Luận văn: Mô hình hóa và Nghiên cứu Biến dạng gây Nhăn Đường May

Luận văn thạc sĩ: Mô hình hóa và nghiên cứu biến dạng gây nhăn đường may trong gia công. Phân tích chuyên sâu về nguyên nhân và giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2010

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN VỀ ĐỘ NHĂN ĐƯỜNG MAY TRONG QUÁ TRÌNH GIA CÔNG

1.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỘ NHĂN ĐƯỜNG MAY TRONG QUÁ TRÌNH GIA CÔNG

1.1.1. Khái niệm nhăn đường may

1.1.2. Phương pháp đo độ nhăn đường may

1.1.2.1. Phương pháp đo độ nhăn đường may bằng cấp độ nhăn (tiêu chuẩn AATCC)
1.1.2.2. Phương pháp đo biến dạng tuyệt đối của độ nhăn đường may (máy quét 3D)

1.1.3. Một số hiện tượng nhăn đường may thực tế của vải

2. NGHIÊN CỨU VỀ NGUYÊN PHỤ LIỆU, THIẾT BỊ THÍ

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng của vải đến độ nhăn đường may

2.1.1. Đặc tính kỹ thuật của vải

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng của chỉ đến độ nhăn đường may

2.2.1. Đặc tính kỹ thuật của chỉ

2.3. Thiết bị may. Thiết bị đo độ nhăn đường may

3. PHẪN II: KẾT QUÁ NGHIÊN CỨU BIẾN DẠNG CỦA VẢI DƯỚI TÁC DỤNG CỦA TẢI TRỌNG KHÁC NHAU

3.1. CHƯƠNG 1: MÔ HÌNH CƠ HỌC BIẾN DẠNG CỦA SỢI KHI DỆT

3.1.1. Lý thuyết biến dạng theo hai phương

3.1.1.1. Biến dạng của sợi trong quá trình dệt
3.1.1.2. Phương trình cân bằng đối với biến dạng hữu hạn. Kéo giãn không đều theo hai chi

3.1.2. Lý thuyết biến dạng theo một phương

3.1.3. Một số nhận xét từ lý thuyết biến dạng theo hai phương

3.1.3.1. Xắp xỉ bậc nhất đối với Fe
3.1.3.2. Lý thuyết vi phân của Fe

3.1.4. Phương pháp thực nghiệm để tính các tham số CO và Cl

3.1.5. Biến dạng trượt

3.1.5.1. Lý thuyết về biến dạng trượt
3.1.5.2. Tính toán một số đặc trưng biến dạng trượt

3.2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH CƠ HỌC BIẾN DẠNG CỦA VẢI KHI MAY

3.2.1. Mô hình cơ học khi may theo Sức bền vật liệu

3.2.1.1. Trường hợp uốn thuần túy gây co dúm và uốn sóng
3.2.1.2. Trường hợp uốn do lực nén ép lên vải

3.2.2. Uốn thuần túy gây co dúm và uốn sóng. Nén thuần túy gây nhăn. Trường hợp uốn và nén đồng thời lên vải

3.3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG PHẦN MỀM RDM TÍNH TOÁN

3.3.1. Kết quả tính trên phần mềm RDM

3.3.2. Khai báo thông số cho phần mềm RDME

3.3.3. Kết quả tính trên phần mềm RA :(Phụ lục 1)

3.3.4. So sánh kết quả giữa giải tích với RDM. Ảnh hưởng của thông số vải tới độ nhăn đường may (Áp dụng phần mềm RDM)

3.3.4.1. Ảnh hưởng của độ giãn giữa sợi ngang và sợi dọc của vải với chỉ tới độ nhăn đường may
3.3.4.2. Ảnh hưởng của độ dài mũi may tới nhăn đường may

3.4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM BIẾN DẠNG NHĂN ĐƯỜNG MAY

3.4.1. Kết quả đo biến dạng nhăn đường may

3.4.1.1. Phương pháp thực hiện so sánh
3.4.1.2. Kết quả thực nghiệm độ sóng nhăn của vải dưới tới tác dụng của TE và Tạ khác nhau (ở trên phần phẩm mêm CAI2 3007)
3.4.1.3. So sánh kết quả đo biên dạng thực nghiệm và giải tích

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Nhăn Đường May Trong Gia Công

Bài viết này đi sâu vào mô hình hóa biến dạngnghiên cứu biến dạng gây nhăn đường may trong quá trình gia công may. Hiện tượng nhăn đường may là một vấn đề phổ biến ảnh hưởng đến chất lượng và thẩm mỹ của sản phẩm may mặc. Sự biến dạng này xuất hiện do nhiều yếu tố, bao gồm tính chất của vật liệu may, kỹ thuật may, và điều kiện gia công may. Việc hiểu rõ cơ chế hình thành nhăn đường may là rất quan trọng để phát triển các biện pháp phòng ngừa và khắc phục hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng mô hình toán học biến dạng để dự đoán và kiểm soát ứng suất biến dạng trong quá trình may. Mục tiêu là giảm thiểu sai số đường may và nâng cao độ bền đường may, từ đó cải thiện chất lượng tổng thể của sản phẩm. Theo [Đỗ Thị Khánh Hoa, 2010], "Nhăn đường may là hiện tượng vải bị biến dạng uốn và co bởi đường may tạo nên những sóng nhăn liên tục của một hay nhiều lớp vải tham gia liên kết may từ mũi may này sang mũi may khác dọc theo đường may". Việc phân tích biến dạng bằng phần tử hữu hạn (FEA) thông qua các phần mềm như ABAQUS hoặc ANSYS cũng được đề cập đến, nhằm cung cấp một cái nhìn chi tiết về phân bố ứng suất biến dạng trong vải may.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Nhăn Đường May

Nhăn đường may là một hiện tượng mà vải bị biến dạng, tạo thành những nếp gấp hoặc sóng không mong muốn dọc theo đường may. Hiện tượng này không chỉ ảnh hưởng đến đánh giá chất lượng đường may và thẩm mỹ của sản phẩm mà còn làm giảm sự thoải mái khi mặc. Sự xuất hiện của nhăn đường may có thể do nhiều yếu tố như biến dạng vải, lực căng chỉ không đều, hoặc sự tương tác phức tạp giữa các lớp vải. Việc nghiên cứu biện pháp khắc phục nhăn đường may là cần thiết để đảm bảo chất lượng và giá trị của sản phẩm dệt may.

1.2. Các Phương Pháp Đánh Giá Mức Độ Nhăn Đường May

Có nhiều phương pháp để đánh giá mức độ nhăn đường may, bao gồm cả phương pháp chủ quan và khách quan. Phương pháp chủ quan thường dựa trên sự đánh giá bằng mắt của người kiểm tra, so sánh mẫu với các tiêu chuẩn tham chiếu. Phương pháp khách quan sử dụng các thiết bị đo lường như máy quét 3D để định lượng biến dạng tuyệt đối của đường may. Tiêu chuẩn AATCC (American Association of Textile Chemists and Colorists) cũng cung cấp một hệ thống đánh giá cấp độ nhăn dựa trên các ảnh chuẩn. Việc lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể của nghiên cứu và yêu cầu kiểm soát chất lượng.

II. Thách Thức Trong Mô Hình Hóa Biến Dạng Gây Nhăn Đường May

Việc mô hình hóa biến dạng gây nhăn đường may là một thách thức phức tạp do tính chất phi tuyến của vật liệu may và sự tương tác phức tạp giữa vải và chỉ. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhăn đường may rất đa dạng, từ độ bền đường may đến tác động của nhiệt độ đến biến dạng. Để xây dựng một mô hình cơ học biến dạng chính xác, cần phải xem xét đến các đặc tính vật lý và cơ học của vải, bao gồm biến dạng đàn hồi, biến dạng dẻo, và ứng suất kéoứng suất nén. Ngoài ra, sự thay đổi áp suất trong quá trình may cũng có thể ảnh hưởng đến biến dạng vải. Do đó, một phương pháp mô phỏng biến dạng toàn diện cần phải tích hợp nhiều yếu tố và sử dụng các kỹ thuật phân tích lực trong may tiên tiến.

2.1. Tính Chất Phi Tuyến của Vật Liệu Vải và Chỉ May

Vật liệu vải và chỉ may thường có tính chất phi tuyến, nghĩa là mối quan hệ giữa lực và biến dạng không phải là tuyến tính. Điều này gây khó khăn trong việc xây dựng các mô hình toán học biến dạng đơn giản. Các mô hình phức tạp hơn, như mô hình đàn dẻo hoặc mô hình siêu đàn hồi, có thể được sử dụng để mô tả chính xác hơn hành vi của vật liệu. Tuy nhiên, việc xác định các tham số vật liệu cho các mô hình này có thể đòi hỏi các thí nghiệm phức tạp và tốn kém.

2.2. Sự Tương Tác Phức Tạp Giữa Vải và Chỉ Trong Quá Trình May

Trong quá trình may, vải và chỉ tương tác với nhau một cách phức tạp. Lực căng của chỉ, áp lực của chân vịt, và chuyển động của kim đều có thể gây ra biến dạng vải. Sự tương tác này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại vải, loại chỉ, cài đặt máy may, và kỹ năng của người thợ may. Phân tích lực trong may là cần thiết để hiểu rõ các lực tác dụng lên vải và chỉ, từ đó dự đoán được biến dạngnhăn đường may.

2.3. Ảnh Hưởng của Điều Kiện Môi Trường và Gia Công May

Điều kiện môi trường như nhiệt độ và độ ẩm cũng có thể ảnh hưởng đến biến dạng vải. Tác động của nhiệt độ đến biến dạng có thể làm thay đổi tính chất cơ học của vải, làm tăng hoặc giảm độ co rút. Các yếu tố gia công may như tốc độ may, áp lực của chân vịt, và kích thước mũi may cũng đóng vai trò quan trọng. Tối ưu hóa quy trình gia công may là cần thiết để giảm thiểu nhăn đường may.

III. Phương Pháp Mô Hình Hóa Biến Dạng Vải Bằng Phần Mềm ABAQUS

Nghiên cứu này sử dụng phần mềm ABAQUS để mô phỏng biến dạng vải trong quá trình may. ABAQUS là một công cụ mạnh mẽ cho phép thực hiện phân tích biến dạng bằng phần mềm với độ chính xác cao. Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) được sử dụng để chia mô hình vải thành các phần tử nhỏ, sau đó tính toán ứng suất biến dạngbiến dạng trên từng phần tử. Việc lựa chọn mô hình vật liệu phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của kết quả mô phỏng. Các yếu tố như lực căng chỉ, áp lực của chân vịt, và sự tương tác giữa vải và chỉ được mô phỏng chi tiết. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin quan trọng về phân bố ứng suất biến dạng và có thể được sử dụng để dự đoán và kiểm soát nhăn đường may.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Phần Tử Hữu Hạn FEM Cho Vải May

Việc xây dựng mô hình FEM cho vải may đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết. Mô hình cần phải phản ánh chính xác cấu trúc và tính chất cơ học của vải. Các tham số vật liệu, như mô đun đàn hồi, hệ số Poisson, và độ bền kéo, cần được xác định chính xác. Lựa chọn loại phần tử phù hợp cũng rất quan trọng. Các phần tử vỏ (shell elements) thường được sử dụng để mô phỏng vải, vì chúng có thể mô tả chính xác hành vi uốn và kéo của vải. Mật độ lưới (mesh density) cũng cần được điều chỉnh để đảm bảo độ chính xác của kết quả.

3.2. Xác Định Các Điều Kiện Biên và Tải Trọng Trong Mô Phỏng

Điều kiện biên và tải trọng cần được xác định chính xác để mô phỏng đúng quá trình may. Lực căng của chỉ có thể được mô phỏng bằng cách áp dụng một lực kéo lên các nút trên đường may. Áp lực của chân vịt có thể được mô phỏng bằng cách áp dụng một áp suất lên bề mặt vải. Các điều kiện biên, như cố định các cạnh của vải, cũng cần được xác định để đảm bảo tính ổn định của mô hình.

3.3. Phân Tích Kết Quả Mô Phỏng và Đánh Giá Độ Chính Xác

Kết quả mô phỏng cần được phân tích để đánh giá phân bố ứng suất biến dạngbiến dạng trong vải. So sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực nghiệm là cần thiết để đánh giá độ chính xác của mô hình. Các phương pháp kiểm chứng (validation) có thể được sử dụng để so sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu từ các thí nghiệm đo biến dạng vải thực tế. Nếu có sự khác biệt lớn giữa kết quả mô phỏng và dữ liệu thực nghiệm, mô hình cần được điều chỉnh và cải thiện.

IV. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Biến Dạng Gây Nhăn Đường May Polyester

Nghiên cứu tiến hành các thí nghiệm thực tế để đo biến dạngnhăn đường may trên vải Polyester. Các thí nghiệm được thiết kế để đánh giá tác động của áp suất đến biến dạngtác động của nhiệt độ đến biến dạng. Vải Polyester được chọn vì đây là một loại vật liệu phổ biến trong ngành may mặc. Các thông số như lực căng chỉ, tốc độ may, và kích thước mũi may được điều chỉnh để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến nhăn đường may. Kết quả thí nghiệm được sử dụng để kiểm chứng và điều chỉnh mô hình cơ học biến dạng.

4.1. Phương Pháp Đo Biến Dạng Thực Nghiệm Trên Vải Polyester

Phương pháp đo biến dạng thực nghiệm cần phải chính xác và đáng tin cậy. Các phương pháp như phân tích ảnh số (digital image correlation - DIC) có thể được sử dụng để đo biến dạng trên bề mặt vải một cách không tiếp xúc. Các cảm biến lực (force sensors) có thể được sử dụng để đo lực căng của chỉ và áp lực của chân vịt. Việc chuẩn bị mẫu và thực hiện thí nghiệm cần tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo tính lặp lại và độ tin cậy của kết quả.

4.2. Ảnh Hưởng Của Lực Căng Chỉ Và Tốc Độ May Đến Nhăn Đường May

Lực căng chỉ và tốc độ may là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến nhăn đường may. Lực căng chỉ quá lớn có thể gây ra biến dạng vải và làm tăng nhăn đường may. Tốc độ may quá nhanh cũng có thể gây ra rung động và làm tăng sai số đường may. Việc điều chỉnh lực căng chỉ và tốc độ may là cần thiết để giảm thiểu nhăn đường may.

4.3. So Sánh Kết Quả Thực Nghiệm Và Mô Phỏng ABAQUS

So sánh kết quả thực nghiệm và mô phỏng ABAQUS là cần thiết để đánh giá độ chính xác của mô hình. Nếu có sự khác biệt lớn giữa kết quả thực nghiệm và mô phỏng, mô hình cần được điều chỉnh và cải thiện. Các yếu tố như tham số vật liệu, điều kiện biên, và tải trọng cần được xem xét lại. Việc so sánh kết quả thực nghiệm và mô phỏng giúp cải thiện hiểu biết về cơ chế hình thành nhăn đường may và phát triển các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

V. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Quy Trình Gia Công May Giảm Nhăn Đường May

Dựa trên kết quả nghiên cứu biến dạng, đề xuất các giải pháp tối ưu hóa quy trình gia công may để giảm thiểu nhăn đường may. Các giải pháp này bao gồm lựa chọn vật liệu may phù hợp, điều chỉnh lực căng chỉ và tốc độ may, sử dụng các kỹ thuật may tiên tiến, và kiểm soát điều kiện môi trường. Việc áp dụng các giải pháp này có thể giúp cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất. Ngoài ra, việc kiểm soát chất lượng may mặc chặt chẽ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền đường may và giảm thiểu sai số đường may.

5.1. Lựa Chọn Vật Liệu Vải Và Chỉ May Phù Hợp

Việc lựa chọn vật liệu may phù hợp là yếu tố quan trọng để giảm thiểu nhăn đường may. Vải có độ co rút thấp và khả năng phục hồi tốt thường ít bị nhăn đường may hơn. Chỉ may có độ bền cao và độ co giãn phù hợp cũng giúp giảm thiểu biến dạng vải. Việc thử nghiệm các loại vải và chỉ khác nhau là cần thiết để tìm ra sự kết hợp tốt nhất cho từng loại sản phẩm.

5.2. Điều Chỉnh Lực Căng Chỉ Tốc Độ May Và Kích Thước Mũi May

Lực căng chỉ, tốc độ may, và kích thước mũi may cần được điều chỉnh để phù hợp với loại vải và loại chỉ. Lực căng chỉ quá lớn có thể gây ra biến dạng vải và làm tăng nhăn đường may. Tốc độ may quá nhanh có thể gây ra rung động và làm tăng sai số đường may. Kích thước mũi may quá nhỏ có thể làm yếu đường may, trong khi kích thước mũi may quá lớn có thể làm tăng nhăn đường may.

5.3. Áp Dụng Các Kỹ Thuật May Tiên Tiến

Các kỹ thuật may tiên tiến, như may viền, may cuốn biên, và may zigzag, có thể giúp giảm thiểu nhăn đường may. May viền giúp tăng cường độ bền của đường may và giảm thiểu biến dạng vải. May cuốn biên giúp che giấu các mép vải và giảm thiểu nguy cơ bị xổ chỉ. May zigzag giúp tăng độ co giãn của đường may và phù hợp với các loại vải co giãn.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Về Nhăn Đường May

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cơ chế hình thành nhăn đường may và các yếu tố ảnh hưởng đến nó. Mô hình hóa biến dạngnghiên cứu biến dạng bằng phần mềm ABAQUS và các thí nghiệm thực tế đã cung cấp thông tin quan trọng cho việc tối ưu hóa quy trình gia công may. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong lĩnh vực này. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình cơ học biến dạng phức tạp hơn, sử dụng các vật liệu may mới có tính năng đặc biệt, và áp dụng các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo để dự đoán và kiểm soát nhăn đường may một cách tự động.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu Về Nhăn Đường May

Nghiên cứu này đã thành công trong việc xây dựng mô hình hóa biến dạng và tiến hành nghiên cứu biến dạng vải trong quá trình gia công may. Các kết quả thu được từ phần mềm và thí nghiệm thực tế đã cung cấp cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa quy trình và lựa chọn vật liệu.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Biến Dạng Vải

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc nghiên cứu các loại vải và chỉ mới, đồng thời áp dụng các kỹ thuật đo biến dạng hiện đại hơn như máy quét 3D và phân tích ảnh số. Ngoài ra, việc phát triển các mô hình dự đoán biến dạng dựa trên trí tuệ nhân tạo cũng là một hướng đi tiềm năng.

6.3. Ứng Dụng Thực Tế Trong Ngành Dệt May Để Giảm Nhăn

Các kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trực tiếp trong quá trình gia công may để lựa chọn vật liệu, điều chỉnh thông số máy may và áp dụng các kỹ thuật may tiên tiến nhằm giảm thiểu nhăn đường may, từ đó nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1; Cơ sở lý luận về độ nhăn của vải trong quả trình gia công, Chương 2: Mö hình cơ học về biển đạng của vải khi may. Phần 2: Biến dạng của vật liệu vải dệt dưới tác dụng của tải trọng khác nhau. Mô hình cơ học biển dạng của vật liệu đệt Chương 2. Mô hình cơ hạc biển đang của vải khí may.

Ung dung phan mém RDM tinh loan Chương 4. Kết quả thực nghiệm biến đạng của vải khi may. Phần 3: Kiết luận và kiên nghị Kết luận. Tài liệu tham khảo.

Đường may mũi thoi 301 SISSIES Hinh 1. Mé hinh edu trie duéng may miti thoi 301 Đường may mãi thoi 301 được sử dụng để may các loại vật liệu từ mỏng, trung binh đến đảy với nhiều đạng nguyên liệu: vải đệt thoi, vải đệt kim, vải kỹ thuật. và dùng để tạo rất nhiều các sản phẩm may thông dụng vả chuyên dụng như: quần áo, giầy đép, mũ nón, tủi xách, ba lô, v. © _ Ưu, nhược điểm đường may mũi thoi 301: - Ưu điềm: + Tiêu tôn ít chí nhất, + Khả năng chỗng tuột vòng cao, chỉ it bị rồi trên đường may; + Độ bên mỗi ghép nổi cao, đường may tương đối ôn định; + Tạo ứng suất đều giữa hai chỉ tiết của sản phẩm may; + Có khả năng chịu các tác đông cơ học; + Độ êm phẳng cao và đô bền mải mòn tốt; + Sử dụng rộng rãi để may các sản phẩm quản áo thông dụng vả chuyên dụng.

~ Nhược điểm: + Đường may có cầu trúc chặt nên để gây nhăn đường may; + Sức căng chỉ tạo thảnh mũi may lớn do đó dé gây biến dang vai trên đường, may và chỉ để bị đứt trong quả trinh may; Đi sâu nghiên cửu, phân tích cơ chế hinh thánh và các yếu tố ảnh hưởng tới sự biến đạng của vải dưới táo dụng của lực căng chỉ, ảnh hưởng của sự biển dạng của vải trên đường may tới tâm lý nhận biết và đánh giá thâm mỹ đường may, các phương pháp đo độ nhần đường may, biến dạng của vải trong quá trình gia cêng, Tả những nội dung để cập trong để tài này. Đây là cơ sở khoa học cho những nghiên củu ứng dụng trên các vật liệu mới cỏ tính năng đặc biết và được sử đụng rông rãi hiệu nay. Mục đích nghiên cứu - Mô hình biển dạng của vải (độ nhăn) trong quá trình dệt và trong quá trình may: ~ Mô hình biển dạng của vải dưới tác dụng của lực căng chỉ. Đỗi tượng nghiên cứu: - Khách thể nghiên cứu: Độ nhắn đường may trong quá trình gia công.

- Bối tượng nghiên cửu: Sử đựng biểu thức toản học xây dựng mồ hình biển dang (độ nhăn) đường rnay trong quá trình gia công. Nhiệm vụ nghiên cứu: - Xây dựng biểu thúc tính toán độ nhăn cũa vải Polyeste trong quả trinh đột, nay. ~ 8o sảnh kết quả tính toán bằng giải tích và kiểm nghiệm kết quả trên phản mẻm RDM va thí nghiệm đo độ nhăn đường may trên mẫu vải §. Giả thuyết khoa học: Sự biến dạng của vải nhiền hay ít lả do sự tác dụng của lực căng chỉ khác nhau, sự biển dang của vải trong quá trình gia công được xây dụng bằng phương pháp giải tích và so sánh kết qua bing phan mém RDM va trên thực tế.

Phương phán nghiên cứu: * Phương pháp nghiên cửu lý luận: Nghiên cứu các tài liêu khoa học, phản lich, tổng hợp và khái quát hoá để xây dựng nội dung để tai. * Phương pháp thực nghiệm: Thí nghiệm độ biển dạng của vải Polyeste trong quà trình may + Chi dudi bj giới hạn đo chỉ được đánh vào suốt; 1 Độ co giãn của đường may thấp. Trong, sản xuốt may công nghiệp thì đường may mũi (hơi 301 được sử dụng nhiều nhất. Đường may mũi thoi 301 là đường liên kết có cấu tạo gồm hai chỉ, chỉ trên (chỉ kim) và chỉ dudi (chỉ suốt) đan với nhau với một sửc căng xác định.

Sau khi chi trên đan với chỉ dưới sẽ diễn ra quá trình thắt mũi, ở đây chỉ trên kéo vũng chỉ đưới vào giữa hai lớp vật liệu may. Phương pháp đo độ nhăn đường may Hiện nay để xác định độ nhăn của vải trên đường may, sử dụng hai phương, pháp phổ biển là phương pháp đo khách quan và chủ quan. Phương pháp đo chủ quan được thục hiện trên cơ sở quan sát mẫu vải có đường may và so sánh với bội ảnh chuân nhằm xác định cấp độ nhắn của đuờng may sau giặt. Phương pháp đo khách quan được hiện lrên cơ sở thu nhận hình ánh mẫu đường may nhăn (chụp ảnh mẫu bằng máy ảnh kỹ thuật số hoặc quẻ! mẫu bằng máy quét lazer), tiên chuẩn hóa hình ảnh, trích dẫn các đặc tỉnh của sóng nhần, huấn luyện và đánh giá mức độ nhắn bằng thuật toán mạng nơron nhân tạo.

Phưrơng pháp đo độ nhăn đường may bằng cấp độ nhăn (tiêu chuẩn 44C. Phương pháp AATCC (American Association of Textule Chemists and Colourists} 1A phương pháp này được công bổ thành tiêu chuẩn và được sử dụng rộng rãi trên thể giới Quả trình thực hiện đo bằng tiền chuẩn AATCC: - Miu duoe giặt với tải 1,8 kg trên rnáy giặt tự động có bột giặt từ 0 ~ 5 lần. —_ Sau đó, chuyển mẫu sang máy sẩy hoặc treo đến khô và đặt trong điểu kiện liêu chuẩn 2 ngày. —_ Mẫu được đặt lên bảng nghiêng với đường may theo hướng từ đưới lên.

— _ Ba nhên viên thí nghiệm đứng trước mẫu cách mẫu 1,2 m tiến hành đánh giá độc lập từng mẫu thử bằng cách so sảnh sự nhãn trên mẫn với cáo ảnh chuẩn rồi ấn dink số (cấp) ảnh chuẩn phù hợp nhất với ngoại quan của mẫu thử. Các Ảnh chuẩn gém 5 cấp độ. Đường may mũi thoi 301 SISSIES Hinh 1. Mé hinh edu trie duéng may miti thoi 301 Đường may mãi thoi 301 được sử dụng để may các loại vật liệu từ mỏng, trung binh đến đảy với nhiều đạng nguyên liệu: vải đệt thoi, vải đệt kim, vải kỹ thuật.

và dùng để tạo rất nhiều các sản phẩm may thông dụng vả chuyên dụng như: quần áo, giầy đép, mũ nón, tủi xách, ba lô, v. © _ Ưu, nhược điểm đường may mũi thoi 301: - Ưu điềm: + Tiêu tôn ít chí nhất, + Khả năng chỗng tuột vòng cao, chỉ it bị rồi trên đường may; + Độ bên mỗi ghép nổi cao, đường may tương đối ôn định; + Tạo ứng suất đều giữa hai chỉ tiết của sản phẩm may; + Có khả năng chịu các tác đông cơ học; + Độ êm phẳng cao và đô bền mải mòn tốt; + Sử dụng rộng rãi để may các sản phẩm quản áo thông dụng vả chuyên dụng. ~ Nhược điểm: + Đường may có cầu trúc chặt nên để gây nhăn đường may; + Sức căng chỉ tạo thảnh mũi may lớn do đó dé gây biến dang vai trên đường, may và chỉ để bị đứt trong quả trinh may; MỞ ĐẦU đo chọn để tài: Hiện nay, để ghép nết các chỉ tiết tử vải dệt ngoài phương pháp may còn cỏ rất nhiều phương pháp khác như phương pháp han, phương pháp dan. Tuy nhiên, chủng hạn chế vẻ sử dụng là do độ bổn của mỗi ghép không cao, tính co giãn của môi nối thấp và chỉ phí chế tạo mới ghép cao.

Do đó, phương pháp thục hiện dường, may bing chi trên máy may vẫn được ứng dụng phổ biển trong ngành may hiện nay. Su bién dang cia vai tiên đường may trong quả trình gia công và sử dụng. được xác định lá sụ xế dịch tương đối giữa các lớp vải, sự uốn song và sự co dim của vải tạo nên những nếp nhăn liên tục của mệt hay nhiễu lớp vài tham gia liên kết ta mili may nay sang mili may khác theo hướng dọc hay theo hướng ngang đường, may. Hiện nay xuất hiện trong quá trinh may khi ghép hai hay nhiễu tâm vải với nhan trong quá trình giặt cũng như trong quá trình sử dụng sản phẩm Hiện tượng vải bị biến đạng trên đường may xuất hiện là do sự lương tác gitta chi va vai trong qua trình may vả quá trình sử đụng sản phẩm, phụ thuộc vào môi quan hệ giữa các tính chất của chỉ vả tỉnh chất uốn của vải.

Trong quá trình tạo mi may, chủ bị kéo căng sẽ tác động vào vải tạo mũi may làm cho vải bị uốn và nén lại. Nếu khi vải bị uỗn và nén mả chỉ có thể hồi phục thí sẽ không xảy ra sự biển dạng của vải trên đường may. Nhưng thực tề, vải tị uốn và co lại sẽ bị kẹt giữa hai lễ đâm xuyên của kim và bị kiểm soát bởi chỉ tại mũi may khi đó sẽ xuất hiện sự biến đạng của vải trên đường, may. Tiiệu ứng vải bị biển dang trên đường rnay ảnh hưởng đến chỉ tiêu ngoại quan và giá trị thẩm mỹ và lâm giảm giả trị sử dụng của sản phẩm về sự thoải mái, đô mm mại và lính năng bảo vệ cơ thể của sản phẩm.

Như vậy, sự biển dạng của vải trên đường may là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất đảng giá chất lượng, đường may và sản phẩm may. Các công trình nghiên cứu gần đây trên thể giới vẻ công nghệ may chủ yêu tập trung tìm hiểu nguyên nhân gây biển đạng cúa vải trên đường may và đưa ra những dụ bảo cũng như biện pháp loại trừ sự biển dạng của vải hoặc lại công đoạn gia công dệt hoặc là Irong quá trình công nghệ sản xuÃI may sản phẩm. Phạm vỉ nghiên cứu: ~ Mô hình biển dạng của vải Polyeste (độ nhăn) bằng giải tích trong quá trình đệt và may. - Kiểm tra kết quả nghiên cứu trên phan mém RDM và thực nghiệm.

Cầu trúc của luận văn, Phin mi dau “Phân 1: Tổng quan vẻ độ nhãn của vải trong quá trình gia công, Chương 1; Cơ sở lý luận về độ nhăn của vải trong quả trình gia công, Chương 2: Mö hình cơ học về biển đạng của vải khi may. Phần 2: Biến dạng của vật liệu vải dệt dưới tác dụng của tải trọng khác nhau. Mô hình cơ học biển dạng của vật liệu đệt Chương 2. Mô hình cơ hạc biển đang của vải khí may.

Ung dung phan mém RDM tinh loan Chương 4. Kết quả thực nghiệm biến đạng của vải khi may. Phần 3: Kiết luận và kiên nghị Kết luận. Tài liệu tham khảo.

+ Chi dudi bj giới hạn đo chỉ được đánh vào suốt; 1 Độ co giãn của đường may thấp. Trong, sản xuốt may công nghiệp thì đường may mũi (hơi 301 được sử dụng nhiều nhất. Đường may mũi thoi 301 là đường liên kết có cấu tạo gồm hai chỉ, chỉ trên (chỉ kim) và chỉ dudi (chỉ suốt) đan với nhau với một sửc căng xác định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ