HiNH ANH, BAN VE, BANG BIEU HINH ANH Tên hình Nội dung Trang Hình1.1 | Phương pháp xây đựng lên víLune — đại de bi 1 Hình1.2- | Các bộ phận chính cũa víLrne — đại Ốc bị 12 Hình1.3- | Hùnh ãnh một số bộ tuyển vít me — dai de bi 13 Hình1.4 | Vũme— đai ốc bì sử dụng để địch chuyển bản máy trong 14 trung tâm gia công (nguồn:[8]) Tĩnh 1.5 | Các loại ren của vít me — dai dc bi 14 Tlinh 1.6 | Vit me — dai éc bi cé ranh héi bị kiểu Ống, 15 Tinh 1.7] Vit me — dai dc bi cé rãnh hồi bì phay trên đại ốc is Hish1 | Vitme—dai dc bi cd rah hai bi duoc Khoan doc theo dai ốc 16 Hich 19 | Vitme—dai dc bi côrãnh hồi bì giữa bai vòng ren kế tiếp 16 Hinh 1.10 | Vit me — dai dc bi loai có kết cầu khe hở nhờ tâm đệm 1? Hmhlll | Ví me -— đai ốc bị loại có rãnh bị, khoảng cách tăng | 17 (giảm) so với bước vắt Hinh 1.12 | Vitme đai ốc bị loại khứ khe hớ bằng tăng kích thước bí 18 Hinh1.13 | Vitme đai ốc bị loại khử khe hỏ và đặt tái bằng lò xo 19 Hinh 1.14 | Mén dai dc Tinh1.15 | Trae vit bj cong Tinh 1.16 | Bễ mặt làm việo của trục vít bị tréc 16 Tĩnh 1.17 | Môi trường làm việc của máy CNC có điều hòa 27 Tinh 1.18 | Môi trường làm việc của mây CNC tại Việt Nam 29 Hình1.19 Mãy tiện 1675 gia công trục viLine 29 Hình1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ